Đặc điểm Hình thái Cộng hưởng từ Hố Sọ Sau và Kết quả Phẫu thuật Dị dạng Chiari Loại I - Luận án TS

Phân tích đặc điểm hình thái cộng hưởng từ (MRI) vùng hố sọ ở bệnh nhân sau phẫu thuật sửa chữa dị dạng Chiari loại I.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dị dạng Chiari I: Tổng quan, bệnh sinh & chẩn đoán sớm
Số trang:
157 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dị dạng Chiari I Tổng quan bệnh sinh chẩn đoán sớm

Dị dạng Chiari loại I là một bất thường phát triển của não bộ. Tình trạng này đặc trưng bởi sự thoát vị của hạnh nhân tiểu não xuống dưới lỗ chẩm, xâm lấn vào ống sống. Điều này gây chèn ép tủy sống và thân não, làm gián đoạn lưu thông dịch não tủy (DNT). Hiểu rõ về Hội chứng Chiari I từ tổng quan đến cơ chế bệnh sinh là nền tảng quan trọng cho việc chẩn đoán và quản lý hiệu quả. Dị dạng này thường biểu hiện ở người trưởng thành, với các triệu chứng đa dạng. Các triệu chứng bao gồm đau đầu, đau cổ đến các rối loạn thần kinh phức tạp. Việc chẩn đoán sớm thông qua hình ảnh học đóng vai trò then chốt. Nó giúp xác định mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não và các tổn thương kèm theo. Mục tiêu chính là giảm áp lực lên các cấu trúc thần kinh và khôi phục dòng chảy DNT bình thường.

1.1. Khái niệm và cơ chế hình thành Hội chứng Chiari I

Hội chứng Chiari I là sự sa giáng của một phần tiểu não. Cụ thể là hạnh nhân tiểu não, xuyên qua lỗ chẩm và vào ống sống. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, thường liên quan đến hố sau có kích thước nhỏ hơn bình thường hoặc áp lực nội sọ bất thường. Sự thoát vị hạnh nhân tiểu não này gây chèn ép lên hành não và tủy sống. Điều này cản trở dòng chảy DNT, dẫn đến các triệu chứng thần kinh. Một trong những hậu quả nghiêm trọng là sự hình thành phình tủy (Syringomyelia). Phình tủy là do sự tích tụ DNT trong tủy sống, gây tổn thương chức năng.

1.2. Triệu chứng lâm sàng và chỉ định chẩn đoán Dị dạng Chiari I

Triệu chứng của Dị dạng Chiari loại I rất đa dạng. Đau đầu vùng chẩm và đau cổ là những than phiền phổ biến. Bệnh nhân có thể gặp rối loạn cảm giác, yếu cơ, mất thăng bằng hoặc khó nuốt. Các triệu chứng thường trở nên rõ rệt hơn khi gắng sức hoặc ho. Việc chẩn đoán được đặt ra dựa trên thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng và đặc biệt là hình ảnh học. Cộng hưởng từ sọ não là phương pháp tiêu chuẩn vàng để xác định sự thoát vị của hạnh nhân tiểu não và đánh giá các tổn thương liên quan.

II. Cộng hưởng từ Dị dạng Chiari I Đánh giá hình thái hố sau

Cộng hưởng từ sọ não là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và đánh giá Dị dạng Chiari loại I. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc hố sau, tiểu não và mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não. Hình ảnh CHT cho phép đo đạc chính xác vị trí của hạnh nhân tiểu não so với lỗ chẩm. Đồng thời xác định kích thước hố sau và phát hiện các tổn thương kèm theo như phình tủy. Việc đánh giá kỹ lưỡng trên CHT giúp bác sĩ phẫu thuật lập kế hoạch điều trị tối ưu. Bên cạnh đó, các kỹ thuật CHT động (Kỹ thuật CINE MRI) có thể đánh giá dòng chảy DNT, cung cấp thông tin quan trọng về sự tắc nghẽn.

