Luận án tiến sĩ: Hình thái cấu trúc tinh trùng ống sinh tinh & hiệu quả micro TESE ở bệnh nhân vô sinh không do tắc - Vũ Thị Thu Trang
"Nghiên cứu hình thái cấu trúc tinh trùng ống sinh tinh và hiệu quả thu tinh trùng ở bệnh nhân vô tinh do tắc bằng micro tese."
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát kỹ thuật vi phẫu trích tinh trùng micro TESE
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh
- Tác giả:
- Vũ Thị Thu Trang
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát kỹ thuật vi phẫu trích tinh trùng micro TESE
Kỹ thuật vi phẫu trích tinh trùng micro TESE đại diện cho bước đột phá vượt bậc trong điều trị vô sinh nam giới. Phương pháp này áp dụng cho những người mắc chứng vô tinh không do tắc NOA. Trước đây, nam giới không có tinh trùng trong tinh dịch thường phải xin tinh trùng từ ngân hàng mô. Kỹ thuật m-TESE giúp các cặp vợ chồng có cơ hội sinh con mang nguồn gen di truyền của chính mình. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi bác sĩ có tay nghề cao cùng trang thiết bị vi phẫu chuyên dụng hiện đại. Tinh hoàn được mở rộng tối đa dưới kính hiển vi chuyên dụng để bộc lộ các tổ chức sinh tinh tiềm năng. Nhờ đó, việc tìm kiếm tinh dịch bào và tinh trùng trưởng thành đạt hiệu quả vượt trội. Đồng thời, kỹ thuật này giảm thiểu tối đa tổn thương mô kẽ tinh hoàn và hệ thống mạch máu nuôi dưỡng. Đây là giải pháp an toàn hàng đầu giúp bảo tồn chức năng nội tiết nam giới lâu dài sau phẫu thuật.
1.1. Nguyên lý hoạt động của phương pháp microdissection TESE
Phương pháp microdissection TESE hoạt động dựa trên nguyên lý quang học phóng đại cao từ kính vi phẫu chuyên dụng. Độ phóng đại dao động từ mười lăm đến hai mươi lăm lần cho phép quan sát rõ từng cấu trúc ống sinh tinh. Bác sĩ phẫu tích tỉ mỉ từng thùy tinh hoàn để nhận diện các ổ sinh tinh cục bộ còn hoạt động. Những ống sinh tinh giãn rộng, có màu trắng đục và thành dày thường chứa nhiều tế bào dòng tinh trưởng thành. Ngược lại, các ống xơ teo, màu vàng nhạt hoặc mờ đục thường không có khả năng tạo tinh trùng. Phẫu thuật viên chỉ sinh thiết chọn lọc đúng những mẫu mô triển vọng nhất. Mô lấy ra được chuyển ngay đến phòng thí nghiệm mô phôi để xé mô và tìm tinh trùng dưới kính hiển vi quang học. Cách tiếp cận vi phẫu này giúp hạn chế lấy thừa mô lành, bảo tồn mô liên kết và nguồn cấp máu nuôi tinh hoàn.
1.2. So sánh hiệu quả micro TESE với các kỹ thuật sinh thiết cũ
Trước khi kỹ thuật vi phẫu ra đời, các phương pháp cổ điển như PESA, TESE truyền thống hoặc TEFNA thường được sử dụng. Sinh thiết mở TESE truyền thống lấy mô ngẫu nhiên và mù quáng không qua kính hiển vi. Cách làm cũ khiến người bệnh mất một lượng lớn mô tinh hoàn không cần thiết. Tỷ lệ biến chứng tụ máu tinh hoàn, xơ hóa và suy giảm testosterone sau mổ của kỹ thuật cũ khá cao. Chọc hút bằng kim nhỏ TEFNA ít xâm lấn nhưng tỷ lệ thành công rất thấp ở bệnh nhân không do tắc. Kỹ thuật vi phẫu trích tinh trùng micro TESE khắc phục hoàn toàn những nhược điểm này. Độ chính xác cao giúp nâng tỷ lệ tìm thấy tinh dịch bào lên gấp nhiều lần. Lượng mô tinh hoàn bị lấy đi rất ít, trung bình chỉ vài miligram mỗi mẫu. Chức năng nội tiết sinh dục của nam giới được bảo tồn tối ưu sau điều trị.
