Luận án TS Y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và markers hs-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi - Nguyễn Thị Ngọc Trân

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hs-CRP, procalcitonin, IL-6 ở trẻ <5 tuổi mắc viêm phổi nặng do virus.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm lâm sàng viêm phổi nặng virus trẻ em
Số trang:
163 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm lâm sàng viêm phổi nặng virus trẻ em

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi. Đây là bệnh lý hô hấp cấp tính, gây tỷ lệ tử vong cao ở trẻ nhỏ. Viêm phổi virus trẻ em có biểu hiện đa dạng. Nhận diện sớm dấu hiệu nặng rất quan trọng. Các đặc điểm này giúp chẩn đoán, điều trị kịp thời. Phân biệt viêm phổi virus với viêm phổi do vi khuẩn là thách thức. Thông tin chi tiết về lâm sàng hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị viêm phổi nặng nhi khoa. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm của nhóm bệnh nhân này, từ các dấu hiệu khởi phát đến diễn biến phức tạp. Hiểu rõ đặc điểm lâm sàng giúp bác sĩ có thể nhanh chóng nhận biết, đánh giá tình trạng bệnh. Điều này đặc biệt cần thiết ở môi trường nhi khoa, nơi trẻ nhỏ thường khó diễn đạt các triệu chứng bệnh lý. Việc theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng là nền tảng. Từ đó, các biện pháp can thiệp thích hợp được triển khai. Dữ liệu từ nghiên cứu góp phần xây dựng phác đồ chẩn đoán, điều trị hiệu quả hơn cho viêm phổi nặng virus trẻ em.

1.1. Biểu hiện lâm sàng điển hình viêm phổi virus

Viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi thường khởi phát với sốt cao. Kèm theo đó là ho khan hoặc ho có đờm. Khó thở là dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Trẻ có thể thở nhanh, rút lõm lồng ngực. Một số trẻ xuất hiện khò khè, thở rít. Tiếng ran phổi là phát hiện thường gặp khi thăm khám. Trẻ có thể quấy khóc, bú kém, ngủ li bì. Đây là các biểu hiện của suy hô hấp hoặc tình trạng nhiễm trùng toàn thân. Quan sát màu da, niêm mạc để phát hiện tím tái. Đây là dấu hiệu của thiếu oxy nặng. Việc đánh giá chính xác các biểu hiện lâm sàng giúp bác sĩ xác định mức độ nặng của bệnh. Đồng thời, nó hướng dẫn các bước can thiệp cấp cứu cần thiết. Các dấu hiệu này thường tiến triển nhanh chóng. Do đó, cần theo dõi liên tục tình trạng của bệnh nhi. Việc ghi nhận chi tiết các triệu chứng giúp cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc đánh giá và tiên lượng bệnh, đóng vai trò then chốt trong quá trình quản lý viêm phổi nặng nhi khoa.

1.2. Dấu hiệu cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán viêm phổi

Xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán viêm phổi nặng ở trẻ nhỏ. Công thức máu thường cho thấy tăng bạch cầu. Tuy nhiên, bạch cầu có thể bình thường hoặc giảm trong nhiễm vi rút. X-quang phổi là chỉ định bắt buộc. Hình ảnh X-quang thường có thâm nhiễm phổi lan tỏa. Hoặc xuất hiện các tổn thương kẽ, mờ rải rác. Kết quả X-quang giúp đánh giá mức độ tổn thương phổi. PCR dịch hô hấp giúp xác định căn nguyên vi rút. Các vi rút thường gặp gồm RSV, cúm, Adeno. Khí máu động mạch đánh giá tình trạng oxy hóa. Nó phát hiện suy hô hấp. Điện giải đồ và chức năng thận, gan cũng được kiểm tra. Những xét nghiệm này giúp loại trừ biến chứng. Đồng thời, chúng hỗ trợ điều trị hỗ trợ. Sự kết hợp các dữ liệu cận lâm sàng với lâm sàng mang lại chẩn đoán toàn diện. Nó cũng hỗ trợ đánh giá tiên lượng viêm phổi virus trẻ em. Việc sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm vi sinh giúp xác định chính xác hơn nguyên nhân gây bệnh, từ đó định hướng phương pháp điều trị phù hợp nhất và tăng cường hiệu quả quản lý bệnh.

1.3. Phân loại mức độ nặng của viêm phổi virus nhi khoa

Viêm phổi nặng nhi khoa được phân loại dựa trên các tiêu chí lâm sàng cụ thể. WHO đã đưa ra các hướng dẫn rõ ràng. Tiêu chí bao gồm thở nhanh, rút lõm lồng ngực nặng. Ngoài ra còn có li bì, khó đánh thức, co giật. Trẻ có tím tái hoặc SpO2 < 90% cũng được xếp vào nhóm nặng. Các dấu hiệu này cho thấy cần can thiệp y tế khẩn cấp. Phân loại mức độ nặng giúp xác định nơi điều trị phù hợp. Ví dụ, cần nhập viện hoặc chuyển lên khoa hồi sức. Việc đánh giá chính xác mức độ nặng có ý nghĩa lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng viêm phổi. Phân loại này cũng giúp đồng bộ hóa phương pháp điều trị. Nó đảm bảo mọi trẻ em nhận được chăm sóc tốt nhất. Quản lý bệnh nhân viêm phổi nặng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nó bao gồm bác sĩ, điều dưỡng và các chuyên gia khác. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Việc tuân thủ các hướng dẫn phân loại quốc tế là thiết yếu để đảm bảo chất lượng chăm sóc. Các phương pháp này được cập nhật thường xuyên để phản ánh những tiến bộ trong y học.

II.Markers hs CRP PCT IL 6 trong viêm phổi virus

Các chỉ dấu sinh học (marker viêm) đóng vai trò quan trọng. Chúng hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em. hs-CRP, Procalcitonin (PCT), và Interleukin-6 (IL-6) là những chỉ số chính. Các marker này phản ánh mức độ phản ứng viêm của cơ thể. Chúng giúp phân biệt giữa nhiễm vi rút và nhiễm vi khuẩn. Đồng thời, chúng cũng đánh giá mức độ nặng của bệnh. Việc sử dụng các chỉ dấu sinh học này ngày càng phổ biến. Đặc biệt trong môi trường lâm sàng nhi khoa. Nơi việc chẩn đoán phân biệt thường gặp nhiều khó khăn. Nồng độ của các marker này có thể biến đổi. Sự biến đổi này tùy thuộc vào căn nguyên và giai đoạn bệnh. Việc theo dõi sự thay đổi của chúng cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp điều chỉnh phác đồ điều trị. Nó tối ưu hóa hiệu quả can thiệp. Đây là một phần không thể thiếu của chiến lược quản lý viêm phổi nặng. Các nghiên cứu đã chứng minh giá trị của chúng. Chúng giúp cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhi. Các marker này cũng góp phần giảm sử dụng kháng sinh không cần thiết. Điều đó hạn chế tình trạng kháng kháng sinh.

2.1. Vai trò của hs CRP trong phản ứng viêm hệ thống

hs-CRP (C-reactive protein độ nhạy cao) là một protein phản ứng pha cấp. Gan sản xuất hs-CRP khi có phản ứng viêm. Nồng độ hs-CRP tăng nhanh trong các tình trạng viêm cấp tính. Nó là chỉ số nhạy để phát hiện tình trạng viêm. Trong viêm phổi virus trẻ em, hs-CRP thường tăng. Tuy nhiên, mức độ tăng thường không cao bằng viêm phổi do vi khuẩn. Nồng độ hs-CRP giúp đánh giá mức độ viêm. Nó theo dõi đáp ứng điều trị. Một hs-CRP tăng cao đáng kể có thể gợi ý đồng nhiễm vi khuẩn. Hoặc có thể là biến chứng nhiễm khuẩn thứ phát. Giá trị tiên lượng của hs-CRP cũng được ghi nhận. Nồng độ cao liên quan đến tiên lượng nặng. Việc theo dõi định kỳ hs-CRP giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Nó hỗ trợ trong việc có nên dùng kháng sinh hay không. Các chỉ số này mang lại lợi ích lớn trong quản lý bệnh nhân nhi. Nó là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả.

2.2. Procalcitonin PCT và phân biệt nguyên nhân viêm phổi

Procalcitonin (PCT) là một marker viêm có giá trị cao. Nó đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt nguyên nhân viêm phổi. Nồng độ PCT tăng rất cao trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng. Đặc biệt là nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi do vi khuẩn. Ngược lại, trong các nhiễm vi rút đơn thuần, nồng độ PCT thường thấp. Hoặc nó không tăng đáng kể. Điều này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định sử dụng kháng sinh. Nồng độ PCT cao gợi ý nhiễm khuẩn cần điều trị kháng sinh. Nồng độ thấp củng cố chẩn đoán viêm phổi virus. Nó giúp tránh lạm dụng kháng sinh. Việc này rất quan trọng trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Theo dõi PCT cũng giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nồng độ PCT giảm thường cho thấy đáp ứng tốt với kháng sinh. PCT là chỉ dấu sinh học quý giá. Nó cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán viêm phổi trẻ em. Đồng thời, nó tối ưu hóa chiến lược điều trị.

2.3. Interleukin 6 IL 6 và mức độ nặng bệnh viêm phổi

Interleukin-6 (IL-6) là một cytokine tiền viêm quan trọng. Nó đóng vai trò trung tâm trong phản ứng viêm cấp tính. Nồng độ IL-6 tăng rất sớm và mạnh mẽ. Đặc biệt trong các tình trạng nhiễm trùng nặng. Trong viêm phổi nặng do vi rút, IL-6 thường tăng cao. Nó phản ánh mức độ phản ứng viêm toàn thân. Nồng độ IL-6 có thể liên quan trực tiếp đến mức độ nặng của bệnh. Nó cũng có thể dự đoán nguy cơ suy hô hấp cấp. IL-6 được xem là một chỉ số sớm. Nó giúp đánh giá tình trạng viêm phổi nặng nhi khoa. Nồng độ IL-6 cao có thể cảnh báo nguy cơ diễn biến xấu. Từ đó, bác sĩ có thể tăng cường các biện pháp hỗ trợ. Theo dõi IL-6 cung cấp thông tin bổ sung. Nó giúp đánh giá chính xác hơn tình trạng bệnh nhân. Đặc biệt khi các marker khác chưa rõ ràng. IL-6 là một công cụ hứa hẹn. Nó giúp cải thiện tiên lượng và quản lý viêm phổi nặng ở trẻ nhỏ. Việc đo lường IL-6 có thể hỗ trợ trong việc quyết định các phương pháp điều trị tiên tiến hơn.

III.Chẩn đoán tiên lượng viêm phổi nặng nhi khoa hiệu quả

Chẩn đoán và tiên lượng hiệu quả viêm phổi nặng nhi khoa là ưu tiên hàng đầu. Sự kết hợp giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các chỉ dấu sinh học mang lại giá trị lớn. Việc này giúp xác định sớm bệnh. Đồng thời, nó dự đoán diễn biến bệnh. Từ đó, tối ưu hóa chiến lược điều trị. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng lâu dài. Các công cụ này cho phép bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn. Nó giúp phân loại bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, có thể can thiệp kịp thời, tăng cường chăm sóc đặc biệt. Phác đồ chẩn đoán và tiên lượng được xây dựng dựa trên bằng chứng. Nó liên tục được cải tiến. Việc này nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của trẻ nhỏ. Các nghiên cứu liên tục khám phá. Nó tìm kiếm các marker mới và chiến lược tiếp cận hiệu quả hơn. Điều này đảm bảo rằng mỗi bệnh nhi nhận được sự chăm sóc cá nhân hóa, tối ưu nhất. Việc đưa ra chẩn đoán sớm và chính xác giúp giảm thời gian nằm viện, hạn chế gánh nặng cho hệ thống y tế.

3.1. Ứng dụng chỉ dấu sinh học trong chẩn đoán sớm viêm phổi

Các chỉ dấu sinh học như hs-CRP, PCT, IL-6 có giá trị lớn trong chẩn đoán sớm viêm phổi. Đặc biệt trong việc phân biệt nguyên nhân vi rút và vi khuẩn. Nồng độ PCT thấp có thể giúp tránh dùng kháng sinh không cần thiết. Khi đó, nghiêng về chẩn đoán viêm phổi virus. Ngược lại, PCT tăng cao mạnh mẽ gợi ý nhiễm khuẩn. Lúc này, việc bắt đầu kháng sinh là hợp lý. hs-CRP và IL-6 cũng cung cấp thông tin bổ sung về mức độ viêm. Sự kết hợp của các marker này làm tăng độ chính xác chẩn đoán. Chúng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng. Việc này đặc biệt quan trọng ở trẻ nhỏ. Nơi các triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu. Chẩn đoán sớm giúp bệnh nhi được điều trị kịp thời. Nó hạn chế diễn biến nặng của bệnh. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong quản lý viêm phổi trẻ em. Nó hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra các phán đoán lâm sàng chính xác.

3.2. Đánh giá tiên lượng bệnh qua nồng độ marker viêm

Nồng độ các marker viêm không chỉ giúp chẩn đoán. Chúng còn có giá trị quan trọng trong đánh giá tiên lượng viêm phổi nặng. hs-CRP, PCT, IL-6 tăng cao dai dẳng liên quan đến tiên lượng xấu. Nó có thể gợi ý nguy cơ diễn biến nặng, suy hô hấp. Hoặc có thể liên quan đến thời gian nằm viện kéo dài. Theo dõi xu hướng thay đổi nồng độ marker cũng rất quan trọng. Nồng độ giảm cho thấy đáp ứng tốt với điều trị. Nồng độ tăng lên cảnh báo nguy cơ biến chứng. Hoặc có thể là đồng nhiễm khuẩn thứ phát. Việc này giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị. Nó tăng cường giám sát bệnh nhân nguy cơ cao. Tiên lượng sớm giúp gia đình chuẩn bị tinh thần. Đồng thời, nó tối ưu hóa nguồn lực y tế. Các chỉ số này cung cấp một cái nhìn khách quan. Nó bổ trợ cho đánh giá lâm sàng. Từ đó, cải thiện chất lượng chăm sóc viêm phổi nặng nhi khoa.

3.3. Hỗ trợ ra quyết định điều trị viêm phổi nặng trẻ em

Thông tin từ đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ dấu sinh học hỗ trợ đáng kể. Nó giúp ra quyết định điều trị viêm phổi nặng trẻ em. Với viêm phổi virus, việc sử dụng kháng sinh được hạn chế. Trừ khi có bằng chứng rõ ràng về nhiễm khuẩn. Nồng độ PCT thấp sẽ củng cố quyết định này. Nồng độ các marker viêm cao cảnh báo nguy cơ nặng. Nó có thể yêu cầu tăng cường điều trị hỗ trợ. Hoặc xem xét nhập viện ICU. Khi có đồng nhiễm vi khuẩn, việc bắt đầu kháng sinh là cần thiết. Dựa trên thông tin này, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng. Họ cũng có thể thay đổi loại kháng sinh. Các dữ liệu toàn diện giúp tối ưu hóa phác đồ. Nó cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhi. Việc này không chỉ cải thiện hiệu quả điều trị. Nó còn giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Điều đó đảm bảo quản lý bệnh một cách toàn diện và khoa học. Các quyết định này phải được cân nhắc kỹ lưỡng, dựa trên bằng chứng y học cập nhật.

IV.Phương pháp nghiên cứu viêm phổi nặng trẻ em dưới 5

Nghiên cứu về viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi đòi hỏi phương pháp khoa học chặt chẽ. Việc này nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc thu thập, phân tích dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng. Đồng thời, nó đánh giá nồng độ các chỉ dấu sinh học. Các phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Chúng tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Quy trình từ lựa chọn đối tượng đến xử lý số liệu được chuẩn hóa. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng này về đặc điểm và vai trò của các marker. Nó giúp cải thiện chẩn đoán và tiên lượng viêm phổi nặng nhi khoa. Phương pháp này cũng giúp kiểm soát các yếu tố nhiễu. Từ đó, tăng cường tính chính xác của các mối liên quan được tìm thấy. Việc mô tả chi tiết phương pháp giúp người đọc đánh giá chất lượng nghiên cứu. Nó cũng cho phép tái lập hoặc mở rộng nghiên cứu trong tương lai. Sự minh bạch trong phương pháp luận là nền tảng cho bất kỳ công trình khoa học nào.

4.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn cụ thể

Đối tượng nghiên cứu là các trẻ em dưới 5 tuổi. Các trẻ này được chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: trẻ có dấu hiệu viêm phổi nặng. Đồng thời, xét nghiệm PCR hoặc các phương pháp khác xác định căn nguyên vi rút. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng. Ví dụ, trẻ có bệnh lý nền mạn tính nặng. Hoặc trẻ đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Nó giúp tránh các yếu tố nhiễu. Số lượng mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Nó đảm bảo đủ sức mạnh thống kê. Mục đích là để đưa ra kết luận có ý nghĩa. Tiêu chuẩn lựa chọn chặt chẽ tăng cường giá trị của nghiên cứu. Nó đảm bảo các kết quả có thể áp dụng trong thực hành lâm sàng. Việc xác định rõ đối tượng giúp tập trung vào nhóm bệnh cần nghiên cứu. Từ đó, đưa ra những phát hiện có giá trị cho viêm phổi virus trẻ em.

4.2. Thiết kế nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu cắt ngang hoặc nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Kèm theo đó là các xét nghiệm thực hiện tại thời điểm nhập viện. Các thông số lâm sàng bao gồm: sốt, ho, khó thở, dấu hiệu suy hô hấp. Các thông số cận lâm sàng gồm: công thức máu, X-quang phổi, khí máu. Nồng độ hs-CRP, PCT, IL-6 được đo bằng phương pháp chuẩn. Quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Tất cả dữ liệu được ghi nhận vào phiếu thu thập mẫu. Thông tin cá nhân của bệnh nhi được bảo mật. Việc này tuân thủ nguyên tắc đạo đức y học. Quy trình thu thập dữ liệu kỹ lưỡng. Nó là nền tảng cho việc phân tích và đưa ra kết luận khoa học. Nó cũng giúp so sánh với các nghiên cứu khác về viêm phổi nặng nhi khoa. Các bước này đều được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ. Điều đó đảm bảo chất lượng và tính toàn vẹn của dữ liệu.

4.3. Phân tích thống kê các thông số trong viêm phổi

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng. Chúng bao gồm tần suất, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn. Các kiểm định thống kê so sánh được áp dụng. Ví dụ, kiểm định t-test, chi-square, hoặc Mann-Whitney U. Mục đích là để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm. Hoặc để tìm mối liên quan giữa các biến số. Hồi quy logistic hoặc đa biến được sử dụng. Nó nhằm xác định các yếu tố tiên lượng độc lập. Hoặc các yếu tố nguy cơ. Mức ý nghĩa thống kê p < 0.05 được chấp nhận. Các phân tích này giúp đưa ra kết luận tin cậy. Nó về mối liên quan giữa marker viêm và đặc điểm lâm sàng. Nó cũng đánh giá tiên lượng viêm phổi nặng. Phân tích thống kê chính xác là yếu tố quyết định. Nó khẳng định giá trị khoa học của nghiên cứu. Việc này rất quan trọng trong việc đưa ra khuyến nghị lâm sàng có cơ sở. Kết quả này giúp làm sáng tỏ hơn về sinh lý bệnh của viêm phổi virus trẻ em.

V.Kết quả nghiên cứu đặc điểm viêm phổi virus trẻ nhỏ

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các chỉ dấu sinh học. Chúng có trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi. Các phát hiện này được trình bày một cách chi tiết. Nó làm rõ các khía cạnh quan trọng của bệnh. Từ đó, giúp cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh. Nghiên cứu đã xác định được các dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất. Đồng thời, nó đánh giá mức độ tăng của các marker viêm. Mối liên quan giữa các marker này và diễn biến bệnh cũng được làm rõ. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên y tế. Các số liệu cụ thể cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này là cơ sở cho các hướng dẫn lâm sàng. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc viêm phổi nặng. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng kiến thức y học hiện đại.

5.1. Đặc điểm chung bệnh nhi viêm phổi nặng do virus

Nghiên cứu ghi nhận độ tuổi trung bình của bệnh nhi. Các trẻ dưới 5 tuổi là đối tượng chính. Tỷ lệ bé trai và bé gái tương đương. Mùa đông xuân thường ghi nhận số ca viêm phổi virus trẻ em tăng cao. Các triệu chứng khởi phát phổ biến bao gồm sốt cao, ho và khó thở. Đa số trẻ có tình trạng suy hô hấp mức độ trung bình đến nặng khi nhập viện. Tỷ lệ phải thở oxy, thở máy cũng được thống kê. Các vi rút hô hấp thường gặp nhất là RSV, cúm A và B, Adenovirus. Một số trẻ có tiền sử bệnh lý nền. Ví dụ như tim bẩm sinh hoặc suy dinh dưỡng. Đây là các yếu tố nguy cơ. Thời gian nằm viện trung bình và tỷ lệ tử vong cũng được ghi nhận. Các đặc điểm này phản ánh bức tranh tổng thể về tình hình viêm phổi nặng nhi khoa. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc đánh giá và so sánh. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp định hình các chiến lược phòng ngừa và can thiệp cộng đồng hiệu quả.

5.2. Mối liên quan markers viêm với diễn biến lâm sàng

Kết quả nghiên cứu cho thấy mối liên quan rõ rệt. Nó giữa nồng độ các marker viêm và diễn biến lâm sàng của bệnh nhi. hs-CRP, PCT, IL-6 có xu hướng tăng cao ở những trường hợp nặng hơn. Đặc biệt là những trẻ cần thở máy hoặc có thời gian nằm viện dài. Nồng độ PCT thấp có liên quan đến viêm phổi virus đơn thuần. Ngược lại, PCT tăng cao đáng kể có thể gợi ý đồng nhiễm vi khuẩn. IL-6 được nhận thấy là một chỉ số nhạy. Nó phản ánh sớm mức độ phản ứng viêm toàn thân. Nồng độ IL-6 cao tương quan với nguy cơ suy hô hấp cấp. Các marker này cũng được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị. Nồng độ giảm dần cho thấy tình trạng bệnh cải thiện. Những mối liên quan này củng cố giá trị của các marker. Chúng giúp tiên lượng và quản lý viêm phổi nặng. Các phát hiện này hỗ trợ các bác sĩ trong việc ra quyết định điều trị kịp thời. Nó cũng giúp theo dõi bệnh nhân một cách hiệu quả.

5.3. Phát hiện căn nguyên virus gây viêm phổi phổ biến

Nghiên cứu đã xác định các căn nguyên vi rút phổ biến gây viêm phổi nặng ở trẻ nhỏ. Vi rút hợp bào hô hấp (RSV) là tác nhân hàng đầu. Tiếp theo là vi rút cúm (Influenza A và B), Adenovirus và Parainfluenza. Tỷ lệ phát hiện mỗi loại vi rút được thống kê cụ thể. Một số trường hợp có thể đồng nhiễm nhiều loại vi rút. Việc xác định chính xác căn nguyên vi rút rất quan trọng. Nó định hướng phác đồ điều trị kháng vi rút đặc hiệu (nếu có). Đồng thời, nó giúp kiểm soát lây nhiễm trong bệnh viện. Các dữ liệu này cũng đóng góp vào việc giám sát dịch tễ học. Nó giúp dự báo các đợt bùng phát dịch bệnh. Nắm rõ căn nguyên giúp các nhà khoa học phát triển vắc-xin. Hoặc phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đây là thông tin cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Nó giúp giảm gánh nặng của viêm phổi nặng nhi khoa. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh và đáp ứng miễn dịch.

VI.Đồng nhiễm biến chứng viêm phổi nặng virus trẻ em

Đồng nhiễm vi khuẩn cùng với vi rút làm phức tạp thêm tình trạng viêm phổi nặng ở trẻ em. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng và tiên lượng bệnh. Nghiên cứu đã làm rõ tỷ lệ đồng nhiễm và tác động của nó. Biến chứng cũng là một khía cạnh quan trọng. Chúng cần được nhận diện và quản lý kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu di chứng và tử vong. Đồng nhiễm thường gây ra phản ứng viêm nghiêm trọng hơn. Điều này đòi hỏi các biện pháp điều trị tích cực hơn. Việc hiểu rõ cơ chế và hậu quả của đồng nhiễm là rất cần thiết. Nó giúp xây dựng các phác đồ điều trị toàn diện. Đồng thời, nó tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh. Các kết quả từ nghiên cứu này đóng góp vào việc nâng cao nhận thức. Nó cải thiện thực hành lâm sàng trong quản lý các ca viêm phổi phức tạp. Các biến chứng tiềm ẩn cần được theo dõi sát sao, từ đó có thể can thiệp sớm nhất có thể. Điều này rất quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhi.

6.1. Tỷ lệ đồng nhiễm vi khuẩn virus trong viêm phổi

Nghiên cứu đã khảo sát tỷ lệ đồng nhiễm vi khuẩn ở trẻ em mắc viêm phổi nặng do vi rút. Một phần đáng kể các trường hợp viêm phổi virus trẻ em có đồng nhiễm vi khuẩn. Các vi khuẩn thường gặp bao gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus. Tỷ lệ đồng nhiễm thay đổi tùy thuộc vào nhóm tuổi. Nó cũng phụ thuộc vào căn nguyên vi rút ban đầu. Đồng nhiễm làm tăng mức độ nặng của bệnh. Nó cũng làm tăng nguy cơ biến chứng. Việc phát hiện đồng nhiễm là thách thức. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa các dấu hiệu lâm sàng. Kèm theo đó là các xét nghiệm cận lâm sàng như PCT. PCT có vai trò đặc biệt quan trọng trong tình huống này. Việc thống kê chính xác tỷ lệ đồng nhiễm cung cấp dữ liệu quý giá. Nó định hướng việc sử dụng kháng sinh hợp lý. Đồng thời, nó hỗ trợ quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn. Các phát hiện này giúp làm rõ bức tranh lâm sàng phức tạp của viêm phổi nặng ở trẻ nhỏ.

6.2. Ảnh hưởng đồng nhiễm tới biểu hiện lâm sàng cận lâm sàng

Đồng nhiễm vi khuẩn làm thay đổi đáng kể biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng. Trẻ có đồng nhiễm thường có sốt cao hơn, kéo dài hơn. Ho cũng nặng hơn và có thể có đờm mủ. Dấu hiệu suy hô hấp thường rõ rệt hơn. Trên X-quang phổi, tổn thương có thể lan rộng hơn. Hoặc xuất hiện các hình ảnh đặc trưng của nhiễm khuẩn. Ví dụ như đông đặc phổi, tràn dịch màng phổi. Các chỉ số viêm như hs-CRP và IL-6 thường tăng cao hơn. Đặc biệt, nồng độ PCT tăng rất cao trong các trường hợp đồng nhiễm. Đây là một chỉ dấu quan trọng giúp phân biệt. Đồng nhiễm cũng liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Nó bao gồm thời gian nằm viện dài hơn. Và nguy cơ tử vong cao hơn. Việc nhận diện những thay đổi này giúp bác sĩ lâm sàng. Nó giúp họ điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời. Các thông tin này là cơ sở để đưa ra các quyết định điều trị hiệu quả. Nó hỗ trợ tối ưu hóa quản lý viêm phổi nặng nhi khoa.

6.3. Ý nghĩa trong điều trị và phòng ngừa biến chứng

Phát hiện và hiểu rõ về đồng nhiễm có ý nghĩa lớn trong điều trị. Nó giúp phòng ngừa biến chứng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em. Khi nghi ngờ đồng nhiễm vi khuẩn, việc bắt đầu kháng sinh là cần thiết. Lựa chọn kháng sinh phù hợp cần dựa trên dịch tễ học. Nó cũng dựa trên phổ vi khuẩn gây bệnh. Theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng và cận lâm sàng. Việc này bao gồm cả các marker viêm. Nó giúp đánh giá đáp ứng với điều trị. Từ đó, điều chỉnh phác đồ kịp thời. Phòng ngừa biến chứng bao gồm hỗ trợ hô hấp đầy đủ. Nó cũng bao gồm dinh dưỡng, bù nước điện giải. Việc tiêm chủng đầy đủ cũng giúp giảm nguy cơ. Đặc biệt là vắc-xin phòng phế cầu, cúm. Giáo dục cộng đồng về vệ sinh, phòng bệnh cũng quan trọng. Việc này giúp giảm tỷ lệ mắc viêm phổi. Một chiến lược điều trị toàn diện, có cơ sở khoa học. Nó kết hợp cả việc quản lý đồng nhiễm và phòng ngừa biến chứng. Điều đó mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhi. Các biện pháp này góp phần giảm gánh nặng y tế. Nó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe trẻ em.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm viêm phổi
1.2. Khái niệm viêm phổi do vi rút
1.3. Khái niệm hs-CRP, PCT và IL-6
1.4. Nguyên nhân gây viêm phổi
1.5. Vi rút gây viêm phổi thường gặp
1.6. Cơ chế bệnh sinh viêm phổi do vi rút
1.6.1. Xâm nhập của vi rút tại đường thở
1.6.2. Sự phá huỷ tế bào và phản ứng viêm
1.6.3. Sự hồi phục sau khi nhiễm vi rút
1.7. Triệu chứng viêm phổi do vi rút
1.7.1. Yếu tố dịch tễ
1.7.2. Triệu chứng lâm sàng
1.7.3. Triệu chứng cận lâm sàng
1.8. Chẩn đoán viêm phổi
1.9. Chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút
1.10. Điều trị viêm phổi nặng do vi rút
1.10.1. Chống suy hô hấp
1.10.2. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ
1.10.3. Chống nhiễm khuẩn
1.10.4. Điều trị nguyên nhân
1.11. Viêm phổi do một số loại vi rút hay gặp ở trẻ em
1.11.1. Vi rút hợp bào hô hấp
1.12. Viêm phổi đồng nhiễm
1.12.1. Viêm phổi đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn
1.12.2. Cơ chế đồng nhiễm, nhiễm khuẩn thứ phát
1.13. Vai trò và cơ chế của một số các marker sinh học
1.14. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.15. Tình hình nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Các thông số nghiên cứu
2.2.4. Tiêu chuẩn đánh giá các thông số nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.6. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.2.7. Đạo đức y học
2.2.8. Sơ đồ quy trình nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi
3.1.1. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.2. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi
3.2.1. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với căn nguyên gây bệnh
3.2.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi có viêm phổi nặng do vi rút đồng nhiễm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi
4.1.1. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các nhóm vi rút ở những bệnh nhi mắc 1 vi rút đơn thuần
4.1.4. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi mắc đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút
4.2. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi
4.2.1. So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút
4.2.2. Tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng và lâm sàng
4.2.3. Kết quả điều trị
4.3. Hạn chế của nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hs crp procalcitonin interleukin 6 trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HS-CRP, PROCALCITONIN, INTERLEUKIN-6 TRONG VIÊM PHỔI NẶNG DO VI RÚT Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HS-CRP, PROCALCITONIN, INTERLEUKIN-6 TRONG VIÊM PHỔI NẶNG DO VI RÚT Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐÀO MINH TUẤN HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y, Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Phòng sau đại học, Bộ môn - Trung tâm Nội hô hấp, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Đào Minh Tuấn là những người thầy đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn và động viên tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các Thầy trong Hội đồng chấm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Huy Lực cùng các Thầy trong Bộ môn - Trung tâm Nội hô hấp đã tận tình hướng dẫn và có những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng và nhân viên khoa Hô hấp, khoa Chẩn đoán hình ảnh, khoa Huyết học và Sinh hóa, khoa Sinh học phân tử các bệnh truyền nhiễm, Phòng lưu trữ hồ sơ - Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhi và gia đình bệnh nhi đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn Bố, Mẹ đã sinh, dưỡng và là nguồn động viên to lớn cổ vũ tôi học tập và phấn đấu. Cảm ơn Chồng và các Con thân yêu cùng người thân trong gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa vô cùng to lớn cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Trân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Trân MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Khái niệm viêm phổi. Khái niệm viêm phổi do vi rút.

Khái niệm hs-CRP, PCT và IL-6. Nguyên nhân gây viêm phổi. Vi rút gây viêm phổi thường gặp. Cơ chế bệnh sinh viêm phổi do vi rút.

Xâm nhập của vi rút tại đường thở. Sự phá huỷ tế bào và phản ứng viêm. Sự hồi phục sau khi nhiễm vi rút. Triệu chứng viêm phổi do vi rút.

Yếu tố dịch tễ. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng. Chẩn đoán viêm phổi.

Chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút. Điều trị viêm phổi nặng do vi rút. Chống suy hô hấp. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Chống nhiễm khuẩn. Điều trị nguyên nhân. Viêm phổi do một số loại vi rút hay gặp ở trẻ em. Vi rút hợp bào hô hấp.

Viêm phổi đồng nhiễm. Viêm phổi đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn. Cơ chế đồng nhiễm, nhiễm khuẩn thứ phát. Vai trò và cơ chế của một số các marker sinh học.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Các thông số nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá các thông số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.

Đạo đức y học:. Sơ đồ quy trình nghiên cứu.55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với căn nguyên gây bệnh. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi có viêm phổi nặng do vi rút đồng nhiễm.78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các nhóm vi rút ở những bệnh nhi mắc 1 vi rút đơn thuần.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi mắc đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi. So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng và lâm sàng.

Kết quả điều trị. Hạn chế của nghiên cứu.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACTH Adrenocorticotropic hormone (Hormon kích vỏ thượng thận) ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome (Hội chứng suy hô hấp cấp) ARN Axit ribonucleic BC Bạch cầu CS Cộng sự CTM Công thức máu INF Interferon IL Interleukin Hb Hemoglobin Hs-CRP High sensitivity C-Reactive Protein (Protein phản ứng C siêu nhạy) Ig Immunoglobulin IVIG Intravenous Immune Globulin (Globulin miễn dịch đường tiêm) MUC Mucin (mucin 5AC, mucin 5B) NEUT Neutrophil (Bạch cầu đa nhân trung tính) NOD Nucleotide‐binding oligomerization domain (vùng oligomer gắn nucleotide) NKHHCT Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính MN Monocyte (Bạch cầu mono) LYM Lymphocyte (Bạch cầu lympho) RT-PCR Real-time Polymerase chain reaction (phản ứng tổng hợp chuỗi thời gian thực) PCT Procalcitonin PT Prothrombin RSV Respiratory Syncytial Virus (Vi rút hợp bào hô hấp) TNF Tumor Necrosis Factor (Yếu tố hoại tử u) SDD Suy dinh dưỡng SHH Suy hô hấp SpO2 Peripheral capillary oxygen saturation (Độ bão hòa Oxy qua da) Se Sensitivity (Độ nhậy) Sp Specificity (Độ đặc hiệu) WHO World Health Oganization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Những phương pháp thường dùng để chẩn đoán nhiễm vi rút hô hấp. Thuốc kháng vi rút trong phòng và điều trị viêm phổi vi rút nặng.

Các marker sinh học sử dụng trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi nhiễm khuẩn huyết. Phân bố bệnh nhi theo tuổi và giới. Tiền sử sản khoa của bệnh nhi. Tiền sử nuôi dưỡng và tiêm chủng.

Tiền sử bệnh tật của bệnh nhi. Bệnh sử của bệnh nhi. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm của bệnh nhi.

Đặc điểm xét nghiệm bạch cầu của bệnh nhi. Tình trạng thiếu máu của bệnh nhi. Nồng độ hs-CRP và PCT. Tình trạng suy hô hấp của bệnh nhi theo SpO2 và PaO2.

Đặc điểm vi rút. Đặc điểm đồng nhiễm. Đặc điểm đồng nhiễm vi khuẩn. Đặc điểm chung của bệnh nhi theo các nhóm vi rút đơn thuần.

Đặc điểm tiền sử sản khoa theo các nhóm vi rút đơn thuần. Tiền sử nuôi dưỡng và tiêm chủng theo các nhóm vi rút đơn thuần. Tiền sử mắc bệnh hô hấp theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm bệnh sử theo các nhóm vi rút đơn thuần.

Triệu chứng lâm sàng theo các nhóm vi rút đơn thuần. Tổn thương X-quang theo các nhóm vi rút đơn thuần .71 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm chỉ số xét nghiệm theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm chỉ số bạch cầu theo các nhóm vi rút đơn thuần.

Đặc điểm thiếu máu, hs-CRP và PCT theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm suy hô hấp theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. Tổn thương X-quang phổi các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút.

Đặc điểm các chỉ số xét nghiệm ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đặc điểm chỉ số bạch cầu ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đặc điểm thiếu máu, hs-CRP và PCT ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đặc điểm suy hô hấp theo SpO 2 và PaO2 ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút.

So sánh triệu chứng lâm sàng giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. So sánh tổn thương X-quang phổi giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. So sánh các chỉ số xét nghiệm giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. So sánh chỉ số bạch cầu giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác.

So sánh tình trạng thiếu máu, hs-CRP và PCT giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác .87 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Tình trạng suy hô hấp giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. Một số triệu chứng lâm sàng và một số chỉ số cận lâm sàng. Tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng.

Phương trình hồi quy tuyến tính biểu diễn.92 mối quan hệ giữa hs-CRP và PCT. Thời gian điều trị theo căn nguyên. Kết quả điều trị theo căn nguyên. Kết quả điều trị theo một số đặc điểm cận lâm sàng.

So sánh cận lâm sàng bệnh nhân viêm phổi và trẻ khỏe mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngọc Trân (2020). Đặc điểm lâm sàng, markers hs-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút trẻ nhỏ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-hs-crp-procalcitonin-interleukin-6-trong-viem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, markers hs-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút trẻ nhỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hs-CRP, procalcitonin, IL-6 ở trẻ <5 tuổi mắc viêm phổi nặng do virus.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, markers hs-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút trẻ nhỏ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, markers hs-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút trẻ nhỏ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, markers hs-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút trẻ nhỏ" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, markers hs-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút trẻ nhỏ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, markers hs-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút trẻ nhỏ" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, markers hs-CRP, PCT, IL-6 trong viêm phổi nặng do vi rút trẻ nhỏ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter