CLVT liều thấp chẩn đoán nốt phổi - Nghiên cứu của Hoàng Thị Ngọc Hà

Luận án nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi. Phân tích hiệu quả, độ chính xác và ứng dụng lâm sàng.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi
Số trang:
180 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi

Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi là tiến bộ vượt bậc của ngành chẩn đoán hình ảnh lồng ngực. Kỹ thuật này sử dụng mức năng lượng tia X giảm thiểu nhưng vẫn bảo đảm chất lượng hình ảnh sắc nét. Phương pháp cho phép phát hiện sớm tổn thương nhu mô phổi khi chưa có triệu chứng lâm sàng. Nốt phổi thường là biểu hiện ban đầu của nhiều bệnh lý lành tính hoặc ác tính. Các thử nghiệm lâm sàng lớn trên thế giới chứng minh phương pháp chụp CT phổi liều thấp giúp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi tới 20%. Công nghệ này mở ra kỷ nguyên mới trong sàng lọc ung thư phổi diện rộng cho các nhóm đối tượng nguy cơ cao. Bệnh nhân tiếp nhận liều bức xạ thấp hơn nhiều lần so với chụp cắt lớp thông thường. Chất lượng hình ảnh đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn đánh giá bờ, cấu trúc, kích thước và đậm độ tổn thương. Độ phân giải cao hỗ trợ bác sĩ nhận diện chính xác các tổn thương dạng nốt đơn độc ở phổi (SPN) hoặc tổn thương đa nốt phức tạp.

1.1. Vai trò của kỹ thuật LDCT trong y khoa hiện đại

LDCT phổi (Low-Dose CT) là công cụ sàng lọc tuyến đầu cho các đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh lý ác tính. Kỹ thuật này kết hợp giữa tốc độ quét nhanh và thuật toán tái tạo hình ảnh hiện đại. Máy quét thu nhận dữ liệu toàn bộ lồng ngực chỉ trong một lần nín thở ngắn. Phương pháp khắc phục hoàn toàn nhược điểm chồng lấp hình ảnh của phim X-quang ngực truyền thống. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có thể khảo sát chi tiết từng milimet nhu mô phổi trên các mặt phẳng cắt ngang, đứng ngang và đứng dọc. Độ nhạy của phương pháp trong phát hiện tổn thương nhỏ đạt trên 90%. Việc phát hiện sớm tổn thương ở giai đoạn I mang lại cơ hội điều trị triệt căn cho bệnh nhân. Thời gian sống thêm sau năm năm tăng lên đáng kể khi can thiệp ở giai đoạn sớm. LDCT phổi (Low-Dose CT) được nhiều hiệp hội y khoa quốc tế đưa vào hướng dẫn lâm sàng chuẩn mực.

1.2. Hiệu quả phát hiện sớm các tổn thương phổi nhỏ

Nốt đơn độc ở phổi (SPN) là tổn thương có đường kính dưới hoặc bằng 30 mm, bao quanh bởi nhu mô phổi lành. Kỹ thuật cắt lớp vi tính liều thấp cho phép phát hiện các nốt có kích thước rất nhỏ chỉ từ 2 đến 3 mm. Hình ảnh lát cắt siêu mỏng làm rõ ranh giới, đường bờ, tình trạng tua gai và các vi vôi hóa nội nốt. Nhiều nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ phát hiện nốt phổi không triệu chứng tăng cao nhờ kỹ thuật này. Việc phân tích đặc điểm hình thái giúp phân định tổn thương lành tính do viêm hạt với tổn thương ác tính thực thụ. Quy trình chẩn đoán sớm hạn chế tối đa các cuộc phẫu thuật xâm lấn không cần thiết đối với tổn thương lành tính. Bệnh nhân có nốt nghi ngờ ác tính được lập kế hoạch theo dõi hoặc can thiệp điều trị kịp thời.

II. Phân loại các nốt phổi đặc và bán đặc theo đậm độ

Phân loại hình thái và đậm độ nốt phổi đóng vai trò then chốt trong định hướng chẩn đoán y khoa. Dựa vào sự xuất hiện của cấu trúc mô trên phim chụp, tổn thương được chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là nốt đặc với đậm độ mô mềm đồng nhất che lấp hoàn toàn nhu mô phổi bên dưới. Nhóm thứ hai là nốt kính mờ hoàn toàn với đậm độ mờ nhạt nhưng không làm mất cấu trúc mạch máu hay phế quản. Nhóm thứ ba là nốt bán đặc chứa cả hai thành phần đặc và kính mờ xen kẽ. Sự phân định nốt phổi đặc và bán đặc giúp lượng giá nguy cơ ác tính một cách khoa học. Mỗi nhóm đậm độ phản ánh cấu trúc mô bệnh học và quá trình tiến triển sinh học khác nhau. Đánh giá chính xác nhóm nốt giúp bác sĩ đưa ra phác đồ theo dõi hình ảnh hoặc chỉ định sinh thiết phù hợp.

2.1. Nhận diện nốt kính mờ GGO Ground Glass Opacity

Nốt kính mờ (GGO - Ground-Glass Opacity) xuất hiện dưới dạng vùng tăng tỷ trọng nhẹ của nhu mô phổi. Cấu trúc đường thở và mạch máu bên trong tổn thương vẫn nhìn thấy rõ ràng trên cửa sổ phổi. Tổn thương dạng này thường tiến triển chậm qua nhiều tháng hoặc nhiều năm. Về mặt giải phẫu bệnh, nốt kính mờ thuần túy có thể là tổn thương viêm nhiễm thoái lui, tăng sản tuyến không điển hình (AAH) hoặc ung thư biểu mô tuyến tại chỗ (AIS). Việc theo dõi định kỳ bằng chụp CT phổi liều thấp giúp đánh giá tính ổn định của tổn thương. Sự xuất hiện của phần đặc mới bên trong nốt kính mờ là dấu hiệu cảnh báo tiến triển thành ung thư xâm lấn. Bác sĩ cần đo đạc chính xác đường kính tổn thương trên nhiều bình diện cắt để phát hiện thay đổi nhỏ nhất.

2.2. Đặc điểm nốt phổi đặc và bán đặc trên phim chụp

Nốt phổi đặc và bán đặc có đặc điểm hình ảnh và mức độ nguy cơ ác tính khác biệt rõ rệt. Nốt bán đặc chứa thành phần mô mềm đặc trung tâm hoặc ngoại vi kèm quầng kính mờ bao quanh. Nghiên cứu dịch tễ chứng minh nốt bán đặc có tỷ lệ ác tính cao nhất trong các dạng tổn thương nốt phổi. Thành phần đặc càng lớn thì nguy cơ ung thư biểu mô tuyến xâm nhập càng cao. Ngược lại, nốt đặc đồng nhất có thể liên quan đến các nguyên nhân lành tính như u hạt xơ, u mô thừa hoặc hạch bạch huyết trong phổi. Bác sĩ đánh giá bờ tổn thương, sự co kéo màng phổi, dấu hiệu phế quản đồ và vi vôi hóa để xếp loại nguy cơ. Đo lường thể tích nốt bằng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ xác định chính xác kích thước thành phần đặc.

III. Ứng dụng phân loại Lung RADS đánh giá nốt tại phổi

Phân loại Lung-RADS do Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) ban hành là tiêu chuẩn vàng trong sàng lọc ung thư phổi. Hệ thống này chuẩn hóa việc đọc kết quả, giảm thiểu chênh lệch đánh giá giữa các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Mỗi nhóm nốt phổi được gán mã phân loại từ 1 đến 4 dựa trên kích thước, đậm độ và tính chất tiến triển qua các lần chụp. Thang điểm này liên kết trực tiếp mức độ tổn thương với xác suất ác tính ước tính. Bảng phân loại hướng dẫn cụ thể phương án xử trí tiếp theo cho từng trường hợp bệnh nhân. Việc ứng dụng hệ thống này giúp tối ưu hóa hiệu quả tầm soát, giảm tỷ lệ dương tính giả và hạn chế các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. Đánh giá nguy cơ ác tính nốt phổi theo hệ thống tạo nền tảng nhất quán cho quản lý bệnh nhân ngoại trú.

3.1. Các nhóm phân loại từ Lung RADS 1 đến Lung RADS 4

Phân loại Lung-RADS chia tổn thương thành nhiều bậc nguy cơ rõ ràng. Nhóm Lung-RADS 1 biểu thị kết quả âm tính, không có nốt hoặc chỉ có nốt vôi hóa lành tính hoàn toàn. Nhóm Lung-RADS 2 là tổn thương có biểu hiện lành tính, nguy cơ ác tính dưới 1%, nốt đặc dưới 6 mm hoặc nốt kính mờ dưới 30 mm. Nhóm Lung-RADS 3 thuộc diện có thể lành tính, xác suất ác tính từ 1% đến 2%, yêu cầu chụp kiểm tra sau sáu tháng. Nhóm Lung-RADS 4 biểu thị tổn thương nghi ngờ ác tính cao, chia thành 4A, 4B và 4X. Phân nhóm 4A có nguy cơ ác tính 5-15%, cần chụp lại sau ba tháng. Phân nhóm 4B và 4X có nguy cơ ác tính trên 15%, đòi hỏi chụp PET/CT, sinh thiết mô hoặc hội chẩn chuyên khoa ung bướu để can thiệp kịp thời.

3.2. Tiêu chuẩn kích thước và tốc độ phát triển của nốt

Kích thước nốt và tốc độ tăng trưởng là hai tiêu chí quan trọng hàng đầu trong đánh giá nguy cơ ác tính nốt phổi. Bác sĩ đo kích thước bằng giá trị trung bình giữa đường kính lớn nhất và đường kính vuông góc trên mặt phẳng cắt ngang. Thời gian nhân đôi thể tích (Volume Doubling Time - VDT) phản ánh tốc độ sinh trưởng của khối tế bào. Tổn thương ác tính điển hình thường có thời gian nhân đôi thể tích từ 30 đến 400 ngày. Nốt phát triển quá nhanh dưới 30 ngày thường do nguyên nhân nhiễm trùng hoặc viêm cấp. Nốt giữ nguyên kích thước trên hai năm thường là tổn thương lành tính. Sự xuất hiện của nốt mới có kích thước trên 4 mm trong các lần sàng lọc định kỳ luôn được xếp vào nhóm nguy cơ cao.

IV. Kỹ thuật chụp CT phổi liều thấp giúp tầm soát bệnh

Kỹ thuật chụp CT phổi liều thấp kết hợp tối ưu giữa an toàn bức xạ và độ chính xác chẩn đoán. Thiết bị cắt lớp vi tính đa dãy đầu thu (MDCT) cho phép thu nhận dữ liệu thể tích toàn bộ lồng ngực với tốc độ cực nhanh. Quy trình chụp không sử dụng thuốc cản quang tĩnh mạch, giảm thiểu tối đa nguy cơ dị ứng và tai biến cho người bệnh. Người tham gia sàng lọc ung thư phổi chỉ cần giữ yên tư thế và nín thở một lần trong khoảng thời gian 5 đến 10 giây. Kỹ thuật tái tạo trường nhìn độ phân giải cao giúp hiển thị chi tiết các phế quản nhỏ, tiểu thùy phổi và màng phổi. Ứng dụng phần mềm trí tuệ nhân tạo (LungCAD) hỗ trợ phát hiện tự động nốt phổi, hạn chế bỏ sót tổn thương nhỏ ở vị trí khó quan sát.

4.1. Tối ưu hóa liều bức xạ tia X mSv cho người bệnh

Kiểm soát liều bức xạ tia X (mSv) là yêu cầu bắt buộc trong các chương trình tầm soát sức khỏe cộng đồng. Chụp cắt lớp vi tính ngực tiêu chuẩn thường phát ra liều bức xạ từ 7 đến 8 mSv. Trong khi đó, kỹ thuật LDCT giảm liều xuống mức trung bình khoảng 1.0 đến 1.5 mSv, tương đương mức bức xạ tự nhiên môi trường trong một năm. Các trung tâm y tế hiện đại áp dụng kỹ thuật điều chế dòng bóng tự động (AEC) theo thể trạng bệnh nhân. Thuật toán tái tạo lặp mô hình hóa giúp khử nhiễu hình ảnh hiệu quả dù dòng điện bóng phát tia ở mức rất thấp. Nhờ liều bức xạ thấp an toàn, người bệnh có thể chụp kiểm tra định kỳ hàng năm mà không lo ngại tích tụ bức xạ gây hại.

4.2. Quy trình quét cắt lớp và xử lý tái tạo hình ảnh

Quy trình quét cắt lớp đòi hỏi độ chính xác cao từ khâu định vị đến khâu xử lý hình ảnh. Dữ liệu thô thu nhận được tái tạo với độ dày lát cắt mỏng dưới 1.25 mm và khoảng cách dịch chuyển nhỏ. Kỹ thuật viên sử dụng bộ lọc xương và bộ lọc mô mềm để tối ưu hóa cửa sổ phổi và cửa sổ trung thất. Các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ dựng hình đa bình diện (MPR) và dựng hình hình chiếu cường độ tối đa (MIP). Dựng hình MIP giúp phân biệt rõ ràng nốt phổi thực thể với các mạch máu chạy ngang qua nhu mô. Hệ thống lưu trữ và truyền hình ảnh y tế (PACS) cho phép bác sĩ đo thể tích nốt ba chiều tự động, bảo đảm tính khách quan khi so sánh giữa các lần chụp.

V. Đánh giá nguy cơ ác tính nốt phổi và quy trình xử trí

Đánh giá nguy cơ ác tính nốt phổi đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa hình ảnh học và yếu tố lâm sàng. Tuổi cao, tiền sử hút thuốc lá nhiều năm, phơi nhiễm amiăng và tiền sử ung thư gia đình làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Bác sĩ phân tích kỹ lưỡng hình thái tổn thương gồm đường bờ đa cung, dấu hiệu tua gai, phế quản khí nội nốt và co kéo màng phổi lân cận. Các mô hình dự báo xác suất ác tính như mô hình Brock hoặc mô hình Mayo Clinic hỗ trợ định lượng nguy cơ cụ thể. Quy trình xử trí được cá thể hóa cho từng bệnh nhân dựa trên mức độ rủi ro tính toán được. Việc phối hợp hội chẩn đa chuyên khoa giữa chẩn đoán hình ảnh, hô hấp, ung bướu và ngoại lồng ngực mang lại kết quả điều trị tối ưu.

5.1. Khuyến cáo hướng dẫn theo dõi của Fleischner Society

Hướng dẫn theo dõi của Fleischner Society là cẩm nang lâm sàng uy tín dành cho nốt phổi phát hiện ngẫu nhiên. Khuyến cáo phân định rõ phác đồ theo dõi cho nốt đơn độc, đa nốt, nốt đặc và nốt bán đặc. Đối với nốt đặc đơn độc kích thước dưới 6 mm ở người không có yếu tố nguy cơ, không cần chụp kiểm tra lại định kỳ. Nốt đặc kích thước từ 6 đến 8 mm cần chụp cắt lớp vi tính kiểm tra sau 6 đến 12 tháng tùy mức độ nguy cơ lâm sàng. Nốt đặc trên 8 mm đòi hỏi chụp kiểm tra sau 3 tháng, làm xét nghiệm chuyển hóa PET/CT hoặc sinh thiết mô. Đối với nốt kính mờ đơn thuần trên 6 mm, khuyến cáo chụp kiểm tra lại sau 6 đến 12 tháng để xác định tính tồn tại dai dẳng của tổn thương.

5.2. Chỉ định can thiệp sinh thiết hoặc phẫu thuật lồng ngực

Khi nốt phổi có xác suất ác tính cao trên 65% hoặc thuộc nhóm Lung-RADS 4B, chỉ định can thiệp mô bệnh học được đặt ra. Kỹ thuật sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính cho độ chính xác cao đối với nốt ngoại vi. Đối với nốt nằm sâu cạnh rốn phổi, nội soi phế quản định vị bằng sóng siêu âm (EBUS) hoặc hệ thống định vị ảo hỗ trợ lấy mẫu an toàn. Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) cắt nốt phổi hình chêm là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và điều trị nốt nghi ngờ ác tính. Kết quả sinh thiết tức thì trong mổ định hướng quyết định cắt thùy phổi nạo vét hạch triệt căn. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu giúp bảo tồn tối đa chức năng hô hấp và rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về nốt phổi
1.1.1. Khái niệm
1.1.2. Nguyên nhân nốt phổi
1.1.3. Phân loại típ mô bệnh học u phổi
1.1.4. Các yếu tố nguy cơ ung thƣ phổi
1.1.5. Đặc điểm hình ảnh nốt phổi trên cắt lớp vi tính ngực
1.1.5.1. Đậm độ của nốt phổi
1.2. Các phương pháp chẩn đoán nốt phổi
1.3. Phân loại nốt phổi
1.4. Liều chiếu xạ và kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp
1.5. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước
2. Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
3. Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Các đặc điểm chung
3.2. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019
3.3. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao
4. Chƣơng 4: BÀN LUẬN
4.1. Các đặc điểm chung
4.2. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp
4.3. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
NHỮNG ĐIỂM ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt mờ phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HOÀNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC NỐT PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ, 2022 CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ACR : American College of Radiology (Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ) ALCA : Anti-Lung Cancer Association (Hội phòng chống ung thư phổi) BN : Bệnh nhân CELCDP : Cooperative Early Lung Cancer Detection Programme (Chương trình hợp tác phát hiện ung thư phổi sớm) CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DANTE : Detection and Screening of Early Lung Cancer by Novel Imaging Technology and Molecular Essays (Phát hiện và sàng lọc ung thư phổi sớm bằng công nghệ hình ảnh mới và sinh học phân tử) DEPISCAN : French Randomized Pilot Trial of Lung Cancer Screening Comparing Low-Dose CT Scan and Chest X-Ray (Thử nghiệm ngẫu nhiên về sàng lọc ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp và X Quang của Pháp) DLCST : Danish Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Đan Mạch) ELCAP : Early Lung Cancer Action Project (Dự án hành động ung thư phổi sớm) GPB : Giải phẫu bệnh HU : Hounsfield unit (Đơn vị Hounsfield) IASLC : International Association for the Study of Lung Cancer (Hội quốc tế nghiên cứu về ung thư phổi) I-ELCAP : International Early Lung Cancer Action Programme (Chương trình hành động ung thư phổi sớm quốc tế) ITALUNG :Italian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm tầm soát ung thư phổi Italia) LDCT : Low Dose Computed Tomography (Chụp CLVT liều thấp) Lung-RADS : Lung Imaging Reporting and Data System (Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh phổi) LungCAD : Lung Computed Aided Detection (Phần mềm máy tính hỗ trợ phát hiện nốt phổi) LSS : Lung Screening Study (Nghiên cứu tầm soát phổi) NCCN : National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia) NCI : National Cancer Institute (Viện Ung thư quốc gia) NELSON : Nederlands-Leuvens Longkanker Screenings Onderzoek/ The Dutch-Belgian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi Bỉ-Hà Lan) NLST : National Lung Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi quốc gia) MILD : Multicentric Italian Lung Detection (Nghiên cứu đa trung tâm về phát hiện ung thư phổi cửa Ý) NP : Nốt phổi PET : Positron emission tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PET/CT : Positron emission tomography/Computed tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron / Cắt lớp vi tính) PLCO : Prostate, Lung, Colorectal, and Ovarian (Chương trình tầm soát ung thư Tiền liệt tuyến, Phổi, Đại trực tràng và Buồng trứng) SUVmax : Maximum Standardized Uptake Value (giá trị tối đa sự hấp thu tiêu chuẩn) UKLS : U. Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Anh) USPSTF : United State Preventive Services Task Force (Đội đặc nhiệm Dự phòng Hoa Kỳ) UTBMT : Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) VDT : Volume Doubling Time (Thời gian nhân đôi thể tích) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về nốt phổi. Các phương pháp chẩn đoán nốt phổi.

Phân loại nốt phổi. Liều chiếu xạ và kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước .35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu .39 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao .84 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao .134 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .135 NHỮNG ĐIỂM ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nguyên nhân của nốt phổi.

Phân loại mô bệnh học U phổi theo WHO 2015. Bảng phân loại Lung-RADS phiên bản 1. Nguy cơ ung thư phổi theo David Ost. Các tiêu chí hình ảnh phân tích theo Lung-RADS 2019.

Phân nhóm nguy cơ ác tính cao/thấp theo Lung-RADS 2019. Phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm hút thuốc lá của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử bệnh lý bản thân và gia đình.

Số triệu chứng lâm sàng trên mỗi đối tượng nghiên cứu. Phân giai đoạn T của ung thư phổi được chẩn đoán. Phân bố giữa đặc điểm chung và kết quả phân nhóm lành/ác tính. Kích thước, đậm độ và thành phần mỡ trong nốt phổi.

Kiểu vôi hoá trong nốt phổi. Số lượng nốt phổi. Phân bố nốt phổi. Các đặc điểm về hình thái nốt phổi.

Kết quả về tiêm thuốc cản quang. Các dấu hiệu kèm theo. Phân loại nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Giá trị của đặc điểm về đậm độ nốt phổi.

Giá trị của kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của tính chất vôi hóa trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh về thành phần mỡ trong chẩn đoán nốt phổi.

Giá trị hình ảnh về số lượng, vị trí trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của đặc điểm về hình dạng, đường bờ, cây phế quản khí và hình hang trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh co kéo rãnh liên thùy, ngấm thuốc, hoại tử trung tâm 89 Bảng 3. Giá trị hình ảnh các hạch phì đại trong chẩn đoán nốt phổi.

Giá trị hình ảnh nghi ngờ tổn thương thứ phát trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 1 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 2 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh.

Mô hình hồi quy logistic đa biến các giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh trong chẩn đoán nốt phổi ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Bảng giá trị chẩn đoán nốt phổi của Lung-RADS 2019 theo phân nhóm và theo phần trăm dự báo nguy cơ ác tính.

Giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Lý do chỉ định sinh thiết các nốt Lung-RADS 1-4A. Tương quan giữa kích thước và nguy cơ ác tính .117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Đường cong ngấm và thải thuốc của nốt phổi.

Minh hoạ tỷ lệ mắc ung thư phổi theo giai đoạn ở 3 nhóm không tầm soát, tầm soát âm tính và tầm soát dương tính. Phân bố theo giới. Lý do vào viện. Phân nhóm nguy cơ cao mắc ung thư phổi.

Triệu chứng lâm sàng. Kết quả mô bệnh học sau sinh thiết hoặc phẫu thuật. Phân nhóm lành tính/ ác tính theo kết quả mô bệnh học. Minh họa liều chiếu xạ của nhóm BN nghiên cứu.

Xử trí nốt phổi trong mẫu nghiên cứu. Đường cong ROC đánh giá về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Đường cong ROC giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Sơ đồ nghiên cứu và các bước tiến hành.

Phân nhóm và xử trí các nốt phổi theo Lung-RADS 2019. 64 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đậm độ của nốt phổi. Cách đo kích thước nốt phổi.

Các kiểu vôi hóa của nốt phổi theo Lillington. Hình ảnh mô mỡ và vôi hóa trong nốt phổi. Hình minh họa hình thái nốt theo Siegelman. Hình ảnh tua gai trong một trường hợp ung thư biểu mô tuyến.

Các kiểu hình thái phế quản trong nốt phổi. Hình ảnh nốt phổi trước và sau tiêm thuốc. Hình ảnh tiến triển của nốt phổi trên CLVT ngực liều thấp. Hình ảnh minh họa CLVT, GPB đại thể và vi thể Hamartoma.

Hình ảnh minh họa XQ, CLVT, GPB đại thể và vi thể của UTBM tuyến. Hình ảnh XQ, CLVT, GPB đại thể và vi thể UTBM tế bào vảy. Hình ảnh nốt phổi trên X quang ngực thẳng. Hình ảnh minh họa quá trình theo dõi nốt phổi.

Hình ảnh Cộng hưởng từ nốt phổi. Ảnh minh họa PET/CT đánh giá nốt rất nhỏ ở thùy trên phổi trái. Ảnh minh họa quá trình trích xuất thông tin và xử lý radiomics. Hình ảnh minh họa định vị, tư thế và thao tác trong VATS.

Minh họa hình ảnh giảm liều trên máy đa lát cắt. Hình ảnh minh họa phim CLVT ngực liều thấp. Thông số kỹ thuật thực hiện trên máy CLVT 16 dãy. Hình ảnh CLVT ngực liều thấp trên máy CLVT 16 dãy.

Hình ảnh các nốt phổi trên CLVT ngực liều thấp. Nốt phổi trước và sau tiêm thuốc cản quang. Hình ảnh kim và súng sinh thiết trong nghiên cứu. Hình ảnh kim dẫn đường kích thước nhỏ được dùng để định vị.

Minh họa hướng đi kim sinh thiết trong nốt phổi. Ung thư phổi giai đoạn T1 theo TNM 8th của IASLC/AJCC. Đậm độ của nốt phổi. Minh họa cách chọn mặt phẳng đo đường kính lớn nhất.

Minh họa cách đo và tính kích thước nốt đặc, nốt kính mờ. Minh họa cách đo và tính kích thước nốt bán đặc. Các kiểu vôi hóa của nốt phổi. Vôi hóa dạng bắp rang.

Hình ảnh mô mỡ trong nốt. Nốt có bờ tua gai. Hình thái hạch lành tính và nghi ngờ ác tính. Nốt hình thái lành tính.

Nốt phổi đa giác không đều. Các kiểu hình thái phế quản trong nốt phổi. Hình ảnh minh họa phế quản khí trong nốt. Hình ảnh cắt cụt được thấy rõ theo trục của phế quản.

Hình ảnh hang trong nốt phổi. Tổn thương ở tuyến thượng thận trái trên CLVT ngực. Hình ảnh co kéo rãnh liên thùy. Chẩn đoán ung thư phôi sớm.

Hình ảnh nốt vôi hóa lệch tâm. Hình ảnh minh họa 2-4 nốt phổi. Nốt ở thùy trên phải. Nốt có bờ tua gai.

Hình ảnh xâm lấn phế quản. Hình ảnh cắt cụt phế quản. Hình ảnh hoại tử, hang hóa. Ngấm thuốc cản quang không đồng nhất, có hoại tử trung tâm.

Nốt có co kéo rãnh liên thùy. Phì đại hạch trung thất nghi ngờ. Phì đại tuyến thượng thận phải nghi ngờ. Minh họa kim sinh thiết trong nốt phổi và lõi bệnh phẩm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Ngọc Hà (2022). Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi [Luận án tiến sĩ, Trường đại học y - dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/cat-lop-vi-tinh-lieu-thap-trong-chan-doan-not-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi. Phân tích hiệu quả, độ chính xác và ứng dụng lâm sàng.

Luận án "Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học y - dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cắt lớp vi tính liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter