Luận án: Hiệu quả liều nạp Clopidogrel 600mg trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp

Nghiên cứu hiệu quả liều nạp clopidogrel 600mg trên độ ngưng tập tiểu cầu và can thiệp động mạch vành cấp cứu nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiệu quả liều nạp clopidogrel 600mg ở bệnh nhân STEMI
Số trang:
157 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiệu quả liều nạp clopidogrel 600mg ở bệnh nhân STEMI

Bệnh nhồi máu cơ tim cấp stemi đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Tắc nghẽn hoàn toàn nhánh động mạch vành thủ phạm gây hoại tử tế bào cơ tim. Can thiệp tái tưới máu khẩn cấp là mục tiêu hàng đầu. Việc sử dụng liều nạp clopidogrel 600mg trước thủ thuật mang lại lợi thế vượt trội. Thuốc thúc đẩy quá trình ức chế tiểu cầu diễn ra nhanh chóng. Nồng độ đỉnh của hoạt chất đạt được trong thời gian ngắn hơn hẳn. Tiểu cầu bị vô hiệu hóa kịp thời giúp dòng máu qua vị trí tổn thương lưu thông tốt hơn. Bệnh nhân tiếp nhận liều cao có tỷ lệ dòng chảy TIMI 3 sau can thiệp cao hơn rõ rệt. Lợi ích bảo vệ cơ tim biểu hiện rõ qua việc hạn chế vùng hoại tử lan rộng. Liều tải 600mg thể hiện tính hiệu quả và độ an toàn cao trong cấp cứu tim mạch.

1.1. Tác động của clopidogrel liều tải nhồi máu cơ tim

Sử dụng clopidogrel liều tải nhồi máu cơ tim giúp rút ngắn thời gian khởi phát tác dụng. Tiểu cầu đóng vai trò then chốt trong hình thành huyết khối cấp. Tiểu cầu hoạt hóa bám dính vào mảng xơ vữa nứt vỡ tạo nên nút chặn tiểu cầu. Liều nạp tiêu chuẩn cũ thường mất nhiều giờ để phát huy hiệu lực. Ngược lại, liều tải cao tạo ra nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính trong máu rất nhanh. Mức độ ức chế kết tập tiểu cầu đạt ngưỡng điều trị chỉ sau khoảng hai giờ. Sự phong bế kịp thời này ngăn chặn huyết khối phát triển tiếp diễn. Thủ thuật can thiệp mạch vành diễn ra thuận lợi hơn. Nguy cơ biến cố thiếu máu cục bộ quanh thủ thuật giảm thiểu tối đa. Bệnh nhân có tiên lượng hồi phục chức năng tim tốt hơn sau can thiệp.

1.2. Cơ chế ức chế kết tập tiểu cầu qua thụ thể ADP

Clopidogrel là tiền chất thuộc nhóm thienopyridine. Thuốc cần chuyển hóa qua hệ enzym gan cytochrome P450 để trở thành chất có hoạt tính sinh học. Chất chuyển hóa gắn không thuận nghịch vào thụ thể P2Y12 của ADP trên bề mặt tiểu cầu. Sự gắn kết này ngăn chặn tín hiệu kích hoạt phức hợp thụ thể glycoprotein IIb/IIIa. Khi thụ thể bị khóa, phân tử fibrinogen không thể gắn kết để tạo cầu nối giữa các tiểu cầu. Quá trình ức chế kết tập tiểu cầu diễn ra xuyên suốt vòng đời của tế bào tiểu cầu. Liều nạp 600mg cung cấp lượng tiền chất dồi dào cho gan chuyển hóa. Lượng phân tử ức chế gắn kết vào thụ thể P2Y12 tăng lên đáng kể. Nhờ đó, hoạt tính ngưng tập tiểu cầu suy giảm mạnh mẽ và ổn định.

II. So sánh clopidogrel 300mg và 600mg trong can thiệp PCI

Nghiên cứu lâm sàng thực hiện so sánh clopidogrel 300mg và 600mg trên nhiều khía cạnh sinh học. Kết quả ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả kháng đông. Liều 300mg thường cần 6 đến 24 giờ để đạt mức ức chế tiểu cầu cần thiết. Khoảng thời gian chờ đợi này quá dài đối với cấp cứu nhồi máu cơ tim cấp stemi. Trong khi đó, liều nạp clopidogrel 600mg đạt hiệu quả ức chế tối ưu chỉ trong 2 giờ. Mức độ ức chế ngưng tập tiểu cầu của liều 600mg cao hơn trung bình từ 15% đến 25% so với liều 300mg. Khả năng bảo vệ mạch máu trước các biến cố tắc mạch cấp tính vượt trội hơn. Sự lựa chọn liều tải 600mg trở thành tiêu chuẩn ưu tiên trong phác đồ can thiệp cấp cứu.

2.1. Tốc độ đạt nồng độ ức chế tiểu cầu tối đa của hai liều

Thời gian là yếu tố sống còn trong điều trị hội chứng vành cấp. Bệnh nhân cần được tái thông mạch máu càng sớm càng tốt. Khi sử dụng liều 300mg, nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương xuất hiện muộn. Quá trình chuyển hóa chậm khiến tiểu cầu vẫn còn khả năng kết tập cao tại thời điểm đặt stent. Ngược lại, liều 600mg tạo ra sự bão hòa enzym chuyển hóa nhanh chóng. Nồng độ chất có hoạt tính trong máu tăng vọt trong giờ đầu tiên sau uống. Tỷ lệ ức chế chức năng tiểu cầu đạt trên 50% chỉ sau 120 phút. Tốc độ khởi phát nhanh tạo lá chắn bảo vệ vững chắc cho lòng mạch. Bác sĩ can thiệp có thể tiến hành thủ thuật ngay mà không lo ngại nguy cơ huyết khối bùng phát.

2.2. Tỷ lệ đáp ứng thuốc và hiện tượng kháng clopidogrel

Hiện tượng đề kháng hoặc đáp ứng kém với clopidogrel là rào cản lâm sàng đáng lo ngại. Một bộ phận bệnh nhân mang đa hình gen CYP2C19 chuyển hóa thuốc kém. Khi dùng liều thấp 300mg, tỷ lệ không đáp ứng thuốc có thể lên đến 30%. Tình trạng này khiến tiểu cầu vẫn hoạt động mạnh dù đã uống thuốc. Nâng liều nạp lên 600mg giúp khắc phục đáng kể nhược điểm này. Liều cao cung cấp lượng cơ chất lớn hơn, bù đắp sự suy giảm hoạt tính enzym. Tỷ lệ bệnh nhân kháng thuốc giảm xuống rõ rệt. Đa số bệnh nhân đạt được mức ức chế tiểu cầu an toàn trước khi vào phòng thông tim. Nhờ đó, hiệu quả bảo vệ mạch máu đồng đều và ổn định hơn trên diện rộng.

III. Giảm nguy cơ huyết khối trong stent nhờ kháng tiểu cầu

Tắc nghẽn lòng stent do huyết khối là biến chứng nguy hiểm hàng đầu sau thủ thuật. Tình trạng này có thể dẫn đến đột tử hoặc tái nhồi máu diện rộng. Việc kiểm soát nguy cơ huyết khối trong stent đòi hỏi sự ức chế tiểu cầu mạnh mẽ. Clopidogrel liều nạp cao ngăn cản các vi huyết khối bám vào khung kim loại của stent. Lòng mạch được giữ thông thoáng ngay trong giai đoạn cấp tính nhạy cảm. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh liều nạp clopidogrel 600mg giúp giảm hơn một nửa tỷ lệ huyết khối sớm trong stent. Tình trạng tái tắc mạch sau nong mạch và đặt stent được khống chế tốt. Kết quả này cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân trong giai đoạn nội viện.

3.1. Kết quả can thiệp mạch vành qua da pci cấp cứu

Phương pháp can thiệp mạch vành qua da pci là kỹ thuật tiêu chuẩn để cứu sống vùng cơ tim thiếu máu. Thành công của thủ thuật phụ thuộc vào chất lượng dòng chảy mạch vành sau can thiệp. Sử dụng liều nạp clopidogrel 600mg cải thiện chỉ số dòng chảy TIMI và chỉ số tưới máu cơ tim TMP. Hiện tượng không có tái tưới máu dòng chảy chậm no-reflow giảm rõ rệt. Tổn thương vi mạch được hạn chế tối đa nhờ giảm lượng huyết khối trôi về phía hạ lưu. Tỷ lệ can thiệp thành công về mặt giải phẫu và huyết động học đạt mức tối đa. Chức năng tâm thu thất trái được bảo tồn tốt hơn sau thủ thuật. Bệnh nhân giảm thời gian nằm viện hồi sức và sớm ổn định sức khỏe.

3.2. Đánh giá biến chứng xuất huyết và độ an toàn tim mạch

Tính an toàn luôn là mối quan tâm song hành với hiệu quả chống đông. Việc tăng liều nạp lên 600mg làm dấy lên lo ngại về nguy cơ chảy máu. Tuy nhiên, các phân tích thang điểm CRUSADE cho thấy tỷ lệ xuất huyết lớn không gia tăng đáng kể. Tỷ lệ biến chứng chảy máu nặng tại vị trí chọc mạch hoặc xuất huyết nội sọ tương đương giữa hai liều. Các trường hợp chảy máu nhẹ như bầm tím dưới da hoàn toàn có thể kiểm soát. Lợi ích tim mạch vượt trội từ việc giảm biến cố thiếu máu cơ tim hoàn toàn lấn át nguy cơ xuất huyết nhỏ. Liều nạp 600mg chứng minh hồ sơ an toàn vững chắc trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp stemi.

IV. Tối ưu phác đồ kháng kết tập tiểu cầu kép trong cấp cứu

Chiến lược kháng kết tập tiểu cầu kép dapt là nền tảng điều trị không thể thay thế. Phác đồ này kết hợp hai cơ chế ức chế tiểu cầu độc lập nhưng hiệp đồng. Mục tiêu chính là dập tắt hoàn toàn chuỗi phản ứng hoạt hóa tiểu cầu đa kênh. Trong bối cảnh cấp cứu, phác đồ kép giúp ổn định mảng xơ vữa và phòng ngừa biến cố tim mạch tái phát. Sử dụng liều nạp clopidogrel 600mg mang lại hiệu quả khởi đầu mạnh mẽ cho liệu trình dapt. Bệnh nhân được bảo vệ toàn diện ngay từ thời điểm tiếp nhận tại phòng cấp cứu. Phác đồ duy trì sau đó tiếp tục củng cố kết quả tái thông mạch vành lâu dài. Tính chuẩn hóa của phác đồ mang lại sự an tâm cho các bác sĩ tim mạch.

4.1. Vai trò của aspirin kết hợp clopidogrel trong điều trị

Liệu pháp aspirin kết hợp clopidogrel tác động đồng thời lên hai con đường sinh học riêng biệt. Aspirin ức chế enzym cyclooxygenase-1 làm ngừng tổng hợp thromboxane A2. Clopidogrel chẹn thụ thể P2Y12 ngăn cản tác động của ADP. Sự phối hợp này tạo nên tác dụng hiệp đồng ức chế tiểu cầu vượt trội so với đơn trị liệu. Nguy cơ hình thành nút chặn tiểu cầu bệnh lý bị triệt tiêu gần như hoàn toàn. Trong giai đoạn cấp, bệnh nhân được uống đồng thời liều nạp của cả hai loại thuốc. Sự kết hợp nhanh chóng vô hiệu hóa tiểu cầu lưu hành trong máu. Phác đồ phối hợp này chứng minh hiệu quả giảm tỷ lệ tử vong và tái nhồi máu qua hàng loạt thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.

4.2. Khuyến cáo lâm sàng cho hội chứng vành cấp và STEMI

Các hướng dẫn điều trị quốc tế và quốc gia đều đồng thuận về vai trò của clopidogrel liều cao. Bệnh nhân được chẩn đoán hội chứng vành cấp cần tiếp cận liệu pháp kháng tiểu cầu ngay lập tức. Liều nạp clopidogrel 600mg được khuyến cáo ưu tiên cho bệnh nhân chuẩn bị can thiệp mạch vành qua da pci. Liều tải này giúp chuẩn bị tối ưu cho mạch máu trước khi đặt stent. Sau giai đoạn can thiệp cấp cứu, liệu pháp duy trì liều 75mg mỗi ngày cần kéo dài ít nhất 12 tháng. Bác sĩ lâm sàng cần cá thể hóa điều trị dựa trên nguy cơ tắc mạch và nguy cơ xuất huyết của từng bệnh nhân. Việc tuân thủ khuyến cáo giúp tối ưu hóa tiên lượng sống còn và chất lượng cuộc sống lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
1.1.1. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
1.1.2. Nguyên nhân, sinh lý bệnh nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
1.1.3. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
1.1.4. Chẩn đoán phân biệt nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
1.1.5. Điều trị nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
1.1.6. Can thiệp động mạch vành qua da trong điều trị bệnh nhồi máu cơ tim cấp
1.1.7. Các biến chứng của can thiệp động mạch vành qua da
1.2. Những đặc tính chính và chức năng của tiểu cầu
1.2.1. Đặc điểm chung và cấu trúc của tiểu cầu
1.2.2. Những đặc tính chính của tiểu cầu
1.2.3. Chức năng của tiểu cầu
1.2.4. Ngưng tập tiểu cầu
1.3. Các giai đoạn của cơ chế đông - cầm máu
1.3.1. Giai đoạn cầm máu ban đầu
1.3.2. Giai đoạn đông máu huyết tương
1.3.3. Giai đoạn tiêu sợi huyết
1.4. Vai trò của các thuốc ức chế ngưng tập tiểu cầu trong bệnh lý tim mạch
1.4.1. Thuốc đối kháng thụ thể ADP
1.4.2. Thuốc đối kháng thụ thể GPIIb/IIIa
1.4.3. Cơ chế tác dụng của clopidogrel
1.4.4. Hấp thu và phân bố
1.4.5. Chuyển hoá và thải trừ
1.4.6. Các tác dụng không mong muốn của clopidogrel
1.4.7. Cơ chế đề kháng clopidogrel
1.4.8. Xử trí đề kháng clopidogrel
1.5. Một số nghiên cứu về clopidogrel trong bệnh động mạch vành
1.5.1. Các nghiên cứu về clopidogrel ở trong nước
1.5.2. Các nghiên cứu về clopidogrel ở nước ngoài
1.6. Biến chứng chảy máu
1.6.1. Biến chứng chảy máu tại vị trí đường vào can thiệp
1.6.2. Biến chứng chảy máu ngoài vị trí can thiệp
2. Chương II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.5. Quy trình điều trị và theo dõi bệnh nhân
2.2.6. Nội dung và các tiêu chí đánh giá
2.2.7. Các định nghĩa và tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu
2.2.8. Xử lý thống kê số liệu nghiên cứu
2.2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
2.2.10. Sơ đồ nghiên cứu
3. Chương III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của hai nhóm nghiên cứu
3.1.1. Phân bố về tuổi, giới giữa hai nhóm
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ tim mạch
3.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng của hai nhóm
3.1.4. Tính điểm CRUSADE và phân tầng nguy cơ xuất huyết giữa hai nhóm
3.2. So sánh hiệu quả khi dùng liều nạp clopidogrel 600mg và 300mg trên độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da
3.2.1. Số lượng tiểu cầu trước và sau điều trị của từng nhóm và giữa hai nhóm
3.2.2. Độ ngưng tập tiểu cầu trước và sau điều trị của từng nhóm và giữa hai nhóm
3.2.3. Mức độ đáp ứng với thuốc của hai nhóm
3.2.4. Mối tương quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu với số lượng tiểu cầu trước và sau dùng liều nạp clopidogrel giữa hai nhóm
3.3. Đánh giá hiệu quả can thiệp động mạch vành qua da khi sử dụng liều nạp clopidogrel 600mg trên lâm sàng, cận lâm sàng trong thời gian nằm viện và qua theo dõi
3.3.1. Kết quả chụp động mạch vành
3.3.2. Kết quả can thiệp động mạch vành giữa hai nhóm
3.3.3. Kết quả về lâm sàng trong thời gian nằm viện và qua theo dõi
3.3.4. Biến chứng và tác dụng không mong muốn
4. Chương IV: Đặc điểm chung của hai nhóm nghiên cứu
4.1. Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ tim mạch
4.2. Đặc điểm cận lâm sàng
4.3. Thang điểm nguy cơ xuất huyết giữa hai nhóm
4.4. Hiệu quả khi dùng liều nạp clopidogrel 600mg và 300mg trên độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da
4.4.1. Số lượng tiểu cầu, độ ngưng tập tiểu cầu trước và sau điều trị của từng nhóm và giữa hai nhóm
4.4.2. Mức độ đáp ứng với thuốc của hai nhóm
4.5. Đánh giá hiệu quả can thiệp động mạch vành qua da khi sử dụng liều nạp clopidogrel 600mg trên lâm sàng, cận lâm sàng và một số tác dụng không mong muốn
4.5.1. Kết quả chụp động mạch vành
4.5.2. Kết quả can thiệp động mạch vành
4.5.3. Kết quả lâm sàng trong thời gian nằm viện và qua theo dõi
4.5.4. Các biến chứng tim mạch, tác dụng ngoại ý xảy ra trong thời gian nằm viện và quá trình theo dõi giữa hai nhóm
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
Các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến đề tài luận án
Tài liệu tham khảo
Danh sách bệnh nhân nghiên cứu
Bệnh án nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả liều nạp clopidogrel 600mg trên độ ngưng tập tiểu cầu và kết quả can thiệp động mạch vành qua da trong cấp cứu nhồi máu cơ tim cấp có st chênh lên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 BÙI THỊ MIỀN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ LIỀU NẠP CLOPIDOGREL 600MG TRÊN ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA TRONG CẤP CỨU NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 BÙI THỊ MIỀN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ LIỀU NẠP CLOPIDOGREL 600MG TRÊN ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA TRONG CẤP CỨU NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62.22 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN QUANG TUẤN 2. BẾ HỒNG THU HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là BÙI THỊ MIỀN, nghiên cứu sinh Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108, chuyên ngành Gây mê hồi sức xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.

Nguyễn Quang Tuấn và PGS. Bế Hồng Thu. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 01 tháng 11 năm 2018 Bùi Thị Miền MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên 3 1.

Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp 3 có ST chênh lên 1. Nguyên nhân, sinh lý bệnh nhồi máu cơ tim cấp có ST 4 chênh lên 1. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên 5 1. Chẩn đoán phân biệt nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh 8 lên 1.

Điều trị nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên 9 1. Can thiệp động mạch vành qua da trong điều trị bệnh 14 nhồi máu cơ tim cấp 1. Các biến chứng của can thiệp động mạch vành qua da 17 1. Những đặc tính chính và chức năng của tiểu cầu 21 1.

Đặc điểm chung và cấu trúc của tiểu cầu 21 1. Những đặc tính chính của tiểu cầu 22 1. Chức năng của tiểu cầu 22 1. Ngưng tập tiểu cầu 23 1.

Các giai đoạn của cơ chế đông - cầm máu 24 1. Giai đoạn cầm máu ban đầu 24 1. Giai đoạn đông máu huyết tương 25 1. Giai đoạn tiêu sợi huyết 28 1.

Vai trò của các thuốc ức chế ngưng tập tiểu cầu trong 29 bệnh lý tim mạch 1. Thuốc đối kháng thụ thể ADP 30 1. Thuốc đối kháng thụ thể GPIIb/IIIa 31 1. Cơ chế tác dụng của clopidogrel 32 1.

Hấp thu và phân bố 34 1. Chuyển hoá và thải trừ 34 1. Các tác dụng không mong muốn của clopidogrel 34 1. Cơ chế đề kháng clopidogrel 35 1.

Xử trí đề kháng clopidogrel 36 1. Một số nghiên cứu về clopidogrel trong bệnh động 36 mạch vành 1. Các nghiên cứu về clopidogrel ở trong nước 36 1. Các nghiên cứu về clopidogrel ở nước ngoài 37 1.

Biến chứng chảy máu 40 1. Biến chứng chảy máu tại vị trí đường vào can thiệp 40 1. Biến chứng chảy máu ngoài vị trí can thiệp 40 Chương II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2.

Đối tượng nghiên cứu 43 2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân 43 2. Tiêu chuẩn loại trừ 43 2. Phương pháp nghiên cứu 44 2.

Thiết kế nghiên cứu 44 2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu 44 2. Phương tiện nghiên cứu 46 2. Các bước tiến hành nghiên cứu 52 2.

Quy trình điều trị và theo dõi bệnh nhân 53 2. Nội dung và các tiêu chí đánh giá 54 2. Các định nghĩa và tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu 55 2. Xử lý thống kê số liệu nghiên cứu 63 2.

Đạo đức trong nghiên cứu 64 2. Sơ đồ nghiên cứu 65 Chương III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 66 3. Đặc điểm chung của hai nhóm nghiên cứu 66 3.

Phân bố về tuổi, giới giữa hai nhóm 66 3. Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ tim mạch 67 3. Đặc điểm cận lâm sàng của hai nhóm 71 3. Tính điểm CRUSADE và phân tầng nguy cơ xuất huyết 73 giữa hai nhóm 3.

So sánh hiệu quả khi dùng liều nạp clopidogrel 600mg và 300mg trên độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh 74 nhân nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da 3. Số lượng tiểu cầu trước và sau điều trị của từng nhóm và 75 giữa hai nhóm 3. Độ ngưng tập tiểu cầu trước và sau điều trị của từng 75 nhóm và giữa hai nhóm 3. Mức độ đáp ứng với thuốc của hai nhóm 77 3.

Mối tương quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu với số lượng tiểu cầu trước và sau dùng liều nạp clopidogrel giữa hai 78 nhóm 3. Đánh giá hiệu quả can thiệp động mạch vành qua da khi sử dụng liều nạp clopidogrel 600mg trên lâm 81 sàng, cận lâm sàng trong thời gian nằm viện và qua theo dõi 3. Kết quả chụp động mạch vành 81 3. Kết quả can thiệp động mạch vành giữa hai nhóm 85 3.

Kết quả về lâm sàng trong thời gian nằm viện và qua 88 theo dõi 3. Biến chứng và tác dụng không mong muốn 92 Chương IV. Đặc điểm chung của hai nhóm nghiên cứu 93 4. Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ tim mạch 96 4.

Đặc điểm cận lâm sàng 101 4. Thang điểm nguy cơ xuất huyết giữa hai nhóm 101 4. Hiệu quả khi dùng liều nạp clopidogrel 600mg và 300mg trên độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân nhồi 102 máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da 4. Số lượng tiểu cầu, độ ngưng tập tiểu cầu trước và sau 102 điều trị của từng nhóm và giữa hai nhóm 4.

Mức độ đáp ứng với thuốc của hai nhóm 110 4. Đánh giá hiệu quả can thiệp động mạch vành qua da khi sử dụng liều nạp clopidogrel 600mg trên lâm 112 sàng, cận lâm sàng và một số tác dụng không mong muốn 4. Kết quả chụp động mạch vành 112 4. Kết quả can thiệp động mạch vành 114 4.

Kết quả lâm sàng trong thời gian nằm viện và qua theo 117 dõi 4. Các biến chứng tim mạch, tác dụng ngoại ý xảy ra trong 119 thời gian nằm viện và quá trình theo dõi giữa hai nhóm KẾT LUẬN 121 KIẾN NGHỊ 124 Các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến đề tài luận án Tài liệu tham khảo Danh sách bệnh nhân nghiên cứu Bệnh án nghiên cứu DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADP (Adenosine Diphosphat): Ester của pyrophosphoric acid với nucleoside adenosine. ADP là sản phẩm của dephosphorylation ATP (adenosine triphosphat) bởi các ATPase APTT (Activated Partial Thromboplastin Time): Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa BN : Bệnh nhân CK (Creatine Kinase): Men CK CKMB (Creatine Kinase – muscle/brain): Men CKMB COX (Cyclooxgenase): Men COX ĐM : Động mạch ĐMC : Động mạch chủ ĐMV : Động mạch vành EF (Ejection Fraction): Phân suất tống máu thất trái GP : Glycoprotein H.K : (High – molecular – weight kininogen): kininogen trọng lượng phân tử cao HA : Huyết áp HDL-C (High density lipoprotein): Lipoprotein có tỷ trọng cao INR (International normalized ratio): Chỉ số bình thường hóa quốc tế LDH (Lactate Dehydrogenase): Men LDH LDL-C (Low density lipoprotein): Lipoprotein có tỷ trọng thấp NMCT : Nhồi máu cơ tim NTTC : Ngưng tập tiểu cầu NYHA (New York Heart Association): Hội tim mạch New York PDECGF (pletelet – drived endothelial cell grow factor): Yếu tố tăng trưởng tế bào có nguồn gốc từ tiểu cầu PT (Prothrombin time): Thời gian prothrombin SD (Standard Deviation): Độ lệch chuẩn SGOT (serum Glutamo-oxalo transaminase): Men SGOT SGPT (serum Glutamo-pyruvic transaminase): Men SGPT TB : Trung bình TC : Tiểu cầu THA : Tăng huyết áp TIMI : Mức độ dòng chảy trong động mạch vành TM : Tĩnh mạch TMP (TIMI Myocardial Perfusion): Mức độ tưới máu cơ tim TxA2 : Thromboxan A2 XHTH : Xuất huyết tiêu hóa DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhồi máu cơ tim 3 Bảng 1.

Khuyến cáo về điều trị tái tưới máu 15 Bảng 1. Các khía cạnh của thủ thuật can thiệp động mạch vành thì 16 đầu Bảng 1. Các thuốc kháng kết tập tiểu cầu được sử dụng trong can 17 thiệp động mạch vành qua da Bảng 2. Phân loại theo NCEP ATP III về các thành phần lipid máu 57 Bảng 2.

Bảng phân loại thể lực theo chỉ số khối cơ thể 57 Bảng 2. Thang điểm CRUSADE 59 Bảng 3. Phân bố về tuổi giữa hai nhóm dùng liều nạp clopidogrel 66 600mg và liều nạp clopidogrel 300mg Bảng 3. Đặc điểm lâm sàng của hai nhóm nghiên cứu 67 Bảng 3.

Thời gian từ khi bệnh nhân đau ngực đến khi được can 68 thiệp động mạch vành giữa hai nhóm Bảng 3. Thời gian từ khi bệnh nhân đau ngực đến khi bệnh nhân 69 nhập viện giữa hai nhóm Bảng 3. Thời gian từ khi bệnh nhân nhập viện đến khi được can 69 thiệp động mạch vành giữa hai nhóm Bảng 3. Các yếu tố nguy cơ tim mạch giữa hai nhóm 70 Bảng 3.

Kết quả xét nghiệm sinh hoá máu của hai nhóm 71 Bảng 3. Kết quả xét nghiệm huyết học của hai nhóm 72 Bảng 3. Các thông số siêu âm Doppler tim trong thời gian nằm 73 viện của hai nhóm nghiên cứu Bảng 3. Tính điểm CRUSADE giữa hai nhóm 73 Bảng 3.

Phân tầng nguy cơ xuất huyết theo thang điểm CRUSADE 74 giữa hai nhóm Bảng 3. Số lượng tiểu cầu theo các nhóm tuổi trước và sau dùng 75 liều nạp clopidogrel của hai nhóm Bảng 3. Độ ngưng tập tiểu cầu theo các nhóm tuổi trước và sau 75 dùng liều nạp clopidogrel của hai nhóm Bảng 3. Số lượng tiểu cầu, độ ngưng tập tiểu cầu trước khi dùng 76 liều nạp clopidogrel giữa hai nhóm Bảng 3.

Số lượng tiểu cầu, độ ngưng tập tiểu cầu sau khi dùng liều 76 nạp clopidogrel giữa hai nhóm Bảng 3. Mức độ đáp ứng với thuốc của hai nhóm nghiên cứu 77 Bảng 3. Mối tương quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu với số lượng tiểu cầu trước và sau dùng liều nạp clopidogrel giữa hai 78 nhóm Bảng 3. Kết quả chụp động mạch vành theo số lượng nhánh bị tổn 82 thương của hai nhóm Bảng 3.

Vị trí động mạch vành tổn thương được đặt stent giữa hai 83 nhóm Bảng 3. Sự biến đổi điện tim sau can thiệp động mạch vành giữa 85 hai nhóm Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Miền (2018). Clopidogrel 600mg và nhồi máu cơ tim: Hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/clopidogrel-600mg-nhoi-mau-co-tim-hieu-qua-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Clopidogrel 600mg và nhồi máu cơ tim: Hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hiệu quả liều nạp clopidogrel 600mg trên độ ngưng tập tiểu cầu và can thiệp động mạch vành cấp cứu nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên.

Luận án "Clopidogrel 600mg và nhồi máu cơ tim: Hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Clopidogrel 600mg và nhồi máu cơ tim: Hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Clopidogrel 600mg và nhồi máu cơ tim: Hiệu quả" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học.

Luận án "Clopidogrel 600mg và nhồi máu cơ tim: Hiệu quả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Clopidogrel 600mg và nhồi máu cơ tim: Hiệu quả" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Clopidogrel 600mg và nhồi máu cơ tim: Hiệu quả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter