Luận án tiến sĩ biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và thử nghiệm để phát
Luận án tiến sĩ: Biểu hiện gen mã hóa kháng thể kháng CD20. Nghiên cứu ứng dụng liệu pháp điều trị ung thư và bệnh tự miễn.
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biểu hiện gen mã hóa kháng thể kháng CD20 trong NHL
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Phạm Thu Thùy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Biểu hiện gen mã hóa kháng thể kháng CD20 trong NHL
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc biểu hiện gen mã hóa kháng thể kháng CD20. Nghiên cứu nhằm phát triển các công cụ sinh học mới cho ung thư lympho không Hodgkin (NHL). NHL là một loại ung thư máu phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh tiếp tục gia tăng trên toàn cầu và tại Việt Nam. Việc tìm kiếm phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn là rất cần thiết. Kháng nguyên CD20 được xác định là mục tiêu then chốt. CD20 biểu hiện đặc hiệu trên bề mặt tế bào lympho B ác tính. Việc tạo ra kháng thể đặc hiệu kháng CD20 thông qua kỹ thuật biểu hiện gen mang lại tiềm năng lớn. Các kháng thể này có thể nhắm mục tiêu chính xác vào tế bào ung thư, cải thiện kết quả lâm sàng.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu ung thư lympho không Hodgkin
Ung thư lympho không Hodgkin (NHL) đại diện cho một nhóm bệnh lý ác tính. Chúng xuất phát từ sự tăng sinh bất thường của tế bào lympho. Tình hình ung thư máu, đặc biệt là NHL, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán sớm và điều trị tối ưu. Các phương pháp hiện có vẫn còn những hạn chế nhất định. Nhu cầu khám phá các dấu ấn sinh học và liệu pháp đích mới là rất cấp bách. Kháng nguyên CD20 nổi lên như một dấu ấn quan trọng. Sự hiện diện của CD20 trên phần lớn tế bào B ung thư làm nó trở thành mục tiêu lý tưởng cho can thiệp trị liệu.
1.2. Mục tiêu luận án Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20
Mục tiêu chính của luận án là biểu hiện gen mã hóa kháng thể kháng CD20. Việc này nhằm tạo ra kháng thể tái tổ hợp có khả năng liên kết đặc hiệu. Gen kháng thể được thao tác và biểu hiện trong hệ thống thích hợp. Sản phẩm kháng thể kháng CD20 có tiềm năng ứng dụng kép. Nó có thể dùng cho điều trị đích và làm công cụ chẩn đoán. Nghiên cứu cũng bao gồm thử nghiệm phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân NHL. Công trình này góp phần vào việc phát triển các liệu pháp miễn dịch và công nghệ chẩn đoán tiên tiến cho ung thư.
II.Kháng nguyên CD20 Mục tiêu phân tử điều trị ung thư
Kháng nguyên CD20 là một mục tiêu phân tử quan trọng trong điều trị ung thư lympho. Nó là một glycoprotein xuyên màng. CD20 biểu hiện chủ yếu trên bề mặt tế bào lympho B. Sự hiện diện đặc hiệu này làm cho nó trở thành điểm đích lý tưởng. Các kháng thể kháng CD20 đã được phát triển và sử dụng rộng rãi. Rituximab, Ofatumumab, và Obinutuzumab là những ví dụ điển hình. Chúng đã thay đổi đáng kể cục diện điều trị NHL. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của CD20 là nền tảng. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị ung thư máu hiệu quả hơn.
2.1. Cấu trúc và chức năng của kháng nguyên CD20
Kháng nguyên CD20 là một protein bề mặt tế bào B. Nó có hai vòng xuyên màng và một miền ngoại bào nhỏ. CD20 xuất hiện sớm trong quá trình biệt hóa tế bào B. Nó vắng mặt trên tế bào gốc tạo máu và tương bào. Cấu trúc gen của CD20 đã được giải trình tự chi tiết. Chức năng của CD20 liên quan đến điều hòa dòng chảy ion calci. Nó cũng tham gia vào quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào B. Sự biểu hiện ổn định và cao của CD20 trên các tế bào lympho B ác tính làm nó trở thành mục tiêu phân tử lý tưởng cho điều trị.
2.2. CD20 là mục tiêu trị liệu cho ung thư máu hiệu quả
CD20 được công nhận rộng rãi là một mục tiêu trị liệu ung thư máu. Các kháng thể đơn dòng kháng CD20 có khả năng tiêu diệt tế bào B ung thư. Cơ chế bao gồm gây độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC) và gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC). Ngoài ra, chúng có thể gây ra quá trình tự chết tế bào trực tiếp. Rituximab là kháng thể kháng CD20 đầu tiên được phê duyệt. Sau đó là các thế hệ tiếp theo như Ofatumumab và Obinutuzumab. Sự thành công của các kháng thể này minh chứng cho tầm quan trọng của CD20. Nghiên cứu sâu hơn giúp phát triển các kháng thể có hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn.
III.Phát triển kháng thể đơn dòng kháng CD20 tái tổ hợp
Luận án tập trung vào việc phát triển kháng thể đơn dòng kháng CD20 thông qua công nghệ tái tổ hợp. Quá trình này bao gồm việc tạo ra các cấu trúc kháng thể mới. Các dạng kháng thể như kháng thể đơn chuỗi biến thiên (scFv) và kháng thể phage-scFv được nghiên cứu. Các kháng thể này giữ lại khả năng liên kết đặc hiệu. Đồng thời, chúng có thể được sản xuất với chi phí thấp hơn. Kỹ thuật biểu hiện gen đóng vai trò trung tâm. Nó cho phép sản xuất protein tái tổ hợp với độ tinh khiết cao. Việc này là cần thiết cho các thử nghiệm in vitro và in vivo.
3.1. Các loại kháng thể kháng CD20 và cơ chế hoạt động
Kháng thể đơn dòng (mAb) là protein miễn dịch có khả năng liên kết đặc hiệu với kháng nguyên. Luận án nghiên cứu các dạng kháng thể phân đoạn. Ví dụ là kháng thể đơn chuỗi (scFv). scFv bao gồm miền biến thiên chuỗi nặng và chuỗi nhẹ nối với nhau. Nó giữ lại khả năng liên kết kháng nguyên. Phage display là kỹ thuật mạnh mẽ để tạo và sàng lọc thư viện kháng thể. Đặc biệt là kháng thể phage-scFv. Các kháng thể này được thiết kế để có ái lực cao. Chúng nhắm mục tiêu vào kháng nguyên CD20. Cơ chế hoạt động của chúng tương tự mAb toàn phần nhưng có lợi thế về kích thước và khả năng thâm nhập mô.
3.2. Kỹ thuật biểu hiện gen để sản xuất protein tái tổ hợp
Kỹ thuật biểu hiện gen là nền tảng để sản xuất protein tái tổ hợp. Quá trình bắt đầu bằng việc tách chiết RNA tổng số từ các mẫu sinh học. Sau đó, phản ứng RT-PCR được dùng để nhân bản gen mã hóa kháng nguyên CD20 hoặc kháng thể scFv. Sản phẩm gen được gắn vào vector tách dòng thích hợp. Các vector tái tổ hợp này được biến nạp vào tế bào chủ, thường là vi khuẩn E. coli. Sau đó, tế bào chủ được nuôi cấy để biểu hiện gen. Sản xuất protein tái tổ hợp được tối ưu hóa. Tiếp theo, protein được tinh sạch bằng các phương pháp sắc ký. Việc này đảm bảo độ tinh khiết cao cho các ứng dụng tiếp theo.
IV.Đánh giá khả năng liên kết của kháng thể scFv kháng CD20
Luận án thực hiện các thử nghiệm quan trọng để đánh giá khả năng liên kết của kháng thể scFv kháng CD20. Để làm được điều này, kháng nguyên CD20 tái tổ hợp được tạo ra. Kháng nguyên này đóng vai trò là mục tiêu thử nghiệm. Các kỹ thuật sinh học phân tử và hóa sinh được sử dụng. Chúng bao gồm điện di protein, Western blot và Dot blot. Các thử nghiệm này giúp xác nhận sự có mặt của protein tái tổ hợp. Quan trọng hơn, chúng khẳng định khả năng liên kết đặc hiệu của kháng thể scFv với CD20. Việc phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân là một mục tiêu ứng dụng trực tiếp.
4.1. Phương pháp tạo kháng nguyên CD20 tái tổ hợp
Quá trình tạo kháng nguyên CD20 tái tổ hợp là bước thiết yếu. Nó phục vụ cho việc kiểm tra khả năng liên kết của kháng thể. RNA tổng số được tách chiết từ máu bệnh nhân ung thư lympho hoặc tủy gà gây miễn dịch. Kế đến, RT-PCR được sử dụng để nhân bản gen mã hóa kháng nguyên CD20. Sản phẩm PCR được gắn vào vector tách dòng chuyên biệt. Vector tái tổ hợp này sau đó được sử dụng để biểu hiện gen trong hệ thống vi khuẩn. Kháng nguyên CD20 tái tổ hợp được sản xuất. Tiếp theo, nó được tinh sạch để đảm bảo chất lượng. Sản phẩm này là cơ sở cho các thử nghiệm tương tác protein-protein.
4.2. Thử nghiệm phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân
Các thử nghiệm để phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư lympho không Hodgkin đã được thực hiện. Kháng thể scFv-CH2 được tạo ra trong nghiên cứu. Nó được dùng để xác định khả năng liên kết với kháng nguyên CD20. Các kỹ thuật như điện di gel agarose, điện di protein (SDS-PAGE) được dùng để xác nhận kích thước và độ tinh khiết. Kỹ thuật Western blot và Dot blot cho phép kiểm tra tính đặc hiệu. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng về tiềm năng chẩn đoán. Kháng thể scFv có thể được ứng dụng để sàng lọc CD20. Nó cung cấp một phương pháp không xâm lấn để theo dõi bệnh.
V.Ứng dụng tiềm năng kháng thể kháng CD20 trong lâm sàng
Nghiên cứu về biểu hiện gen mã hóa kháng thể kháng CD20 mở ra nhiều ứng dụng lâm sàng tiềm năng. Các kháng thể đơn dòng đã và đang cách mạng hóa điều trị ung thư. Đặc biệt là ung thư lympho B. Phát triển các kháng thể tái tổ hợp như scFv có thể mang lại những lợi ích mới. Chúng bao gồm khả năng thâm nhập mô tốt hơn. Chúng cũng có thể làm giảm phản ứng miễn dịch. Việc phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân cung cấp một công cụ chẩn đoán giá trị. Nó có thể giúp theo dõi bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Công trình này đóng góp vào sự phát triển y học cá thể hóa trong điều trị ung thư máu.
5.1. Vai trò của kháng thể đơn dòng trong điều trị ung thư
Kháng thể đơn dòng đã trở thành một phần không thể thiếu trong điều trị ung thư. Các thuốc như Rituximab, Ofatumumab và Obinutuzumab là những ví dụ điển hình. Chúng đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân NHL. Các kháng thể này hoạt động bằng cách gắn vào CD20 trên tế bào B ung thư. Chúng kích hoạt hệ miễn dịch để tiêu diệt tế bào đích. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các kháng thể thế hệ mới. Các kháng thể này có thể có ái lực cao hơn. Hoặc chúng có thể có các cơ chế tác động bổ sung. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.
5.2. Hướng phát triển và triển vọng chẩn đoán ung thư máu
Kết quả của luận án có ý nghĩa lớn cho tương lai. Các kháng thể kháng CD20 tái tổ hợp có thể được dùng để phát triển bộ kit chẩn đoán. Chúng giúp phát hiện sớm ung thư lympho không Hodgkin. Việc sàng lọc CD20 trong huyết thanh bệnh nhân là một phương pháp không xâm lấn. Nó có thể được sử dụng để theo dõi tiến triển bệnh. Nó cũng giúp đánh giá đáp ứng điều trị. Hơn nữa, việc hiểu rõ hơn về gen kháng thể và kỹ thuật biểu hiện gen. Đây là nền tảng cho các liệu pháp gen mới. Nó cũng là cơ sở cho các liệu pháp tế bào miễn dịch. Công trình này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng sáng tạo trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thu Thùy BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA KHÁNG THỂ KHÁNG CD20 VÀ THỬ NGHIỆM ĐỂ PHÁT HIỆN CD20 TRONG HUYẾT THANH CỦA BỆNH NHÂN UNG THƢ LYMPHO KHÔNG HODGKIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thu Thùy BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA KHÁNG THỂ KHÁNG CD20 VÀ THỬ NGHIỆM ĐỂ PHÁT HIỆN CD20 TRONG HUYẾT THANH CỦA BỆNH NHÂN UNG THƢ LYMPHO KHÔNG HODGKIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62 42 01 21 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Minh Đạo 2. Lê Quang Huấn Hà Nội – 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan: Luận án là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Trần Minh Đạo và PGS.
Lê Quang Huấn. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh Phạm Thu Thùy i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: PGS.
Trần Minh Đạo – Giám đốc bệnh viện 198 – Bộ Công an và PGS. Lê Quang Huấn – Trƣởng phòng Công nghệ Tế bào Động vật – Viện Công nghệ Sinh học – Viện Khoa học Việt Nam đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Hồng Vân – Trƣởng bộ môn Di truyền học, các thầy cô giáo Bộ môn Di truyền học và Khoa Sinh học – Trƣờng đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc Gia Hà Nội đã chỉ bảo tận tình và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới T. Lã Thị Huyền, các cô chú, anh chị và các bạn công tác tại phòng Công nghệ Tế bào Động vật – Viện Công nghệ Sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam. Tôi xin chân thành cảm ơn các cô chú, anh chị và các bạn đồng nghiệp Khoa Vi sinh – Bệnh viện 198 đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa giải phẫu bệnh – Học viện quân y, Trung tâm Ung bƣớu - Bệnh viện 198 và Viện chăn nuôi đã cung cấp mẫu thí nghiệm cho tôi.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và tất cả những ngƣời thân, bạn bè đã giúp đỡ tôi trong thời gian qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh Phạm Thu Thùy ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Trang phụ bìa Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt vii Danh mục các bảng, biểu ix Danh mục các hình x MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Đại cƣơng ung thƣ máu 3 1.
Tình hình ung thƣ máu trên thế giới và Việt Nam 5 1. Các phƣơng pháp chẩn đoán và điều trị ung thƣ máu 7 1. Bệnh ung thƣ lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin 8 lymphoma) 1. KHÁNG NGUYÊN CD20 11 1.
Cấu trúc gen và protein CD20 11 1. Chức năng của CD20 trong cơ thể 12 1. Kháng nguyên CD20 – mục tiêu phân tử trong điều trị ung thƣ và ung thƣ máu 14 1. Tình hình nghiên cứu kháng nguyên CD20 tái tổ hợp 16 1.
KHÁNG THỂ ĐƠN DÒNG (mAb), KHÁNG THỂ SCFV VÀ 17 KHÁNG THỂ PHAGE-SCFV 1. Kháng thể 17 1. Kháng thể đơn dòng (mAb) 18 1. Kháng thể đơn chuỗi (kháng thể scFv) 20 1.
Kháng thể phage-scFv 22 1. Ứng dụng mAb trong chẩn đoán bệnh ung thƣ máu 25 1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất mAb đặc hiệu kháng nguyên iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CD trên thế giới 27 1. KHÁNG THỂ ĐẶC HIỆU KHÁNG NGUYÊN CD20 28 1.
Cơ chế hoạt động của kháng thể đặc hiệu CD20 28 1. Một số mAb đặc hiệu CD20 đang đƣợc sử dụng trong điều trị 32 1. Tình hình nghiên cứu mAb đặc hiệu CD20 hiện nay 36 CHƢƠNG 2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2.
Hóa chất và trang thiết bị 40 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Các phƣơng pháp thao tác với DNA VÀ RNA 41 2. Tách chiết RNA từ máu của bệnh nhân và tủy gà đã gây miễn 42 dịch 2.
RT-PCR nhân bản gen mã hóa kháng nguyên CD20 và kháng 42 thể scFv đặc hiệu CD20 2. Gắn sản phẩm PCR vào vector tách dòng pCR2. Biến nạp plasmid vào tế bào E. Tách DNA plasmid từ vi khuẩn E.
Tạo vector tái tổ hợp chứa đoạn gen CD20 45 2. Tách dòng gen antiCD20Fa mã hóa kháng thể scFv-CH2 46 2. Điện di gel agarose 46 2. Thu đoạn DNA từ gel agarose 47 2.
Tinh sạch DNA và cắt, gắn DNA 47 2. Phƣơng pháp nhân gen bằng PCR 48 2. Xác định trình tự nucleotide 49 2. Các phƣơng pháp thao tác với protein tái tổ hợp 49 2.
Biểu hiện gen trong tế bào E. Tinh sạch protein tái tổ hợp 50 2. Điện di protein 51 2. Kĩ thuật Western blot và Dot blot 51 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Gây miễn dịch gà bằng kháng nguyên CD20 52 2. Kĩ thuật phage display 53 2. Tạo kháng thể phage-scFv từ thƣ viện Griffin. Sàng lọc kháng thể phage-scFv đặc hiệu kháng nguyên đích 53 2.
Xác định khả năng liên kết của kháng thể scFv-CH2 với CD20 54 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 57 3. TẠO KHÁNG NGUYÊN CD20 TÁI TỔ HỢP 57 3. Tách chiết RNA tổng số từ máu bệnh nhân ung thƣ lympho không Hodgkin 57 3.
Nhân bản các gen mã hoá CD20 58 3. Tách dòng gen mã hoá CD20 58 3. Xác định trình tự gen mã hóa CD20 59 3. Thiết kế vector biểu hiện kháng nguyên CD20 60 3.
Biểu hiện, tinh sạch và xác định hoạt tính của CD20 61 3. KẾT QUẢ GÂY MIỄN DỊCH GÀ BẰNG CD20 TẠO RA 64 3. THU NHẬN GEN MÃ HÓA scFv KHÁNG CD20 TỪ GÀ 65 3. Tạo gen tái tổ hợp mã hóa cho scFv từ gà gây miễn dịch 65 3.
Tạo phage biểu lộ scFv và sàng lọc các scFv có khả năng gắn đặc hiệu với kháng nguyên đích 68 3. TẠO KHÁNG THỂ scFv KHÁNG CD20 69 3. Tách dòng gen antiCD20 mã hóa scFv 69 3. Thiết kế vector biểu hiện pET22b(+)/antiCD20 69 3.
Tối ƣu một số điều kiện biểu hiện scFv 71 3. Tinh sạch kháng thể scFv đặc hiệu CD20 76 3. Khả năng liên kết của scFv với kháng thể cộng hợp 78 3. Độ ổn định của scFv tinh sạch 79 3.
TẠO KHÁNG THỂ scFv-CH2 KHÁNG CD20 81 3. Tách dòng gen antiCD20Fa mã hóa scFv-CH2 81 3. Sàng lọc hệ vector biểu hiện scFv-CH2 82 3. Nhân dòng các vector biểu hiện scFv-CH2 82 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Biểu hiện kháng thể scFv-CH2 trong hệ vector 83 3. Chọn vector biểu hiện scFv-CH2 84 3. Tối ƣu một số điều kiện biểu hiện scFv-CH2 85 3. Tinh sạch kháng thể scFv-CH2 88 3.
Độ ổn định của scFv-CH2 tinh sạch 91 3. Khả năng liên kết của scFv-CH2 với CD20 91 3. THỬ NGHIỆM scFv-CH2 PHÁT HIỆN CD20 TRONG 93 HUYẾT THANH BỆNH NHÂN NHL 3. Phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân bằng Western blot 93 3.
Phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân bằng ELISA 95 3. Lựa chọn độ pha loãng huyết thanh 95 3. Thử nghiệm scFv-CH2 phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân bằng ELISA 96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ 101 TÀI LIỆU THAM KHẢO 102 PHỤ LỤC vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các kí hiệu, các từ viết tắt ADCC Antibody dependent cellular Gây độc tế bào phụ thuộc cytotoxicity kháng thể ADC Antibody drug conjugate Kháng thể mang thuốc AIDS acquired immune deficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch syndrome mắc phải ALL Acute Lymphocytic Leukemia Ung thƣ tế bào lympho cấp tính AML Acute Myelogenous Ung thƣ bạch cầu dòng tủy cấp Leukemia tính CD Cluster of differenciation Cụm biệt hóa CDC Complement dependent Gây độc tế bào phụ thuộc bổ cytotoxicity thể cDNA Complementary ADN bổ sung Deoxyribonucleic acid CDR Complementarity determining Vùng quyết định bổ trợ region CLL Chronic Lymphocytic Ung thƣ tế bào lympho mạn Leukemia tính CML Chronic Myelogenous Ung thƣ bạch cầu dòng tủy Leukemia mạn tính CR Complete remission Đáp ứng hoàn toàn DNA Deoxyribonucleic acid dNTP Deoxyribonucleoside triphosphate ELISA Enzyme-Linked Kỹ thuật miễn dịch liên kết ImmunoSorbent Assay enzyme FDA Food and Drug Cục Quản lý thuốc và thực Administration phẩm HAMA Human against mouse allergic Hiện tƣợng mAb có nguồn gốc vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com từ chuột khi tiêm vào cơ thể do không tƣơng hợp với hệ miễn dịch của ngƣời, khiến cơ thể sinh ra kháng thể chống lại nó HBV Hepatitis B virus Virut viêm gan B HL Hodgkin’s lymphoma U lympho Hodgkin IFN Interferon IPTG Isopropyl β-D-thiogalactoside Chất cảm ứng IPTG IARC International Agency for Tổ chức Nghiên cứu ung thƣ Research on Cancer Quốc tế KT Kháng thể mAb Monoclonal antibody Kháng thể đơn dòng NHL non-Hodgkin’s lymphoma Ung thƣ lympho không Hodgkin NK cell Nature killer cell Tế bào giết chết tự nhiên ORR Overall response rate Tỉ lệ phản ứng tổng thể PCD Programmed cell death Tế bào chết theo chƣơng trình PBS Phosphate buffered saline PR Partial remission Đáp ứng một phần PVDF Polyvinylidene fluoride Màng PVDF RA Rheumatoid arthritis Viêm kh ớp dạng thấp RNA Ribonucleic acid ARN RT-PCR Reverse transcription Phản ứng chuỗi phiên mã Polymerase chain Reaction ngƣợc scFv Single-chain variable Đoạn biến thể đơn chuỗi fragment TBS Tris-buffered saline TMB Tetramethylbenizidine TTBS Tween-20- Tris-buffered saline WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các bảng Bảng 1. Phân loại NHL theo WHO - 2008 8 Bảng 1.
Phân loại NHL trong điều trị (Working Formulation - 9 1982) Bảng 1.3 Một số mAb kháng CD20 đã đƣợc phê chuẩn và dùng 37 trong điều trị Bảng 2. Trình tự các mồi sử dụng để tạo thƣ viện kháng thể scFv 39 từ gà gây miễn dịch Bảng 2. Trình tự các cặp mồi sử dụng để tách dòng gen mã hóa 40 scFv từ gà Bảng 2. Thành phần phản ứng RT-PCR 43 Bảng 2.
Thành phần phản ứng gắn (ligase) 44 Bảng 2. Thành phần phản ứng cắt bởi enzyme giới hạn 48 Bảng 2. Thành phần phản ứng gắn DNA 48 Bảng 2. Thành phần phản ứng PCR 49 Bảng 3.
Mức độ đáp ứng miễn dịch của gà bằng ELISA sau khi 64 gây miễn dịch lần thứ 3 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thu Thùy (2014). Luận án tiến sĩ biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/cd20-va-thu-nghiem-de-phat-hien-cd20-trong-huyet-thanh-cua-benh-nhan-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Biểu hiện gen mã hóa kháng thể kháng CD20. Nghiên cứu ứng dụng liệu pháp điều trị ung thư và bệnh tự miễn.
Luận án "Luận án tiến sĩ biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng cd20 và" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.