2.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh thoát vị hạnh nhân tiểu não

Chẩn đoán Dị dạng Chiari loại I dựa trên hình ảnh CHT sọ não. Tiêu chuẩn chính là sự thoát vị của hạnh nhân tiểu não xuống dưới mặt phẳng lỗ chẩm ít nhất 5mm. Tuy nhiên, đôi khi thoát vị dưới 5mm vẫn có thể gây triệu chứng nếu có tắc nghẽn dòng DNT hoặc phình tủy. Cộng hưởng từ cho phép xác định chính xác mức độ sa giáng. Nó cũng chỉ rõ mối quan hệ với các cấu trúc thần kinh lân cận, đặc biệt là thân não và tủy sống. Việc định lượng kích thước hố sau cũng là một phần quan trọng trong đánh giá.

2.2. Vai trò Kỹ thuật CINE MRI trong đánh giá dòng chảy DNT

Kỹ thuật CINE MRI (Cộng hưởng từ dòng chảy) là một phương pháp tiên tiến để đánh giá động lực học của dịch não tủy (DNT). Kỹ thuật này giúp hình dung và định lượng dòng chảy DNT quanh tủy sống và thân não. Trong Dị dạng Chiari loại I, thường xảy ra sự tắc nghẽn lưu thông DNT do thoát vị hạnh nhân tiểu não. CINE MRI cung cấp bằng chứng trực quan về sự cản trở này. Kỹ thuật này hỗ trợ quyết định phẫu thuật và đánh giá hiệu quả sau phẫu thuật. Sự phục hồi dòng chảy DNT sau giải ép hố sau là một mục tiêu quan trọng của điều trị.

2.3. Phát hiện tổn thương kèm theo Phình tủy và bất thường hố sau

Bên cạnh thoát vị hạnh nhân tiểu não, Cộng hưởng từ cũng giúp phát hiện các tổn thương đi kèm. Phình tủy (Syringomyelia) là biến chứng thường gặp nhất của Hội chứng Chiari I. Phình tủy biểu hiện là khoang chứa DNT trong tủy sống. Kích thước và vị trí của phình tủy được đánh giá rõ ràng trên CHT. Ngoài ra, CHT có thể cho thấy các bất thường khác của hố sau, như các dị tật xương liên quan hoặc bất thường về cấu trúc tiểu não. Việc nhận diện các tổn thương này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về bệnh và lập kế hoạch điều trị.

III. Phẫu thuật Dị dạng Chiari I Giải ép hố sau hiệu quả

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho Dị dạng Chiari loại I có triệu chứng hoặc có phình tủy tiến triển. Mục tiêu chính của phẫu thuật là giải phóng sự chèn ép lên tiểu não và thân não. Đồng thời khôi phục lưu thông dịch não tủy (DNT) bình thường. Phương pháp phổ biến nhất là giải ép hố sau. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi sự chính xác cao và hiểu biết sâu sắc về giải phẫu thần kinh. Thành công của phẫu thuật phụ thuộc vào việc giảm áp hiệu quả và tránh các biến chứng. Việc lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật và theo dõi sau mổ là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

3.1. Chỉ định phẫu thuật và kỹ thuật giải ép hố sau

Chỉ định phẫu thuật Dị dạng Chiari loại I thường được đưa ra khi bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Đặc biệt là đau đầu, đau cổ nặng hoặc các dấu hiệu thần kinh tiến triển. Sự hiện diện của phình tủy (Syringomyelia) cũng là một chỉ định quan trọng. Kỹ thuật phẫu thuật chủ yếu là giải ép hố sau. Kỹ thuật này bao gồm cắt cung sau đốt sống cổ I (C1) và/hoặc xương chẩm. Mục tiêu là mở rộng không gian hố sau, giảm áp lực lên hạnh nhân tiểu não, thân não và tủy sống. Đôi khi, có thể cần mở màng cứng và tạo hình màng cứng để tăng không gian và khôi phục lưu thông DNT.

3.2. Những thách thức và yếu tố khó khăn trong phẫu thuật Chiari I

Phẫu thuật điều trị Hội chứng Chiari I có thể gặp nhiều thách thức. Vùng giải phẫu hố sau và bản lề chẩm cổ rất phức tạp. Vùng này chứa nhiều cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng. Nguy cơ tổn thương các dây thần kinh sọ hoặc mạch máu là đáng kể. Việc duy trì ổn định cột sống cổ sau khi cắt bỏ cung C1 cũng là một mối quan tâm. Khó khăn khác bao gồm việc xử lý các bất thường xương hoặc màng cứng đi kèm. Sự hiện diện của phình tủy lớn cũng có thể làm tăng độ phức tạp của ca phẫu thuật, đòi hỏi kinh nghiệm từ phẫu thuật viên.

IV. Kết quả phẫu thuật Dị dạng Chiari I Hiệu quả điều trị

Đánh giá kết quả phẫu thuật là yếu tố then chốt để xác định hiệu quả của can thiệp đối với Dị dạng Chiari loại I. Hầu hết bệnh nhân trải qua phẫu thuật giải ép hố sau đều có cải thiện về triệu chứng lâm sàng và chất lượng cuộc sống. Sự thuyên giảm đau đầu, đau cổ và các rối loạn thần kinh khác là những chỉ số quan trọng. Hình ảnh cộng hưởng từ sau phẫu thuật cũng đóng vai trò trong việc xác nhận giải ép thành công và sự hồi phục của dòng chảy dịch não tủy. Kết quả phẫu thuật có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh trước mổ và sự hiện diện của phình tủy.

4.1. Cải thiện triệu chứng lâm sàng sau phẫu thuật giải ép

Phần lớn bệnh nhân Dị dạng Chiari loại I sau phẫu thuật giải ép hố sau đều ghi nhận sự cải thiện đáng kể về triệu chứng. Đau đầu và đau cổ, vốn là những triệu chứng phổ biến và gây khó chịu nhất, thường giảm bớt. Các dấu hiệu thần kinh như yếu cơ, mất cảm giác hoặc mất thăng bằng cũng có thể cải thiện. Sự thuyên giảm triệu chứng này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Mức độ cải thiện có thể phụ thuộc vào thời gian khởi bệnh và mức độ nặng của triệu chứng trước phẫu thuật. Việc đánh giá này thường được thực hiện qua các thang điểm lâm sàng.

4.2. Thay đổi hình ảnh cộng hưởng từ sau phẫu thuật

Cộng hưởng từ sọ não được thực hiện sau phẫu thuật để đánh giá kết quả giải ép. Hình ảnh CHT thường cho thấy sự giảm bớt hoặc biến mất của thoát vị hạnh nhân tiểu não. Dấu hiệu quan trọng khác là sự phục hồi lưu thông dịch não tủy (DNT) tại chỗ tắc nghẽn. Đối với bệnh nhân có phình tủy (Syringomyelia), CHT sau phẫu thuật có thể cho thấy sự giảm kích thước hoặc biến mất hoàn toàn của khoang phình tủy. Những thay đổi hình ảnh này xác nhận hiệu quả giải áp và là cơ sở cho tiên lượng dài hạn.

V. Theo dõi Dị dạng Chiari I Biến chứng yếu tố tiên lượng

Theo dõi sau phẫu thuật là một phần không thể thiếu trong quản lý Dị dạng Chiari loại I. Nó bao gồm đánh giá các biến chứng tiềm ẩn và xác định các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng đến kết quả lâu dài. Mặc dù phẫu thuật thường mang lại hiệu quả tốt, nhưng vẫn có nguy cơ biến chứng như rò dịch não tủy, nhiễm trùng hoặc tái phát triệu chứng. Hiểu rõ các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh nhân. Từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc theo dõi định kỳ bằng lâm sàng và hình ảnh học là cần thiết.

5.1. Các biến chứng tiềm ẩn sau phẫu thuật giải ép hố sau

Mặc dù phẫu thuật giải ép hố sau thường an toàn, nhưng vẫn tồn tại nguy cơ biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm rò dịch não tủy (DNT) qua vết mổ, nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm màng não. Chảy máu trong hoặc sau phẫu thuật cũng là một nguy cơ. Một số ít bệnh nhân có thể gặp các biến chứng thần kinh như tổn thương dây thần kinh sọ hoặc không cải thiện triệu chứng. Tái thoát vị hạnh nhân tiểu não hoặc tái phát phình tủy là những biến chứng dài hạn hiếm gặp, đòi hỏi theo dõi sát sao. Việc quản lý biến chứng kịp thời là quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng và kết quả điều trị lâu dài

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị của Dị dạng Chiari loại I. Thời gian khởi bệnh trước phẫu thuật là một yếu tố quan trọng; bệnh nhân được phẫu thuật sớm hơn có xu hướng có kết quả tốt hơn. Sự hiện diện và mức độ nặng của phình tủy (Syringomyelia) trước mổ cũng là yếu tố tiên lượng. Bệnh nhân không có phình tủy hoặc phình tủy nhỏ thường có kết quả tốt hơn. Tuổi tác, loại triệu chứng lâm sàng và các bất thường bẩm sinh kèm theo cũng đóng vai trò trong việc định hình tiên lượng. Điều trị đa chuyên khoa và theo dõi định kỳ giúp tối ưu hóa kết quả dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Nền sọ hố sau và bản lề chẩm cổ
1.1.1. Hố sọ sau
1.1.2. Xoang tĩnh mạch
1.1.3. Thần kinh chi phối màng cứng
1.1.4. Động mạch tiểu não sau dưới
1.2. Đặc điểm sinh lý dịch não tủy
1.3. Cơ chế bệnh sinh
1.3.1. Cơ chế hình thành dị dạng Chiari loại I
1.3.2. Cơ chế hình thành rỗng tủy trong Dị dạng Chiari loại I
1.4. Chẩn đoán Dị dạng Chiari loại I
1.4.1. Triệu chứng lâm sàng dị dạng Chiari loại I
1.4.2. Hình ảnh học
1.5. Điều trị dị dạng Chiari loại I
1.5.1. Điều trị không phẫu thuật
1.5.2. Điều trị phẫu thuật Dị dạng Chiari loại I
1.5.2.1. Các phương pháp phẫu thuật dị dạng Chiari loại I
1.5.2.2. Theo dõi sau phẫu thuật
1.5.2.3. Biến chứng sau phẫu thuật
1.5.2.4. Đánh giá sau phẫu thuật
1.6. Các nghiên cứu trong nước và trên thế giới về DDC loại I
1.6.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.6.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại khỏi nghiên cứu
2.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kết nghiên cứu
2.2.2. Nội dung nghiên cứu
2.2.3. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm lâm sàng Dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành
3.1.1. Một số đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành
3.2. Một số đặc điểm hình thái học hố sọ sau trên hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành
3.2.1. Mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não
3.2.2. Kích thước hố sọ sau trên hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành
3.2.3. Các tổn thương hay gặp khác trên hình ảnh cộng hưởng từ
3.2.4. Phân bố CSI
3.3. Kết quả phẫu thuật điều trị dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành
3.3.1. Phương pháp phẫu thuật dị dạng Chiari loại I
3.3.2. Những yếu tố khó khăn khi phẫu thuật
3.3.3. Các tai biến trong phẫu thuật
3.3.4. Các biến chứng sau phẫu thuật
3.3.5. Kết quả sau phẫu thuật
3.3.6. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật
3.3.6.1. Liên quan giữa nhóm tuổi với điểm SF 12 và CCOS
3.3.6.2. Liên quan giữa thời gian khởi bệnh với điểm SF12 và CCOS
3.3.6.3. Liên quan giữa rỗng tủy với điểm SF12 và CCOS
3.3.7. Kết quả theo từng nhóm đánh giá CCOS
3.3.7.1. Kết quả CCOS của nhóm triệu chứng đau
3.3.7.2. Kết quả CCOS của nhóm triệu chứng không do đau
3.3.7.3. Kết quả CCOS của nhóm chức năng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng dị dạng chiari loại I ở người trưởng thành
4.1.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng dị dạng chiari loại I ở người trưởng thành
4.2. Đặc điểm hình thái học hố sọ sau trên hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng chiari loại I ở người trưởng thành
4.3. Kết quả phẫu thuật dị dạng chiari loại I ở người trưởng thanh
4.3.1. Chỉ định phẫu thuật
4.3.2. Phẫu thuật dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành
4.3.3. Kết quả điều trị phẫu thuật
4.3.4. Chụp kiểm tra sau phẫu thuật
4.3.5. Yếu tố tiên lượng
4.3.6. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật
4.3.6.1. Thời gian khởi bệnh
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái cộng hưởng từ hố sọ sau kết quả phẫu thuật dị dạng chiari loại i

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH BÌNH ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI CỘNG HƯỞNG TỪ HỐ SỌ SAU, KẾT QUẢ PHẪU THUẬT DỊ DẠNG CHIARI LOẠI I LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH BÌNH ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI CỘNG HƯỞNG TỪ HỐ SỌ SAU, KẾT QUẢ PHẪU THUẬT DỊ DẠNG CHIARI LOẠI I NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: 972 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Huỳnh Lê Phương 2. Bùi Quang Tuyển HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Tác giả luận án Huỳnh Thanh Bình LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các bộ môn, khoa, các cơ quan đơn vị. Tôi xin trân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám đốc Học viện Quân y, các cơ quan có liên quan, Phòng sau Đại học - Học viện Quân y, Bộ môn phẫu thuật thần kinh- Học viện Quân y, Khoa phẫu thuật thần kinh - Bệnh viện Quân y 103, Khoa phẫu thuật thần kinh - Bệnh viện Chợ Rẫy đã tạo điều kiện, cho phép tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng trân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám đốc và các cơ quan liên quan thuộc Bệnh viện Quân y 175 đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu, hồ sơ bệnh án nghiên cứu. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Huỳnh Lê Phương và PGS. Bùi Quang Tuyển là hai người thầy hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Xin trân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tác giả luận án Huỳnh Thanh Bình MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Nền sọ hố sau và bản lề chẩm cổ. Hố sọ sau. Xoang tĩnh mạch. Thần kinh chi phối màng cứng.

Động mạch tiểu não sau dưới. Đặc điểm sinh lý dịch não tủy. Cơ chế bệnh sinh. Cơ chế hình thành dị dạng Chiari loại I.

Cơ chế hình thành rỗng tủy trong Dị dạng Chiari loại I. Chẩn đoán Dị dạng Chiari loại I. Triệu chứng lâm sàng dị dạng Chiari loại I. Hình ảnh học.

Điều trị dị dạng Chiari loại I. Điều trị không phẫu thuật. Điều trị phẫu thuật Dị dạng Chiari loại I. Các phương pháp phẫu thuật dị dạng Chiari loại I.

Theo dõi sau phẫu thuật. Biến chứng sau phẫu thuật. Đánh giá sau phẫu thuật. Các nghiên cứu trong nước và trên thế giới về DDC loại I.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tại Việt Nam.33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại khỏi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kết nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm lâm sàng Dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành.

Một số đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành. Một số đặc điểm hình thái học hố sọ sau trên hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành. Mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não.

Kích thước hố sọ sau trên hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành. Các tổn thương hay gặp khác trên hình ảnh cộng hưởng từ. Phân bố CSI. Kết quả phẫu thuật điều trị dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành.

Phương pháp phẫu thuật dị dạng Chiari loại I. Những yếu tố khó khăn khi phẫu thuật. Các tai biến trong phẫu thuật. Các biến chứng sau phẫu thuật.

Kết quả sau phẫu thuật. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật. Liên quan giữa nhóm tuổi với điểm SF 12 và CCOS. Liên quan giữa thời gian khởi bệnh với điểm SF12 và CCOS.

Liên quan giữa rỗng tủy với điểm SF12 và CCOS. Kết quả theo từng nhóm đánh giá CCOS. Kết quả CCOS của nhóm triệu chứng đau. Kết quả CCOS của nhóm triệu chứng không do đau.

Kết quả CCOS của nhóm chức năng.86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng dị dạng chiari loại I ở người trưởng thành. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng dị dạng chiari loại I ở người trưởng thành.

Đặc điểm hình thái học hố sọ sau trên hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng chiari loại I ở người trưởng thành. Kết quả phẫu thuật dị dạng chiari loại I ở người trưởng thanh. Chỉ định phẫu thuật. Phẫu thuật dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành.

Kết quả điều trị phẫu thuật. Chụp kiểm tra sau phẫu thuật. Yếu tố tiên lượng. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật.2 Thời gian khởi bệnh.

121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 NC Nghiên cứu 2 DDC Dị dạng Chiari 3 DNT Dịch não tủy 4 CHT Cộng hưởng từ 5 NB Người bệnh 6 CLVT Cắt lớp vi tính 7 NT4 Não thất tư 8 TH Trường hợp 9 CS Cộng sự Tiếng Anh TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ CCOS Chicago Chiari Outcome Scale 1 Thang điểm đánh giá sau mổ Chicago 2 PICA Posterior Inferior Cerebral Artery Động mạch tiểu não sau dưới DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Nền sọ hố sau. Hệ thống động mạch tiểu não sau dưới. Hố sọ sau trước và sau khi phẫu thuật giải ép.

Sơ đồ lưu thông DNT qua lỗ chẩm ở người bình thường. Sơ đồ lưu thông DNT ở người bệnh dị dạng Chiari loại I. Sơ đồ lưu thông DNT sau phẫu thuật giải ép chẩm cổ. Các kích thước hố sọ sau, mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não và góc nền sọ.

Cách đo các kích thước hố sọ sau trên CHT sọ não. Hình ảnh rỗng tủy trên phim chụp CHT cột sống tủy cổ. Sơ đồ điều trị của dị dạng Chiari loại I. Cách đo các biến số ở người bệnh Chiari.

Cách đo các biến số ở người bệnh Chiari. Tư thế phẫu thuật. Đường rạch da. Bộc lộ cân cơ vùng chẩm cổ.

Bộc lộ xương sọ và cung sau C1. Mở xương sọ chẩm và C1. Mở màng cứng chữ Y. Hạnh nhân tiểu não.

Vá kín màng cứng bằng cân cơ. Thoát vị hạnh nhân tiểu não.68 Hình Tên hình Trang 3. NB Huỳnh Thị Thu M, 47t, tiểu não phì đại, phẫu thuật 30. NB Nguyễn Trúc M, 27t, rỗng tủy dài và rộng, phẫu thuật 06.

Hình ảnh hạnh nhân tiểu não nhọn đầu, rãnh cuốn não thẳng nang dịch hố sau, thoát vị qua lỗ chẩm 17mm, bể lớn DNT bị thu hẹp. Kích thước hố sọ sau. DDC loại I có gù vẹo cột sống kèm theo. DDC loại I có rỗng tủy, nang dịch hố sau và giãn não thất.

Phẫu thuật mở màng nhện, đốt hạnh nhân tiểu não và tạo hình màng não bằng cân cơ. Hạnh nhân tiểu não thoát vị qua lỗ chẩm trước phẫu thuật (A), chụp kiểm tra sau phẫu thuật (B) mở rộng lỗ chẩm và bể lớn DNT được mở rộng. Hình ảnh rỗng tủy giảm kích thước sau phẫu thuật giải ép lỗ chẩm. 116 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.

Biến số đặc điểm chung của NB. Biến số đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh học. Bảng phân loại CSI.

Biến số liên quan đến phẫu thuật. Thang điểm đánh giá sau phẫu thuật Chicago. Thang điểm SF 12. Đặc điểm tuổi và giới của nhóm nghiên cứu.

Tiền sử bệnh. Tỉ lệ bệnh chẩn đoán và điều trị trước phẫu thuật. Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi chẩn đoán. Thời gian chẩn đoán bệnh của 2 nhóm có và không có rỗng tủy.

Triệu chứng lâm sàng dị dạng Chiari loại I. Triệu chứng lâm sàng của DDC loại I theo nhóm tuổi. Triệu chứng lâm sàng của 2 nhóm có và không rỗng tủy kèm theo. Điểm SF 12 trước phẫu thuật.

Đặc điểm vẹo cột sống theo các nhóm nghiên cứu. Mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não. Kích thước hố sọ sau của người bệnh dị dạng Chiari loại I. Tương quan giữa các chỉ số hố sọ sau và sự đi xuống của hạnh nhân tiểu não.

Tuổi của 2 nhóm có và không có rỗng tủy. Các tổn thương hay gặp khác trên CHT. Phân bố CSI của nhóm nghiên cứu.71 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh các chỉ số hố sọ sau theo phân loại CSI.

Phương pháp phẫu thuật. Các tổn thương và kĩ thuật xử trí trong phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật và lượng máu mất trong phẫu thuật. Các biến chứng sau phẫu thuật.

Thời gian hậu phẫu và điều trị sau phẫu thuật. Điểm SF12 sau phẫu thuật 6 tháng. Kết quả điều trị phẫu thuật theo CCOS. Kết quả điều trị phẫu thuật theo thời gian và phân loại CCOS.

Kích thước rỗng tủy trên cộng hưởng từ trước và sau phẫu thuật 12 tháng. Liên quan giữa điểm SF 12 trước PT theo nhóm tuổi. Liên quan giữa điểm SF 12 sau PT theo nhóm tuổi. Liên quan giữa kết quả phẫu thuật với tuổi người bệnh.

Liên quan giữa điểm SF 12 trước PT và thời gian khởi bệnh. Liên quan giữa điểm SF 12 sau PT và thời gian khởi bệnh. Liên quan giữa kết quả phẫu thuật với thời gian khởi bệnh. Liên quan giữa điểm SF 12 trước PT và rỗng tủy.

Liên quan giữa điểm SF 12 sau PT và rỗng tủy. Liên quan giữa điểm CCOS và rỗng tủy. Điểm CCOS ở thời điểm 12 tháng theo từng nhóm đánh giá. Kết quả CCOS triệu chứng đau theo rỗng tủy.

Kết quả CCOS nhóm triệu chứng đau theo tuổi. Kết quả CCOS các triệu chứng không do đau theo rỗng tủy. Kết quả CCOS nhóm triệu chứng không do đau theo tuổi. Kết quả CCOS của chức năng theo rỗng tủy.

Kết quả CCOS của nhóm chức năng theo nhóm tuổi.86 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Dấu hiệu lâm sàng khi vào viện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thanh Bình (n.d.). Dị dạng Chiari I: Đặc điểm cộng hưởng từ & kết quả phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/di-dang-chiari-i-dac-diem-cong-huong-tu-ket-qua-phau-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dị dạng Chiari I: Đặc điểm cộng hưởng từ & kết quả phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích đặc điểm hình thái cộng hưởng từ (MRI) vùng hố sọ ở bệnh nhân sau phẫu thuật sửa chữa dị dạng Chiari loại I.

Luận án "Dị dạng Chiari I: Đặc điểm cộng hưởng từ & kết quả phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Dị dạng Chiari I: Đặc điểm cộng hưởng từ & kết quả phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dị dạng Chiari I: Đặc điểm cộng hưởng từ & kết quả phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại Khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Dị dạng Chiari I: Đặc điểm cộng hưởng từ & kết quả phẫu thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dị dạng Chiari I: Đặc điểm cộng hưởng từ & kết quả phẫu thuật" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dị dạng Chiari I: Đặc điểm cộng hưởng từ & kết quả phẫu thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter