Nghiên cứu giá trị chẩn đoán xơ hóa gan: Phối hợp ARFI và APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn
Luận văn Y học: Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan (ARFI + APRI) trong viêm gan mạn. Nâng cao độ chính xác, hiệu quả điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
61
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xơ hóa gan: Đánh giá quan trọng cho bệnh gan mạn tính
- Số trang:
- 61 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nội Tiêu Hoá
- Tác giả:
- Trần Thị Khánh Tường
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xơ hóa gan Đánh giá quan trọng cho bệnh gan mạn tính
Xơ hóa gan là hậu quả nghiêm trọng của tổn thương gan kéo dài. Tình trạng này đặc trưng bởi sự tích tụ quá mức các chất gian bào. Đánh giá chính xác mức độ xơ hóa gan rất cần thiết. Nó giúp định hướng điều trị và theo dõi bệnh nhân viêm gan mạn. Điều này đóng góp vào việc giảm thiểu tiến triển thành xơ gan và ung thư gan. Tần suất viêm gan mạn đang gia tăng trên toàn cầu. Các bệnh lý như viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) góp phần vào xu hướng này. Việc phát hiện sớm và đánh giá đúng giai đoạn xơ hóa gan là chìa khóa. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Nhu cầu về các phương pháp đánh giá xơ hóa gan chính xác và an toàn ngày càng cao. Các phương pháp này cần thay thế hoặc bổ trợ cho sinh thiết gan truyền thống.
1.1. Tầm quan trọng của đánh giá xơ hóa gan
Đánh giá xơ hóa gan có ý nghĩa tiên lượng sống còn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị viêm gan mạn. Các phương pháp đánh giá mức độ xơ hóa giúp xác định phác đồ điều trị. Chúng cũng giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Việc giảm tỷ lệ tiến triển đến xơ gan và ung thư gan là mục tiêu chính. Do đó, việc xác định giai đoạn xơ hóa gan một cách chính xác là điều kiện tiên quyết. Nó cần được thực hiện định kỳ cho bệnh nhân bị bệnh gan mạn tính.
1.2. Hậu quả của xơ hóa gan tiến triển
Xơ hóa gan không được kiểm soát sẽ dẫn đến xơ gan. Xơ gan là giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan mạn tính. Các biến chứng nguy hiểm như suy gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, và ung thư biểu mô tế bào gan có thể xảy ra. Đánh giá mức độ xơ hóa gan giúp dự đoán tiên lượng. Nó cũng hỗ trợ xác định thời điểm can thiệp điều trị phù hợp. Việc theo dõi sát sao tiến triển xơ hóa là yếu tố then chốt. Nó giúp ngăn chặn các biến cố nghiêm trọng này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có các công cụ chẩn đoán hiệu quả.
II.Chẩn đoán không xâm lấn ARFI và APRI hiệu quả
Sinh thiết gan từ lâu được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá xơ hóa gan. Tuy nhiên, sinh thiết là một thủ thuật xâm lấn. Nó tiềm ẩn nhiều rủi ro và biến chứng như chảy máu, đau đớn. Các hạn chế khác bao gồm sai số lấy mẫu và sự không đồng nhất của tổn thương gan. Do đó, nhu cầu phát triển các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn ngày càng cấp thiết. Những phương pháp này giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân. Chúng cũng cho phép theo dõi định kỳ hiệu quả hơn. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác mà không cần thủ thuật xâm lấn. Siêu âm đàn hồi ARFI và chỉ số APRI nổi lên như những lựa chọn tiềm năng. Chúng đáp ứng tiêu chí nhanh chóng, đơn giản và an toàn.
2.1. Nhu cầu về phương pháp không xâm lấn
Các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn đang được ưu tiên. Chúng giúp tránh các biến chứng của sinh thiết gan. Sự phát triển này rất quan trọng cho bệnh nhân bệnh gan mạn tính. Việc theo dõi liên tục tình trạng xơ hóa là cần thiết. Phương pháp không xâm lấn cung cấp khả năng đó. Chúng giảm chi phí và thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở những quốc gia có hệ thống y tế hạn chế.
2.2. Siêu âm đàn hồi ARFI Kỹ thuật mới
Kỹ thuật siêu âm đàn hồi ARFI (Acoustic Radiation Force Impulse Imaging) là một giải pháp tiên tiến. ARFI đo độ cứng gan dựa trên vận tốc sóng biến dạng truyền qua mô gan. Độ cứng gan tăng tương ứng với mức độ xơ hóa gan. Kỹ thuật này nhanh chóng, đơn giản và không xâm lấn. ARFI có giá trị tương đương với siêu âm đàn hồi thoáng qua (Transient Elastography: TE). Nó trở thành công cụ quan trọng trong đánh giá xơ hóa gan. ARFI cung cấp dữ liệu định lượng về độ cứng gan.
2.3. Chỉ số APRI Đơn giản và sẵn có
Chỉ số APRI (Aspartate aminotransferase to Platelet Ratio Index) là một chỉ điểm sinh học đơn giản. Nó được tính toán dựa trên kết quả xét nghiệm máu thông thường. APRI sử dụng tỷ lệ AST trên số lượng tiểu cầu. Đây là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn có chi phí thấp. APRI dễ dàng thực hiện tại hầu hết các cơ sở y tế. Mặc dù đơn giản, APRI đã chứng minh độ chính xác nhất định trong đánh giá xơ hóa gan. Nó là một công cụ sàng lọc hữu ích. APRI đặc biệt có lợi ở những nơi không có sẵn các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu.
III.Giá trị chẩn đoán ARFI và APRI Ưu điểm nổi bật
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh giá trị chẩn đoán độc lập của ARFI và APRI. ARFI cung cấp đánh giá trực tiếp về độ cứng của mô gan. Nó là yếu tố then chốt phản ánh mức độ xơ hóa. APRI, với tính đơn giản và khả năng tiếp cận cao, là một chỉ điểm sinh học hữu ích. Cả hai phương pháp đều mang lại những ưu điểm vượt trội so với sinh thiết gan. Chúng giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân và tăng cường khả năng theo dõi bệnh. Việc hiểu rõ những ưu điểm này giúp tối ưu hóa việc sử dụng chúng trong lâm sàng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược chẩn đoán xơ hóa gan hiện đại.
3.1. ARFI Độ cứng gan nhanh chóng
Kỹ thuật ARFI cung cấp khả năng đo độ cứng gan một cách khách quan. Nó thực hiện nhanh chóng ngay tại thời điểm siêu âm. Vận tốc sóng biến dạng (shear wave velocity) phản ánh trực tiếp độ cứng của mô gan. Giá trị vận tốc cao hơn cho thấy mức độ xơ hóa gan nghiêm trọng hơn. ARFI không yêu cầu thiết bị chuyên dụng đắt tiền như một số phương pháp khác. Nó được tích hợp vào máy siêu âm hiện có. Điều này làm tăng tính khả dụng của ARFI trong thực hành lâm sàng. Nó giúp đánh giá mức độ xơ hóa hiệu quả.
3.2. APRI Chỉ điểm sinh học đơn giản
APRI là một chỉ số sinh học dễ tính toán. Nó dựa trên các xét nghiệm máu định kỳ. Các chỉ số AST và tiểu cầu luôn có sẵn trong hồ sơ bệnh án. Việc tính toán APRI không tốn kém thêm chi phí. Nó không đòi hỏi thiết bị đặc biệt hay kỹ năng chuyên sâu. APRI giúp sàng lọc ban đầu bệnh nhân có nguy cơ xơ hóa gan. APRI cũng là một công cụ theo dõi diễn biến bệnh đơn giản. Nó cho phép đánh giá xơ hóa gan một cách tiện lợi và kinh tế.
3.3. Độ chính xác ban đầu của từng phương pháp
Nhiều nghiên cứu đã khảo sát độ chính xác chẩn đoán của ARFI và APRI riêng lẻ. ARFI cho thấy giá trị tương đương với kỹ thuật đo độ đàn hồi thoáng qua (TE). ARFI có độ nhạy và độ đặc hiệu tốt trong việc phát hiện xơ hóa gan đáng kể và nặng. APRI, dù đơn giản, cũng đạt được độ chính xác chấp nhận được. Đặc biệt, APRI hiệu quả trong việc loại trừ xơ hóa gan ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, cả hai phương pháp đều có những hạn chế riêng. Chúng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như viêm gan cấp, ứ mật hoặc béo phì. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa việc sử dụng chúng.
IV.Phối hợp ARFI và APRI Nâng cao độ chính xác chẩn đoán
Mặc dù ARFI và APRI đều có giá trị trong chẩn đoán xơ hóa gan, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. ARFI cung cấp đánh giá độ cứng trực tiếp. APRI là một chỉ điểm sinh học toàn thân. Kết hợp hai phương pháp này có thể bù đắp những hạn chế của từng phương pháp. Mục tiêu là tăng cường độ tin cậy của kết quả chẩn đoán. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó cũng giúp phân loại bệnh nhân chính xác hơn. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng. Đây là luận án đầu tiên trên thế giới và tại Việt Nam nghiên cứu sự phối hợp này. Nó mở ra hướng đi mới trong chẩn đoán không xâm lấn xơ hóa gan.
4.1. Lý do phối hợp hai phương pháp
Việc phối hợp ARFI và APRI được kỳ vọng sẽ tạo ra một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ hơn. Mỗi phương pháp có thể cung cấp thông tin bổ sung. ARFI đo lường vật lý, APRI đo lường sinh hóa. Kết hợp chúng giúp giảm thiểu sai số của từng phương pháp. Nó tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu tổng thể. Điều này rất quan trọng trong việc đánh giá mức độ xơ hóa gan phức tạp. Mục tiêu là đạt được độ chính xác chẩn đoán cao nhất có thể.
4.2. Hiệu quả của sự kết hợp
Nghiên cứu hiện tại là luận án đầu tiên đánh giá sự phối hợp ARFI và APRI. Mục tiêu là cải thiện chẩn đoán mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan mạn. Kết quả nghiên cứu làm rõ mối tương quan giữa vận tốc sóng biến dạng (ARFI), chỉ số APRI với giai đoạn xơ hóa gan theo Metavir. Sự phối hợp được kỳ vọng mang lại độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương và âm cao hơn. Điều này giúp đưa ra kết luận chẩn đoán xơ hóa gan đáng tin cậy hơn. Nó cung cấp giá trị ngưỡng mới cho người Việt Nam.
4.3. Ứng dụng trong thực hành lâm sàng
Việc kết hợp ARFI với APRI có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó giúp xác định bệnh nhân có xơ hóa gan đáng kể hoặc xơ hóa gan nặng tốt hơn. Phương pháp phối hợp này có thể giảm đáng kể số lượng sinh thiết gan không cần thiết. Nó cung cấp một công cụ sàng lọc hiệu quả. Việc này đặc biệt hữu ích ở những nước có nguồn lực hạn chế. Nó cũng giúp theo dõi định kỳ tiến triển của xơ hóa gan mà không gây gánh nặng cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý bệnh gan mạn tính.
V.Sinh thiết gan Tiêu chuẩn vàng và hạn chế cần giải pháp
Sinh thiết gan vẫn được công nhận là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ xơ hóa gan. Nó cung cấp thông tin giải phẫu bệnh chi tiết. Sinh thiết giúp phân loại chính xác giai đoạn xơ hóa theo các hệ thống như Metavir. Tuy nhiên, sinh thiết là một thủ thuật xâm lấn. Nó đi kèm với nguy cơ biến chứng như đau, chảy máu, nhiễm trùng. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng, dù thấp, vẫn là một mối lo ngại. Những hạn chế này thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp thay thế. Mục tiêu là có được thông tin tương đương mà không cần xâm lấn. Các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn đang dần thay thế vai trò này.
5.1. Sinh thiết gan Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm của sinh thiết gan là cung cấp bằng chứng mô học trực tiếp. Nó giúp đánh giá chính xác cấu trúc mô gan và mức độ xơ hóa. Tuy nhiên, sinh thiết là thủ thuật xâm lấn. Nó có thể gây đau, chảy máu, thậm chí tử vong trong một số trường hợp hiếm gặp. Ngoài ra, sinh thiết gan còn có hạn chế về sai số lấy mẫu. Một mẫu nhỏ có thể không phản ánh toàn bộ tình trạng của gan. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của đánh giá.
5.2. Sự cần thiết của giải pháp thay thế
Bên cạnh rủi ro, sinh thiết gan còn có những hạn chế khác. Lấy mẫu không đại diện là một vấn đề phổ biến. Mẫu sinh thiết chỉ là một phần nhỏ của gan. Điều này có thể dẫn đến sai lệch kết quả. Hơn nữa, sinh thiết gan không thể thực hiện thường xuyên. Nó không phù hợp để theo dõi động học của xơ hóa gan. Chi phí và yêu cầu chuyên môn cũng là rào cản. Những yếu tố này thúc đẩy tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn. Sự cần thiết của giải pháp thay thế là hiển nhiên.
5.3. Vai trò của phương pháp không xâm lấn
Các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn như ARFI và APRI là giải pháp thay thế hiệu quả. Chúng giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Chúng cho phép thực hiện nhiều lần mà không gây khó chịu. Việc sử dụng ARFI và APRI, đặc biệt khi phối hợp, mang lại khả năng chẩn đoán chính xác cao. Điều này giúp hạn chế sinh thiết gan không cần thiết. Nó cải thiện quản lý bệnh nhân viêm gan mạn tính. Các phương pháp này đại diện cho tương lai của chẩn đoán xơ hóa gan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (61 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ y học "Nghiên cứu giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng phối hợp kỹ thuật ARFI với APRI ở các bệnh nhân viêm gan mạn" của tác giả Trần Thị Khánh Tường, thực hiện tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế năm 2015 dưới sự hướng dẫn của GS.TS. Hoàng Trọng Thảng, chuyên ngành Nội Tiêu hóa (mã số 62.43), giải quyết một vấn đề lâm sàng cấp thiết: đánh giá xơ hóa gan không xâm nhập ở bệnh nhân viêm gan mạn trong bối cảnh tần suất bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) gia tăng nhanh tại cả châu Âu và châu Á.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: mặc dù kỹ thuật ARFI (Acoustic Radiation Force Impulse Imaging) và chỉ số APRI (AST to Platelet Ratio Index) đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, tác giả khẳng định "chưa có nghiên cứu nào phối hợp 2 phương pháp này trong đánh giá xơ hóa gan" — cả trên thế giới lẫn tại Việt Nam. Tại Việt Nam, các nghiên cứu đối chiếu với sinh thiết gan trước đó có cỡ mẫu rất nhỏ (nghiên cứu của Nguyễn Phước Bảo Quân năm 2012 chỉ sinh thiết 23 trong tổng số 160 bệnh nhân bệnh gan mạn).
Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu được đánh số cụ thể: (1) khảo sát vận tốc sóng biến dạng (SWV) đo bằng ARFI và chỉ số APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn cùng mối tương quan với giai đoạn xơ hóa gan theo phân loại giải phẫu bệnh Metavir; (2) xác định giá trị ngưỡng, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương (PPV), giá trị dự đoán âm (NPV) và độ chính xác của từng phương pháp và của sự phối hợp hai phương pháp.
Phạm vi nghiên cứu gồm 119 bệnh nhân viêm gan mạn được sinh thiết gan đối chiếu, thu thập từ tháng 12/2012 đến tháng 1/2015 tại Bệnh viện Nhân Dân 115, TP. Hồ Chí Minh. Đóng góp mang tính tiên phong được khẳng định trực tiếp trong văn bản: "Đây là luận án đầu tiên trên thế giới cũng như ở Việt Nam nghiên cứu về sự phối hợp kỹ thuật ARFI và APRI trong chẩn đoán mức độ xơ hoá gan ở bệnh nhân viêm gan mạn."
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án tổng hợp có hệ thống hai dòng nghiên cứu chính. Dòng thứ nhất về giá trị chẩn đoán của từng phương pháp đơn độc: phân tích tổng hợp của Nierhoff J (2013) trên 36 nghiên cứu với 3.951 bệnh nhân cho thấy AUROC của ARFI là 0,84 đối với xơ hóa đáng kể (≥F2), 0,89 đối với xơ hóa nặng (≥F3) và 0,91 đối với xơ gan (F4); phân tích tổng hợp của Friedrich-Rust M (2012) trên 8 nghiên cứu đạt chuẩn với 518 bệnh nhân cho kết quả tương đồng (0,87 và 0,91). Phân tích tổng hợp của Bota S (2013) kết luận ARFI có độ nhạy, độ đặc hiệu và AUROC tương đương kỹ thuật đo độ đàn hồi thoáng qua (TE/FibroScan) đối với ≥F2 và xơ gan, nhưng tỷ lệ đo thành công cao hơn.
Dòng thứ hai về phối hợp các phương pháp không xâm nhập — nơi tồn tại những kết quả trái chiều đáng chú ý. Nghiên cứu của Huwart L (2008) cho thấy phối hợp APRI với TE đạt AUROC 0,944 đối với ≥F3 và F4, cao hơn từng phương pháp đơn độc; Crisan D (2012) báo cáo phối hợp APRI hay FIB-4 với TE nâng độ đặc hiệu và PPV lên 100% đối với ≥F2. Ngược lại, Sporea I (2011, 2012) khi phối hợp TE với ARFI ghi nhận độ đặc hiệu tăng từ 71,1% lên 93,3% và PPV tăng, nhưng độ chính xác giảm (AUROC từ 0,827 xuống 0,68) và độ nhạy giảm (86,1% xuống 60,5%) đối với ≥F2. Sự mâu thuẫn này — phối hợp làm tăng giá trị xác định bệnh nhưng có thể làm giảm giá trị tầm soát — chính là cuộc tranh luận mà luận án trực tiếp tham gia.
Định vị của luận án nằm ở tổ hợp chưa được khảo sát: ARFI + APRI. So với hai nghiên cứu quốc tế cùng thời là Cassinotto C (2014, 349 bệnh nhân, dân số viêm gan mạn đa nguyên nhân tương tự) và Chung JH (2013), nghiên cứu này có điểm khác biệt cấu trúc quan trọng: tỷ lệ NASH chiếm ưu thế (47,1%) trong khi các nghiên cứu quốc tế chủ yếu là viêm gan virus, phản ánh dịch tễ NAFLD mới nổi ở châu Á trong hai thập niên gần đây và dẫn đến tỷ lệ xơ gan F4 thấp hơn (9,24%).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho khung tri thức chuyên ngành
Luận án đóng góp vào lý thuyết đánh giá xơ hóa gan không xâm nhập ở ba điểm. Thứ nhất, nó kiểm định và mở rộng mô hình phối hợp "chỉ điểm sinh học + đo độ đàn hồi" (được thiết lập bởi Huwart, Crisan với cặp APRI–TE) sang cặp APRI–ARFI chưa từng được kiểm chứng, xác nhận quy luật đánh đổi độ nhạy – độ đặc hiệu khi phối hợp xét nghiệm nối tiếp. Thứ hai, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên có đối chiếu giải phẫu bệnh về giá trị ngưỡng SWV cho người Việt Nam, và đặt ra giả thuyết quan trọng: "phải chăng giá trị ngưỡng SWV của các mức độ xơ hóa gan đối với người Việt Nam thấp hơn so với người nước ngoài" — giá trị ngưỡng ≥F2 (1,29 m/s) và ≥F3 (1,36 m/s) đều thấp hơn hai phân tích tổng hợp quốc tế và nghiên cứu Cassinotto C (2014). Thứ ba, luận án làm rõ cơ chế nhiễu của phép đo độ cứng gan: độ hoạt động viêm, tuổi và AST tương quan thuận với SWV (phù hợp Rifai K, Lupsor M, Takahashi H), trong khi mức độ nhiễm mỡ không tương quan (rho = −0,09, p > 0,05) — bằng chứng ủng hộ luận điểm ARFI chính xác hơn FibroScan ở bệnh nhân gan nhiễm mỡ.
Khung phân tích
Khung phân tích tích hợp ba trụ cột: (1) tiêu chuẩn vàng giải phẫu bệnh theo thang Metavir 5 giai đoạn (F0–F4), phân thành ba mức độ lâm sàng — xơ hóa đáng kể (≥F2), xơ hóa nặng (≥F3), xơ gan (F4); (2) lý thuyết nghiệm pháp chẩn đoán, phân biệt rõ xét nghiệm tầm soát (cần độ nhạy cao) và xét nghiệm xác định (cần độ đặc hiệu cao), với điều kiện biên AUROC ≥ 0,7 để được phép sử dụng lâm sàng; (3) mô hình phối hợp đồng thời hai phương pháp nhằm tối đa hóa độ đặc hiệu và giá trị dự đoán — đúng nhu cầu của bác sĩ lâm sàng khi ra quyết định điều trị.
Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu
Đây là nghiên cứu cắt ngang theo hướng thực chứng (positivist), đánh giá nghiệm pháp chẩn đoán có đối chiếu tiêu chuẩn vàng. Cỡ mẫu được tính theo công thức cho nghiên cứu độ đặc hiệu với α = 0,1 (Zα = 1,65), tần suất viêm gan mạn ở người châu Á ≥18 tuổi là 1,6% (theo CDC Hoa Kỳ, 2012), độ đặc hiệu kỳ vọng 90%, sai số 5%, cho n = 99,6 — tối thiểu 100 bệnh nhân. Thực tế 127 bệnh nhân được sinh thiết, 8 mẫu không đạt chuẩn bị loại (tỷ lệ thành công 93,7%), còn 119 bệnh nhân vào phân tích.
Tiêu chuẩn chọn bệnh chặt chẽ theo bốn nguyên nhân được định nghĩa giải phẫu bệnh và sinh học: NASH (nhiễm mỡ >5%, thoái hóa nước tế bào gan, uống rượu <20g/ngày), rượu (>30g/ngày, GGT > AST > ALT), HBV (HBsAg dương >6 tháng), HCV (anti-HCV và HCV RNA dương). Tiêu chuẩn loại trừ gồm đợt cấp (ALT >10 lần ULN), giảm tiểu cầu ngoài gan, mẫu sinh thiết <6 khoảng cửa hoặc <10 mm, và phép đo ARFI không giá trị (tỷ lệ thành công <60% hay IQR >30%).
Quy trình rigorous và kiểm soát sai lệch
Sinh thiết gan qua da dưới hướng dẫn siêu âm tại thùy phải bằng súng Bard Magnum (Mỹ), kỹ thuật TruCut, kim tự động 14G; mẫu mô nhuộm hematoxylin-eosin, PAS và Masson trichrome, do hai bác sĩ giải phẫu bệnh có kinh nghiệm phân tích độc lập. ARFI thực hiện trên máy Siemens Acuson S2000 tại Trung tâm Y khoa Medic TP.HCM, đo tại phân thùy VII–VIII, 1–2 cm dưới bao gan, mỗi bệnh nhân 10 lần lấy giá trị trung bình. Ba biện pháp kiểm soát sai lệch đáng chú ý: khoảng cách tối đa giữa ARFI và sinh thiết là 2 tuần; xét nghiệm máu làm trong vòng 1 tuần trước sinh thiết; và thiết kế mù — "hai nhà giải phẫu bệnh và người làm kỹ thuật ARFI không biết các thông tin về lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân". Đề cương được Hội đồng Khoa học và Đạo đức Bệnh viện Nhân Dân 115 phê duyệt.
Dữ liệu và phân tích
Mẫu 119 bệnh nhân có tuổi trung bình 47,24 ± 13,38 (22–80), nam chiếm 65,6% (78/119); phân bố Metavir: F0 9 ca (7,56%), F1 57 ca (47,9%), F2 23 ca (19,33%), F3 19 ca (15,97%), F4 11 ca (9,24%). Số khoảng cửa trung bình 7,11 ± 2,05. Thống kê xử lý bằng phần mềm STATA 12: hệ số tương quan Spearman đánh giá liên hệ SWV/APRI với giai đoạn xơ hóa; đường cong ROC xác định giá trị ngưỡng tối ưu theo tiêu chí tổng độ nhạy và độ đặc hiệu lớn nhất; ngưỡng ý nghĩa p < 0,05.
Phát hiện then chốt và implications
Những phát hiện chính
Thứ nhất, SWV đo thành công ở 100% bệnh nhân — vượt trội so với tỷ lệ thất bại của FibroScan trong các nghiên cứu Crespo G (11%), Ebinuma H (3,1%) và Cassinotto C (2,6%) — và tăng bậc thang theo giai đoạn xơ hóa: 1,10; 1,15; 1,38; 1,74; 2,29 m/s cho F0–F4 (p < 0,001), tương quan thuận chặt với giai đoạn xơ hóa (Spearman rho = 0,69, p < 0,0001).
Thứ hai, APRI trung bình 0,59 ± 0,51 tăng theo giai đoạn (0,37 ở F0 lên 1,19 ở F4, p < 0,001), tương quan với SWV (r = 0,41) và với giai đoạn xơ hóa (rho = 0,35) — mức tương quan thấp hơn nghiên cứu của Li SM (2014, rho = 0,478).
Thứ ba, ARFI đạt độ chính xác tốt đến rất tốt: AUROC 0,86 (KTC 95%: 0,79–0,94) cho ≥F2 tại ngưỡng 1,29 m/s (độ nhạy 79,3%, độ đặc hiệu 89,4%); AUROC 0,93 cho ≥F3 tại ngưỡng 1,36 m/s (độ nhạy 96,7%, NPV 98,7%); AUROC 0,96 cho F4 tại ngưỡng 1,77 m/s (độ nhạy 100%, NPV 100%). Đáng chú ý, AUROC 0,93 cho ≥F3 cao hơn cả hai phân tích tổng hợp quốc tế (0,89 của Nierhoff; 0,91 của Friedrich-Rust).
Thứ tư — phát hiện trung tâm — phối hợp ARFI với APRI đẩy độ đặc hiệu lên 100% và PPV lên 100% đối với ≥F2, độ đặc hiệu 98,9% và PPV 92,3% đối với ≥F3, vượt cả ARFI đơn độc (89,4%/85,7%) lẫn APRI đơn độc (83,3%/71,1%).
Thứ năm — kết quả trái trực giác được báo cáo trung thực — phối hợp không làm tăng AUROC (0,73 so với 0,86 của ARFI cho ≥F2; 0,70 so với 0,93 cho ≥F3, p < 0,005) và làm giảm độ nhạy (xuống 45,3% và 40%). Tác giả giải thích điều này là hệ quả tất yếu của quan hệ nghịch giữa độ nhạy và độ đặc hiệu, nhất quán với mô hình quan sát được ở Sporea I (2012) và Crisan D (2012).
Implications đa chiều
Về lý thuyết, kết quả củng cố mô hình phối hợp xét nghiệm như công cụ xác định bệnh (rule-in) chứ không phải tầm soát, đồng thời gợi mở giả thuyết ngưỡng SWV đặc thù cho quần thể Việt Nam. Về thực hành, luận án kiến nghị cụ thể: đánh giá xơ hóa thường quy bằng cả hai phương pháp; khi hai phương pháp tương đồng ở mức xơ hóa đáng kể và nặng, "bệnh nhân không cần sinh thiết gan"; dùng ngưỡng APRI đơn giản hóa 0,5 (≥F2) và 1,0 (≥F3) cho thực hành vì các giá trị chẩn đoán thay đổi không đáng kể so với ngưỡng tối ưu 0,569 và 1,163. Về chính sách y tế, cặp công cụ này phù hợp nguồn lực hạn chế: APRI tính từ xét nghiệm sẵn có, ARFI tích hợp vào máy siêu âm thông thường với chi phí thấp.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận các giới hạn cụ thể: (1) số bệnh nhân F4 chỉ 11 ca nên giá trị ngưỡng 1,77 m/s cho xơ gan "chỉ có giá trị tham khảo"; (2) thiết kế cắt ngang tại một bệnh viện với dân số chọn lọc có chỉ định sinh thiết, khiến tỷ lệ viêm gan virus chỉ 33,6% — thấp hơn cơ cấu cộng đồng; (3) vùng khảo sát ARFI nhỏ cố định (0,5 × 1 cm) không thay đổi được kích thước; (4) kỹ thuật ARFI chưa được chuẩn hóa rộng rãi như TE, thể hiện qua việc ba cơ sở y tế Việt Nam đang dùng ba bộ giá trị ngưỡng khác nhau. Hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất: nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác định giá trị tham chiếu SWV cho người Việt Nam; kiểm định vai trò phối hợp ARFI–APRI theo từng nguyên nhân (đặc biệt NASH); nghiên cứu dọc theo dõi đáp ứng điều trị; và xây dựng đồng thuận quốc gia về ngưỡng SWV.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, nghiên cứu đã tạo nền cho bốn công bố trên các tạp chí Y học TP. Hồ Chí Minh và Tạp chí Y Dược học giai đoạn 2012–2015, và với vị thế "đầu tiên trên thế giới" về tổ hợp ARFI–APRI, có tiềm năng được trích dẫn trong các phân tích tổng hợp về chẩn đoán không xâm nhập. Về lâm sàng, khuyến nghị bỏ sinh thiết khi hai phương pháp tương đồng trực tiếp giảm số thủ thuật xâm nhập — trong chính nghiên cứu này, biến chứng đau tại vị trí sinh thiết chiếm 21,9%. Về hệ thống y tế, bộ ngưỡng SWV nội địa (1,18 / 1,29 / 1,36 / 1,77 m/s) là dữ liệu tham chiếu đầu tiên có đối chiếu giải phẫu bệnh cho người Việt, có ý nghĩa chuẩn hóa liên viện. Tầm quốc tế, phát hiện ngưỡng SWV người Việt thấp hơn phương Tây đóng góp vào thảo luận toàn cầu về hiệu chỉnh ngưỡng đàn hồi gan theo chủng tộc và dịch tễ.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh tiêu hóa – gan mật tìm thấy ở đây một mô hình nghiên cứu nghiệm pháp chẩn đoán chuẩn mực (mù đôi với tiêu chuẩn vàng, tính cỡ mẫu minh bạch) và các khoảng trống kế thừa về ngưỡng SWV theo nguyên nhân. Bác sĩ lâm sàng nhận được thuật toán ứng dụng ngay: ARFI để loại trừ (NPV 98,7% cho ≥F3), phối hợp thêm APRI để xác định (PPV 92,3–100%). Nhà quản lý bệnh viện và hoạch định chính sách có bằng chứng chi phí – hiệu quả cho việc trang bị tính năng ARFI thay vì máy FibroScan chuyên dụng. Bệnh nhân viêm gan mạn — nhóm hưởng lợi cuối cùng — được đánh giá xơ hóa không đau, kết quả sau vài phút, thực hiện được cả khi có báng bụng hay BMI cao.
Câu hỏi chuyên sâu
Đóng góp độc đáo nhất là gì? Kiểm chứng lần đầu tiên trên thế giới mô hình phối hợp ARFI–APRI, mở rộng khung phối hợp "đàn hồi + chỉ điểm sinh học" vốn chỉ được xác lập với TE (Huwart 2008, Crisan 2012).
Đổi mới phương pháp so với nghiên cứu trước? So với Nguyễn Phước Bảo Quân (2012) chỉ sinh thiết 23/160 bệnh nhân, nghiên cứu này đối chiếu giải phẫu bệnh toàn bộ 119 ca; so với nghiên cứu của Trung tâm Medic trên 544 bệnh nhân suy ngưỡng từ hồi quy với TE không có sinh thiết, nghiên cứu này neo mọi ngưỡng vào tiêu chuẩn vàng Metavir.
Phát hiện bất ngờ nhất? Phối hợp hai phương pháp làm giảm AUROC so với ARFI đơn độc (0,73 so với 0,86 cho ≥F2) dù độ đặc hiệu đạt tuyệt đối 100% — nhắc nhở rằng "tốt hơn" trong chẩn đoán luôn phải trả lời câu hỏi "tốt hơn cho mục đích gì".
Khả năng lặp lại? Cao: công thức APRI công khai, giao thức ARFI mô tả chi tiết (vị trí đo, số lần đo, tiêu chí IQR <30%), thiết bị thương mại phổ biến.
Chương trình nghiên cứu dài hạn? Đã phác thảo qua kiến nghị: chuẩn hóa ngưỡng quốc gia, mở rộng cỡ mẫu F4, và tích hợp vào phác đồ quyết định điều trị viêm gan mạn.
Kết luận
Luận án để lại sáu đóng góp định lượng được: (1) chứng minh SWV và APRI tương quan thuận có ý nghĩa với giai đoạn Metavir (rho lần lượt 0,69 và 0,35, p < 0,0001); (2) xác lập bộ giá trị ngưỡng SWV đầu tiên cho người Việt Nam có đối chiếu sinh thiết; (3) khẳng định ARFI đạt độ chính xác rất tốt cho xơ hóa nặng (AUROC 0,93) và xơ gan (0,96) với tỷ lệ đo thành công 100%; (4) chứng minh phối hợp ARFI–APRI nâng độ đặc hiệu và PPV lên mức gần tuyệt đối, tạo cơ sở giảm chỉ định sinh thiết; (5) báo cáo trung thực cái giá của phối hợp — giảm độ nhạy và AUROC — qua đó định vị đúng vai trò rule-in của công cụ; (6) đề xuất ngưỡng APRI thực hành 0,5/1,0 hài hòa với đồng thuận quốc tế. Đặt cạnh các nghiên cứu Cassinotto C (2014) và Sporea I (2012), công trình đưa Việt Nam tham gia bình đẳng vào dòng nghiên cứu chẩn đoán gan không xâm nhập toàn cầu, đồng thời mở ra ít nhất ba nhánh nghiên cứu mới: ngưỡng đàn hồi đặc thù quần thể châu Á, đánh giá xơ hóa trong NASH, và thuật toán phối hợp đa phương pháp thay thế sinh thiết trong thực hành thường quy.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRẦN THỊ KHÁNH TƯỜNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN XƠ HÓA GAN BẰNG PHỐI HỢP KỸ THUẬT ARFI VỚI APRI Ở CÁC BỆNH NHÂN VIÊM GAN MẠN Chuyên ngành : NỘI TIÊU HÓA Mã số : 62.43 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ2015 Công trình được hoàn thành tại: ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC Người hướng dẫn khoa học: GS TS HOÀNG TRỌNG THẢNG Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế Vào lúc:.năm 2015 Có thể tìm hiểu luận án tại: Thư viện Quốc gia; Trung tâm học liệu Đại học Huế Thư viện Trường Đại học Y Dược Huế ĐẶT VẤN ĐỀ Tần suất viêm gan mạn trên thế giới ngày càng tăng không chỉ ở Châu Âu mà cả ở Châu Á do tần suất bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) ngày càng gia tăng. Xơ hóa gan là hậu quả của tổn thương gan mạn tính, biểu hiện bởi sự tích tụ cơ chất gian bào do sự mất cân bằng giữa sản xuất, lắng đọng và phá hủy. Xơ hóa gan sẽ diễn tiến đến xơ gan và ung thư gan. Đánh giá mức độ xơ hóa gan rất cần thiết trong chỉ định điều trị, theo dõi và t iên lượng viêm gan mạn, góp phần quan trọng nhằm giảm tỷ lệ tiến triển đến xơ gan và ung thư gan.
Sinh thiết gan vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá xơ hóa gan, tuy nhiên, sinh thiết gan là phương pháp xâm nhập, có thể có biến chứng và một số hạn chế. Do đó, các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm nhập trên thế giới ngày càng phát triển nhằm hạn chế sinh thiết gan. Các phương pháp này bao gồm các chỉ điểm sinh học và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Trong các chỉ điểm sinh học, chỉ số tỷ số AST trên tiểu cầu (The Aspartate aminotransferase to Platelet Ratio Index: APRI) là chỉ điểm đơn giản, có sẵn, giá thành thấp nhưng chính xác.Trong các phương pháp đo độ đàn hồi, kỹ thuật ARFI (Acoustic Radiation Force Impulse Imaging) là một kỹ thuật mới, đánh giá độ cứng gan một cách nhanh chóng và có giá trị tương đương với kỹ thuật đo độ đàn hồi thoáng qua (transient elastography: TE).
APRI, kỹ thuật đo độ đàn hồi thoáng qua và kỹ thuật ARFI có lẽ là những phương pháp không xâm nhập, nhanh chóng, đơn giản, giúp đánh giá xơ hóa gan phù hợp với nước ta hiện nay. Các nghiên cứu về kỹ thuật ARFI và APRI trên thế giới khá nhiều, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào phối hợp 2 phương pháp này trong đánh giá xơ hóa gan. Tại Việt Nam, có vài nghiên cứu về 2 phương pháp này có đối chiếu với sinh thiết gan với cỡ mẫu khá nhỏ, nhưng chưa có một nghiên cứu nào về phối hợp 2 phương pháp này, vì vậy chúng tôi tuến hành nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng phối hợp kỹ thuật ARFI với APRI ở các bệnh nhân viêm gan mạn”, với 2 mục tiêu sau: 1. Khảo sát vận tốc sóng biến dạng đo bằng kỹ thuật ARFI và APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn và mối tương quan với giai đoạn xơ hóa gan theo phân loại giải phẫu bệnh Metavir.
Xác định giá trị ngưỡng, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương, giá trị dự đoán âm và độ chính xác của APRI, kỹ thuật ARFI và sự phối hợp 2 phương pháp này trong chẩn đoán xơ hóa gan ở các bệnh nhân viêm gan mạn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu + Ý nghĩa khoa học Nghiên cứu này giúp xác định giá trị ngưỡng, độ nhạy, độ chuyên, giá trị dự đoán dương (PPV), giá trị dự đoán âm (NPV) và độ chính xác của kỹ thuật ARFI, APRI và sự phối hợp của 2 phương pháp này trong chẩn đoán các mức độ xơ hoá gan ở các bệnh nhân viêm gan mạn. Nghiên cứu còn làm rõ mối tuong quan giữa vận tốc song biến dạng đo bằng kỹ thuật ARFI và APRI với giai đoạn xơ hoá gan ở bệnh nhân viêm gan mạn và bước đầu cung cấp giá trị ngưỡng của vận tốc song biến dạng cho các giai đoạn xơ hoá gan của người Việt Nam có đối chiếu với giải phẫu bệnh. + Ý nghĩa thực tiễn Kết hợp ARFI với APRI giúp xác định xác định bệnh nhân có hay không có xơ hoá đáng kể hay nặng tốt hơn trong thực hành lâm sang.
+ Đóng góp mới của nghiên cứu Đây là luận án đầu tiên trên thế giới cũng như ở Việt Nam nghiên cứu về sự phối hợp kỹ thuật ARFI và APRI trong chẩn đoán mức độ xơ hoá gan ở bệnh nhân viêm gan mạn. Luận án cho chúng ta tầm nhìn toàn diện về vai trò của kỹ thuật ARFI, APRI và sự phối hợp của chúng để đánh giá xơ hoágan ở bệnh nhân viêm gan mạn. Cấu trúc luận án Luận án gồm 111 trang: 4 trang đặt vấn đề, 34 trang tổng quan tài liệu, 23 trang đối tượng và phương pháp nghiên cứu, 23 trang kết quả, 34 trang bàn luận, 2 trang kết luận và 1 trang kiến nghị. TỔNG QUAN TÀI LIỆU Viêm gan mạn đang là vấn đề sức khoẻ chính tại nhiều quốc gia vì tần suất ngày càng tăng và nguy cơ diễn tiến đến xơ gan và ung thư gan nếu không điều trị.
Nguyên nhân thường gặp nhất của viêm gan mạn là virus viêm gan B (HBV), viêm gan C (HCV), bệnh gan rượu và viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (non alcoholic steatohepatitis: NASH) 1. XƠ HÓA GAN Xơ hóa là hậu quả của tổn thương mạn tính ở gan. Xơ hoá gan tiến triển là đặc tính của viêm gan mạn, dẫn đến xơ gan và các biến chứng. Vì vậy, đánh giá xơ hoá rất quan trọng trong điều trị bệnh nhân viêm gan mạn.
Giai đoạn xơ hoá gan không những có ý nghĩa tiên lượng, giúp xác định thời điểm tối ưu để điều trị, sàng lọc và tầm soát các biến chứng (ung thư gan, dãn tĩnh mạch thực quản) ở bệnh nhân xơ hoá nặng và xơ gan, mà còn giúp dự đoán và theo dõi đáp ứng điều trị. Có nhiều hệ thống phân loại giải phẫu bệnh (GPB) được sử dụng như Metavir, Knodell IV, Ishak, Scheuer… Thang điểm Metavir được sử dụng nhiều nhất gồm 5 giai đoạn XHG: F0 (không xơ hoá), F1 (xơ hoá khoảng cửa không tạo vách), F2 (xơ hoá khoảng cửa với vài vách), F3 (xơ hoá khoảng cửa với nhiều vách nhưng không xơ gan), F4 (xơ gan)…. Dựa vào các giai đoạn, XHG được chia làm 3 mức độ là xơ hóa nhẹ (F0, F1); xơ hóa đáng kể (≥ F2); xơ hóa nặng (≥ F3) và xơ gan (XG) (F4). CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ XƠ HÓA GAN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU 1.
APRI Công thức tính chỉ số APRI như sau: [( AST / ULN AST ) x 100] / tiểu cầu (109/ L) ULN (upper limit of normal): giới hạn bình thường trên Nghiên cứu phân tích tổng hợp (2011) cho thấy APRI có độ chính xác vừa phải. Mặc dù, APRI có độ chính xác thấp hơn so với Fibrotest, Fibrometer, Fibroscore đối với xơ hóa đáng kể và XG, nhưng APRI là một công cụ phổ biến, và hữu ích ở các nước có hạn chế về chăm sóc sức khoẻ. Hiện chưa có nghiên cứu nào trong nước về giá trị của chỉ số APRI có đối chiếu với sinh thiết gan được xem là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá xơ hoá gan (XHG). Kỹ thuật ARFI ARFI là kỹ thuật siêu âm đàn hồi mới, được tích hợp vào máy siêu âm (SA) dòng Acuson S2000TM và có mặt đầu tiên vào 2008.
Tại Việt Nam, kỹ thuật này có tại bệnh viện (BV) Nhật Tân vào 2010, Trung tâm Y khoa Medic ở TP. HCM, và ở Huế vào 2011 và BV Đại học Y Dược TP. Nguyên lý hoạt động Được tích hợp vào hệ thống SA, ARFI được thực hiện cùng lúc với SA thường quy. Vùng khảo sát được chọn bằng hình ảnh SA B mode.
Kỹ thuật ARFI hoạt động theo nguyên lý ghi hình bằng xung lực xạ âm, kich ́ cơ hoc̣ mô băng ́ thich ̀ xung đẩy trong thời gian ngắn khoảng 0,3 giây trong vùng khảo sát (region of interest: ROI) với một tần số truyền 2,67 MHz. Khi xung qua ROI gây ra sự dịch chuyển mô, mô dời chỗ và trở lại vị trí cũ nên song ́ biên ̣ thăng ́ dang ̉ goć xung đẩy. Sự dịch chuyển của mô được đo bằng chùm siêu âm (SA) quy ước theo dõi. SWV càng nhanh thì mô khảo sát càng cưng.
Giá trị trong đánh giá XHG Nghiên cứu phân tích tổng hợp của Nierhoff J (2013) cho thấy AUROC là 0,84 đối với ≥ F2; 0,89 cho ≥ F3 và XG là 0,91. Nghiên cứu phân tích tổng hợp của Bota (2013) cho kết quả: độ nhạy, độ đặc hiệu và AUROC của kỹ thuật ARFI và TE đối với ≥ F2 và XG tương tự nhau. Trong nước chỉ có nghiên cứu của Nguyễn Phước Bảo Quân (2012) trên 241 người khỏe mạnh và 160 bệnh nhân bị bệnh gan mạn, trong đó chỉ sinh thiết gan 23 BN. Kết quả cho thấy SWV tăng ở nhóm bệnh gan mạn và có tương quan giữa SWV và giai đoạn XHG với R2=0,5.
Ưu điểm và hạn chế Ưu điểm ARFI là một phương pháp đánh giá XHG dễ dàng, đơn giản, không đau, kết quả có sau vài phút. Thực hiện được trên BN có báng bụng, khoảng gian sườn hẹp và BMI cao mà kỹ thuật đo độ đàn hồi thoáng (Transient Elastography: TE) qua không thực hiện được. Vùng khảo sát có thể thấy được do đó tránh được các mạch máu và chọn được độ sâu để đo. Phần mềm ARFI được cài đặt vào máy SA thông thường, do đó vừa khảo sát hình ảnh của gan vừa đánh giá độ cứng của gan cùng lúc.
Hạn chế Vùng khảo sát nhỏ (0,5cm x 1cm), đã được xác định trước nên không thể thay đổi kích thước vùng khảo sát; Kỹ thuật chưa được đánh giá rộng rãi như TE (FibroScan). Phối hợp các phương pháp Phối hợp chỉ số APRI với kỹ thuật TE trong nghiên cứu của Huwart L và cs (2008) có độ chính xác cao hơn so với TE và chỉ số APRI. AUROC của chỉ số APRI, kỹ thuật TE và phối hợp 2 phương pháp lần lượt là 0,709, 0,837, 0,834 đối với ≥F2, lần lượt là 0,816, 0,906, 0,944 đối với ≥F3 và 0,820, 0,930, 0,944 với F4. Nghiên cứu của Crisan D (2012) cho thấy phối hợp APRI hay FIB4 với TE tăng độ đặc hiệu lên 100% và PPV lên 100% đối với ≥ F2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Khánh Tường (2015). Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI và APRI [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/gia-tri-chan-doan-xo-hoa-gan-arfi-apri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI và APRI" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Y học: Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan (ARFI + APRI) trong viêm gan mạn. Nâng cao độ chính xác, hiệu quả điều trị.
Luận án "Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI và APRI" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI và APRI" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI và APRI" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI và APRI" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI và APRI" có 61 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI và APRI" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.