Luận án khảo sát giá trị của xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư biểu mô buồng trứng

Luận án khảo sát giá trị HE4, CA125 trong chẩn đoán, tiên lượng ung thư biểu mô buồng trứng. Nghiên cứu ứng dụng lâm sàng.

Chuyên ngành
Hóa sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dấu ấn HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng
Số trang:
148 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Hóa sinh y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dấu ấn HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng

Ung thư buồng trứng là bệnh lý phụ khoa ác tính nguy hiểm. Bệnh thường tiến triển âm thầm. Đa số ca bệnh phát hiện ở giai đoạn muộn. Tỷ lệ tử vong vì thế ở mức rất cao. Chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong điều trị. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đơn thuần gặp nhiều khó khăn khi phân loại tổn thương. Xét nghiệm sinh hóa cung cấp thêm bằng chứng quan trọng. Hai dấu ấn sinh học phổ biến nhất hiện nay gồm CA125 và HE4. Chúng hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ lâm sàng. Sự kết hợp hai chỉ số này nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ. Việc tầm soát định kỳ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

1.1. Tổng quan về các chất chỉ điểm khối u buồng trứng

Các chất chỉ điểm khối u buồng trứng là những đại phân tử sinh học đặc hiệu. Khối u hoặc cơ thể sản sinh các chất này để phản ứng với tế bào ác tính. Bác sĩ định lượng nồng độ chất chỉ điểm qua mẫu máu ngoại vi. Các chất chỉ điểm phổ biến gồm CA125, HE4, CEA và AFP. Chúng phản ánh bản chất sinh học của khối u. Nồng độ chất chỉ điểm tăng cao cảnh báo nguy cơ bệnh ác tính. Tuy nhiên, một số bệnh lý lành tính cũng làm tăng nhẹ các chỉ số này. Do đó, việc giải thích kết quả cần đối chiếu chặt chẽ với lâm sàng và hình ảnh học.

1.2. Mục tiêu phối hợp các tumor marker ung thư buồng trứng

Việc sử dụng đơn độc một tumor marker ung thư buồng trứng thường bộc lộ nhiều điểm hạn chế. CA125 có độ nhạy tốt ở giai đoạn muộn. Chỉ số này lại kém đặc hiệu ở phụ nữ tiền mãn kinh. Ngược lại, HE4 ít bị ảnh hưởng bởi các bệnh viêm nhiễm phụ khoa. Sự kết hợp giữa HE4 và CA125 giúp bù trừ khiếm khuyết cho nhau. Phối hợp này làm giảm đáng kể tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả. Bác sĩ nhờ đó đưa ra quyết định phẫu thuật kịp thời và chính xác. Hiệu quả chẩn đoán toàn diện tăng lên rõ rệt.

II. Giá trị xét nghiệm CA125 chẩn đoán ung thư buồng trứng

Kháng nguyên ung thư 125 (CA125) là kháng nguyên màng thuộc nhóm glycoprotein. Dấu ấn này được ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng suốt nhiều thập kỷ. Tế bào biểu mô đường sinh dục bài tiết CA125 khi bị kích thích hoặc tổn thương. Nồng độ CA125 tăng vọt trong phần lớn ca ung thư buồng trứng tiến triển. Tuy nhiên, nồng độ này biến thiên phức tạp theo chu kỳ sinh lý và tình trạng viêm. Bác sĩ luôn cân nhắc nhiều yếu tố khi phân tích chỉ số CA125. Đây vẫn là công cụ nền tảng để theo dõi tiến trình bệnh.

2.1. Nồng độ xét nghiệm CA 125 bao nhiêu là nguy hiểm

Nhiều người bệnh thắc mắc xét nghiệm CA 125 bao nhiêu là nguy hiểm. Ngưỡng bình thường của CA125 trong huyết thanh thường dưới 35 U/mL. Nồng độ từ 35 đến 65 U/mL thường gặp ở bệnh lý lành tính như lạc nội mạc tử cung hoặc viêm vùng chậu. Khi chỉ số CA125 vượt mức 65 U/mL, nguy cơ ác tính bắt đầu tăng lên rõ rệt. Mức CA125 trên 100 U/mL ở phụ nữ sau mãn kinh có khối u buồng trứng là dấu hiệu cảnh báo cao. Người bệnh cần thực hiện ngay sinh thiết hoặc chụp cộng hưởng từ để xác định chính xác tổn thương.

2.2. Hạn chế của CA125 khi phân biệt u lành và ác tính

CA125 tồn tại nhược điểm lớn về độ đặc hiệu sinh học. Chỉ số này thường tăng giả trong thai kỳ, kinh nguyệt hoặc xơ gan. Các khối u buồng trứng lành tính như u nang bì cũng làm tăng CA125. Ngược lại, ở giai đoạn sớm của ung thư biểu mô, hơn 50% bệnh nhân có CA125 bình thường. Điều này dẫn đến nguy cơ bỏ sót bệnh ở giai đoạn vàng. Do đó, CA125 đơn độc không đủ độ tin cậy để phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính. Lâm sàng đòi hỏi một dấu ấn bổ sung có độ đặc hiệu cao hơn.

III. Độ nhạy và độ đặc hiệu của HE4 trong ung thư buồng trứng

Protein mào tinh hoàn người 4 (HE4) là dấu ấn sinh học biểu mô thế hệ mới. Kháng nguyên này biểu hiện vượt trội ở mô ung thư buồng trứng. HE4 khắc phục tốt các khuyết điểm cố hữu của CA125. Nồng độ HE4 tăng từ rất sớm ngay trong giai đoạn I và II của bệnh. Chất này không tăng trong hầu hết các tổn thương phần phụ lành tính. Nghiên cứu thực tế khẳng định HE4 có giá trị định hướng chẩn đoán xuất sắc. Xét nghiệm HE4 mở ra bước tiến mới trong quản lý ung thư phụ khoa.

3.1. Ý nghĩa lâm sàng của nồng độ HE4 huyết thanh

Nồng độ HE4 huyết thanh phản ánh trực tiếp khối lượng và hoạt động của tế bào ung thư biểu mô. Tế bào ác tính tiết HE4 vào hệ tuần hoàn với tốc độ nhanh. Chỉ số này hỗ trợ nhận diện sớm các tổn thương tiền ung thư. HE4 không bị nhiễu bởi tình trạng viêm nhiễm phụ khoa thông thường. Nhờ vậy, HE4 huyết thanh đem lại kết quả phân tích ổn định và đáng tin cậy. Bác sĩ sử dụng chỉ số này để lập kế hoạch điều trị trúng đích. Người bệnh giảm bớt các can thiệp ngoại khoa không cần thiết.

3.2. Tiêu chuẩn xác định chỉ số HE4 bình thường

Việc thiết lập chỉ số HE4 bình thường phụ thuộc mật thiết vào tình trạng kinh nguyệt của bệnh nhân. Ở phụ nữ tiền mãn kinh, ngưỡng giới hạn trên của HE4 thường là 70 pmol/L. Đối với phụ nữ sau mãn kinh, nồng độ này có thể chấp nhận đến mức 140 pmol/L. Sự thay đổi sinh lý tự nhiên này đòi hỏi bác sĩ phải phân nhóm đối tượng chuẩn xác trước khi đọc kết quả. Khi nồng độ HE4 vượt quá ngưỡng chuẩn của nhóm tuổi, nghi ngờ ác tính tăng vọt. Bệnh nhân cần được chuyển tuyến chuyên khoa ung bướu để xử trí chuyên sâu.

3.3. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của HE4

Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận độ nhạy và độ đặc hiệu của HE4 đạt mức rất cao. Độ đặc hiệu của HE4 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng thường đạt trên 90%. Con số này vượt trội hoàn toàn so với mức 60-70% của CA125. Ở phụ nữ tiền mãn kinh, HE4 giúp loại trừ chính xác các nang buồng trứng lành tính. Độ nhạy của HE4 ở giai đoạn sớm cũng cao hơn đáng kể. Khi kết hợp cùng hình ảnh học, HE4 nâng cao hiệu suất chẩn đoán toàn diện. Đây là vũ khí đắc lực giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.

IV. Ứng dụng chỉ số ROMA test phân biệt u buồng trứng ác tính

Phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính là bài toán phức tạp trong phụ khoa. Quyết định mổ mở hay nội soi phụ thuộc vào nguy cơ ác tính. Phẫu thuật sai phương pháp có thể gây vỡ nang ác tính hoặc cắt bỏ buồng trứng oan uổng. Thuật toán phân tầng nguy cơ ra đời để giải quyết bài toán này. Phương pháp kết hợp đa yếu tố mang lại độ tin cậy vượt bậc so với từng xét nghiệm đơn lẻ. Bệnh nhân được hưởng lợi lớn từ quy trình tiếp cận chuẩn hóa.

4.1. Cơ sở thuật toán ROMA đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng

Thuật toán ROMA đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng dựa trên phương trình hồi quy logistic chuẩn mực. Thuật toán này tích hợp đồng thời ba biến số quan trọng: nồng độ HE4, nồng độ CA125 và tình trạng mãn kinh. Sự kết hợp toán học này tạo ra giá trị dự báo định lượng chuẩn xác. Thuật toán ROMA khắc phục triệt để sai số do đặc thù nội tiết tố từng độ tuổi. Nhờ thuật toán, bác sĩ tính toán được xác suất phần trăm khối u là ác tính. Độ chính xác tổng thể của ROMA vượt trội hơn hẳn các chỉ số độc lập.

4.2. Cách đọc kết quả và phân tầng nguy cơ từ chỉ số ROMA test

Sau khi phân tích, phòng xét nghiệm trả về chỉ số ROMA test dưới dạng tỷ lệ phần trăm nguy cơ. Đối với phụ nữ tiền mãn kinh, chỉ số ROMA từ 11.4% trở lên được xếp vào nhóm nguy cơ ác tính cao. Ngược lại, giá trị dưới 11.4% thuộc nhóm nguy cơ thấp. Đối với phụ nữ đã mãn kinh, ngưỡng cắt xác định nhóm nguy cơ cao là từ 29.9% trở lên. Việc phân tầng nguy cơ rõ ràng giúp chuyển viện đúng tuyến ung bướu. Bác sĩ phẫu thuật nhờ đó chuẩn bị sẵn sàng phương án bóc tách triệt căn hoặc bảo tồn sinh sản.

V. Theo dõi sau mổ và tiên lượng ung thư biểu mô buồng trứng

Ung thư biểu mô buồng trứng chiếm hơn 90% tổng số các ca u buồng trứng ác tính. Loại ung thư này có tỷ lệ tái phát sau điều trị ban đầu rất cao. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật và hóa trị mang ý nghĩa sống còn. Định lượng định kỳ các chất chỉ điểm sinh học là biện pháp giám sát không xâm lấn hàng đầu. Biểu đồ biến thiên nồng độ cho biết khối u đáp ứng hay kháng thuốc. Can thiệp tái phát sớm giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

5.1. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật ung thư biểu mô buồng trứng

Sau phẫu thuật cắt bỏ ung thư biểu mô buồng trứng, nồng độ CA125 và HE4 sẽ sụt giảm mạnh. Thời gian bán hủy sinh học của HE4 ngắn hơn nhiều so với CA125. Vì vậy, nồng độ HE4 huyết thanh giảm về mức bình thường nhanh hơn rõ rệt sau khi lấy sạch khối u. Nếu nồng độ hai dấu ấn này không giảm hoặc hạ chậm, bác sĩ nghi ngờ còn sót mô u sau phẫu thuật. Xét nghiệm sau mổ giúp đánh giá chất lượng cuộc phẫu thuật bóc tách triệt căn. Đây là căn cứ thiết yếu để xây dựng phác đồ hóa trị bổ trợ tiếp theo.

5.2. Dự báo tái phát qua theo dõi động học HE4 và CA125

Theo dõi động học nồng độ HE4 và CA125 định kỳ mỗi 3 tháng giúp cảnh báo sớm nguy cơ tái phát. Hiện tượng tăng nồng độ HE4 liên tiếp thường xuất hiện trước khi hình ảnh học phát hiện khối u tái phát từ 2 đến 6 tháng. HE4 đặc biệt nhạy bén trong các trường hợp ung thư tái phát không biểu hiện triệu chứng lâm sàng. Kết hợp đo đồng thời cả hai chỉ số giúp bác sĩ phát hiện tái phát kịp thời. Nhờ phát hiện sớm, bệnh nhân được áp dụng các phác đồ hóa trị hàng hai phù hợp, nâng cao chất lượng cuộc sống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương về ung thư buồng trứng
1.1.1. Giải phẫu, chức năng buồng trứng
1.1.1.1. Giải phẫu buồng trứng
1.1.1.2. Chức năng buồng trứng
1.1.2. Dịch tễ học ung thư buồng trứng
1.1.2.1. Thế giới
1.1.2.2. Việt Nam
1.1.3. Cơ chế di căn của ung thư buồng trứng
1.1.4. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của ung thư buồng trứng
1.1.4.1. Tuổi nguy cơ
1.1.4.2. Yếu tố nội tiết và tiền căn thai sản
1.1.5. Chẩn đoán ung thư buồng trứng
1.1.6. Điều trị ung thư buồng trứng
1.1.7. Tiên lượng bệnh ung thư buồng trứng
1.2. Dấu ấn sinh học CA125 và HE4 trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư buồng trứng
1.2.1. Dấu ấn sinh học CA125
1.2.2. Dấu ấn sinh học HE4
1.2.3. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về các dấu ấn sinh học trong chẩn đoán ung thư buồng trứng
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.4. Tiêu chuẩn loại trừ
2.5. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.7. Xác định các biến số nghiên cứu
2.7.1. Tình trạng mãn kinh
2.7.2. Phân loại giai đoạn ung thư buồng trứng theo FIGO
2.7.3. Các type mô học khối u buồng trứng
2.7.4. Phân độ mô học ung thư
2.7.5. Kích thước khối u
2.8. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.8.1. Phương pháp chọn mẫu
2.8.2. Công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.9. Quy trình nghiên cứu
2.9.1. Chọn mẫu ung thư biểu mô buồng trứng
2.9.2. Chọn mẫu u lành buồng trứng
2.10. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.11. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
3.1.1. Tình trạng kinh nguyệt
3.1.2. Nồng độ CA125, HE4 trong u lành và UTBMBT
3.1.3. Giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO
3.1.4. Phân độ mô học của khối u
3.1.5. Kích thước khối u
3.2. Giá trị xét nghiệm HE4, CA125 và ROMA trong chẩn đoán ung thư biểu mô buồng trứng
3.3. Mối tương quan giữa nồng độ HE4, CA125 với các yếu tố liên quan
3.3.1. Tương quan giữa CA125, HE4 với tuổi
3.3.2. Tương quan giữa CA125, HE4 với tình trạng kinh nguyệt
3.3.3. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO
3.3.4. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và phân độ mô học khối u
3.3.5. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và kích thước khối u
3.4. Sự thay đổi nồng độ của CA125, HE4 sau phẫu thuật và giá trị tiên lượng tái phát ung thư biểu mô buồng trứng
3.4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
3.4.2. Tình trạng mãn kinh
3.4.3. Giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO
3.4.4. Phân độ mô học của khối u
3.4.5. Nồng độ CA125, HE4 trong u lành và UTBMBT
3.4.6. Giá trị xét nghiệm HE4, CA125 và ROMA trong chẩn đoán ung thư biểu mô buồng trứng
3.4.7. Mối tương quan giữa nồng độ HE4, CA125 với các yếu tố liên quan
3.4.7.1. CA125, HE4 với tuổi
3.4.7.2. CA125, HE4 với tình trạng kinh nguyệt
3.4.7.3. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và giai đoạn bệnh
3.4.7.4. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và phân độ mô học
3.4.7.5. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và kích thước khối u
3.4.8. Sự thay đổi nồng độ của CA125 và HE4 sau phẫu thuật và giá trị tiên lượng tái phát UTBMBT
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án khảo sát giá trị của xét nghiệm he4 và ca125 trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư biểu mô buồng trứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIẢNG THỊ MỘNG HUYỀN KHẢO SÁT GIÁ TRỊ CỦA XÉT NGHIỆM HE4 VÀ CA125 TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ BIỂU MÔ BUỒNG TRỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIẢNG THỊ MỘNG HUYỀN KHẢO SÁT GIÁ TRỊ CỦA XÉT NGHIỆM HE4 VÀ CA 125 TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ BIỂU MÔ BUỒNG TRỨNG NGÀNH: HÓA SINH Y HỌC MÃ SỐ: 62 72 01 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ XUÂN TRƯỜNG 2. NGUYỄN THỊ BĂNG SƯƠNG TP.

HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Giảng Thị Mộng Huyền MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Danh mục viết tắt và thuật ngữ Anh Việt Danh mục các bảng Danh mục các hình, biểu đồ, sơ đồ MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về ung thư buồng trứng.

Giải phẫu, chức năng buồng trứng. Dịch tễ học ung thư buồng trứng. Cơ chế di căn của ung thư buồng trứng. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của ung thư buồng trứng.

Chẩn đoán ung thư buồng trứng. Điều trị ung thư buồng trứng. Tiên lượng bệnh ung thư buồng trứng. Dấu ấn sinh học CA125 và HE4 trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư buồng trứng.

Dấu ấn sinh học CA125. Dấu ấn sinh học HE4. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về các dấu ấn sinh học trong chẩn đoán ung thư buồng trứng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Xác định các biến số nghiên cứu. Tình trạng mãn kinh.

Phân loại giai đoạn ung thư buồng trứng theo FIGO. Các type mô học khối u buồng trứng. Phân độ mô học ung thư. Kích thước khối u.

Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Phương pháp chọn mẫu. Công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.

Chọn mẫu ung thư biểu mô buồng trứng. Chọn mẫu u lành buồng trứng. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tình trạng kinh nguyệt. Nồng độ CA125, HE4 trong u lành và UTBMBT.

Giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO. Phân độ mô học của khối u. Kích thước khối u. Giá trị xét nghiệm HE4, CA125 và ROMA trong chẩn đoán ung thư biểu mô buồng trứng.

Mối tương quan giữa nồng độ HE4, CA125 với các yếu tố liên quan. Tương quan giữa CA125, HE4 với tuổi. Tương quan giữa CA125, HE4 với tình trạng kinh nguyệt. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO 70 3.

Mối tương quan giữa CA125, HE4 và phân độ mô học khối u. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và kích thước khối u. Sự thay đổi nồng độ của CA125, HE4 sau phẫu thuật và giá trị tiên lượng tái phát ung thư biểu mô buồng trứng. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.

Tình trạng mãn kinh. Giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO. Phân độ mô học của khối u. Nồng độ CA125, HE4 trong u lành và UTBMBT.

Giá trị xét nghiệm HE4, CA125 và ROMA trong chẩn đoán ung thư biểu mô buồng trứng. Mối tương quan giữa nồng độ HE4, CA125 với các yếu tố liên quan. CA125, HE4 với tuổi. CA125, HE4 với tình trạng kinh nguyệt.

Mối tương quan giữa CA125, HE4 và giai đoạn bệnh. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và phân độ mô học. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và kích thước khối u. Sự thay đổi nồng độ của CA125 và HE4 sau phẫu thuật và giá trị tiên lượng tái phát UTBMBT.

110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CA125 Cancer Antigen 125 Kháng nguyên ung thư 125 Chuyển dạng trung mô – biểu EMT Epithelial Mesenchymal Transitions mô International Federation of Liên đoàn quốc tế phụ khoa FIGO Gynecology and Obstetrics và sản khoa HE4 Human Epididymis Protein 4 Protein mào tinh hoàn người 4 NK Natural killer Tế bào tiêu diệt tự nhiên NPV Negative predictive value Giá trị tiên đoán âm OC125 Ovarian cancer 125 Kháng thể đơn dòng OC125 ROC Receiver Operating Characteristic Đường cong ROC Risk of Ovarian Malignancy Thuật toán đánh giá nguy cơ ROMA Algorithm ung thư buồng trứng shRNA Short hairpin RNA Ss Sensitivity Độ nhạy Sp Specificity Độ đặc hiệu PPV Positive predictive value Giá trị tiên đoán dương UTBT Ung thư buồng trứng UTBMBT Ung thư biểu mô buồng trứng VEGF Vascular endothelial growth factor Yếu tố tăng trưởng nội mạch DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Phân loại giai đoạn lâm sàng FIGO. Tính độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm. Nồng độ CA125 trong u lành và UTBMBT.

Nồng độ HE4 trong u lành và UTBMBT. Tỷ lệ giai đoạn bệnh ung thư biểu mô buồng trứng theo phân loại FIGO. Tỷ lệ phân độ mô học của khối u. Tỷ lệ kích thước khối u.

Tần số bệnh ung thư biểu mô buồng trứng và u lành theo ngưỡng cắt CA125. Tần số bệnh ung thư biểu mô buồng trứng và u lành theo ngưỡng cắt HE4. Tần số bệnh ung thư biểu mô buồng trứng và u lành theo ngưỡng cắt ROMA. Diện tích dưới đường cong ROC của HE4, CA125 và ROMA ….

So sánh các giá trị chẩn đoán ung thư buồng trứng của HE4, CA125 và ROMA. Tương quan giữa nồng độ CA125 và tuổi ở bệnh nhân u lành. Tương quan giữa nồng độ CA125 và nhóm tuổi ở bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng. Tương quan giữa nồng độ HE4 và nhóm tuổi ở bệnh nhân u lành.

Tương quan giữa nồng độ HE4 và nhóm tuổi ở bệnh nhân ung thư buồng trứng. Tương quan giữa nồng độ CA125 và tình trạng kinh nguyệt ở bệnh nhân u lành. Tương quan giữa nồng độ CA125 và tình trạng kinh nguyệt ở bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng. Tương quan giữa nồng độ HE4 và tình trạng kinh nguyệt ở bệnh nhân u lành.

Tương quan giữa nồng độ HE4 và tình trạng kinh nguyệt ở bệnh nhân ung thư buồng trứng. Nồng độ CA125 và giai đoạn bệnh. Nồng độ HE4 và giai đoạn bệnh. Nồng độ CA125 và phân độ mô học.

Nồng độ HE4 và phân độ mô học. Sự tương quan giữa nồng độ CA125 với kích thước khối u ở bệnh nhân u lành. Sự tương quan giữa nồng độ CA125 với kích thước khối u ở bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng. Sự tương quan giữa nồng độ HE4 và kích thước khối u ở bệnh nhân u lành.

Sự tương quan giữa nồng độ HE4 và kích thước khối u ở bệnh nhân ung thư buồng trứng. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau 01 tháng phẫu thuật cắt khối u và hóa trị liệu. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau 03 tháng phẫu thuật cắt khối u và hóa trị liệu. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau 06 tháng phẫu thuật cắt khối u và hóa trị liệu.

Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau 12 tháng phẫu thuật cắt khối u và hóa trị liệu. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau phẫu thuật 01 tháng ở hai nhóm không tái phát và tái phát. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau phẫu thuật 03 tháng ở hai nhóm không tái phát và tái phát. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau phẫu thuật 06 tháng ở hai nhóm không tái phát và tái phát.

Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau phẫu thuật 12 tháng ở hai nhóm không tái phát và tái phát. Tương quan giữa nồng độ trung bình CA125, HE4 với tình trạng tái phát sau phẫu thuật 01 tháng. Tương quan giữa nồng độ trung bình CA125, HE4 với tình trạng tái phát sau phẫu thuật 03 tháng. Tương quan giữa nồng độ trung bình CA125, HE4 với tình trạng tái phát sau phẫu thuật 06 tháng.

Tương quan giữa nồng độ trung bình CA125, HE4 với tình trạng tái phát sau phẫu thuật 12 tháng. Bảng so sánh độ nhạy, độ đặc hiệu của CA125, HE4 và ROMA.95 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Hình 1. Cấu trúc phân tử CA125. Mô hình di căn phúc mạc của khối u buồng trứng.

Cấu trúc gen tổng hợp HE4. Diện tích dưới đường cong ROC của CA125, HE4 và ROMA. Phân bố bệnh nhân theo độ tuổi. Phân bố bệnh nhân theo tình trạng kinh nguyệt.3 Sự thay đổi nồng độ của CA125 sau phẫu thuật cắt bỏ khối u và hóa trị liệu.

Sự thay đổi nồng độ của HE4 sau phẫu thuật cắt bỏ khối u và hóa trị liệu.52 1 MỞ ĐẦU Theo GLOBOCAN 2020, bệnh lý ung thư buồng trứng đứng hàng thứ 19 trên thế giới, mỗi năm Việt Nam có khoảng 1.404 trường hợp mới mắc và 923 ca tử vong [64]. Trong đó, ung thư biểu mô buồng trứng là thể thường gặp nhất của ung thư buồng trứng và có tỷ lệ khoảng 20% trên dân số u hạ vị [3]. Ung thư biểu mô buồng trứng là căn bệnh ung thư vùng hạ vị nguy hiểm nhưng bệnh nhân thường khó nhận biết ở giai đoạn đầu do bệnh diễn tiến âm thầm, triệu chứng không rõ ràng nên hầu hết bệnh nhân được chẩn đoán thường ở giai đoạn cuối dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Do vậy các liệu pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến bệnh lý ung thư biểu mô buồng trứng luôn là vấn đề nghiên cứu cần thiết và được quan tâm sâu rộng.

Việc chẩn đoán và điều trị ung thư buồng trứng trong những năm qua đạt được nhiều tiến bộ, nhưng kết quả chỉ khoảng 30% người bệnh ung thư buồng trứng sống thêm 5 năm sau điều trị. Chẩn đoán sớm bản chất khối u buồng trứng sẽ giúp bệnh nhân được điều trị sớm cũng như theo dõi và tiên lượng tái phát tốt hơn. Phương pháp chẩn đoán cho những bệnh nhân có khối u vùng chậu thường khó khăn, đặc biệt là chẩn đoán phân biệt ác tính hay lành tính thì đòi hỏi phải kiểm tra bằng mô học xâm lấn. Hiện nay, có nhiều dấu ấn sinh học giúp chẩn đoán và tiên lượng ung thư buồng trứng, trong đó dấu ấn CA125 và HE4 huyết thanh đã được sử dụng rộng rãi.

Tuy nhiên độ đặc hiệu của CA125 có giới hạn vì nó có thể tăng nồng độ trong một loạt các bệnh lý lành tính khác như lạc nội mạc tử cung, nang buồng trứng xuất huyết và các bệnh lý viêm nhiễm vùng chậu…[138].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giảng Thị Mộng Huyền (2022). Giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/gia-tri-xet-nghiem-he4-va-ca125-trong-chan-doan-ung-thu-buong-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án khảo sát giá trị HE4, CA125 trong chẩn đoán, tiên lượng ung thư biểu mô buồng trứng. Nghiên cứu ứng dụng lâm sàng.

Luận án "Giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành Hóa sinh Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter