Luận văn chuyên khoa cấp II: Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ -80°C điều trị lymphoma không Hodgkin - Lê Phước Đậm

Đánh giá hiệu quả điều trị lymphoma không Hodgkin bằng ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ 80 độc.

Chuyên ngành

Huyết học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chỉ định ghép tế bào gốc điều trị lymphoma không Hodgkin
Số trang:
127 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Huyết học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chỉ định ghép tế bào gốc điều trị lymphoma không Hodgkin

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân là liệu pháp điều trị chuẩn cho bệnh nhân lymphoma không Hodgkin tái phát hoặc kháng trị. Phương pháp này sử dụng liều hóa trị cao nhằm tiêu diệt tối đa tế bào ác tính. Tế bào gốc thu thập trước đó được truyền lại để tái tạo hệ thống tạo máu. Quy trình mang lại cơ hội lui bệnh kéo dài và cải thiện thời gian sống thêm. Đối với các thể bệnh có độ ác tính cao, phương pháp này đóng vai trò củng cố sau phác đồ tấn công ban đầu. Kỹ thuật ghép giúp vượt qua giới hạn độc tính tủy xương của hóa trị liều quy ước. Bệnh nhân có thể tiếp nhận liều thuốc tiêu diệt khối u mạnh hơn nhiều lần. Hiệu quả điều trị phụ thuộc lớn vào mức độ đáp ứng hóa trị trước ghép. Đây là chiến lược y khoa quan trọng trong chuyên ngành huyết học hiện đại.

1.1. Vai trò của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

Ghép tế bào gốc tự thân giải quyết tình trạng suy tủy do hóa trị liều cao gây ra. Phương pháp này bảo đảm an toàn sinh mạng cho người bệnh sau giai đoạn điều kiện hóa triệt tủy. Hệ thống tạo máu được tái lập từ chính nguồn tế bào gốc máu ngoại vi của bệnh nhân. Quá trình này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh mảnh ghép chống chủ. Tế bào miễn dịch phục hồi dần giúp kiểm soát các tế bào ung thư còn sót lại. Nhiều nghiên cứu lâm sàng khẳng định đây là bước tiến lớn trong điều trị u lympho ác tính. Khả năng sống sót sau tái phát tăng lên rõ rệt khi áp dụng quy trình chuẩn. Ghép tự thân giúp kéo dài thời gian lui bệnh hoàn toàn cho các trường hợp nguy cơ cao.

1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân lymphoma không Hodgkin

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân dựa trên giai đoạn bệnh, thể mô bệnh học và chỉ số toàn trạng. Bệnh nhân cần có điểm toàn trạng ECOG từ 0 đến 1 và chức năng cơ quan tốt. Đánh giá tim mạch, gan, thận và hô hấp là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa vào phác đồ. Tuổi tác là yếu tố quan trọng nhưng thể trạng sinh học mang tính quyết định hơn. Người bệnh không mắc các nhiễm trùng hoạt động hoặc bệnh lý nội khoa mạn tính nặng. Phân loại mô bệnh học u lympho tế bào B lớn lan tỏa và u lympho tế bào T thường có chỉ định phổ biến. Đánh giá toàn diện giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ tử vong liên quan đến quy trình ghép.

1.3. Đánh giá đáp ứng hóa trị tấn công trước khi ghép

Mức độ nhạy cảm với hóa trị trước ghép quyết định trực tiếp đến thành công của ca can thiệp. Bệnh nhân bắt buộc phải đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng một phần sau phác đồ tấn công. Chụp cắt lớp vi tính hoặc PET-CT được sử dụng để xác nhận mức độ thoái triển của khối u. Trường hợp bệnh tiến triển hoặc kháng thuốc hoàn toàn thường có tiên lượng rất kém sau ghép. Phác đồ hóa trị cứu vãn như DHAP, ICE hoặc ESHAP thường được chỉ định để tái lập kiểm soát bệnh. Việc đạt tình trạng lui bệnh sâu giúp tăng khả năng phục hồi tủy và kéo dài thời gian không bệnh. Đánh giá chuẩn xác đáp ứng khối u là tiền đề bắt buộc trước khi tiến hành thu thập tế bào.

II. Thu thập và lưu trữ tế bào gốc 80 C điều trị lymphoma

Thu thập và bảo quản tế bào gốc tạo máu ngoại vi ở nhiệt độ -80°C là giải pháp kỹ thuật tối ưu. Quy trình này phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất của nhiều trung tâm huyết học. Kỹ thuật sử dụng tủ đông sâu thay thế hệ thống nitơ lỏng phức tạp và tốn kém. Tế bào gốc được tách từ máu ngoại vi sau khi huy động thành công bằng thuốc kích thích sinh máu. Nồng độ tế bào CD34+ thu thập phải đạt ngưỡng an toàn cho quá trình ghép. Dung dịch bảo vệ lạnh đóng vai trò giữ nguyên tỷ lệ sống của tế bào sau rã đông. Quá trình bảo quản duy trì khả năng tái tạo tủy xương của mảnh ghép trong thời gian dài.

2.1. Phác đồ huy động và thu thập tế bào gốc CD34

Quy trình huy động tế bào gốc thường kết hợp yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt G-CSF và hóa trị liệu. Thuốc giúp giải phóng tế bào gốc từ tủy xương vào tuần hoàn máu ngoại vi. Máy tách tế bào tự động tiến hành lọc và thu gom tế bào đơn nhân qua đường tĩnh mạch. Số lượng tế bào CD34+ tối thiểu cần đạt là 2 x 10^6 tế bào/kg thể trọng người nhận. Ngưỡng tối ưu thường đạt trên 5 x 10^6 tế bào/kg nhằm rút ngắn thời gian mọc mảnh ghép. Theo dõi sát công thức máu và số lượng CD34+ ngoại vi giúp chọn đúng thời điểm gạn tách. Quy trình thu thập diễn ra an toàn trong từ một đến hai chu kỳ gạn tách liên tiếp.

2.2. Kỹ thuật bảo quản tế bào gốc ở nhiệt độ 80 C

Bảo quản tế bào gốc ở -80°C sử dụng tủ đông chuyên dụng có kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Phương pháp này loại bỏ nhu cầu vận hành hệ thống nitơ lỏng -196°C phức tạp. Các túi tế bào gốc được hạ nhiệt độ từ từ để tránh hình thành tinh thể đá nội bào. Tinh thể đá lớn có thể phá vỡ màng tế bào và làm chết tế bào gốc. Môi trường đông lạnh chuẩn giúp bảo toàn chức năng sinh học và khả năng tạo cụm của tế bào. Thời gian lưu trữ có thể kéo dài nhiều tháng mà không làm suy giảm chất lượng mảnh ghép. Đây là bước tiến thực tiễn giúp triển khai ghép tế bào gốc rộng rãi tại các bệnh viện.

2.3. Hiệu quả của dung dịch HES DMSO và Albumin

Dung dịch bảo quản lạnh kết hợp Hydroxyethyl Starch (HES) 12%, DMSO 10% và Albumin 20% mang lại hiệu quả cao. DMSO thấm qua màng tế bào để ngăn chặn sự mất nước và tổn thương lạnh. HES và Albumin hoạt động ở khoang ngoại bào giúp duy trì tính ổn định của áp suất thẩm thấu. Sự phối hợp này cho phép giảm nồng độ DMSO độc hại đối với cơ thể người nhận. Tỷ lệ tế bào sống sau khi rã đông ở nhiệt độ 37°C luôn đạt mức trên 80%. Tế bào gốc duy trì trọn vẹn khả năng biệt hóa thành các dòng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Công thức bảo quản này an toàn và giảm thiểu phản ứng phụ khi truyền lại cho bệnh nhân.

III. Phác đồ điều kiện hóa ghép tế bào gốc lymphoma tái phát

Phác đồ điều kiện hóa là bước trị liệu then chốt trước khi tiến hành truyền tế bào gốc. Mục tiêu chính là tiêu diệt triệt để tế bào lymphoma còn sót lại trong cơ thể. Hóa trị liều cao cũng ức chế hệ miễn dịch của người bệnh để tạo khoảng trống trong tủy xương. Quá trình này mở đường cho tế bào gốc mới định cư và phát triển thuận lợi. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào thể mô bệnh học, tuổi tác và các bệnh lý đi kèm. Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ tại phòng vô trùng trong suốt thời gian điều kiện hóa. Việc kiểm soát độc tính của hóa chất là yếu tố sống còn giúp bảo đảm an toàn cho người bệnh.

3.1. Phác đồ BEAM tiêu diệt tế bào lymphoma ác tính

Phác đồ BEAM gồm bốn loại thuốc Carmustine, Etoposide, Cytarabine và Melphalan được sử dụng phổ biến nhất. Các hóa chất này tấn công tế bào ác tính qua nhiều cơ chế phân tử khác nhau. Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào mô và tiêu diệt khối u tại các vị trí khó tiếp cận. Liều lượng được tính toán chuẩn xác dựa trên diện tích bề mặt cơ thể và chức năng đào thải. Phác đồ BEAM cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát u lympho dòng B và dòng T. Tác động triệt tủy mạnh mẽ giúp dọn sạch khoang tủy trước ngày truyền tế bào gốc. Hiệu quả chống ung thư của BEAM đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm lâm sàng quốc tế.

3.2. Độc tính và kiểm soát phản ứng sớm tiền ghép

Hóa trị liều cao gây ra các độc tính cấp tính trên đường tiêu hóa, gan và thận. Viêm niêm mạc miệng, buồn nôn, nôn và tiêu chảy là các triệu chứng thường gặp nhất. Sử dụng thuốc chống nôn thế hệ mới và chăm sóc niêm mạc tích cực giúp giảm nhẹ triệu chứng. Độc tính trên tim và phổi đòi hỏi phải theo dõi điện tâm đồ và chức năng hô hấp liên tục. Bù dịch và điện giải đầy đủ giúp bảo vệ chức năng thận trong suốt đợt điều trị. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các tác dụng phụ giúp giảm tỷ lệ biến chứng nặng. Đội ngũ y tế cần chuẩn bị sẵn sàng phác đồ xử trí cho từng loại độc tính cơ quan.

IV. Tỷ lệ phục hồi mảnh ghép tế bào gốc máu ngoại vi 80 C

Tốc độ mọc mảnh ghép phản ánh trực tiếp chất lượng của tế bào gốc lưu trữ ở -80°C. Sự hồi phục của hệ thống tạo máu đánh dấu sự thành công ban đầu của ca ghép. Bạch cầu hạt và tiểu cầu là hai dòng tế bào phục hồi sớm nhất sau khi truyền mảnh ghép. Thời gian suy tủy càng ngắn thì nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu càng giảm thấp. Các tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng chặt chẽ để xác định ngày mọc mảnh ghép chính thức. Bệnh nhân được chăm sóc trong môi trường cách ly áp lực dương để phòng ngừa biến chứng. Sự phục hồi tủy thành công mở ra giai đoạn theo dõi dài hạn cho người bệnh.

4.1. Thời gian hồi phục bạch cầu hạt sau truyền tế bào

Mảnh bạch cầu hạt được xác định mọc khi số lượng bạch cầu hạt tuyệt đối đạt trên 0.5 x 10^9/L trong ba ngày liên tiếp. Thời gian mọc mảnh bạch cầu hạt trung bình dao động từ 9 đến 12 ngày sau ghép. Việc sử dụng G-CSF sau truyền tế bào giúp kích thích dòng tủy phục hồi nhanh hơn. Số lượng tế bào CD34+ truyền vào càng cao thì thời gian mọc mảnh càng được rút ngắn. Tế bào gốc lưu trữ -80°C cho tốc độ mọc mảnh tương đương với bảo quản nitơ lỏng. Khả năng tái tạo bạch cầu hạt giúp bệnh nhân nhanh chóng vượt qua giai đoạn nguy hiểm nhất.

4.2. Thời gian phục hồi tiểu cầu và giảm truyền máu

Mảnh tiểu cầu được coi là phục hồi khi số lượng đạt trên 20 x 10^9/L mà không cần truyền tiểu cầu trong 7 ngày. Thời gian phục hồi tiểu cầu trung bình thường từ 11 đến 15 ngày sau khi ghép. Việc phục hồi tiểu cầu sớm giúp giảm thiểu số lần truyền chế phẩm máu và nguy cơ xuất huyết nội tạng. Bệnh nhân được xét nghiệm công thức máu hàng ngày để theo dõi sát diễn tiến hồi phục. Nhu cầu truyền khối hồng cầu và khối tiểu cầu giảm rõ rệt sau khi tủy xương hoạt động trở lại. Sự ổn định của các chỉ số huyết học là tiêu chí quan trọng để xem xét cho bệnh nhân xuất viện.

4.3. Biến chứng sốt giảm bạch cầu hạt và nhiễm trùng

Sốt hạ bạch cầu hạt là biến chứng thường gặp nhất trong giai đoạn suy tủy sau hóa trị liều cao. Bệnh nhân cần được dùng kháng sinh phổ rộng ngay khi có cơn sốt đầu tiên. Cấy máu, cấy nước tiểu và chụp X-quang phổi là các chỉ định bắt buộc để tìm ổ nhiễm trùng. Nhiễm nấm và tái hoạt virus như CMV hoặc HSV cũng cần được sàng lọc và điều trị dự phòng. Chăm sóc vô khuẩn tuyệt đối và kiểm soát nguồn nước, thực phẩm giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn huyết. Tỷ lệ tử vong liên quan đến nhiễm trùng giảm mạnh nhờ các phác đồ kháng sinh và kháng nấm hiện đại.

V. Hiệu quả sống còn toàn bộ sau ghép tế bào gốc lymphoma

Hiệu quả lâu dài của ghép tế bào gốc tự thân được đánh giá qua tỷ lệ sống còn toàn bộ (OS) và sống còn không tiến triển (PFS). Phương pháp lưu trữ -80°C đem lại kết quả sống còn tương đương với các kỹ thuật bảo quản truyền thống. Đa số bệnh nhân duy trì được tình trạng lui bệnh hoàn toàn sau 2 năm theo dõi định kỳ. Ghép tế bào gốc cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh. Việc phân tích các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ cá thể hóa phác đồ điều trị sau ghép. Theo dõi định kỳ sau xuất viện giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát để can thiệp kịp thời.

5.1. Tỷ lệ sống còn toàn bộ OS và không tiến triển PFS

Tỷ lệ sống còn toàn bộ sau 2 năm ở nhóm bệnh nhân lymphoma không Hodgkin ghép tự thân đạt trên 70%. Tỷ lệ sống còn không tiến triển sau 2 năm duy trì ở mức từ 55% đến 65%. Các bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn trước ghép có thời gian sống thêm vượt trội so với nhóm đáp ứng một phần. Tỷ lệ tái phát bệnh giảm rõ rệt sau mốc 2 năm theo dõi liên tục. Kỹ thuật lưu trữ tế bào gốc ở -80°C khẳng định tính hiệu quả và độ tin cậy trong thực hành lâm sàng. Kết quả này mở ra cơ hội điều trị chất lượng cao cho nhiều bệnh nhân tại các cơ sở y tế tuyến dưới.

5.2. Các yếu tố tiên lượng sống còn sau ghép tế bào gốc

Các yếu tố tiên lượng chính bao gồm chỉ số IPI, giai đoạn bệnh, nồng độ LDH huyết thanh và tình trạng đáp ứng trước ghép. Bệnh nhân có chỉ số IPI thấp hoặc trung bình có tiên lượng sống còn tốt hơn đáng kể. Số lượng tế bào CD34+ thu thập và thời gian mọc mảnh ghép cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chung. Bệnh nhân mang các đột biến gen xấu hoặc bệnh tái phát sớm dưới 12 tháng cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Đánh giá toàn diện các yếu tố tiên lượng giúp lập kế hoạch điều trị duy trì hoặc can thiệp bổ sung sau ghép.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đại cương về bệnh lý lymphoma không Hodgkin
1.1.1. Dịch tễ học
1.1.2. Sinh bệnh học
1.1.3. Đặc điểm lâm sàng
1.1.4. Đặc điểm cận lâm sàng
1.2. Đại cương về ghép tế bào gốc tạo máu tự thân
1.2.1. Sơ lược ghép tế bào gốc tạo máu tự thân ở bệnh lý LKH
1.2.2. Nguyên lý của phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu
1.2.3. Nguồn tế bào gốc tạo máu sử dụng cho ghép
1.2.4. Các phác đồ điều kiện hóa trước ghép
1.2.5. Chỉ định ghép TBG tạo máu ở bệnh lý LKH
1.2.6. Các biến chứng của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân
1.3. Đại cương về chất bảo quản lạnh
1.3.1. Chất bảo quản lạnh
1.3.2. Các loại chất bảo quản lạnh
1.3.3. Hiệu quả bảo quản TBG của dung dịch HES 12%/DMSO 10% và Albumin 20%
1.4. Thực trạng ghép tế bào gốc tạo máu tự thân
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.5. Định nghĩa các biến số nghiên cứu
2.6. Quy trình nghiên cứu
2.6.1. Điều trị tấn công trước ghép
2.6.2. Các bước tiến hành ghép TBG tự thân
2.6.3. Đánh giá kết quả điều trị
2.7. Qui trình thu thập số liệu
2.7.1. Thu thập số liệu
2.7.2. Xử lý phân tích số liệu
2.8. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phác đồ điều trị tấn công ở BN LHK ghép TBG
3.1.1. Đặc điểm về giới tính, tuổi
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm sinh học
3.1.4. Đặc điểm về điều trị tấn công trước ghép
3.2. Đặc điểm phác đồ huy động, thu thập và lưu trữ TBG trong dung dịch HES 12%/DMSO 10%/Albumin 20%, ở nhiệt độ -800C
3.2.1. Đặc điểm huy động TBG
3.2.2. Đặc điểm thu thập TBG
3.2.3. Đặc điểm lưu trữ TBG
3.3. Đặc điểm thời gian mọc mảnh ghép và các biến chứng sớm liên quan đến ghép TBG
3.3.1. Phác đồ điều kiện hoá
3.3.2. Đặc điểm sự phục hồi BCH và TC
3.3.3. Biến chứng sớm ở BN ghép TBG
3.4. Đặc điểm về hiệu quả của ghép TBG và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến OS, PFS
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phác đồ điều trị tấn công ở bệnh nhân lymphoma không Hodgkin có chỉ định ghép tế bào gốc
4.1.1. Đặc điểm tuổi, giới tính
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm sinh học
4.1.4. Đặc điểm phác đồ điều trị tấn công trước ghép
4.2. Đặc điểm phác đồ huy động, thu thập và lưu trữ TBG trong dung dịch HES 12%/DMSO 10%/Albumin 20%, ở nhiệt độ -80-C
4.2.1. Đặc điểm phác đồ huy động TBG
4.2.2. Đặc điểm về thu thập TBG
4.2.3. Đặc điểm lưu trữ TBG
4.3. Đặc điểm thời gian mọc mảnh ghép và các biến chứng sớm liên quan đến ghép TBG
4.3.1. Đặc điểm phác đồ điều kiện hoá
4.3.2. Đặc điểm về thời gian mọc mảnh ghép
4.3.3. Đặc điểm về các biến chứng sớm liên quan đến ghép TBG
4.4. Đặc điểm về hiệu quả của ghép TBG và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến OS, PFS
4.4.1. Tỷ lệ % BN đáp ứng sau ghép và ước lượng BN đạt OS, PFS tại thời điểm 02 năm
4.4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến OS, PFS
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá hiệu quả điều trị lymphoma không hodgkin bằng ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ 80độc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ******* LÊ PHƢỚC ĐẬM ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ LYMPHOMA KHÔNG HODGKIN BẰNG GHÉP TẾ BÀO GỐC MÁU NGOẠI VI LƢU TRỮ -800C Chuyên ngành: Huyết học Mã số: CK 62 72 25 01 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II Người hướng dẫn khoa học: TS. SUZANNE MONIVONG CHEANH BEAUPHA THÀNH PH H CH MINH - NĂM 2020. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tp Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 Lê Phước Đậm. MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Đại cương về bệnh lý lymphoma không Hodgkin. Dịch tễ học.

Sinh bệnh học. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đại cương về ghép tế bào gốc tạo máu tự thân.

Sơ lược ghép tế bào gốc tạo máu tự thân ở bệnh lý LKH. Nguyên lý của phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu. Nguồn tế bào gốc tạo máu sử dụng cho ghép. Các phác đồ điều kiện hóa trước ghép.

Chỉ định ghép TBG tạo máu ở bệnh lý LKH. Các biến chứng của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân. Đại cương về chất bảo quản lạnh. Chất bảo quản lạnh.

Các loại chất bảo quản lạnh. Hiệu quả bảo quản TBG của dung dịch HES 12%/DMSO 10% và Albumin 20%. Thực trạng ghép tế bào gốc tạo máu tự thân: .21 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Định nghĩa các biến số nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Điều trị tấn công trước ghép. Các bước tiến hành ghép TBG tự thân. Đánh giá kết quả điều trị.

Qui trình thu thập số liệu. Thu thập số liệu. Xử lý phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu .42 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phác đồ điều trị tấn công ở BN LHK ghép TBG. Đặc điểm về giới tính, tuổi. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm sinh học.

Đặc điểm về điều trị tấn công trước ghép. Đặc điểm phác đồ huy động, thu thập và lưu trữ TBG trong dung dịch HES 12%/DMSO 10%/Albumin 20%, ở nhiệt độ -800C. Đặc điểm huy động TBG. Đặc điểm thu thập TBG.

Đặc điểm lưu trữ TBG. Đặc điểm thời gian mọc mảnh ghép và các biến chứng sớm liên quan đến ghép TBG. Phác đồ điều kiện hoá. Đặc điểm sự phục hồi BCH và TC.

Biến chứng sớm ở BN ghép TBG. Đặc điểm về hiệu quả của ghép TBG và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến OS, PFS.64 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phác đồ điều trị tấn công ở bệnh nhân lymphoma không Hodgkin có chỉ định ghép tế bào gốc. Đặc điểm tuổi, giới tính.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm sinh học. Đặc điểm phác đồ điều trị tấn công trước ghép. Đặc điểm phác đồ huy động, thu thập và lưu trữ TBG trong dung dịch HES 12%/DMSO 10%/Albumin 20%, ở nhiệt độ -80-C.

Đặc điểm phác đồ huy động TBG. Đặc điểm về thu thập TBG. Đặc điểm lưu trữ TBG. Đặc điểm thời gian mọc mảnh ghép và các biến chứng sớm liên quan đến ghép TBG.

Đặc điểm phác đồ điều kiện hoá. Đặc điểm về thời gian mọc mảnh ghép. Đặc điểm về các biến chứng sớm liên quan đến ghép TBG. Đặc điểm về hiệu quả của ghép TBG và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến OS, PFS.

Tỷ lệ % BN đáp ứng sau ghép và ước lượng BN đạt OS, PFS tại thời điểm 02 năm. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến OS, PFS .91 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt Chữ viết tắt Tên đầy đủ BC Bạch cầu BCH Bạch cầu hạt BN Bệnh nhân BOĐ Bệnh ổn định DTTB Di truyền tế bào ĐUHT Đáp ứng hoàn toàn ĐUMP Đáp ứng một phần HC Hồng cầu HMMD Hoá mô miễn dịch KT Kháng thể SHPT Sinh học phân tử TB Tế bào TBG Tế bào gốc TC Tiểu cầu TDD Tiêm dưới da TTM Truyền tĩnh mạch Tiếng Anh Chữ viết tắt Tên đầy đủ CI Confidence Interval Mức độ tin cậy DLI Donor lymphocyte infusion Truyền tế bào lympho của người cho DMSO Dimethyl sulfoxide ECOG Eastern Cooperative Oncology Group. Chữ viết tắt Tên đầy đủ Nhóm hợp tác Ung thư phương Đông G-CSF Granulocyte colony-stimulating factor Yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt GM-CSF Granulocyte/Macrophagecolony-stimulating factor Yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt – đại thực bào GVHD Graft versus host disease Bệnh mảnh ghép chống chủ HBV Virus viêm gan B Hepatitis B virus HCT-CI The Hematopoietic cell transplantation-specific comorbidity index Chỉ số bệnh đi kèm chuyên biệt cho ghép tế bào gốc tạo máu HCV Hepatitis C virus Virus viêm gan C HES Hydroxyethyl starch HIV Human immunodeficiency virus Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HR Hazard Ratio Tỷ số nguy cơ IELSG The International Extranodal Lymphoma Study Group Nhóm làm việc quốc tế về bệnh lý lymphoma ngoài hạch IPI International Prognostic Index Chỉ số tiên lượng quốc tế LKH Non-Hodgkin’s lymphoma Lymphoma không Hodgkin MASCC The Multinational Association for Suppor Care in Cancer Hiệp hội đa quốc gia về chăm sóc hỗ trợ bệnh ung thư OS Overall survival.

Chữ viết tắt Tên đầy đủ Thời gian sống toàn bộ PET-CT Positron Emission Tômgraphy – Computed Tomography Chụp cắt lớp ghi hình phóng xạ phối hợp chụp cắt lớp vi tính PFS Progression-free survival Thời gian sống bệnh không tiến triển TBI Total body irradiation Xạ trị toàn thân WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Xếp giai đoạn NHL theo Ann Arbor sửa đổi bởi Lugano .2: Xếp nhóm tiên lượng theo IPI .3: Xếp nhóm tiên lượng theo IELSG .4: Các yếu tố dự đoán huy động thất bại .5: Chỉ định ghép TBG ở bệnh lý NHL .1: Tên và định nghĩa các biến số cần thu thập .2: Phác đồ R-Methotrexate liều cao .7: Phác đồ Hyper-CVAD .9: Phác đồ G-CSF+Plerixafor .10: Phác đồ Cyclophosphamide + G-CSF .11: Đánh giá bệnh nhân trước ghép theo HCT-CI .12: Xếp nhóm nguy cơ theo điểm số HCT-CT.17: Điểm số MASCC .18: Tiêu chuẩn Lugano đánh giá đáp ứng điều trị LKH .19: Thang điểm Deauville .1: Vị trí tổn thương nguyên phát .2: Vị trí tổn thương thứ phát ngoài hạch .3: Thể bệnh lúc chẩn đoán .5: Đặc điểm mô bệnh học .6: Giai đoạn bệnh .7: Xếp nhóm nguy cơ.8: Phác đồ điều trị tấn công trước ghép .9: Số đợt điều trị tấn công trước ghép dòng TB B .10: Số đợt điều trị tấn công trước ghép dòng TB T .11: Phối hợp xạ trị .12: Tỷ lệ mức độ đáp ứng điều trị .13: Phác đồ huy động TBG .14: Tác dụng phụ không mong muốn liên quan đến phác đồ huy động TBG .15: Thể tích và số lượng tế bào CD34(+) thu thập được .16: Tương quan giữa số lượng TB CD34(+) máu ngoại vi và số lượng TB CD34(+) thu thập được .17: Đặc điểm về lưu trữ TBG .18: Phác đồ điều kiện hoá .19: Thời gian bắt đầu giảm và phục hồi của BCH, TC .20: Tương quan giữa số lượng TB CD34 được truyền và thời gian phục hồi BCH .21: Tương quan giữa số lượng TB CD34 được truyền và thời gian phục hồi TC .22: Điểm số MASCC .23: Tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng ở BN ghép TBG .24: Đánh giá đáp ứng sau ghép.25: Số lượng BN tử vong sau ghép.26: Thời gian theo dõi BN sau ghép TBG .27: Phân tích đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm ảnh hưởng đến thời gian OS 66 Bảng 3.28: Phân tích tỷ lệ mức độ đáp ứng điều ảnh hưởng đến thời gian OS .29: Phân tích đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm ảnh hưởng đến thời gian PFS .30: Phân tích tỷ lệ mức độ đáp ứng điều ảnh hưởng đến thời gian PFS .1: So sánh kết quả huy động và thu thập TBG ở BN LKH bằng các phương pháp khác nhau .2: Thời gian phục hồi BCH và TC với các phác đồ điều kiện hoá. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Đặc điểm giới tính .2: Tỷ lệ thể bệnh tại thời điểm chẩn đoán theo vị trí tổn thương nguyên phát .3: Tỷ lệ triệu chứng B theo vị trí tổn thương nguyên phát .4: Tỷ lệ giai đoạn bệnh theo vị trí tổn thương nguyên phát .5: Tỷ lệ xếp nhóm nguy cơ theo vị trí tổn thương nguyên phát .6: Tỷ lệ xạ trị phối hợp theo vị trí tổn thương nguyên phát .7: Tương quan giữa CD34(+) máu ngoại vi và CD34(+) thu thập được ở ngày 01 .8: Không ghi nhận mối tương quan giữa CD34(+) máu ngoại vi và CD34(+) thu thập được ở ngày 02 .9: Tỷ lệ mức độ tổn thương liên quan dung dịch bảo quản TBG .10: Mối tương quan giữa số lượng TB CD34(+) được truyền và thời gian phục hồi BCH .11: Mối tương quan giữa số lượng TB CD34(+) được truyền và thời gian phục hồi TC .12: Tỷ lệ mức độ tổn thương niêm mạc đường tiêu hoá .13: Thời gian OS .14: Thời gian PFS .15: Tỷ lệ mức độ đáp ứng trước ghép ảnh hưởng đến thời gian OS .16: Tỷ lệ mức độ đáp ứng sau ghép ảnh hưởng đến thời gian OS .17: Tỷ lệ mức độ đáp ứng trước ghép ảnh hưởng đến thời gian PFS .18: Tỷ lệ mức độ đáp ứng sau ghép ảnh hưởng đến thời gian PFS. DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Cơ chế tác dụng của kháng thể kháng CD20(+) .2: Cơ chế hoạt động của G-CSF .3: Cơ chế hoạt động của G-CSF+hoá trị .4: Cơ chế hoạt động của AMD3100 .1: Nhóm BN LKH dòng TB T .2: Nhóm BN LKH dòng TB B nguyên phát ở não .3: Nhóm BN LKH dòng TB B tái phát/kháng trị.

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Lymphoma không Hodgkin (LKH) là một nhóm bệnh lý tăng sinh ác tính không đồng nhất, có nguồn gốc từ tế bào (TB) lympho [15], [88]. Ở Việt Nam, LKH đứng hàng thứ 14 trong các bệnh lý ác tính, mỗi năm có khoảng 3500 bệnh nhân (BN) mới mắc và khoảng 2200 BN tử vong vì căn bệnh này [47].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Phước Đậm (2020). Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ -80°C điều trị lymphoma không Hodgkin [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-lymphoma-khong-hodgkin-bang-ghep-te-bao-goc-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ -80°C điều trị lymphoma không Hodgkin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu quả điều trị lymphoma không Hodgkin bằng ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ 80 độc.

Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ -80°C điều trị lymphoma không Hodgkin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ -80°C điều trị lymphoma không Hodgkin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ -80°C điều trị lymphoma không Hodgkin" thuộc chuyên ngành Huyết học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ -80°C điều trị lymphoma không Hodgkin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ -80°C điều trị lymphoma không Hodgkin" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc máu ngoại vi lưu trữ -80°C điều trị lymphoma không Hodgkin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter