Luận án tiến sĩ: Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở bệnh nhân người lớn tại bệnh viện bệnh nhiệt đới
Luận án tiến sĩ: Hội chứng thực bào máu do nhiễm trùng ở người lớn. Nghiên cứu chuyên sâu tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hội chứng thực bào máu ở người lớn và cơ chế sinh bệnh
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
- Tác giả:
- Lê Bửu Châu
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hội chứng thực bào máu ở người lớn và cơ chế sinh bệnh
Hội chứng thực bào máu ở người lớn là một hội chứng lâm sàng nguy hiểm. Tình trạng này đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời. Bệnh đặc trưng bởi sự hoạt hóa quá mức của hệ thống miễn dịch. Các tế bào lympho T và đại thực bào tăng sinh mất kiểm soát. Quá trình này dẫn đến hiện tượng thực bào các tế bào máu lành lặn.
Về bản chất, hội chứng thực bào tế bào máu thứ phát thường xuất hiện sau các kích thích cấp tính. Các yếu tố thúc đẩy phổ biến bao gồm nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc bệnh lý ác tính. Khi hệ miễn dịch bị kích thích quá độ, các tế bào miễn dịch không thể tự điều hòa. Hậu quả là mô lành bị tổn thương diện rộng trên nhiều cơ quan. Tỷ lệ tử vong ở người lớn mắc hội chứng này rất cao. Nhận biết sớm cơ chế bệnh sinh đóng vai trò quyết định trong việc cứu sống người bệnh.
1.1. Bản chất cơn bão cytokine và tổn thương đa cơ quan
Cơn bão cytokine trong HLH là trung tâm của mọi biến đổi bệnh lý. Tế bào T gây độc và tế bào giết tự nhiên bị suy giảm chức năng ly giải. Chúng không thể tiêu diệt kháng nguyên đích để ngắt chuỗi phản ứng miễn dịch. Tình trạng này khiến các đại thực bào liên tục bị kích thích.
Lượng lớn cytokine tiền viêm được giải phóng vào tuần hoàn máu. Các chất trung gian bao gồm IFN-gamma, TNF-alpha, IL-1, IL-6 và IL-18. Nồng độ cytokine tăng vọt gây sốt cao liên tục kéo dài. Chúng kích thích nội mô mạch máu và làm tăng tính thấm thành mạch. Hiện tượng này dẫn tới giãn mạch, tụt huyết áp và suy đa tạng. Gan, lách, tủy xương và hệ thần kinh trung ương là những cơ quan chịu tổn thương nặng nề nhất.
1.2. Hiện tượng thực bào tế bào máu trong tủy xương
Thực bào tế bào máu trong tủy xương là hình ảnh mô bệnh học kinh điển của bệnh. Dưới tác động kích thích của interferon-gamma và các cytokine, đại thực bào chuyển sang trạng thái quá hoạt. Chúng thực hiện bắt giữ và tiêu hóa trực tiếp các tế bào máu trong vi môi trường tủy.
Tủy đồ của người bệnh thể hiện sự hiện diện của các đại thực bào ăn hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Mẫu tế bào có thể bắt gặp các mảnh vỡ hồng cầu hoặc nhân lympho bên trong tương bào đại thực bào. Tuy nhiên, hình ảnh này không phải lúc nào cũng xuất hiện ở giai đoạn đầu. Việc sinh thiết tủy nhiều lần có thể cần thiết để tìm kiếm bằng chứng chẩn đoán. Ngoài tủy xương, hiện tượng thực bào còn diễn ra tại gan, lách và các hạch bạch huyết.
II. Dấu hiệu nhận biết hội chứng thực bào máu ở người lớn
Hội chứng thực bào máu ở người lớn biểu hiện qua bệnh cảnh nhiễm trùng nhiễm độc toàn thân rầm rộ. Các triệu chứng thường khởi phát đột ngột và tiến triển rất nhanh. Bệnh nhân sốt cao liên tục không hạ dù đã dùng thuốc hạ sốt thông thường. Thể trạng người bệnh suy sụp nhanh chóng chỉ sau vài ngày khởi phát.
Khám lâm sàng ghi nhận tình trạng gan to, lách to và hạch to toàn thân. Vàng da, vàng mắt và xuất huyết dưới da cũng là những dấu hiệu thường gặp. Một số trường hợp xuất hiện tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng bụng hoặc phù toàn thân. Biểu hiện thần kinh bao gồm co giật, lú lẫn, hôn mê có thể xuất hiện khi bệnh diễn tiến nặng. Do triệu chứng tương đồng với nhiễm trùng huyết nặng, bệnh rất dễ bị chẩn đoán muộn.
2.1. Tình trạng giảm ba dòng tế bào máu ngoại vi nghiêm trọng
Giảm ba dòng tế bào máu ngoại vi là biến đổi huyết học nổi bật hàng đầu. Nồng độ hemoglobin giảm mạnh gây thiếu máu nghiêm trọng. Người bệnh xuất hiện da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt và mệt mỏi kiệt sức. Lượng bạch cầu trung tính giảm sâu làm suy giảm khả năng phòng vệ của cơ thể. Tình trạng này khiến người bệnh dễ bội nhiễm các vi khuẩn cơ hội nguy hiểm.
Số lượng tiểu cầu sụt giảm nghiêm trọng dưới 100.000/mm3, thậm chí dưới 50.000/mm3. Người bệnh đối mặt nguy cơ xuất huyết niêm mạc, chảy máu chân răng và xuất huyết tiêu hóa. Nguyên nhân giảm tế bào máu do đại thực bào tiêu hủy tế bào và cytokine ức chế sinh máu tại tủy xương. Xét nghiệm công thức máu định kỳ hỗ trợ theo dõi sát mức độ tiến triển của bệnh.
2.2. Ý nghĩa chỉ số ferritin huyết thanh tăng cao vượt mức
Chỉ số ferritin huyết thanh tăng cao là dấu ấn sinh học đặc biệt quan trọng. Ferritin phản ánh trực tiếp mức độ hoạt hóa của đại thực bào và hệ thống miễn dịch. Ở người lớn mắc bệnh, nồng độ ferritin thường vượt ngưỡng 500 microgam/lít. Nhiều trường hợp ghi nhận mức ferritin tăng đột biến trên 10.000 hoặc 50.000 microgam/lít.
Mức ferritin càng cao thì tiên lượng bệnh càng nghiêm trọng. Nồng độ này tỷ lệ thuận với mức độ bão cytokine và tổn thương mô tế bào. Xét nghiệm ferritin nhanh chóng cung cấp thông tin định hướng chẩn đoán sớm. Theo dõi động học nồng độ ferritin trong máu còn giúp đánh giá đáp ứng điều trị. Khi ferritin giảm nhanh sau can thiệp, tiên lượng hồi phục của người bệnh sẽ khả quan hơn.
III. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thực bào máu người lớn
Chẩn đoán xác định hội chứng thực bào máu ở người lớn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh cảnh lâm sàng phức tạp dễ gây nhầm lẫn với sốc nhiễm khuẩn hay suy gan cấp. Các chuyên gia y tế cần áp dụng các bộ tiêu chuẩn đã được chuẩn hóa quốc tế.
Quá trình chẩn đoán cần tiến hành khẩn trương để không bỏ lỡ thời điểm can thiệp vàng. Bác sĩ cần phối hợp xét nghiệm huyết học, sinh hóa máu, đông máu và sinh thiết tủy xương. Ngoài ra, việc xác định nguyên nhân nền kích hoạt bệnh đóng vai trò vô cùng thiết yếu. Phân biệt chính xác giữa thể nguyên phát và thứ phát giúp định hướng chiến lược điều trị thích hợp cho từng người bệnh.
3.1. Ứng dụng bộ tiêu chuẩn chẩn đoán HLH 2004 trên lâm sàng
Bộ tiêu chuẩn chẩn đoán HLH-2004 là công cụ kinh điển được áp dụng rộng rãi. Để xác định bệnh, người bệnh cần thỏa mãn ít nhất 5 trong số 8 tiêu chuẩn chuyên biệt. Tiêu chuẩn thứ nhất là sốt cao kéo dài trên 38,5 độ C. Tiêu chuẩn thứ hai là lách to. Tiêu chuẩn thứ ba là giảm ít nhất 2 trong 3 dòng tế bào máu ngoại vi.
Tiêu chuẩn thứ tư là tăng triglycerid máu hoặc giảm fibrinogen máu. Tiêu chuẩn thứ năm là hiện tượng thực bào máu trong tủy, lách hoặc hạch. Tiêu chuẩn thứ sáu là giảm hoặc mất hoạt tính tế bào NK. Tiêu chuẩn thứ bảy là nồng độ ferritin máu tăng cao từ 500 microgam/lít trở lên. Tiêu chuẩn thứ tám là tăng nồng độ thụ thể IL-2 hòa tan. Việc đáp ứng đủ tiêu chuẩn giúp khẳng định bệnh nhanh chóng.
3.2. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của thang điểm HScore
Thang điểm HScore được phát triển chuyên biệt để chẩn đoán hội chứng thực bào máu ở người lớn. Khác với HLH-2004, HScore tính toán xác suất mắc bệnh dựa trên tổng điểm số tích lũy. Thang điểm đánh giá 9 biến số độc lập bao gồm tiền sử ức chế miễn dịch, thân nhiệt và kích thước gan lách.
Các chỉ số xét nghiệm trong HScore gồm ferritin, triglycerid, fibrinogen, men gan AST và mức độ giảm tế bào máu. Mức độ thực bào tế bào máu trong tủy xương cũng được lượng hóa thành điểm số cụ thể. Điểm HScore trên 169 điểm cho độ nhạy 93% và độ đặc hiệu 86%. Công cụ này giúp bác sĩ lâm sàng ước tính xác suất mắc bệnh trực quan. Thang điểm hỗ trợ ra quyết định điều trị sớm ngay cả khi chưa có đầy đủ mọi xét nghiệm chuyên sâu.
IV. Tác nhân gây nhiễm trùng kích hoạt HLH ở người lớn
Nhiễm trùng kích hoạt HLH là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra thể bệnh thứ phát ở người lớn. Các vi sinh vật xâm nhập kích thích hệ miễn dịch bùng phát phản ứng viêm không kiểm soát. Tác nhân gây bệnh rất đa dạng, bao gồm virus, vi khuẩn, nấm ký sinh và ký sinh trùng nhiệt đới.
Tình trạng nhiễm trùng nền làm phức tạp hóa quá trình chẩn đoán và điều trị. Bệnh nhân có thể đồng nhiễm nhiều tác nhân cùng lúc hoặc bội nhiễm trong quá trình nằm viện. Xác định chính xác tác nhân nhiễm trùng là bước then chốt giúp loại bỏ căn nguyên gây kích hoạt phản ứng thực bào. Nếu không kiểm soát được mầm bệnh, phản ứng viêm sẽ tiếp tục lan rộng và nhanh chóng dẫn đến tử vong.
4.1. Mối liên quan với hội chứng thực bào máu do virus EBV
Hội chứng thực bào máu do virus EBV chiếm tỷ lệ hàng đầu trong các ca bệnh do căn nguyên virus. Epstein-Barr virus xâm nhập trực tiếp vào tế bào lympho T và tế bào giết tự nhiên. Virus kích hoạt các tế bào này tăng sinh mất kiểm soát và sản xuất ồ ạt cytokine gây viêm.
Thể bệnh liên quan đến EBV thường có diễn tiến lâm sàng cực kỳ ác tính. Bệnh nhân nhanh chóng rơi vào tình trạng suy gan cấp, rối loạn đông máu và tổn thương đa cơ quan. Xét nghiệm PCR định lượng DNA của virus EBV trong máu giúp xác định chính xác tải lượng virus. Việc phát hiện sớm nhiễm EBV giúp bác sĩ cân nhắc sử dụng thuốc kháng virus kết hợp liệu pháp ức chế miễn dịch đặc hiệu kịp thời.
4.2. Các tác nhân vi khuẩn nấm và ký sinh trùng nhiệt đới
Nhiều tác nhân nhiễm trùng nhiệt đới có khả năng khởi phát hội chứng thực bào máu ở người lớn. Trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis là nguyên nhân vi khuẩn thường gặp, đặc biệt trên người suy giảm miễn dịch. Vi khuẩn Gram âm gây nhiễm trùng huyết nặng cũng có thể khởi phát cơn bão cytokine.
Nhiễm nấm xâm lấn như Talaromyces marneffei hoặc Histoplasma capsulatum là tác nhân nguy hiểm ở vùng nhiệt đới. Bên cạnh đó, ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum và Leishmania cũng được ghi nhận kích hoạt bệnh. Bác sĩ cần thực hiện cấy máu, cấy tủy, nhuộm soi vi sinh và xét nghiệm huyết thanh học toàn diện. Việc tìm ra vi sinh vật giúp định hướng sử dụng kháng sinh, kháng nấm đích phù hợp.
V. Phác đồ điều trị hội chứng thực bào máu ở người lớn
Chiến lược điều trị hội chứng thực bào máu ở người lớn hướng đến hai mục tiêu song song. Mục tiêu thứ nhất là ức chế phản ứng viêm bùng phát và dập tắt cơn bão cytokine. Mục tiêu thứ hai là điều trị triệt căn tác nhân nhiễm trùng hoặc bệnh lý nền kích hoạt.
Thời điểm bắt đầu điều trị mang ý nghĩa sống còn đối với người bệnh. Bác sĩ không nên trì hoãn điều trị để chờ đợi kết quả xét nghiệm di truyền hay sinh thiết tủy. Điều trị cần kết hợp hồi sức tích cực và chăm sóc đa chuyên khoa. Người bệnh cần được theo dõi sát sao tại các đơn vị hồi sức tích cực nhằm kiểm soát kịp thời các biến chứng suy tạng nguy hiểm.
5.1. Liệu pháp ức chế miễn dịch và ức chế tế bào đích
Phác đồ chuẩn thường dựa trên nền tảng hóa trị liệu và ức chế miễn dịch theo hướng dẫn HLH-94 hoặc HLH-2004. Dexamethasone là corticosteroid được lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng ngấm tốt qua hàng rào máu não. Thuốc giúp nhanh chóng ức chế sản xuất cytokine và giảm phản ứng viêm toàn thân.
Etoposide (VP-16) được chỉ định trong các trường hợp bệnh nhân nặng hoặc đáp ứng kém với steroid đơn thuần. Thuốc có tác dụng ức chế mạnh tế bào lympho T và đại thực bào quá hoạt. Cyclosporin A cũng được phối hợp để duy trì hiệu quả ức chế miễn dịch. Globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch có thể được sử dụng bổ trợ để điều hòa miễn dịch. Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ suy tủy khi dùng hóa chất.
5.2. Điều trị kiểm soát nhiễm trùng và hồi sức đa cơ quan
Kiểm soát nhiễm trùng là yếu tố then chốt giúp cắt đứt yếu tố khởi phát phản ứng thực bào. Bác sĩ cần sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm ngay từ đầu. Sau khi có kết quả vi sinh, phác đồ sẽ được điều chỉnh kháng sinh, kháng nấm hoặc kháng virus theo kháng sinh đồ.
Song song với điều trị nguyên nhân, hồi sức hỗ trợ tạng đóng vai trò bảo vệ mạng sống người bệnh. Bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng cần truyền huyết tương tươi đông lạnh, kết tủa lạnh hoặc tiểu cầu. Trường hợp suy hô hấp hoặc suy thận cần thở máy xâm lấn và lọc máu liên tục. Dinh dưỡng tích cực và phòng ngừa nhiễm trùng bệnh viện giúp cải thiện tỷ lệ sống còn đáng kể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ******** LÊ BỬU CHÂU HỘI CHỨNG THỰC BÀO MÁU LIÊN QUAN ĐẾN NHIỄM TRÙNG Ở BỆNH NHÂN NGƯỜI LỚN TẠI BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - Năm 2019. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ******** LÊ BỬU CHÂU HỘI CHỨNG THỰC BÀO MÁU LIÊN QUAN ĐẾN NHIỄM TRÙNG Ở BỆNH NHÂN NGƯỜI LỚN TẠI BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI NGÀNH: BỆNH TRUYỀN NHIỄM VÀ CÁC BỆNH NHIỆT ĐỚI MÃ SỐ: 62723802 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN TRẦN CHÍNH TP.
HỒ CHÍ MINH - Năm 2019. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Lê Bửu Châu. ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các chữ viết tắt iv Danh mục các bảng vii Danh mục các hình, biểu đồ và sơ đồ viii MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về hội chứng thực bào máu. Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của hội chứng thực bào máu. Đột biến gen PRF1 và UNC13D ở bệnh nhân hội chứng thực bào máu.
Tác nhân nhiễm trùng liên quan đến hội chứng thực bào máu. Điều trị hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng. 34 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 55 Chƣơng 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm dân số nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng hội chứng thực bào máu. Tác nhân nhiễm trùng liên quan đến hội chứng thực bào máu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị hội chứng thực bào máu liên quan đến các tác nhân nhiễm trùng. 67 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Nhận xét về phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm dân số nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đến hội chứng thực bào máu. Tác nhân nhiễm trùng liên quan đến đến hội chứng thực bào máu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị hội chứng thực bào máu liên quan đến các tác nhân nhiễm trùng. 97 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bảng thu thập số liệu hội chứng thực bào máu Phụ lục 2: Phiếu cung cấp thông tin và chấp thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3: Các trường hợp lâm sàng và hình ảnh minh họa Phụ lục 4: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu Phụ lục 5: Quyết định phê duyệt và cho phép thực hiện đề tài. iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ∞∞∞∞∞∞ 1.
CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BC : Bạch cầu BN : Bệnh nhân BV BNĐ : Bệnh viện Bệnh nhiệt đới CTM : Công thức máu Hb : Hemoglobin HCTBM : Hội chứng thực bào máu KSTSR : Ký sinh trùng sốt rét TC : Tiểu cầu TP.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh 2. CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH AIDS : Acquired immunodeficiency syndrome ALT : Alanine aminotransferase ANA : Antinuclear antibody ARV : Antiretroviral AST : Aspartate aminotransferase cps : copies CT Scan : Computed Tomography Scan CTL : Cytotoxic T lymphocyte DNA : Deoxyribonucleic acid EBV : Epstein-Barr virus EBV-HLH : Epstein-Barr virus-associated hemophagocytic lymphohistiocytosis ELISA : Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay FLH : Familial haemophagocytic lymphohistiocytosis. v GGT : Gamma-glutamyl transpeptidase. HBV : Hepatitis B virus.
HCV : Hepatitis C virus. HHV : Human herpesvirus. HIV : Human immunodeficiency virus HLH : Hemophagocytic lymphohistiocytosis IFN-γ : Interferon-gamma IQR : Interquartile Range MAT : Microscopic agglutination test NK cell : Natural killer cell PCR : Polymerase Chain Reaction SNP : Single Nucleotide Polymorphism SOFA : Sequential [Sepsis-related] Organ Failure Assessment. TCD4+ : Tế bào lymphô TCD4+ TCD8+ : Tế bào lymphô TCD8+ TNF-α : Tumor necrosis factor alpha.
vi BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH- VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Acquired immunodeficiency syndrome : Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải Antinuclear antibody : Kháng thể kháng nhân Antiretroviral : Thuốc kháng vi rút HIV Copies : Bản sao Computed Tomography Scan : Chụp cắt lớp điện toán Cytotoxic T lymphocyte : Tế bào lympho T gây độc Epstein-Barr virus : Vi rút Epstein-Barr Epstein-Barr virus-associated : Hội chứng thực bào máu liên quan đến hemophagocytic lymphohistiocytosis vi rút Epstein-Barr. Enzyme-Linked ImmunoSorben Assay : Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme. Familial haemophagocytic : Bệnh mô bào lympho thực bào máu lymphohistiocytosis mang tính gia đình Hepatitis B virus : Viêm gan vi rút B. Hepatitis C virus : Viêm gan vi rút C.
Human herpesvirus : Vi rút herpes ở người. Human immunodeficiency virus : Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người Hemophagocytic lymphohistiocytosis : Bệnh mô bào lympho thực bào máu Interquartile Range : Khoảng tứ phân vị Microscopic agglutination test : Xét nghiệm vi ngưng kết Natural killer cell : Tế bào giết tự nhiên Polymerase Chain Reaction : Phản ứng chuỗi polymerase Sequential [Sepsis-related] Organ : Đánh giá suy tạng liên quan đến nhiễm Failure Assessment khuẩn huyết. Single Nucleotide Polymorphism : Biến thể đa hình nucleotide đơn Tumor necrosis factor alpha : Yếu tố hoại tử u α. vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các loại hội chứng thực bào máu nguyên phát .2: Nguyên nhân liên quan đến hội chứng thực bào máu thứ phát .3: Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của HCTBM .4: Đột biến gen liên quan đến HCTBM theo tuổi ở bệnh nhân Bắc Mỹ.
Phân bố đột biến gen theo chủng tộc ở bệnh nhân Bắc Mỹ .6: Tác nhân nhiễm trùng liên quan đến HCTBM .7: Giải thích kết quả huyết thanh chẩn đoán EBV .1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi .2: Phân bố bệnh nhân theo nơi cư ngụ .3: Đặc điểm sốt của bệnh nhân HCTBM .4: Đặc điểm Triglyceride, Fibrinogen và Ferritin máu .5: Phân bố các triệu chứng trong tiêu chuẩn chẩn đoán HCTBM .6: Phân bố các tác nhân nhiễm trùng ở bệnh nhân HCTBM .7: Nhiễm trùng đa tác nhân ở bệnh nhân HCTBM .8: Nhiễm trùng đi kèm và tải lượng EBV DNA .9: Các nhiễm trùng đi kèm ở bệnh nhân nhiễm EBV .10: Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân EBV-HLH .11: Kết quả huyết thanh chẩn đoán EBV.12: Khảo sát đột biến gen PRF1 và UNC13D ở bệnh nhân EBV-HLH .13: Kết quả điều trị 2 trường hợp thay đổi c.10C>T trên exon 2 gen PRF1.14: Kết quả điều trị EBV-HLH .15: Thời điểm và số liều etoposide dùng ở bệnh nhân EBV-HLH .16: Kết quả điều trị EBV-HLH sau hóa trị 6 tháng .17: Các nhiễm trùng xảy ra sau hóa trị .18: Nguyên nhân tử vong của bệnh nhân EBV-HLH .19: Đặc điểm và kết quả điều trị HCTBM liên quan đến sốt xuất huyết dengue.20: Đặc điểm và kết quả điều trị HCTBM ở bệnh nhân nhiễm HIV .21: Đặc điểm và kết quả điều trị HCTBM liên quan đến vi khuẩn .22: Đặc điểm và kết quả điều trị HCTBM liên quan đến sốt rét .23: Đặc điểm và kết quả điều trị HCTBM liên quan đến T.24: Đặc điểm và kết quả điều trị HCTBM liên quan đến H.25: Đặc điểm và kết quả điều trị HCTBM liên quan đến sốt ve mò .26: Kết quả điều trị HCTBM liên quan đến nhiễm trùng không xác định.27: Tóm tắt kết quả điều trị HCTBM liên quan đến nhiễm trùng. viii DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Danh mục các hình Hình 1.1: Đáp ứng miễn dịch ở người bình thường và ở bệnh nhân HCTBM .2: Cơ chế bệnh học trong hội chứng thực bào máu .3: Kiểu đột biến 1090-1091delCT gen perforin ở bệnh nhân HCTBM .4: Các cơ chế gây hội chứng thực bào máu.5: Điều trị hội chứng thực bào máu liên quan đến EBV. 29 Danh mục các biểu đồ Biểu đồ 1.1: Đường biểu diễn thay đổi nồng độ kháng thể sau nhiễm EBV .1: Phân bố bệnh nhân theo giới tính .2: Tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng HCTBM .3: Công thức máu lúc nhập viện và lúc chẩn đoán HCTBM .4: Số tiêu chí thỏa chẩn đoán hội chứng thực bào máu .5: Tải lượng EBV ở 2 nhóm có và không nhiễm trùng kèm .6: Đường cong ROC và diện tích dưới đường cong của tải lượng EBV DNA chẩn đoán nhiễm trùng đi kèm ở bệnh nhân nhiễm EBV .10C>T trên exon 2 gen PRF1 .8: Diễn tiến sốt sau hóa trị theo phác đồ HLH-2004 .9: Diễn biến sống còn của bệnh nhân EBV-HLH có hóa trị.10: Đường cong Kaplan–Meier ước tính tỷ lệ sống sót của bệnh nhân EBV-HLH có hóa trị đến thời điểm 24 tuần .11: Thay đổi tải lượng EBV sau điều trị theo phác đồ HLH-2004 .12: Diễn biến tải lượng EBV sau hóa trị và Acyclovir của 2 bệnh nhân .13: Diễn biến EBV của 2 trường hợp tạm ổn định sau 6 tháng. Điều trị hội chứng thực bào máu theo nghiên cứu HLH-94.
Điều trị hội chứng thực bào máu theo nghiên cứu HLH-2004 .3: Chỉ định ghép tủy xương trong hội chứng thực bào máu .1: Các bước khảo sát chẩn đoán và điều trị hội chứng thực bào máu .1: Đặc điểm tủy đồ ở bệnh nhân hội chứng thực bào máu.1: Lưu đồ đề nghị cách tiếp cận và xử trí HCTBM ở người lớn. 1 MỞ ĐẦU Bắt đầu được biết đến từ năm 1939, hội chứng thực bào máu (hemophagocytic syndrome) là một bệnh cảnh lâm sàng nặng, có tỷ lệ tử vong cao. Bệnh là hậu quả của giảm hoặc mất chức năng của tế bào giết tự nhiên và tế bào lympho T gây độc, đưa đến hoạt hóa hệ miễn dịch mạnh mẽ nhưng không hiệu quả, làm tổn thương tế bào, suy đa cơ quan [85]. Bệnh được ghi nhận ở nhiều nơi trên thế giới.
Số trường hợp hội chứng thực bào máu (HCTBM) mới mắc ước tính hàng năm ở Nhật Bản là 1/800. Theo tác giả Manuel Ramos-Casals, tỷ lệ tử vong lên đến 41% trong số 1109 trường hợp HCTBM ở người lớn [99]. Nghiên cứu của tác giả Tseng Y. [131] ở Đài Loan trong 7 năm (2000-2007) có 96 bệnh nhân người lớn bị hội chứng này, trong đó 30 trường hợp là do nhiễm trùng, tỷ lệ tử vong do nguyên nhân nhiễm trùng chiếm 47%.
Ở Việt Nam, một nghiên cứu trên 72 bệnh nhi trong 6 năm cho thấy tỷ lệ tử vong chiếm 54,16% [10]. Bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi; mặc dù vậy, hầu hết các nghiên cứu về hội chứng này được thực hiện ở bệnh nhân trẻ em.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Bửu Châu (2019). Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở người lớn [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/hoi-chung-thuc-bao-mau-lien-quan-den-nhiem-trung-o-nguoi-lon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở người lớn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Hội chứng thực bào máu do nhiễm trùng ở người lớn. Nghiên cứu chuyên sâu tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới.
Luận án "Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở người lớn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở người lớn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở người lớn" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở người lớn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở người lớn" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hội chứng thực bào máu liên quan đến nhiễm trùng ở người lớn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.