Luận án: Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc Indocyanine Green trong phẫu thuật cắt gan
Luận án đánh giá giá trị tiên lượng chức năng gan dựa trên độ thanh lọc indocyanine green trong phẫu thuật cắt gan.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về độ thanh lọc ICG trong đánh giá gan
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Đặng Quốc Việt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về độ thanh lọc ICG trong đánh giá gan
Độ thanh lọc ICG là phương pháp đánh giá huyết động và chuyển hóa gan phổ biến. Chất màu Indocyanine green gắn kết với protein huyết tương ngay sau tiêm tĩnh mạch. Tế bào gan thu nhận hoàn toàn chất này. Gan không chuyển hóa ICG qua các phản ứng phụ. Toàn bộ lượng chất được bài tiết nguyên dạng vào đường mật mà không qua tuần hoàn ruột gan. Phương pháp này phản ánh chính xác dòng máu qua gan và chức năng tế bào gan còn sống. Thời gian bán hủy của chất này trong máu rất ngắn. Quá trình kiểm tra diễn ra nhanh chóng tại giường bệnh. Độ an toàn của kỹ thuật rất cao với tỷ lệ phản ứng dị ứng cực thấp. Kỹ thuật này cung cấp dữ liệu định lượng tức thời trước các can thiệp ngoại khoa phức tạp.
1.1. Bản chất và nguyên lý của độ thanh thải Indocyanine Green
Độ thanh thải Indocyanine Green đo lường khả năng đào thải thuốc nhuộm quang học hòa tan trong nước. Sau khi tiêm vào tĩnh mạch, thuốc gắn kết chọn lọc với albumin và alpha-1-lipoprotein. Tế bào nhu mô gan tiếp nhận thuốc nhanh chóng nhờ protein vận chuyển màng chuyên biệt. Quá trình đào thải diễn ra độc quyền qua hệ thống vi quản mật. Cơ chế bài xuất không chịu ảnh hưởng từ quá trình tái hấp thu ở ruột. Tốc độ biến mất của chất nhuộm trong máu tỷ lệ thuận với thể tích tế bào gan hoạt động và lưu lượng máu qua tĩnh mạch cửa. Do đó, xét nghiệm này phản ánh chuẩn xác cả hai yếu tố: lưu lượng tưới máu vi mạch và hiệu suất tế bào gan. Kỹ thuật đo không xâm lấn qua cảm biến gắn đầu ngón tay giúp theo dõi liên tục và chính xác.
1.2. Các thông số đo lường chính Chỉ số ICG R15 và PDR ICG
Hai thông số định lượng lâm sàng cốt lõi gồm chỉ số ICG-R15 và Tốc độ đào thải ICG (PDR-ICG). Chỉ số ICG-R15 biểu thị tỷ lệ phần trăm chất nhuộm còn lưu lại trong huyết tương sau 15 phút tiêm. Ở người khỏe mạnh bình thường, giá trị ICG-R15 duy trì dưới 10%. Giá trị ICG-R15 càng cao phản ánh mức độ suy giảm chức năng gan càng nghiêm trọng. Thông số PDR-ICG thể hiện tỷ lệ phần trăm lượng thuốc nhuộm được đào thải trong mỗi phút đầu tiên. Người có chức năng gan bình thường đạt giá trị PDR-ICG từ 18% đến 25% mỗi phút. Giá trị PDR-ICG giảm mạnh khi nhu mô gan bị tổn thương xơ hóa hoặc giảm tưới máu. Sự kết hợp giữa ICG-R15 và PDR-ICG mang lại cái nhìn toàn diện về động học bài tiết của gan.
II. Đánh giá dự trữ chức năng gan bằng độ thanh lọc ICG
Đánh giá dự trữ chức năng gan đóng vai trò sống còn trong việc quyết định chỉ định phẫu thuật. Xét nghiệm sinh hóa thông thường chỉ phản ánh tình trạng tổn thương hoại tử tế bào gan tại một thời điểm. Độ thanh lọc ICG cung cấp thông tin động về khả năng làm việc thực tế của khối nhu mô gan. Đặc tính động học này giúp phát hiện sớm các tổn thương gan tiềm tàng mà xét nghiệm tĩnh không thể hiện. Phương pháp đánh giá chính xác mức độ xơ hóa nhu mô gan trên lâm sàng. Bác sĩ có thể định lượng chính xác dung tích gan có thể can thiệp an toàn. Việc này giảm thiểu tối đa các quyết định phẫu thuật quá mức gây nguy hiểm cho người bệnh.
2.1. Đánh giá dự trữ chức năng gan ở bệnh nhân xơ gan
Xơ gan làm biến đổi cấu trúc mạch máu và làm suy giảm nghiêm trọng số lượng tế bào gan chức năng. Đánh giá dự trữ chức năng gan bằng độ thanh lọc ICG có độ nhạy vượt trội trong việc phát hiện xơ gan giai đoạn sớm. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh nồng độ ICG ứ đọng tương quan thuận với thang điểm mô bệnh học Ishak. Khi mức độ xơ hóa tăng từ giai đoạn F0 đến F6, chỉ số ICG-R15 tăng dần một cách rõ rệt. Đồng thời, thông số Tốc độ đào thải ICG (PDR-ICG) giảm sút tương ứng. Sự giảm sút này báo hiệu tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và suy giảm vi tuần hoàn gan. Đây là công cụ đo lường khách quan, hạn chế tối đa sai số chủ quan từ các thăm khám lâm sàng.
2.2. Ý nghĩa độ thanh lọc ICG ở ung thư biểu mô tế bào gan HCC
Bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) phần lớn xuất hiện trên nền viêm gan mạn tính hoặc xơ gan. Khối u tiêu tốn thể tích gan trong khi nền gan xung quanh đã bị suy giảm chức năng. Độ thanh lọc ICG giúp phân định ranh giới giữa mô u và khả năng bù trừ của phần gan lành còn lại. Xét nghiệm hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định giữa phẫu thuật cắt gan, nút mạch TACE hay điều trị đích. Khi chức năng gan bảo tồn kém, phẫu thuật cắt diện rộng sẽ dẫn đến tử vong nhanh chóng. Nhờ chỉ số ICG, chiến lược can thiệp đối với ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) trở nên cá thể hóa, chuẩn xác và an toàn hơn cho từng người bệnh.
III. Vai trò độ thanh lọc ICG tiên lượng suy gan sau mổ
Biến chứng suy tế bào gan sau phẫu thuật luôn là nỗi ám ảnh lớn nhất của các phẫu thuật viên gan mật. Độ thanh lọc ICG là công cụ tiên lượng suy gan sau phẫu thuật cắt gan (PHLF) có giá trị cao nhất hiện nay. Xét nghiệm cho phép dự báo trước khả năng dung nạp của phần gan còn lại sau khi cắt bỏ phần gan bệnh lý. Nhiều thử nghiệm lâm sàng xác nhận mối liên hệ chặt chẽ giữa độ thanh lọc chậm và tỷ lệ biến chứng hậu phẫu. Bệnh nhân có kết quả thanh lọc ICG kém thường đối mặt với nguy cơ biến chứng nhiễm trùng, tràn dịch màng bụng và suy đa tạng. Xác định sớm nguy cơ giúp đội ngũ y tế xây dựng kế hoạch hồi sức và can thiệp kịp thời.
3.1. Tiên lượng suy gan sau cắt gan PHLF theo chuẩn ISGLS
Hiệp hội Phẫu thuật Gan Quốc tế (ISGLS) định nghĩa Tiên lượng suy gan sau cắt gan (PHLF) dựa trên sự tăng bilirubin máu và kéo dài thời gian prothrombin sau ngày hậu phẫu thứ 5. Tỷ lệ suy gan sau phẫu thuật cắt gan gia tăng đáng kể ở nhóm bệnh nhân có chỉ số thanh thải ICG bất thường trước mổ. Theo phân độ ISGLS, suy gan độ B và độ C đòi hỏi các can thiệp xâm lấn và hồi sức tích cực kéo dài. Độ thanh lọc ICG trước mổ giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển thành suy gan độ nặng. Từ đó, bác sĩ có thể trì hoãn phẫu thuật để tối ưu hóa điều trị nội khoa hoặc lựa chọn phương án cắt gan ít xâm lấn hơn.
3.2. Ngưỡng an toàn của chỉ số ICG R15 trong phẫu thuật cắt gan
Xác định ngưỡng cắt an toàn của Chỉ số ICG-R15 là nguyên tắc bất biến để hạn chế rủi ro tử vong hậu phẫu. Mức ICG-R15 dưới 10% được coi là ngưỡng lý tưởng cho các cuộc đại phẫu cắt nhiều phân thùy gan. Khi chỉ số này nằm trong khoảng 10% đến 14%, phẫu thuật cắt phân thùy hoặc hạ phân thùy vẫn nằm trong phạm vi kiểm soát an toàn. Nếu ICG-R15 vượt quá 15%, nguy cơ xuất hiện biến chứng PHLF sau các cuộc phẫu thuật lớn tăng theo cấp số nhân. Trong trường hợp ICG-R15 từ 20% đến 29%, phẫu thuật chỉ nên giới hạn ở mức cắt gan không theo giải phẫu hoặc cắt tổn thương tối thiểu. Khi ICG-R15 vượt ngưỡng 40%, phẫu thuật cắt gan bị chống chỉ định hoàn toàn nhằm bảo toàn tính mạng người bệnh.
IV. So sánh độ thanh lọc ICG cùng Child Pugh và MELD
Thang điểm Child-Pugh và bảng điểm MELD là hai hệ thống xếp loại kinh điển trong bệnh học gan mật. Tuy nhiên, cả hai mô hình này bộc lộ những hạn chế đáng kể khi đánh giá ứng viên phẫu thuật cắt gan. Độ thanh lọc ICG ra đời nhằm bù đắp những khoảng trống mà các công cụ truyền thống chưa thể bao quát. Sự kết hợp giữa thang điểm lâm sàng tĩnh và xét nghiệm động học ICG tạo nên bức tranh toàn diện về gan. Phân tích hồi quy đa biến chứng minh ICG là yếu tố độc lập dự báo biến chứng ngoại khoa. Việc so sánh đối chiếu giữa các thang đo giúp phẫu thuật viên không bỏ sót những tổn thương vi thể tiềm ẩn.
4.1. Độ nhạy của ICG so với thang điểm Child Pugh truyền thống
Thang điểm Child-Pugh chia bệnh nhân thành ba nhóm A, B và C dựa trên năm tiêu chí lâm sàng và xét nghiệm. Hầu hết bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật cắt gan đều nằm ở nhóm Child-Pugh A với số điểm từ 5 đến 6. Tuy nhiên, năng lực dự trữ gan của các bệnh nhân trong cùng nhóm Child-Pugh A có sự dao động rất lớn. Nhiều bệnh nhân Child-Pugh 5 điểm vẫn bị suy gan sau mổ do xơ hóa tiềm ẩn. Độ thanh thải Indocyanine Green có độ nhạy vượt trội trong việc phân tách nhóm Child-Pugh A thành các phân nhóm chức năng riêng biệt. Nhờ đó, phương pháp phát hiện chính xác những bệnh nhân có dự trữ gan kém ẩn sau vẻ ngoài bình thường của phân loại Child-Pugh A.
4.2. Khả năng phân tầng nguy cơ so với chỉ số MELD lâm sàng
Chỉ số MELD tính toán dựa trên bilirubin, creatinin và INR nhằm dự đoán tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối chờ ghép gan. Đối với bệnh nhân có chức năng gan còn bù, Chỉ số MELD thường dừng ở mức thấp dưới 10 điểm và mất đi độ nhạy cần thiết. Trong khi MELD phản ánh tốt nguy cơ ở giai đoạn bệnh nặng, xét nghiệm ICG lại thể hiện ưu thế phân tầng nguy cơ ở giai đoạn gan còn bù tốt. Bằng cách định lượng dòng máu và vận chuyển tế bào, ICG phát hiện tình trạng tăng áp cửa ngay cả khi MELD hoàn toàn bình thường. Sự phối hợp ICG cùng thang điểm Child-Pugh và chỉ số MELD nâng cao tối đa độ tin cậy của chẩn đoán trước mổ.
V. Ứng dụng độ thanh lọc ICG trong phẫu thuật cắt gan
Ứng dụng lâm sàng của độ thanh lọc ICG đã định hình lại toàn bộ chiến lược phẫu thuật gan hiện đại. Kỹ thuật này cho phép chuyển đổi từ ước tính định tính cảm tính sang tính toán định lượng chính xác từng gam nhu mô gan cần cắt. Phẫu thuật viên có thể lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết cho từng cá thể bệnh nhân. Việc kết hợp hình ảnh học cắt lớp vi tính ba chiều cùng độ thanh thải tạo nên bước đột phá lớn. Nhờ đó, tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật cắt gan trên thế giới đã giảm xuống dưới mức 3% tại các trung tâm chuyên khoa sâu.
5.1. Ứng dụng tiêu chuẩn Makuuchi trong phẫu thuật cắt gan
Tiêu chuẩn Makuuchi là phác đồ nổi tiếng dựa trên sự hiện diện của báng bụng, nồng độ bilirubin máu và Chỉ số ICG-R15. Cây quyết định Makuuchi phân định rõ ràng giới hạn phẫu thuật cắt gan tối đa mà bệnh nhân có thể chịu đựng an toàn. Nếu không có báng bụng và bilirubin bình thường, Chỉ số ICG-R15 sẽ quyết định thể tích cắt gan: dưới 10% có thể cắt ba phân thùy hoặc cắt gan phải mở rộng; từ 10% đến 19% có thể cắt thùy gan; từ 20% đến 29% chỉ cắt một phân thùy; từ 30% đến 39% chỉ cắt hạ phân thùy. Nhờ tuân thủ Tiêu chuẩn Makuuchi, tỷ lệ tử vong do suy gan ở bệnh nhân Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) đã giảm về gần mức 0%.
5.2. Kết hợp thể tích gan bảo tồn và độ thanh lọc ICG thực tế
Phẫu thuật cắt gan lớn tiềm ẩn rủi ro cao nếu thể tích gan bảo tồn (RLV) không đủ để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa. Việc tính toán thể tích gan bảo tồn chuẩn hóa (sRLV) trên phim chụp CT đa dãy kết hợp cùng độ thanh thải Indocyanine Green giúp dự đoán chính xác nguy cơ PHLF. Chỉ số eICG-R15 (ICG-R15 ước tính của phần gan còn lại) là tích số giữa ICG-R15 trước mổ và tỷ lệ thể tích gan tồn lưu. Nếu eICG-R15 dự kiến vượt quá ngưỡng dung nạp, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp làm phì đại gan trước mổ như thuyên tắc tĩnh mạch cửa (PVE) hoặc phẫu thuật hai thì ALPPS. Sự phối hợp này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh trong các cuộc đại phẫu phức tạp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG QUỐC VIỆT GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG CHỨC NĂNG GAN CỦA ĐỘ THANH LỌC INDOCYANINE GREEN TRONG PHẪU THUẬT CẮT GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG QUỐC VIỆT GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG CHỨC NĂNG GAN CỦA ĐỘ THANH LỌC INDOCYANINE GREEN TRONG PHẪU THUẬT CẮT GAN NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS TS. NGUYỄN HOÀNG BẮC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án Đặng Quốc Việt MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT ii DANH MỤC CÁC BẢNG iv DANH MỤC CÁC HÌNH vi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ viii ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Đại cương về Indocyanine green .2 Lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật cắt gan .3 Đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật cắt gan .4 Liên quan giữa độ thanh lọc ICG và chức năng gan.5 Đánh giá thể tích gan bảo tồn trước phẫu thuật cắt gan lớn .6 Suy chức năng gan sau phẫu thuật cắt gan.7 Liên quan giữa độ thanh lọc ICG và suy chức năng gan sau phẫu thuật cắt gan. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu.3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu.5 Các biến số nghiên cứu .6 Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu .7 Quy trình nghiên cứu.8 Phương pháp trình bày và phân tích số liệu .9 Đạo đức trong nghiên cứu .1 Đặc điểm dân số mẫu .2 Tương quan giữa độ thanh lọc ICG và mức độ xơ gan trên giải phẫu bệnh theo thang điểm Ishak .3 So sánh độ thanh lọc ICG và thang điểm Child-Pugh trong đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật cắt gan .4 Liên quan giữa độ thanh lọc ICG và thể tích gan bảo tồn với suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn .1 Đặc điểm dân số mẫu .2 Tương quan giữa độ thanh lọc ICG và mức độ xơ gan trên giải phẫu bệnh theo thang điểm Ishak .3 So sánh độ thanh lọc ICG và thang điểm Child-Pugh trong đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật cắt gan .4 Liên quan giữa độ thanh lọc ICG và thể tích gan bảo tồn với biến chứng suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn .5 Hạn chế của nghiên cứu. 99 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AASLD American Association for the Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Study of Liver Disease Hoa Kỳ ALPPS Associating liver partition and Phẫu thuật kết hợp tách đôi nhu portal vein ligation for staged mô gan và thắt tĩnh mạch cửa cho hepatectomy cắt gan hai thì APASL Asia Pacific Association for the Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Study of Liver châu Á - Thái Bình Dương BN Bệnh nhân eICG-R15 Giá trị ước lượng ICG-R15 HPT Hạ phân thùy ICG Indocyanine green ICG-PDR Indocyanine green - Plasma Tỉ lệ thải trừ ICG trong một phút disappearance rate đầu ICG-R15 Indocyanine green - Retention Tỉ lệ ICG còn lại sau 15 phút rate at 15 minutes INR International Normalized Ratio ISGLS International Study Group of Hiệp hội nghiên cứu phẫu thuật Liver Surgery gan thế giới MELD The Model for End-stage Liver Disease PHLF Posthepatectomy liver failure Suy gan sau phẫu thuật cắt gan PT Prothrombin time Thời gian prothrombin PVE Portal vein embolization Thuyên tắc tĩnh mạch cửa Q1 Quadrant 1 Tứ phân vị thứ 25 Q2 Quadrant 2 Tứ phân vị thứ 50 (Trung vị) Q3 Quadrant 3 Tứ phân vị thứ 75 RLV Remnant liver volume Thể tích gan bảo tồn SLV Standard liver volume Thể tích gan chuẩn TACE Transcatheter arterial Tắc mạch hóa chất chemoembolization iii TLV Total liver volume Thể tích gan toàn bộ TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TV Tumor volume Thể tích khối u UTTBG Ung thư tế bào gan iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thang điểm Child-Pugh.
Mức độ xơ gan trên giải phẫu bệnh theo Ishak. Phân độ suy chức năng gan sau phẫu thuật cắt gan theo ISGLS. Tỉ lệ suy chức năng gan sau mổ theo ISGLS của các tác giả. Tình trạng viêm gan của các bệnh nhân.
Các xét nghiệm chức năng gan trong thang điểm Child-Pugh. Chức năng gan theo thang điểm Child-Pugh. Độ thanh lọc ICG. Can thiệp TACE trước phẫu thuật cắt gan.
Làm phì đại gan trước phẫu thuật cắt gan. Loại phẫu thuật cắt gan. Biến chứng sau phẫu thuật cắt gan. Phân độ suy gan sau phẫu thuật cắt gan.
Phân độ suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn. So sánh tỉ lệ suy gan giữa hai nhóm cắt gan nhỏ và cắt gan lớn. So sánh mức độ suy gan giữa hai nhóm cắt gan nhỏ và cắt gan lớn. Bản chất u gan trên giải phẫu bệnh.
Mức độ xơ gan theo thang điểm số Ishak. Liên quan giữa độ thanh lọc ICG và biến chứng suy gan sau phẫu thuật cắt gan. Liên quan giữa độ thanh lọc ICG và mức độ suy gan sau phẫu thuật cắt gan. Liên quan giữa thang điểm Child-Pugh và suy gan sau phẫu thuật cắt gan.
Liên quan giữa các xét nghiệm thành phần của thang điểm Child-Pugh và suy gan sau phẫu thuật cắt gan. Liên quan giữa mức độ xơ gan và suy gan sau phẫu thuật cắt gan. Các mô hình ước tính điểm số Ishak. Các tham số được ước tính từ mô hình đa biến rút gọn.
Liên quan giữa độ thanh lọc ICG và suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn. Liên quan giữa độ thanh lọc ICG và mức độ suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn. Thể tích gan bảo tồn trong nhóm cắt gan lớn. Liên quan giữa thể tích gan bảo tồn và suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn.
Liên quan giữa thể tích gan bảo tồn và mức độ suy gan. Liên quan giữa mức độ xơ gan và suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn. Thể tích gan bảo tồn ở nhóm RLV/SLV < 40%. Độ thanh lọc ICG ở nhóm RLV/SLV < 40%.
So sánh tỉ lệ suy gan giữa hai nhóm RLV/SLV trên và dưới 40%. So sánh mức độ suy gan giữa hai nhóm RLV/SLV trên và dưới 40%. So sánh tỉ lệ suy gan theo tiêu chuẩn 50-50 giữa hai nhóm RLV/SLV trên và dưới 40%. So sánh độ thanh lọc ICG và thể tích gan bảo tồn giữa hai nhóm suy gan và không suy gan trong nhóm RLV/SLV dưới 40%.
Các mô hình ước tính nguy cơ suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn. Các tham số ước tính nguy cơ suy gan từ mô hình đa biến rút gọn. So sánh tỉ lệ các mức độ suy gan với các tác giả khác. So sánh hiệu quả của các mô hình tiên lượng suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn .94 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Cấu trúc hóa học của Indocyanine Green. Máy đo độ thanh lọc ICG bằng phương pháp LiMON. Thể tích gan trái bảo tồn đo bằng chụp X quang cắt lớp vi tính. Thể tích gan trái bảo tồn đo bằng chụp cộng hưởng từ.
Sưởi ấm tay bệnh nhân và gắn cảm biến của máy và cảm biến SpO2. Bảng kết quả độ thanh lọc ICG. Cách xác định ranh giới gan trái khi đánh giá thể tích gan. Gan trái trước (24/03/2020) và sau PVE (09/04/2020).
Gan trái trước (21/03/2019) và sau ALPPS thì một (09/04/2019). Tổn thương gan 0/6 theo Ishak. Tổn thương gan 1/6 theo Ishak. Tổn thương gan 2/6 theo Ishak.
Tổn thương gan 3/6 theo Ishak. Tổn thương gan 4/6 theo Ishak. Tổn thương gan 5/6 theo Ishak. Tổn thương gan 6/6 theo Ishak .38 vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.
Lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật cắt gan kết hợp giữa lâm sàng, nồng độ bilirubin máu và ICG-R15. Nomogram ước tính điểm số Ishak từ các thông số trong mô hình đa biến rút gọn. Nomogram ước tính nguy cơ suy gan sau phẫu thuật cắt gan từ các thông số của mô hình đa biến rút gọn .73 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tương quan giữa ICG-R15 và số lượng tiểu cầu.
Liên quan giữa giới tính và điểm số Ishak. Tương quan giữa tuổi và điểm số Ishak. Tương quan giữa ICG-R15 trước phẫu thuật và điểm số Ishak. Liên quan giữa điểm Child-Pugh và điểm số Ishak.
Tương quan giữa nồng độ albumin máu trước phẫu thuật và điểm số Ishak. Tương quan giữa nồng độ bilirubin máu trước phẫu thuật và điểm số Ishak. Tương quan giữa INR trước phẫu thuật và điểm số Ishak. Tương quan giữa số lượng tiểu cầu trước phẫu thuật và điểm số Ishak.
Liên quan giữa ICG-R15 và suy gan sau phẫu thuật cắt gan. Liên quan giữa ICG-R15 và mức độ suy gan sau phẫu thuật cắt gan 58 Biểu đồ 3. Liên quan giữa ICG-R15 và suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn. Liên quan giữa ICG-R15 và mức độ suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn.
So sánh thể tích gan bảo tồn ở hai nhóm suy gan và không suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn. So sánh thể tích gan bảo tồn ở các mức độ suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn. So sánh thể tích gan bảo tồn giữa hai nhóm suy gan và không suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn ở nhóm RLV/SLV dưới 40%. So sánh ICG-R15 giữa hai nhóm suy gan và không suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn trong nhóm RLV/SLV dưới 40%.
Hiệu quả của mô hình ước tính nguy cơ suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn .72 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Suy gan sau phẫu thuật cắt gan là một biến chứng nặng, đe dọa mạng sống bệnh nhân [5], [6], [7], [8], [28], [30], [33], [71], [72], [77], [78], [83], [101], [102], [103]. Phẫu thuật viên cắt gan phải luôn luôn cân nhắc giữa tính triệt để về mặt ung thư học (cắt gan đủ rộng) và chức năng gan bảo tồn (phần gan còn lại đủ lớn và đảm bảo đủ chức năng). Đa số phẫu thuật cắt gan tại Việt Nam là để điều trị ung thư tế bào gan, thường xuất hiện trên nền tổn thương gan mạn tính hoặc gan xơ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Quốc Việt (2022). Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc ICG [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/gia-tri-tien-luong-chuc-nang-gan-icg-phau-thuat-cat-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc ICG" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá giá trị tiên lượng chức năng gan dựa trên độ thanh lọc indocyanine green trong phẫu thuật cắt gan.
Luận án "Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc ICG" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc ICG" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc ICG" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc ICG" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc ICG" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc ICG" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.