Luận án: Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và virus Merkel ở bệnh nhân ung thư phổi
Nghiên cứu biểu hiện mRNA gen ciz1b, vegf và đột biến EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ nhiễm virus Merkel.
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF ở ung thư phổi NSCLC
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh
- Tác giả:
- Ho Van Son
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biểu hiện mRNA CIZ1b VEGF ở ung thư phổi NSCLC
Nghiên cứu tập trung vào sự biểu hiện mRNA của các gen quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). CIZ1b và VEGF là hai gen có vai trò thiết yếu trong quá trình sinh ung. Mức độ biểu hiện của chúng cung cấp thông tin giá trị về sự phát triển và tiến triển của khối u. Việc định lượng biểu hiện mRNA giúp xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng. Những dấu ấn này có thể hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng và cá nhân hóa điều trị. Phân tích sâu về CIZ1b và VEGF mở ra hiểu biết mới về cơ chế phân tử của bệnh. Mục tiêu là tìm kiếm mối liên hệ rõ ràng giữa biểu hiện gen và đặc điểm lâm sàng. Phát hiện này có ý nghĩa cho việc phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào kho kiến thức về ung thư phổi.
1.1. Vai trò CIZ1b trong phát triển khối u
CIZ1b là một biến thể của gen CIZ1. Gen này liên quan đến quá trình sao chép DNA và điều hòa chu kỳ tế bào. Trong ung thư phổi, sự biểu hiện CIZ1b thường tăng cao. Biểu hiện quá mức CIZ1b có thể thúc đẩy tăng sinh tế bào ung thư. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ổn định bộ gen. CIZ1b được coi là một dấu ấn sinh học tiềm năng cho NSCLC. Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện CIZ1b và đặc điểm khối u. Kết quả có thể định hướng cho các phương pháp chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của CIZ1b mang lại triển vọng cho điều trị đích.
1.2. VEGF và sự tạo mạch tân sinh
VEGF (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) là protein chủ chốt trong quá trình tạo mạch máu mới. Sự tạo mạch này cung cấp dưỡng chất cho khối u phát triển. Biểu hiện mRNA VEGF tăng cao ở nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư phổi. Mức độ VEGF tương quan với kích thước khối u, mức độ xâm lấn và tiên lượng bệnh. VEGF là mục tiêu quan trọng trong điều trị đích ung thư. Các thuốc kháng VEGF đã được sử dụng lâm sàng. Nghiên cứu này đánh giá biểu hiện mRNA VEGF. Nó tìm kiếm mối liên hệ với các yếu tố khác. Mối liên hệ này hỗ trợ việc xác định bệnh nhân phù hợp với điều trị kháng VEGF.
1.3. Đánh giá biểu hiện mRNA qua qPCR
Kỹ thuật Real-time PCR (qPCR) được sử dụng để định lượng biểu hiện mRNA. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó cho phép đo chính xác số lượng bản sao mRNA của CIZ1b và VEGF. Mẫu huyết tương và mô được phân tích. Kết quả qPCR cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này giúp so sánh mức độ biểu hiện giữa nhóm bệnh nhân và nhóm chứng. Việc chuẩn hóa quy trình qPCR đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Phân tích thống kê các giá trị biểu hiện mRNA giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Sự khác biệt này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các dấu ấn sinh học.
II. Đột biến EGFR virus Merkel cell trong ung thư phổi
Nghiên cứu sâu về các yếu tố di truyền và nhiễm trùng trong ung thư phổi. Đột biến gen EGFR là một trong những đột biến phổ biến nhất ở NSCLC. Sự hiện diện của đột biến này ảnh hưởng lớn đến lựa chọn điều trị và tiên lượng. Bên cạnh đó, mối liên hệ giữa virus Merkel Cell (MCV) và ung thư phổi đang được quan tâm. MCV là một polyomavirus có khả năng gây ung thư. Việc nghiên cứu cả hai yếu tố này cùng lúc mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp hiểu rõ hơn về các con đường sinh bệnh phức tạp của ung thư phổi. Phân tích này là cần thiết để phát triển các chiến lược chẩn đoán và điều trị chính xác hơn. Kết quả có thể xác định các nhóm bệnh nhân đặc thù.
2.1. Tầm quan trọng của đột biến EGFR
Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) là một protein trên bề mặt tế bào. Nó đóng vai trò trong tăng trưởng và phân chia tế bào. Đột biến EGFR thường xảy ra ở bệnh nhân NSCLC. Các đột biến exon 19 deletion và L858R là phổ biến nhất. Sự hiện diện của những đột biến này dự đoán đáp ứng tốt với thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Việc sàng lọc đột biến EGFR là tiêu chuẩn vàng trước khi bắt đầu điều trị TKI. Nghiên cứu này đánh giá tần suất và loại đột biến EGFR. Nó tìm mối liên hệ với các yếu tố khác. Kết quả có ý nghĩa quan trọng cho việc cá nhân hóa điều trị đích.
2.2. Virus Merkel cell và ung thư phổi
Virus Merkel Cell (MCV) được phát hiện lần đầu ở ung thư biểu mô tế bào Merkel. Nghiên cứu gần đây gợi ý mối liên hệ giữa MCV và các loại ung thư khác, bao gồm ung thư phổi. MCV có khả năng tích hợp vào bộ gen tế bào chủ. Nó biểu hiện các protein T-antigen. Các protein này có thể ức chế gen ức chế khối u. Điều này thúc đẩy quá trình sinh ung. Việc phát hiện MCV ở bệnh nhân ung thư phổi đặt ra nhiều câu hỏi. Nó cần được làm rõ về vai trò của virus này trong bệnh sinh. Nghiên cứu sử dụng Real-time PCR để xác định sự hiện diện của MCV trong mẫu sinh thiết và huyết tương.
2.3. Mối liên hệ EGFR và virus Merkel
Mối quan hệ giữa đột biến EGFR và nhiễm MCV vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Có giả thuyết cho rằng nhiễm trùng virus có thể ảnh hưởng đến quá trình đột biến gen. Hoặc virus có thể tác động đến con đường tín hiệu liên quan đến EGFR. Nghiên cứu này tìm kiếm sự tương tác giữa hai yếu tố này. Nó phân tích sự đồng thời xuất hiện của đột biến EGFR và nhiễm MCV. Sự hiểu biết về mối liên hệ này có thể mở ra các cơ chế sinh bệnh mới. Nó cũng giúp xác định các nhóm bệnh nhân có đặc điểm phân tử riêng biệt. Đây là bước quan trọng cho việc phát triển phác đồ điều trị cá nhân hóa.
III. Mối liên quan đa yếu tố NSCLC dấu ấn sinh học
Nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ các mối liên hệ phức tạp giữa biểu hiện gen, đột biến và yếu tố virus trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Việc đánh giá đồng thời CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm virus Merkel Cell (MCV) cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó giúp xác định các dấu ấn sinh học có giá trị hơn. Các dấu ấn này có thể được sử dụng để chẩn đoán sớm, đánh giá tiên lượng và định hướng điều trị. Phân tích tích hợp các yếu tố này giúp xây dựng một hồ sơ phân tử đầy đủ. Hồ sơ này sẽ hỗ trợ việc cá nhân hóa y học. Sự hiểu biết về tương tác giữa các yếu tố này là chìa khóa để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân NSCLC.
3.1. Tương tác CIZ1b VEGF EGFR MCV
Các yếu tố CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và nhiễm MCV không hoạt động độc lập. Chúng có thể tương tác theo nhiều cách khác nhau. CIZ1b và VEGF điều hòa sự tăng trưởng và tạo mạch khối u. Đột biến EGFR kích hoạt con đường tín hiệu tăng sinh. MCV có thể ảnh hưởng đến các con đường này. Nghiên cứu khám phá sự tương quan giữa các yếu tố này. Ví dụ, liệu nhiễm MCV có ảnh hưởng đến tần suất đột biến EGFR không? Hoặc liệu biểu hiện CIZ1b có liên quan đến mức độ VEGF không? Việc tìm ra các tương tác này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về mạng lưới sinh học phức tạp trong NSCLC.
3.2. Dấu ấn sinh học mới cho ung thư phổi
Việc kết hợp nhiều dấu ấn sinh học có thể mang lại độ chính xác cao hơn. So với việc chỉ sử dụng một dấu ấn đơn lẻ. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng của sự kết hợp CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và MCV. Nó xem xét như một bảng dấu ấn sinh học tổng thể. Bảng này có thể cải thiện khả năng chẩn đoán phân biệt. Nó cũng có thể dự đoán đáp ứng với điều trị và tiên lượng sống còn. Mục tiêu là phát triển một bộ dấu ấn sinh học. Bộ dấu ấn này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn. Nó tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ.
IV. Phương pháp nghiên cứu gen virus trong ung thư phổi
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp sinh học phân tử tiên tiến. Các kỹ thuật này nhằm xác định chính xác biểu hiện mRNA, đột biến gen và sự hiện diện của virus. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả. Phương pháp Real-time PCR là công cụ chủ đạo cho việc định lượng mRNA và phát hiện virus. Kỹ thuật này cũng được sử dụng để sàng lọc đột biến EGFR. Quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt được tuân thủ từ khâu lấy mẫu đến phân tích dữ liệu. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Những bằng chứng này hỗ trợ các kết luận về vai trò của các dấu ấn sinh học. Sự kỹ lưỡng trong phương pháp luận là nền tảng cho một nghiên cứu chất lượng cao.
4.1. Định lượng mRNA bằng Real time PCR
Kỹ thuật Real-time PCR (qPCR) được sử dụng để định lượng mRNA của CIZ1b và VEGF. Mẫu huyết tương và mô sinh thiết được thu thập. RNA được tách chiết và tổng hợp thành cDNA. qPCR cho phép theo dõi quá trình khuếch đại DNA theo thời gian thực. Điều này cho phép định lượng chính xác số lượng bản sao mRNA ban đầu. Kết quả được biểu thị bằng chu kỳ ngưỡng (Ct). Sau đó được tính toán tương đối so với gen tham chiếu. Quy trình này đảm bảo độ nhạy cao. Nó có thể phát hiện cả những thay đổi nhỏ trong biểu hiện gen. Đây là phương pháp đáng tin cậy trong nghiên cứu biểu hiện mRNA.
4.2. Phát hiện đột biến EGFR hiệu quả
Đột biến EGFR được phát hiện bằng kỹ thuật Real-time PCR chuyên biệt. DNA được tách chiết từ mẫu sinh thiết đúc paraffin (FFPE). Bộ sinh phẩm phát hiện đột biến EGFR được sử dụng. Bộ này nhắm vào các đột biến phổ biến như exon 19 deletion và L858R. Phương pháp này có độ đặc hiệu cao. Nó cho phép sàng lọc nhanh chóng và chính xác. Việc phát hiện đột biến EGFR là rất quan trọng. Nó giúp định hướng cho điều trị đích bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Quy trình này đảm bảo phát hiện các đột biến quan trọng một cách đáng tin cậy.
4.3. Xác định nhiễm virus Merkel cell
Sự hiện diện của Virus Merkel Cell (MCV) được xác định bằng Real-time PCR. DNA virus được tìm kiếm trong cả mẫu huyết tương và mô. Các đoạn gen đặc hiệu của MCV được khuếch đại. Phương pháp này có khả năng phát hiện lượng virus thấp. Nó giúp xác định liệu bệnh nhân có nhiễm MCV hay không. Kết quả xét nghiệm MCV được phân tích cùng với các dữ liệu khác. Nó giúp đánh giá mối liên hệ tiềm tàng giữa MCV và ung thư phổi. Đây là một bước quan trọng để làm rõ vai trò của virus này trong bệnh sinh.
V. Ý nghĩa lâm sàng tiềm năng điều trị đích ung thư phổi
Nghiên cứu cung cấp những phát hiện quan trọng. Những phát hiện này có tiềm năng lớn trong ứng dụng lâm sàng cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Việc xác định các dấu ấn sinh học đáng tin cậy có thể cải thiện đáng kể chẩn đoán và tiên lượng. Nó cũng mở ra cánh cửa cho các chiến lược điều trị đích mới. Dựa trên hồ sơ phân tử cá nhân của bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc phát triển các xét nghiệm chẩn đoán bổ sung. Nó cũng góp phần vào việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu này định hình hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó thúc đẩy y học cá thể hóa trong điều trị ung thư phổi.
5.1. Cải thiện chẩn đoán và tiên lượng sớm
Các dấu ấn sinh học CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và MCV có thể được sử dụng. Chúng dùng để cải thiện độ chính xác của chẩn đoán ung thư phổi. Đặc biệt là ở giai đoạn sớm. Mức độ biểu hiện mRNA và sự hiện diện của đột biến/virus cung cấp thông tin tiên lượng. Thông tin này giúp dự đoán diễn biến bệnh. Nó cũng dự đoán khả năng tái phát hoặc di căn. Việc có một bộ dấu ấn toàn diện giúp bác sĩ đánh giá rủi ro. Từ đó, đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả điều trị bệnh nhân.
5.2. Cơ sở cho phương pháp điều trị đích mới
Kết quả nghiên cứu giúp xác định các mục tiêu phân tử mới. Những mục tiêu này có thể được nhắm đến trong điều trị. Ví dụ, nếu CIZ1b đóng vai trò quan trọng, thuốc ức chế CIZ1b có thể được phát triển. Tương tự, hiểu rõ hơn về mối liên hệ MCV và ung thư phổi có thể dẫn đến liệu pháp kháng virus. Hoặc liệu pháp miễn dịch nhắm vào các protein của virus. Việc kết hợp thông tin về EGFR với các dấu ấn khác giúp tinh chỉnh lựa chọn TKI. Điều này cá nhân hóa điều trị. Nó giảm thiểu tác dụng phụ. Nó tối đa hóa hiệu quả cho từng bệnh nhân ung thư phổi.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này là một bước quan trọng. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn. Các nghiên cứu này để xác nhận kết quả. Cần khám phá thêm về cơ chế phân tử chính xác. Cơ chế này liên kết CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và MCV. Việc phát triển các thử nghiệm lâm sàng dựa trên những phát hiện này là cần thiết. Điều này nhằm đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị đích mới. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học trong 'sinh thiết lỏng'. Nó giúp chẩn đoán không xâm lấn. Mục tiêu là chuyển hóa kiến thức khoa học thành lợi ích lâm sàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y N VĂN HOÀN HỒ VĂN SƠN NGHIÊN CỨU SỰ BIỂU HIỆN mRNA CỦA GEN CIZ1b, VEGF VÀ ĐỘT BIẾN EGFR VỚI NHIỄM VIRUS MERKEL CELL Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC luan an HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN VĂN HOÀN HỒ VĂN SƠN N VĂN HOÀN NGHIÊN CỨU SỰ BIỂU HIỆN mRNA CỦA GEN CIZ1b, VEGF VÀ ĐỘT BIẾN EGFR VỚI NHIỄM VIRUS MERKEL CELL Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ Chuyên ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9 72 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Lĩnh Toàn 2. Ngô Tất Trung luan an HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi, tất cả các số liệu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ Hồ Văn Sơn luan an LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y, Bộ môn Sinh lý Bệnh, Phòng Sau Đại học, Học viện Quân y đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 175, Trung tâm tư vấn di truyền và sàng lọc ung thư (CGC), Trung tâm nghiên cứu y học Việt Đức (VG-CARE), Khoa Sinh học phân tử (C17) bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và các cơ quan chức năng đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với GS. Nguyễn Lĩnh Toàn và TS. Ngô Tất Trung, hai thầy hướng dẫn khoa học, đã tận tụy dành thời gian, trí tuệ, công sức giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn chỉnh luận án.
Tôi chân thành cảm ơn Trung tâm chẩn đoán và điều trị ung bướu, Khoa Sinh hoá Bệnh viện Quân y 175 đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Nhân dịp này chúng tôi chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi dành tình cảm biết ơn sâu sắc tới gia đình, bố mẹ và vợ con đã luôn động viên, giúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. TP Hồ Chí Minh 03/2020 luan an Hồ Văn Sơn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đại cương về ung thư phổi. Tình hình ung thư phổi trên thế giới. Tuổi và giới. Tỷ lệ tử vong.
Tình hình ung thư phổi ở Việt Nam. Nguyên nhân gây ung thư phổi. Cơ chế phân tử của ung thư phổi. Gen gây ung thư (oncogene) trong ung thư phổi.
Gen ức chế khối u. Các dấu ấn phân tử trong chẩn đoán, tiên lượng ung thư phổi không tế bào nhỏ. Các dấu ấn protein. Tự kháng thể (Autoantibody).
DNA khối ung thư trong máu (ctDNA). RNA lưu hành trong máu ngoại vi. Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu. Đặc điểm cấu trúc và hoạt động chức năng của VEGF.
Hoạt động của gen mã hóa cho VEGF. Mối liên quan giữa VEGF và ung thư. CIZ1 và biến thể CIZ1b trong ung thư phổi. Đặc điểm cấu trúc và hoạt động chức năng của CIZ1.
Hoạt động của gen CIZ1. CIZ1b và mối liên quan với ung thư phổi. Yếu tố tăng trưởng biểu bì trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Chức năng của EGFR.
Mối liên quan giữa EGFR và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Virus Merkel cell và ung thư phổi. Đặc điểm chung của Virus Merkel Cell. Cơ chế gây ung thư của virus Merkel cell.
Mối liên quan giữa virus Merkel cell và ung thư phổi. Mối liên quan giữa VEGF, CIZ1b, đột biến EGFR với nhiễm virus Merkel cell.32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu. Định lượng mRNA bằng kỹ thuật real-time PCR. Phương pháp đánh giá mức độ biểu hiện mRNA của gen VEGF và CIZ1b.
Lấy mẫu xét nghiệm. Vật liệu, hóa chất. Phương pháp tách chiết, tinh sạch RNA. Phương pháp tổng hợp cDNA.
Phương pháp đo quang phổ kế xác định nồng độ, độ tinh sạch cDNA. Phương pháp xác định mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b và VEGF huyết tương. Quy trình xét nghiệm đột biến EGFR. Tách DNA từ mẫu sinh thiết đúc paraffin (FFPE) bằng bộ sinh phẩm Gene JET FFPE DNA Purification Kit.
Thực hiện phản ứng real-time PCR bằng bộ sinh phẩm EGFR Mutation Detection Kit. Phân tích kết quả. Phương pháp phát hiện MCV. Phát hiện MCV huyết tương và trong mô bằng phương pháp real-time PCR.
Phương pháp phân tích xác định MCV. Một số tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đánh giá mức độ biểu hiện của mRNA VEGF, mRNA CIZ1b, đột biến EGFR với tình trạng nhiễm virus Merkel ở nhóm bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.62 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Tuổi và giới của nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và nhóm chứng.
Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân khi nhập viện. Tiền sử cá nhân của các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Một số đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Một số đặc điểm cận lâm sàng nhóm người bình thường.
Kết quả so sánh các chỉ số cận lâm sàng giữa 2 nhóm đối tượng nghiên cứu. Kết quả tách chiết RNA và tổng hợp cDNA. Kết quả real-time PCR phát hiện biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF huyết tương. Kết quả Ct của phản ứng real-time PCR cho gen CIZ1b.
Kết quả Ct của phản ứng real-time PCR cho gen VEGF. Kết quả Ct của phản ứng real-time PCR cho gen ABL. Biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF huyết tương ở đối tượng nghiên cứu. Biểu hiện của mRNA của CIZ1b huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và người bình thường.
Biểu hiện của mRNA của VEGF huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và người bình thường. Đột biến gen EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Kết quả xác định MCV ở người khỏe mạnh và bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng kỹ thuật real-time PCR. Kết quả xác định MCV huyết tương nhóm người khỏe mạnh bằng kỹ thuật real-time PCR.
Kết quả xác định MCV ở mô ung thư và huyết tương bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phản ứng real-time PCR. Kết quả xác định dương tính với MCV bằng phản ứng PCR. Kết quả giải trình tự và so sánh đoạn giải trình tự với trình tự MCV trên dữ liệu NCBI. Tỷ lệ nhiễm MCV ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và nhóm chứng người bình thường.
Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các rối loạn tế bào máu ngoại vi. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với rối loạn hoạt độ men gan. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với rối luan an loạn nồng độ Glucose máu.
Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với mô bệnh học của khối u. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với độ biệt hóa của khối u. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với giai đoạn của bệnh. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với đột biến gen EGFR.
Mối tương quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các chỉ số cận lâm sàng. Mối liên quan giữa nhiễm MCV và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với giai đoạn bệnh và độ biệt hoá tế bào khối u trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với các đặc điểm cận lâm sàng.
Mối liên quan giữa nhiễm MCV với marker ung thư. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với đột biến EGFR. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với mức độ biểu hiện gene VEGF và CIZ1b. Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của CIZ1b và VEGF.
Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của biểu hiện mRNA của CIZ1b. Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của biểu hiện mRNA của VEGF.95 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tuổi mắc bệnh.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF, đột biến luan an EGFR và tỷ lệ nhiễm Virus Merkel Cell ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mức độ biểu hiện mRNA của gen VEGF ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Đột biến EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ trong nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm MCV ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ trong nghiên cứu. Mối liên quan giữa mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR với nhiễm virus Markel cell và một số triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mối liên quan giữa biểu hiện gen CIZ1b với lâm sàng và cận lâm sàng ở ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Hiệu quả chẩn đoán của CIZ1b trong ung thư phổi. Mối liên quan giữa biểu hiện gen VEGF với lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư phổi. Kiểu gen VEGF và tiên lượng điều trị ung thư phổi. Mối liên quan giữa tình trạng nhiễm MCV và ung thư phổi.121 DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ho Van Son, Nguyen Van Hoan (2020). Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF & đột biến EGFR với virus Merkel ở ung thư phổi [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/bieu-hien-mrna-ciz1b-vegf-dot-bien-egfr-virus-merkel-ung-thu-phoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF & đột biến EGFR với virus Merkel ở ung thư phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biểu hiện mRNA gen ciz1b, vegf và đột biến EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ nhiễm virus Merkel.
Luận án "Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF & đột biến EGFR với virus Merkel ở ung thư phổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF & đột biến EGFR với virus Merkel ở ung thư phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF & đột biến EGFR với virus Merkel ở ung thư phổi" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF & đột biến EGFR với virus Merkel ở ung thư phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF & đột biến EGFR với virus Merkel ở ung thư phổi" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF & đột biến EGFR với virus Merkel ở ung thư phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.