Luận án: Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20 và phát hiện CD20 trong ung thư lympho
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng CD20 và thử nghiệm phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư lympho không Hodgkin."
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò CD20 trong ung thư lympho: Mục tiêu điều trị
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Phạm Thu Thùy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò CD20 trong ung thư lympho Mục tiêu điều trị
Kháng nguyên CD20 là protein xuyên màng. Nó biểu hiện đặc trưng trên bề mặt tế bào lympho B. Từ giai đoạn tiền B đến tế bào B trưởng thành. CD20 vắng mặt trên tế bào gốc tạo máu và tương bào. Chức năng chính của nó liên quan đến sự phát triển và biệt hóa tế bào B. CD20 đóng vai trò điều hòa tín hiệu nội bào. Sự biểu hiện cao của CD20 trong nhiều loại ung thư lympho. Đặc biệt là u lympho không Hodgkin (NHL) và u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL). Điều này biến CD20 thành mục tiêu lý tưởng. Nó dùng cho liệu pháp kháng thể trong điều trị ung thư.
1.1. CD20 Kháng nguyên bề mặt tế bào lympho B
CD20 là một kháng nguyên bề mặt tế bào. Nó được tìm thấy trên tế bào lympho B. Từ giai đoạn tiền B cho đến tế bào B trưởng thành. Kháng nguyên này không có trên tế bào gốc. Nó cũng vắng mặt trên tương bào. Chức năng của CD20 liên quan đến sự phát triển. Nó ảnh hưởng đến sự biệt hóa của tế bào B. CD20 điều hòa tín hiệu nội bào. Đây là dấu hiệu đặc trưng cho dòng tế bào lympho B.
1.2. CD20 và sự phát triển ung thư lympho
CD20 biểu hiện mạnh mẽ trong nhiều loại ung thư lympho. Đặc biệt là u lympho không Hodgkin (NHL). Nó cũng có mặt trong u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL). Sự hiện diện của CD20 là dấu hiệu quan trọng. Nó giúp phân biệt và chẩn đoán các loại u lympho. Mức độ biểu hiện CD20 có thể thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng điều trị. CD20 là chỉ dấu tiên lượng bệnh.
1.3. CD20 Mục tiêu điều trị ung thư lympho
CD20 là mục tiêu điều trị hiệu quả. Kháng thể kháng CD20 tiêu diệt tế bào ung thư. Các tế bào lympho B ác tính bị nhắm mục tiêu đặc hiệu. Tế bào lympho B bình thường cũng biểu hiện CD20. Nhưng chúng có khả năng tái tạo. Việc loại bỏ chúng ít gây hại cho cơ thể. Điều này là cơ sở cho các liệu pháp như Rituximab. Nó là một phương pháp điều trị ung thư lympho đã được chứng minh.
II. Biểu hiện gen CD20 Chẩn đoán và dự đoán điều trị NHL
Việc đánh giá biểu hiện gen CD20 rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán chính xác ung thư lympho. Nó cũng dự đoán đáp ứng điều trị. Hóa mô miễn dịch (IHC CD20) là phương pháp tiêu chuẩn. Nó định lượng protein CD20 trong mô. Bên cạnh đó, định lượng mRNA CD20 đang nổi lên. Nó là chỉ dấu sinh học mới. Phương pháp này có thể dự đoán hiệu quả của Rituximab. Mức độ biểu hiện CD20 ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân u lympho không Hodgkin (NHL).
2.1. Đánh giá biểu hiện gen CD20 trong u lympho
Biểu hiện gen CD20 là yếu tố chẩn đoán thiết yếu. Nó được đánh giá bằng nhiều kỹ thuật. Hóa mô miễn dịch (IHC CD20) là phương pháp phổ biến. Nó định lượng protein CD20 trong mẫu mô. Mức độ biểu hiện gen CD20 cần được xác định. Điều này giúp chẩn đoán và phân loại u lympho. Đặc biệt trong u lympho không Hodgkin (NHL).
2.2. mRNA CD20 Chỉ dấu sinh học cho dự đoán đáp ứng
Đo lường mRNA CD20 cung cấp thông tin có giá trị. Nó phản ánh hoạt động phiên mã của gen. Nồng độ mRNA CD20 trong huyết tương rất có ý nghĩa. Nó có thể dự đoán đáp ứng điều trị. Bệnh nhân với mức mRNA CD20 cao. Họ thường đáp ứng tốt hơn với Rituximab. Ngược lại, mức thấp có thể liên quan đến kháng thuốc. mRNA CD20 là một chỉ dấu sinh học hứa hẹn.
2.3. Biểu hiện CD20 Yếu tố tiên lượng cho NHL
Mức độ biểu hiện CD20 ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Bệnh nhân NHL với biểu hiện CD20 mạnh. Họ thường có tiên lượng tốt hơn. Đặc biệt khi được điều trị bằng kháng thể kháng CD20. Sự giảm biểu hiện CD20 có thể xảy ra. Điều này thường do các cơ chế kháng thuốc kháng thể kháng CD20. Theo dõi biểu hiện CD20 giúp điều chỉnh phác đồ. Nó cải thiện kết quả điều trị.
III. Kháng thể kháng CD20 Liệu pháp Rituximab và thách thức
Rituximab là kháng thể đơn dòng đầu tiên nhắm mục tiêu CD20. Nó đã thay đổi cách điều trị ung thư lympho. Đặc biệt là u lympho không Hodgkin (NHL). Rituximab kết hợp với hóa trị liệu. Liệu pháp R-CHOP là phác đồ tiêu chuẩn. Tuy nhiên, kháng thuốc kháng thể kháng CD20 là một thách thức. Nhiều bệnh nhân không đáp ứng hoặc tái phát. Cơ chế kháng thuốc đa dạng. Nó bao gồm giảm biểu hiện CD20 hoặc biến đổi gen. Các liệu pháp kháng CD20 thế hệ mới đang được phát triển. Chúng nhằm khắc phục những hạn chế của Rituximab.
3.1. Rituximab Tiêu chuẩn vàng trong điều trị NHL
Rituximab là kháng thể đơn dòng kháng CD20. Nó đã cách mạng hóa điều trị ung thư lympho. Đặc biệt là u lympho không Hodgkin (NHL). Nó thường kết hợp với hóa trị liệu. Ví dụ phác đồ R-CHOP. Rituximab tiêu diệt tế bào B ác tính. Nó hoạt động qua nhiều cơ chế. Bao gồm độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC). Nó cũng kích hoạt độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC). Hoặc gây chết tế bào theo chương trình.
3.2. Cơ chế kháng thuốc kháng thể kháng CD20
Nhiều bệnh nhân phát triển kháng thuốc với Rituximab. Cơ chế kháng thuốc kháng thể kháng CD20 rất phức tạp. Nó bao gồm giảm biểu hiện CD20 trên bề mặt tế bào. Hoặc biến đổi gen CD20. Các thay đổi này làm giảm khả năng gắn kết của kháng thể. Sự thay đổi các thụ thể Fc trên tế bào miễn dịch. Điều này làm giảm hiệu quả ADCC. Kháng thuốc là thách thức lớn. Nó đòi hỏi phát triển các liệu pháp mới.
3.3. Các liệu pháp kháng CD20 thế hệ mới
Nhiều kháng thể kháng CD20 mới đang được nghiên cứu. Các kháng thể này cải thiện khả năng liên kết. Chúng cũng tăng cường cơ chế gây độc tế bào. Obinutuzumab là một ví dụ. Nó có khả năng kích hoạt ADCC mạnh hơn. Ublituximab là kháng thể glycoengineered. Các kháng thể bispecific cũng đang được phát triển. Chúng nhắm đồng thời hai đích. Nhằm khắc phục kháng thuốc Rituximab. Điều này mang lại hy vọng cho bệnh nhân.
IV. Phát hiện CD20 Phương pháp và ứng dụng lâm sàng
Việc phát hiện CD20 rất quan trọng trong quản lý bệnh ung thư lympho. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch (IHC CD20) là phương pháp chính. Nó xác định sự hiện diện của protein CD20 trong mô sinh thiết. Gần đây, định lượng mRNA CD20 trong huyết thanh nổi lên. Nó là một phương pháp không xâm lấn. Phương pháp này có độ nhạy cao. Nó có thể theo dõi khối u và đáp ứng điều trị. Ứng dụng lâm sàng của việc phát hiện CD20 rất rộng. Nó từ chẩn đoán, phân loại đến theo dõi hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp phát hiện sớm kháng thuốc kháng thể kháng CD20.
4.1. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch IHC CD20
Hóa mô miễn dịch (IHC CD20) là kỹ thuật chính. Nó phát hiện protein CD20 trong mẫu mô. Kỹ thuật này sử dụng kháng thể đặc hiệu. Kháng thể gắn vào CD20 trên bề mặt tế bào. Sau đó, nó được nhìn thấy dưới kính hiển vi. IHC CD20 định tính biểu hiện CD20. Nó cung cấp thông tin về vị trí tế bào. Đây là công cụ chẩn đoán quan trọng. Nó hướng dẫn liệu pháp kháng CD20.
4.2. Định lượng mRNA CD20 trong huyết thanh
Phát hiện mRNA CD20 trong huyết thanh là phương pháp mới. Nó không xâm lấn và có độ nhạy cao. Kỹ thuật RT-PCR được sử dụng để định lượng. Nó đo lường gen mã hóa CD20. Nồng độ mRNA CD20 trong huyết thanh. Nó có thể phản ánh khối lượng u. Nó cũng dự đoán đáp ứng điều trị. Hoặc theo dõi tái phát bệnh. Đây là một công cụ tiềm năng cho chẩn đoán sớm.
4.3. Ứng dụng lâm sàng của việc phát hiện CD20
Phát hiện CD20 có nhiều ứng dụng lâm sàng. Nó xác định các trường hợp ung thư lympho B. Nó cũng giúp phân biệt các loại u lympho. Mức độ biểu hiện CD20 là yếu tố quyết định. Nó chỉ định sử dụng Rituximab. Theo dõi sự thay đổi CD20 theo thời gian. Nó đánh giá hiệu quả điều trị. Nó phát hiện sớm kháng thuốc kháng thể kháng CD20. Giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời.
V. Điều hòa gen CD20 Cơ chế và tiềm năng kháng thuốc
Biểu hiện gen CD20 được điều hòa rất phức tạp. Nó liên quan đến nhiều yếu tố phiên mã. Các trình tự promoter và enhancer đóng vai trò quan trọng. Mức độ biểu hiện CD20 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Điều này bao gồm các tín hiệu từ thụ thể tế bào B. Những thay đổi trong điều hòa gen CD20. Hoặc các đột biến gen có thể dẫn đến kháng thuốc. Đặc biệt là kháng thuốc kháng thể kháng CD20. Hiểu rõ cơ chế này rất cần thiết. Nó giúp phát triển các chiến lược khắc phục kháng thuốc. Đồng thời cải thiện hiệu quả điều trị ung thư lympho.
5.1. Cơ chế điều hòa biểu hiện gen CD20
Biểu hiện gen CD20 được điều hòa chặt chẽ. Nó liên quan đến các yếu tố phiên mã đặc hiệu. Các trình tự promoter và enhancer đóng vai trò chính. Mức độ biểu hiện CD20 bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Bao gồm các tín hiệu từ thụ thể tế bào B. Hoặc các cytokine. Sự điều hòa này quyết định số lượng CD20. Nó có mặt trên bề mặt tế bào lympho B. Hiểu rõ cơ chế này là quan trọng.
5.2. Biến đổi gen CD20 và kháng thuốc kháng thể
Đột biến trong gen CD20 có thể xảy ra. Nó dẫn đến thay đổi protein CD20. Các thay đổi này làm giảm khả năng gắn kết. Kháng thể kháng CD20 không còn hiệu quả. Một số đột biến ảnh hưởng đến biểu hiện CD20. Nó làm giảm số lượng protein trên bề mặt. Đây là một cơ chế chính gây kháng thuốc kháng thể kháng CD20. Nghiên cứu biến đổi gen CD20 rất quan trọng.
5.3. Chiến lược khắc phục kháng thuốc CD20
Để khắc phục kháng thuốc, cần nhiều chiến lược. Một là sử dụng kháng thể kháng CD20 mới. Chúng có ái lực gắn kết cao hơn. Hoặc có cơ chế diệt tế bào khác. Kết hợp Rituximab với các thuốc khác. Các thuốc điều hòa miễn dịch. Hoặc chất ức chế tín hiệu nội bào. Điều này có thể khôi phục hiệu quả. Phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu kép cũng hứa hẹn. Nó chống lại cả u lympho không Hodgkin (NHL).
VI. mRNA CD20 Chỉ dấu sinh học mới cho ung thư lympho B
mRNA CD20 tự do có thể được phát hiện. Nó có trong huyết tương của bệnh nhân ung thư lympho B. Nồng độ mRNA CD20 tương quan với khối lượng u và hoạt động bệnh. Điều này biến nó thành công cụ chẩn đoán không xâm lấn. Đặc biệt có giá trị trong phát hiện sớm. Nó cũng theo dõi diễn biến bệnh hiệu quả. mRNA CD20 cũng là một chỉ dấu quan trọng. Nó giúp theo dõi đáp ứng điều trị Rituximab. Mức độ giảm sau điều trị cho thấy hiệu quả. Ngược lại, mức tăng có thể báo hiệu kháng thuốc hoặc tái phát. Tiềm năng của mRNA CD20 trong tương lai rất lớn. Nó là một chỉ dấu sinh học đáng tin cậy cho ung thư lympho B.
6.1. Tiềm năng của mRNA CD20 tự do trong chẩn đoán
mRNA CD20 tự do có thể được tìm thấy. Nó có trong huyết tương của bệnh nhân. Đặc biệt là những người mắc u lympho tế bào B. Nồng độ mRNA CD20 tương quan với khối lượng u. Nó cũng liên quan đến hoạt động của bệnh. Phát hiện mRNA CD20 là một công cụ chẩn đoán. Nó không xâm lấn và rất tiện lợi. Nó có thể giúp phát hiện sớm bệnh. Hoặc theo dõi diễn biến bệnh hiệu quả.
6.2. mRNA CD20 và theo dõi đáp ứng điều trị Rituximab
Nồng độ mRNA CD20 giảm sau điều trị Rituximab. Điều này cho thấy đáp ứng tốt. Ngược lại, mức độ mRNA CD20 tăng. Hoặc không giảm có thể báo hiệu kháng thuốc kháng thể kháng CD20. Hoặc tái phát bệnh. Theo dõi mRNA CD20 cung cấp thông tin thời gian thực. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Điều chỉnh liệu pháp kịp thời. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị ung thư lympho.
6.3. mRNA CD20 Hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai
Nghiên cứu mRNA CD20 vẫn đang tiếp diễn. Các nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa kỹ thuật. Chuẩn hóa quy trình định lượng. So sánh hiệu quả với các chỉ dấu khác. mRNA CD20 có tiềm năng lớn. Nó là một chỉ dấu sinh học đáng tin cậy. Trong tương lai, nó có thể trở thành công cụ thường quy. Nó dùng cho chẩn đoán, tiên lượng. Hoặc theo dõi ung thư lympho tế bào B.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thu Thùy BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA KHÁNG THỂ KHÁNG CD20 VÀ THỬ NGHIỆM ĐỂ PHÁT HIỆN CD20 TRONG HUYẾT THANH CỦA BỆNH NHÂN UNG THƢ LYMPHO KHÔNG HODGKIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thu Thùy BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA KHÁNG THỂ KHÁNG CD20 VÀ THỬ NGHIỆM ĐỂ PHÁT HIỆN CD20 TRONG HUYẾT THANH CỦA BỆNH NHÂN UNG THƢ LYMPHO KHÔNG HODGKIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62 42 01 21 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Minh Đạo 2. Lê Quang Huấn Hà Nội – 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan: Luận án là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Trần Minh Đạo và PGS.
Lê Quang Huấn. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh Phạm Thu Thùy i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cảm ơn Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: PGS.
Trần Minh Đạo – Giám đốc bệnh viện 198 – Bộ Công an và PGS. Lê Quang Huấn – Trƣởng phòng Công nghệ Tế bào Động vật – Viện Công nghệ Sinh học – Viện Khoa học Việt Nam đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Hồng Vân – Trƣởng bộ môn Di truyền học, các thầy cô giáo Bộ môn Di truyền học và Khoa Sinh học – Trƣờng đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc Gia Hà Nội đã chỉ bảo tận tình và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới T. Lã Thị Huyền, các cô chú, anh chị và các bạn công tác tại phòng Công nghệ Tế bào Động vật – Viện Công nghệ Sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam. Tôi xin chân thành cảm ơn các cô chú, anh chị và các bạn đồng nghiệp Khoa Vi sinh – Bệnh viện 198 đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa giải phẫu bệnh – Học viện quân y, Trung tâm Ung bƣớu - Bệnh viện 198 và Viện chăn nuôi đã cung cấp mẫu thí nghiệm cho tôi.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và tất cả những ngƣời thân, bạn bè đã giúp đỡ tôi trong thời gian qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh Phạm Thu Thùy ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Trang phụ bìa Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt vii Danh mục các bảng, biểu ix Danh mục các hình x MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Đại cƣơng ung thƣ máu 3 1.
Tình hình ung thƣ máu trên thế giới và Việt Nam 5 1. Các phƣơng pháp chẩn đoán và điều trị ung thƣ máu 7 1. Bệnh ung thƣ lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin 8 lymphoma) 1. KHÁNG NGUYÊN CD20 11 1.
Cấu trúc gen và protein CD20 11 1. Chức năng của CD20 trong cơ thể 12 1. Kháng nguyên CD20 – mục tiêu phân tử trong điều trị ung thƣ và ung thƣ máu 14 1. Tình hình nghiên cứu kháng nguyên CD20 tái tổ hợp 16 1.
KHÁNG THỂ ĐƠN DÒNG (mAb), KHÁNG THỂ SCFV VÀ 17 KHÁNG THỂ PHAGE-SCFV 1. Kháng thể 17 1. Kháng thể đơn dòng (mAb) 18 1. Kháng thể đơn chuỗi (kháng thể scFv) 20 1.
Kháng thể phage-scFv 22 1. Ứng dụng mAb trong chẩn đoán bệnh ung thƣ máu 25 1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất mAb đặc hiệu kháng nguyên iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CD trên thế giới 27 1. KHÁNG THỂ ĐẶC HIỆU KHÁNG NGUYÊN CD20 28 1.
Cơ chế hoạt động của kháng thể đặc hiệu CD20 28 1. Một số mAb đặc hiệu CD20 đang đƣợc sử dụng trong điều trị 32 1. Tình hình nghiên cứu mAb đặc hiệu CD20 hiện nay 36 CHƢƠNG 2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2.
Hóa chất và trang thiết bị 40 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Các phƣơng pháp thao tác với DNA VÀ RNA 41 2. Tách chiết RNA từ máu của bệnh nhân và tủy gà đã gây miễn 42 dịch 2.
RT-PCR nhân bản gen mã hóa kháng nguyên CD20 và kháng 42 thể scFv đặc hiệu CD20 2. Gắn sản phẩm PCR vào vector tách dòng pCR2. Biến nạp plasmid vào tế bào E. Tách DNA plasmid từ vi khuẩn E.
Tạo vector tái tổ hợp chứa đoạn gen CD20 45 2. Tách dòng gen antiCD20Fa mã hóa kháng thể scFv-CH2 46 2. Điện di gel agarose 46 2. Thu đoạn DNA từ gel agarose 47 2.
Tinh sạch DNA và cắt, gắn DNA 47 2. Phƣơng pháp nhân gen bằng PCR 48 2. Xác định trình tự nucleotide 49 2. Các phƣơng pháp thao tác với protein tái tổ hợp 49 2.
Biểu hiện gen trong tế bào E. Tinh sạch protein tái tổ hợp 50 2. Điện di protein 51 2. Kĩ thuật Western blot và Dot blot 51 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Gây miễn dịch gà bằng kháng nguyên CD20 52 2. Kĩ thuật phage display 53 2. Tạo kháng thể phage-scFv từ thƣ viện Griffin. Sàng lọc kháng thể phage-scFv đặc hiệu kháng nguyên đích 53 2.
Xác định khả năng liên kết của kháng thể scFv-CH2 với CD20 54 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 57 3. TẠO KHÁNG NGUYÊN CD20 TÁI TỔ HỢP 57 3. Tách chiết RNA tổng số từ máu bệnh nhân ung thƣ lympho không Hodgkin 57 3.
Nhân bản các gen mã hoá CD20 58 3. Tách dòng gen mã hoá CD20 58 3. Xác định trình tự gen mã hóa CD20 59 3. Thiết kế vector biểu hiện kháng nguyên CD20 60 3.
Biểu hiện, tinh sạch và xác định hoạt tính của CD20 61 3. KẾT QUẢ GÂY MIỄN DỊCH GÀ BẰNG CD20 TẠO RA 64 3. THU NHẬN GEN MÃ HÓA scFv KHÁNG CD20 TỪ GÀ 65 3. Tạo gen tái tổ hợp mã hóa cho scFv từ gà gây miễn dịch 65 3.
Tạo phage biểu lộ scFv và sàng lọc các scFv có khả năng gắn đặc hiệu với kháng nguyên đích 68 3. TẠO KHÁNG THỂ scFv KHÁNG CD20 69 3. Tách dòng gen antiCD20 mã hóa scFv 69 3. Thiết kế vector biểu hiện pET22b(+)/antiCD20 69 3.
Tối ƣu một số điều kiện biểu hiện scFv 71 3. Tinh sạch kháng thể scFv đặc hiệu CD20 76 3. Khả năng liên kết của scFv với kháng thể cộng hợp 78 3. Độ ổn định của scFv tinh sạch 79 3.
TẠO KHÁNG THỂ scFv-CH2 KHÁNG CD20 81 3. Tách dòng gen antiCD20Fa mã hóa scFv-CH2 81 3. Sàng lọc hệ vector biểu hiện scFv-CH2 82 3. Nhân dòng các vector biểu hiện scFv-CH2 82 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Biểu hiện kháng thể scFv-CH2 trong hệ vector 83 3. Chọn vector biểu hiện scFv-CH2 84 3. Tối ƣu một số điều kiện biểu hiện scFv-CH2 85 3. Tinh sạch kháng thể scFv-CH2 88 3.
Độ ổn định của scFv-CH2 tinh sạch 91 3. Khả năng liên kết của scFv-CH2 với CD20 91 3. THỬ NGHIỆM scFv-CH2 PHÁT HIỆN CD20 TRONG 93 HUYẾT THANH BỆNH NHÂN NHL 3. Phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân bằng Western blot 93 3.
Phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân bằng ELISA 95 3. Lựa chọn độ pha loãng huyết thanh 95 3. Thử nghiệm scFv-CH2 phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân bằng ELISA 96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ 101 TÀI LIỆU THAM KHẢO 102 PHỤ LỤC vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các kí hiệu, các từ viết tắt ADCC Antibody dependent cellular Gây độc tế bào phụ thuộc cytotoxicity kháng thể ADC Antibody drug conjugate Kháng thể mang thuốc AIDS acquired immune deficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch syndrome mắc phải ALL Acute Lymphocytic Leukemia Ung thƣ tế bào lympho cấp tính AML Acute Myelogenous Ung thƣ bạch cầu dòng tủy cấp Leukemia tính CD Cluster of differenciation Cụm biệt hóa CDC Complement dependent Gây độc tế bào phụ thuộc bổ cytotoxicity thể cDNA Complementary ADN bổ sung Deoxyribonucleic acid CDR Complementarity determining Vùng quyết định bổ trợ region CLL Chronic Lymphocytic Ung thƣ tế bào lympho mạn Leukemia tính CML Chronic Myelogenous Ung thƣ bạch cầu dòng tủy Leukemia mạn tính CR Complete remission Đáp ứng hoàn toàn DNA Deoxyribonucleic acid dNTP Deoxyribonucleoside triphosphate ELISA Enzyme-Linked Kỹ thuật miễn dịch liên kết ImmunoSorbent Assay enzyme FDA Food and Drug Cục Quản lý thuốc và thực Administration phẩm HAMA Human against mouse allergic Hiện tƣợng mAb có nguồn gốc vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com từ chuột khi tiêm vào cơ thể do không tƣơng hợp với hệ miễn dịch của ngƣời, khiến cơ thể sinh ra kháng thể chống lại nó HBV Hepatitis B virus Virut viêm gan B HL Hodgkin’s lymphoma U lympho Hodgkin IFN Interferon IPTG Isopropyl β-D-thiogalactoside Chất cảm ứng IPTG IARC International Agency for Tổ chức Nghiên cứu ung thƣ Research on Cancer Quốc tế KT Kháng thể mAb Monoclonal antibody Kháng thể đơn dòng NHL non-Hodgkin’s lymphoma Ung thƣ lympho không Hodgkin NK cell Nature killer cell Tế bào giết chết tự nhiên ORR Overall response rate Tỉ lệ phản ứng tổng thể PCD Programmed cell death Tế bào chết theo chƣơng trình PBS Phosphate buffered saline PR Partial remission Đáp ứng một phần PVDF Polyvinylidene fluoride Màng PVDF RA Rheumatoid arthritis Viêm kh ớp dạng thấp RNA Ribonucleic acid ARN RT-PCR Reverse transcription Phản ứng chuỗi phiên mã Polymerase chain Reaction ngƣợc scFv Single-chain variable Đoạn biến thể đơn chuỗi fragment TBS Tris-buffered saline TMB Tetramethylbenizidine TTBS Tween-20- Tris-buffered saline WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các bảng Bảng 1. Phân loại NHL theo WHO - 2008 8 Bảng 1.
Phân loại NHL trong điều trị (Working Formulation - 9 1982) Bảng 1.3 Một số mAb kháng CD20 đã đƣợc phê chuẩn và dùng 37 trong điều trị Bảng 2. Trình tự các mồi sử dụng để tạo thƣ viện kháng thể scFv 39 từ gà gây miễn dịch Bảng 2. Trình tự các cặp mồi sử dụng để tách dòng gen mã hóa 40 scFv từ gà Bảng 2. Thành phần phản ứng RT-PCR 43 Bảng 2.
Thành phần phản ứng gắn (ligase) 44 Bảng 2. Thành phần phản ứng cắt bởi enzyme giới hạn 48 Bảng 2. Thành phần phản ứng gắn DNA 48 Bảng 2. Thành phần phản ứng PCR 49 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thu Thùy (2014). Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20 trong ung thư lympho [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/bieu-hien-gen-khang-the-khang-cd20-ung-thu-lympho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20 trong ung thư lympho" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen mã hoá kháng thể kháng CD20 và thử nghiệm phát hiện CD20 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư lympho không Hodgkin."
Luận án "Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20 trong ung thư lympho" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20 trong ung thư lympho" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20 trong ung thư lympho" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20 trong ung thư lympho" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20 trong ung thư lympho" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biểu hiện gen kháng thể kháng CD20 trong ung thư lympho" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.