Nghiên cứu kết quả phẫu thuật triệt căn ung thư trực tràng giai đoạn III có hóa xạ trị trước mổ - Học viện Quân Y
Nghiên cứu kết quả phẫu thuật triệt căn ung thư trực tràng giai đoạn III sau hóa xạ trị. Phân tích hiệu quả điều trị và tỷ lệ tái phát.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu hóa hóa xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng GĐ III
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Hoàng Văn An
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu hóa hóa xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng GĐ III
Điều trị ung thư trực tràng giai đoạn III đòi hỏi phương pháp đa mô thức. Hóa xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng đóng vai trò trung tâm. Mục tiêu chính là giảm kích thước khối u, tăng khả năng phẫu thuật triệt căn. Biện pháp này cũng nhằm loại bỏ các vi di căn và cải thiện kết quả sống thêm. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của hóa xạ trị tiền phẫu trong việc giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ. Phương pháp này tối ưu hóa điều kiện phẫu thuật. Nó tạo tiền đề cho sự thành công của toàn bộ liệu trình điều trị. Việc áp dụng hóa xạ trị tiền phẫu đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Điều này đặc biệt đúng với các trường hợp ung thư trực tràng giai đoạn III. Kỹ thuật này giúp nâng cao cơ hội bảo tồn cơ thắt hậu môn. Các phác đồ điều trị được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm bệnh nhân. Đánh giá đáp ứng trước mổ là yếu tố then chốt.
1.1. Vai trò hóa xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng
Hóa xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng cải thiện đáng kể tiên lượng. Phương pháp này giảm giai đoạn bệnh (downstaging). Nó làm tăng tỷ lệ cắt bỏ khối u hoàn toàn (R0 resection). Hóa xạ trị tác động trực tiếp lên khối u tại chỗ. Các tế bào ung thư nhạy cảm hơn với bức xạ khi kết hợp với hóa trị. Điều này dẫn đến sự thoái triển u đáng kể. Mục tiêu là thu nhỏ khối u, giúp việc cắt bỏ dễ dàng hơn. Hóa xạ trị tiền phẫu còn tiêu diệt các tế bào ung thư lân cận. Nó giảm nguy cơ di căn hạch vùng. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho phẫu thuật. Phương pháp này tối ưu hóa khả năng bảo tồn cơ thắt. Bệnh nhân có thể tránh được hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Việc này nâng cao chất lượng sống sau điều trị. Hiệu quả đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.
1.2. Phác đồ điều trị và lợi ích tiên tiến
Các phác đồ hóa xạ trị tiền phẫu thường sử dụng là 5-Fluorouracil (5-FU) hoặc Capecitabine kết hợp với xạ trị. Liều xạ trị chuẩn là khoảng 45-50.4 Gy trong 5-6 tuần. Lợi ích tiên tiến bao gồm việc tăng tỷ lệ đạt đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học (pCR). pCR là một chỉ số mạnh mẽ về tiên lượng tốt. Nó liên quan đến tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm (OS) cao hơn. Nó cũng giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ sau hóa xạ trị. Các phác đồ hóa xạ trị tiền phẫu rút ngắn thời gian điều trị. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật. Nó giảm thiểu độc tính tích lũy. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp cần đánh giá kỹ lưỡng. Tình trạng sức khỏe bệnh nhân và đặc điểm khối u là yếu tố quyết định. Sự tiến bộ trong kỹ thuật xạ trị giúp giảm thiểu tác dụng phụ. Kỹ thuật này bảo vệ các mô lành xung quanh.
II. Kỹ thuật phẫu thuật triệt căn ung thư trực tràng hiệu quả
Phẫu thuật là trụ cột trong điều trị ung thư trực tràng giai đoạn III sau hóa xạ trị tiền phẫu. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u và mạc treo trực tràng chứa hạch. Điều này đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật tinh vi và chính xác. Kỹ thuật TME trực tràng đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Nó đảm bảo ranh giới cắt sạch và giảm thiểu tái phát tại chỗ. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí khối u. Kích thước khối u và mức độ đáp ứng với hóa xạ trị cũng là yếu tố quan trọng. Các bác sĩ phẫu thuật phải cân nhắc giữa việc triệt căn ung thư và bảo tồn chức năng hậu môn. Việc này đòi hỏi kinh nghiệm chuyên sâu và sự phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu cuối cùng là mang lại kết quả điều trị tốt nhất và chất lượng sống cao nhất cho bệnh nhân.
2.1. Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng TME
Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là kỹ thuật quan trọng. Nó loại bỏ trực tràng cùng với toàn bộ mạc treo trực tràng. Việc này được thực hiện trong một lớp cân mạc nguyên vẹn. TME giảm đáng kể tỷ lệ tái phát tại chỗ sau hóa xạ trị. Kỹ thuật TME trực tràng yêu cầu sự tỉ mỉ và kiến thức giải phẫu sâu sắc. Mục tiêu là đảm bảo cắt bỏ khối u với bờ phẫu thuật âm tính (R0). Kỹ thuật này giảm thiểu sự lây lan tế bào ung thư trong quá trình mổ. Nó cải thiện kết quả sống thêm không bệnh (DFS). TME có thể thực hiện qua đường mổ mở hoặc nội soi. Phẫu thuật nội soi mang lại lợi ích về thời gian hồi phục và ít đau hơn. Đây là một yếu tố quyết định sự thành công của phẫu thuật.
2.2. Các phương pháp phẫu thuật cụ thể
Lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí khối u. Với khối u trực tràng cao và giữa, phẫu thuật cắt trước thấp (LAR) được ưu tiên. LAR cho phép nối lại ruột, bảo tồn chức năng tiêu hóa tự nhiên. Với khối u trực tràng thấp hoặc khi không thể bảo tồn cơ thắt, phẫu thuật cắt trực tràng qua đường bụng - tầng sinh môn (Miles) được chỉ định. Phẫu thuật Miles là một phẫu thuật triệt căn. Nó loại bỏ trực tràng, hậu môn và cơ thắt. Bệnh nhân sẽ có hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Việc lựa chọn phương pháp được thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân. Các yếu tố như chức năng cơ thắt trước mổ và mong muốn của bệnh nhân được xem xét. Cả hai phương pháp đều đặt mục tiêu triệt căn ung thư.
2.3. Bảo tồn cơ thắt hậu môn tối đa
Bảo tồn cơ thắt hậu môn là một mục tiêu quan trọng. Đặc biệt sau khi hóa xạ trị tiền phẫu đã làm giảm giai đoạn u. Kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn cơ thắt, như phẫu thuật cắt trực tràng liên cơ thắt, cho phép giữ lại chức năng tự nhiên. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng sống của bệnh nhân. Quyết định bảo tồn cơ thắt cần đảm bảo an toàn về mặt ung thư học. Bờ dưới khối u phải đủ xa cơ thắt. Đánh giá cẩn thận trước mổ bằng MRI trực tràng là cần thiết. Khả năng phục hồi chức năng sau mổ cũng được xem xét. Mục tiêu là cân bằng giữa triệt căn và chất lượng sống. Các nghiên cứu đã cho thấy khả năng bảo tồn cơ thắt tăng lên nhờ hóa xạ trị tiền phẫu.
III. Đánh giá đáp ứng và kết quả mô bệnh học sau điều trị
Đánh giá đáp ứng của khối u sau hóa xạ trị tiền phẫu là cực kỳ quan trọng. Nó giúp định hướng các bước điều trị tiếp theo và tiên lượng bệnh. Kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật cung cấp thông tin chi tiết về mức độ thoái triển của khối u. Đây là chỉ số đáng tin cậy nhất về hiệu quả của liệu pháp tiền phẫu. Đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học (pCR) là mục tiêu lý tưởng. Nó cho thấy hiệu quả điều trị cao. Sự đánh giá này giúp cá thể hóa chiến lược điều trị. Nó cũng xác định nguy cơ tái phát và nhu cầu điều trị bổ trợ. Các phương pháp đánh giá bao gồm kiểm tra vi thể và phân loại mức độ thoái triển u. Các dữ liệu này có ý nghĩa tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân.
3.1. Đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học pCR
Đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học (pCR) được định nghĩa là không còn tế bào ung thư sống sót. Tình trạng này được xác nhận trong mẫu bệnh phẩm phẫu thuật. pCR là một chỉ dấu mạnh mẽ cho tiên lượng tốt. Bệnh nhân đạt pCR thường có tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) cao hơn. Tỷ lệ tái phát tại chỗ sau hóa xạ trị cũng thấp hơn đáng kể. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ pCR có thể đạt tới 15-30% ở bệnh nhân ung thư trực tràng giai đoạn III. Yếu tố này phụ thuộc vào phác đồ và đặc điểm khối u. pCR trở thành mục tiêu chính của hóa xạ trị tiền phẫu. Nó thể hiện sự thành công của liệu pháp. Việc đánh giá pCR chính xác đòi hỏi kinh nghiệm của nhà giải phẫu bệnh.
3.2. Mức độ thoái triển u và ý nghĩa tiên lượng
Ngoài pCR, mức độ thoái triển u (Tumor Regression Grade - TRG) cũng là chỉ số quan trọng. TRG đánh giá mức độ phá hủy tế bào ung thư và thay thế bằng mô xơ sau hóa xạ trị. Các hệ thống phân loại TRG khác nhau tồn tại (ví dụ: Mandard, Dworak). TRG cao (ví dụ: cấp 3 hoặc 4) cho thấy đáp ứng tốt. Điều này liên quan đến tiên lượng thuận lợi. Bệnh nhân có TRG tốt có tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm (OS) cao hơn. Họ cũng có ít nguy cơ tái phát. TRG cung cấp thông tin chi tiết hơn so với việc chỉ đánh giá pCR. Nó giúp phân tầng nguy cơ và quyết định điều trị bổ trợ. Việc đánh giá TRG một cách chuẩn hóa là cần thiết. Nó đảm bảo tính nhất quán trong nghiên cứu và lâm sàng.
IV. Tiên lượng sống thêm và tỷ lệ tái phát ung thư trực tràng
Đánh giá tiên lượng sống thêm và tỷ lệ tái phát là thước đo cuối cùng cho hiệu quả điều trị. Đối với ung thư trực tràng giai đoạn III, các chỉ số này rất quan trọng. Chúng giúp bệnh nhân và bác sĩ hiểu rõ hơn về kết quả lâu dài. Hóa xạ trị tiền phẫu và phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng đã cải thiện đáng kể các chỉ số này. Mục tiêu của mọi phác đồ là kéo dài sự sống và giảm nguy cơ tái phát. Các nghiên cứu liên tục được thực hiện để tối ưu hóa điều trị. Điều này nhằm đạt được tỷ lệ sống thêm cao nhất và tỷ lệ tái phát thấp nhất. Việc theo dõi sát sao sau điều trị là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu tái phát hoặc di căn.
4.1. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm OS và không bệnh DFS
Tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm (OS) là chỉ số quan trọng nhất. Nó phản ánh tổng số bệnh nhân còn sống sau 5 năm điều trị. Đối với ung thư trực tràng giai đoạn III, OS đã cải thiện đáng kể. Đặc biệt với sự kết hợp hóa xạ trị tiền phẫu và phẫu thuật TME. Tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) đo lường thời gian bệnh nhân sống mà không có tái phát hoặc di căn. Cả hai chỉ số này đều bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Giai đoạn bệnh ban đầu, đáp ứng với hóa xạ trị và chất lượng phẫu thuật là các yếu tố chính. Việc đạt được đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học (pCR) liên quan trực tiếp đến DFS và OS tốt hơn. Cải thiện các chỉ số này là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu.
4.2. Tỷ lệ tái phát tại chỗ sau hóa xạ trị
Tỷ lệ tái phát tại chỗ sau hóa xạ trị đã giảm rõ rệt. Sự kết hợp giữa hóa xạ trị tiền phẫu và kỹ thuật TME trực tràng mang lại hiệu quả cao. Trước đây, tỷ lệ tái phát tại chỗ có thể lên tới 20-30%. Với các phương pháp điều trị hiện đại, con số này giảm xuống dưới 10%. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát bao gồm: bờ cắt không sạch (R1 resection), đáp ứng kém với hóa xạ trị. Các đặc điểm sinh học của khối u cũng tác động. Giảm thiểu tái phát tại chỗ là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết để phát hiện và can thiệp kịp thời nếu tái phát xảy ra.
V. Cải thiện chất lượng sống sau điều trị ung thư trực tràng
Bên cạnh mục tiêu triệt căn ung thư và kéo dài sự sống, chất lượng sống của bệnh nhân cũng là yếu tố quan trọng. Các phương pháp điều trị ung thư trực tràng hiện đại không chỉ tập trung vào hiệu quả oncologic. Chúng còn chú trọng đến việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày. Việc bảo tồn cơ thắt hậu môn là một ví dụ điển hình. Mục tiêu là giúp bệnh nhân duy trì chức năng bình thường. Việc này giảm thiểu ảnh hưởng tâm lý và xã hội. Quản lý tác dụng phụ của hóa xạ trị và phẫu thuật cũng đóng vai trò then chốt. Sự phục hồi chức năng ruột và bàng quang là cần thiết. Điều này đảm bảo bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống bình thường nhanh chóng nhất có thể.
5.1. Tác động của bảo tồn cơ thắt hậu môn đến chất lượng sống
Bảo tồn cơ thắt hậu môn có tác động lớn đến chất lượng sống. Bệnh nhân có thể tránh được việc mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Việc này giúp họ duy trì sự tự chủ và tự tin. Họ có thể tham gia vào các hoạt động xã hội và công việc mà không gặp rào cản. Bảo tồn cơ thắt giảm thiểu các vấn đề liên quan đến hậu môn nhân tạo. Ví dụ như rò rỉ, kích ứng da, và thay túi thường xuyên. Điều này cải thiện đáng kể hình ảnh cơ thể và tâm lý của bệnh nhân. Tuy nhiên, chức năng ruột sau khi bảo tồn cơ thắt có thể bị ảnh hưởng. Các triệu chứng như hội chứng cắt bỏ trực tràng trước (LARS) cần được quản lý. Mục tiêu là tối đa hóa chức năng và giảm thiểu khó chịu.
5.2. Quản lý tác dụng phụ và phục hồi chức năng sau phẫu thuật
Hóa xạ trị và phẫu thuật có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Chúng bao gồm các vấn đề về ruột, bàng quang và chức năng tình dục. Việc quản lý hiệu quả các tác dụng phụ này là rất quan trọng. Các chương trình phục hồi chức năng toàn diện giúp bệnh nhân cải thiện. Chế độ ăn uống phù hợp, thuốc men và vật lý trị liệu có thể được áp dụng. Hỗ trợ tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi. Mục tiêu là giúp bệnh nhân thích nghi với những thay đổi. Họ có thể dần lấy lại chức năng và chất lượng cuộc sống. Sự phối hợp giữa bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ xạ trị, bác sĩ hóa trị và chuyên gia dinh dưỡng là cần thiết. Đảm bảo chăm sóc toàn diện sau điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ***** HOÀNG VĂN AN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN UNG THƢ TRỰC TRÀNG GIAI ĐOẠN III CÓ HÓA XẠ TRỊ TRƢỚC MỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ***** HOÀNG VĂN AN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN UNG THƢ TRỰC TRÀNG GIAI ĐOẠN III CÓ HÓA XẠ TRỊ TRƢỚC MỔ Mã ngành : Ngoại khoa Mã số : 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ANH TUẤN 2. HOÀNG MẠNH AN HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cảm đoan đây là công trình nghiên cứu riêng tôi. Các kết quả và số liệu nêu trong bệnh án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Hoàng Văn An LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới: PGS. Nguyễn Anh Tuấn – Phó viện trưởng Viện phẫu thuật tiêu hóa- Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Hoàng Mạnh An – Nguyên Giám đốc Bệnh viện quân y 103- Học viện Quân y. Những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi, dạy bảo tận tâm tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này.
Xin trân trọng cảm ơn các thầy: GS. Phạm Gia Khánh, PGS.TS Vũ Huy Nùng, PGS. Nguyễn Thanh Long, PGS. Trần Hiếu Học, PGS.
Phạm Văn Bình, GS. Nguyễn Cường Thịnh, PGS. Các thầy đã đóng góp những ý kiến quý báu trong quá trình hoàn thành bản luận án này. Xin cám ơn Ban giám đốc, Phòng sau đại học, Bộ môn Ngoại bụng Học Viện Quân Y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học nghiên cứu sinh và hoàn thành bản luận án.
Xin cám ơn Ban giám đốc, Viện phẫu thuật tiêu hóa, Khoa gây mê hồi sức, Khoa Hóa xạ trị Bệnh viện Trung ương quân đội 108 đã cho phép, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã tin tưởng tôi, giúp đỡ tôi, cho tôi cơ hội được thực hiện luận án này. Cuối cùng tôi xin trân trọng biết ơn và gửi những tình cảm yêu quý nhất tới: vợ, con trai, con gái, mẹ và những người thân trong gia đình tôi, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn nhất, chia sẻ động viên, khích lệ tôi trong suốt những năm tháng học tập và hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày….năm 2022 HOÀNG VĂN AN CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AJCC Hiệp hội ung thư Mỹ (American Joint Commitee on Cancer) 2 BN Bệnh nhân 3 CEA Carcinoembryonic antigen 4 CLVT Chụp cắt lớp vi tính 5 CS Cộng sự 6 GĐ Giai đoạn 7 M Di căn (Metastasis) 8 MTTT Mạc treo trực tràng 9 N Hạch (lymph nodes) 10 NCCN Mạng lưới ung thư quốc gia của Mỹ (National Comprehensive Cancer Network) 11 PET/CT Chụp cắt lớp phát bức xạ positron (Positron emission tomography - computed tomography) 12 T Khối u (Tumor) 13 TRG Mức độ thoái triển u (Tumor regression grade) 14 UTTT Ung thư trực tràng 15 WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) 16 TaTME Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn (TransanalTotalMesorectalexcision) 17 CHT Cộng hưởng từ 18 HXT Hóa xạ trị 19 ECOG Nhóm hợp tác ung thư học phía Đông ( Eastern Cooperative Oncology Group) MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ Danh mục các ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu trực tràng - hậu môn. Giải phẫu trực tràng. Nếp phúc mạc.
Mạc bám của trực tràng và liên quan. Mạc treo trực tràng. Hệ thống mạch máu của trực tràng. Hệ thống cơ vùng hậu môn-trực tràng.
Giải phẫu bệnh. Chẩn đoán ung thư trực tràng. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng.
Phân loại giai đoạn bệnh. Phẫu thuật điều trị ung thư trực tràng. Các khái niệm trong phẫu thuật ung thư trực tràng. Phẫu thuật ung thư trực tràng.
Chỉ định phương pháp phẫu thuật. Phẫu thuật cắt trực tràng qua đường bụng - tầng sinh môn. Phẫu thuật cắt trực tràng bảo tồn cơ thắt. Phẫu thuật nội soi.
Xạ trị ung thư trực tràng. Cơ sở đáp ứng sinh học phóng xạ:. Các thể tích xạ trị. Mục đích xạ trị.
Các phương pháp xạ trị. Phân liều xạ trị. Độc tính cấp và mạn tính trong và sau xạ trị. Hóa trị ung thư trực tràng.
Hóa trị bổ trợ. Hóa trị tạm thời. Hóa trị phối hợp với kháng thể đơn dòng. Hóa xạ trị phối hợp.
Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về hóa xạ trị trước mổ bệnh ung thư trực tràng. Một số nghiên cứu trên thế giới về hoá-xạ trị trước mổ bệnh ung thư trực tràng. Một số nghiên cứu về hóa xạ trị ung thư trực tràng tại Việt Nam. 37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:. Tiêu chuẩn loại trừ:. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp. Thiết kế nghiên cứu:. Phương tiện:. Quy trình điều trị:.
Các chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lí số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 59 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tuổi và giới. Triệu chứng lâm sàng. Thời gian từ lúc có triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện.
Chỉ số toàn trạng. Kết quả nội soi trước mổ. Kết quả khối u trên hình ảnh CHT trước điều trị. Thời gian chờ mổ.
Đánh giá đáp ứng. Đánh giá đáp ứng bằng cộng hưởng từ tiểu khung 3. Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ. Độc tính không mong muốn trong và sau hóa xạ trị.
Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật có hóa xạ trị trước mổ. Kết quả phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật. Kết quả trong phẫu thuật.
Kết quả gần. Kết quả xa. 77 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Tuổi và giới. Triệu chứng lâm sàng. Thời gian từ lúc có triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. Chỉ số toàn trạng.
Mô bệnh học. Vị trí giải phẫu. Hình ảnh đại thể khối u. Kết quả khối u trên hình ảnh CHT.
Thời gian chờ phẫu thuật. Đáp ứng sau hóa xạ trị. Đánh giá đáp ứng bằng cộng hưởng từ tiểu khung 3. Đáp ứng dựa vào tỷ lệ bệnh nhân được bảo tồn cơ thắt, hạ giai đoạn sau phẫu thuật và đáp ứng trên mô bệnh học.
Độc tính không mong muốn trong và sau hóa xạ trị. Kết quả điều trị phẫu thuật có hóa xạ trị trước mổ. Giai đoạn sau hóa xạ trị và phương pháp phẫu thuật. Kết quả trong phẫu thuật.
Kết quả sớm. Kết quả xa. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại giai đoạn bệnh theo TNM.
Phân độ độc tính của thuốc với gan, thận. Phân độ độc tính của thuốc trên đường tiêu hóa, da. Phân độ độc tính của thuốc với hệ thống tạo máu. Tác dụng phụ của xạ trị trên hệ tiêu hóa.
Tác dụng phụ của xạ trị trên hệ tiết niệu-sinh dục. Tác dụng phụ của xạ trị trên da. Phân bố tuổi của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả nội soi sinh thiết trước mổ.
Hình ảnh đại thể khối u. Xâm lấn của khối u. Mức độ xâm khối u trước điều trị. Mức độ di căn hạch trước điều trị.
Phân loại bệnh nhân theo TMN. Thời gian chờ mổ. Đáp ứng điều trị của khối u về độ xâm lấn trước và sau hóa xạ trị trên cộng hưởng từ. Đáp ứng điều trị của hạch vùng trước và sau hóa xạ trị trên cộng hưởng từ.
Giai đoạn sau hóa xạ trị trên cộng hưởng từ. Kết quả giải phẫu bệnh. Đáp ứng điều trị về mức độ xâm lấn của khối u trên giải phẫu bệnh sau mổ. Đáp ứng điều trị của hạch vùng trên giải phẫu bệnh sau mổ.
Giai đoạn sau điều trị trên giải phẫu bệnh. 71 Bảng Tên bảng Trang 3. Độ độc tính không mong muốn do hóa xạ trị. Kết quả phẫu thuật.
Phương pháp phẫu thuật và vị trí u. Phương pháp nối miệng nối. Dẫn lưu hồi tràng. Khoảng cách cắt dưới khối u.
Khoảng cách cắt dưới u của từng loại phẫu thuật. Liên quan phương pháp nối với nhóm vị trí u. Thời gian nằm viện sau mổ. Tỷ lệ biến chứng với phương pháp phẫu thuật.
Thời gian theo dõi. Tái phát, di căn và tử vong trong thời gian theo dõi trung bình. Tái phát, di căn các cơ quan. Mối liên quan giữa nhóm tuổi với tình trạng tái phát, di căn.
Mối liên quan giữa vị trí khối u với tình trạng tái phát, di căn. Mối liên quan giữa mức độ xâm lấn của khối u với tái phát, di căn. Mối liên quan giữa mức độ xâm lấn của khối u với tử vong. Mối liên quan giữa hạch vùng với tái phát, di căn.
Mối liên quan giữa hạch vùng với tử vong. Mối liên quan giữa hạch sau mổ với tái phát, di căn. Mối liên quan giữa hạch sau mổ với tử vong. Mối liên quan giữa đáp ứng sau hóa xạ trị với tái phát, di căn.
Mối liên quan giữa đáp ứng sau hóa xạ trị với tử vong. Mối liên quan giữa phương pháp phẫu thuật sau hóa-xạ trị với tình trạng tái phát, di căn, tử vong. 83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Giới của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Triệu chứng lâm sàng. Thời gian từ lúc có triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. Chỉ số toàn trạng. Vị trí khối u.
Thời gian sống thêm. Thời gian sống thêm theo giai đoạn bệnh sau mổ. Thời gian sống thêm theo di căn hạch. Thời gian sống thêm theo độ xâm lấn của khối u sau phẫu thuật.
Thời gian sống thêm theo nhóm đáp ứng. Thời gian sống thêm theo nhóm bảo tồn cơ thắt. 89 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Văn An (2023). Kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn III có hóa xạ trị [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ket-qua-phau-thuat-ung-thu-truc-trang-giai-doan-iii-hoa-xa-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn III có hóa xạ trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu kết quả phẫu thuật triệt căn ung thư trực tràng giai đoạn III sau hóa xạ trị. Phân tích hiệu quả điều trị và tỷ lệ tái phát.
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn III có hóa xạ trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn III có hóa xạ trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn III có hóa xạ trị" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn III có hóa xạ trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn III có hóa xạ trị" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn III có hóa xạ trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.