Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kiểu gen của Pneumocystis jirovecii gây viêm phổi trên bệnh nhân HIV/AIDS - Luận án tiến sĩ y học của Học viện Quân y
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS.
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan viêm phổi Pneumocystis jirovecii ở bệnh HIV
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan viêm phổi Pneumocystis jirovecii ở bệnh HIV
Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PCP) là một trong những bệnh lý nhiễm trùng cơ hội ở bệnh nhân HIV/AIDS phổ biến nhất. Bệnh còn có tên khoa học là Pneumocystis pneumonia (PJP). Vi nấm Pneumocystis jirovecii phát triển mạnh khi hệ miễn dịch của người bệnh bị suy giảm nghiêm trọng. Căn nguyên này gây tổn thương phế nang lan tỏa và suy hô hấp tiến triển nhanh. Tỷ lệ mắc và tử vong do PCP vẫn ở mức cao tại các nước đang phát triển. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời có vai trò sống còn đối với người bệnh. Nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Công tác dự phòng đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tỷ lệ tử vong và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
1.1. Căn nguyên và gánh nặng bệnh tật ở người nhiễm HIV
Pneumocystis jirovecii là loài vi nấm đơn bào có ái tính đặc biệt với biểu mô phế nang người. Bệnh nhân nhiễm HIV giai đoạn suy giảm miễn dịch tiến triển là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Bào tử nấm xâm nhập qua đường hô hấp và bám dính vào tế bào biểu mô phế nang type I. Nấm kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ, tăng tiết dịch rỉ viêm và làm tổn thương màng phế nang mao mạch. Tình trạng này làm giảm khả năng khuếch tán khí và gây suy hô hấp cấp tính. Khi không được phát hiện và điều trị kịp thời, tỷ lệ tử vong có thể vượt quá 50%. Nhiễm trùng cơ hội ở bệnh nhân HIV/AIDS luôn đòi hỏi quy trình chẩn đoán khẩn cấp, phối hợp điều trị đặc hiệu và hồi sức tích cực.
1.2. Mối liên quan với số lượng tế bào lympho T CD4 suy giảm
Số lượng tế bào lympho T-CD4 là chỉ số miễn dịch quan trọng nhất để đánh giá nguy cơ mắc bệnh. Nguy cơ bùng phát viêm phổi PCP tăng vọt khi tế bào CD4 giảm xuống dưới 200 tế bào/mm3. Đa số các ca bệnh nặng ghi nhận mức CD4 giảm sâu dưới 100 tế bào/mm3. Tế bào T-CD4 đóng vai trò trung tâm trong điều hòa phản ứng miễn dịch tế bào chống lại vi nấm. Khi số lượng tế bào này sụt giảm, cơ thể hoàn toàn mất khả năng ức chế sự sinh sôi của nấm. Việc theo dõi định kỳ số lượng lympho T-CD4 giúp bác sĩ chỉ định điều trị dự phòng đúng thời điểm. Điều trị dự phòng kịp thời giúp ngăn ngừa hiệu quả đợt cấp viêm phổi cơ hội.
II. Đặc điểm lâm sàng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii
Đặc điểm lâm sàng của bệnh viêm phổi do vi nấm thường có diễn biến bán cấp và kéo dài. Triệu chứng thường khởi phát âm thầm trong nhiều tuần trước khi người bệnh nhập viện điều trị. Bệnh nhân thường biểu hiện sốt nhẹ đến sốt cao, ho khan dai dẳng và khó thở khi gắng sức. Tình trạng khó thở tiến triển tăng dần theo thời gian và mức độ tổn thương phổi. Khám phổi ở giai đoạn đầu thường nghèo nàn và không tương xứng với mức độ khó thở thực tế. Hiện tượng phân ly giữa dấu hiệu lâm sàng nghèo nàn và tổn thương phổi nặng là nét đặc trưng. Bác sĩ cần cảnh giác cao độ trước các triệu chứng hô hấp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
2.1. Triệu chứng cơ năng điển hình của viêm phổi cơ hội
Tam chứng kinh điển bao gồm sốt, ho khan và khó thở khi gắng sức xuất hiện ở phần lớn bệnh nhân. Ho khan kéo dài là dấu hiệu cảnh báo sớm nhất, rất hiếm khi có đờm mủ nếu không có bội nhiễm vi khuẩn. Cảm giác tức ngực mơ hồ, khó chịu sau xương ức và mệt mỏi toàn thân thường xuyên đi kèm. Khó thở xuất hiện từ nhẹ đến nặng, ban đầu chỉ khi vận động thể lực, sau đó khó thở liên tục ngay cả khi nghỉ ngơi. Sự suy kiệt cơ thể diễn ra nhanh chóng theo mức độ thiếu oxy máu. Bệnh nhân thường sụt cân nhanh và suy kiệt thể lực do quá trình nhiễm trùng kéo dài. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu cơ năng giúp tránh biến chứng suy hô hấp cấp nguy hiểm.
2.2. Dấu hiệu thực thể và các biến chứng hô hấp cấp tính
Khám thực thể giai đoạn đầu thường chỉ ghi nhận nhịp thở nhanh nông và nhịp tim đập nhanh. Nghe phổi có thể hoàn toàn bình thường hoặc chỉ thấy rì rào phế nang giảm nhẹ ở hai đáy. Giai đoạn muộn xuất hiện rale nổ mịn hoặc rale ẩm rải rác ở hai phế trường. Thiếu oxy mô biểu hiện rõ qua tình trạng tím tái môi và đầu chi. Biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất là tràn khí màng phổi tự phát do vỡ các kén khí dưới màng phổi. Tình trạng suy hô hấp cấp tiến triển nhanh đòi hỏi phải hỗ trợ thở oxy lưu lượng cao hoặc thông khí nhân tạo. Tỷ lệ tử vong tăng cao rõ rệt khi bệnh nhân xuất hiện biến chứng suy hô hấp nặng.
III. Cận lâm sàng và xét nghiệm chẩn đoán viêm phổi do PCP
Chẩn đoán cận lâm sàng viêm phổi do PCP dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử. Phim chụp X-quang và cắt lớp vi tính lồng ngực cung cấp hình ảnh tổn thương định hướng ban đầu rất giá trị. Xét nghiệm khí máu động mạch phản ánh chính xác mức độ suy giảm trao đổi khí qua màng phế nang mao mạch. Các chất chỉ điểm sinh học huyết thanh như nồng độ men LDH hỗ trợ đắc lực cho việc theo dõi tiến triển bệnh. Đặc biệt, các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại đóng vai trò then chốt trong việc xác định chính xác căn nguyên vi nấm. Việc kết hợp đồng bộ các phương pháp cận lâm sàng giúp đưa ra phác đồ điều trị chính xác.
3.1. Hình ảnh X quang và cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao
Hình ảnh X-quang phổi chuẩn thường cho thấy tổn thương thâm nhiễm kẽ đối xứng hai bên lan tỏa từ rốn phổi ra ngoại vi. Phim chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao (HRCT) có độ nhạy vượt trội trong phát hiện tổn thương sớm. HRCT điển hình thể hiện hình ảnh kính mờ (ground-glass opacity) phân bố đối xứng hai phế trường. Tổn thương thường tập trung nhiều ở thùy trên và vùng quanh rốn phổi. Ngoài ra, HRCT còn giúp phát hiện các tổn thương dạng nang khí, kén khí thành mỏng hoặc đông đặc phế nang rải rác. Hiện tượng vỡ các kén khí là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tràn khí màng phổi ở nhóm bệnh nhân này.
3.2. Xét nghiệm Real time PCR chẩn đoán Pneumocystis độ nhạy cao
Xét nghiệm Real-time PCR chẩn đoán Pneumocystis là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán phân tử hiện đại. Phương pháp này sở hữu độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội so với các kỹ thuật nhuộm soi kính hiển vi truyền thống. Mẫu bệnh phẩm thu thập thường là dịch rửa phế quản phế nang (BAL) hoặc đờm khí dung kích thích. Kỹ thuật Real-time PCR khuếch đại các đoạn gen đích đặc hiệu của nấm, giúp phát hiện mầm bệnh ngay cả khi mật độ vi nấm rất thấp trong bệnh phẩm. Kỹ thuật này hỗ trợ phân biệt rõ ràng giữa tình trạng nhiễm trùng thực sự và người mang mầm bệnh. Thời gian trả kết quả nhanh chóng giúp thầy thuốc đưa ra quyết định điều trị kịp thời.
3.3. Đánh giá khí máu động mạch và nồng độ men LDH huyết thanh
Xét nghiệm khí máu động mạch thể hiện rõ tình trạng giảm phân áp oxy máu (PaO2) và tăng chênh lệch oxy phế nang - động mạch. Chỉ số PaO2 dưới 70 mmHg ở điều kiện khí phòng là căn cứ bắt buộc để chỉ định điều trị bổ sung corticosteroid sớm. Nồng độ men Lactate Dehydrogenase (LDH) huyết thanh thường tăng cao rõ rệt ở bệnh nhân viêm phổi do nấm. Mức độ tăng men LDH tương quan thuận với mức độ tổn thương nhu mô phổi và phản ứng viêm toàn thân. Sự suy giảm nồng độ LDH trong quá trình điều trị là dấu hiệu tin cậy cho thấy đáp ứng lâm sàng tích cực với phác đồ.
IV. Dịch tễ học phân tử kiểu gen của Pneumocystis jirovecii
Dịch tễ học phân tử kiểu gen P. jirovecii cung cấp thông tin cốt lõi về nguồn gốc lây truyền và sự lưu hành của các chủng nấm. Vi nấm không thể nuôi cấy nhân tạo trên các môi trường phòng thí nghiệm thông thường. Do đó, các kỹ thuật phân tích di truyền phân tử là công cụ duy nhất để định danh và phân loại chủng nấm. Việc xác định các biến thể di truyền giúp làm sáng tỏ con đường lây truyền giữa người với người trong cộng đồng và bệnh viện. Nghiên cứu kiểu gen còn giúp theo dõi sự tiến hóa của vi nấm dưới áp lực của thuốc điều trị. Hiểu rõ đặc điểm phân tử hỗ trợ xây dựng chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả.
4.1. Giải trình tự gen mtLSU rRNA xác định đa dạng di truyền
Giải trình tự gen mtLSU rRNA (tiểu phần ribosome lớn của ty thể) là phương pháp chuẩn mực nhất để định type kiểu gen vi nấm. Vùng gen mtLSU rRNA có tính bảo tồn cấu trúc cao nhưng chứa các vị trí đa hình nucleotide mang tính đặc trưng chủng. Kỹ thuật giải trình tự đoạn gen này cho phép phân lập chính xác các kiểu gen lưu hành phổ biến trong quần thể bệnh nhân. Các nghiên cứu thường xác định các kiểu gen chính dựa trên đột biến tại các vị trí nucleotide 85 và 248. Phân tích gen mtLSU rRNA giúp đánh giá mức độ đa dạng di truyền của nấm tại các khu vực địa lý khác nhau trên thế giới.
4.2. Dịch tễ học phân tử kiểu gen P. jirovecii tại Việt Nam
Dữ liệu nghiên cứu tại Việt Nam ghi nhận sự phân bố đa dạng của các kiểu gen nấm trên bệnh nhân HIV. Các chủng nấm có thể xuất hiện đơn độc hoặc đồng nhiễm nhiều kiểu gen khác nhau trên cùng một cá thể bệnh nhân. Sự hiện diện của nhiều kiểu gen phản ánh tình trạng tái nhiễm từ môi trường hoặc sự tái hoạt động của các chủng nấm tiềm ẩn. Mối liên quan giữa kiểu gen cụ thể và mức độ nặng trên lâm sàng đang được tiếp tục nghiên cứu sâu rộng. Hiểu biết về dịch tễ học phân tử giúp các bác sĩ lâm sàng có cái nhìn toàn diện hơn về nguy cơ lây nhiễm chéo tại bệnh viện.
V. Đột biến gen kháng thuốc Cotrimoxazole ở bệnh nhân HIV
Kháng thuốc Cotrimoxazole (Trimethoprim-Sulfamethoxazole) là một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị và dự phòng viêm phổi cơ hội. Thuốc Cotrimoxazole luôn là lựa chọn hàng đầu nhờ hiệu quả diệt nấm cao và chi phí điều trị hợp lý. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc rộng rãi và kéo dài đã tạo áp lực chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ lên vi nấm. Vi nấm dần tích lũy các đột biến điểm trên các gen mã hóa enzyme đích trong con đường sinh tổng hợp acid folic. Sự xuất hiện của các chủng nấm mang gen đột biến làm tăng nguy cơ thất bại điều trị và kéo dài thời gian nằm viện. Việc giám sát thường xuyên các đột biến này mang ý nghĩa vô cùng quan trọng.
5.1. Đột biến gen DHPS Dihydropteroate synthase liên quan kháng Sulfa
Đột biến gen DHPS (Dihydropteroate synthase) làm biến đổi cấu trúc phân tử enzyme đích của thành phần Sulfamethoxazole trong thuốc phối hợp. Các đột biến điểm phổ biến nhất xảy ra tại vị trí codon 55 và codon 57 của gen DHPS. Những biến đổi acid amin này làm suy giảm đáng kể ái lực liên kết của phân tử thuốc với enzyme của vi nấm. Bệnh nhân có tiền sử điều trị dự phòng Cotrimoxazole kéo dài thường mang tỷ lệ chủng đột biến DHPS cao hơn rõ rệt. Tỷ lệ đột biến gen DHPS tăng dần theo thời gian phơi nhiễm với thuốc. Việc phát hiện sớm đột biến DHPS cảnh báo nguy cơ thất bại phác đồ và yêu cầu điều chỉnh thuốc kịp thời.
5.2. Đột biến gen DHFR Dihydrofolate reductase và hiệu quả điều trị
Đột biến gen DHFR (Dihydrofolate reductase) liên quan trực tiếp đến cơ chế kháng thành phần Trimethoprim trong thuốc phối hợp. Enzyme DHFR tham gia xúc tác giai đoạn chuyển hóa folate thiết yếu cho quá trình tổng hợp DNA của vi nấm. Các đột biến điểm tại gen DHFR làm suy giảm hiệu lực ức chế enzym của Trimethoprim, dẫn đến hiện tượng đề kháng thuốc phối hợp. Nghiên cứu đồng thời cả hai đột biến gen DHPS và DHFR giúp đánh giá toàn diện mức độ kháng thuốc trên lâm sàng. Bác sĩ cần cân nhắc chuyển sang các phác đồ thay thế như Clindamycin kết hợp Primaquine hoặc Atovaquone khi nghi ngờ kháng thuốc. Giám sát phân tử hỗ trợ tối ưu hóa kết quả điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, KIỂU GEN CỦA PNEUMOCYSTIS JIROVECII GÂY VIÊM PHỔI TRÊN BỆNH NHÂN HIV/AIDS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, KIỂU GEN CỦA PNEUMOCYSTIS JIROVECII GÂY VIÊM PHỔI TRÊN BỆNH NHÂN HIV/AIDS Chuyên ngành : Nội khoa Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Thái Khắc Châu HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tuấn Anh luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc đến GS.TS Thái Khắc Châu, hai người Thầy hướng dẫn đã luôn tận tình hướng dẫn tôi trong việc lựa chọn đề tài, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện và nghiêm khắc góp ý kiến, chỉnh lý trong suốt quá trình hoàn thành luận án.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc đến PGS. Nguyễn Huy Lực, PGS. Mai Xuân Khẩn, PGS. Tạ Bá Thắng, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, góp ý kiến và chỉnh sửa để luận án được hoàn thành.
Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Văn Kính, TS. Phạm Ngọc Thạch, PGS. Nguyễn Vũ Trung, đã tạo mọi điều kiện, quan tâm và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn Tiến sĩ Lê Văn Duyệt người đã tham giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Xin được trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn – Khoa Nội Hô hấp – Học viện Quân y, Ban Giám đốc Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ và chương trình học tập. Xin cảm ơn Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa vi rút Ký sinh trùng, Khoa Sinh học phân tử, Khoa Xét nghiệm – Phòng kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc tìm kiếm tài liệu, thu thập số liệu nghiên cứu và thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm phục vụ cho đề tài nghiên cứu. Trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án, tôi cũng nhận được sự động viên, giúp đỡ và đóng góp ý kiến của các Thầy, Cô và các bạn đồng luan an nghiệp.
Xin được bày tỏ sự cảm ơn chân thành với những tình cảm và sự giúp đỡ tốt đẹp đó. Nhân dịp này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn, yêu thương và kính trọng sâu sắc tới các bậc sinh thành đã nuôi dưỡng và dạy dỗ tôi trong suốt những năm qua; Cảm ơn vợ và các con – luôn là nguồn động viên tinh thần lớn lao giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Và, cho phép tôi được coi luận án này như một món quà tinh thần tặng những người thân yêu của gia đình, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và bạn bè vô cùng quý mến của tôi. Nguyễn Tuấn Anh luan an MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
Tổng quan về HIV. Tình hình nhiễm HIV/AIDS trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nhiễm HIV/AIDS trên thế giới. Tình hình nhiễm HIV/AIDS tại Việt Nam.
Các bệnh nhiễm trùng cơ hội trên bệnh nhân HIV/AIDS. Khái nhiệm nhiễm trùng cơ hội ở bệnh nhân HIV/AIDS. Một số bệnh nhiễm trùng cơ hội thường gặp ở bệnh nhân HIV/AIDS. Đặc điểm viêm phổi do PJ trên bệnh nhân HIV/AIDS.
Đặc điểm vi sinh vật học của pneumocystis jirovecii. Đặc điểm hệ genome của Pneumocystis jirovecii. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhiễm trùng do Pneumocystis jirovecii. Đặc điểm cận lâm sàng của viêm phổi do Pneumocystis jirovecii.
Dịch tễ học của viêm phổi Pneumocystis jirovecii ở bệnh nhân HIV/ AIDS. Cơ chế bệnh sinh của viêm phổi do Pneumocystis jirovecii. Điều trị viêm phổi do Pneumocystis jirovecii ở bệnh nhân HIV/AIDS. Đặc điểm di truyền học của Pneumocystis jirovecii.
Các phương pháp chẩn đoán Pneumocystis jirovecii. Phương pháp miễn dịch. Phương pháp sinh học phân tử. Một số nghiên cứu về PJ trên bệnh nhân HIV/AIDS trên thế giới và Việt Nam.
Trên thế giới. Tại Việt Nam.41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Quy trình nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Các nội dung nghiên cứu của mục tiêu 1: Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi do PJ ở bệnh nhân HIV/AIDS. Các nội dung nghiên cứu của mục tiêu 2: Đặc điểm phân tử của Pneumocystis jirovecii và mối liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS. Nhập, quản lý và xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. Tính mới và đóng góp của đề tài.64 luan an CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi do PJ ở bệnh nhân HIV/AIDS. Một số đặc điểm của nhóm bệnh nhân.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi do PJ ở bệnh nhân HIV/ AIDS. Đặc điểm kiểu gen của Pneumocystis jirovecii và mối liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS. Đặc điểm kiểu gen của Pneumocystis jirovecii. Mối liên quan giữa đặc điểm phân tử của PJ với lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS.96 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân HIV/AIDS viêm phổi do PJ. Một số đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân HIV/AIDS mắc viêm phổi do PJ. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh nhân HIV/AIDS mắc viêm phổi do PJ.
Đặc điểm kiểu gen của PJ ở bệnh nhân HIV/AIDS viêm phổi. Mối liên quan giữa đặc điểm kiểu gen của PJ với lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS.134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AIDS Acquired Immunodeficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải Syndrome AFB Acid fast bacilli Trực khuẩn kháng cồn kháng toan ARV Antiretroviral Thuốc kháng vi rút sao chép ngược ATP Adenosine triphosphate Adenosine triphosphate BA Blood agar Thạch máu BAL Bronchoaveolar lavage Dịch rủa phế quản phế nang BCLP Bạch cầu lympho BCTT Bạch cầu trung tính CBCL Cutaneous B cell lymphoma U lympho tế bào B ở da CCR5 Chemokine Co-receptor 5 Đồng phụ thể chemokine 5 CFU Colony-forming unit Đơn vị đo số lượng một chủng vi khuẩn CMV Cyto megalo virus Vi rút cự bào CrD Crohn’s disease Bệnh Crohn CRP C-reactive protein Phản ứng protein C CT Computed tomography Chụp cắt lớp vi tính CXCR4 C-X-Chemokine receptor type 4 Đồng thụ thể chemokine X-C kiểu 4 ĐLC Độ lệch chuẩn DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic EBV Epstein bar virus Vi rút Epstein barr GALT Gut-associated lymphoid tissue Mô lympho ở ruột Gp 120 Glycoprotein 120 Glycoprotein trọng lượng phân tử 120 Kilodanton Gp41 Glycoprotein 41 Glycoprotein trọng lượng phân tử 41 Kilodanton HAART Highn active antiretroviral Điều trị bằng thuốc kháng vi rút hoạt therapy tính cao HBV Hepatitis B virus Vi rút viêm gan B luan an HCV Hepatitis C virus Vi rút viêm gan C HIV Human immunodeficiency virus Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người HPV Human papilloma virus Vi rút gây u nhú ở người HR Hazard ratio Tỷ suất rủi ro IFAT Immuno fluorescence antibody test Xét nghiệm kháng thể miễn dịch huỳnh quang LDH Lactate dehydrogenase Lactate dehydrogenase MAC Mycobacterium avium complex Trực khuẩn lao không điển hình MDR-TB Multidrug resistance tuberculosis lao đa kháng thuốc Men who have sex with men MsM Mycobacterium tuberculosis Tình dục đồn giới nam MTB Non-nucleoside reverse Trực khuẩn lao NNRTI transcriptase inhibitor Thuốc ức chế enzyme sao chép ngược không phải nicleoside NTS Non typhoidal salmonella Samonella không gây bệnh thương hàn NVP Nevirapine Nevirapine OADC Oleic acid, dextrose, bovine Oleic acid, dextrose, bovine albumin, albumin, catalase catalase OR Oral hairy leukoplakia Bạch sản dạng lông PANTA Polymycin, Amphotericin, Polymycin, Amphotericin, Nalidixic Nalidixic acid, Trimethoprim, acid, Trimethoprim, Azlocillin Azlocillin PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase ADN Acid deoxyribonucleic Axit deoxyribonucleic PM Penicillium marneffei Nấm penicillium marneffei PML Progiessive multi-focal Bệnh lý não chất trắng đa ổ tiến triển leucoencephalopathy PJ Pneumocystis jirovecii Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii pneumonia PcP Pneumocystis carinii pneumonia Viêm phôi do carinii PPE Palpulo prusitic eruption Sẩn ngứa dạng cục luan an RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic RT Reverse transcriptase Enzyme sao chép ngược SIV Simian immunodeficiency virus Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở khỉ xanh Châu Phi STDs Sexually transmitted diseases Các bệnh lây truyền qua đường tình dục TB Tế bào TC Tiểu cầu TSTBLP Tổng số tế bào lympho UC Ulcerative colitis Viêm loét đại tràng UNAIDS United Nations Programme on Chương trình HIV/AIDS của Liên hiệp HIV/AIDSWorld health quốc Oganization VK Vi khuẩn WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Cặp mồi đặc hiệu cho gen mã hóa major surface glycoprotein dùng cho Realtime PCR phát hiện PJ. Cặp mồi đặc hiệu cho gen major surface glycoprotein dùng cho PCR để khẳng định kết quả Realtime PCR các mẫu có PJ dương tính.
Các cặp mồi đặc hiệu cho các locus mt26S, 26S rDNA, ITS1, β-TUB, SOD, CYB, DHPS, DHFR dùng cho phân tích tính đa hình di truyền của PJ. Đặc điểm độ tuổi của nhóm bệnh nhân. Phân bố vùng địa lý của nhóm bệnh nhân. Đường lây truyền HIV của nhóm bệnh nhân.
Sự tiếp cận điều trị ARV của nhóm bệnh nhân. Đặc điểm sốt của nhóm bệnh nhân. Các triệu chứng cơ năng của nhóm bệnh nhân. Đặc điểm toàn trạng và hô hấp của nhóm bệnh nhân.
Các đặc điểm khác của bệnh nhân nghiên cứu. Chỉ số xét nghiệm huyết học của nhóm bệnh nhân. Đặc điểm tải lượng HIV của bệnh nhân. Các chỉ số xét nghiệm sinh hóa của bệnh nhân.
Đặc điểm tổn thương phổi trên phim cắt lớp vi tính. Một số đặc điểm khác trên phim cắt lớp vi tính. Đặc điểm tổn thương phổi trên phim X quang. Biến đổi trình tự nucleotide trên locus ITS1.
Biến đổi trình tự nucleotide trên locus CYB. Biến đổi trình tự nucleotide trên locus mt26S. Biến đổi trình tự nucleotide trên locus 26S.87 luan an Bảng Tên bảng Trang 3. Biến đổi trình tự nucleotide trên locus SOD.
Biến đổi trình tự nucleotide trên locus β-tubulin. Biến đổi trình tự nucleotide trên locus DHPS. Biến đổi trình tự nucleotide trên locus DHFR.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn Anh (2020). Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ids
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng kiểu gen P. jirovecii gây viêm phổi ở bệnh nhân HIV/AIDS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.