Đặc điểm hình ảnh CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do c
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. CLVT Tủy Cổ Cản Quang: Chẩn Đoán Tổn Thương ĐRTKCT
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Tống Thị Thu Hằng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. CLVT Tủy Cổ Cản Quang Chẩn Đoán Tổn Thương ĐRTKCT
Cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang (CLVT tủy cổ cản quang) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh quan trọng. Phương pháp này đóng vai trò then chốt trong việc xác định các tổn thương thần kinh phức tạp. Đặc biệt, nó hữu ích trong chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (ĐRTKCT) do chấn thương. Đám rối thần kinh cánh tay là một mạng lưới phức tạp gồm các dây thần kinh. Mạng lưới này kiểm soát vận động và cảm giác của tay, vai, cánh tay. Chấn thương vùng cổ hoặc vai có thể gây ra tổn thương ĐRTKCT nghiêm trọng. Các tổn thương này thường dẫn đến suy giảm chức năng đáng kể. CLVT tủy cổ cản quang cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc ống sống và rễ thần kinh. Thuốc cản quang tiêm vào khoang dưới nhện giúp đánh giá tình trạng rễ thần kinh. Việc phát hiện sớm tổn thương đám rối thần kinh cánh tay là rất cần thiết. Chẩn đoán chính xác giúp định hướng điều trị kịp thời. Từ đó, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm hình ảnh và giá trị của kỹ thuật này. Mục đích là nâng cao hiệu quả chẩn đoán chấn thương ĐRTKCT.
1.1. Tổng quan về Đám rối thần kinh cánh tay
Đám rối thần kinh cánh tay là một cấu trúc giải phẫu phức tạp. Nó được hình thành từ các rễ thần kinh C5-T1. Các rễ này hợp lại tạo thành thân, bó, và dây thần kinh. Chức năng chính của ĐRTKCT là chi phối vận động và cảm giác cho chi trên. Tổn thương ĐRTKCT có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân. Phổ biến nhất là chấn thương. Các nguyên nhân khác bao gồm u đám rối thần kinh cánh tay, viêm đám rối thần kinh cánh tay hoặc các bệnh lý thoái hóa. Chấn thương trực tiếp hoặc gián tiếp, như tai nạn giao thông, té ngã, có thể gây đứt rách rễ thần kinh. Mức độ tổn thương rất đa dạng. Nó có thể từ nhẹ (kéo giãn) đến nặng (đứt rời hoàn toàn rễ). Tổn thương rễ thần kinh thường gây ra giả thoát vị màng tủy. Đây là một dấu hiệu quan trọng cần được chẩn đoán hình ảnh xác định. Chẩn đoán hình ảnh thần kinh đóng vai trò then chốt trong đánh giá tình trạng ĐRTKCT. Phương pháp này giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương. Từ đó, đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp nhất cho bệnh nhân.
1.2. Vai trò CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán
CLVT tủy cổ cản quang, hay Myelography CT, là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị. Nó được sử dụng để đánh giá các tổn thương rễ thần kinh vùng tủy cổ. Đặc biệt là những tổn thương liên quan đến ĐRTKCT. Kỹ thuật này bao gồm việc tiêm thuốc cản quang vào khoang dưới nhện. Sau đó, tiến hành chụp cắt lớp vi tính. Thuốc cản quang sẽ bao phủ các cấu trúc rễ thần kinh. Từ đó, giúp các bác sĩ nhìn rõ hơn các chi tiết giải phẫu. Nó cũng giúp phát hiện các bất thường. CLVT cản quang đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện giả thoát vị màng tủy (GTVMT). GTVMT là một dấu hiệu gián tiếp của đứt rễ thần kinh. Sự hiện diện của GTVMT trên hình ảnh Myelography CT có ý nghĩa chẩn đoán cao. Nó gợi ý tổn thương rễ thần kinh tiền hạch. Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ cũng cho phép đánh giá chi tiết cấu trúc xương. Nó có thể phát hiện các tổn thương xương cột sống cổ đi kèm. Vai trò của CLVT tủy cổ cản quang được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Nó cung cấp thông tin cần thiết cho phẫu thuật viên. Từ đó, hỗ trợ quá trình quyết định can thiệp.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về CLVT ĐRTKCT
Nghiên cứu này được thực hiện với các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là mô tả đặc điểm hình ảnh tổn thương rễ đám rối thần kinh cánh tay trên CLVT tủy cổ cản quang. Nghiên cứu cũng đánh giá giá trị chẩn đoán của phương pháp này. Đặc biệt, nó tập trung vào các tổn thương do chấn thương. Việc hiểu rõ các đặc điểm hình ảnh giúp tăng cường độ chính xác trong chẩn đoán. Nghiên cứu sẽ thu thập dữ liệu từ các trường hợp bệnh nhân thực tế. Dữ liệu này được đối chiếu với kết quả phẫu thuật. Từ đó, xác định độ nhạy, độ đặc hiệu, và độ chính xác của CLVT tủy cổ cản quang. Mục tiêu khác là phân tích mối liên quan giữa các dấu hiệu trên hình ảnh và mức độ tổn thương thực tế. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào việc chuẩn hóa quy trình chẩn đoán. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ trong thực hành lâm sàng. Điều này rất quan trọng trong việc quản lý bệnh nhân bị chấn thương đám rối thần kinh cánh tay.
II. Kỹ Thuật Chụp Cắt Lớp Vi Tính Tủy Cổ Chẩn Đoán ĐRTKCT
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang (CLVT tủy cổ cản quang) đòi hỏi quy trình chuẩn xác. Nó bao gồm nhiều bước từ chuẩn bị bệnh nhân đến xử lý hình ảnh. Mục đích là thu được những hình ảnh chất lượng cao. Hình ảnh này giúp chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (ĐRTKCT). Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho bệnh nhân. Việc này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho cuộc chụp. Sau đó, thuốc cản quang được tiêm vào khoang dưới nhện. Thuốc này sẽ làm tăng độ tương phản của dịch não tủy. Từ đó, giúp hình ảnh rễ thần kinh hiển thị rõ nét hơn. Các thiết bị cắt lớp vi tính hiện đại được sử dụng. Thiết bị này đảm bảo độ phân giải cao và giảm thiểu liều xạ. Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ tập trung vào vùng cột sống cổ. Nó bao gồm các rễ thần kinh cấu thành ĐRTKCT. Sau khi chụp, hình ảnh được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Xử lý hình ảnh giúp tái tạo 2D và 3D. Điều này hỗ trợ việc phân tích chi tiết. Kỹ thuật này là một phần quan trọng của chẩn đoán hình ảnh thần kinh. Nó cung cấp thông tin giá trị cho chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.
2.1. Quy trình chuẩn bị cho Myelography CT
Quy trình chuẩn bị cho Myelography CT là bước quan trọng. Nó đảm bảo an toàn và chất lượng hình ảnh. Bệnh nhân cần được thông báo rõ ràng về quy trình. Cần kiểm tra tiền sử dị ứng với thuốc cản quang. Kiểm tra chức năng thận của bệnh nhân cũng rất cần thiết. Bệnh nhân sẽ được hướng dẫn nhịn ăn, uống trước khi chụp. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Thuốc chống đông máu có thể cần được tạm ngừng. Việc này nhằm giảm nguy cơ chảy máu tại vị trí tiêm. Trước khi tiêm, vùng da cần được sát trùng kỹ lưỡng. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành chọc dò tủy sống. Thuốc cản quang gốc Iod không ion hóa được tiêm vào khoang dưới nhện. Liều lượng và tốc độ tiêm phải được kiểm soát cẩn thận. Mục đích là để thuốc cản quang phân bố đều. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc chụp CLVT tủy cổ cản quang. Việc chuẩn bị chu đáo góp phần vào độ chính xác của chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay.
2.2. Các bước tiến hành chụp CLVT tủy cổ
Sau khi tiêm thuốc cản quang, bệnh nhân được đặt nằm ngửa trên bàn chụp CLVT. Tư thế nằm phải thoải mái và cố định. Đầu và cổ bệnh nhân cần được giữ yên. Điều này giúp tránh nhiễu ảnh do cử động. Các lát cắt được thực hiện theo hướng trục. Nó bao phủ toàn bộ vùng cột sống cổ. Phạm vi chụp thường từ nền sọ đến đốt sống T1 hoặc T2. Độ dày lát cắt thường rất mỏng. Thông thường từ 0.625mm đến 1.25mm. Khoảng cách giữa các lát cắt cũng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo thu thập đủ dữ liệu hình ảnh. Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ có thể được thực hiện với các tư thế đặc biệt. Ví dụ như gập hoặc ưỡn cổ nhẹ. Điều này giúp đánh giá động lực học của rễ thần kinh. Thời gian chụp tương đối nhanh. Nó giúp giảm thiểu khó chịu cho bệnh nhân. Hình ảnh thu được là các lát cắt ngang. Những lát cắt này cho thấy rõ ràng các cấu trúc xương và thần kinh. Từ đó, hỗ trợ chẩn đoán chính xác tổn thương đám rối thần kinh cánh tay.
2.3. Xử lý và phân tích hình ảnh CT tủy cổ
Hình ảnh thô từ máy chụp CLVT được chuyển đến trạm làm việc. Tại đây, chúng được xử lý và tái tạo. Các kỹ thuật tái tạo đa mặt phẳng (MPR) được áp dụng. Bao gồm tái tạo theo mặt phẳng đứng dọc, ngang và vành. Kỹ thuật tái tạo thể tích 3D (VR) cũng rất hữu ích. Nó giúp hình dung toàn bộ cấu trúc đám rối thần kinh cánh tay. Các cửa sổ xem ảnh được điều chỉnh phù hợp. Việc này tối ưu hóa khả năng hiển thị xương và mô mềm. Mục tiêu chính là phát hiện các dấu hiệu tổn thương rễ thần kinh. Cụ thể như giả thoát vị màng tủy (GTVMT) và đứt rễ. GTVMT xuất hiện dưới dạng túi chứa dịch não tủy. Túi này thoát vị ra ngoài ống sống. Việc phân tích cần được thực hiện cẩn thận bởi các chuyên gia chẩn đoán hình ảnh thần kinh. Họ tìm kiếm các dấu hiệu gián tiếp và trực tiếp của tổn thương. Kết quả phân tích CLVT tủy cổ cản quang đóng vai trò quan trọng. Nó giúp định hướng cho phẫu thuật viên trong các trường hợp chấn thương đám rối thần kinh cánh tay.
III. Đặc Điểm Hình Ảnh Tổn Thương ĐRTKCT Trên CLVT Cản Quang
Đặc điểm hình ảnh trên CLVT tủy cổ cản quang là yếu tố then chốt. Nó giúp chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (ĐRTKCT). Các dấu hiệu hình ảnh cụ thể giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương. Đặc biệt là những tổn thương do chấn thương. Việc hiểu rõ các dấu hiệu này rất quan trọng. Nó giúp phân biệt tổn thương rễ tiền hạch và sau hạch. Tổn thương rễ tiền hạch thường liên quan đến sự rách của màng tủy. Điều này dẫn đến sự hình thành giả thoát vị màng tủy. Đây là một trong những dấu hiệu đặc trưng nhất trên Myelography CT. Các dấu hiệu khác bao gồm sự không hiện diện của rễ thần kinh. Hoặc sự di lệch bất thường của thuốc cản quang. Thuốc này đi vào các cấu trúc quanh rễ. Hình ảnh CLVT cản quang cũng cho phép đánh giá các tổn thương xương đi kèm. Ví dụ như gãy xương hoặc trật khớp cột sống. Những tổn thương này có thể là nguyên nhân gián tiếp hoặc trực tiếp. Nó gây ra chấn thương đám rối thần kinh cánh tay. Việc phân tích chi tiết các đặc điểm hình ảnh giúp đưa ra chẩn đoán chính xác. Từ đó, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị hiệu quả.
3.1. Dấu hiệu tổn thương rễ thần kinh trên CLVT
Các dấu hiệu tổn thương rễ thần kinh trên CLVT tủy cổ cản quang rất đặc trưng. Dấu hiệu quan trọng nhất là sự hiện diện của giả thoát vị màng tủy (GTVMT). GTVMT là một túi chứa dịch não tủy. Túi này lồi ra từ khoang dưới nhện. Nó hình thành do rách màng tủy. Điều này xảy ra khi rễ thần kinh bị nhổ khỏi tủy sống. Hình ảnh GTVMT trên CLVT cản quang hiển thị rõ. Nó có hình dạng túi chứa thuốc cản quang. Túi này thoát vị ra ngoài ống sống. Các dấu hiệu khác bao gồm sự không hiện diện của rễ thần kinh. Hoặc hình ảnh rễ thần kinh bị đứt đoạn. Thậm chí là hình ảnh rễ thần kinh bị dịch chuyển bất thường. Sự tắc nghẽn lưu thông thuốc cản quang cũng là một dấu hiệu. Nó chỉ ra tổn thương nặng nề của rễ. Đôi khi, có thể thấy hình ảnh máu tụ hoặc phù nề quanh rễ. Những dấu hiệu này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Chúng cung cấp thông tin quý giá về tình trạng tổn thương ĐRTKCT. Đặc biệt trong các trường hợp chấn thương đám rối thần kinh cánh tay.
3.2. Phân loại tổn thương ĐRTKCT theo hình ảnh
Tổn thương ĐRTKCT có thể được phân loại dựa trên đặc điểm hình ảnh trên CLVT cản quang. Phân loại này giúp xác định mức độ và tiên lượng bệnh. Một trong những cách phân loại phổ biến là dựa vào vị trí tổn thương. Đó là tổn thương tiền hạch (trước hạch rễ) và sau hạch (sau hạch rễ). Tổn thương tiền hạch thường liên quan đến đứt rễ khỏi tủy sống. Nó biểu hiện qua GTVMT. Tổn thương sau hạch liên quan đến các cấu trúc xa hơn. Nó thường không có GTVMT. Tuy nhiên, nó có thể biểu hiện bằng sự mất liên tục của rễ hoặc bó thần kinh. Một số hệ thống phân loại khác cũng được sử dụng. Chúng dựa trên số lượng rễ bị tổn thương. Hoặc dựa trên mức độ nghiêm trọng của GTVMT. Việc phân loại tổn thương ĐRTKCT theo hình ảnh giúp định hướng cho phẫu thuật. Nó cũng hỗ trợ các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thần kinh trong việc báo cáo kết quả. Từ đó, tối ưu hóa quá trình điều trị cho bệnh nhân.
3.3. Tổn thương ĐRTKCT do chấn thương
Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (ĐRTKCT) do chấn thương là phổ biến nhất. Các nguyên nhân thường gặp là tai nạn giao thông, chấn thương thể thao hoặc ngã cao. Chấn thương có thể gây ra nhiều loại tổn thương khác nhau. Bao gồm kéo giãn, đứt rách một phần hoặc toàn bộ rễ thần kinh. Trong trường hợp nặng, rễ thần kinh có thể bị nhổ rời khỏi tủy sống. Đây gọi là avulsion. CLVT tủy cổ cản quang đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện avulsion. Nó thông qua dấu hiệu giả thoát vị màng tủy (GTVMT). GTVMT là bằng chứng trực tiếp cho thấy rễ thần kinh đã bị đứt rời. Hình ảnh Myelography CT cũng giúp đánh giá các tổn thương xương cột sống cổ đi kèm. Ví dụ như gãy xương mỏm ngang hoặc thân đốt sống. Những tổn thương này có thể chèn ép hoặc làm tổn thương trực tiếp ĐRTKCT. Việc chẩn đoán hình ảnh thần kinh chính xác tổn thương ĐRTKCT do chấn thương. Điều này là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó quyết định sự thành công của quá trình phục hồi chức năng.
IV. Giá Trị Chẩn Đoán Của Myelography CT Trong ĐRTKCT
Giá trị chẩn đoán của Myelography CT trong tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (ĐRTKCT) đã được chứng minh rộng rãi. Kỹ thuật CLVT tủy cổ cản quang này cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin này rất cần thiết cho việc đánh giá các tổn thương rễ thần kinh. Đặc biệt là trong các trường hợp chấn thương. Nó giúp xác định sự hiện diện của giả thoát vị màng tủy (GTVMT). Đây là dấu hiệu quan trọng của đứt rễ thần kinh tiền hạch. Độ chính xác của CLVT cản quang được đánh giá cao. Nó có thể so sánh với kết quả phẫu thuật hoặc MRI. Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ có ưu điểm về khả năng hiển thị xương tốt. Nó cũng có tính sẵn có ở nhiều cơ sở y tế. Từ đó, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong một số trường hợp. Myelography CT không chỉ giúp chẩn đoán ban đầu. Nó còn hỗ trợ việc theo dõi sau điều trị hoặc phẫu thuật. Ứng dụng lâm sàng của phương pháp này rất rộng rãi. Nó đặc biệt hữu ích khi các phương pháp khác không đủ thông tin. Hoặc khi bệnh nhân có chống chỉ định với MRI.
4.1. Độ chính xác của CLVT trong chẩn đoán
Nhiều nghiên cứu đã khẳng định độ chính xác cao của CLVT tủy cổ cản quang. Nó giúp chẩn đoán tổn thương rễ đám rối thần kinh cánh tay. Độ nhạy và độ đặc hiệu của Myelography CT được đánh giá cao. Đặc biệt là trong việc phát hiện giả thoát vị màng tủy (GTVMT). GTVMT là dấu hiệu trực tiếp của việc rễ thần kinh bị nhổ rời khỏi tủy sống. So với phẫu thuật, CLVT cản quang cho thấy sự tương đồng cao trong kết quả chẩn đoán. Điều này làm tăng độ tin cậy của phương pháp. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng CLVT có thể đạt độ nhạy trên 90% và độ đặc hiệu tương tự. Điều này giúp giảm thiểu số lượng ca chẩn đoán sai. Từ đó, tránh được các can thiệp không cần thiết hoặc chậm trễ. Độ chính xác này đặc biệt có giá trị trong chẩn đoán chấn thương đám rối thần kinh cánh tay. Nó là một yếu tố quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh thần kinh hiện đại.
4.2. Khả năng phát hiện giả thoát vị màng tủy
Khả năng phát hiện giả thoát vị màng tủy (GTVMT) là điểm mạnh vượt trội của CLVT tủy cổ cản quang. GTVMT là một túi chứa dịch não tủy. Túi này hình thành do rách màng tủy tại vị trí rễ thần kinh bị đứt. Khi tiêm thuốc cản quang vào khoang dưới nhện, thuốc sẽ lấp đầy túi này. Hình ảnh GTVMT trên Myelography CT rất rõ ràng. Nó có dạng túi hoặc ổ cản quang. Túi này thoát vị ra ngoài ống sống. Sự hiện diện của GTVMT là một dấu hiệu gần như chắc chắn. Nó cho thấy rễ thần kinh tiền hạch đã bị nhổ. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên xác định rễ thần kinh cần được sửa chữa hoặc ghép. CLVT cản quang được coi là tiêu chuẩn vàng. Nó dùng để phát hiện GTVMT trong nhiều trường hợp. Việc phát hiện sớm và chính xác GTVMT rất cần thiết. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phục hồi chức năng của bệnh nhân. Đặc biệt đối với những người bị chấn thương đám rối thần kinh cánh tay.
4.3. Ứng dụng lâm sàng của Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ
Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang có nhiều ứng dụng lâm sàng quan trọng. Nó dùng trong chẩn đoán và quản lý tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (ĐRTKCT). Phương pháp này thường được chỉ định khi nghi ngờ có tổn thương rễ thần kinh do chấn thương. Đặc biệt là khi MRI không cung cấp đủ thông tin. Hoặc khi có chống chỉ định với MRI. Myelography CT cũng được sử dụng để đánh giá tình trạng rễ thần kinh trước phẫu thuật. Nó giúp định vị chính xác tổn thương. Từ đó, hướng dẫn phẫu thuật viên. Ngoài ra, nó còn hữu ích trong việc loại trừ các nguyên nhân khác. Ví dụ như u đám rối thần kinh cánh tay hoặc viêm đám rối thần kinh cánh tay. CLVT cản quang cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương. Nó giúp phát hiện các tổn thương xương cột sống kèm theo. Những tổn thương này có thể góp phần vào hội chứng chèn ép thần kinh. Ứng dụng của Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ giúp tối ưu hóa quá trình chẩn đoán. Nó cũng cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
V. So Sánh Chẩn Đoán CLVT MRI Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay
Việc chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (ĐRTKCT) thường liên quan đến nhiều phương pháp hình ảnh. Cộng hưởng từ (MRI đám rối thần kinh cánh tay) và CLVT tủy cổ cản quang là hai kỹ thuật chính. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Chúng bổ sung cho nhau trong quá trình chẩn đoán. MRI nổi bật với khả năng đánh giá mô mềm. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về các sợi thần kinh, cơ và mạch máu. MRI đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện tổn thương sau hạch. Nó cũng phát hiện các khối u hoặc viêm đám rối thần kinh cánh tay. Tuy nhiên, CLVT tủy cổ cản quang lại vượt trội trong việc hiển thị cấu trúc xương. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc xác định giả thoát vị màng tủy. Đây là dấu hiệu quan trọng của đứt rễ thần kinh tiền hạch. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng. Nó cũng phụ thuộc vào loại tổn thương nghi ngờ và các yếu tố khác. Chẩn đoán hình ảnh thần kinh hiệu quả thường kết hợp cả hai kỹ thuật. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện nhất về tổn thương.
5.1. Ưu nhược điểm của CLVT so với MRI
CLVT tủy cổ cản quang có nhiều ưu điểm nổi bật. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về xương. Điều này rất hữu ích khi có nghi ngờ về tổn thương xương cột sống. CLVT cản quang cũng nhanh hơn MRI. Điều này có lợi cho bệnh nhân cấp cứu. Chi phí của CLVT thường thấp hơn MRI. Nó cũng dễ tiếp cận hơn ở nhiều cơ sở y tế. Hơn nữa, CLVT tủy cổ cản quang rất hiệu quả trong việc phát hiện giả thoát vị màng tủy. Đây là dấu hiệu quan trọng của đứt rễ tiền hạch. Tuy nhiên, CLVT cản quang có nhược điểm. Nó có sử dụng bức xạ ion hóa. Đồng thời, khả năng đánh giá mô mềm của nó kém hơn MRI. MRI đám rối thần kinh cánh tay lại vượt trội trong việc hiển thị các tổn thương mô mềm. Nó bao gồm sưng, phù nề, xuất huyết quanh dây thần kinh. MRI cũng không sử dụng bức xạ. Tuy nhiên, MRI mất nhiều thời gian hơn. Nó cũng có thể bị ảnh hưởng bởi kim loại trong cơ thể. Điều này hạn chế ứng dụng ở một số bệnh nhân.
5.2. Chỉ định của từng phương pháp chẩn đoán hình ảnh
Chỉ định của CLVT tủy cổ cản quang và MRI đám rối thần kinh cánh tay khác nhau. Điều này phụ thuộc vào mục tiêu chẩn đoán. CLVT cản quang thường được chỉ định khi nghi ngờ tổn thương rễ tiền hạch. Đặc biệt là khi cần đánh giá giả thoát vị màng tủy. Nó cũng ưu tiên khi có tổn thương xương cột sống cổ đi kèm. Hoặc khi MRI không khả thi do chống chỉ định hoặc không có sẵn. MRI được chỉ định rộng rãi hơn. Nó dùng để đánh giá tổn thương ĐRTKCT tổng thể. Bao gồm cả tổn thương tiền hạch và sau hạch. MRI hiệu quả trong việc phát hiện các tổn thương mô mềm. Ví dụ như đứt dây thần kinh, khối máu tụ, phù nề, hoặc u đám rối thần kinh cánh tay. Đối với các trường hợp viêm đám rối thần kinh cánh tay, MRI cũng là lựa chọn ưu tiên. Quyết định chỉ định phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ. Nó cũng phụ thuộc vào thông tin lâm sàng và sự sẵn có của thiết bị.
5.3. Kết hợp CLVT và MRI cho chẩn đoán toàn diện
Để đạt được chẩn đoán toàn diện về tổn thương đám rối thần kinh cánh tay, việc kết hợp CLVT tủy cổ cản quang và MRI thường được khuyến nghị. Mỗi kỹ thuật cung cấp thông tin độc đáo. CLVT cản quang xuất sắc trong việc xác định tổn thương rễ tiền hạch và giả thoát vị màng tủy. Nó cũng cho thấy rõ các cấu trúc xương. MRI đám rối thần kinh cánh tay lại cung cấp cái nhìn chi tiết về các tổn thương mô mềm. Nó bao gồm các dây thần kinh, cơ và mạch máu. Việc kết hợp hai phương pháp giúp bù đắp những hạn chế của từng kỹ thuật. Ví dụ, nếu CLVT cản quang phát hiện GTVMT, MRI có thể xác nhận tình trạng các cấu trúc thần kinh lân cận. Ngược lại, nếu MRI nghi ngờ tổn thương nhưng hình ảnh xương không rõ, CLVT có thể cung cấp thêm chi tiết. Cách tiếp cận đa phương thức này giúp chẩn đoán chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật hiệu quả. Đặc biệt là trong các trường hợp chấn thương đám rối thần kinh cánh tay phức tạp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ---------------------------- TỐNG THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CẮT LỚP VI TÍNH TỦY CỔ CẢN QUANG TRONG CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG ĐÁM RỐI THẦN KINH CÁNH TAY DO CHẤN THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ---------------------------- TỐNG THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CẮT LỚP VI TÍNH TỦY CỔ CẢN QUANG TRONG CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG ĐÁM RỐI THẦN KINH CÁNH TAY DO CHẤN THƯƠNG Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số: 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lâm Khánh 2. Lê Văn Đoàn HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Tống Thị Thu Hằng, nghiên cứu sinh của Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, chuyên ngành Chẩn đoán Hình ảnh. Tôi xin cam đoan: 1.
Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lâm Khánh và PGS.TS Lê Văn Đoàn. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan, được xác nhận bởi cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết trên.
Hà Nội, ngày 28 tháng 08 năm 2022 Tác giả luận án Tống Thị Thu Hằng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ii LỜI CẢM ƠN Tron su t qu tr n t pv o nt n u n nn t n n s n n p qu u t p thể v n n v n n tr n v t ns us t n t ờ m n nt n t : B nG m n ot oS u Bộ m n C ẩn o n H n nh - Viện Nghiên cứu Khoa h YD m s n 108 t om u ện p t tron qu tr n t p G o s T n s m n - G m c Bệnh viện Trung n Qu n ộ 108; G os T ns Văn o n – Viện tr ởng Viện Chấn t n Chỉnh hình, Bệnh viện Trun n Qu n ội 108, các Thầ t n ng d n p ộn v n v t o m u ện t u n ot tron su t qu tr n t p n n ứu ể o n t n u n nn n o, chỉ huy và các Bác s , Kỹ thu t viên Khoa Chẩn o n H n nh - Bệnh viện Trun n Qu n ộ 108 t ntn p và t o u kiện cho tôi trong quá trình vừa làm việc, vừa thu th p s liệu nghiên cứu. Xn nt n m n T ầ C tron Hộ n ấm u n n các cấp n p ot n n n qu u Xn nt n m n n n u nở nt ặc biệt là ch n v on ỗ tr v ộn v n t tron qu tr n t p mvệ v n n ứu. Tống Thị Thu Hằng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CS : Cộng sự PT : Phẫu thuật TT : Tổn thương CHT : Cộng hưởng từ XQ : X quang CLVT : Cắt lớp vi tính ĐRTKCT : Đám rối thần kinh cánh tay GTVMT : Giả thoát vị màng tủy TƯQĐ : Trung ương Quân đội TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.
Đặc điểm giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay. Giải phẫu trên cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang. Nguyên nhân, cơ chế, phân loại tổn thương ĐRTKCT do chấn thương10 1. Phân loại tổn thương ĐRTKCT.
Triệu chứng lâm sàng tổn thương ĐRTKCT do chấn thương. Tổn thương mức rễ. Tổn thương mức thân. Tổn thương mức bó.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tổn thương ĐRTKCT. Cộng hưởng từ. Cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang. Chẩn đoán điện thần kinh tổn thương ĐRTKCT.
Tình hình ứng dụng CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT do chấn thương trên thế giới và tại Việt Nam. 36 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat v 1. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
40 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Các nội dung nghiên cứu. Phương tiện, dụng cụ. Kỹ thuật chụp CLVT tủy cổ cản quang ĐRTKCT.
Xử lý hình ảnh và số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 59 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Bên tổn thương. Chẩn đoán lâm sàng. Tổn thương phối hợp. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được chụp CLVT.
Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được PT. Đặc điểm hình ảnh CLVT tủy cổ cản quang tổn thương rễ ĐRTKCT. Đặc điểm vị trí và số lượng tổn thương rễ ĐRTKCT trên CLVT tủy cổ cản quang. Đặc điểm hình ảnh tổn thương rễ ĐRTKCT trên CLVT tủy cổ cản quang.
Giá trị CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương rễ ĐRTKCT có đối chiếu với PT. 77 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vi 3. Tổn thương rễ ĐRTKCT theo kết quả PT. Giá trị của CLVT tuỷ cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT do chấn thương đối chiếu với PT.
82 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nguyên nhân tổn thương. Tổn thương phối hợp.
Bên tổn thương. Chẩn đoán lâm sàng. Thời gian từ khi bị tai nạn đến khi được chụp CLVT tủy cổ cản quang và PT. Đặc điểm hình ảnh CLVT tủy cổ cản quang.
Vị trí rễ tổn thương. Số lượng rễ tổn thương. Dấu hiệu rễ tổn thương. Phân loại nhổ rễ theo Nagano.
Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang. Chẩn đoán sau PT. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT có đối chiếu với PT. 126 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.
128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1: HÌNH ẢNH MINH HỌA Phụ lục 2: MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU Phụ lục 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Mối liên quan của tổn thương rễ C5 và C6. Mối liên quan của tổn thương rễ C8, T1. Mối liên quan của tổn thương rễ C5, C6 và C7.
Mối liên quan của tổn thương rễ C8, T1 và C7. Đặc điểm tổn thương rễ. Số lượng dấu hiệu hình ảnh trên mỗi vị trí rễ tổn thương. Các dấu hiệu hình ảnh kết hợp cùng nhau nhiều nhất.
Phân loại mức độ tổn thương từng rễ theo phân loại của Nagano. Đặc điểm vị trí tổn thương các rễ phân tích theo bên tổn thương. Đặc điểm vị trí tổn thương các rễ phân tích theo chẩn đoán lâm sàng 75 Bảng 3. Đặc điểm vị trí tổn thương rễ phân tích theo TT phối hợp.
Mức độ tổn thương các rễ ĐRTKCT theo kết quả PT. Mối liên quan tổn thương rễ C5, C6 theo PT. Mối liên quan tổn thương rễ C8, T1 theo PT. Mối liên quan tổn thương rễ C5/C6 với rễ C7 theo PT.
Tương quan tổn thương rễ C8/T1 với rễ C7 theo chẩn đoán PT 81 Bảng 3. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán nhổ rễ. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán nhổ rễ trên. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán nhổ rễ dưới.
Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán nhổ toàn bộ các rễ. Vị trí rễ tổn thương theo nghiên cứu của Dubuison A. Vị trí rễ tổn thương theo nghiên cứu của Cho, A. Dấu hiệu rễ tổn thương theo Laohaprasitiporn (2018).
Phân loại tổn thương Doi K và CS (2002). Tương quan tổn thương trên CLVT tủy cổ cản quang và PT của tác giả Walker A. Giá trị CLVT tủy cổ cản quang và CHT của tác giả Bordalo- Rodrigues, M (2020). 122 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Đặc điểm phân bố tuổi. Đặc điểm giới. Nguyên nhân tổn thương ĐRTKCT. Bên tổn thương.
Chẩn đoán lâm sàng. Tổn thương phối hợp với tổn thương ĐRTKCT. Các loại tổn thương phối hợp. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được chụp CLVT.
Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được PT. Vị trí rễ ĐRTKCT tổn thương trên CLVT tủy cổ cản quang. Số lượng rễ ĐRTKCT tổn thương trên CLVT tủy cổ cản quang 65 Biểu đồ 3. Tổn thương nhiều rễ ĐRTKCT (n=179).
Chẩn đoán vị trí tổn thương rễ ĐRTKCT. Số lượng rễ tổn thương. Tổn thương nhiều rễ ĐRTKCT theo kết quả PT. Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ rễ trên C5 và C6 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT.
Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ 3 rễ trên C5, C6 và C7 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT. Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ 2 rễ dưới C8 và T1 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT. Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ 3 rễ dưới C7, C8 và T1 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT. Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ toàn bộ 5 rễ từ C5-T1 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT.
86 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ đám rối thần kinh cánh tay. Ảnh phẫu tích bộc lộ rễ thần kinh. Ảnh phẫu tích bộc lộ các rễ và các thân ĐRTKCT.
Liên quan của ĐRTKCT. Đối chiếu giải phẫu ĐRTKCT với ảnh CLVT cắt ngang. Hình ảnh cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang. Các dạng tổn thương ĐRTKCT.
Cơ chế nhổ rễ. Cơ chế tổn thương. Mô tả các dạng tổn thương ĐRTKCT. Dấu hiệu “cánh xương bả vai” bên phải.
Dấu hiệu tổn thương rễ. GTVMT rễ C8 bên trái trên XQ tủy cổ cản quang. Tương quan ĐRTKCT với các cấu trúc vùng cạnh sống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tống Thị Thu Hằng (2022). CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/clvt-tuy-co-can-quang-chan-doan-ton-thuong-dam-roi-than-kinh-canh-tay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do c
Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.
Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" có bao nhiêu trang?
Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.