II. Đặc điểm bệnh nhân vô tinh không do tắc NOA hiện nay
Vô tinh không do tắc NOA là nguyên nhân phổ biến gây vô sinh nguyên phát và thứ phát ở nam giới. Tình trạng này phản ánh sự suy giảm nghiêm trọng hoặc ngưng trệ hoàn toàn quá trình sinh tinh tại tinh hoàn. Khác với vô tinh do tắc nghẽn đường dẫn tinh, bệnh nhân NOA đối mặt với nguy cơ suy sinh dục nội tại. Tuy nhiên, quá trình sinh tinh ở người bệnh NOA thường không phân bố đồng đều mà diễn ra cục bộ tại một số vi vùng nhất định. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng một tỷ lệ bệnh nhân nhất định vẫn tồn tại những ống sinh tinh hoạt động đơn lẻ. Việc thăm khám lâm sàng toàn diện kết hợp đánh giá tiền sử bệnh lý đóng vai trò quyết định. Bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử mắc bệnh viêm tinh hoàn do quai bị, tinh hoàn ẩn hay tiếp xúc hóa chất độc hại. Chẩn đoán chính xác mở ra cơ hội chỉ định can thiệp vi phẫu kịp thời.
2.1. Phân loại và nguyên nhân gây vô tinh không do tắc NOA
Bệnh nhân vô tinh không do tắc NOA được phân loại dựa trên nguyên nhân di truyền, mắc phải hoặc vô căn. Nhóm nguyên nhân mắc phải bao gồm viêm tinh hoàn sau biến chứng quai bị, chấn thương bìu hoặc giãn tĩnh mạch thừng tinh nặng. Những bệnh nhân từng điều trị ung thư bằng hóa trị, xạ trị vùng chậu cũng có nguy cơ cao tổn thương mô sinh tinh. Nhóm nguyên nhân bẩm sinh liên quan đến bất thường cấu trúc giải phẫu như tinh hoàn lạc chỗ hoặc ẩn tinh hoàn chưa điều trị sớm. Về mặt mô bệnh học, bệnh lý NOA biểu hiện dưới ba thể chính: hội chứng chỉ có tế bào Sertoli, ngừng sinh tinh ở các giai đoạn hoặc suy sinh tinh nặng xơ hóa toàn bộ. Mỗi thể bệnh có mức độ đáp ứng và khả năng tìm thấy tinh trùng khác nhau khi can thiệp phẫu thuật. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp.
2.2. Đánh giá thể tích tinh hoàn và lâm sàng ở nam giới NOA
Đánh giá thể tích tinh hoàn là bước khám lâm sàng bắt buộc đối với tất cả nam giới nghi ngờ mắc NOA. Bác sĩ sử dụng thước đo Prader hoặc siêu âm Doppler tinh hoàn để xác định chính xác kích thước. Thể tích tinh hoàn bình thường ở nam giới trưởng thành dao động từ 15ml đến 25ml mỗi bên. Ở bệnh nhân NOA, tinh hoàn thường teo nhỏ với thể tích dưới 10ml hoặc thậm chí dưới 5ml. Mặc dù thể tích tinh hoàn nhỏ phản ánh tình trạng xơ hóa mô kẽ nặng nề, điều này không đồng nghĩa với việc vô tinh hoàn toàn. Nhiều trường hợp tinh hoàn teo nhỏ vẫn lưu giữ những ổ sinh tinh sót lại có khả năng tạo ra tinh trùng sống. Bác sĩ cần phối hợp thăm khám mào tinh, thừng tinh và hệ thống mạch máu để loại trừ các bệnh lý phối hợp. Đánh giá lâm sàng chuẩn xác giúp chuẩn bị tâm lý và chiến lược phẫu tích tối ưu cho người bệnh.
III. Đánh giá tỷ lệ tìm thấy tinh trùng SRR qua micro TESE
Tỷ lệ tìm thấy tinh trùng SRR là thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật vi phẫu. Kỹ thuật m-TESE mang lại tỷ lệ SRR vượt trội hơn hẳn so với mọi phương pháp can thiệp truyền thống trước đây. Kết quả tìm thấy tinh trùng phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và kỹ thuật viên lọc rửa mô phôi. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa phòng mổ và labo hỗ trợ sinh sản giúp tối ưu hóa thời gian xử lý mẫu tươi. Khi tìm thấy tinh trùng di động hoặc tinh trùng bất động có hình thái nguyên vẹn, mẫu được sử dụng ngay hoặc trữ đông. Tỷ lệ SRR cải thiện rõ rệt giúp nhiều cặp vợ chồng hiện thực hóa ước mơ làm cha mẹ. Các báo cáo khoa học uy tín khẳng định m-TESE là tiêu chuẩn vàng trong điều trị vô sinh nam do suy sinh tinh.
3.1. Các yếu tố tiên lượng tỷ lệ tìm thấy tinh trùng SRR
Khả năng thành công của tỷ lệ tìm thấy tinh trùng SRR chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bệnh học và di truyền. Bệnh nhân có tiền sử quai bị biến chứng viêm teo tinh hoàn thường có tỷ lệ SRR đạt rất cao, lên đến hơn 60%. Thể bệnh mô học ngừng sinh tinh tại giai đoạn tinh tử tròn hoặc tinh bào cũng cho tiên lượng khả quan. Ngược lại, thể hội chứng chỉ có tế bào Sertoli đồng nhất hoặc xơ hóa toàn bộ tinh hoàn khiến tỷ lệ SRR giảm thấp. Tuổi tác của nam giới và thời gian vô sinh kéo dài cũng là các biến số cần xem xét trong quá trình tiên lượng. Việc kết hợp nhiều chỉ số xét nghiệm giúp bác sĩ đưa ra dự đoán chính xác trước khi bước vào phòng mổ. Bệnh nhân nhận được tư vấn rõ ràng về cơ hội thành công trước khi quyết định phẫu thuật.
3.2. Vị trí sinh thiết và hình thái ống sinh tinh tiềm năng
Hình thái học ống sinh tinh dưới kính vi phẫu là chìa khóa then chốt quyết định vị trí lấy mẫu sinh thiết. Phẫu thuật viên cẩn trọng kiểm tra các cực trên, cực dưới, mặt trước và mặt sau của tinh hoàn. Những vùng ống sinh tinh có đường kính lớn, chứa tế bào noãn bào hoặc tinh tử thường có màu trắng sữa đục. Khi cắt ngang, lòng ống giãn rộng và có xu hướng trào chất dịch mô ra ngoài. Những vị trí này mang lại khả năng thu được tinh dịch bào và tinh trùng cao nhất trong mẫu sinh thiết. Ngược lại, các vùng ống sinh tinh xơ hóa, đường kính mảnh, trong suốt hoặc có màu vàng xỉn thường vô mạch và vô tinh. Quá trình chọn lọc chuẩn xác giúp giảm thiểu số lượng mẫu mô cần lấy, bảo toàn cấu trúc giải phẫu tinh hoàn. Kỹ thuật viên mô phôi dễ dàng tìm thấy tinh trùng trong mẫu mô giàu tiềm năng.
IV. Yếu tố di truyền nội tiết và hình thái cấu trúc mô học
Thăm dò di truyền và nội tiết là bước sàng lọc nền tảng trước khi tiến hành phẫu thuật vi phẫu tinh hoàn. Bệnh nhân cần được làm xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ (Karyotype) để loại trừ các bất thường số lượng và cấu trúc gen. Các xét nghiệm nội tiết tuyến yên và tinh hoàn cung cấp bức tranh toàn cảnh về trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn. Sự suy giảm chức năng sinh tinh kéo theo sự biến đổi rõ rệt của các hormone điều hòa sinh dục. Nắm vững mối tương quan giữa chỉ số sinh học và hình thái mô học giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Những thông tin này không chỉ định hướng tiên lượng mổ mà còn phục vụ công tác tư vấn di truyền thế hệ sau. Việc đánh giá toàn diện đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh và con cái tương lai.
4.1. Đột biến vi mất đoạn AZF nhiễm sắc thể Y và thể Klinefelter
Bất thường di truyền chiếm tỷ lệ đáng kể ở nam giới vô sinh nặng, đặc biệt là đột biến vi mất đoạn AZF nhiễm sắc thể Y và hội chứng Klinefelter 47 XXY. Gen AZF trên nhánh dài nhiễm sắc thể Y gồm ba vùng chính: AZFa, AZFb và AZFc. Mất đoạn hoàn toàn vùng AZFa hoặc AZFb dẫn đến tiên lượng vô tinh tuyệt đối, không có chỉ định m-TESE. Ngược lại, bệnh nhân đột biến vi mất đoạn AZF nhiễm sắc thể Y vùng AZFc vẫn có tỷ lệ thu tinh trùng đạt từ 50% đến 70%. Tương tự, nam giới mắc hội chứng Klinefelter 47 XXY có thể tích tinh hoàn teo nhỏ nhưng vẫn tồn tại các ổ sinh tinh cục bộ. Tỷ lệ tìm thấy tinh trùng ở nhóm bệnh nhân Klinefelter qua micro TESE đạt mức xấp xỉ 50%. Tinh trùng thu được có khả năng thụ tinh và sinh ra những đứa trẻ hoàn toàn bình thường sau khi sàng lọc di truyền tiền làm tổ.
4.2. Vai trò nồng độ hormone FSH và LH cùng chỉ số Inhibin B
Nồng độ hormone FSH và LH trong huyết thanh tăng cao là dấu hiệu điển hình của tình trạng suy sinh tinh nguyên phát. Khi các tế bào dòng tinh và tế bào Sertoli suy giảm chức năng, phản hồi âm tính lên tuyến yên bị gián đoạn, làm tăng tiết FSH. Tuy nhiên, mức độ tăng FSH không tỷ lệ thuận hoàn toàn với khả năng tìm thấy tinh trùng trong m-TESE. Bệnh nhân có nồng độ FSH tăng rất cao vẫn có thể thu được tinh trùng nếu còn các đảo sinh tinh sót lại. Bên cạnh đó, chỉ số Inhibin B do tế bào Sertoli tiết ra đóng vai trò phản ánh trực tiếp khối lượng mô sinh tinh chức năng. Chỉ số Inhibin B giảm thấp dưới ngưỡng bình thường cảnh báo tổn thương tinh hoàn diện rộng. Việc phân tích phối hợp nồng độ hormone FSH và LH cùng chỉ số Inhibin B hỗ trợ bác sĩ đánh giá mức độ suy sinh dục toàn diện.
V. Ứng dụng thụ tinh trong ống nghiệm IVF và tiêm ICSI
Sự kết hợp giữa vi phẫu micro TESE và kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại mở ra kỷ nguyên mới cho điều trị vô sinh nam. Tinh trùng thu được từ mô tinh hoàn thường có số lượng cực kỳ ít ỏi và khả năng vận động hạn chế. Do đó, các phương pháp thụ tinh truyền thống không thể áp dụng thành công cho nhóm đối tượng này. Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm IVF phối hợp tiêm tinh trùng trực tiếp vào trứng giải quyết triệt để rào cản thụ tinh. Toàn bộ quy trình từ thu nhận mô tinh hoàn, chiết xuất tinh trùng đến thụ tinh noãn được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Trẻ sinh ra từ tinh trùng tinh hoàn có tỷ lệ dị tật bẩm sinh tương đương với thai kỳ tự nhiên. Đây là minh chứng rõ nét cho hiệu quả vượt trội của y học sinh sản đương đại.
5.1. Kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn ICSI
Phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn ICSI là chỉ định bắt buộc đối với tinh trùng thu được từ vi phẫu micro TESE. Chuyên viên phôi học sử dụng hệ thống vi thao tác tinh vi để bắt giữ một tinh trùng đơn lẻ có hình thái tốt nhất. Kim tiêm thủy tinh siêu nhỏ sẽ xuyên qua màng trong suốt và bơm trực tiếp tinh trùng vào tế bào chất của trứng trưởng thành. Kỹ thuật này giúp loại bỏ hoàn toàn các rào cản về khả năng di động kém hoặc số lượng tinh trùng quá ít. Ngay cả tinh trùng bất động nhưng còn sống (được xác nhận qua thử nghiệm trương nở màng HOS test) vẫn có thể thụ tinh thành công. Tỷ lệ thụ tinh sau ICSI với tinh trùng tinh hoàn đạt mức 60% đến 80%, tạo ra những phôi nang chất lượng cao cho chu kỳ chuyển phôi.
5.2. Kết quả thụ tinh trong ống nghiệm IVF từ tinh trùng m TESE
Kết quả thụ tinh trong ống nghiệm IVF bằng nguồn tinh trùng thu từ vi phẫu m-TESE mang lại tỷ lệ thành công rất đáng khích lệ. Phôi sau khi thụ tinh được nuôi cấy trong hệ thống tủ cấy time-lapse hiện đại nhằm tối ưu hóa sự phát triển. Tỷ lệ làm tổ của phôi, tỷ lệ thai lâm sàng và tỷ lệ sinh sống tương đương với các chu kỳ IVF sử dụng tinh trùng từ tinh dịch thông thường. Các cặp vợ chồng có thể kết hợp chẩn đoán di truyền tiền làm tổ PGT để sàng lọc các bất thường nhiễm sắc thể trước khi chuyển phôi. Sau sinh thiết m-TESE, tinh trùng dư thừa được trữ đông bằng phương pháp thủy tinh hóa chuyên biệt để dùng cho các lần chuyển phôi tiếp theo. Nhờ đó, người bệnh không cần phải trải qua phẫu thuật lặp lại nhiều lần, giảm bớt gánh nặng tâm lý và chi phí điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ THỊ THU TRANG NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI CẤU TRÚC TINH TRÙNG, ỐNG SINH TINH VÀ HIỆU QUẢ THU TINH TRÙNG Ở BỆNH NHÂN VÔ TINH KHÔNG DO TẮC BẰNG MICRO TESE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ THỊ THU TRANG NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI CẤU TRÚC TINH TRÙNG, ỐNG SINH TINH VÀ HIỆU QUẢ THU TINH TRÙNG Ở BỆNH NHÂN VÔ TINH KHÔNG DO TẮC BẰNG MICRO TESE Chuyên ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9 72 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Tảo 2. Trịnh Thế Sơn HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Vũ Thị Thu Trang LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám đốc Học viện Quân y, phòng Sau đại học, Viện Mô phôi lâm sàng Quân đội - Học viện Quân y, Sở Y tế tỉnh Hưng Yên, Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Hưng Yên đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện thành công luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Bộ môn, các thầy cô giáo đã nhiệt tình giảng dậy, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn vô hạn tới GS.TS Nguyễn Đình Tảo, PGS.TS Trịnh Thế Sơn và PGS.TS Quản Hoàng Lâm, những người thầy trực tiếp chỉ bảo, truyền dạy những kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học trong và ngoài Quân đội đã giúp đỡ, đóng góp ý kiến quí báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và những người thân trong gia đình đã cho tôi nhiều thuận lợi, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày ….năm Tác giả Vũ Thị Thu Trang MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Hình thái cấu trúc tinh hoàn và quá trình sinh tinh trùng. Cấu trúc vi thể và siêu vi thể ống sinh tinh. Một số khái niệm.
Phân loại vô tinh. Các nguyên nhân gây vô tinh. Một số kỹ thuật thu tinh trùng ở bệnh nhân vô tinh. Chọc hút tinh trùng từ mào tinh qua da (PESA).
Vi phẫu thuật mào tinh hoàn thu tinh trùng (MESA). Chọc hút tinh trùng từ tinh hoàn bằng kim nhỏ (TEFNA). Phẫu thuật tinh hoàn thu tinh trùng (TESE). Vi phẫu thuật tinh hoàn thu tinh trùng (micro TESE).
Các nghiên cứu về micro TESE trên thế giới và ở Việt Nam. Nghiên cứu về micro TESE trên thế giới. Nghiên cứu về micro TESE tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các biến số, chỉ số nghiên cứu. Các thăm khám và kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, nghề nghiệp, loại vô sinh, thời gian vô sinh của đối tượng nghiên cứu.
Tiền sử bệnh và thói quen của đối tượng nghiên cứu. Thể tích tinh hoàn của đối tượng nghiên cứu. Một số xét nghiệm của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm hình thái cấu trúc tinh trùng, ống sinh tinh ở bệnh nhân nghiên cứu thu được bằng kỹ thuật micro TESE.
Hình thái cấu trúc tinh trùng thu được ở bệnh nhân nghiên cứu. Hình thái cấu trúc ống sinh tinh ở bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả thu tinh trùng của kỹ thuật micro TESE trên bệnh nhân vô tinh không do tắc. Tỷ lệ bệnh nhân thu được tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE.
Liên quan của một số yếu tố với khả năng thu tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE. Tai biến, biến chứng sau phẫu thuật. Tỷ lệ có thai ở những trường hợp thụ tinh trong ống nghiệm với tinh trùng thu được bằng kỹ thuật micro TESE. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Tuổi, nghề nghiệp, loại vô sinh và thời gian vô sinh. Tiền sử bệnh và thói quen. Thể tích tinh hoàn. Xét nghiệm một số hormon.
Bất thường gen AZF. Một số đặc điểm hình thái cấu trúc tinh trùng, ống sinh tinh ở bệnh nhân vô tinh không do tắc thu được bằng kỹ thuật micro TESE. Hình thái cấu trúc tinh trùng thu được ở bệnh nhân nghiên cứu. Hình thái cấu trúc ống sinh tinh ở bệnh nhân nghiên cứu.
Sự khác nhau về kết quả tìm thấy tinh trùng ở các vị trí sinh thiết. Hiệu quả thu tinh trùng của kỹ thuật micro TESE trên bệnh nhân vô tinh không do tắc. Tỷ lệ thu được tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE trên bệnh nhân vô tinh không do tắc. Liên quan của một số yếu tố với khả năng thu được tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE.
Hạn chế của đề tài.123 Công trình nghiên cứu của tác giả đã công bố liên quan đến luận án.124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.138 DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ ASRM American society for reproductive medicine Hội y học sinh sản Hoa Kỳ AZF Azoospermic factor (Yếu tố không có tinh trùng) cs Cộng sự DNA Deoxyribonucleic acid FSH Follicle stimulating hormone (Hormon kích thích nang noãn) GnRH Gonadotropin releasing hormone (Hormon giải phóng Gonadotropin) hCG Human chorionic gonadotropin (Hormon hướng sinh dục rau thai) HE Hematoxylin – Eosin HS Hypospermatogenesis (Giảm sinh tinh) ICSI Intracytoplasmic sperm injection (Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn) IM Immotile (Tinh trùng bất động) IMSI Intracytoplasmic morphological sperm injection (Tiêm tinh trùng có chọn lọc hình dạng vào bào tương noãn) LH Luteinizing hormone (Hormon hoàng thể hóa) MA Maturation arrest (Dừng sinh tinh nửa chừng) MESA Microsurgical epididymal sperm aspiration (Vi phẫu thuật mào tinh hoàn thu tinh trùng). Micro TESE Microdissection testicular sperm extraction (Vi phẫu thuật tinh hoàn thu tinh trùng). MSOME Motile sperm organellar morphology examination Phần viết tắt Phần viết đầy đủ (Tiêu chuẩn được áp dụng để lựa chọn tinh trùng trong IMSI) NP Non progressive (motility) (Di động không tiến tới) NST Nhiễm sắc thể PESA Percutaneuos epididymal sperm aspiration (Chọc hút tinh trùng từ mào tinh qua da) PR Progressive (motility) (Di động tiến tới) SCOS Sertoli cell only syndrome (Hội chứng chỉ có tế bào Sertoli) SEM Scaning electron microscopy (Kính hiển vi điện tử quét) TEFNA Testicular fine needle aspiration (Chọc hút tinh trùng từ tinh hoàn bằng kim nhỏ) TEM Transmission electron microscopy (Kính hiển vi điện tử truyền qua) TESA Testicular sperm aspiration (Chọc hút tinh hoàn thu tinh trùng) TESE Testicular sperm extraction (Phẫu thuật tinh hoàn thu tinh trùng) TT Tinh trùng WHO World health organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 57 3.2 Tiền sử bệnh và thói quen của đối tượng nghiên cứu 58 3.3 Thể tích tinh hoàn của đối tượng nghiên cứu 59 3.4 Thể tích tinh hoàn được mổ của đối tượng nghiên cứu 60 3.5 Nồng độ một số hormon của đối tượng nghiên cứu 60 3.6 Tỷ lệ di động và tỷ lệ sống chết của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 62 3.7 Tỷ lệ hình thái tinh trùng bình thường và bất thường ở nhóm nghiên cứu 63 3.8 Tỷ lệ các dạng hình thái bất thường đầu của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 63 3.9 Tỷ lệ các dạng hình thái bất thường đoạn giữa của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 64 3.10 Tỷ lệ các dạng hình thái bất thường đoạn thân của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 64 3.11 Chiều dài trung bình của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 65 3.12 Kích thước đầu trung bình của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 65 3.13 Tỷ lệ chiều dài đầu/chiều rộng đầu trung bình của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 66 3.14 Chiều dài cổ và đoạn trung gian trung bình của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 66 3.15 Chiều dài đuôi trung bình của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 66 3.16 Tỷ lệ chiều dài đuôi/chiều dài đầu trung bình của tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 67 3.17 Điểm bán định lượng mức độ thoái hoá ống sinh tinh trung bình ở nhóm thu được tinh trùng và nhóm không thu được tinh trùng 70 3.18 Độ dày lớp vỏ xơ trung bình và đường kính ống sinh tinh trung bình của bệnh nhân nghiên cứu 71 Bảng Tên bảng Trang 3.19 Độ dày lớp vỏ xơ trung bình và đường kính ống sinh tinh trung bình ở nhóm thu được tinh trùng và nhóm không thu được tinh trùng 71 3.20 Số lượng trung bình từng loại tế bào trên một mặt cắt ngang ống sinh tinh của bệnh nhân nghiên cứu 72 3.21 Số lượng trung bình từng loại tế bào trên một mặt cắt ngang ống sinh tinh ở nhóm thu được tinh trùng và nhóm không thu được tinh trùng 73 3.22 Các tế bào trong biểu mô tinh của nhóm nghiên cứu 76 3.23 Liên quan giữa phân nhóm tuổi với khả năng thu tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE 78 3.24 Liên quan giữa phân nhóm thời gian vô sinh với khả năng thu tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE 79 3.25 Liên quan giữa phân loại vô sinh với khả năng thu tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE 80 3.26 Liên quan giữa tiền sử mắc quai bị với khả năng thu tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE 80 3.27 Liên quan giữa nồng độ FSH, LH, Testosterone với khả năng thu tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE 82 3.28 Liên quan giữa nồng độ FSH, LH, Testosterone trong giới hạn bình thường với khả năng thu tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE 83 3.29 Liên quan giữa đặc điểm gen AZF với khả năng thu tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE 84 3.30 Liên quan giữa các loại bất thường gen AZF với khả năng thu tinh trùng bằng kỹ thuật micro TESE 84 4.1 So sánh kích thước của tinh trùng thu được trong nghiên cứu với tiêu chuẩn của WHO (2010) 98 4.2 So sánh tỷ lệ thu được tinh trùng bằng phương pháp micro TESE trong nghiên cứu với một số nghiên cứu khác 112 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Các loại bất thường gen AZF của đối tượng nghiên cứu 61 3.2 Mật độ tinh trùng ở nhóm nghiên cứu 62 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Thu Trang (n.d.). Nghiên cứu micro TESE thu tinh trùng vô sinh không do tắc [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-micro-tese-vo-sinh-khong-do-tac-hieu-qua-thu-tinh-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu micro TESE thu tinh trùng vô sinh không do tắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu hình thái cấu trúc tinh trùng ống sinh tinh và hiệu quả thu tinh trùng ở bệnh nhân vô tinh do tắc bằng micro tese."
Luận án "Nghiên cứu micro TESE thu tinh trùng vô sinh không do tắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Nghiên cứu micro TESE thu tinh trùng vô sinh không do tắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu micro TESE thu tinh trùng vô sinh không do tắc" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu micro TESE thu tinh trùng vô sinh không do tắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu micro TESE thu tinh trùng vô sinh không do tắc" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu micro TESE thu tinh trùng vô sinh không do tắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.