Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu

Nghiên cứu lâm sàng viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu. Phân tích tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Viêm quanh răng ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu
Số trang:
163 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Viêm quanh răng ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu

Bệnh thận mạn tính là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tỷ lệ người mắc suy thận mạn giai đoạn cuối cần lọc máu chu kỳ ngày càng gia tăng. Trong nhóm này, viêm quanh răng chiếm tỷ lệ rất cao. Tình trạng nhiễm trùng mạn tính tại mô nâng đỡ răng thường tiến triển âm thầm. Độc tố vi khuẩn giải phóng liên tục vào tuần hoàn máu. Phản ứng viêm toàn thân bị kích hoạt mạnh mẽ. Người bệnh chạy thận nhân tạo đối mặt với tình trạng suy giảm miễn dịch rõ rệt. Việc kiểm soát mảng bám và chăm sóc răng miệng thường bị gián đoạn do lịch điều trị dày đặc. Mô nha chu bị phá hủy nhanh chóng. Các tổn thương viêm nha chu tiến triển nặng nề hơn so với người bình thường.

1.1. Thực trạng viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn

Tỷ lệ mắc viêm quanh răng ở người bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ vượt mức 80%. Đa số trường hợp chỉ phát hiện khi tổn thương mô nha chu đã chuyển biến nặng. Triệu chứng chảy máu chân răng và tụt lợi xuất hiện thường xuyên. Mảng bám vi khuẩn tích tụ nhanh do lượng nước bọt tiết ra giảm mạnh. Môi trường miệng khô tạo điều kiện cho vi khuẩn kỵ khí phát triển. Người bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối thường ít chú trọng chăm sóc răng miệng. Lịch lọc máu dày đặc gây mệt mỏi thể chất kéo dài. Nhiều người chấp nhận tình trạng lung lay răng như một hệ quả tất yếu. Thiếu can thiệp nha khoa kịp thời dẫn đến nguy cơ mất răng sớm.

1.2. Mối liên hệ hai chiều giữa răng miệng và bệnh thận

Mối quan hệ giữa viêm quanh răng và bệnh thận mạn là tương tác hai chiều phức tạp. Tổn thương thận làm suy yếu hệ thống miễn dịch tự nhiên. Khả năng chống đỡ vi khuẩn tại mô nha chu suy giảm nghiêm trọng. Ngược lại, ổ viêm nha chu mạn tính là nguồn phóng thích liên tục các chất trung gian gây viêm. Các cytokine như IL-6 và TNF-alpha đi vào dòng máu. Hiện tượng này thúc đẩy xơ vữa động mạch ở người chạy thận nhân tạo. Tình trạng viêm toàn thân dai dẳng làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch. Kiểm soát triệt để ổ nhiễm trùng nha chu giúp giảm gánh nặng viêm hệ thống và nâng cao hiệu quả lọc máu chu kỳ.

II. Đặc điểm lâm sàng viêm nha chu ở người lọc máu chu kỳ

Bệnh cảnh lâm sàng viêm nha chu ở người bệnh thận mạn có nhiều nét đặc thù. Quá trình chạy thận nhân tạo làm biến đổi môi trường sinh học khoang miệng. Tình trạng thiếu máu mạn tính khiến niêm mạc miệng trở nên nhợt nhạt. Lợi thường xuyên sưng nề, phù nề và mất tính săn chắc. Hơi thở có mùi urê do nồng độ độc chất tăng cao trong dịch tiết. Vôi răng dưới lợi hình thành nhanh và bám chắc vào bề mặt chân răng. Quá trình tiêu xương ổ răng diễn ra nhanh chóng và lan tỏa. Cơn đau nhức thường không rầm rộ khiến việc phát hiện bị chậm trễ. Khi răng lung lay rõ, cấu trúc nâng đỡ răng đã bị phá hủy phần lớn.

2.1. Biểu hiện lâm sàng viêm nha chu ở bệnh nhân thận

Khám thực thể ghi nhận tình trạng lợi viêm đỏ rực hoặc tím tái. Hiện tượng chảy máu nướu xuất hiện ở hầu hết các vị trí răng khi thăm khám. Tổn thương viêm quanh răng tiến triển tạo thành các túi quanh răng sâu. Tình trạng răng lung lay độ 2 và độ 3 xuất hiện phổ biến ở nhóm người lọc máu lâu năm. Khe nướu tiết nhiều dịch rỉ viêm và dịch mủ. Vị giác của người bệnh thường bị biến đổi, gây cảm giác đắng miệng hoặc có vị kim loại. Tụt lợi làm lộ chân răng, gây ê buốt khi ăn nhai. Sự tích tụ cao răng huyết thanh dưới lợi diễn ra dày đặc, phá hủy cấu trúc mô liên kết nâng đỡ răng.

2.2. Dấu hiệu cận lâm sàng và hình ảnh X quang răng

Hình ảnh X-quang răng thể hiện rõ mức độ tiêu xương ổ răng nghiêm trọng. Tiêu xương theo chiều ngang chiếm ưu thế ở giai đoạn đầu. Quá trình tiếp tục tiến triển thành tiêu xương theo chiều dọc, tạo khuyết hổng quanh chân răng. Mật độ khoáng xương hàm giảm do rối loạn chuyển hóa canxi và phospho ở bệnh thận mạn. Xét nghiệm vi sinh dịch túi lợi phát hiện mật độ cao vi khuẩn kỵ khí gram âm. Các chủng vi khuẩn như Porphyromonas gingivalis và Treponema denticola hiện diện áp đảo. Xét nghiệm máu cho thấy các chỉ số viêm hệ thống như CRP tăng cao, phản ánh mức độ viêm mạn tính lan rộng.

III. Đánh giá chỉ số PI GI PPD và CAL ở bệnh nhân thận mạn

Việc lượng hóa mức độ tổn thương nha chu đòi hỏi các thước đo chuẩn mực. Các chỉ số nha khoa kinh điển đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán. Nghiên cứu lâm sàng tập trung vào bốn chỉ số cơ bản gồm PI, GI, PPD và CAL. Chỉ số mảng bám PI phản ánh tình trạng vệ sinh răng miệng thực tế. Chỉ số lợi GI đo lường mức độ viêm nhiễm và phản ứng mạch máu tại nướu. Độ sâu túi quanh răng PPD xác định kích thước khoảng trống bệnh lý giữa lợi và răng. Mất bám dính lâm sàng CAL phản ánh mức độ phá hủy thực sự của dây chằng nha chu. Ở người suy thận mạn giai đoạn cuối, các giá trị này đều tăng cao.

3.1. Phân tích chỉ số mảng bám PI và chỉ số lợi GI

Chỉ số mảng bám PI ở người lọc máu chu kỳ thường đạt mức cao từ 2.0 đến 3.0 điểm. Lớp mảng bám vi khuẩn bao phủ phần lớn bề mặt thân răng và chân răng. Lưu lượng nước bọt suy giảm làm mất khả năng tự làm sạch tự nhiên của khoang miệng. Đồng thời, chỉ số lợi GI cũng ghi nhận mức độ viêm từ trung bình đến nặng. Lợi có biểu hiện phù nề rõ rệt, dễ chảy máu tự nhiên hoặc chảy máu ngay khi chạm nhẹ đầu thám trâm. Tình trạng tăng sinh mô hạt và biến đổi biểu mô túi lợi diễn ra mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa chỉ số mảng bám PI cao và chỉ số lợi GI cao thúc đẩy viêm nhiễm lan sâu.

3.2. Mức độ tổn thương qua độ sâu túi PPD và mất bám dính CAL

Độ sâu túi quanh răng PPD ở người chạy thận nhân tạo thường xuyên vượt quá 4mm đến 6mm. Túi quanh răng sâu tạo môi trường yếm khí lý tưởng cho vi khuẩn độc lực cao cư trú. Mất bám dính lâm sàng CAL thể hiện sự sụt giảm vị trí bám dính của biểu mô kết nối. Giá trị CAL thường ghi nhận mức mất bám dính từ 5mm trở lên, tương đương mức độ viêm nha chu nặng. Thời gian lọc máu chu kỳ càng dài, mức độ mất bám dính lâm sàng CAL càng trầm trọng. Xương ổ răng bị tiêu biến vĩnh viễn nếu không có can thiệp cơ học kịp thời để ngăn chặn vi khuẩn phá hủy.

IV. Ảnh hưởng suy thận mạn giai đoạn cuối đến viêm quanh răng

Suy thận mạn giai đoạn cuối gây rối loạn toàn diện các hệ cơ quan trong cơ thể. Sự tích tụ độc tố urê huyết tác động tiêu cực đến cấu trúc vi tuần hoàn của nướu răng. Nồng độ urê trong nước bọt thủy phân thành amoniac, phá hủy lớp biểu mô bảo vệ. Quá trình đáp ứng miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể đều bị ức chế. Bạch cầu đa nhân trung tính giảm khả năng thực bào và hóa ứng động. Vi khuẩn nha chu dễ dàng xâm lấn sâu vào mô liên kết. Tình trạng cường cận giáp thứ phát kích thích hủy cốt bào hoạt động mạnh. Xương hàm bị mất khoáng chất nhanh chóng, khiến răng lung lay sớm.

4.1. Ảnh hưởng của độc tố urê huyết và rối loạn miễn dịch

Hội chứng urê huyết cao làm suy yếu nghiêm trọng hàng rào phòng thủ niêm mạc miệng. Độc tố nội sinh làm biến tính protein và gây chết tế bào biểu mô nướu. Hệ thống miễn dịch của người bệnh lọc máu chu kỳ rơi vào trạng thái suy giảm kéo dài. Các đại thực bào không thể dọn dẹp sạch vi khuẩn kỵ khí trong túi lợi. Phản ứng viêm tại chỗ trở nên dai dẳng và khó kiểm soát. Sự mất cân bằng giữa độc lực vi khuẩn và khả năng đề kháng tạo điều kiện cho ổ viêm bùng phát. Mô nâng đỡ quanh răng bị tiêu hủy liên tục, làm cho viêm quanh răng ở người chạy thận nhân tạo diễn biến phức tạp hơn.

4.2. Nguy cơ biến chứng tim mạch do ổ nhiễm khuẩn nha chu

Ổ nhiễm khuẩn quanh răng là nguồn phóng thích liên tục vi khuẩn vào đại tuần hoàn trong mỗi lần ăn nhai. Hiện tượng du khuẩn huyết thoáng qua xảy ra lặp đi lặp lại hàng ngày. Bệnh nhân bệnh thận mạn có nguy cơ cao bị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và tắc mạch. Vi khuẩn nha chu kích hoạt phản ứng đông máu, tạo điều kiện hình thành huyết khối tại cầu nối thông động tĩnh mạch. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến đường vào mạch máu dùng để lọc máu chu kỳ. Nồng độ CRP huyết thanh tăng cao do viêm nha chu đẩy nhanh quá trình xơ vữa, làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch.

V. Hiệu quả điều trị viêm quanh răng khi chạy thận nhân tạo

Điều trị viêm quanh răng ở người lọc máu chu kỳ đòi hỏi chiến lược chuyên biệt và cẩn trọng. Liệu pháp điều trị không phẫu thuật đóng vai trò nền tảng. Phương pháp này bao gồm lấy cao răng, xử lý bề mặt gốc răng và kiểm soát mảng bám cơ học. Quá trình can thiệp nha khoa phải phối hợp chặt chẽ với lịch trình lọc máu. Tránh can thiệp vào những ngày dùng thuốc chống đông heparin để phòng ngừa chảy máu kéo dài. Sau điều trị, tình trạng viêm nướu giảm rõ rệt. Các chỉ số lâm sàng như PI, GI, PPD và CAL đều ghi nhận sự cải thiện tích cực, giúp phục hồi sức khỏe mô nâng đỡ răng.

5.1. Quy trình điều trị viêm nha chu không phẫu thuật

Quy trình điều trị bắt đầu bằng việc hướng dẫn vệ sinh răng miệng cá nhân nghiêm ngặt. Bệnh nhân được chỉ định dùng bàn chải mềm kết hợp nước súc miệng chlorhexidine 0.12%. Bác sĩ thực hiện lấy sạch cao răng trên và dưới lợi bằng máy siêu âm chuyên dụng. Kỹ thuật nạo túi lợi và làm nhẵn bề mặt chân răng loại bỏ triệt để nội độc tố vi khuẩn. Mọi can thiệp nha khoa được thực hiện an toàn vào ngày nghỉ lọc máu. Việc dùng kháng sinh dự phòng được cân nhắc kỹ lưỡng đối với trường hợp có nguy cơ nhiễm trùng. Kiểm soát cầm máu tại chỗ bằng gạc ép giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối.

5.2. Chăm sóc và duy trì sức khỏe răng miệng khi lọc máu

Giai đoạn duy trì là yếu tố quyết định thành công lâu dài của điều trị nha chu. Người bệnh cần tái khám nha khoa định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng một lần. Việc đánh giá lại chỉ số mảng bám PI và chỉ số lợi GI giúp phát hiện sớm nguy cơ tái phát. Thói quen chải răng đúng cách tối thiểu hai lần mỗi ngày cần được duy trì đều đặn. Sử dụng chỉ tơ nha khoa và bàn chải kẽ răng giúp làm sạch hoàn toàn vùng kẽ răng hẹp. Phối hợp liên chuyên khoa giữa nha sĩ và bác sĩ thận nhân tạo tạo nên mạng lưới chăm sóc toàn diện, bảo vệ hàm răng tự nhiên và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục chữ viết tắt trong luận văn
Danh mục bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình ảnh
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. BỆNH LÝ VIÊM QUANH RĂNG
1.1.1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý vùng quanh răng
1.1.2. Nguyên nhân và sinh bệnh học bệnh viêm quanh răng
1.1.3. Lâm sàng bệnh viêm quanh răng
1.1.4. Các chỉ số đánh giá tình trạng răng, lợi
1.1.5. Điều trị viêm quanh răng
1.2. VIÊM QUANH RĂNG Ở BỆNH NHÂN LỌC MÁU CHU KỲ
1.2.1. Điều trị bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối bằng thận nhân tạo
1.2.2. Viêm quanh răng ở bệnh nhân lọc máu
1.3. NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN
1.3.1. Nghiên cứu nước ngoài
1.3.2. Nghiên cứu tại Việt Nam
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phương tiện nghiên cứu
2.2.2. Thiết kế nghiên cứu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu và cách đánh giá kết quả
2.2.3.1. Khám xác định các chỉ tiêu bệnh lý viêm quanh răng
2.2.3.2. Chụp X-quang răng và đánh giá tổn thương
2.2.3.3. Lấy dịch, nuôi cấy xác định chủng vi khuẩn
2.2.3.4. Chẩn đoán xác định viêm quanh răng mạn tính
2.2.3.5. Tiêu chuẩn chẩn đoán BTMT
2.2.3.6. Chẩn đoán giai đoạn bệnh thận mạn
2.3. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH ĐIỀU TRỊ
2.3.1. Điều trị bệnh nhân lọc máu
2.3.2. Điều trị viêm quanh răng không phẫu thuật
2.4. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.5. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
2.6. KHỐNG CHẾ SAI SỐ
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH LÝ VIÊM QUANH RĂNG BỆNH NHÂN LỌC MÁU CHU KÌ
3.2.1. Một số biểu hiện lâm sàng viêm quanh răng
3.2.2. Một số đặc điểm cận lâm sàng viêm quanh răng
3.2.3. Mối liên quan giữa mức độ tổn thương trên X-quang với lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh quanh răng
3.3. MỐI LIÊN QUAN CỦA VIÊM QUANH RĂNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH RĂNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN LỌC MÁU CHU KỲ
3.3.1. Liên quan của viêm quanh răng với lâm sàng, cận lâm sàng
3.3.2. Kết quả điều trị viêm quanh răng ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH LÝ VIÊM QUANH RĂNG
4.2.1. Tỷ lệ viêm quanh răng và các triệu chứng lâm sàng
4.2.2. Đặc điểm các chỉ số khám răng và mô quanh răng
4.2.3. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân viêm quanh răng
4.3. LIÊN QUAN TÌNH TRẠNG VIÊM QUANH RĂNG VỚI LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH RĂNG
4.3.1. Liên quan viêm quanh răng với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
4.3.2. Kết quả điều trị viêm quanh răng ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ
4.4. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bệnh viêm quanh răng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính lọc máu chu kì

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 =======***======= TRẦN THU GIANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VIÊM QUANH RĂNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH LỌC MÁU CHU KÌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 =======***======= TRẦN THU GIANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VIÊM QUANH RĂNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH LỌC MÁU CHU KÌ Chuyên ngành: Răng Hàm Mặt Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS TẠ ANH TUẨN 2. NGUYỄN KHANG HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thu Giang, nghiên cứu sinh, chuyên ngành Răng hàm mặt, Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. TS Tạ Anh Tuấn và TS.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu cho phép lấy số liệu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Tác giả luận án Trần Thu Giang LỜI CẢM ƠN Trải qua những năm tháng học tập và nghiên cứu tại Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108, Hà Nội.

Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc, Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Phòng Đào tạo Sau Đại học, Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân Y; Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Quân Y 103; Phòng kế hoạch tổng hợp – Bệnh viện Quân Y 103; đã cho phép, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Em xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy PGS.

Tạ Anh Tuấn đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ sát sao chỉnh sửa luận án, không những trong những tháng ngày học tập và nghiên cứ mà còn là nguồn động viên khích lệ tinh thần để hoàn thành luận án này. Em xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến thầy TS. Người thầy đã danh nhiều tâm huyết, sự động viên, khích lệ, luôn là tấm gương về sự nhiệt huyết, yêu nghề mà lớp trẻ chúng em phải cố gắng phấn đấu mỗi ngày. Em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến các thầy là Giáo Sư, Phó Giáo Sư, Tiến sĩ trong Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Bộ Môn đã đóng góp ý kiến quý báu cho luận án của em được hoàn thiện.

Em xin gửi lời cảm ơn tới thầy PGS. TS Lê Việt Thắng, PGS. TS Phạm Quốc Toản cùng tập thể Giảng viên, Bác sỹ và Nhân viên của Bộ môn khoa Thận-Lọc máu, Bệnh viện QY 103, HVQY đã nhiệt tình, giúp đỡ trong quá trình em lấy số liệu tại bộ môn khoa. Tôi xin cảm ơn tới tập thể Giảng viên, Bác sỹ và Nhân viên của Bộ môn khoa Răng miệng, Bệnh viện Quân Y 103, HVQY đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Nhân dịp này, con xin được dành tất cả tình yêu thương và lòng biết ơn vô hạn tới người thầy, người cha PGS. TS Trần Minh Đức, mẹ cùng bố mẹ chồng dù ở xa nhưng luôn là nguồn động viên tinh thần to lớn. Cám ơn chồng cùng các con đã luôn là chỗ dựa, không ngừng ủng hộ để hoàn thành nhiệm vụ. Xin cảm ơn gia đình, anh chị em, bạn bè, người thân đã động viên, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này.

Xin dành những tình cảm sâu sắc nhất! Hà Nội, tháng 7 năm 2022 Trần Thu Giang MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận văn Danh mục bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. BỆNH LÝ VIÊM QUANH RĂNG. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý vùng quanh răng. Nguyên nhân và sinh bệnh học bệnh viêm quanh răng.

Lâm sàng bệnh viêm quanh răng. Các chỉ số đánh giá tình trạng răng, lợi. Điều trị viêm quanh răng. VIÊM QUANH RĂNG Ở BỆNH NHÂN LỌC MÁU CHU KỲ.

Điều trị bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối bằng thận nhân tạo. Viêm quanh răng ở bệnh nhân lọc máu. NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN. Nghiên cứu nước ngoài.

Nghiên cứu tại Việt Nam.35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương tiện nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu và cách đánh giá kết quả.

Khám xác định các chỉ tiêu bệnh lý viêm quanh răng. Chụp X-quang răng và đánh giá tổn thương. Lấy dịch, nuôi cấy xác định chủng vi khuẩn. Chẩn đoán xác định viêm quanh răng mạn tính.

Tiêu chuẩn chẩn đoán BTMT. Chẩn đoán giai đoạn bệnh thận mạn. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH DIỀU TRỊ. Điều trị bệnh nhân lọc máu.

Điều trị viêm quanh răng không phẫu thuật. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KHỐNG CHẾ SAI SỐ.

60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH LÝ VIÊM QUANH RĂNG BỆNH NHÂN LỌC MÁU CHU KÌ. Một số biểu hiện lâm sàng viêm quanh răng.

Một số đặc điểm cận lâm sàng viêm quanh răng. Mối liên quan giữa mức độ tổn thương trên X-quang với lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh quanh răng. MỐI LIÊN QUAN CỦA VIÊM QUANH RĂNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH RĂNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN LỌC MÁU CHU KỲ. Liên quan của viêm quanh răng với lâm sàng, cận lâm sàng.

Kết quả điều trị viêm quanh răng ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ. 79 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH LÝ VIÊM QUANH RĂNG.

Tỷ lệ viêm quanh răng và các triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm các chỉ số khám răng và mô quanh răng. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân viêm quanh răng. LIÊN QUAN TÌNH TRẠNG VIÊM QUANH RĂNG VỚI LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH RĂNG.

Liên quan viêm quanh răng với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả điều trị viêm quanh răng ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 119 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 BC Bạch cầu 2 BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) 3 BN Bệnh nhân 4 BSA Body surface area (Diện tích da cơ thể) 5 BTMT Bệnh thận mạn tính 6 BTMT GĐC Bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối Clinical attachment loss 7 CAL Độ mất bám dính quanh răng trên lâm sàng 8 CI-S chỉ số cao răng đơn giản 9 CRP C-reactive protein (Protein C) 10 DI-S Chỉ số cặn đơn giản 11 ĐLC Độ lệch chuẩn 12 ĐTĐ Đái tháo đường 13 GI Gingival Index (Chỉ số lợi) 14 Hb Hemoglobin 15 HBV Hepatitis B Virus (Viêm gan virus B) 16 HC Hồng cầu 17 HCV Hepatitis C Virus (Viêm gan virus C) 18 LMCK Lọc máu chu kỳ 19 MLCT Mức lọc cầu thận 20 N Bạch cầu đa nhân trung tinh Oral Hygene Index – Simplified 21 OHI-S Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản 22 PTH Para Thyroid hormone 23 QR Quanh răng 24 STMT Suy thận mạn tính 25 TB Trung bình 26 TNT Thận nhân tạo 27 THA Tăng huyết áp 28 VK Vi khuẩn 29 VQR Viêm quanh răng DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình Tên hình Trang Hình 1.1: Cấu trúc vùng quanh răng.2: Tổ chức vùng quanh răng.3: Sơ đồ cơ chế bệnh sinh viêm quanh răng.4: Các nhóm, các loài vi khuẩn mảng bám dưới lợi.5: Hình ảnh đo độ sâu túi quanh răng.6: 6 vị trí thăm dò ở mỗi răng.7: Khám độ lung lay răng bằng cán gương và một ngón tay.8: Hình ảnh tiêu xương ổ răng trên phim X-quang cận chóp.1: Cây thăm dò WHO.2: Máy xét nghiệm định danh vi khuẩn.3: Máy lấy cao siêu âm Dentsply và các cây nạo Grace.4: Hình ảnh cặn bám bắt màu tím.5: 6 vị trí được đo của 1 răng.6: Chỉ số quanh răng cơ bản.7: Bộ dụng cụ CXP.8: Vị trí tia chụp hướng tới tấm phim tùy theo vị trí các vùng răng.9: Môi trường nuôi cấy vi khuẩn kị khí MELAB.52 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1: Phân mức đánh giá theo DI-S và CI-S.2: Phân mức đánh giá theo OHI-S.1: Phân loại dựa trên BMI ở người trưởng thành.2: Phân loại mức độ thiếu máu.3: Giá trị bất thường một số chỉ số sinh hoá máu.4: Vị trí đánh giá chỉ số răng cơ bản.5: Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn.1: Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới.2: Phân bố bệnh nhân theo thời gian lọc máu.3: Cơ cấu nghề nghiệp của bệnh nhân lọc máu.4: Đặc điểm BMI nhóm bệnh nhân nghiên cứu.5: So sánh kết quả xét nghiệm huyết học và sinh hoá nhóm nghiên cứu.6: So sánh tỷ lệ nhiễm HBV, HCV giữa hai nhóm bệnh nhân nghiên cứu.7: Phân bố bệnh nhân theo các triệu chứng lâm sàng.8: Đặc điểm chỉ số cặn, cao răng và vệ sinh răng miệng.9: Phân bố bệnh nhân VQR theo mức độ chỉ số quanh răng cơ bản.10: Tỷ lệ bệnh nhân VQR theo mức độ chỉ số lợi.11: Tỷ lệ bệnh nhân VQR theo độ sâu túi lợi.12: Tỉ lệ bệnh nhân VQR theo độ mất bám dính lâm sàng.13: Tỷ lệ bệnh nhân VQR theo mức độ lung lay răng.14: Đặc điểm một số chỉ số huyết học và sinh hoá liên quan đến viêm.15: Đặc điểm vi khuẩn học.16: Phân bố bệnh nhân theo số loại vi khuẩn mọc/1 BN.17: Đặc điểm tiêu xương ổ răng trên X-quang.18: Liên quan giữa mức độ tiêu xương ổ răng với triệu chứng lâm sàng.19: Liên quan giữa tiêu xương ổ răng với các chỉ số lợi.20: Mô hình hồi qui đa biến liên quan với tiêu ngang và tiêu chéo trên Xquang.21: Liên quan với nhóm tuổi.22: Liên quan với giới.23: Liên quan với hút thuốc lá.24: Liên quan với nghề nghiệp.25: Liên quan với thời gian lọc máu.26: Liên quan với giảm BMI.27: Liên quan với một số chỉ số huyết học.28: Liên quan với một số chỉ số sinh hoá máu.29: Liên quan với nhiễm virus viêm gan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thu Giang (2022). Viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu: Nghiên cứu lâm sàng [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ki

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu: Nghiên cứu lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu lâm sàng viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu. Phân tích tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu: Nghiên cứu lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu: Nghiên cứu lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu: Nghiên cứu lâm sàng" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.

Luận án "Viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu: Nghiên cứu lâm sàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu: Nghiên cứu lâm sàng" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Viêm quanh răng ở bệnh nhân thận mạn lọc máu: Nghiên cứu lâm sàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter