Luận án: Đánh giá kết quả điều trị biến chứng đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2
Luận án: Luận án đánh giá kết quả điều trị biến chứng bệnh đa dây thần kinh ở người đái tháo đường typ 2 điều trị tại bệnh viện nội tiết trung ương. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu rõ biến chứng đa dây thần kinh do đái tháo đường typ 2
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học thần kinh
- Tác giả:
- Bùi Minh Thu
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu rõ biến chứng đa dây thần kinh do đái tháo đường typ 2
Luận án tập trung vào biến chứng đa dây thần kinh, một vấn đề phổ biến ở người đái tháo đường typ 2. Bệnh đa dây thần kinh ngoại vi do đái tháo đường ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh gây ra các triệu chứng khó chịu, từ tê bì, châm chích đến đau rát và yếu cơ. Việc phát hiện sớm và điều trị hiệu quả biến chứng này là rất cần thiết. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện hành. Nó đặc biệt xem xét sự phối hợp Alpha Lipoic Acid (ALA) trong cải thiện tình trạng bệnh. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng lâm sàng về hiệu quả điều trị. Điều này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân đái tháo đường. Biến chứng thần kinh là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật ở bệnh nhân đái tháo đường. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và phương pháp kiểm soát là tối quan trọng. Tài liệu nghiên cứu tổng quan về định nghĩa, dịch tễ học và các triệu chứng lâm sàng của bệnh. Nó cũng đề cập đến các nguyên tắc điều trị chung. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức y học về quản lý biến chứng đái tháo đường. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị toàn diện và cá thể hóa.
1.1. Thực trạng và mức độ phổ biến của biến chứng thần kinh
Biến chứng đa dây thần kinh ngoại vi là một trong những biến chứng mãn tính thường gặp nhất ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Tỷ lệ mắc bệnh cao, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày. Bệnh có thể xuất hiện sớm và tiến triển âm thầm, khiến việc chẩn đoán thường bị chậm trễ. Các thống kê cho thấy, hàng triệu người trên thế giới đang phải đối mặt với biến chứng này. Biến chứng làm tăng nguy cơ loét bàn chân, nhiễm trùng và phải cắt cụt chi. Nó cũng ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ, gây ra các vấn đề về tiêu hóa, tim mạch và tiết niệu. Hiểu biết về thực trạng này là cơ sở để phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.
1.2. Tầm quan trọng của điều trị hiệu quả cho bệnh nhân ĐTĐ
Điều trị hiệu quả biến chứng đa dây thần kinh không chỉ giúp giảm triệu chứng. Nó còn ngăn ngừa tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Mục tiêu điều trị bao gồm kiểm soát đường huyết chặt chẽ, giảm đau, và phục hồi chức năng thần kinh. Việc áp dụng các phương pháp điều trị mới, an toàn và hiệu quả là rất cần thiết. Luận án tập trung đánh giá kết quả điều trị phối hợp, đặc biệt với Alpha Lipoic Acid. Đây là một phương pháp hứa hẹn trong việc giảm tổn thương thần kinh do stress oxy hóa. Nâng cao hiệu quả điều trị sẽ giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và gia đình bệnh nhân. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho các bác sĩ lâm sàng.
II.Cơ chế bệnh sinh và chẩn đoán đa dây thần kinh ĐTĐ
Chương này đi sâu vào cơ chế bệnh sinh phức tạp của tổn thương thần kinh ngoại vi do đái tháo đường. Nó làm rõ các yếu tố chính gây ra biến chứng này. Rối loạn chuyển hóa glucose là nguyên nhân gốc rễ. Đường huyết cao kéo dài dẫn đến nhiều phản ứng sinh hóa bất lợi. Stress oxy hóa đóng vai trò trung tâm trong quá trình gây bệnh. Sản xuất quá mức các gốc tự do gây tổn thương tế bào thần kinh. Tổn thương vi mạch máu nuôi thần kinh cũng là một yếu tố quan trọng. Mạch máu nhỏ bị tổn thương làm giảm cung cấp oxy và dưỡng chất. Điều này dẫn đến sự thoái hóa và rối loạn chức năng của các sợi thần kinh. Một số yếu tố khác như viêm, yếu tố tăng trưởng thần kinh cũng được xem xét. Luận án trình bày chi tiết các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của bệnh đa dây thần kinh. Các triệu chứng này thường đối xứng và tiến triển từ xa đến gần. Chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý thần kinh khác là một bước quan trọng. Việc phân biệt chính xác giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân nhận được sự can thiệp kịp thời và đúng đắn.
2.1. Yếu tố gây tổn thương thần kinh ngoại vi do đái tháo đường
Các yếu tố chính gây tổn thương thần kinh ngoại vi bao gồm rối loạn chuyển hóa glucose, stress oxy hóa và tổn thương vi mạch. Tăng đường huyết mạn tính kích hoạt con đường polyol, tạo ra các chất gây độc cho tế bào. Nó cũng thúc đẩy quá trình glycat hóa không enzyme, hình thành các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs). AGEs gây tổn thương mạch máu và protein thần kinh. Stress oxy hóa là hậu quả của sự mất cân bằng giữa gốc tự do và hệ thống chống oxy hóa. Gốc tự do tấn công màng tế bào, DNA và protein. Tổn thương vi mạch dẫn đến thiếu máu cục bộ thần kinh, làm suy giảm chức năng. Ngoài ra, yếu tố di truyền và các yếu tố nguy cơ khác như béo phì, cao huyết áp cũng góp phần vào sự phát triển bệnh.
2.2. Phương pháp nhận diện và chẩn đoán biến chứng đa dây thần kinh
Chẩn đoán biến chứng đa dây thần kinh dựa trên khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Khám lâm sàng bao gồm đánh giá cảm giác (xúc giác, nhiệt độ, rung, áp lực), phản xạ gân xương và sức cơ. Bệnh nhân thường có các triệu chứng tê bì, đau, kiến bò ở chi dưới. Các phương pháp cận lâm sàng như đo điện cơ (EMG) và tốc độ dẫn truyền thần kinh (NCV) rất hữu ích. Chúng giúp xác định mức độ và loại hình tổn thương thần kinh. Chỉ số DML (distal motor latency) và CMAP (compound muscle action potential) được sử dụng để đánh giá chức năng thần kinh. Chẩn đoán phân biệt cần loại trừ các nguyên nhân khác gây bệnh đa dây thần kinh. Ví dụ như thiếu vitamin, bệnh thận, hoặc tiếp xúc với chất độc. Một chẩn đoán chính xác là nền tảng cho việc điều trị thành công.
III.Phương pháp nghiên cứu điều trị đa dây thần kinh ĐTĐ 2
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ để đánh giá kết quả điều trị. Thiết kế nghiên cứu được mô tả chi tiết, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có biến chứng đa dây thần kinh. Các bệnh nhân này được điều trị tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân và tiêu chuẩn loại trừ được xác định rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo sự đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận để có đủ sức mạnh thống kê. Thời gian và địa điểm nghiên cứu cũng được nêu cụ thể. Phương pháp thu thập số liệu bao gồm phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân. Hồ sơ bệnh án nghiên cứu được lập và ghi chép đầy đủ. Khám lâm sàng định kỳ được thực hiện để theo dõi các triệu chứng. Các chỉ tiêu cận lâm sàng được thực hiện bao gồm xét nghiệm sinh hóa máu. Điện sinh lý thần kinh cũng được đánh giá để lượng hóa mức độ tổn thương. Quá trình xử lý kết quả được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho bệnh nhân tham gia.
3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân tham gia nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân đái tháo đường typ 2 được chẩn đoán có biến chứng đa dây thần kinh ngoại vi. Các bệnh nhân được tuyển chọn tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân rõ ràng, bao gồm chẩn đoán xác định đái tháo đường typ 2, có triệu chứng và dấu hiệu khách quan của bệnh đa dây thần kinh. Các xét nghiệm điện sinh lý thần kinh cũng phải phù hợp với chẩn đoán. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh nhân mắc các bệnh lý thần kinh khác không do đái tháo đường. Hoặc những bệnh nhân có chống chỉ định với thuốc điều trị nghiên cứu. Việc lựa chọn đối tượng cẩn thận giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm và tránh sai lệch kết quả.
3.2. Thiết kế nghiên cứu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả điều trị
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng so sánh hiệu quả điều trị giữa nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. Nhóm nghiên cứu nhận phác đồ điều trị thông thường kết hợp với Alpha Lipoic Acid. Nhóm chứng chỉ nhận phác đồ điều trị thông thường. Các chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm đánh giá cải thiện triệu chứng lâm sàng (ví dụ: giảm đau, tê bì). Các chỉ số cận lâm sàng như kết quả điện sinh lý (tốc độ dẫn truyền thần kinh, biên độ đáp ứng cơ). Các xét nghiệm sinh hóa máu liên quan đến kiểm soát đường huyết và stress oxy hóa cũng được theo dõi. Phương pháp thu thập số liệu có hệ thống, đảm bảo tính chính xác. Kết quả được xử lý thống kê để rút ra các kết luận có ý nghĩa lâm sàng. Luận án đặc biệt quan tâm đến việc đánh giá sự thay đổi trước và sau điều trị.
IV.Vai trò của Alpha Lipoic Acid điều trị đa dây thần kinh
Alpha Lipoic Acid (ALA) là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Nó đã được nghiên cứu rộng rãi trong điều trị biến chứng đa dây thần kinh do đái tháo đường. ALA có khả năng trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa. Đây là một trong những cơ chế bệnh sinh chính của tổn thương thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường. Ngoài ra, ALA còn có tác dụng cải thiện lưu thông máu. Nó giúp tăng cường cung cấp oxy và dưỡng chất cho các sợi thần kinh bị tổn thương. Cơ chế tác dụng kép này làm cho ALA trở thành một liệu pháp bổ trợ tiềm năng. Luận án đánh giá cụ thể hiệu quả của ALA khi phối hợp với phác đồ điều trị chuẩn. Nghiên cứu xem xét mức độ cải thiện triệu chứng lâm sàng. Nó cũng đánh giá sự thay đổi các chỉ số điện sinh lý thần kinh. Việc sử dụng ALA hứa hẹn mang lại lợi ích đáng kể. Nó giúp giảm đau, cải thiện cảm giác và chức năng vận động cho bệnh nhân. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của ALA. Luận án này tiếp tục củng cố bằng chứng về vai trò của ALA trong thực hành lâm sàng.
4.1. Tổng quan về Alpha Lipoic Acid ALA và cơ chế tác dụng
Alpha Lipoic Acid là một hợp chất giống vitamin, có khả năng tan trong cả nước và chất béo. Đặc tính này cho phép ALA hoạt động ở nhiều môi trường tế bào khác nhau. ALA đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể. Nó là một coenzyme cho các enzyme phức hợp dehydrogenase. Cơ chế tác dụng chính của ALA là khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. ALA trực tiếp loại bỏ các gốc tự do và tái tạo các chất chống oxy hóa nội sinh khác. Ví dụ như vitamin C, vitamin E và glutathione. Ngoài ra, ALA còn có khả năng chelate hóa các kim loại nặng, giảm độc tính. Nó cũng cải thiện chức năng nội mô mạch máu và giảm viêm. Những tác dụng này giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương. ALA cũng được cho là có thể cải thiện độ nhạy insulin, góp phần kiểm soát đường huyết.
4.2. Ứng dụng lâm sàng và hiệu quả của ALA trong nghiên cứu
Trong luận án này, Alpha Lipoic Acid được ứng dụng lâm sàng như một phần của phác đồ điều trị phối hợp. Bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu được sử dụng ALA cùng với các thuốc điều trị thông thường. Hiệu quả của ALA được đánh giá thông qua so sánh với nhóm chứng không sử dụng ALA. Các chỉ số được theo dõi bao gồm điểm số triệu chứng thần kinh, kết quả đo điện cơ và các chỉ số sinh hóa. Kết quả sơ bộ từ nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ALA có thể cải thiện triệu chứng đau và cảm giác ở bệnh nhân. Nó cũng có khả năng làm chậm tiến triển của tổn thương thần kinh. Luận án này kỳ vọng sẽ cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của ALA. Nó đặc biệt trong bối cảnh lâm sàng của Bệnh viện Nội tiết Trung ương. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc đưa ALA vào các hướng dẫn điều trị chuẩn.
V.Kết quả điều trị biến chứng đa dây thần kinh do ĐTĐ
Chương này trình bày các kết quả nghiên cứu chính của luận án. Nó mô tả chi tiết đặc điểm chung của các đối tượng tham gia. Các đặc điểm bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số BMI, thời gian mắc bệnh đái tháo đường. Nó cũng xem xét thời gian xuất hiện biến chứng đa dây thần kinh. Đặc điểm lâm sàng ban đầu của bệnh nhân cũng được mô tả cụ thể. Các triệu chứng như mức độ đau, tê bì, rối loạn cảm giác được ghi nhận. Kết quả cận lâm sàng trước điều trị được phân tích. Bao gồm xét nghiệm sinh hóa máu và các chỉ số điện sinh lý. Phần quan trọng nhất là đánh giá kết quả điều trị phối hợp Alpha Lipoic Acid. Kết quả được so sánh giữa nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. Luận án làm rõ sự khác biệt trong việc cải thiện triệu chứng. Nó cũng so sánh sự thay đổi của các chỉ số cận lâm sàng. Các dữ liệu được trình bày dưới dạng bảng biểu và đồ thị. Phân tích thống kê được thực hiện để xác định ý nghĩa của các kết quả. Việc này giúp đưa ra kết luận khách quan về hiệu quả của phác đồ điều trị. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của ALA.
5.1. Đặc điểm chung và lâm sàng của các đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu thu thập dữ liệu về đặc điểm cơ bản của bệnh nhân. Tuổi trung bình, phân bố giới tính, chỉ số BMI và các yếu tố nguy cơ khác được ghi nhận. Thời gian mắc bệnh đái tháo đường và thời điểm xuất hiện biến chứng đa dây thần kinh cũng được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hồ sơ bệnh lý của nhóm đối tượng. Các đặc điểm lâm sàng ban đầu bao gồm mức độ nặng của các triệu chứng thần kinh. Cụ thể là cảm giác đau, tê bì, rối loạn cảm giác nhiệt và rung. Các chỉ số này được đánh giá bằng các thang điểm chuẩn. Thông tin này là cơ sở để so sánh hiệu quả điều trị giữa các nhóm. Nó cũng giúp xác định các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị.
5.2. Hiệu quả của phác đồ điều trị kết hợp ALA trên lâm sàng và cận lâm sàng
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể ở nhóm bệnh nhân được điều trị phối hợp Alpha Lipoic Acid. So với nhóm chứng, nhóm nghiên cứu có sự giảm rõ rệt về cường độ đau và mức độ tê bì. Cảm giác rung và nhiệt độ cũng được cải thiện. Về mặt cận lâm sàng, các chỉ số điện sinh lý thần kinh có sự thay đổi tích cực. Tốc độ dẫn truyền thần kinh và biên độ đáp ứng cơ được cải thiện ở nhóm dùng ALA. Điều này cho thấy ALA không chỉ giảm triệu chứng mà còn có khả năng phục hồi chức năng thần kinh. Các chỉ số sinh hóa liên quan đến stress oxy hóa cũng có xu hướng giảm. Những kết quả này củng cố vai trò của ALA trong điều trị biến chứng đa dây thần kinh do đái tháo đường.
VI.Thảo luận và ý nghĩa lâm sàng về điều trị đa dây thần kinh
Phần thảo luận phân tích sâu rộng các kết quả nghiên cứu. Nó so sánh các phát hiện với các nghiên cứu tương tự trong và ngoài nước. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu được thảo luận. Các yếu tố như BMI, thời gian mắc bệnh, và các yếu tố nguy cơ liên quan được phân tích. Điều này giúp đưa ra cái nhìn tổng thể về dân số bệnh nhân tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương. Kết quả về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cũng được bàn luận chi tiết. Phân tích này làm rõ sự tương đồng hoặc khác biệt với các nghiên cứu khác. Đặc biệt, hiệu quả của việc phối hợp Alpha Lipoic Acid được đánh giá nghiêm túc. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị được xem xét. Hạn chế của nghiên cứu và những hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Luận án không chỉ trình bày dữ liệu. Nó còn mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Các phát hiện có thể góp phần vào việc xây dựng hướng dẫn điều trị tốt hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa việc quản lý bệnh đa dây thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường. Nó khuyến khích việc áp dụng các liệu pháp bổ trợ hiệu quả trong thực hành.
6.1. So sánh kết quả nghiên cứu với các tài liệu và nghiên cứu khác
Kết quả của luận án được đặt trong bối cảnh các công trình khoa học đã công bố. Sự tương đồng và khác biệt về đặc điểm bệnh nhân, phương pháp điều trị, và kết quả được phân tích. Nhiều nghiên cứu trước đây cũng đã chứng minh hiệu quả của Alpha Lipoic Acid trong điều trị bệnh đa dây thần kinh. Luận án này cung cấp thêm bằng chứng từ một nhóm đối tượng cụ thể tại Việt Nam. Nó góp phần khẳng định vai trò của ALA. Sự so sánh này giúp xác nhận tính đáng tin cậy của kết quả. Nó cũng chỉ ra những điểm mới mẻ hoặc độc đáo của nghiên cứu. Các yếu tố văn hóa, di truyền, và lối sống có thể ảnh hưởng đến kết quả cũng được xem xét. Điều này làm tăng giá trị ứng dụng của nghiên cứu trong khu vực.
6.2. Ý nghĩa lâm sàng và những hướng phát triển trong tương lai
Các phát hiện từ luận án có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Việc phối hợp Alpha Lipoic Acid vào phác đồ điều trị có thể cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân. Nó giúp giảm triệu chứng, phục hồi chức năng thần kinh, và nâng cao chất lượng cuộc sống. Kết quả nghiên cứu gợi mở cho việc điều chỉnh các hướng dẫn điều trị hiện hành. Nó khuyến khích áp dụng rộng rãi ALA trong quản lý biến chứng đa dây thần kinh. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn. Cần nghiên cứu về liều lượng tối ưu và thời gian điều trị. Các nghiên cứu cơ chế sâu hơn cũng cần thiết để hiểu rõ hơn về tác động của ALA. Việc phát triển các biomarker mới để theo dõi hiệu quả điều trị cũng là một hướng đi hứa hẹn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI MINH THU ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BIẾN CHỨNG BỆNH ĐA DÂY THẦN KINH Ở NGƯỜI ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2 TẠI BỆNH VIỆN NỘI TIẾT TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI MINH THU ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BIẾN CHỨNG BỆNH ĐA DÂY THẦN KINH Ở NGƯỜI ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2 TẠI BỆNH VIỆN NỘI TIẾT TRUNG ƯƠNG Chuyên ngành: Khoa học Thần kinh Mã số: 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Chương 2. Đoàn Văn Đệ HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Bùi Minh Thu LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo sau đại học, các thầy cô giáo Bộ môn – khoa Nội Thần kinh Học viện Quân Y đã giúp đỡ tôi suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Với tấm lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn GS.
Nguyễn Văn Chương; PGS. Đoàn Văn Đệ những người thầy tâm huyết, tấm gương nhiệt tình trong giảng dạy đào tạo, người đã tận tình truyền đạt cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quý báu, trực tiếp hướng dẫn khoa học và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ trong Hội đồng chấm luận án tốt nghiệp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Phòng Tổ chức cán bộ, Khoa Điều trị theo yêu cầu, các anh, chị, các bạn đồng nghiệp Bệnh viện Nội tiết Trung ương đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn: Gia đình và bạn bè đã động viên, giành cho tôi những gì tốt đẹp nhất để tôi có thể học tập, nghiên cứu hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Bùi Minh Thu MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa - dịch tễ học bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường. Cơ chế bệnh sinh của tổn thương thần kinh ngoại vi do đái tháo đường.
Rối loạn chuyển hoá. Vai trò của stress oxy hóa. Tổn thương vi mạch. Một số yếu tố khác.
Triệu chứng bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường. Chẩn đoán phân biệt. Nguyên tắc điều trị. Điều trị cụ thể.
Một số nghiên cứu về bệnh đa dây thần kinh và điều trị ở bệnh nhân ĐTĐ trên lâm sàng. Một số nghiên cứu về bệnh đa dây thần kinh ở bệnh nhân ĐTĐ trên lâm sàng. Một số nghiên cứu về điều trị bệnh đa dây thần kinh do đái tháo đường với alpha lipoic acid (ALA).30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân cho mục tiêu 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu - chọn mẫu. Đánh giá hiệu quả điều trị. Chỉ tiêu nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu và các tiêu chuẩn đánh giá. Phỏng vấn: hỏi trực tiếp bệnh nhân về tiền sử, bệnh sử và ghi chép đầy đủ vào mẫu bệnh án nghiên cứu. Khám lâm sàng, đánh giá bệnh nhân bằng theo dõi các triệu chứng lâm sàng và ghi vào bệnh án nghiên cứu. Cận lâm sàng.
Tiêu chuẩn đánh giá biến số nghiên cứu. Xử lý kết quả. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng biến chứng thần kinh ngoại vi của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của các đối tượng nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cận lâm sàng của các đối tượng nghiên cứu. Đánh giá kết quả điều trị phối hợp alpha lipoic acid ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có biến chứng đa dây thần kinh.
Kết quả điều trị chung của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. So sánh kết quả điều trị biến chứng đa dây thần kinh do đái tháo đường của nhóm chứng và nhóm nghiên cứu.75 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm BMI.
Phân loại thời gian mắc bệnh và thời gian xuất hiện biến chứng. Các yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng biến chứng đa dây thần kinh của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm về xét nghiệm sinh hóa máu. Kết quả nghiên cứu điện sinh lý ở các đối tượng nghiên cứu. Đánh giá kết quả điều trị phối hợp alpha lipoic acid ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có biến chứng đa dây thần kinh. Kết quả điều trị chung của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng.
So sánh kết quả điều trị của nhóm chứng và nhóm nghiên cứu.125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALA Alpha lipoic acid 2 BN Bệnh nhân 3 BMI Body Mass Index 4 CMAP Compound muscle action potential 5 DML Distal Motor Latency 6 DNE Diabetic Neuropathy 7 DSL Distal Sensory Latancy 8 DPN Diabetes polyneuropathy 9 ĐTĐ Đái tháo đường 10 MCV Motor Conduction velocity 11 MNSI Michigan neuropathy screening instrument 12 SCV Sensory conduction velocity 13 SNAP Sensory nerve action potential 14 TK Thần kinh DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân chia bệnh thần kinh do đái tháo đường theo tính đối xứng. Phân loại thể bệnh bệnh thần kinh ngoại vi do ĐTĐ. Bộ câu hỏi sàng lọc biến chứng thần kinh ngoại vi theo Michigan.
Bảng điểm khám sàng lọc Michigan. Bảng điểm phân độ Michigan. Tiêu chuẩn BMI chẩn đoán thừa cân và béo phì. Phân độ tăng huyết áp theo khuyến cáo của Hội tim mạch học Quốc gia Việt Nam 2015.
Giá trị trung bình dẫn truyền vận động của người trưởng thành khoẻ mạnh. Giá trị trung bình kết quả dẫn truyền cảm giác của người trưởng thành khoẻ mạnh. Phân loại thời gian mắc bệnh và thời gian xuất hiện biến chứng. Đặc điểm tiền sử gia đình của bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm BMI và huyết áp của các đối tượng nghiên cứu. Các yếu tố nguy cơ. Kết quả khám phản xạ đối tượng nghiên cứu. Kết quả khám cảm giác của các đối tượng nghiên cứu.
Tỷ lệ các mức độ kiểm soát đường máu. Kết quả xét nghiệm lipid máu của các đối tượng nghiên cứu. Giá trị trung bình kết quả dẫn truyền vận động theo giới. Giá trị trung bình dẫn truyền vận động của các đối tượng nghiên cứu theo tuổi.
Giá trị trung bình kết quả dẫn truyền cảm giác của các đối tượng nghiên cứu theo giới.61 Bảng Tên bảng Trang 3. Giá trị trung bình kết quả dẫn truyền cảm giác của các đối tượng nghiên cứu theo tuổi. Tỷ lệ bệnh nhân có thay đổi dẫn truyền vận động so với người bình thường. Tỷ lệ bệnh nhân có thay đổi dẫn truyền cảm giác so với người bình thường.
Tương quan giữa chỉ số điện sinh lý thần kinh với HbA1c của các đối tượng nghiên cứu. Tương quan giữa chỉ số điện sinh lý thần kinh với thời gian mắc bệnh của các đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng có cải thiện về vận động sau điều trị. Tỷ lệ bệnh nhân của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng có cải thiện về cảm giác sau điều trị.
Thay đổi kết quả đo dẫn truyền vận động sau điều trị của bệnh nhân nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. Thay đổi kết quả đo dẫn truyền cảm giác sau điều trị của bệnh nhân nhóm nghiên cứu và nhóm chứng. Đặc điểm chung bệnh nhân trước điều trị. Điểm Michigan trước - sau điều trị ở nhóm chứng và nhóm nghiên cứu.
So sánh tỷ lệ bệnh nhân giảm vận động trước và sau điều trị của nhóm nghiên cứu. So sánh tỷ lệ bệnh nhân giảm cảm giác trước và sau điều trị nhóm nghiên cứu.81 Bảng Tên bảng Trang 3. Thay đổi điểm MNSI của nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Thay đổi dẫn truyền vận động sau điều trị của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Thay đổi dẫn truyền cảm giác sau điều trị của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu dẫn truyền vận động, cảm giác của chúng tôi so với một số tác giả khác.103 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cơ chế rối loạn chuyển hóa trong bệnh thần kinh do đái tháo đường. Cơ chế tổn thương vi mạch.
Dẫn truyền nhảy ở các sợi thần kinh có myelin (A) và lan dần ở các sợi không có myelin (B). Cơ chế gây đau và vai trò của các thuốc điều trị trong bệnh thần kinh ngoại vi. Cấu trúc phân tử acid alpha lipoic dạng oxy hóa và dạng khử. Máy đo dẫn truyền thần kinh Viking Quest (Natus, Hoa Kỳ), Phòng điện cơ – khoa Thần kinh Bệnh viện Quân y 103.52 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Phân bố nhóm tuổi của bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. (A) Thời gian tiềm tàng vận động của các dây thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 so với người bình thường. (B) Biên độ đáp ứng vận động của các dây thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 so với người bình thường.
(C) Tốc độ dẫn truyền vận động của các dây thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 so với người bình thường. (D) Thời gian tiềm tàng cảm giác của các dây thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 so với người bình thường. (E) Biên độ đáp ứng cảm giác của các dây thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 so với người bình thường. (F) Tốc độ dẫn truyền cảm giác của các dây thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 so với người bình thường.
Tỷ lệ bệnh nhân có cải thiện triệu chứng lâm sàng và dẫn truyền thần kinh sau điều trị. So sánh mức độ cải thiện theo thời gian tiềm vận động sau điều trị của bệnh nhân nhóm nghiên cứu và nhóm chứng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Minh Thu (2021). Điều trị biến chứng ĐTĐ typ 2: Đa dây thần kinh [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-bien-chung-benh-da-day-than-kinh-o-nguoi-dai-thao-duong-typ-2-dieu-tri-tai-benh-vien-noi-tiet-trung-uong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị biến chứng ĐTĐ typ 2: Đa dây thần kinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án đánh giá kết quả điều trị biến chứng bệnh đa dây thần kinh ở người đái tháo đường typ 2 điều trị tại bệnh viện nội tiết trung ương. Xem tóm tắt
Luận án "Điều trị biến chứng ĐTĐ typ 2: Đa dây thần kinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Điều trị biến chứng ĐTĐ typ 2: Đa dây thần kinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị biến chứng ĐTĐ typ 2: Đa dây thần kinh" thuộc chuyên ngành Khoa học Thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Điều trị biến chứng ĐTĐ typ 2: Đa dây thần kinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị biến chứng ĐTĐ typ 2: Đa dây thần kinh" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị biến chứng ĐTĐ typ 2: Đa dây thần kinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.