Luận án tiến sĩ: Đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán liên quan chức năng vận động bệnh nhân nhồi máu não - Vũ Duy Lâm
Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán liên quan chức năng vận động bệnh nhân nhồi máu não
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá tổn thương bó tháp qua cộng hưởng từ khuếch tán
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Vũ Duy Lâm
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá tổn thương bó tháp qua cộng hưởng từ khuếch tán
Đánh giá tổn thương bó tháp đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh nhân nhồi máu não. Bó tháp là đường dẫn truyền vận động chủ đạo từ vỏ não xuống tủy sống. Tổn thương cấu trúc này gây liệt nửa người và tàn phế vận động nặng nề. Kỹ thuật cộng hưởng từ khuếch tán cung cấp hình ảnh chi tiết về vi cấu trúc chất trắng. Phương pháp này phát hiện sớm những tổn thương bó sợi thần kinh ngay ở mức phân tử. Việc phân tích chính xác mức độ gián đoạn sợi dẫn truyền giúp bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp. Đây là công cụ hình ảnh học tiên tiến, vượt trội so với các chuỗi xung cộng hưởng từ truyền thống.
1.1. Giải phẫu và chức năng bó vỏ gai corticospinal tract
Bó vỏ gai corticospinal tract bắt nguồn từ tế bào tháp ở hồi trước trung tâm vỏ não vận động. Các sợi trục hội tụ qua trung tâm bán bầu dục, vành tia và cánh tay sau bao trong. Sau đó, đường dẫn truyền tiếp tục đi qua cuống đại não, cầu não và hành não. Tại chỗ nối hành - tủy, khoảng 80-90% sợi trục bắt chéo sang bên đối diện để tạo thành bó tháp bên. Bó sợi này chi phối các cử động chủ động tinh vi của cơ thể, đặc biệt là bàn tay và ngón tay. Tổn thương tại bất kỳ vị trí nào trên đường đi của bó tháp đều gây suy giảm chức năng vận động tương ứng bên đối diện. Bảo tồn nguyên vẹn bó vỏ gai là mục tiêu then chốt trong điều trị đột quỵ.
1.2. Mối liên hệ giữa tổn thương bó tháp và suy giảm vận động
Mức độ suy giảm vận động tương quan chặt chẽ với tỷ lệ sợi tháp bị hủy hoại. Nhồi máu não tại cánh tay sau bao trong gây liệt nặng nề do mật độ sợi dẫn truyền tập trung rất cao. Ngược lại, tổn thương rải rác tại vành tia thường để lại di chứng nhẹ hơn. Các thang điểm lâm sàng như NIHSS và Fugl-Meyer phản ánh trực tiếp mức độ khiếm khuyết thần kinh. Tuy nhiên, đánh giá lâm sàng đơn thuần không đo lường được tổn thương vi cấu trúc sợi trục. Hình ảnh cộng hưởng từ khuếch tán bù đắp khoảng trống này bằng cách lượng hóa mức độ tổn thương thực thể. Thông tin này giúp xác định khả năng hồi phục cơ lực của người bệnh.
II. Ứng dụng cộng hưởng từ khuếch tán đánh giá bó tháp não
Cộng hưởng từ sức căng khuếch tán mở ra bước tiến vượt bậc trong chẩn đoán thần kinh. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý chuyển động Brown của các phân tử nước trong mô não. Trong chất trắng, bao myelin và màng tế bào định hướng dòng khuếch tán nước dọc theo trục sợi thần kinh. Phương pháp cho phép định lượng mức độ định hướng và tốc độ khuếch tán tại từng voxel mô. Nhờ đó, hình ảnh phản ánh trung thực tính toàn vẹn của vi cấu trúc chất trắng. Ứng dụng công nghệ này giúp phát hiện sớm tổn thương bó sợi trước khi biến đổi hình thái xuất hiện trên phim chụp quy ước.
2.1. Vai trò của Diffusion Tensor Imaging DTI trong khảo sát não
Kỹ thuật Diffusion Tensor Imaging DTI mô hình hóa chuyển động khuếch tán nước dưới dạng tensor 3D đa hướng. Phương pháp này áp dụng ít nhất 6 hướng khuếch tán độc lập để tính toán vectơ định hướng không gian. Trong mô não bình thường, chuyển động của nước trong chất trắng thể hiện tính bất đẳng hướng rất cao. Khi tế bào thần kinh bị thiếu máu cục bộ, phù độc tế bào và phá vỡ cấu trúc vi ống làm thay đổi hoàn toàn tính chất khuếch tán. Diffusion Tensor Imaging DTI ghi nhận những biến đổi này rất nhạy bén. Nhờ vậy, kỹ thuật xác định chính xác ranh giới ổ nhồi máu và mức độ xâm lấn vào đường dẫn truyền vận động.
2.2. Kỹ thuật chụp bó sợi thần kinh Tractography tái tạo sợi trục
Chụp bó sợi thần kinh Tractography là kỹ thuật xử lý hình ảnh 3D từ dữ liệu khuếch tán. Phương pháp truy vết liên tục hướng của các vectơ khuếch tán chính để tái tạo toàn bộ dải sợi thần kinh. Thuật toán phân loại tổn thương bó tháp thành bốn mức độ: bình thường, chèn ép xô đẩy, thâm nhiễm và cắt đứt hoàn toàn. Bó sợi bị xô đẩy có khả năng phục hồi chức năng vận động rất tốt sau khi tiêu tan phù nề. Ngược lại, hiện tượng gián đoạn hay đứt hoàn toàn bó sợi thần kinh dẫn đến liệt vĩnh viễn. Chụp bó sợi thần kinh Tractography mang lại cái nhìn trực quan, giúp bác sĩ tiên lượng chuẩn xác khả năng tái thiết lập mạng lưới thần kinh.
III. Các chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán và tổn thương bó tháp
Các thông số định lượng trong cộng hưởng từ khuếch tán phản ánh bản chất bệnh học của tổn thương não. Sự kết hợp giữa các giá trị đo lường tạo nên bức tranh toàn cảnh về trạng thái mô học. Các chỉ số này bao gồm mức độ đẳng hướng, tốc độ khuếch tán chung, khuếch tán song song và khuếch tán vuông góc. Bác sĩ thường sử dụng tỷ số tương đối giữa bên bệnh và bên lành để loại trừ sai số cá thể. Việc theo dõi động học các chỉ số này hỗ trợ đánh giá mức độ thoái hóa hoặc tái tổ chức sợi trục theo thời gian.
3.1. Ý nghĩa của chỉ số bất đẳng hướng phân đoạn FA và ADC
Chỉ số bất đẳng hướng phân đoạn FA đo lường mức độ định hướng chuyển động của phân tử nước, có giá trị từ 0 đến 1. Giá trị FA giảm mạnh phản ánh sự mất tính toàn vẹn của màng tế bào và bao myelin. Hệ số khuếch tán biểu kiến ADC biểu thị tốc độ khuếch tán trung bình của phân tử nước trong mô. Trong giai đoạn cấp của nhồi máu não, hiện tượng phù độc tế bào làm giảm đáng kể hệ số khuếch tán biểu kiến ADC. Khi chuyển sang giai đoạn bán cấp và mạn tính, tế bào hoại tử làm khoang gian bào mở rộng khiến ADC tăng trở lại. Đánh giá kết hợp chỉ số bất đẳng hướng phân đoạn FA và ADC xác định chính xác tuổi của tổn thương và độ bền vững của bó sợi.
3.2. Đánh giá độ khuếch tán trung bình MD và khuếch tán trục AD
Độ khuếch tán trung bình MD phản ánh tổng lượng phân tử nước di chuyển tự do trong tất cả các hướng không gian. Giá trị MD tăng cao khi mật độ tế bào giảm và khoảng kẽ tăng lên do hoại tử tổ chức. Độ khuếch tán trục AD đo lường mức độ khuếch tán dọc theo trục dọc của sợi thần kinh. Khi sợi trục bị tổn thương hoặc đứt gãy, dòng vận chuyển nội bào bị tắc nghẽn dẫn đến giảm độ khuếch tán trục AD. Do đó, AD là chỉ dấu sinh học trực tiếp của tình trạng hủy hoại sợi trục. Phân tích chỉ số AD hỗ trợ phân biệt tổn thương sợi trục tiên phát với tổn thương thứ phát do chèn ép.
3.3. Phân tích độ khuếch tán xuyên tâm RD trong tổn thương bao myelin
Độ khuếch tán xuyên tâm RD đại diện cho chuyển động khuếch tán của nước vuông góc với trục sợi thần kinh. Trong điều kiện bình thường, bao myelin đóng vai trò như rào cản ngăn cản dòng nước khuếch tán ra ngoài. Khi bao myelin bị phá hủy hoặc bong tróc, độ khuếch tán xuyên tâm RD tăng lên rõ rệt. Quá trình mất myelin làm cho các ion và phân tử nước tự do thoát ra khoang ngoại bào. Vì vậy, chỉ số RD là thông số nhạy bén nhất để đánh giá tổn thương vỏ bọc sợi trục. Sự gia tăng đồng thời của RD và giảm FA khẳng định mức độ thoái hóa nặng của bó vỏ gai.
IV. Đánh giá thoái hóa và tổn thương bó tháp sau đột quỵ
Tổn thương bó tháp sau nhồi máu não không chỉ giới hạn tại ổ nhồi máu nguyên phát. Quá trình bệnh lý lan rộng dọc theo toàn bộ chiều dài sợi trục theo thời gian. Sự biến đổi vi cấu trúc chất trắng diễn ra phức tạp từ mức độ phân tử đến mô học. Giai đoạn sớm đặc trưng bởi hiện tượng phù nề và tắc nghẽn dòng vận chuyển sợi trục. Giai đoạn muộn biểu hiện bằng sự xơ hóa mô đệm và teo ngót bó sợi. Chẩn đoán hình ảnh khuếch tán cho phép ghi nhận toàn bộ chuỗi phản ứng liên hoàn này một cách không xâm lấn.
4.1. Tiến trình thoái hóa Wallerian dọc theo đường dẫn truyền bó tháp
Thoái hóa Wallerian là hiện tượng thoái hóa sợi trục và bao myelin ở đoạn xa tính từ vị trí tổn thương nguyên phát. Quá trình bắt đầu xuất hiện trong vòng vài ngày sau khi dòng máu não bị gián đoạn. Các đại thực bào và tế bào vi nang thần kinh đệm thâm nhiễm để dọn dẹp mảnh vụn myelin. Trên chuỗi xung thông thường, thoái hóa Wallerian chỉ quan sát được sau vài tuần hoặc vài tháng. Tuy nhiên, cộng hưởng từ sức căng khuếch tán phát hiện giảm FA dọc bó tháp tại cuống não và cầu não chỉ sau 48-72 giờ. Phát hiện sớm tiến trình thoái hóa Wallerian cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ đứt gãy kết nối thần kinh vận động.
4.2. Biến đổi vi cấu trúc chất trắng qua các giai đoạn nhồi máu não
Trong giai đoạn cấp tính dưới 7 ngày, ổ tổn thương biểu hiện giảm ADC và giảm nhẹ chỉ số FA do phù độc tế bào. Bước sang giai đoạn bán cấp từ 1 đến 4 tuần, tế bào hoại tử giải phóng nước khiến ADC giả bình thường hóa, trong khi FA tiếp tục giảm sâu. Ở giai đoạn mạn tính sau 1 tháng, mô não tiêu biến tạo thành ổ khuyết dịch, làm ADC tăng vọt và FA chạm mức thấp nhất. Tỷ số rFA và rADC giữa bên bệnh và bên lành biến thiên rõ rệt theo từng mốc thời gian. Đánh giá chuỗi biến đổi vi cấu trúc này giúp xác định chính xác cửa sổ điều trị và khả năng hồi phục mô thần kinh.
V. Tiên lượng phục hồi vận động dựa vào tổn thương bó tháp
Dự đoán khả năng hồi phục vận động có ý nghĩa quyết định trong xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng. Các chỉ số khuếch tán định lượng đóng vai trò như các chỉ dấu sinh học độc lập và đáng tin cậy. Kết hợp dữ liệu hình ảnh với thang điểm lâm sàng mang lại độ chính xác cao trong tiên lượng dài hạn. Bệnh nhân có bó tháp còn nguyên vẹn đạt tỷ lệ phục hồi chức năng cao gấp nhiều lần so với nhóm bị gián đoạn sợi. Nhờ đó, nhân viên y tế có thể tối ưu hóa mục tiêu điều trị cho từng cá thể.
5.1. Tương quan giữa chỉ số rFA rADC với thang điểm lâm sàng
Tỷ số rFA tại cuống đại não và cánh tay sau bao trong tương quan nghịch chặt chẽ với điểm liệt vận động NIHSS và điểm tàn tật Rankin sửa đổi (mRS). Giá trị rFA càng thấp thì mức độ liệt vận động càng nặng nề và khả năng phục hồi càng kém. Ngược lại, tỷ số rADC có mối tương quan thay đổi tùy thuộc vào thời điểm chụp cộng hưởng từ. Sự kết hợp rFA tại các vị trí giải phẫu trọng yếu cho phép phân loại nhóm bệnh nhân có triển vọng phục hồi tốt. Mô hình dự báo dựa trên rFA đạt độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội so với đánh giá lâm sàng đơn thuần tại thời điểm nhập viện.
5.2. Giá trị lâm sàng trong phục hồi chức năng và điều trị đột quỵ
Ứng dụng cộng hưởng từ khuếch tán giúp định hướng phác đồ tập luyện phục hồi chức năng chuyên sâu cho người bệnh. Trường hợp bó tháp chỉ bị chèn ép nhưng chưa đứt gãy, việc kích thích vận động sớm đem lại hiệu quả phục hồi vượt bậc. Đối với bệnh nhân đứt hoàn toàn bó sợi thần kinh, liệu trình điều trị tập trung vào việc bù trừ chức năng từ bán cầu não đối bên và vùng vỏ vận động phụ. Hơn nữa, theo dõi chỉ số FA trong quá trình phục hồi phản ánh quá trình tái tạo synap và dẻo hóa thần kinh. Công nghệ này nâng cao chất lượng quản lý bệnh nhân đột quỵ toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 VŨ DUY LÂM ĐÁNH GIÁ TỔN THƯƠNG BÓ THÁP VÀ MỘT SỐ CHỈ SỐ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ KHUẾCH TÁN LIÊN QUAN VỚI CHỨC NĂNG VẬN ĐỘNG CỦA BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 VŨ DUY LÂM ĐÁNH GIÁ TỔN THƯƠNG BÓ THÁP VÀ MỘT SỐ CHỈ SỐ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ KHUẾCH TÁN LIÊN QUAN VỚI CHỨC NĂNG VẬN ĐỘNG CỦA BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO Chuyên ngành : Chẩn đoán hình ảnh Mã số : 62.66 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÂM KHÁNH 2. VŨ LONG HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Với sự kính trọng và biết ơn sâu sắc các tập thể và cá nhân đã giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này, tôi xin gửi lời cảm ơn tới: Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn Chẩn đoán Hình ảnh - Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Thanh Nhàn đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Xin trân trọng cám ơn PGS. Lâm Khánh, người Thầy mẫu mực, luôn tận tình hướng dẫn, động viên và dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. Xin trân trọng cám ơn PGS Vũ Long, người Thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi từ lúc mới vào nghề Bác sỹ Chẩn đo án Hình ảnh v à trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Xin cảm ơn PGS.
TS Trần Văn Riệp, người Thầy luôn hết lòng với các học trò, động viên khuyến khích, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng Chấm luận án, những người đã đánh giá công trình nghiên cứu của tôi một cách công minh, các ý kiến đóng góp của các Thầy, Cô sẽ luôn là bài học quý giá giúp tôi trên con đường nghiên cứu khoa học sau này. Tôi xin được chân thành cảm ơn: Tập thể Khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Phòng Cộng hưởng từ 3 Tesla, Trung tâm Đột quỵ, Phòng Kế hoạch Tổng hợp - Bệnh viện TƯQĐ 108 đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin cảm ơn các bệnh nhân đã giúp tôi có được những số liệu nghiên cứu này.
Cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn động viên, khích lệ để tôi yên tâm nghiên cứu. Hà Nội, ngày 30 tháng 03 năm 2019 Vũ Duy Lâm LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Duy Lâm, nghiên cứu sinh Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, chuyên ngành Chẩn đoán Hình ảnh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lâm Khánh và PGS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt nam. Các số liệu và thông tin tron g nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 30 tháng 03 năm 2019 Người viết cam đoan Vũ Duy Lâm CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt BN Bệnh nhân BT K Bó thần kinh CĐHA Chẩn đoán hình ảnh CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính PKT Phổ khuếch tán NMN Nhồi máu não SCKT Sức căng khuếch tán Tiếng Anh AD Axial Diffusivity Khuếch tán theo trục ADC Apparent diffusion coefficient Hệ số khuếch tán CR Corona radiata Vành tia CS Centrum semiovale Trung tâm bán bầu dục CST Corticospinal tract Bó vỏ tủy DSI Diffusion spectrum imaging Tạo ảnh phổ khuếch tán DTI Difusion tensor imaging Tạo ảnh sức căng khuếch tán DTT Diffusion tensor tractography Chụp đường dẫn truyền thần kinh sức căng khuếch tán DWI Diffusion weight imaging Tạo ảnh khuếch tán FA Fractional anisotropy Chỉ số bất đẳng hướng từng phần FLAIR Fluid attenuated inversion recovery Chuỗi xung xóa dịch hồi phục đảo nghịch GFA Generalized fractional anisotropy Chỉ số bất đẳng hướng tổng quát.
MC Motor cortex Vùng vỏ vận động MD Mean Diffusivity Khuếch tán trung bình m-NIHSS Motor scores of the National Institutes of Health Stroke Scale Điểm vận động theo Thang điểm Đột quỵ não của Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ mRS Modified Rankin Scale Thang điểm Rankin sửa đổi NIHSS National Institutes of Health Stroke Scale Thang điểm Đột quỵ não của Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ PLIC Posterior limb of the internal capsule Cánh tay sau bao trong RD Radial Diffusivity Khuếch tán theo bán kính rADC Ipsilateral-to-contralateral ratio of apparent diffusion coefficient Tỷ số hệ số khuếch tán giữa bên tổn thương và bên đối diện rFA Ipsilateral-to-contralateral ratio of fractional anisotropies Tỷ số bất đẳng hướng giữa bên tổn thương và bên đối diện ROI Regions of interest Vùng quan tâm SMA Supplementary motor cortex Vùng vận động phụ TOF Time of flight Xung mạch não trên cộng hưởng từ Tracking Dẫn hướng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu học. Các vùng vỏ vận động.
Dải vận động. Cấp máu cho các vùng vỏ vận động. Cấp máu cho bó tháp. Thần kinh đệm.
Giải phẫu bệnh. Tổn thương bó tháp. Biểu hiện NMN và hồi phục của bệnh nhân trên cộng hưởng từ sức căng khuếch tán. Biểu h iện NMN trên cộng hưởng từ sức căng khuếch tán.
Biểu h iện hồi phục của bệnh nhân trên cộng hưởng từ. Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán nhồi máu não và các biểu hiện lâm sàng của tổn thương bó tháp. Đánh giá sức cơ trên lâm sàng.
Đánh giá hồi phục của bệnh nhân sau đột quỵ trên lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh bó tháp. Chụp cộng hưởng từ sức căng khuếch tán bó tháp. Chụp cộng hưởng từ phổ khuếch tán.
Tình hình nghiên cứu. Trên thế giới .33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Quy trình kỹ thuật chụp cộng hưởng từ. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Thu thập, xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu.51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chung. Biểu h iện lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ khuếch tán.
Hình ảnh cộng hưởng từ bó tháp của nhóm chứng. Hình ảnh vùng nhồi máu não trên cộng hưởng từ. Hình ảnh tổn thương bó tháp trên cộng hưởng từ khuếch tán. Liên quan giữa chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán của bó tháp với chức năng vận động của bệnh nhân nhồi máu não sau một năm .71 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Hình ảnh cộng hưởng từ vùng nhồi máu não. Phân bố theo vùng cấp máu động mạch não. Vị trí nhồi máu.
Diện tích nhồi máu. Chiều sâu vùng nhồi máu. Đặc điểm các chỉ số khuếch tán ở vùng nhồi máu. Hình ảnh tổn thương bó tháp của bệnh nhân nhồi máu não trên cộng hưởng từ khuếch tán.
Bên tổn thương. Liên quan của bó tháp với vùng nhồi máu. Biểu h iện của tổn thương bó tháp trên bản đồ FA mã hóa màu. Đặc điểm tổn thương bó tháp theo giai đoạn nhồi máu.
Liên quan giữa chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán với chức năng vận động của bệnh nhân nhồi máu não. Mức độ tổn thương bó tháp. Liên quan giữa mức độ tổn thương bó tháp và hồi phục vận động của bệnh nhân sau một năm. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Thang điểm đánh giá sức cơ MRC 1976. Tiến triển sức cơ tay trong quá trình điều trị. Tiến triển sức cơ chân trong quá trình điều trị. Điểm mRankin sau 1 năm theo dõi.
Nguyên ủy bó tháp hai bên. Kích thước bó tháp hai bên. FA và ADC của toàn bộ bó tháp. Vùng cấp máu động mạch.
Vị trí vùng nhồi máu. Diện tích trung bình vùng nhồi máu. Chiều sâu trung bình vùng nhồi máu. So sánh giá trị FA, ADC tại vùng nhồi máu và bên đối diện trong giai đoạn cấp và tối cấp.
So sánh giá trị FA, ADC tại vùng nhồi máu và bên đối diện trong giai đoạn bán cấp. So sánh giá trị FA tại vùng nhồi máu và bên đối diện. Số lượng tổn thương. Liên quan của bó tháp với vùng nhồi máu.
Tín hiệu vùng nhồi máu của bó tháp trên bản đồ FA màu. So sánh giá trị FA, ADC của bó tháp bên nhồi máu và bên đối diện. So sánh tỷ số FA, điểm khối và chiều dài của bó tháp phải giữa nhóm nhồi máu và nhóm chứng. So sánh tỷ số FA, điểm khối và chiều dài của bó tháp trái giữa nhóm nhồi máu và nhóm chứng.
So sánh giá trị FA bó tháp đoạn nhồi máu. So sánh giá trị ADC bó tháp đoạn nhồi máu. So sánh giá trị FA bó tháp ở đoạn nhồi máu. So sánh giá trị ADC bó tháp ở đoạn nhồi máu.
So sánh giá trị FA bó tháp ở đoạn nhồi máu với bên đối diện. So sánh giá trị ADC bó tháp ở đoạn nhồi máu với bên đối diện. Mức độ tổn thương bó tháp theo phân loại Nelles (2008). Liên quan giữa mức độ tổn thương bó tháp và điểm mRankin sau một năm.
Liên quan giữa mức độ tổn thương bó tháp và mức độ hồi phục lâm sàng sau một năm. So sánh tỷ lệ hồi phục của nhóm không gián đoạn bó tháp và có gián đoạn bó tháp. Liên quan giữa một số yếu tố lâm sàng với điểm mRankin của BN sau một năm. Liên quan giữa một số yếu tố của vùng nhồi máu với điểm Rankin sửa đổi của BN sau một năm.
Liên quan giữa một số yếu tố của tổn thương bó tháp với điểm mRankin của BN sau một năm. Liên quan giữa giá trị FA, ADC tại trung tâm đoạn bó tháp nhồi máu trong giai đoạn NMN tối cấp và cấp và mức độ hồi phục lâm sàng sau một năm. Liên quan giữa giá trị FA, ADC bó tháp tại cực dưới đoạn nhồi máu trong giai đoạn NMN tối cấp và cấp với mức độ hồi phục lâm sàng sau một năm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Duy Lâm (2019). Đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-ton-thuong-bo-thap-va-chi-so-cong-huong-tu-khuech-tan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán liên quan chức năng vận động bệnh nhân nhồi máu não
Luận án "Đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá tổn thương bó tháp và chỉ số cộng hưởng từ khuếch tán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.