Luận án Tiến sĩ: Đánh giá độ lọc cầu thận bằng Cystatin C huyết thanh trong bệnh Tăng huyết áp
Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong tăng huyết áp. Phân tích vai trò Cystatin C, giúp theo dõi chức năng thận chính xác, cải thiện quản lý bệnh.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá GFR: Nền tảng phát hiện sớm bệnh thận mạn
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Sinh lý học
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá GFR Nền tảng phát hiện sớm bệnh thận mạn
Độ lọc cầu thận (GFR) là chỉ số quan trọng. GFR phản ánh chính xác chức năng thận. Việc đánh giá GFR kịp thời có ý nghĩa quyết định trong quản lý bệnh thận. Đặc biệt là ở bệnh nhân tăng huyết áp. Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh thận mạn (CKD). Phát hiện sớm suy giảm chức năng thận giúp ngăn ngừa tiến triển bệnh. Nó cũng làm giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Phương pháp đo GFR chuẩn vàng thường phức tạp, tốn kém. Do đó, cần có các phương pháp ước tính GFR (eGFR) hiệu quả hơn. Các chỉ dấu sinh học mới mang lại hy vọng cải thiện độ chính xác. Cystatin C huyết thanh nổi lên như một ứng viên tiềm năng. Việc sử dụng Cystatin C có thể cách mạng hóa sàng lọc bệnh thận. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn để theo dõi sức khỏe thận. Nền tảng vững chắc cho quản lý bệnh nhân tăng huyết áp và phòng ngừa CKD. Đánh giá GFR không chỉ là chẩn đoán. Nó còn là công cụ tiên lượng quan trọng. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm phương pháp đánh giá GFR tối ưu.
1.1. Tầm quan trọng của eGFR trong tăng huyết áp
Ước tính độ lọc cầu thận (eGFR) là thước đo thiết yếu. Nó đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân tăng huyết áp. Tăng huyết áp kéo dài gây tổn thương mạch máu thận. Điều này dẫn đến suy giảm chức năng thận. Phát hiện sớm sự suy giảm eGFR giúp can thiệp kịp thời. Nó làm chậm quá trình tiến triển của bệnh thận mạn (CKD). eGFR còn giúp điều chỉnh liều thuốc, đặc biệt là thuốc thải trừ qua thận. Một eGFR chính xác cung cấp thông tin tiên lượng. Nó định hướng chiến lược điều trị cho bệnh nhân tăng huyết áp. Sàng lọc bệnh thận định kỳ là cần thiết. Nó giúp xác định sớm các biến chứng thận do tăng huyết áp. Các chỉ số eGFR được sử dụng rộng rãi trong các hướng dẫn lâm sàng. Tuy nhiên, độ chính xác của eGFR phụ thuộc vào chỉ dấu được sử dụng. Cải thiện độ chính xác của eGFR là mục tiêu cấp bách. Nó đảm bảo quản lý bệnh nhân hiệu quả nhất.
1.2. Thách thức trong đánh giá chức năng thận chính xác
Đánh giá chức năng thận chính xác gặp nhiều thách thức. Creatinine huyết thanh là chỉ dấu truyền thống. Tuy nhiên, nồng độ Creatinine chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm khối lượng cơ, tuổi, giới tính, chế độ ăn, và chủng tộc. Điều này làm giảm độ tin cậy của eGFR dựa trên Creatinine. Đặc biệt ở những nhóm bệnh nhân đặc biệt như người già, suy dinh dưỡng, hoặc vận động viên. Công thức eGFR sử dụng Creatinine có thể ước tính quá mức hoặc dưới mức. Sai lệch này dẫn đến chẩn đoán sai giai đoạn bệnh thận mạn (CKD). Từ đó ảnh hưởng đến quyết định điều trị và tiên lượng bệnh thận. Cần tìm kiếm các chỉ dấu sinh học mới, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố phi thận. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác của Độ lọc cầu thận ước tính. Điều này giúp sàng lọc bệnh thận hiệu quả hơn. Đặc biệt quan trọng đối với các biến chứng thận do tăng huyết áp.
II. Cystatin C huyết thanh Chỉ dấu mới cho chức năng thận
Cystatin C huyết thanh là một chỉ dấu sinh học đầy hứa hẹn. Nó dùng để đánh giá chức năng thận. Cystatin C là một protein nhỏ, được sản xuất liên tục. Tất cả các tế bào có nhân trong cơ thể đều sản xuất Cystatin C. Protein này được lọc tự do qua cầu thận. Sau đó nó được tái hấp thu hoàn toàn và chuyển hóa ở ống lượn gần. Cystatin C không được bài tiết trở lại vào máu. Nồng độ Cystatin C huyết thanh có mối tương quan nghịch với GFR. Khi GFR giảm, nồng độ Cystatin C trong máu tăng lên. Điều này làm cho Cystatin C trở thành một chỉ dấu nhạy. Nó có thể phát hiện sớm suy giảm chức năng thận. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra ưu điểm của Cystatin C. Nó ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoài thận hơn Creatinine. Điều này mang lại độ chính xác cao hơn cho eGFR. Sự ổn định và đáng tin cậy của Cystatin C là một lợi thế lớn. Nó giúp cải thiện việc sàng lọc bệnh thận mạn (CKD). Đặc biệt là ở bệnh nhân tăng huyết áp.
2.1. Bản chất và cơ chế của Cystatin C
Cystatin C là một protein trọng lượng phân tử thấp (khoảng 13 kDa). Nó thuộc họ cystein protease inhibitor. Mọi tế bào có nhân trong cơ thể đều sản xuất Cystatin C. Tốc độ sản xuất tương đối ổn định. Sau khi được sản xuất, Cystatin C được đưa vào máu. Từ máu, nó được lọc hoàn toàn qua màng lọc cầu thận. Sau đó nó được tái hấp thu và chuyển hóa hoàn toàn ở ống lượn gần. Quá trình này không bao gồm bài tiết trở lại vào tuần hoàn. Vì vậy, nồng độ Cystatin C trong huyết thanh phản ánh trực tiếp GFR. Bất kỳ sự suy giảm nào của độ lọc cầu thận đều dẫn đến tăng nồng độ Cystatin C. Cơ chế độc đáo này giải thích tính nhạy cảm của nó. Cystatin C trở thành một chỉ dấu lý tưởng cho chức năng thận. Nó giúp đánh giá Độ lọc cầu thận ước tính một cách hiệu quả.
2.2. Ưu điểm của Cystatin C so với Creatinine
Cystatin C huyết thanh có nhiều ưu điểm vượt trội so với Creatinine huyết thanh. Nồng độ Cystatin C ít bị ảnh hưởng bởi khối lượng cơ bắp. Nó cũng ít chịu tác động của chế độ ăn, tuổi tác, giới tính và chủng tộc. Creatinine, ngược lại, bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố này. Điều này làm cho việc sử dụng Cystatin C đáng tin cậy hơn. Đặc biệt trong các trường hợp mà Creatinine có thể cho kết quả sai lệch. Ví dụ, người già, bệnh nhân suy dinh dưỡng, hoặc người có khối lượng cơ bất thường. Cystatin C cũng có khả năng phát hiện sớm hơn sự suy giảm chức năng thận. Nó nhạy hơn Creatinine ở giai đoạn đầu của bệnh thận mạn (CKD). Điều này cho phép sàng lọc bệnh thận hiệu quả hơn. Nó giúp can thiệp sớm hơn để ngăn ngừa biến chứng thận do tăng huyết áp. Ưu điểm Cystatin C góp phần vào việc tính toán eGFR chính xác hơn.
III. Cystatin C so với Creatinine Ưu điểm đánh giá eGFR
Việc so sánh Cystatin C và Creatinine huyết thanh là cần thiết. Mục đích là để xác định chỉ dấu tốt nhất cho đánh giá eGFR. Creatinine là chỉ dấu đã được sử dụng từ lâu. Tuy nhiên, nó có những hạn chế cố hữu. Cystatin C mang lại một giải pháp thay thế hiệu quả hơn. Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) đóng vai trò trung tâm. Nó giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh thận mạn (CKD). Sự lựa chọn chỉ dấu sinh học ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của eGFR. Các nghiên cứu đã liên tục chứng minh. Cystatin C cung cấp ước tính GFR chính xác hơn. Đặc biệt là ở những bệnh nhân có GFR bình thường hoặc suy giảm nhẹ. Ưu điểm Cystatin C còn thể hiện ở khả năng dự đoán tiên lượng. Nó dự đoán nguy cơ tiến triển của bệnh thận và biến cố tim mạch. Sự thay đổi này trong đánh giá eGFR có ý nghĩa lâm sàng lớn. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Đồng thời cải thiện kết quả cho bệnh nhân tăng huyết áp và CKD.
3.1. Hạn chế của Creatinine huyết thanh trong chẩn đoán
Creatinine huyết thanh có nhiều hạn chế trong chẩn đoán suy giảm chức năng thận. Nồng độ Creatinine bị ảnh hưởng mạnh bởi khối lượng cơ. Người có khối lượng cơ lớn có thể có Creatinine cao. Ngược lại, người già, phụ nữ, hoặc suy dinh dưỡng có thể có Creatinine thấp. Điều này dẫn đến đánh giá sai lệch về Độ lọc cầu thận ước tính. Creatinine cũng bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn, đặc biệt là ăn thịt. Một số thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến bài tiết Creatinine. Do đó, Creatinine có thể không phản ánh chính xác GFR thực. Đặc biệt ở giai đoạn đầu của bệnh thận mạn (CKD). Khi GFR chỉ giảm nhẹ, Creatinine có thể vẫn trong giới hạn bình thường. Điều này dẫn đến chẩn đoán chậm trễ. Nó bỏ lỡ cơ hội sàng lọc bệnh thận sớm. Hạn chế này làm tăng nguy cơ biến chứng thận do tăng huyết áp.
3.2. Cải thiện độ chính xác eGFR bằng Cystatin C
Cystatin C huyết thanh cải thiện đáng kể độ chính xác của eGFR. Đặc biệt khi so sánh với các công thức chỉ dùng Creatinine. Các công thức eGFR kết hợp Cystatin C (ví dụ: CKD-EPI Cystatin C, CKD-EPI Creatinine-Cystatin C) đã được phát triển. Các công thức này cho thấy hiệu suất cao hơn. Nó mang lại ước tính GFR gần với GFR đo lường (mGFR) hơn. Độ chính xác được cải thiện giúp phát hiện sớm hơn. Nó giúp chẩn đoán bệnh thận mạn (CKD) ở những bệnh nhân có GFR bình thường. Hoặc những bệnh nhân có suy giảm chức năng thận nhẹ. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong sàng lọc bệnh thận. Đặc biệt là trong các quần thể có nguy cơ cao. Ví dụ như bệnh nhân tăng huyết áp. Việc sử dụng Cystatin C giúp giảm số lượng chẩn đoán sai. Từ đó cải thiện tiên lượng bệnh thận. Nó hỗ trợ quản lý hiệu quả các biến chứng thận do tăng huyết áp.
IV. Tăng huyết áp Biến chứng thận Sàng lọc bệnh thận
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh thận mạn (CKD). Các biến chứng thận do tăng huyết áp rất phổ biến. Tuy nhiên, chúng thường tiến triển âm thầm. Việc sàng lọc bệnh thận định kỳ là cực kỳ quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm tổn thương thận ở bệnh nhân tăng huyết áp. Các phương pháp sàng lọc truyền thống có thể chưa đủ nhạy. Chúng có thể bỏ sót những trường hợp suy giảm chức năng thận ở giai đoạn sớm. Cystatin C huyết thanh cung cấp một giải pháp mới. Nó có khả năng phát hiện sớm hơn sự thay đổi trong chức năng thận. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Nó giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh thận. Sàng lọc bệnh thận bằng Cystatin C có thể cải thiện tiên lượng. Nó giúp giảm gánh nặng biến chứng thận do tăng huyết áp. Việc tích hợp Cystatin C vào quy trình sàng lọc lâm sàng là một bước tiến. Nó mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe cộng đồng.
4.1. Mối liên hệ giữa tăng huyết áp và tổn thương thận
Tăng huyết áp và tổn thương thận có mối liên hệ hai chiều chặt chẽ. Huyết áp cao kéo dài gây áp lực lên các mạch máu nhỏ trong thận. Điều này dẫn đến xơ hóa cầu thận và ống thận. Tổn thương này dần dần làm suy giảm chức năng thận. Nó gây ra bệnh thận mạn (CKD). Ngược lại, thận bị tổn thương cũng khó kiểm soát huyết áp hơn. Điều này tạo thành một vòng luẩn quẩn. Tăng huyết áp làm nặng thêm tình trạng bệnh thận. Và bệnh thận lại làm tăng huyết áp. Các biến chứng thận do tăng huyết áp bao gồm đạm niệu, suy giảm GFR. Cuối cùng là bệnh thận giai đoạn cuối. Việc kiểm soát huyết áp hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó bảo vệ thận khỏi tổn thương. Đồng thời làm chậm tiến triển của bệnh thận mạn. Sàng lọc bệnh thận cần tập trung vào việc phát hiện sớm những tổn thương này.
4.2. Vai trò Cystatin C trong sàng lọc sớm CKD
Cystatin C huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc sớm bệnh thận mạn (CKD). Đặc biệt là ở bệnh nhân tăng huyết áp. Khả năng phát hiện sớm suy giảm chức năng thận của Cystatin C vượt trội hơn Creatinine. Điều này cho phép xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao ở giai đoạn rất sớm. Khi mà các phương pháp truyền thống chưa cho thấy dấu hiệu bất thường. Sàng lọc bệnh thận bằng Cystatin C giúp các bác sĩ can thiệp sớm. Nó bao gồm điều chỉnh lối sống, kiểm soát huyết áp tối ưu, và sử dụng thuốc bảo vệ thận. Điều này có thể làm chậm hoặc ngăn chặn sự tiến triển của biến chứng thận do tăng huyết áp. Vai trò của Cystatin C huyết thanh trong sàng lọc đã được công nhận rộng rãi. Nó là một công cụ mạnh mẽ. Nó cải thiện chất lượng chăm sóc và tiên lượng bệnh thận cho bệnh nhân.
V. Tiên lượng bệnh thận Vai trò Cystatin C trong CKD
Tiên lượng bệnh thận là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh nhân. Đặc biệt là những người mắc bệnh thận mạn (CKD). Cystatin C huyết thanh không chỉ là chỉ dấu chẩn đoán. Nó còn là một công cụ tiên lượng mạnh mẽ. Nồng độ Cystatin C tăng cao liên quan đến nguy cơ cao hơn. Nó liên quan đến sự tiến triển của CKD và các biến cố tim mạch. Việc sử dụng Cystatin C giúp đánh giá rủi ro chính xác hơn. Nó định hướng các chiến lược điều trị cá nhân hóa. Tiên lượng bệnh thận được cải thiện khi có thông tin toàn diện về GFR. Cystatin C cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về Chức năng thận. Nó giúp dự đoán tốc độ suy giảm chức năng thận. Từ đó, đưa ra các quyết định lâm sàng kịp thời. Bao gồm việc chuẩn bị cho liệu pháp thay thế thận. Vai trò của Cystatin C trong tiên lượng bệnh thận mạn ngày càng được khẳng định.
5.1. Cystatin C dự đoán tiến triển bệnh thận mạn
Cystatin C huyết thanh đã được chứng minh có khả năng dự đoán tiến triển của bệnh thận mạn (CKD). Nồng độ Cystatin C cao hơn ở những bệnh nhân CKD có nguy cơ cao hơn. Nguy cơ này bao gồm tốc độ suy giảm chức năng thận nhanh hơn. Nó cũng liên quan đến nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch và tử vong. Khả năng dự đoán của Cystatin C vượt trội so với Creatinine. Đặc biệt là trong việc xác định những bệnh nhân ở giai đoạn đầu của CKD. Hoặc những bệnh nhân có GFR gần bình thường. Thông tin tiên lượng này rất quý giá. Nó giúp các bác sĩ xác định bệnh nhân cần theo dõi sát sao. Nó cũng giúp điều chỉnh liệu pháp điều trị tích cực hơn. Việc sử dụng Cystatin C góp phần nâng cao hiệu quả quản lý bệnh thận. Nó cải thiện Tiên lượng bệnh thận cho bệnh nhân tăng huyết áp.
5.2. Hướng dẫn quản lý và điều trị bệnh thận mạn
Thông tin chính xác về độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) là cơ sở. Nó là cơ sở để hướng dẫn quản lý và điều trị bệnh thận mạn (CKD). Việc sử dụng Cystatin C huyết thanh giúp cung cấp một eGFR đáng tin cậy hơn. Điều này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Ví dụ, điều chỉnh liều thuốc dựa trên GFR. Nó cũng giúp quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch. GFR chính xác cũng hỗ trợ việc lên kế hoạch. Nó giúp chuẩn bị cho liệu pháp thay thế thận khi cần. Hướng dẫn lâm sàng ngày càng khuyến nghị sử dụng Cystatin C. Nó được dùng để cải thiện đánh giá chức năng thận và tiên lượng bệnh thận. Nó đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân có tăng huyết áp. Việc tích hợp Cystatin C vào thực hành lâm sàng tối ưu hóa việc chăm sóc. Nó giúp ngăn chặn hoặc làm chậm tiến triển của các biến chứng thận do tăng huyết áp.
VI. Nghiên cứu GFR bằng Cystatin C Kết quả và ý nghĩa
Nghiên cứu về đánh giá GFR bằng Cystatin C trong tăng huyết áp đã tạo ra những kết quả quan trọng. Các nghiên cứu này thường tập trung vào việc so sánh. Nó so sánh hiệu quả của Cystatin C huyết thanh với Creatinine huyết thanh. Mục tiêu là để xác định chỉ dấu nào phản ánh chính xác hơn Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR). Đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân tăng huyết áp. Kết quả nghiên cứu thường chỉ ra. Cystatin C cung cấp một ước tính GFR đáng tin cậy hơn. Điều này đặc biệt đúng ở các giai đoạn sớm của bệnh thận mạn (CKD). Phát hiện này có ý nghĩa sâu sắc đối với thực hành lâm sàng. Nó củng cố vai trò của Cystatin C như một công cụ sàng lọc bệnh thận hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện tiên lượng bệnh thận. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về bệnh lý thận. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho việc áp dụng Cystatin C rộng rãi hơn.
6.1. Phương pháp luận nghiên cứu và đối tượng
Nghiên cứu đánh giá GFR bằng Cystatin C trong tăng huyết áp thường có thiết kế cụ thể. Các nghiên cứu này thường là nghiên cứu cắt ngang hoặc đoàn hệ. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân tăng huyết áp. Họ có thể ở các giai đoạn bệnh khác nhau. Các biến số được đo lường bao gồm Cystatin C huyết thanh, Creatinine huyết thanh. Nó cũng bao gồm các thông số lâm sàng và cận lâm sàng khác. Các công thức eGFR (estimated GFR) sử dụng Creatinine và Cystatin C được áp dụng. Sau đó được so sánh với GFR đo lường (mGFR). mGFR thường được xác định bằng các phương pháp chuẩn vàng. Ví dụ, clearance của 51Cr-EDTA hoặc iohexol. Phương pháp luận chặt chẽ đảm bảo tính khách quan của kết quả. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc về ưu điểm Cystatin C. Nó cũng giúp xác định vai trò của Cystatin C trong sàng lọc bệnh thận.
6.2. Kết quả chính và khuyến nghị lâm sàng
Các kết quả chính từ nghiên cứu thường khẳng định. Cystatin C huyết thanh là chỉ dấu tốt hơn Creatinine huyết thanh. Nó tốt hơn trong việc đánh giá độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) ở bệnh nhân tăng huyết áp. Các công thức eGFR dựa trên Cystatin C thể hiện độ chính xác cao hơn. Chúng có độ nhạy và độ đặc hiệu tốt hơn. Đặc biệt là trong việc phát hiện bệnh thận mạn (CKD) giai đoạn sớm. Nghiên cứu cũng có thể chỉ ra mối tương quan mạnh mẽ hơn. Mối tương quan giữa Cystatin C và tiên lượng bệnh thận. Khuyến nghị lâm sàng từ các nghiên cứu này là rõ ràng. Nó khuyến nghị tích hợp Cystatin C vào các quy trình đánh giá chức năng thận. Đặc biệt là ở các bệnh nhân tăng huyết áp có nguy cơ cao. Điều này giúp sàng lọc bệnh thận hiệu quả hơn. Nó cho phép can thiệp sớm hơn vào biến chứng thận do tăng huyết áp. Ưu điểm Cystatin C mang lại giá trị thực tiễn cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HỒNG HÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ LỌC CẦU THẬN BẰNG CYSTATIN C HUYẾT THANH TRONG BỆNH TĂNG HUYẾT ÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HỒNG HÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ LỌC CẦU THẬN BẰNG CYSTATIN C HUYẾT THANH TRONG BỆNH TĂNG HUYẾT ÁP NGÀNH: SINH LÝ HỌC Mã số: 62720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ LỆ 2. NGUYỄN VĂN TRÍ TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Nguyễn Hồng Hà MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt và đối chiếu thuật ngữ Anh-Việt Danh mục các bảng Danh mục hình Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.
…1 Chương 1: TỔNG QUAN .1 Siêu lọc cầu thận .2 Độ lọc cầu thận.3 Độ thanh lọc creatinin và độ lọc cầu thận .4 Cystatin C huyết thanh và độ lọc cầu thận.5 Đo độ lọc cầu thận bằng kỹ thuật phóng xạ. 23 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu…………………………………………………32 2.3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu…………….4 Cỡ mẫu của nghiên cứu……………………………………………….5 Biến số nghiên cứu……………………………………………………34 2.6 Xử lý số liệu. Đạo đức y học trong nghiên cứu.47 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của kết quả nghiên cứu……………….
Kết quả về các chỉ số chức năng thận. Mối tương quan giữa các giai đoạn tăng huyết áp với cystatin C huyết thanh, creatinin huyết thanh, các mức độ đạm niệu, các mức độ GFR. Khảo sát độ nhạy, độ đặc hiệu của các chỉ số chức năng thận…………………………………….84 Chương 4: BÀN LUẬN. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Phiếu thu thập số liệu 2: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu 3: Bảng thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu 4: Giấy chấp thuận của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh 5: Giấy chứng nhận trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm TP.HCM DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ATP III Adult Treatment Panel III Hội đồng chuyên gia về phát triển, đánh giá và điều trị cholesterol máu cao ở người lớn Hoa Kỳ AUC Area Under Curve Diện tích dưới đường cong BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân BSA Body surface area Diện tích da CKD-EPI Chronic Kidney Tổ chức hợp tác dịch tễ học Disease Epidemiology bệnh thận mạn Collaboration CRP C reactive protein Protein C phản ứng 51 Cr – EDTA 51 Chrom- Ethylenediaminetetraacetic acid Clcr24h Clearance creatinine Độ thanh lọc creatinin 24 giờ 24hours CSCNT Chỉ số chức năng thận CS Cộng sự CV Coefficient of variation Hệ số biến thiên DASH Dietary approaches to stop Chế độ ăn hướng tới kiểm hypertension soát huyết áp DTD Diện tích da Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ĐTL Độ thanh lọc eGFR estimated Glomerular Độ lọc cầu thận ước đoán Filtration Rate ELISA Enzyme-linked- immunosorbent assay GTTB Giá trị trung bình HATT Huyết áp tâm thu HATB Huyết áp trung bình HATTr Huyết áp tâm trương HDL High Density Lipoprotein Lipoprotein trọng lượng phân tử cao HSTQ Hệ số tương quan JNC Joint National Committe Hội Đồng Liên ủy ban Quốc Gia KDIGO Kidney Disease Improve Tổ chức toàn cầu về cải thiện Global Outcomes kết quả điều trị bệnh thận LDL Low Density Lipoprotein Lipoprotein trọng lượng phân tử thấp MAU Microalbumin Urine Đạm niệu vi thể mGFR measured Glomerular Độ lọc cầu thận đo bằng Filtration Rate phương pháp chuẩn ΔmGFR Độ sai biệt độ lọc cầu thận quan sát so với mGFR MTQ Mối tương quan MDRD Modification of Diet in Biến đổi chế độ ăn trong Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Renal Disease bệnh thận NC Nhóm chứng NFK/DOQI The National Federation Hiệp hội thận quốc gia về Kidney Disease Outcomes chất lượng bệnh thận ban đầu Quality Initiative NGAL Neutrophil-Gelatinase- Associated Lipocalin NKF-KDOQI National Kidney Quỹ thận quốc gia đưa ra các Foundation - Kidney hướng dẫn thực hành lâm Disease Outcomes Quality sàng thông qua sáng kiến – Initiative chất lượng bệnh thận PENIA Particle -enhanced nephelometric immunoassay PETIA Particle-enhanced turbidimetric immunoassay PTHQ Phương trình hồi quy RLLP Rối loạn lipid ROC Receiver Operating Đường cong ROC Characteristic Scr Serum creatinine creatinin huyết thanh ScysC serum cystatin C cystatin C huyết thanh TG Triglyceride TGF-β Transforming growth factor Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt β tĐMR Tiểu động mạch ra tĐMV Tiểu động mạch vào THA Tăng huyết áp Tc-99m DTPA Technetium- 99m Diethylene Triaminepentoacetic Acid US.
FDA United States Food and Cục quản lý thực phẩm và Drug Administration dược phẩm Hoa Kỳ USRDS The United States Renal Hệ thống dữ liệu về bệnh thận Data System Hoa Kỳ VLDL Very low density Lipoprotein trọng lượng lipoprotein phân tử rất thấp WHO World Health Tổ chức Y tế thế giới Organization DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Giá trị tham khảo cystatin C huyết thanh ở người bình 19 thường Bảng 1. Phân loại bệnh thận mạn tính theo NKF/KDIGO-2012 29 Bảng 2. Phân loại THA theo JNC VIII (2014) 34 Bảng 2.
Các công thức ước đoán eGFR 36 Bảng 2. Các công thức ước đoán eGFR dựa vào ScysC 37 Bảng 2. Tiêu chuẩn phân loại chỉ số khối cơ thể áp dụng cho người 40 Châu Á theo tổ chức y tế thế giới (WHO - 2004) Bảng 2. Phân loại đạm niệu theo KDIGO 2013 42 Bảng 2.
Phân loại bệnh thận mạn tính theo KDIGO-2012 43 Bảng 3. Số lượng đối tượng tham gia nghiên cứu của từng nhóm 51 Bảng 3. Đặc điểm chung về tuổi, các chỉ số nhân trắc và giá trị HA ở 51 nhóm chứng Bảng 3. Đặc điểm chung về tuổi, các chỉ số nhân trắc và giá trị HA ở 52 các nhóm BN THA Bảng 3.
So sánh tuổi trung bình của bệnh nhân THA trong các nhóm có 53 MAU (+) và MAU (-) Bảng 3. So sánh tỷ lệ đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi 53 Bảng 3. Tỷ lệ BN dựa theo phân loại mức lọc cầu thận của KDIGO- 2012 54 Bảng 3. So sánh tỷ lệ bệnh nhân THA phân loại theo JNC VIII có MAU 54 (+) và MAU(-) Bảng 3.
Giá trị trung bình của các chỉ số chức năng thận theo giới trên 55 nhóm chứng Bảng 3. Giá trị trung bình của các chỉ số chức năng thận theo tuổi trên 55 nhóm chứng Bảng 3. GTTB các eGFR dựa vào Scr và ScysC và độ sai biệt giữa 56 eGFR so với mGFR của nhóm chứng Bảng 3. Các eGFR dựa vào Scr và ScysC phân theo nhóm tuổi của 56 nhóm chứng Bảng 3.
Giá trị trung bình của các chỉ số chức năng thận ở bệnh nhân 57 THA theo giới Bảng 3. Giá trị trung bình các eGFR dựa vào Scr và ScysC và độ 57 sai biệt giữa eGFR so với mGFR của nhóm THA Bảng 3. Giá trị trung bình các eGFR dựa vào Scr và ScysC ở nhóm 58 bệnh nhân THA theo giới Bảng 3. Các eGFR dựa vào Scr và ScysC ở nhóm BN THA phân theo 59 nhóm tuổi Bảng 3.
Giá trị trung bình của các CSCNT ở nhóm BN THA theo tuổi 60 Bảng 3. Giá trị trung bình của các chỉ số chức năng thận trên nhóm 61 bệnh nhân THA phân loại theo MAU (+) và MAU (-) Bảng 3. Các eGFR dựa vào Scr và ScysC trên nhóm bệnh nhân 61 THA có MAU (+) và MAU (-) Bảng 3. Giá trị trung bình của các eGFR theo mức độ đạm niệu 62 Bảng 3.
Giá trị trung bình của Scr và ScysC theo mức độ đam niệu 63 Bảng 3. Giá trị trung bình của Scr và ScysC ở các giai đoạn THA 63 Bảng 3. Giá trị trung bình của Scr và ScysC ở các giai đoạn THA 63 có RLLP Bảng 3. GTTB của Scr và ScysC ở các giai đoạn THA không có 64 RLLP Bảng 3.
Giá trị trung bình của Scr và ScysC ở các giai đoạn THA 64 có MAU (+) Bảng 3. Giá trị trung bình của Scr và ScysC ở các giai đoạn THA 64 có MAU (-) Bảng 3. Giá trị trung bình của các eGFR ở các giai đoạn THA 65 Bảng 3. GTTB của các eGFR ở các giai đoạn THA ở nhóm có 66 MAU (+) Bảng 3.
GTTB của các eGFR ở các giai đoạn THA ở nhóm có 67 MAU (-) Bảng 3. Hệ số tương quan (HSTQ) giữa Scr, ScysC với mGFR ở 68 nhóm chứng Bảng 3. Phương trình hồi qui tương quan giữa ScysC và mGFR theo 69 giới ở nhóm chứng Bảng 3. Hệ số tương quan giữa các eGFR dựa vào Scr và ScysC với 70 mGFR ở nhóm chứng Bảng 3.
HSTQ giữa Scr, ScysC với mGFR ở nhóm bệnh nhân THA 72 Bảng 3. PTHQ giữa ScysC và mGFR ở các giai đoạn 2, 3a, 3b theo 72 KDIGO 2012 ở nhóm THA ở nhóm bệnh nhân THA Bảng 3. HSTQ giữa các eGFR dựa vào Scr và ScysC với mGFR ở 73 nhóm bệnh nhân THA Bảng 3. HSTQ giữa Scr, ScysC với mGFR ở nhóm BN THA 74 Bảng 3.
Mối tương quan giữa nồng độ ScysC, Scr, microalbumin niệu lần lượt với HATT, HATTr, HATB trên nhóm THA có RLLP 75 và không có RLLP Bảng 3. HSTQ giữa các eGFR dựa vào Scr và ScysC với mGFR ở các 76 mức độ THA Bảng 3. HSTQ giữa HATT, HATTr và ScysC trên bệnh nhân THA 77 Bảng 3. HSTQ giữa HATT, HATTr và Scr trên bệnh nhân THA 77 Bảng 3.
HSTQ giữa các eGFR dựa vào Scr và ScysC với mGFR* 78 theo MAU (+) và MAU (-) Bảng 3. HSTQ giữa Scr, ScysC với mGFR theo MAU (+) và 79 MAU (-) Bảng 3. HSTQ giữa Scr, ScysC với mGFR theo từng nhóm mGFR 79 Bảng 3. HSTQ giữa eGFR dựa vào Scr và ScysC với mGFR theo 80 mGFR Bảng 3.
Hệ số tương quan giữa eGFR dựa vào Scr và ScysC với 81 mGFR Bảng 3. HSTQ giữa Scr, ScysC với mGFR theo từng nhóm mGFR 82 Bảng 3. HSTQ giữa Scr, ScysC với mGFR theo từng nhóm mGFR 82 Bảng 3. HSTQ giữa eGFR dựa vào Scr và ScysC với mGFR theo 83 mGFR Bảng 3.
Độ nhạy, độ đặc hiệu của Scr, ScysC mốc mGFR < 84 80ml/phút/1. Độ nhạy, độ đặc hiệu của Scr, ScysC mốc mGFR <70 86 ml/phút/1. Độ nhạy, độ đặc hiệu của Scr, ScysC mốc mGFR <60 87 ml/phút/1. Độ nhạy, độ đặc hiệu của eGFR dựa vào Scr và ScysC theo 87 phân nhóm mGFR Bảng 3.
Diện tích dưới đường cong (AUC) của các eGFR dựa vào Scr 89 và ScysC theo phân nhóm mGFR Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Hà (2020). Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong Tăng huyết áp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-loc-cau-than-cystatin-c-tang-huyet-ap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong Tăng huyết áp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong tăng huyết áp. Phân tích vai trò Cystatin C, giúp theo dõi chức năng thận chính xác, cải thiện quản lý bệnh.
Luận án "Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong Tăng huyết áp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong Tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong Tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành Sinh lý học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong Tăng huyết áp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong Tăng huyết áp" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá GFR bằng Cystatin C trong Tăng huyết áp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.