Luận án: Đánh giá mật độ xương và chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh nhân cường giáp (Lâm Văn Hoàng)
Luận án TS đánh giá mật độ xương, osteocalcin, sCTX trên bệnh nhân cường giáp. Phân tích mối liên hệ giữa nồng độ chất chỉ dấu và mật độ xương.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mật độ xương và nguy cơ loãng xương ở bệnh cường giáp
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nội tiết
- Tác giả:
- Lâm Văn Hoàng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mật độ xương và nguy cơ loãng xương ở bệnh cường giáp
Cường giáp là hội chứng tăng tiết hormone tuyến giáp quá mức. Tình trạng này gây rối loạn chuyển hóa toàn thân. Hệ thống xương khớp chịu tổn thương nặng nề. Nồng độ hormone tuyến giáp T3 T4 tăng cao làm biến đổi cấu trúc xương. Quá trình tái tạo xương bị đẩy nhanh bất thường. Chu kỳ chu chuyển xương bị rút ngắn đáng kể. Sự tạo xương không bù đắp kịp lượng xương bị phá hủy. Hậu quả dẫn đến giảm mật độ khoáng xương (bone mineral density, BMD). Tỷ lệ loãng xương ở bệnh nhân Basedow tăng cao rõ rệt. Tình trạng mất chất khoáng diễn ra âm thầm. Người bệnh thường phát hiện muộn khi đã xảy ra biến chứng gãy xương. Nghiên cứu chuyển hóa xương giúp phát hiện sớm các tổn thương. Việc kiểm soát hormone giáp đóng vai trò then chốt trong bảo vệ khung xương.
1.1. Cơ chế gây mất xương do hormone tuyến giáp T3 T4
Hormone tuyến giáp tác động trực tiếp lên các thụ thể trên mô xương. T3 và T4 kích thích mạnh mẽ tế bào hủy xương osteoclast. Hoạt động tiêu hủy bè xương diễn ra nhanh hơn bình thường. Quá trình tiêu xương vượt trội so với quá trình tạo xương của tạo cốt bào. Tế bào hủy xương osteoclast giải phóng nhiều enzym phá hủy chất căn bản. Khung protein nền collagen type 1 bị thoái hóa nhanh chóng. Canxi bị phóng thích ồ ạt từ mô xương vào máu. Tình trạng này gây tăng canxi niệu và làm mất khoáng chất xương liên tục. Cấu trúc vi thể của bè xương trở nên mỏng và giòn. Chu kỳ tái tạo xương bình thường mất khoảng 200 ngày. Dưới tác động của cường giáp, chu kỳ này rút ngắn xuống còn khoảng 100 ngày. Thời gian khoáng hóa không đủ làm giảm chất lượng xương toàn diện.
1.2. Hậu quả của loãng xương thứ phát do cường giáp
Loãng xương thứ phát do cường giáp làm tăng nguy cơ tổn thương cơ học. Khối lượng khoáng chất trong xương giảm sút nghiêm trọng. Khả năng chịu lực của các vị trí xương xốp suy giảm. Bệnh nhân dễ gặp biến cố gãy xương dù chỉ chịu va chạm nhẹ. Các vị trí gãy phổ biến gồm cột sống thắt lưng, cổ xương đùi và đầu dưới xương quay. Gãy xương làm suy giảm khả năng vận động và giảm chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ tàn tật và gánh nặng y tế gia tăng đáng kể. Bệnh nhân lớn tuổi và phụ nữ mãn kinh đối mặt nguy cơ cao hơn. Sự kết hợp giữa suy giảm nội tiết sinh dục và nhiễm độc giáp đẩy nhanh tốc độ mất xương. Nhận biết sớm biến chứng xương giúp xây dựng phác đồ can thiệp kịp thời.
II. Biến đổi chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh cường giáp
Chất chỉ dấu chu chuyển xương (bone turnover markers, BTMs) phản ánh động học chuyển hóa xương. Phương pháp đo mật độ xương chỉ cho biết khối lượng khoáng tại một thời điểm. Ngược lại, xét nghiệm BTMs thể hiện tốc độ hủy xương và tạo xương tức thời. Khi tuyến giáp tăng hoạt, các chỉ số BTMs huyết thanh đều tăng vọt. Sự gia tăng này chứng minh tình trạng chu chuyển xương ở mức rất cao. BTMs giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương xương nhanh chóng. Các chỉ dấu cũng cho phép theo dõi hiệu quả điều trị kháng giáp sớm. Bệnh Basedow thường đi kèm với sự tăng đồng thời của cả chỉ dấu tạo xương và hủy xương. Tuy nhiên, hoạt tính tiêu xương luôn chiếm ưu thế trong giai đoạn bệnh tiến triển.
2.1. Vai trò của các chất chỉ dấu chu chuyển xương BTMs
Chất chỉ dấu chu chuyển xương được chia thành hai nhóm chính. Nhóm chỉ dấu hủy xương phản ánh sản phẩm thoái hóa của chất nền collagen. Nhóm chỉ dấu tạo xương phản ánh hoạt động tổng hợp của tạo cốt bào. Trong bệnh Basedow, các chất chỉ dấu chu chuyển xương tăng gấp nhiều lần so với người khỏe mạnh. Xét nghiệm BTMs không xâm lấn và có độ nhạy cao. BTMs phản ánh sự thay đổi chuyển hóa xương chỉ sau vài tuần điều trị. Trong khi đó, mật độ khoáng xương BMD cần từ 6 đến 12 tháng mới thấy sự khác biệt trên hình ảnh DXA. Đánh giá BTMs định kỳ hỗ trợ tiên lượng nguy cơ loãng xương thứ phát do cường giáp. Bác sĩ có thể cá thể hóa liệu pháp điều trị dựa trên sự dao động của các chỉ dấu sinh học này.
2.2. Ý nghĩa nồng độ Osteocalcin và s CTx huyết thanh
Osteocalcin là protein không collagen chính do tạo cốt bào tiết ra trong quá trình khoáng hóa. Nồng độ Osteocalcin huyết thanh biểu thị tốc độ tạo xương. Chỉ số s-CTx (serum Collagen type 1 cross-linked C-telopeptide) là đoạn tận carboxyl của chuỗi collagen type 1. Khi tế bào hủy xương osteoclast tiêu hủy xương, s-CTx được giải phóng vào tuần hoàn máu. Nồng độ s-CTx là thước đo chuẩn xác nhất cho mức độ tiêu xương. Ở bệnh nhân cường giáp chưa điều trị, cả Osteocalcin và s-CTx đều tăng rất cao. Mức tăng s-CTx thường rõ rệt hơn, thể hiện ưu thế của quá trình hủy cốt bào. Tương quan thuận giữa nồng độ hormone tuyến giáp T3 T4 tự do với s-CTx chứng minh độc tính trực tiếp của hormone giáp lên xương.
III. Đánh giá mật độ khoáng xương BMD ở bệnh nhân Basedow
Đo mật độ khoáng xương (bone mineral density, BMD) là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán loãng xương. Bệnh Basedow là nguyên nhân hàng đầu gây cường giáp và làm giảm BMD. Khảo sát mật độ xương giúp xác định chính xác mức độ mất khoáng chất. Tỷ lệ giảm mật độ xương và loãng xương ở bệnh nhân Basedow mới chẩn đoán rất cao. Mức độ suy giảm BMD tương quan thuận với thời gian mắc bệnh và nồng độ hormone giáp. Bệnh nhân bị nhiễm độc giáp kéo dài thường có mật độ khoáng xương sụt giảm nghiêm trọng. Việc đo BMD ban đầu thiết lập dữ liệu nền tảng cho việc theo dõi lâu dài. Đánh giá mật độ khoáng xương kịp thời giúp ngăn ngừa gãy xương bệnh lý ở người bệnh tuyến giáp.
3.1. Phương pháp đo mật độ khoáng xương DXA chuẩn xác
Phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (Dual-energy X-ray Absorptiometry, DXA) là công cụ đo BMD chuẩn xác nhất hiện nay. Kỹ thuật DXA có độ chính xác cao, thời gian quét nhanh và mức nhiễm xạ rất thấp. Máy đo mật độ khoáng xương tính toán khối lượng khoáng trên diện tích bề mặt (g/cm²). Kết quả được so sánh với quần thể tham chiếu chuẩn để đưa ra chỉ số T-score và Z-score. T-score từ -1.0 đến -2.5 biểu thị tình trạng giảm mật độ xương. T-score dưới -2.5 xác định chẩn đoán loãng xương. Đo DXA tại nhiều vị trí giúp phát hiện sớm tình trạng mất khoáng không đồng đều. Kỹ thuật này là cơ sở tin cậy để theo dõi diễn tiến xương trong quá trình điều trị nội khoa.
3.2. Mức độ giảm BMD tại cột sống và cổ xương đùi
Hai vị trí đo mật độ khoáng xương chuẩn là cột sống thắt lưng (L1-L4) và cổ xương đùi. Cột sống thắt lưng chứa nhiều xương xốp nên phản ứng rất nhạy với biến đổi hormone. Cổ xương đùi chứa cả xương vỏ và xương xốp, phản ánh nguy cơ gãy xương hông. Ở người bệnh Basedow, mật độ khoáng xương BMD giảm đáng kể tại cả hai vị trí này. Tỷ lệ loãng xương tại cột sống thường cao hơn do diện tích chu chuyển xương xốp lớn. Mất khoáng tại cổ xương đùi làm tăng rủi ro tàn phế khi xảy ra chấn thương. Sự suy giảm BMD ở phụ nữ mãn kinh bị cường giáp diễn ra trầm trọng hơn nam giới. Phân tích chi tiết từng vùng giúp định hướng các biện pháp bảo vệ cơ học phù hợp.
IV. Phục hồi mật độ xương sau điều trị cường giáp hiệu quả
Kiểm soát nồng độ hormone tuyến giáp T3 T4 về mức bình giáp giúp phục hồi chu chuyển xương. Thuốc kháng giáp tổng hợp ức chế sản xuất hormone giáp quá mức. Khi trạng thái bình giáp được thiết lập, quá trình tiêu xương quá mức sẽ chậm lại. Sự cân bằng giữa tế bào hủy xương osteoclast và tạo cốt bào dần được tái lập. Khối lượng khoáng chất bắt đầu tích tụ trở lại vào các lỗ hổng trên bè xương. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mật độ khoáng xương có khả năng hồi phục rõ rệt sau khi hết nhiễm độc giáp. Thời gian điều trị càng dài và ổn định, mức độ cải thiện cấu trúc xương càng bền vững. Việc duy trì bình giáp là điều kiện tiên quyết để đảo ngược loãng xương thứ phát do cường giáp.
4.1. Sự thay đổi của BTMs khi đạt trạng thái bình giáp
Khi bệnh nhân đạt bình giáp, các chất chỉ dấu chu chuyển xương (BTMs) thay đổi nhanh chóng. Nồng độ chỉ dấu hủy xương s-CTx giảm mạnh ngay trong 3 đến 6 tháng đầu. Sự sụt giảm s-CTx chứng minh hoạt tính của tế bào hủy xương osteoclast bị ức chế kịp thời. Ngược lại, nồng độ Osteocalcin huyết thanh có thể duy trì ở mức cao hơn trong vài tháng đầu. Hiện tượng này phản ánh pha tạo xương bù trừ để lấp đầy các khoảng trống tiêu xương trước đó. Sau 12 tháng điều trị ổn định, cả Osteocalcin và s-CTx đều hạ dần về giới hạn sinh lý bình thường. Sự phục hồi của BTMs là tín hiệu chỉ báo sớm cho sự gia tăng khối lượng khoáng chất xương về sau.
4.2. Khả năng gia tăng mật độ xương sau 12 tháng điều trị
Mật độ khoáng xương (bone mineral density, BMD) gia tăng có ý nghĩa thống kê sau 12 tháng kiểm soát tốt tuyến giáp. Giá trị BMD tại cột sống thắt lưng và cổ xương đùi đều ghi nhận mức tăng đáng kể so với trước điều trị. Tỷ lệ bệnh nhân được chẩn đoán loãng xương và giảm mật độ xương giảm rõ rệt. Tốc độ tái khoáng hóa diễn ra nhanh nhất trong năm đầu tiên đưa hormone về ngưỡng bình thường. Bệnh nhân trẻ tuổi và người mới mắc bệnh có khả năng hồi phục BMD tốt hơn. Nhóm bệnh nhân lớn tuổi hoặc cường giáp tái phát nhiều lần cần thời gian dài hơn để bù đắp khối lượng xương. Đánh giá lại BMD sau 1 năm cung cấp bằng chứng khách quan về sự hồi phục khung xương.
V. Tầm soát loãng xương thứ phát do cường giáp kéo dài
Tầm soát loãng xương thứ phát do cường giáp là quy trình quan trọng trong quản lý bệnh nhân nội tiết. Cường giáp kéo dài âm thầm tàn phá hệ thống xương trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Bác sĩ lâm sàng cần chủ động chỉ định đo mật độ khoáng xương BMD cho bệnh nhân Basedow. Việc phối hợp giữa xét nghiệm BTMs và đo DXA mang lại bức tranh toàn diện về chuyển hóa xương. Phát hiện sớm nguy cơ giảm mật độ xương giúp ngăn chặn kịp thời các biến chứng gãy xương nặng nề. Phác đồ điều trị cường giáp cần kết hợp song song giữa kháng giáp và bảo vệ xương. Bổ sung canxi và vitamin D đúng liều lượng hỗ trợ đắc lực cho quá trình tái khoáng hóa. Quản lý toàn diện nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
5.1. Nhóm bệnh nhân cường giáp có nguy cơ gãy xương cao
Nhiều yếu tố làm gia tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương ở người mắc bệnh Basedow. Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao nhất do thiếu hụt estrogen kết hợp với cường giáp. Bệnh nhân cao tuổi có khối lượng xương nền thấp và dễ bị ngã do yếu cơ. Người có tiền sử nhiễm độc giáp kéo dài hoặc điều trị ngắt quãng chịu tổn thương xương nặng hơn. Bệnh nhân có nồng độ hormone tuyến giáp T3 T4 ban đầu rất cao cần được đặc biệt lưu ý. Những người có chỉ số BMI thấp và ít vận động thể lực cũng đối mặt với nguy cơ suy giảm mật độ khoáng xương BMD nhanh hơn. Việc phân tầng nguy cơ giúp bác sĩ đưa ra biện pháp can thiệp sớm và bảo vệ xương tích cực.
5.2. Khuyến nghị theo dõi BMD định kỳ trong lâm sàng
Đo mật độ khoáng xương DXA nên được thực hiện ngay tại thời điểm chẩn đoán cường giáp. Sau khi bắt đầu điều trị kháng giáp, bệnh nhân cần kiểm tra lại BMD sau 12 đến 24 tháng. Việc đo lặp lại tại cùng một vị trí và cùng một thiết bị đảm bảo tính chính xác khi so sánh. Bệnh nhân có loãng xương nặng kèm theo nên được cân nhắc sử dụng thêm thuốc chống hủy xương. Xét nghiệm các chất chỉ dấu chu chuyển xương BTMs như s-CTx và Osteocalcin có thể thực hiện mỗi 3 đến 6 tháng. Theo dõi định kỳ giúp đánh giá mức độ đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ kịp thời. Chăm sóc xương khớp liên tục giúp bệnh nhân duy trì hệ vận động vững chắc và khỏe mạnh lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÂM VĂN HOÀNG ĐÁNH GIÁ MẬT ĐỘ XƯƠNG VÀ SỰ THAY ĐỔI CHẤT CHỈ DẤU CHUYỂN HÓA XƯƠNG OSTEOCALCIN, s-CTx TRÊN BỆNH NHÂN CƯỜNG GIÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÂM VĂN HOÀNG ĐÁNH GIÁ MẬT ĐỘ XƯƠNG VÀ SỰ THAY ĐỔI CHẤT CHỈ DẤU CHUYỂN HÓA XƯƠNG OSTEOCALCIN, s-CTx TRÊN BỆNH NHÂN CƯỜNG GIÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: Nội tiết Mã số: 62720145 Người hướng dẫn khoa học PGS. NGUYỄN THY KHUÊ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả LÂM VĂN HOÀNG i MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC.
i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG DỊCH ANH – VIỆT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Loãng xương. Bệnh tuyến giáp và xương. Các nghiên cứu liên hệ cường giáp và loãng xương.
29 CHƯƠNG 2 - ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 42 CHƯƠNG 3 - KẾT QUẢ. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ loãng xương trên bệnh nhân cường giáp trước và sau điều trị.
Sự thay đổi mật độ xương và chất chỉ dấu chuyển hóa xương sau 12 tháng điều trị cường giáp. Mối liên hệ giữa các hóc môn giáp, chất chỉ dấu chuyển hóa xương với mật độ xương. 58 CHƯƠNG 4 - BÀN LUẬN. Đặc điểm dân số nghiên cứu.
Tỷ lệ loãng xương trong bệnh nhân cường giáp. Sự thay đổi mật độ xương của đối tượng nghiên cứu sau 12 tháng điều trị72 4. Sự thay đổi các chất chỉ dấu chuyển hóa xương trước và sau 12 tháng điều trị cường giáp. Mối liên hệ giữa các biến số và mật độ xương.
Ưu điểm, hạn chế của nghiên cứu. 101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. PHIẾU ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2. PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3.
BẢNG THEO DÕI MẬT ĐỘ XƯƠNG PHỤ LỤC 4. MINH HỌA ĐO MẬT ĐỘ XƯƠNG VÀ KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM CHẤT CHỈ DẤU CHUYỂN HÓA XƯƠNG. DANH SÁCH ĐỐI TƯỢNG THAM GIA NGHIÊN CỨU iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt ALP Alkaline Phosphatase BMI Body Mass Index BMD Bone Mineral Density BMP-s Bone Morphogenetic Proteins BALP Bone specific Alkaline Phosphatase BSP Bone Sialoprotein BMC Bone Mineral Content BMR Basic Metabolism Rate CSF-1 Colony Stimulating Factor 1 CTP Carboxy terminal propeptide s- CTx Serum Collagen type 1 cross – linked C – telopeptide 1 CLIA Chemiluminescence Immunoassay CS Cột sống DMP-1 Dentin Matrix acidic Phosphoprotein 1 DIT (T2) Di-iodotyrosine DPA Dual – Photon Absortiometry DPD Deoxypyridinoline DXA Dual-energy X-ray Absorptiometry ĐLC Độ lệch chuẩn EIA enzyme immunoassay ECLIA Electro-chemiluminescence immunoassay ELISA Enzyme-Linked Immunosorbent Assay iv FT3 Free Triiodothyronine FT4 Free Thyroxine FGF-3 Fibroblast Growth Factor 3 FGF Fibroblast Growth Factor GH Growth Hormone GHL Galactosyl – Hydroxylysine GGHL Glycosyl galactosyl – Hydroxylysin G-CSF Granulocyte Colony-Stimulating Factor GM-CSF Granulocyte-Macrophage Colony-Stimulating Factor HSHQ Hệ số hồi quy ICTP Carboxyterminal Type I Collagen Telopeptide IGF Insulin-like Growth Factor IL Interleukin IL-1 TNF Interleukin-1 Tumor Necrosis Factor IRMA Immunoradiometric Assay KTC 95% Khoảng tin cậy 95% LRP5 Low-Density Lipoprotein Receptor-Related Protein 5 Max Maximum MĐX Mật độ xương Min Minimum MIT (T1) Mono-iodotyrosine MRI Magnetic Resonance Imaging NTP N-Terminal Peptide OHP Hydroxyproline OPG Osteoprotegin v PICP Carbon – Carboxy © Terminal Propeptide PINP N – Amino (N) Terminal Propeptide PTH Parathyroid Hormone PYD Hydroxypyridium QCT Quantitative Computed Tomography R Hệ số tương quan RANKL Receptor Activator of Nuclear factor Kappa-B Ligand RIA Radioimmunoassay RT3 Reverse T3 SD Standard Deviation SPA Single Photon Absortiometry SSC Sai số chuẩn SXA Single-energy X-ray Absorptiometry TB Trung bình T3 Triiodothyronine T4 Thyroxine TNF Tumor Necrosis Factor TSH Thyroid Stimulating hormone TRa, TRb Thyroid hormone receptor a, Thyroid hormone receptor b X̅ Giá trị trung bình XĐ Xương đùi WHO World Health Organization vi DANH MỤC BẢNG DỊCH ANH – VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Alkaline Phosphatase Phosphatase kiềm Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể Bone Mineral Density Mật độ xương Bone specific Alkaline Phosphatase Phosphatase kiềm đặc hiệu xương Chemiluminescence Immunoassay Kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang Dual – Photon Absortiometry Hấp thụ năng lượng photon kép Dual-energy X-ray Absorptiometry Hấp thụ năng lượng tia X kép Fibroblast Growth Factor Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi Growth Hormone Hóc môn tăng trưởng Maximum Giá trị tối đa Minimum Giá trị tối thiểu Parathyroid Hormone Hóc môn tuyến cận giáp Standard Deviation Độ lệch chuẩn Single Photon Absortiometry Hấp phụ năng lượng photon đơn Single-energy X-ray Absorptiometry Hấp phụ năng lượng tia X đơn Triiodothyronine Hóc môn T3 Thyroxine Hóc môn giáp Tumor Necrosis Factor Yếu tố hoại tử mô Thyroid Stimulating hormone Hóc môn kích thích tuyến giáp World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Đặc điểm tuổi, chiều cao, cân năng và BMI của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố giới tính, nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bố các biến số nghiên cứu trước điều trị. Sự thay đổi nồng độ các hóc môn qua 12 tháng điều trị. Hiệu quả điều trị cường giáp dựa vào giá trị FT4 về trong phạm vi bình thường theo giá trị tham chiếu.
Tỷ lệ bệnh nhân bị ảnh hưởng trên xương trước điều trị. Tỷ lệ bệnh nhân có sự gia tăng và phục hồi mật độ xương. Tỷ lệ loãng xương cột sống thắt lưng và cổ xương đùi theo định nghĩa chỉ số T-score trước và sau 12 tháng điều trị cường giáp. Tỷ lệ loãng xương cột sống thắt lưng và cổ xương đùi.
Sự thay đổi mật độ xương cột sống thắt lưng và cổ xương đùi đối tương nghiên cứu trước và sau 12 tháng điều trị. Kiểm định sự khác biệt về mức độ thay đổi mật độ xương tại cột sống thắt lưng và cổ xương đùi của đối tượng nghiên cứu. So sánh sự gia tăng mật độ xương tại cột sống thắt lưng giữa các phân nhóm loãng xương theo T-score và Z-score trước và sau 12 tháng điều trị cường giáp. So sánh sự gia tăng mật độ xương tại cổ xương đùi giữa các phân nhóm loãng xương theo định nghĩa chỉ số T-score và Z-score trước và sau 12 tháng điều trị cường giáp.
So sánh sự gia tăng mật độ xương theo nhóm tuổi. Sự thay đổi nồng độ các chất chỉ dấu chuyển hóa xương qua quá trình điều trị cường giáp. Sự thay đổi nồng độ osteocalcin giữa các nhóm đối tượng phân nhóm loãng xương theo mật độ xương tại cột sống thắt lưng trước điều trị. Sự thay đổi nồng độ s-CTx giữa các nhóm đối tượng phân nhóm loãng xương theo mật độ xương tại cột sống thắt lưng trước điều trị.
Mối tương quan đồng thời của logarithm cơ số 10 của các hóc môn lên mật độ xương trước và sau 12 tháng điều trị. Mối tương quan giữa với độ biến thiên nồng độ các hóc môn với độ biến thiên mật độ xương. Mối tương quan riêng lẻ giữa log10 của nồng độ các chất chỉ dấu chuyển hoá xương với mật độ xương. Mối tương quan đồng thời giữa log10 của nồng độ các chất chỉ dấu chuyển hoá xương với mật độ xương tại cột sống thắt lưng.
Mối tương quan riêng lẻ giữa mật độ xương trước điều trị với BMI. Hồi qui tuyến tính giữa Osteocalcin với s-CTx. Hồi quy đa biến kiểm định mối tương quan đồng thời giữa các hóc môn với Osteocalcin, s-CTx. Hồi qui tuyến tính phân tích đa biến kiểm định mối tương quan đồng thời giữa các hóc môn với các chất chỉ dấu chuyển hoá xương.
64 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Chu chuyển xương. Các chất chỉ dấu hình thành xương và hủy xương. Collagen loại I bao gồm hai sợi α1 và α2.
Quy trình nghiên cứu. Phân bố nhóm BMI trước và sau điều trị của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi trung bình mật độ xương tại cột sống thắt lưng theo nhóm tuổi47 Hình 3. Sự thay đổi trung bình mật độ xương cổ xương đùi theo nhóm tuổi.
Biểu đồ phương trình hồi qui biểu thị mối tương quan giữa FT3 với MĐX cột sống, và TSH với MĐX đùi ở bệnh nhân cường giáp. 59 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Mối liên hệ bệnh lý tuyến giáp và xương được ghi nhận đầu tiên bởi tác giả Von Reckinghausen năm 1891, một trường hợp bệnh nhân cường giáp tử vong có gãy nhiều xương [60]. Sau nhiều thập kỷ các nhà nghiên cứu đã thấy rõ hơn tác động của hóc môn giáp trên xương. Ở bệnh nhân cường giáp nhu cầu calcium tăng 25%, nhưng giảm sự hấp thu calcium ở ruột đến 66% và hơn nữa sự mất calcium qua phân và da tăng 50-70%.
Nói chung cân bằng calcium âm hơn bình thường -7,9 mmol/ngày so với -2,1 mmol/ngày, tốc độ hủy xương tăng 170%, tốc độ khoáng hóa xương tăng 140% so với bình thường [15]. Các nghiên cứu về mối liên quan giữa mật độ xương và cường giáp đều nhận định cường giáp làm giảm mật độ xương [82, 84, 107]. Nghiên cứu công bố gần đây của tác giả Udayakumar đăng trên Singapore Medical Journal năm 2006 đánh giá mối liên quan giữa loãng xương và cường giáp trên 50 bệnh nhân, cho thấy tỷ lệ bệnh nhân có thay đổi mật độ xương 92% và có ghi nhận sự thay đổi mật độ xương sau điều trị cường giáp ổn định [104]. Nghiên cứu của tác giả Cliffor thực hiện tại Mỹ trên 21 bệnh nhân gồm 2 nhóm cường giáp (11 ca) và (10 ca) không cường giáp, ghi nhận kết quả có sự thay đổi mật độ xương thắt lưng trong nhóm cường giáp có điều trị [84].
Theo tác giả Numbenrapon (2011) sử dụng CT scan để đánh giá tình trạng xương cột sống và cổ xương đùi trên nhóm 15 bệnh nhân cường giáp trẻ em và dậy thì trong 1 và 2 năm, ghi nhận sự phục hồi xương sau thời gian điều trị [65]. Bên cạnh đó vai trò các chất chỉ dấu chuyển hóa xương trong những thập niên gần đây người ta thấy góp phần trong việc đánh giá hoạt động của chu chuyển xương. Các chất chỉ dấu chuyển hóa xương như là các protein có nguổn gốc từ tế bào tạo xương và hủy xương; các collagen liên quan đến chất nền tạo khung xương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Văn Hoàng (2017). Mật độ xương & chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh nhân cường giáp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-mat-do-xuong-chat-chi-dau-chuyen-hoa-xuong-benh-nhan-cuong-giap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mật độ xương & chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh nhân cường giáp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS đánh giá mật độ xương, osteocalcin, sCTX trên bệnh nhân cường giáp. Phân tích mối liên hệ giữa nồng độ chất chỉ dấu và mật độ xương.
Luận án "Mật độ xương & chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh nhân cường giáp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Mật độ xương & chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh nhân cường giáp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mật độ xương & chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh nhân cường giáp" thuộc chuyên ngành Nội tiết. Danh mục: Y Học.
Luận án "Mật độ xương & chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh nhân cường giáp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mật độ xương & chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh nhân cường giáp" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mật độ xương & chất chỉ dấu chuyển hóa xương ở bệnh nhân cường giáp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.