Luận án Tiến sĩ: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Tạo Hình Vùng Bè Laser

Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser. Phân tích sâu quy trình, hiệu quả, so sánh phương pháp, đóng góp cho y khoa.

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Glôcôm giả tróc bao: Tầm quan trọng điều trị laser
Số trang:
148 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Glôcôm giả tróc bao Tầm quan trọng điều trị laser

Glôcôm giả tróc bao (Glôcôm PEX) là một dạng bệnh tăng nhãn áp thứ phát phổ biến. Bệnh này tiến triển nhanh, gây tổn thương thị thần kinh không hồi phục. Nguyên nhân chính là sự lắng đọng vật liệu giả tróc bao (Pseudoexfoliation syndrome) trong mắt. Các vật liệu này làm tắc nghẽn hệ thống thoát thủy dịch. Điều này dẫn đến tăng nhãn áp liên tục, gây nguy hại cho thị lực. Việc kiểm soát nhãn áp hiệu quả là yếu tố then chốt. Đặc biệt là với bệnh nhân Glôcôm bong vảy, thường kháng với điều trị thuốc. Do đó, các phương pháp can thiệp khác, như laser, trở nên cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là bảo tồn chức năng thị giác và chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Laser mang lại một giải pháp mạnh mẽ, giúp kiểm soát áp lực nội nhãn. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh Glôcôm PEX, một dạng bệnh tăng nhãn áp nghiêm trọng.

1.1. Tổng quan Glôcôm PEX và hậu quả

Glôcôm giả tróc bao là một bệnh lý mắt nghiêm trọng. Bệnh được đặc trưng bởi sự hình thành và lắng đọng vật liệu fibrillar bất thường. Vật liệu này tích tụ ở nhiều cấu trúc trong mắt, đặc biệt là vùng bè. Tắc nghẽn vùng bè dẫn đến tình trạng tăng nhãn áp không kiểm soát. Đây là một dạng Glôcôm bong vảy, có xu hướng nặng hơn Glôcôm góc mở nguyên phát. Glôcôm PEX gây tổn thương không hồi phục cho thị thần kinh và tế bào hạch võng mạc. Hậu quả là suy giảm thị trường và mất thị lực vĩnh viễn. Việc phát hiện sớm và điều trị tích cực bệnh tăng nhãn áp này là cần thiết.

1.2. Thách thức trong quản lý bệnh tăng nhãn áp

Quản lý bệnh tăng nhãn áp, đặc biệt là Glôcôm giả tróc bao, đối mặt nhiều thách thức. Điều trị bằng thuốc nhỏ mắt thường là bước đầu. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ. Hoặc gặp tác dụng phụ và khó khăn trong tuân thủ điều trị. Bệnh tăng nhãn áp trong Glôcôm PEX có thể diễn tiến nhanh chóng. Đòi hỏi các can thiệp hiệu quả hơn. Tạo hình vùng bè bằng laser, như Laser chọn lọc (SLT) hoặc Laser Argon (ALT), là lựa chọn tiềm năng. Các phương pháp này nhắm vào vùng bè. Giúp cải thiện khả năng thoát thủy dịch. Từ đó, hạ nhãn áp và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

II. Phương pháp điều trị Glôcôm Laser chọn lọc SLT

Tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) là một tiến bộ đáng kể trong điều trị Glôcôm góc mở. Phương pháp này sử dụng tia laser năng lượng thấp, thời gian xung ngắn. Laser tác động có chọn lọc lên các tế bào chứa sắc tố trong vùng bè. Điều này giúp tránh tổn thương nhiệt đáng kể cho mô xung quanh. Khác với Laser Argon (ALT) truyền thống gây đông vón mô. SLT kích thích phản ứng sinh học tự nhiên của cơ thể. Các tế bào vùng bè được kích hoạt, tăng cường khả năng thoát thủy dịch. Kết quả là giảm nhãn áp an toàn và hiệu quả. SLT là một lựa chọn lý tưởng cho Glôcôm giả tróc bao. Đặc biệt khi vùng bè bị tắc nghẽn bởi vật liệu giả tróc bao và sắc tố. SLT không gây sẹo, cho phép lặp lại điều trị khi cần. Đây là một điểm ưu việt lớn so với các phương pháp khác. SLT mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp.

