Luận án tiến sĩ y học: Giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi - NCS. Hoàng Thị Ngọc Hà
Luận án TS Y học: Nghiên cứu giá trị CT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi. Đánh giá hiệu quả, giảm liều tia X.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Hoàng Thị Ngọc Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi
Cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT) đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán nốt phổi và tầm soát ung thư phổi giai đoạn sớm. Nốt phổi là tổn thương dạng nốt có đường kính dưới 30mm, được bao quanh bởi nhu mô phổi lành. Kỹ thuật CLVT liều thấp cung cấp hình ảnh cắt lớp độ phân giải cao với liều bức xạ giảm từ 70% đến 90% so với chụp CT thông thường. Phương pháp này cho phép phát hiện sớm các tổn thương nghi ngờ ác tính khi chưa xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Việc phát hiện nốt phổi ở giai đoạn đầu tạo điều kiện can thiệp ngoại khoa kịp thời, nâng cao tỷ lệ sống sót sau 5 năm. Nghiên cứu thực chứng chứng minh CLVT ngực liều thấp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tối ưu, kết hợp hài hòa giữa an toàn bức xạ và độ chính xác chẩn đoán cao.
1.1. Khái niệm và phân loại nốt phổi trong thực hành y khoa
Nốt phổi được định nghĩa là tổn thương hình mờ dạng tròn hoặc bầu dục, bờ rõ hoặc không rõ, đường kính lớn nhất không quá 30mm. Tổn thương trên 30mm được xếp vào nhóm khối u phổi. Nốt phổi được phân loại thành ba nhóm chính dựa trên đậm độ: nốt đặc, nốt bán đặc (bán phần) và nốt kính mờ hoàn toàn. Về căn nguyên, nốt phổi lành tính thường xuất phát từ u hạt lao, nhiễm nấm, u mô thừa (hamartoma) hoặc dị dạng mạch máu. Ngược lại, nốt phổi ác tính chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy hoặc tổn thương di căn. Việc phân loại nốt phổi chính xác trên hình ảnh CLVT liều thấp giúp định hướng thái độ xử trí và theo dõi thích hợp.
1.2. Kỹ thuật và liều chiếu xạ của chụp cắt lớp ngực liều thấp
Chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp sử dụng dòng bóng thấp (thường dưới 40-50 mAs) và điện thế bóng phù hợp (100-120 kVp). Liều chiếu xạ hiệu dụng trung bình dao động từ 1.0 đến 1.5 mSv, thấp hơn rất nhiều so với mức 7-8 mSv của chụp CT ngực tiêu chuẩn. Quá trình tái tạo hình ảnh với độ dày lát cắt mỏng dưới 1.5mm và sử dụng thuật toán tái tạo lặp giúp duy trì chất lượng ảnh sắc nét. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu được tối ưu hóa, đảm bảo nhận diện rõ nét bờ nốt và cấu trúc giải phẫu lân cận. Nhờ liều bức xạ thấp, kỹ thuật này an toàn khi áp dụng chụp theo dõi định kỳ nhiều lần cho các đối tượng nguy cơ cao.
II. Đánh giá đặc điểm hình ảnh nốt phổi qua CLVT liều thấp
Hình ảnh cắt lớp vi tính ngực liều thấp phản ánh chi tiết các đặc điểm hình thái học của nốt phổi. Phân tích toàn diện kích thước, đậm độ Hounsfield, đặc điểm bờ, vôi hóa và các dấu hiệu xâm lấn xung quanh giúp xác định nguy cơ ác tính. Các tiêu chuẩn phân tích hình ảnh cung cấp bằng chứng khách quan để phân nhóm tổn thương lành tính hoặc ác tính. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh dựa vào các dấu hiệu này để chỉ định sinh thiết, chụp PET/CT hoặc tiếp tục theo dõi định kỳ. Sự chuẩn hóa trong đánh giá hình thái học nâng cao độ tin cậy của chẩn đoán lâm sàng.
2.1. Đậm độ và thành phần cấu trúc bên trong nốt phổi
Đậm độ nốt phổi trên CLVT liều thấp có mối liên quan mật thiết với bản chất mô học của tổn thương. Nốt bán đặc chứa thành phần kính mờ kèm phần đặc trung tâm có tỷ lệ ác tính cao nhất, thường là ung thư biểu mô tuyến xâm lấn tối thiểu. Nốt kính mờ đơn thuần thường tương ứng với tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư biểu mô tại chỗ. Thành phần mỡ bên trong nốt (đậm độ từ -40 đến -120 HU) là dấu hiệu đặc trưng của u mô thừa lành tính. Kiểu vôi hóa đồng tâm, phân lớp hoặc dạng bắp rang bơ chỉ điểm tổn thương lành tính. Trái lại, vôi hóa lệch tâm hoặc dạng hạt rải rác cảnh báo nguy cơ ác tính cần giám sát chặt chẽ.
2.2. Kích thước bờ và các dấu hiệu ngoại vi của nốt phổi
Kích thước nốt phổi là yếu tố dự báo nguy cơ ác tính hàng đầu. Nốt phổi có đường kính dưới 5mm có nguy cơ ác tính dưới 1%, trong khi nốt trên 15mm có nguy cơ ác tính vượt quá 50%. Đặc điểm bờ nốt mang ý nghĩa chẩn đoán phân biệt quan trọng. Bờ tua gai, bờ đa cung hoặc bờ không đều thể hiện sự xâm lấn mô kẽ xung quanh, là dấu hiệu kinh điển của ung thư phổi. Dấu hiệu co kéo màng phổi, dấu hiệu phế quản đi vào nốt bị cắt cụt và dấu hiệu mạch máu xuyên qua nốt cũng là các tiêu chí hình ảnh chỉ điểm ác tính rõ ràng trên phim chụp CLVT liều thấp.
III. Phân loại Lung RADS khi chụp CLVT ngực liều thấp nốt phổi
Hệ thống báo cáo và dữ liệu hình ảnh phổi Lung-RADS 2019 do Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) ban hành là công cụ chuẩn hóa đánh giá nốt phổi trên CLVT liều thấp. Lung-RADS phân loại tổn thương thành các nhóm nguy cơ rõ ràng, từ âm tính đến nghi ngờ ác tính cao. Việc áp dụng thang điểm này giúp giảm thiểu sự bất đồng trong kết quả đọc phim giữa các bác sĩ, đồng thời hạn chế tình trạng can thiệp xâm lấn không cần thiết. Thang phân loại đóng vai trò cầu nối hướng dẫn quyết định lâm sàng nhất quán, nâng cao hiệu quả quản lý bệnh nhân có nốt phổi.
3.1. Các nhóm phân loại nguy cơ theo hệ thống Lung RADS 2019
Lung-RADS 2019 chia nốt phổi thành các phân nhóm nguy cơ cụ thể. Nhóm 1 (âm tính) và Nhóm 2 (lành tính) bao gồm các nốt đặc dưới 6mm hoặc nốt kính mờ dưới 30mm với nguy cơ ác tính dưới 1%. Nhóm 3 (nốt có thể lành tính) gồm nốt đặc từ 6 đến dưới 8mm mới phát hiện, có nguy cơ ác tính từ 1% đến 2%. Nhóm 4A (nghi ngờ ác tính) gồm nốt đặc từ 8 đến dưới 15mm, nguy cơ ác tính từ 5% đến 15%. Nhóm 4B và 4X (nghi ngờ ác tính rất cao) gồm nốt đặc từ 15mm trở lên hoặc nốt có đặc điểm hình thái đặc biệt nghi ngờ, nguy cơ ác tính vượt mức 15%.
3.2. Hướng xử trí và theo dõi theo từng mức độ Lung RADS
Chiến lược theo dõi và can thiệp được cá thể hóa theo từng bậc phân loại Lung-RADS. Tổn thương thuộc Nhóm 1 và Nhóm 2 tiếp tục tầm soát định kỳ bằng CLVT liều thấp sau 12 tháng. Nhóm 3 yêu cầu chụp kiểm tra lại sau 6 tháng để đánh giá sự thay đổi kích thước và thời gian nhân đôi thể tích. Đối với tổn thương Nhóm 4A, khoảng thời gian chụp kiểm tra rút ngắn xuống còn 3 tháng, hoặc có thể chỉ định thêm chụp PET/CT. Nhóm 4B và 4X cần hội chẩn đa chuyên khoa khẩn cấp, tiến hành sinh thiết xuyên thành ngực, nội soi phế quản sinh thiết hoặc phẫu thuật lồng ngực để xác định bản chất mô bệnh học.
IV. Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi
Nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng đã khẳng định giá trị vượt trội của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán và phân loại nốt phổi. Kỹ thuật này phát hiện nốt phổi với độ nhạy cao hơn gấp nhiều lần so với chụp X-quang phổi thông thường. Kết hợp CLVT liều thấp với tiêu chuẩn phân loại Lung-RADS giúp tối ưu hóa độ đặc hiệu và giá trị dự báo dương tính. Nhờ đó, tỷ lệ chẩn đoán chính xác ung thư phổi ở giai đoạn sớm được nâng cao đáng kể, tạo tiền đề cho phẫu thuật triệt căn thành công.
4.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu trong phân biệt nốt lành và ác tính
CLVT ngực liều thấp đạt độ nhạy trên 90% trong việc phát hiện nốt phổi kích thước nhỏ từ 4mm trở lên. Khi ứng dụng bảng phân loại Lung-RADS 2019, độ đặc hiệu trong phân biệt nốt lành tính và ác tính đạt mức trên 85%. Tỷ lệ dương tính giả giảm xuống rõ rệt so với các tiêu chuẩn tầm soát trước đây, giúp tránh các thủ thuật xâm lấn không đáng có như chọc hút kim nhỏ hoặc sinh thiết mở. Phân tích định lượng thể tích và thời gian nhân đôi thể tích (VDT) trên CLVT liều thấp cung cấp thông tin động học chính xác về tốc độ phát triển của nốt phổi.
4.2. Khả năng phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn sớm
CLVT liều thấp có khả năng phát hiện tổn thương ung thư phổi ở giai đoạn rất sớm, chủ yếu là giai đoạn IA và IB theo phân loại TNM. Hầu hết các ca ung thư phát hiện qua CLVT liều thấp là ung thư biểu mô tuyến tại chỗ (AIS) hoặc ung thư biểu mô tuyến xâm lấn tối thiểu (MIA). Bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn này có tiên lượng điều trị rất tốt, với tỷ lệ sống sau 5 năm sau phẫu thuật cắt thùy phổi đạt trên 80% đến 90%. Việc phát hiện sớm giúp chuyển dịch cơ cấu giai đoạn bệnh, giảm đáng kể tỷ lệ bệnh nhân nhập viện khi đã ở giai đoạn tiến xa hoặc di căn.
V. Lợi ích sàng lọc nốt phổi bằng kỹ thuật CLVT liều thấp
Tầm soát nốt phổi bằng CLVT liều thấp mang lại lợi ích to lớn đối với sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng y tế. Các thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn trên thế giới đã xác lập CLVT liều thấp là tiêu chuẩn vàng trong sàng lọc ung thư phổi. Áp dụng kỹ thuật này cho các nhóm đối tượng nguy cơ cao giúp can thiệp bệnh ở giai đoạn có thể chữa khỏi, cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống và thời gian sống thêm của bệnh nhân. Chi phí điều trị ung thư giai đoạn sớm cũng thấp hơn nhiều so với điều trị giai đoạn muộn.
5.1. Đối tượng chỉ định và quy trình tầm soát định kỳ
Theo khuyến cáo quốc tế từ USPSTF và NCCN, chương trình tầm soát nốt phổi bằng CLVT liều thấp áp dụng cho người từ 50 đến 80 tuổi có tiền sử hút thuốc lá từ 20 bao-năm trở lên, đang hút hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm. Người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi hoặc tiếp xúc nghề nghiệp với bụi amiăng, phóng xạ radon cũng thuộc diện chỉ định. Quy trình sàng lọc bao gồm chụp CLVT ngực liều thấp hàng năm kết hợp tư vấn cai thuốc lá. Khi phát hiện nốt phổi nghi ngờ, khoảng thời gian theo dõi sẽ được điều chỉnh theo hướng dẫn của Lung-RADS.
5.2. Hiệu quả giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi toàn cầu
Thử nghiệm lâm sàng NLST tại Hoa Kỳ ghi nhận tỷ lệ tử vong do ung thư phổi giảm 20% ở nhóm sàng lọc bằng CLVT liều thấp so với nhóm chụp X-quang ngực. Thử nghiệm NELSON tại châu Âu tiếp tục khẳng định hiệu quả này với mức giảm 24% tử vong do ung thư phổi ở nam giới và lên đến 33% ở nữ giới sau 10 năm theo dõi. Dữ liệu thực chứng từ các chương trình quốc tế chứng minh CLVT ngực liều thấp là giải pháp hiệu quả nhất hiện nay để hạ thấp tỷ lệ tử vong do ung thư phổi trên quy mô quần thể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HOÀNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC NỐT PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ, 2022 CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ACR : American College of Radiology (Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ) ALCA : Anti-Lung Cancer Association (Hội phòng chống ung thư phổi) BN : Bệnh nhân CELCDP : Cooperative Early Lung Cancer Detection Programme (Chương trình hợp tác phát hiện ung thư phổi sớm) CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DANTE : Detection and Screening of Early Lung Cancer by Novel Imaging Technology and Molecular Essays (Phát hiện và sàng lọc ung thư phổi sớm bằng công nghệ hình ảnh mới và sinh học phân tử) DEPISCAN : French Randomized Pilot Trial of Lung Cancer Screening Comparing Low-Dose CT Scan and Chest X-Ray (Thử nghiệm ngẫu nhiên về sàng lọc ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp và X Quang của Pháp) DLCST : Danish Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Đan Mạch) ELCAP : Early Lung Cancer Action Project (Dự án hành động ung thư phổi sớm) GPB : Giải phẫu bệnh HU : Hounsfield unit (Đơn vị Hounsfield) IASLC : International Association for the Study of Lung Cancer (Hội quốc tế nghiên cứu về ung thư phổi) I-ELCAP : International Early Lung Cancer Action Programme (Chương trình hành động ung thư phổi sớm quốc tế) ITALUNG :Italian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm tầm soát ung thư phổi Italia) LDCT : Low Dose Computed Tomography (Chụp CLVT liều thấp) Lung-RADS : Lung Imaging Reporting and Data System (Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh phổi) LungCAD : Lung Computed Aided Detection (Phần mềm máy tính hỗ trợ phát hiện nốt phổi) LSS : Lung Screening Study (Nghiên cứu tầm soát phổi) NCCN : National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia) NCI : National Cancer Institute (Viện Ung thư quốc gia) NELSON : Nederlands-Leuvens Longkanker Screenings Onderzoek/ The Dutch-Belgian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi Bỉ-Hà Lan) NLST : National Lung Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi quốc gia) MILD : Multicentric Italian Lung Detection (Nghiên cứu đa trung tâm về phát hiện ung thư phổi cửa Ý) NP : Nốt phổi PET : Positron emission tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PET/CT : Positron emission tomography/Computed tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron / Cắt lớp vi tính) PLCO : Prostate, Lung, Colorectal, and Ovarian (Chương trình tầm soát ung thư Tiền liệt tuyến, Phổi, Đại trực tràng và Buồng trứng) SUVmax : Maximum Standardized Uptake Value (giá trị tối đa sự hấp thu tiêu chuẩn) UKLS : U. Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Anh) USPSTF : United State Preventive Services Task Force (Đội đặc nhiệm Dự phòng Hoa Kỳ) UTBMT : Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) VDT : Volume Doubling Time (Thời gian nhân đôi thể tích) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về nốt phổi. Các phương pháp chẩn đoán nốt phổi.
Phân loại nốt phổi. Liều chiếu xạ và kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước .35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu .39 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao .84 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao .134 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .135 NHỮNG ĐIỂM ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nguyên nhân của nốt phổi.
Phân loại mô bệnh học U phổi theo WHO 2015. Bảng phân loại Lung-RADS phiên bản 1. Nguy cơ ung thư phổi theo David Ost. Các tiêu chí hình ảnh phân tích theo Lung-RADS 2019.
Phân nhóm nguy cơ ác tính cao/thấp theo Lung-RADS 2019. Phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm hút thuốc lá của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử bệnh lý bản thân và gia đình.
Số triệu chứng lâm sàng trên mỗi đối tượng nghiên cứu. Phân giai đoạn T của ung thư phổi được chẩn đoán. Phân bố giữa đặc điểm chung và kết quả phân nhóm lành/ác tính. Kích thước, đậm độ và thành phần mỡ trong nốt phổi.
Kiểu vôi hoá trong nốt phổi. Số lượng nốt phổi. Phân bố nốt phổi. Các đặc điểm về hình thái nốt phổi.
Kết quả về tiêm thuốc cản quang. Các dấu hiệu kèm theo. Phân loại nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Giá trị của đặc điểm về đậm độ nốt phổi.
Giá trị của kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của tính chất vôi hóa trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh về thành phần mỡ trong chẩn đoán nốt phổi.
Giá trị hình ảnh về số lượng, vị trí trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của đặc điểm về hình dạng, đường bờ, cây phế quản khí và hình hang trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh co kéo rãnh liên thùy, ngấm thuốc, hoại tử trung tâm 89 Bảng 3. Giá trị hình ảnh các hạch phì đại trong chẩn đoán nốt phổi.
Giá trị hình ảnh nghi ngờ tổn thương thứ phát trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 1 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 2 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh.
Mô hình hồi quy logistic đa biến các giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh trong chẩn đoán nốt phổi ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Bảng giá trị chẩn đoán nốt phổi của Lung-RADS 2019 theo phân nhóm và theo phần trăm dự báo nguy cơ ác tính.
Giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Lý do chỉ định sinh thiết các nốt Lung-RADS 1-4A. Tương quan giữa kích thước và nguy cơ ác tính .117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Đường cong ngấm và thải thuốc của nốt phổi.
Minh hoạ tỷ lệ mắc ung thư phổi theo giai đoạn ở 3 nhóm không tầm soát, tầm soát âm tính và tầm soát dương tính. Phân bố theo giới. Lý do vào viện. Phân nhóm nguy cơ cao mắc ung thư phổi.
Triệu chứng lâm sàng. Kết quả mô bệnh học sau sinh thiết hoặc phẫu thuật. Phân nhóm lành tính/ ác tính theo kết quả mô bệnh học. Minh họa liều chiếu xạ của nhóm BN nghiên cứu.
Xử trí nốt phổi trong mẫu nghiên cứu. Đường cong ROC đánh giá về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Đường cong ROC giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Sơ đồ nghiên cứu và các bước tiến hành.
Phân nhóm và xử trí các nốt phổi theo Lung-RADS 2019. 64 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đậm độ của nốt phổi. Cách đo kích thước nốt phổi.
Các kiểu vôi hóa của nốt phổi theo Lillington. Hình ảnh mô mỡ và vôi hóa trong nốt phổi. Hình minh họa hình thái nốt theo Siegelman. Hình ảnh tua gai trong một trường hợp ung thư biểu mô tuyến.
Các kiểu hình thái phế quản trong nốt phổi. Hình ảnh nốt phổi trước và sau tiêm thuốc. Hình ảnh tiến triển của nốt phổi trên CLVT ngực liều thấp. Hình ảnh minh họa CLVT, GPB đại thể và vi thể Hamartoma.
Hình ảnh minh họa XQ, CLVT, GPB đại thể và vi thể của UTBM tuyến. Hình ảnh XQ, CLVT, GPB đại thể và vi thể UTBM tế bào vảy. Hình ảnh nốt phổi trên X quang ngực thẳng. Hình ảnh minh họa quá trình theo dõi nốt phổi.
Hình ảnh Cộng hưởng từ nốt phổi. Ảnh minh họa PET/CT đánh giá nốt rất nhỏ ở thùy trên phổi trái. Ảnh minh họa quá trình trích xuất thông tin và xử lý radiomics. Hình ảnh minh họa định vị, tư thế và thao tác trong VATS.
Minh họa hình ảnh giảm liều trên máy đa lát cắt. Hình ảnh minh họa phim CLVT ngực liều thấp. Thông số kỹ thuật thực hiện trên máy CLVT 16 dãy. Hình ảnh CLVT ngực liều thấp trên máy CLVT 16 dãy.
Hình ảnh các nốt phổi trên CLVT ngực liều thấp. Nốt phổi trước và sau tiêm thuốc cản quang. Hình ảnh kim và súng sinh thiết trong nghiên cứu. Hình ảnh kim dẫn đường kích thước nhỏ được dùng để định vị.
Minh họa hướng đi kim sinh thiết trong nốt phổi. Ung thư phổi giai đoạn T1 theo TNM 8th của IASLC/AJCC. Đậm độ của nốt phổi. Minh họa cách chọn mặt phẳng đo đường kính lớn nhất.
Minh họa cách đo và tính kích thước nốt đặc, nốt kính mờ. Minh họa cách đo và tính kích thước nốt bán đặc. Các kiểu vôi hóa của nốt phổi. Vôi hóa dạng bắp rang.
Hình ảnh mô mỡ trong nốt. Nốt có bờ tua gai. Hình thái hạch lành tính và nghi ngờ ác tính. Nốt hình thái lành tính.
Nốt phổi đa giác không đều. Các kiểu hình thái phế quản trong nốt phổi. Hình ảnh minh họa phế quản khí trong nốt. Hình ảnh cắt cụt được thấy rõ theo trục của phế quản.
Hình ảnh hang trong nốt phổi. Tổn thương ở tuyến thượng thận trái trên CLVT ngực. Hình ảnh co kéo rãnh liên thùy. Chẩn đoán ung thư phôi sớm.
Hình ảnh nốt vôi hóa lệch tâm. Hình ảnh minh họa 2-4 nốt phổi. Nốt ở thùy trên phải. Nốt có bờ tua gai.
Hình ảnh xâm lấn phế quản. Hình ảnh cắt cụt phế quản. Hình ảnh hoại tử, hang hóa. Ngấm thuốc cản quang không đồng nhất, có hoại tử trung tâm.
Nốt có co kéo rãnh liên thùy. Phì đại hạch trung thất nghi ngờ. Phì đại tuyến thượng thận phải nghi ngờ. Minh họa kim sinh thiết trong nốt phổi và lõi bệnh phẩm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Ngọc Hà (2022). Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-gia-tri-cat-lop-vi-tinh-nguc-lieu-thap-trong-chan-doan-not-phoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Y học: Nghiên cứu giá trị CT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi. Đánh giá hiệu quả, giảm liều tia X.
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.