Luận án tiến sĩ: Biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn - Nguyễn Thị Kiều Ly
Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn. Phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vận động xoắn thất trái: Khám phá mới suy tim mạn
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kiều Ly
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vận động xoắn thất trái Khám phá mới suy tim mạn
Nghiên cứu này tập trung vào sự biến đổi của vận động xoắn thất trái và các chỉ số chức năng tim ở bệnh nhân suy tim mạn. Tâm thất trái thực hiện chuyển động phức tạp. Chuyển động này bao gồm co bóp theo chiều dọc, chiều vòng và xoắn. Vận động xoắn thất trái là sự quay đối nghịch của đáy và mỏm tim trong thì tâm thu. Mỏm tim xoay ngược chiều kim đồng hồ, đáy tim xoay cùng chiều kim đồng hồ. Torsion thất trái giúp tối ưu hóa hiệu suất bơm máu, đặc biệt trong các điều kiện tải trước và tải sau khác nhau. Sự thay đổi của vận động xoắn thất trái đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bơm máu của tim. Đặc biệt, vận động xoắn thất trái ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Khi chức năng tim suy giảm, biến dạng cơ tim cũng thay đổi. Việc nghiên cứu vận động xoắn thất trái cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh lý bệnh học của các bệnh lý tim mạch. Suy tim mạn là một hội chứng lâm sàng phức tạp. Bệnh đặc trưng bởi rối loạn chức năng thất trái. Tình trạng này dẫn đến không đủ cung cấp máu cho các cơ quan hoặc cần áp lực làm đầy cao. Bệnh gây gánh nặng lớn về y tế. Chẩn đoán và quản lý suy tim mạn là thách thức. Việc tìm kiếm các chỉ số đánh giá sớm, chính xác chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái là cần thiết. Điều này giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy tim mạn. Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô (STE) hiện đại để định lượng các thay đổi này. Dữ liệu thu được sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh. Nó cũng hỗ trợ chẩn đoán sớm và theo dõi hiệu quả điều trị.
1.1. Định nghĩa vận động xoắn và tầm quan trọng.
Tâm thất trái thực hiện một chuyển động phức tạp. Chuyển động này bao gồm co bóp theo chiều dọc, chiều vòng và xoắn. Vận động xoắn thất trái là sự quay đối nghịch của đáy và mỏm tim trong thì tâm thu. Mỏm tim xoay ngược chiều kim đồng hồ, đáy tim xoay cùng chiều kim đồng hồ. Torsion thất trái giúp tối ưu hóa hiệu suất bơm máu, đặc biệt trong các điều kiện tải trước và tải sau khác nhau. Sự thay đổi của vận động xoắn thất trái đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bơm máu của tim. Đặc biệt, vận động xoắn thất trái ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Khi chức năng tim suy giảm, biến dạng cơ tim cũng thay đổi. Việc nghiên cứu vận động xoắn thất trái cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh lý bệnh học của các bệnh lý tim mạch.
1.2. Suy tim mạn Bệnh lý cần chẩn đoán sớm.
Suy tim mạn là một hội chứng lâm sàng phức tạp. Bệnh đặc trưng bởi rối loạn chức năng bơm hoặc làm đầy của tim. Tình trạng này dẫn đến không đủ cung cấp máu cho các cơ quan hoặc cần áp lực làm đầy cao. Suy tim mạn ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Bệnh gây ra gánh nặng lớn về y tế và kinh tế. Chẩn đoán và quản lý suy tim mạn là thách thách thức. Rối loạn chức năng thất trái là đặc điểm cốt lõi của suy tim mạn. Bệnh nhân thường có các triệu chứng khó thở, mệt mỏi. Tiên lượng bệnh xấu nếu không được điều trị kịp thời. Việc tìm kiếm các chỉ số đánh giá sớm, chính xác chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái là cần thiết. Điều này giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy tim mạn.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính xác.
Nghiên cứu này tập trung vào sự biến đổi vận động xoắn thất trái. Nghiên cứu khảo sát các chỉ số chức năng thất trái khác. Đối tượng là bệnh nhân suy tim mạn. Mục tiêu chính là định lượng các thay đổi này. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô (STE) hiện đại. STE cung cấp thông tin chi tiết về biến dạng cơ tim và strain thất trái. Dữ liệu thu được sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của suy tim mạn. Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng lâm sàng. Thông tin này hỗ trợ chẩn đoán sớm hơn. Hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân suy tim mạn. Nghiên cứu góp phần vào việc phát triển các chiến lược điều trị tốt hơn.
II. Siêu âm tim đánh dấu mô Công cụ đánh giá chức năng
Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography - STE) là một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến. STE định lượng biến dạng cơ tim cục bộ và toàn bộ. Kỹ thuật này theo dõi các đốm sáng tự nhiên (speckles) trong cơ tim. Các đốm sáng này di chuyển theo chu kỳ tim. Phần mềm máy tính phân tích sự dịch chuyển của các đốm sáng. Từ đó, STE tính toán strain thất trái theo ba chiều: dọc, vòng và xuyên tâm. Kỹ thuật STE không phụ thuộc vào góc khảo sát. Điều này khắc phục hạn chế của siêu âm Doppler mô truyền thống. STE cung cấp dữ liệu định lượng, khách quan. Kỹ thuật này được công nhận rộng rãi trong đánh giá rối loạn chức năng thất trái. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cơ học tim. Biến dạng cơ tim là sự thay đổi hình dạng của cơ tim xảy ra trong chu chuyển tim. Strain thất trái là chỉ số đo lường biến dạng cơ tim. Nó biểu thị phần trăm thay đổi chiều dài sợi cơ. Strain dọc, strain vòng và strain xuyên tâm là ba thành phần chính. Các chỉ số này cung cấp thông tin toàn diện về chức năng tâm thu thất trái. Chúng cũng phản ánh sức khỏe của từng phân đoạn cơ tim. Sự suy giảm strain thất trái thường là dấu hiệu sớm của rối loạn chức năng thất trái. Điều này xảy ra trước khi có thay đổi rõ rệt trên phân suất tống máu. Siêu âm tim đánh dấu mô mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Kỹ thuật này cho phép định lượng chính xác chức năng tâm thu thất trái. Nó cũng đánh giá được chức năng tâm trương thất trái. STE có khả năng phát hiện rối loạn chức năng thất trái sớm. Phát hiện này diễn ra ngay cả khi phân suất tống máu còn bảo tồn. Điều này rất quan trọng trong suy tim mạn. STE cung cấp các chỉ số như vận động xoắn thất trái và vận động tháo xoắn thất trái. Các chỉ số này phản ánh cơ chế bơm máu phức tạp của tim. Dữ liệu từ STE giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Việc theo dõi hiệu quả điều trị cũng trở nên khách quan hơn. STE là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu và lâm sàng.
2.1. Giới thiệu kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô STE .
Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography - STE) là một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến. STE định lượng biến dạng cơ tim cục bộ và toàn bộ. Kỹ thuật này theo dõi các đốm sáng tự nhiên (speckles) trong cơ tim. Các đốm sáng này di chuyển theo chu kỳ tim. Phần mềm máy tính phân tích sự dịch chuyển của các đốm sáng. Từ đó, STE tính toán strain thất trái theo ba chiều: dọc, vòng và xuyên tâm. Kỹ thuật STE không phụ thuộc vào góc khảo sát. Điều này khắc phục hạn chế của siêu âm Doppler mô truyền thống. STE cung cấp dữ liệu định lượng, khách quan. Kỹ thuật này được công nhận rộng rãi trong đánh giá rối loạn chức năng thất trái. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cơ học tim.
2.2. Đánh giá biến dạng cơ tim và strain thất trái.
Biến dạng cơ tim là sự thay đổi hình dạng của cơ tim. Sự thay đổi này xảy ra trong chu chuyển tim. Strain thất trái là chỉ số đo lường biến dạng cơ tim. Nó biểu thị phần trăm thay đổi chiều dài sợi cơ. Strain dọc, strain vòng và strain xuyên tâm là ba thành phần chính. Strain dọc phản ánh sự co rút theo chiều dọc. Strain vòng đo sự co rút theo chu vi. Strain xuyên tâm đo sự dày lên của thành tim. Các chỉ số này cung cấp thông tin toàn diện về chức năng tâm thu thất trái. Chúng cũng phản ánh sức khỏe của từng phân đoạn cơ tim. Sự suy giảm strain thất trái thường là dấu hiệu sớm của rối loạn chức năng thất trái. Điều này xảy ra trước khi có thay đổi rõ rệt trên phân suất tống máu.
2.3. Ưu điểm của STE trong rối loạn chức năng thất trái.
Siêu âm tim đánh dấu mô mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Kỹ thuật này cho phép định lượng chính xác chức năng tâm thu thất trái. Nó cũng đánh giá được chức năng tâm trương thất trái. STE có khả năng phát hiện rối loạn chức năng thất trái sớm. Phát hiện này diễn ra ngay cả khi phân suất tống máu còn bảo tồn. Điều này rất quan trọng trong suy tim mạn. STE cung cấp các chỉ số như vận động xoắn thất trái và vận động tháo xoắn thất trái. Các chỉ số này phản ánh cơ chế bơm máu phức tạp của tim. Dữ liệu từ STE giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Việc theo dõi hiệu quả điều trị cũng trở nên khách quan hơn. STE là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu và lâm sàng.
III. Biến đổi vận động xoắn thất trái ở bệnh nhân suy tim
Vận động xoắn thất trái đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa hiệu suất bơm máu. Sự quay ngược chiều của mỏm và đáy tim tạo ra lực hút máu mạnh mẽ vào tâm thất. Khi xuất hiện các bệnh lý tim mạch, vận động xoắn thất trái thường bị ảnh hưởng. Rối loạn chức năng thất trái thường đi kèm với sự suy giảm Torsion thất trái hoặc vận động tháo xoắn. Các bệnh như nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp, đái tháo đường đều có thể làm thay đổi các chỉ số này. Trong suy tim mạn, đặc biệt là suy tim có phân suất tống máu giảm, sự thay đổi vận động xoắn thất trái càng rõ rệt. Việc đánh giá những thay đổi này giúp hiểu rõ hơn về mức độ tổn thương và cơ chế bù trừ của tim. Suy tim mạn gây ra những thay đổi sâu rộng trong cấu trúc và chức năng tim. Đặc biệt, chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trong suy tim tâm thu, khả năng co bóp của cơ tim giảm. Điều này dẫn đến giảm phân suất tống máu. Trong suy tim tâm trương, tim khó thư giãn và đổ đầy máu. Cả hai dạng suy tim đều làm suy yếu khả năng tạo ra vận động xoắn thất trái hiệu quả. Sự giảm biên độ xoắn, hoặc thay đổi thời gian tháo xoắn, là những biểu hiện thường thấy. Những thay đổi này phản ánh sự suy giảm biến dạng cơ tim tổng thể. Chúng cũng chỉ ra sự giảm hiệu quả bơm máu của tim. Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã khảo sát vận động xoắn thất trái. Các nghiên cứu này sử dụng siêu âm tim đánh dấu mô ở nhiều nhóm bệnh. Một số nghiên cứu đã chỉ ra sự giảm Torsion thất trái ở bệnh nhân suy tim. Sự giảm này liên quan đến mức độ nặng của bệnh. Các nghiên cứu khác tập trung vào mối liên hệ giữa vận động xoắn thất trái và tiên lượng. Tiên lượng ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái được cải thiện nếu các chỉ số này còn bảo tồn. Tuy nhiên, dữ liệu về vận động xoắn thất trái ở bệnh nhân suy tim mạn tại Việt Nam còn hạn chế. Nghiên cứu này bổ sung kiến thức quan trọng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cụ thể về biến đổi vận động xoắn thất trái trong dân số Việt Nam.
3.1. Rối loạn vận động xoắn thất trái trong bệnh lý.
Vận động xoắn thất trái đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa hiệu suất bơm máu. Sự quay ngược chiều của mỏm và đáy tim tạo ra lực hút máu mạnh mẽ vào tâm thất. Khi xuất hiện các bệnh lý tim mạch, vận động xoắn thất trái thường bị ảnh hưởng. Rối loạn chức năng thất trái thường đi kèm với sự suy giảm Torsion thất trái hoặc vận động tháo xoắn. Các bệnh như nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp, đái tháo đường đều có thể làm thay đổi các chỉ số này. Trong suy tim mạn, đặc biệt là suy tim có phân suất tống máu giảm, sự thay đổi vận động xoắn thất trái càng rõ rệt. Việc đánh giá những thay đổi này giúp hiểu rõ hơn về mức độ tổn thương và cơ chế bù trừ của tim.
3.2. Ảnh hưởng suy tim mạn đến chức năng thất trái.
Suy tim mạn gây ra những thay đổi sâu rộng trong cấu trúc và chức năng tim. Đặc biệt, chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trong suy tim tâm thu, khả năng co bóp của cơ tim giảm. Điều này dẫn đến giảm phân suất tống máu. Trong suy tim tâm trương, tim khó thư giãn và đổ đầy máu. Cả hai dạng suy tim đều làm suy yếu khả năng tạo ra vận động xoắn thất trái hiệu quả. Sự giảm biên độ xoắn, hoặc thay đổi thời gian tháo xoắn, là những biểu hiện thường thấy. Những thay đổi này phản ánh sự suy giảm biến dạng cơ tim tổng thể. Chúng cũng chỉ ra sự giảm hiệu quả bơm máu của tim.
3.3. Các nghiên cứu liên quan đến torsion thất trái.
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã khảo sát vận động xoắn thất trái. Các nghiên cứu này sử dụng siêu âm tim đánh dấu mô ở nhiều nhóm bệnh. Một số nghiên cứu đã chỉ ra sự giảm Torsion thất trái ở bệnh nhân suy tim. Sự giảm này liên quan đến mức độ nặng của bệnh. Các nghiên cứu khác tập trung vào mối liên hệ giữa vận động xoắn thất trái và tiên lượng. Tiên lượng ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái được cải thiện nếu các chỉ số này còn bảo tồn. Tuy nhiên, dữ liệu về vận động xoắn thất trái ở bệnh nhân suy tim mạn tại Việt Nam còn hạn chế. Nghiên cứu này bổ sung kiến thức quan trọng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cụ thể về biến đổi vận động xoắn thất trái trong dân số Việt Nam.
IV. Thiết kế nghiên cứu Đối tượng và phương pháp rõ ràng
Nghiên cứu được thiết kế để so sánh. Đối tượng bao gồm nhóm bệnh nhân suy tim mạn và nhóm chứng khỏe mạnh. Nhóm bệnh nhân được tuyển chọn theo các tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim mạn rõ ràng. Các tiêu chuẩn này dựa trên khuyến cáo của các hiệp hội tim mạch lớn. Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh tim mạch như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành được xem xét. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt được áp dụng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của nhóm bệnh. Nhóm chứng là những cá thể khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh tim mạch. Họ không có các yếu tố nguy cơ tim mạch đáng kể. Việc lựa chọn đối tượng cẩn thận giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan. Dữ liệu thu thập phản ánh chính xác sự khác biệt. Mỗi đối tượng nghiên cứu được thực hiện siêu âm tim đánh dấu mô (STE). Quy trình siêu âm tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn quốc tế. Thiết bị siêu âm hiện đại được sử dụng. Hình ảnh 2D được thu nhận ở các mặt cắt tiêu chuẩn. Các mặt cắt này bao gồm mặt cắt mỏm 4 buồng, 2 buồng, 3 buồng. Ngoài ra, mặt cắt cạnh ức trục ngắn ở mức đáy và mỏm tim cũng được ghi lại. Các thông số vận động xoắn thất trái, vận động tháo xoắn, strain thất trái được đo. Phần mềm chuyên dụng phân tích các chỉ số này. Điều này đảm bảo tính chính xác và tái lặp của dữ liệu. Việc chuẩn hóa quy trình giúp giảm thiểu sai số trong quá trình đo lường. Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập. Các thông tin này bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý. Các kết quả xét nghiệm và các thông số siêu âm tim truyền thống cũng được ghi nhận. Sau khi thu thập, số liệu được nhập vào một cơ sở dữ liệu an toàn. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này bao gồm kiểm định T-test, Chi-square test cho các biến định tính và định lượng. Phân tích hồi quy và tương quan cũng được sử dụng. Mục đích là khảo sát mối liên quan giữa vận động xoắn thất trái, strain thất trái và các đặc điểm lâm sàng. Việc xử lý số liệu khoa học giúp rút ra kết luận tin cậy. Kết quả này có ý nghĩa thống kê.
4.1. Đối tượng nghiên cứu Bệnh nhân suy tim mạn.
Nghiên cứu được thiết kế để so sánh. Đối tượng bao gồm nhóm bệnh nhân suy tim mạn và nhóm chứng khỏe mạnh. Nhóm bệnh nhân được tuyển chọn theo các tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim mạn rõ ràng. Các tiêu chuẩn này dựa trên khuyến cáo của các hiệp hội tim mạch lớn. Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh tim mạch như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành được xem xét. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt được áp dụng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của nhóm bệnh. Nhóm chứng là những cá thể khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh tim mạch. Họ không có các yếu tố nguy cơ tim mạch đáng kể. Việc lựa chọn đối tượng cẩn thận giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan. Dữ liệu thu thập phản ánh chính xác sự khác biệt.
4.2. Phương pháp siêu âm tim đánh dấu mô chuẩn.
Mỗi đối tượng nghiên cứu được thực hiện siêu âm tim đánh dấu mô (STE). Quy trình siêu âm tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn quốc tế. Thiết bị siêu âm hiện đại được sử dụng. Hình ảnh 2D được thu nhận ở các mặt cắt tiêu chuẩn. Các mặt cắt này bao gồm mặt cắt mỏm 4 buồng, 2 buồng, 3 buồng. Ngoài ra, mặt cắt cạnh ức trục ngắn ở mức đáy và mỏm tim cũng được ghi lại. Các thông số vận động xoắn thất trái, vận động tháo xoắn, strain thất trái được đo. Phần mềm chuyên dụng phân tích các chỉ số này. Điều này đảm bảo tính chính xác và tái lặp của dữ liệu. Việc chuẩn hóa quy trình giúp giảm thiểu sai số trong quá trình đo lường.
4.3. Thu thập và xử lý số liệu khoa học.
Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập. Các thông tin này bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý. Các kết quả xét nghiệm và các thông số siêu âm tim truyền thống cũng được ghi nhận. Sau khi thu thập, số liệu được nhập vào một cơ sở dữ liệu an toàn. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này bao gồm kiểm định T-test, Chi-square test cho các biến định tính và định lượng. Phân tích hồi quy và tương quan cũng được sử dụng. Mục đích là khảo sát mối liên quan giữa vận động xoắn thất trái, strain thất trái và các đặc điểm lâm sàng. Việc xử lý số liệu khoa học giúp rút ra kết luận tin cậy. Kết quả này có ý nghĩa thống kê.
V. Phát hiện mới về sức căng và vận động xoắn thất trái
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Vận động xoắn thất trái và vận động tháo xoắn ở bệnh nhân suy tim mạn bị suy giảm đáng kể so với nhóm chứng. Biên độ xoắn thất trái tổng thể giảm. Vận tốc xoắn và vận tốc tháo xoắn cũng giảm. Những thay đổi này phản ánh sự rối loạn chức năng thất trái nghiêm trọng. Đặc biệt, sự chậm trễ trong quá trình tháo xoắn thất trái được ghi nhận. Quá trình này rất quan trọng cho việc đổ đầy tâm trương. Điều này làm suy giảm chức năng tâm trương thất trái. Phát hiện này cung cấp bằng chứng định lượng về sự suy yếu cơ học của tim trong suy tim mạn. Nghiên cứu cũng phát hiện sự suy giảm strain thất trái toàn bộ và khu vực. Điều này xảy ra ở bệnh nhân suy tim mạn. Strain dọc toàn bộ (GLS) giảm đáng kể. Strain vòng và strain xuyên tâm cũng có xu hướng giảm. Các chỉ số này phản ánh sự suy yếu của biến dạng cơ tim theo các chiều khác nhau. Sự suy giảm này là một dấu hiệu sớm của rối loạn chức năng thất trái. Nó có thể xảy ra trước khi phân suất tống máu thay đổi rõ rệt. Dữ liệu strain thất trái cung cấp thông tin bổ sung. Thông tin này vượt ra ngoài các thông số siêu âm truyền thống. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đồng thời, nó giúp theo dõi tiến triển bệnh. Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa. Mối liên quan giữa vận động xoắn thất trái, strain thất trái và các đặc điểm lâm sàng. Các chỉ số như độ nặng của suy tim (theo NYHA). Các chỉ số này có liên quan nghịch với Torsion thất trái và GLS. Phân suất tống máu thất trái cũng có mối tương quan dương với các chỉ số biến dạng cơ tim. Điều này xác nhận giá trị của siêu âm tim đánh dấu mô trong đánh giá toàn diện. Kỹ thuật này đánh giá chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Các chỉ số mới này có thể được sử dụng làm yếu tố tiên lượng. Chúng cũng có thể làm mục tiêu theo dõi điều trị. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng lâm sàng tiềm năng.
5.1. Đặc điểm vận động xoắn thất trái ở nhóm suy tim.
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Vận động xoắn thất trái và vận động tháo xoắn ở bệnh nhân suy tim mạn bị suy giảm đáng kể. Điều này so với nhóm chứng. Biên độ xoắn thất trái tổng thể giảm. Vận tốc xoắn và vận tốc tháo xoắn cũng giảm. Những thay đổi này phản ánh sự rối loạn chức năng thất trái nghiêm trọng. Đặc biệt, sự chậm trễ trong quá trình tháo xoắn thất trái được ghi nhận. Quá trình này rất quan trọng cho việc đổ đầy tâm trương. Điều này làm suy giảm chức năng tâm trương thất trái. Phát hiện này cung cấp bằng chứng định lượng. Bằng chứng này về sự suy yếu cơ học của tim trong suy tim mạn.
5.2. Sự thay đổi sức căng thất trái tổng thể.
Nghiên cứu cũng phát hiện sự suy giảm strain thất trái toàn bộ và khu vực. Điều này xảy ra ở bệnh nhân suy tim mạn. Strain dọc toàn bộ (GLS) giảm đáng kể. Strain vòng và strain xuyên tâm cũng có xu hướng giảm. Các chỉ số này phản ánh sự suy yếu của biến dạng cơ tim theo các chiều khác nhau. Sự suy giảm này là một dấu hiệu sớm của rối loạn chức năng thất trái. Nó có thể xảy ra trước khi phân suất tống máu thay đổi rõ rệt. Dữ liệu strain thất trái cung cấp thông tin bổ sung. Thông tin này vượt ra ngoài các thông số siêu âm truyền thống. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đồng thời, nó giúp theo dõi tiến triển bệnh.
5.3. Liên hệ lâm sàng giữa các chỉ số chức năng.
Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa. Mối liên quan giữa vận động xoắn thất trái, strain thất trái và các đặc điểm lâm sàng. Các chỉ số như độ nặng của suy tim (theo NYHA). Các chỉ số này có liên quan nghịch với Torsion thất trái và GLS. Phân suất tống máu thất trái cũng có mối tương quan dương với các chỉ số biến dạng cơ tim. Điều này xác nhận giá trị của siêu âm tim đánh dấu mô trong đánh giá toàn diện. Kỹ thuật này đánh giá chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Các chỉ số mới này có thể được sử dụng làm yếu tố tiên lượng. Chúng cũng có thể làm mục tiêu theo dõi điều trị. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng lâm sàng tiềm năng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN THỊ KIỀU LY NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI VẬN ĐỘNG XOẮN VÀ CHỈ SỐ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM TIM ĐÁNH DẤU MÔ Ở BỆNH NHÂN SUY TIM MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2021 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN THỊ KIỀU LY NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI VẬN ĐỘNG XOẮN VÀ CHỈ SỐ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM TIM ĐÁNH DẤU MÔ Ở BỆNH NHÂN SUY TIM MẠN TÍNH Chuyên ngành: Nội Tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM THÁI GIANG Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu có nguồn gốc rõ ràng và trung thực do chính tôi thực hiện, thu thập, xử lý và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào. Nếu có sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Kiều Ly LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn tới: Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng Sau Đại học Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, Bệnh viện TƯQĐ 108 đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu. Lãnh đạo, chỉ huy Viện Tim mạch, Khoa Nội Tim mạch và Bộ môn Nội Tim mạch Bệnh viện TƯQĐ 108 là nơi tôi học tập và làm việc, đã luôn hỗ trợ và giúp đỡ tôi ngay từ những ngày đầu công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ tấm lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Phạm Nguyên Sơn, người Thầy đã tận tình truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm thực hành và nghiên cứu, hướng dẫn tôi từng bước trên con đường thực hành lâm sàng và nghiên cứu khoa học.
Những kiến thức và kinh nghiệm quý báu này sẽ luôn được tôi ghi nhớ và áp dụng trong chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân.Vũ Điện Biên, PGS. Phạm Thái Giang, TS. Phạm Trường Sơn những người thầy đã giúp đỡ và chỉ bảo cho tôi, để tôi có được thành quả như ngày hôm nay. Trọn tình cảm yêu quý xin gửi tới gia đình, tới những người bạn thân thiết đã luôn động viên tinh thần, đồng hành cùng tôi trong suốt cuộc hành trình và là điểm tựa vững chắc cho tôi trong cuộc sống.
Xin bày tỏ sự biết ơn tới những bệnh nhân, những người đã đóng góp thời gian và sức khỏe của mình giúp tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn tất cả! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nguyễn Thị Kiều Ly LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. DANH MỤC BẢNG.
DANH MỤC BIỂU ĐỒ. DANH MỤC HÌNH. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƯƠNG VỀ SUY TIM.
Định nghĩa suy tim. Dịch tễ và tiên lượng. Phân loại suy tim. Suy tim cấp và suy tim mạn.
Suy tim tâm thu và suy tim tâm trương. Suy tim phải và suy tim trái. Suy tim cung lượng cao và suy tim cung lượng thấp. Phân Loại suy tim theo ACC/AHA.
Cơ chế bệnh sinh suy tim. Sinh bệnh lý trong suy tim phân số tống máu giảm:. Sinh lý bệnh suy tim phân số tống máu bảo tồn:. Chẩn đoán suy tim.
Triệu chứng lâm sàng. Thăm dò cận lâm sàng. Các phương pháp đánh giá chức năng thất trái. ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG CÁC THÔNG SỐ BIẾN DẠNG CƠ TIM TRÊN SIÊU ÂM TIM.
Khái niệm sức căng. 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Biến dạng cơ tim. Các phương pháp đánh giá sức căng cơ tim bằng siêu âm tim.
Đánh giá sức căng cơ tim bằng Doppler mô. Đánh giá sức căng cơ tim bằng kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô 2D. Đánh giá sức căng cơ tim bằng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô 3D. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI………………………………………………………………………….
Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước. 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn nhóm bệnh. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Tiêu chuẩn nhóm chứng.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Các bước tiến hành. Thăm khám lâm sàng. Thăm khám cận lâm sàng. Qui trình siêu âm tim.
Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. 60 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm nhân chắc và bệnh nền kèm theo. Đặc điểm lâm sàng của nhóm suy tim.
Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm suy tim. ĐẶC ĐIỂM VẬN ĐỘNG XOẮN VÀ SỨC CĂNG THẤT TRÁI CỦA NHÓM SUY TIM. Đặc điểm vận động xoắn thất trái ở nhóm suy tim. Đặc điểm sức căng thất trái ở nhóm suy tim.
KHẢO SÁT MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ CHỈ SỐ SỨC CĂNG THẤT TRÁI VÀ VẬN ĐỘNG XOẮN THẤT TRÁI VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Mối liên quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn thất trái với đặc điểm lâm sàng ở nhóm suy tim. Mối liên quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn thất trái với một số thông số cận lâm sàng. Mối liên quan giữa các thông số vận động xoắn với một số thông số siêu âm tim.
Mối liên quan giữa các thông số sức căng với một số thông số siêu âm tim. Mối liên quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn thất trái ở các nhóm suy tim. 91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm nhân chắc, nhóm bệnh và bệnh nền. Đặc điểm về lâm sàng của nhóm suy tim. Đặc điểm về cận lâm sàng của nhóm suy tim. ĐẶC ĐIỂM VẬN ĐỘNG XOẮN VÀ SỨC CĂNG THẤT TRÁI Ở NHÓM SUY TIM.
Đặc điểm vận động xoắn và sức căng thất trái. Đặc điểm các thông số sức căng thất trái của nhóm suy tim. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC THÔNG SỐ VẬN ĐỘNG XOẮN, SỨC CĂNG VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. 117 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Mối liên quan giữa các thông số vận động xoắn, sức căng với đặc điểm lâm sàng. Mối tương quan giữa các thông số sức căng, vận động xoắn thất trái với các yếu tố cận lâm sàng .Tương quan giữa các thông số vận động xoắn và sức căng thất trái với EF Simpson. Tương quan giữa các thông số vận động xoắn, sức căng thất trái với GLPS. Tương quan giữa vận động xoắn, sức căng thất trái với kích thước thất trái, nhĩ trái và E/e’.
Mối tương quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn với phân số tống máu, GLPS ở các nhóm suy tim. Hạn chế của đề tài. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 2D Two Dimension 2 chiều 3D Three Dimension 3 chiều ANP Atrial natriuretic peptide Peptid lợi niệu nhĩ AR Apical rotation Xoay ở mỏm AR - Time Apical Rotation time Thời gian xoay của mỏm BNP Brain natriuretic peptide Peptid lợi niệu não BR Basal Rotation Xoay ở nền BR - Time Basal rotation time Thời gian xoay của nền BSA Body Surface Area Diện tích da CNTT Chức năng tâm thu CNTTr Chức năng tâm trương ĐTĐ Đái tháo đường ĐMV Động mạch vành EDV End diastolic volume Thể tích cuối tâm trương EF Ejection Fraction Phân số tống máu End Systolic Apical ES - AR Góc xoay của mỏm cuối tâm thu Rotation ES - BR End Systolic Rotation Góc xoay của nền cuối tâm thu End Systolic Global Area Sức căng diện tích toàn bộ thất trái ES - GAS Strain cuối tâm thu End Systolic - Global Sức căng chiều chu vi toàn bộ thất trái ES - GCS Circumferential Strain cuối tâm thu End Systolic - Global Sức căng trục dọc toàn bộ thất trái cuối ES - GLS Longitudinal Strain tâm thu End Systolic Global Sức căng chiều bán kính toàn bộ thất ES - GRS Radial Strain trái cuối tâm thu FS Phân suất co ngắn sợi cơ GAS Global Area Strain Sức căng diện tích toàn bộ thất trái LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Global Circumferential GCS Sức căng chiều chu vi toàn bộ thất trái Strain Global Longitudinal Peak GLPS Đỉnh sức căng trục dọc toàn bộ thất trái Strain Global Longitudinal GLS Sức căng trục dọc toàn bộ thất trái Strain Sức căng chiều bán kính toàn bộ thất GRS Global Radial Strain trái LAVI Left atrial volume index Chỉ số thể tích nhĩ trái LV Left ventricular Thất trái LV-Torsion Left ventricular Torsion Độ xoắn thất trái LV-Twist Left ventricular Twist Góc xoay thất trái Magnetic resonance MRI Cộng hưởng từ imaging N-terminal pro B type NT-proBNP Tiền peptid lợi niệu tuýp B natriuretic peptide Peak - AR Peak Apical Rotation Đỉnh góc xoay ở mỏm Peak - BR Peak Basal Rotation Đỉnh góc xoay của nền Đỉnh sức căng diện tích toàn bộ thất Peak - GAS Peak Global Area Strain trái Peak Global Đỉnh sức căng chiều chu vi toàn bộ Peak - GCS Circumferential Strain thất trái Peak - Global Peak - GLS Đỉnh sức căng trục dọc toàn bộ thất trái Longitudinal Strain Đỉnh sức căng chiều bán kính toàn bộ Peak - GRS Peak Global Radial Strain thất trái PSTM Phân số tống máu Speckle Tracking STE Siêu âm đánh dấu mô Echocardiography TM Time motion chuyển động theo thời gian T - Time Torsion time Thời gian xoắn của thất trái TDI Tissue Doppler Imaging Siêu âm Doppler mô LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cung lượng tim. Tính đặc hiệu và điển hình của các triệu chứng suy tim. Các thông số biến dạng cơ tim đo trên siêu âm đánh dấu mô.
Đặc điểm nhân trắc của hai nhóm nghiên cứu. Phân nhóm suy tim theo Hội Tim mạch Châu Âu 2016. Đặc điểm tỷ lệ các bệnh nền của nhóm suy tim. Triệu chứng lâm sàng lúc nhập viện của nhóm suy tim .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kiều Ly (2022). Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-bien-doi-van-dong-xoan-that-trai-sieu-am-tim-danh-dau-mo-suy-tim-man
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn. Phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.