2.1. Giới thiệu tạo hình vùng bè laser chọn lọc

Tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) đại diện cho một phương pháp điều trị tiên tiến. Nó được sử dụng rộng rãi cho Glôcôm góc mở, bao gồm cả Glôcôm PEX. Kỹ thuật này sử dụng tia laser Nd:YAG tần số kép. Tia laser này nhắm mục tiêu vào các tế bào sắc tố cụ thể trong mạng lưới bè. Năng lượng laser được hấp thụ bởi melanin. Kích hoạt phản ứng sinh học, giúp làm sạch vùng bè. Từ đó, cải thiện dòng chảy thủy dịch và giảm nhãn áp. Ưu điểm nổi bật là tính không xâm lấn và ít gây tác dụng phụ. So với Laser Argon (ALT), SLT ít gây tổn thương mô nhiệt. Điều này giúp bảo toàn cấu trúc vùng bè, tăng khả năng tái điều trị.

2.2. Cơ chế và ưu điểm của SLT trong điều trị

Cơ chế hoạt động của SLT là kích thích phản ứng tế bào. Thay vì phá hủy mô, laser kích hoạt các đại thực bào. Các đại thực bào này loại bỏ các mảnh vỡ và vật liệu tắc nghẽn trong vùng bè. Điều này giúp phục hồi chức năng tự nhiên của hệ thống thoát thủy dịch. Ưu điểm chính của SLT là tính an toàn và hiệu quả cao. Nó có thể giảm đáng kể nhãn áp ở nhiều bệnh nhân. Giảm sự phụ thuộc vào thuốc hạ nhãn áp. Giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống. SLT đặc biệt hiệu quả trong điều trị Glôcôm bong vảy. Là một phương pháp cắt bè tạo hình bằng laser an toàn và lặp lại được. Đóng vai trò quan trọng trong quản lý bệnh tăng nhãn áp.

III. Đối tượng phương pháp nghiên cứu Glôcôm PEX

Nghiên cứu được tiến hành nhằm đánh giá hiệu quả của tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT). Đặc biệt là trong điều trị Glôcôm giả tróc bao. Nghiên cứu tập trung vào so sánh SLT với liệu pháp thuốc hạ nhãn áp tiêu chuẩn (Tafluprost). Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các tiêu chí lựa chọn đối tượng được xác định rõ ràng. Bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán Glôcôm PEX. Có tình trạng tăng nhãn áp không kiểm soát được bằng thuốc. Hoặc những trường hợp có chống chỉ định với thuốc. Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện cẩn trọng. Các biến số lâm sàng và cận lâm sàng được theo dõi sát sao. Nhằm đưa ra những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả điều trị. Đạo đức trong nghiên cứu luôn được ưu tiên hàng đầu. Đảm bảo quyền lợi và an toàn cho bệnh nhân tham gia.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và tiêu chí lựa chọn

Nghiên cứu được thiết kế để so sánh hiệu quả của SLT. Với điều trị bằng Tafluprost ở bệnh nhân Glôcôm giả tróc bao. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán Glôcôm PEX. Bệnh nhân có nhãn áp cao hoặc không dung nạp thuốc. Hoặc có chống chỉ định với các liệu pháp thuốc thông thường. Tiêu chí loại trừ bao gồm các trường hợp Glôcôm thứ phát khác. Hoặc có tiền sử phẫu thuật Glôcôm trước đó. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các hướng dẫn đạo đức y tế. Đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập. Đây là một nghiên cứu quan trọng về bệnh tăng nhãn áp.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu

Dữ liệu được thu thập một cách hệ thống trước và sau điều trị. Bao gồm nhãn áp, thị lực, trường thị giác và hình ảnh OCT. Các chỉ số như tỷ lệ C/D, độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) được ghi nhận. Các biến chứng và tác dụng ngoại ý cũng được theo dõi chặt chẽ. Công cụ đo lường và kỹ thuật thu thập số liệu được chuẩn hóa. Đảm bảo độ chính xác và nhất quán. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. So sánh hiệu quả hạ nhãn áp giữa nhóm SLT và nhóm Tafluprost. Đánh giá tỷ lệ thành công và các yếu tố ảnh hưởng. Giúp xác định vai trò của cắt bè tạo hình bằng laser.

IV. Kết quả nghiên cứu Hiệu quả SLT điều trị Glôcôm

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của Laser chọn lọc (SLT). SLT cho thấy khả năng hạ nhãn áp đáng kể ở bệnh nhân Glôcôm giả tróc bao. Mức giảm nhãn áp được duy trì ổn định qua các mốc thời gian theo dõi. Tỷ lệ thành công của SLT được ghi nhận là cao. Điều này xác nhận SLT là một phương pháp điều trị Glôcôm PEX hiệu quả. Nó giúp kiểm soát bệnh tăng nhãn áp mà không cần phẫu thuật. Đồng thời giảm bớt gánh nặng sử dụng thuốc nhỏ mắt hàng ngày. Các biến chứng sau SLT thường nhẹ và thoáng qua. Kết quả này củng cố vị thế của SLT trong phác đồ điều trị Glôcôm.

4.1. Hiệu quả hạ nhãn áp của Laser chọn lọc SLT

Kết quả nghiên cứu chứng minh SLT mang lại hiệu quả hạ nhãn áp đáng kể. Nhãn áp trung bình giảm rõ rệt sau khi thực hiện thủ thuật. Mức giảm này duy trì ổn định trong suốt thời gian theo dõi. Tỷ lệ thành công của SLT trong việc đạt nhãn áp mục tiêu là cao. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Glôcôm giả tróc bao. Đây là một dạng bệnh tăng nhãn áp thường khó điều trị. SLT cung cấp một giải pháp mạnh mẽ. Giúp kiểm soát áp lực nội nhãn. Từ đó bảo vệ thị thần kinh khỏi bị tổn thương thêm. Hạn chế sự tiến triển của bệnh Glôcôm bong vảy.

4.2. So sánh hiệu quả SLT với điều trị bằng thuốc

Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của SLT với Tafluprost. Cả hai phương pháp đều cho thấy khả năng giảm nhãn áp. Tuy nhiên, SLT thể hiện hiệu quả cạnh tranh mạnh mẽ. Trong nhiều trường hợp, SLT có thể đạt được mức giảm nhãn áp tương đương. Thậm chí vượt trội so với điều trị bằng thuốc đơn thuần. SLT giúp giảm số lượng thuốc cần dùng hàng ngày. Cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng là thấp ở cả hai nhóm. Điều này khẳng định vai trò của Laser chọn lọc (SLT). Là một phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung hữu ích cho bệnh tăng nhãn áp.

V. Bàn luận và ý nghĩa điều trị Glôcôm giả tróc bao

Kết quả nghiên cứu về Laser chọn lọc (SLT) trong điều trị Glôcôm giả tróc bao rất đáng chú ý. Chúng xác nhận hiệu quả lâm sàng của phương pháp này. SLT không chỉ hạ nhãn áp mà còn có hồ sơ an toàn tốt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân mắc Glôcôm PEX. Đây là một dạng bệnh tăng nhãn áp thường khó kiểm soát. SLT cung cấp một lựa chọn điều trị không xâm lấn, lặp lại được. Giúp bệnh nhân giảm bớt gánh nặng thuốc nhỏ mắt và cải thiện chất lượng sống. Các tác dụng phụ thường nhẹ và tự giới hạn. Điều này làm cho SLT trở thành một công cụ có giá trị. Trong quản lý dài hạn bệnh Glôcôm bong vảy.

5.1. Thảo luận về hiệu quả lâm sàng của SLT

Thảo luận tập trung vào hiệu quả lâm sàng của SLT. Kết quả cho thấy SLT hạ nhãn áp một cách đáng tin cậy. Hiệu quả này được duy trì trong thời gian theo dõi. Đặc biệt ở nhóm bệnh nhân Glôcôm giả tróc bao. Tình trạng lắng đọng vật liệu giả tróc bao thường làm tắc nghẽn vùng bè. SLT tác động trực tiếp vào cơ chế này. Giúp khôi phục chức năng thoát thủy dịch của mắt. Điều này góp phần quan trọng vào việc bảo vệ thị thần kinh. Giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh tăng nhãn áp. Kết quả này củng cố bằng chứng cho việc sử dụng SLT rộng rãi hơn.

5.2. Tác dụng phụ và tầm quan trọng của SLT

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tác dụng phụ thấp sau khi thực hiện SLT. Tăng nhãn áp thoáng qua là biến chứng phổ biến nhất. Tuy nhiên, nó thường tự khỏi hoặc được kiểm soát dễ dàng. SLT là một can thiệp an toàn và ít rủi ro. Tầm quan trọng của SLT là rất lớn. Nó cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả cho thuốc. Đặc biệt khi thuốc không đủ khả năng kiểm soát nhãn áp. Hoặc khi bệnh nhân không thể tuân thủ điều trị thuốc. SLT là một công cụ quý giá trong chiến lược điều trị đa dạng cho bệnh tăng nhãn áp. Giúp nâng cao chất lượng điều trị Glôcôm bong vảy.

VI. Kết luận về laser trong quản lý bệnh tăng nhãn áp

Luận án khẳng định vai trò quan trọng của Laser chọn lọc (SLT). Đây là phương pháp hiệu quả và an toàn để điều trị Glôcôm giả tróc bao (Glôcôm PEX). SLT mang lại khả năng hạ nhãn áp bền vững. Giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc nhỏ mắt và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Hỗ trợ việc tích hợp SLT vào phác đồ điều trị lâm sàng. Đặc biệt đối với những trường hợp bệnh tăng nhãn áp khó kiểm soát. Cắt bè tạo hình bằng laser là một bước tiến đáng kể. Nó mở ra hướng điều trị mới, hiệu quả hơn. Giúp bảo tồn thị lực cho hàng triệu bệnh nhân Glôcôm trên thế giới.

6.1. Tổng kết vai trò của Laser chọn lọc SLT

Laser chọn lọc (SLT) đã được chứng minh là một phương pháp đáng tin cậy. Nó điều trị hiệu quả Glôcôm giả tróc bao. SLT giúp hạ nhãn áp đáng kể và duy trì ổn định. Điều này giảm thiểu nguy cơ tổn thương thị thần kinh. Bệnh nhân Glôcôm PEX có thể hưởng lợi từ việc giảm số lượng thuốc. Hoặc loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dùng thuốc nhỏ mắt. SLT là một phương pháp an toàn. Tỷ lệ biến chứng thấp, có thể lặp lại khi cần. Đóng vai trò then chốt trong quản lý lâu dài bệnh tăng nhãn áp. Góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân.

6.2. Hướng phát triển và khuyến nghị điều trị

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc sử dụng SLT. Khuyến nghị áp dụng SLT rộng rãi hơn trong điều trị Glôcôm giả tróc bao. Đặc biệt là những trường hợp Glôcôm bong vảy. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả bền vững của SLT. Cũng như tìm hiểu các yếu tố tiên lượng thành công. Tối ưu hóa phác đồ điều trị, kết hợp SLT với các phương pháp khác. Đây là hướng đi quan trọng. Nhằm tối đa hóa lợi ích cho bệnh nhân tăng nhãn áp. Nâng cao khả năng kiểm soát bệnh và bảo vệ thị lực một cách tốt nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luan an doan kim thanh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH  ĐOÀN KIM THÀNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ GLÔCÔM GIẢ TRÓC BAO BẰNG TẠO HÌNH VÙNG BÈ LASER CHỌN LỌC Chuyên ngành: Nhãn khoa Mã số: 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học : 1. LÊ MINH TUẤN 2. TRẦN KẾ TỔ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Nếu có gì sai sót, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Đoàn Kim Thành ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT.iv DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ.vii DANH MỤC HÌNH.viii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

Glôcôm giả tróc bao. Thuốc hạ nhãn áp Tafluprost. Tạo hình vùng bè bằng laser. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước.

32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu.

Quy trình nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân glôcôm giả tróc bao. Hiệu quả hạ nhãn áp theo thời gian của 2 phương pháp. Tác dụng ngoại ý và biến chứng của 2 phương pháp.

Kết quả của những trường hợp điều trị bổ sung ở 2 nhóm.74 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về đặc điểm bệnh nhân glôcôm giả tróc bao. Bàn luận về hiệu quả hạ nhãn áp theo thời gian của 2 phương pháp. Bàn luận về tác dụng ngoại ý và biến chứng của 2 phương pháp.

103 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ALT Argon laser trabeculoplasty Tạo hình vùng bè laser argon C/D Cup Disc Ratio Tỷ lệ C/D MD Mean deviation Độ lệch chuẩn POAG Primary open angle glaucoma Glôcôm góc mở nguyên phát PSD Pattern standard deviation Độ lệch chuẩn từng phần RNFL Retinal nerve fiber layer Lớp sợi thần kinh võng mạc SLT Selective laser trabeculoplasty Tạo hình vùng bè laser chọn lọc THVBLA Tạo hình vùng bè laser argon THVBLCL Tạo hình vùng bè laser chọn lọc v DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân glôcôm giả tróc bao trong nghiên cứu.2: So sánh nhãn áp trung bình của các ca thành công tại các thời điểm theo dõi.3: So sánh mức giảm nhãn áp tại các thời điểm điều trị.4: Tỉ lệ phần trăm giảm nhãn áp so với trước khi điều trị.5: So sánh tỉ lệ phần trăm các mức hạ nhãn áp giữa hai nhóm.6: So sánh tỉ lệ thành công giữa hai nhóm tại các thời điểm.7: So sánh tỉ lệ thành công ở nhóm THVBLCL giữa các giai đoạn glôcôm.8: So sánh mức độ lắng đọng sắc tố trong góc tiền phòng giữa nhóm thành công và thất bại trong nhóm điều trị THVBLCL.9: So sánh thị lực logMar trung bình trước và sau điều trị.10: So sánh tỉ lệ giảm thị lực và mức giảm thị lực giữa hai nhóm.11: Sự thay đổi tỉ số C/D và độ dày lớp sợi thần kinh quanh gai (RNFL) trước và sau điều trị giữa hai nhóm.12: So sánh sự thay đổi giá trị MD trung bình trước và sau điều trị giữa hai nhóm.13: So sánh giá trị PSD trung bình trước và sau điều trị giữa hai nhóm 71 Bảng 3.14: Tỉ lệ biến chứng xảy ra trong mỗi nhóm.15: Kết quả hạ nhãn áp sau điều trị bổ sung.1: Đối chiếu tuổi trung bình của bệnh nhân giữa các nghiên cứu.2: Đối chiếu tỉ lệ giới tính giữa các nghiên cứu.3: Đối chiếu mức hạ nhãn áp, phần trăm hạ nhãn áp và tỉ lệ thành công của nhóm THVBLCL với các nghiên cứu khác.4: Đối chiếu xác suất thành công tích lũy trong nhóm THVBLCL giữa các nghiên cứu.5: So sánh tỉ lệ cơn tăng nhãn áp sau THVBLCL giữa các nghiên cứu 97 vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Sự phân bố tuổi của bệnh nhân trong hai nhóm nghiên cứu.2: Phân bố giới tính giữa hai nhóm trong nghiên cứu.3: So sánh nhãn áp trung bình giữa hai nhóm trong nghiên cứu.4: So sánh giá trị MD trung bình ban đầu giữa hai nhóm trong nghiên cứu.5: So sánh nhãn áp trung bình của các trường hợp thành công giữa hai nhóm tại các thời điểm.6: Biểu đồ Kaplan Meier so sánh xác suất thành công tích lũy theo giời gian giữa hai nhóm.7: So sánh thị lực ban đầu và sau 12 tháng ở nhóm THVBLCL.8: So sánh thị lực ban đầu và sau 12 tháng ở nhóm Tafluprost.68 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Dây chằng Zinn vùng thể mi và xích đạo thể thủy tinh với kính hiển vi điện tử.2: Sự thay đổi cấu trúc mạch máu mống mắt.3: Chất giả tróc bao ở bao trước thể thủy tinh.4: Chất giả tróc bao lắng đọng và làm phá hủy dây chằng Zinn.5: Sự lắng đọng sắc tố ở góc tiền phòng.6: Cấu tạo hóa học của các thuốc thuộc nhóm prostaglandin.7: Hình ảnh trên kính sinh hiển vi điện tử.1: Máy Ellex Tango THVBLCL/YAG laser.2: Kính Latina THVBLCL gonio laser.3: (A) Kỹ thuật thực hiện THVBLCL; (B) Tiêu THVBLCL định vị trên vùng bè.42 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Glôcôm là bệnh lý của thị thần kinh tiến triển gây tổn hại không hồi phục đối với thị thần kinh và tế bào hạch võng mạc [139]. Cho đến bây gườ nhãn áp là yếu tố nguy cơ quan trọng và các phương pháp điều trị đều tập trung vào hạ nhãn áp. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, glôcôm là nguyên nhân gây mù thứ hai trên thế giới, chiếm tỷ lệ 8% [97]. Tại Việt Nam, theo điều tra dịch tễ tại 16 tỉnh thành về tình hình mù lòa có thể phòng tránh được có 24.800 người bị mù cả hai mắt do glôcôm [2].

Trong các loại glôcôm thứ phát, glôcôm giả tróc bao là dạng glôcôm góc mở thường gặp với tỉ lệ mắc tăng dần theo tuổi [131]. Bệnh lý glôcôm giả tróc bao đặc trưng bởi tình trạng đáp ứng kém với điều trị thuốc hạ nhãn áp và quá trình tổn thương thần kinh thị tiến triển nhanh, trong khi đó việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật cũng gây nhiều khó khăn cho bác sĩ do nguy cơ cao xảy ra biến chứng trong phẫu thuật. Từ những khó khăn đó, nhiều phương pháp điều trị đã được áp dụng cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao nhằm giúp bệnh nhân kiểm soát tốt nhãn áp và ngăn chặn sự tổn thương tiến triển của lớp tế bào hạch thần kinh. Như điều trị glôcôm góc mở nguyên phát, phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao vẫn là thuốc nhỏ hạ nhãn áp nhóm prostaglandin [19], với các ưu điểm như số lần sử dụng ít nhưng vẫn đảm bảo được hiệu quả hạ nhãn áp, đặc biệt Tafluporst 0,0015% với chất bảo quản (BAK 0,001%) có ưu điểm hơn các thuốc hạ áp khác cùng nhóm prostaglandin với tác dụng gây ngộ độc bề mặt nhãn cầu thấp nhưng vẫn đảm bảo được hiệu quả hạ áp [23], [30], [55].

Tuy nhiên với điều kiện ở Việt Nam, nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc duy trì sử dụng thuốc hạ nhãn áp liên tục và lâu dài do các nguyên nhân như sống ngoài các khu vực thành phố và thị trấn lớn, bệnh nhân khó tìm được nơi cung cấp thuốc, chi phí điều trị cao so với thu 2 nhập trung bình của bệnh nhân và các bệnh nhân lớn tuổi thường không tuân thủ nhỏ thuốc (do quên hoặc do sử dụng thuốc không đúng cách). Từ những năm 1995 kỹ thuật tạo hình vùng bè Laser chọn lọc (THVBLCL) sử dụng laser Nd: YAG 532nm với các xung cực ngắn 3 nanosecond tác động lên các tế bào sắc tố ở vùng bè đã được ứng dụng để điều trị cho bệnh nhân glôcôm góc mở, với hiệu quả đã được chứng minh là tương tự như thuốc nhỏ hạ áp nhóm prostaglandin [17], [75]. Sau đó các nghiên cứu về hiệu quả của THVBLCL trên bệnh nhân glôcôm đã được mở rộng, trong đó có nhóm glôcôm giả tróc bao [8], [57]. Kỹ thuật THVBLCL được sử dụng như phương pháp điều trị đầu tay hoặc điều trị phối hợp với các phương pháp khác trên bệnh nhân glôcôm giả tróc bao [23], [53].

Kỹ thuật này không những giúp giảm gánh nặng kinh tế cho người bệnh với chi phí điều trị THVBLCL thấp hơn so với tổng chi phí điều trị thuốc nhỏ, mà còn hiệu quả trong trường hợp bệnh nhân không dung nạp hoặc không tuân thủ điều trị với thuốc nhỏ hạ áp, mà đặc biệt THVBLCL không ảnh hưởng đến kết quả của các phẫu thuật trong tương lai [99], [141]. Do đó việc áp dụng kỹ thuật THVBLCL trên bệnh nhân glôcôm giả tróc bao, đặc biệt các trường hợp ở giai đoạn nhẹ và trung bình THVBLCL có thể giúp thay thế thuốc nhỏ, từ đó mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân glôcôm. Tại Việt Nam, kỹ thuật THVBLCL đã được áp dụng để điều trị cho bệnh nhân glôcôm góc mở [1], [3] tại một số cơ sở Nhãn khoa và ngày càng trở nên thông dụng. Như vậy, hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật này so với thuốc nhỏ hạ nhãn áp thuộc nhóm prostaglandin để duy trì nhãn áp mục tiêu cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao như thế nào trên người Việt Nam đến nay vẫn chưa có câu trả lời một cách khách quan, khoa học.

Vì vậy, đề tài ‘Nghiên cứu điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè Laser chọn lọc” được lựa chọn thực hiện, với mục tiêu sau: 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả đặc điểm của bệnh nhân glôcôm giả tróc bao. Đánh giá hiệu quả hạ nhãn áp theo thời gian của tạo hình vùng bè laser chọn lọc và Tafluprost 0,0015% trong điều trị glôcôm giả tróc bao. Xác định tác dụng ngoại ý và biến chứng của tạo hình vùng bè laser chọn lọc và Tafluprost 0,0015% trong điều trị glôcôm giả tróc bao.

4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. GLÔCÔM GIẢ TRÓC BAO 1. Đặc điểm dịch tễ 1. Hội chứng giả tróc bao Hội chứng giả tróc là một rối loạn của cấu trúc chất nền ngoại bào liên quan đến tuổi, hội chứng giả tróc bao được xem là nguyên nhân dẫn đến bệnh lý glôcôm giả tróc bao.

Tỉ lệ mắc hội chứng giả tróc bao tăng theo tuổi, các nghiên cứu cho thấy có đến 30% người trên 60 tuổi có những bất thường vi thể biểu hiện bằng sự lắng đọng của các chất dạng sợi nhỏ trên bề mặt các cấu trúc nội nhãn ở phần trước nhãn cầu, những chất này được gọi là “chất giả tróc bao” [109].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Kim Thành (2022). Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-dieu-tri-glocom-gia-troc-bao-bang-laser

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser. Phân tích sâu quy trình, hiệu quả, so sánh phương pháp, đóng góp cho y khoa.

Luận án "Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Điều trị Glôcôm Giả Tróc Bao bằng Laser" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter