Nghiên cứu nồng độ homocystein ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch vành cấp - Nguyễn Thị Thanh Thủy, Học viện Quân y
Nghiên cứu nồng độ homocystein huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch vành cấp, đánh giá mối liên quan và yếu tố nguy cơ.
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 có vành cấp
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội tiết
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Thủy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 có vành cấp
Nồng độ homocystein huyết tương là chỉ số quan trọng trong đánh giá nguy cơ tim mạch. Sự gia tăng nồng độ chất này gây tổn thương trực tiếp lên lớp nội mạc mạch máu. Bệnh nhân đái tháo đường týp 2 luôn đối mặt với nguy cơ xơ vữa thành mạch rất cao. Khi xuất hiện hội chứng động mạch vành cấp, nồng độ chỉ số này thường biến đổi rõ rệt. Nghiên cứu tập trung khảo sát nồng độ homocystein ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch vành cấp. Dữ liệu thực nghiệm xác định sự phân bố nồng độ theo nhóm tuổi, giới tính và thời gian mắc bệnh nền. Kết quả cung cấp bằng chứng giá trị về vai trò của acid amin này đối với các biến cố mạch vành cấp tính.
1.1. Khái niệm và vai trò sinh học của homocystein huyết tương
Homocystein là một acid amin chứa nhóm lưu huỳnh sinh ra từ quá trình chuyển hóa methionin. Cơ thể duy trì nồng độ chất này qua hai con đường: tái methyl hóa hoặc chuyển lưu huỳnh. Quá trình chuyển hóa đòi hỏi sự tham gia của acid folic, vitamin B12 và vitamin B6. Nồng độ homocystein huyết tương bình thường dao động trong khoảng từ 5 đến 15 µmol/L. Khi thiếu hụt enzym hoặc vitamin xúc tác, chất này sẽ ứ đọng nhiều trong máu. Tình trạng tăng nồng độ trong tuần hoàn gây độc trực tiếp cho thành mạch. Tế bào nội mô bị hủy hoại, tạo điều kiện kích hoạt các phản ứng viêm và xơ vữa.
1.2. Mối liên quan giữa homocystein và bệnh lý mạch vành cấp
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học khẳng định homocystein là yếu tố nguy cơ tim mạch độc lập. Sự phối hợp giữa đường huyết tăng và acid amin này làm tổn thương mạch máu nặng hơn. Tình trạng tăng homocystein máu thúc đẩy mảng xơ vữa phát triển nhanh và mất ổn định. Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, lòng mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột. Hội chứng vành cấp ở bệnh nhân đái tháo đường thường có tỷ lệ tử vong cao và tiên lượng xấu. Đo lường chỉ số này giúp phát hiện sớm nguy cơ tổn thương cơ tim cấp.
1.3. Cơ chế bệnh sinh của tăng homocystein máu ở bệnh nhân
Tình trạng tăng homocystein máu ở người bệnh đái tháo đường bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phối hợp. Tình trạng kháng insulin làm suy giảm hoạt tính enzym chuyển hóa tại gan và thận. Tăng đường huyết kéo dài gây tổn thương vi mạch thận, cản trở quá trình lọc và đào thải acid amin. Sự suy giảm chức năng thận khiến nồng độ chất này tích tụ nhanh trong huyết tương. Bên cạnh đó, chế độ ăn thiếu hụt vitamin nhóm B cũng làm giảm tốc độ thanh thải chất độc. Sự tích tụ liên tục tạo tiền đề cho các biến cố tắc nghẽn mạch vành.
II. Cơ chế xơ vữa động mạch vành do tăng homocystein máu
Xơ vữa động mạch vành là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hội chứng vành cấp. Tăng homocystein máu đóng vai trò chất xúc tác thúc đẩy tổn thương thành mạch tiến triển nhanh. Quá trình bắt đầu từ sự suy thoái lớp áo trong của động mạch. Sự phối hợp giữa rối loạn lipid máu và nồng độ acid amin cao tạo điều kiện cho mảng xơ vữa phát triển lan tỏa. Thành mạch mất tính đàn hồi tự nhiên và lòng mạch bị thu hẹp đáng kể. Lưu lượng máu đến nuôi cơ tim sụt giảm nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ hoại tử tế bào cơ tim.
2.1. Rối loạn chức năng tế bào nội mô và hình thành mảng xơ vữa
Nồng độ acid amin tăng cao ức chế khả năng sản xuất nitric oxid của lớp nội mạc. Mất nitric oxid khiến lòng mạch co thắt bất thường và tăng tính thấm thành mạch. Rối loạn chức năng tế bào nội mô cho phép các phân tử LDL cholesterol thâm nhập sâu vào lớp dưới nội mạc. Tại đây, LDL bị oxy hóa và thu hút các đại thực bào dọn dẹp. Đại thực bào tích trữ lipid biến thành tế bào bọt và chết theo chương trình. Khối tế bào này tích tụ tạo nên lõi hoại tử lipid của mảng xơ vữa động mạch vành.
2.2. Tác động của stress oxy hóa và phản ứng viêm mạch máu
Quá trình tự oxy hóa của acid amin này sinh ra lượng lớn các gốc tự do có hại. Tình trạng stress oxy hóa và phản ứng viêm mạch máu diễn ra liên tục tại mô liên kết. Các gốc tự do kích hoạt yếu tố nhân NF-κB, thúc đẩy giải phóng các cytokine gây viêm như IL-6 và TNF-α. Các phân tử kết dính mạch máu tăng sinh mạnh, lôi kéo bạch cầu bám dính vào vị trí tổn thương. Phản ứng viêm mạn tính phá hủy khung collagen nâng đỡ, làm mỏng vỏ bao xơ và khiến mảng xơ vữa rất dễ nứt rách.
2.3. Sự hình thành huyết khối và tổn thương lòng mạch vành
Homocystein kích hoạt con đường đông máu thông qua tăng cường hoạt tính yếu tố mô. Đồng thời, chất này làm giảm tác dụng chống đông tự nhiên của protein C và thrombomodulin. Tiểu cầu bị kích thích tăng kết dính và kết tập nhanh chóng tại bề mặt tổn thương. Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, dòng thác đông máu bùng phát tức thì. Cục máu đông hình thành gây bít tắc một phần hoặc hoàn toàn lòng động mạch vành. Hậu quả trực tiếp là tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim cấp tính.
III. Biến chứng tim mạch đái tháo đường týp 2 và vành cấp
Biến chứng tim mạch đái tháo đường týp 2 chiếm tỷ lệ tử vong cao nhất trong các bệnh lý chuyển hóa. Tổn thương mạch máu ở người đái tháo đường thường xảy ra trên nhiều nhánh mạch cùng lúc. Khi kết hợp với tình trạng tăng homocystein máu, mức độ nguy hiểm tăng lên gấp bội. Hội chứng động mạch vành cấp biểu hiện qua nhiều thể bệnh lâm sàng khác nhau. Các thể bệnh gồm đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên và có ST chênh lên. Việc nhận diện đúng thể bệnh giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp kịp thời.
3.1. Đặc điểm đau thắt ngực không ổn định ở người đái tháo đường
Đau thắt ngực không ổn định là thể bệnh thường gặp trong hội chứng vành cấp ở bệnh nhân đái tháo đường. Cơn đau thường xuất hiện khi nghỉ ngơi, kéo dài trên 20 phút và kém đáp ứng với thuốc giãn mạch. Do biến chứng tổn thương thần kinh tự chủ, nhiều người bệnh không có cảm giác đau ngực điển hình. Bệnh nhân chỉ thấy mệt mỏi, khó thở, vã mồ hôi hoặc tụt huyết áp đột ngột. Tình trạng thiếu máu cơ tim thầm lặng này khiến việc chẩn đoán dễ bị trì hoãn. Nồng độ homocystein cao là dấu hiệu cảnh báo bệnh sắp chuyển nặng.
3.2. Nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên trên bệnh nhân týp 2
Nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên xảy ra khi cục máu đông gây hẹp nặng nhưng chưa bít tắc hoàn toàn lòng mạch. Tổn thương hoại tử cơ tim được xác định qua sự gia tăng của men tim Troponin T hoặc Troponin I. Điện tâm đồ ghi nhận đoạn ST chênh xuống hoặc sóng T âm sâu lan tỏa. Ở người đái tháo đường, tổn thương mạch vành thường phức tạp và lan rộng nhiều nhánh. Nồng độ homocystein huyết tương cao phản ánh mức độ hoại tử tế bào cơ tim diện rộng.
3.3. Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên và gánh nặng tim mạch
Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên là cấp cứu tối khẩn do tắc hoàn toàn thân chính động mạch vành. Toàn bộ bề dày vùng cơ tim tương ứng bị thiếu máu nuôi dưỡng nghiêm trọng. Nguy cơ sốc tim, suy tim cấp và rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng ở nhóm bệnh nhân này rất cao. Sự kết hợp giữa tăng đường huyết cấp và tăng homocystein máu làm mở rộng ổ hoại tử cơ tim. Hiện tượng tái tưới máu vi mạch sau can thiệp cũng bị cản trở đáng kể.
IV. Nghiên cứu nồng độ homocystein huyết tương lâm sàng
Nghiên cứu lâm sàng đã phân tích chi tiết nồng độ homocystein huyết tương trên các nhóm bệnh nhân thực tế. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh mức độ gia tăng chỉ số này theo các yếu tố sinh học và thời gian mắc bệnh. Nhóm đái tháo đường có hội chứng vành cấp luôn có nồng độ acid amin cao hơn hẳn nhóm không có biến cố mạch vành. Phân tích thống kê chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa chỉ số sinh hóa và tổn thương tim mạch. Đây là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ chẩn đoán và tiên lượng bệnh lý nội tiết - tim mạch.
4.1. Sự thay đổi chỉ số homocystein theo nhóm tuổi và giới tính
Nồng độ homocystein huyết tương có xu hướng tăng dần theo độ tuổi ở cả nam và nữ. Quá trình lão hóa làm suy giảm chức năng thận và giảm khả năng hấp thu vitamin B12. Nam giới thường có nồng độ chất này cao hơn nữ giới trong cùng độ tuổi do khác biệt về khối lượng cơ bắp và nội tiết tố. Tuy nhiên, phụ nữ sau mãn kinh mắc đái tháo đường ghi nhận mức tăng acid amin rất nhanh. Nồng độ chất này ở phụ nữ cao tuổi tiệm cận mức của nam giới, giải thích sự gia tăng đột biến biến cố mạch vành sau mãn kinh.
4.2. Tương quan giữa homocystein với thời gian mắc đái tháo đường
Thời gian mắc bệnh đái tháo đường tỷ lệ thuận với nồng độ acid amin trong máu. Nhóm bệnh nhân mắc bệnh trên 10 năm có nồng độ cao vượt trội so với nhóm mới phát hiện bệnh dưới 5 năm. Sự tích tụ chuyển hóa kéo dài kèm suy giảm vi tuần hoàn thận làm giảm khả năng đào thải chất cặn bã. Tình trạng tăng homocystein máu mạn tính kết hợp với kiểm soát đường huyết kém làm tổn thương thành mạch ngày càng trầm trọng. Điều này làm tăng nguy cơ bùng phát biến chứng tim mạch đái tháo đường týp 2.
4.3. Giá trị tiên lượng của nồng độ homocystein ở bệnh nhân
Định lượng chỉ số này mang giá trị tiên lượng độc lập về mức độ tổn thương hệ mạch vành. Bệnh nhân có nồng độ trên 15 µmol/L đối diện với nguy cơ hẹp đa nhánh mạch vành cao gấp nhiều lần. Nồng độ tăng cao cũng liên quan mật thiết đến tỷ lệ tái nhập viện và nguy cơ tử vong trong 12 tháng. Xét nghiệm này hỗ trợ bác sĩ phân tầng nguy cơ tim mạch sớm, từ đó thiết lập kế hoạch can thiệp tích cực và theo dõi sát diễn biến bệnh trạng.
V. Đánh giá hội chứng vành cấp ở bệnh nhân đái tháo đường
Quản lý hội chứng vành cấp ở bệnh nhân đái tháo đường đòi hỏi chiến lược điều trị toàn diện và đa mục tiêu. Việc kiểm soát đường huyết đơn thuần chưa đủ để ngăn chặn các biến cố tim mạch tái diễn. Bác sĩ cần chú trọng phát hiện sớm tình trạng tăng homocystein máu để can thiệp kịp thời. Luận án mở ra hướng tiếp cận mới trong việc kết hợp các chỉ số sinh hóa chuyển hóa vào quy trình điều trị thường quy. Phác đồ điều trị tích cực giúp cải thiện rõ rệt tiên lượng sống còn cho người bệnh đái tháo đường có bệnh tim mạch.
5.1. Tầm soát tăng homocystein máu trong phòng ngừa biến cố tim mạch
Tầm soát định kỳ nồng độ homocystein huyết tương nên được áp dụng cho nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Phát hiện sớm giúp bác sĩ chỉ định các biện pháp dự phòng phù hợp. Phác đồ bổ sung acid folic, vitamin B6 và B12 cho thấy hiệu quả hạ nồng độ acid amin này về mức an toàn. Mặc dù cần thêm nghiên cứu lớn về giảm tỷ lệ tử vong tim mạch, việc bổ sung vi chất giúp phục hồi chức năng nội mạc mạch máu. Đây là giải pháp hỗ trợ an toàn và kinh tế trong phòng ngừa biến chứng tim mạch.
5.2. Định hướng kiểm soát đường huyết kết hợp bảo vệ mạch vành
Chiến lược điều trị cần phối hợp kiểm soát đường huyết ổn định với bảo vệ hệ mạch vành. Việc lựa chọn thuốc hạ đường huyết có lợi ích tim mạch như ức chế SGLT-2 hoặc đồng vận GLP-1 là ưu tiên hàng đầu. Bệnh nhân cần dùng statin liều cao để ổn định mảng xơ vữa và kiểm soát huyết áp đạt mục tiêu. Sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép giúp ngăn chặn hình thành huyết khối mới. Sự can thiệp đa yếu tố làm giảm tác hại của stress oxy hóa và phản ứng viêm mạch máu, bảo vệ cơ tim lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y -------- NGUYỄN THỊ THANH THỦY NGHI£N CøU NåNG §é HOMOCYSTEIN HUyÕt T¦¬NG ë BÖNH NH¢N §¸I TH¸O §¦êNG TýP 2 Cã HéI CHøNG §éNG M¹CH VµNH CÊP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y -------- NGUYỄN THỊ THANH THỦY NGHI£N CøU NåNG §é HOMOCYSTEIN HUyÕt T¦¬NG ë BÖNH NH¢N §¸I TH¸O §¦êNG TýP 2 Cã HéI CHøNG §éNG M¹CH VµNH CÊP CHUYÊN NGÀNH: NỘI TIẾT Mà SỐ: 62.45 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Đỗ Trung Quân 2. TS Nguyễn Oanh Oanh HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y; Đảng uỷ, Ban giám đốc Bệnh viện 103 và các cơ quan chức năng đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn PGS.
Đoàn Văn Đệ - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Tim - Thận - Khớp - Nội tiết, Học viện Quân y đã tạo điều kiện thuận lợi, tận tình giúp đỡ cho tôi thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới PGS. Đỗ Trung Quân và PGS. Nguyễn Oanh Oanh, thầy và cô đã dành thời gian quý báu tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian dài thực hiện và hoàn chỉnh luận án.
Tôi xin cảm ơn Ban giám đốc, các hoa ph ng của Bệnh viện Hữu nghị, Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Đại học y à Nội và Bộ môn khoa Tim - Thận - Khớp - Nội tiết của ọc viện Quân y đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài. Tôi chân thành cảm ơn Công ty TN công nghệ và xét nghiệm y học (MEDLATEC) đã giúp tôi trong quá trình thực hiện xét nghiệm. Nhân dịp này, tôi chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, hỗ trợ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi dành tình cảm biết ơn sâu sắc tới gia đình, bố mẹ và chồng con tôi đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghi n cứu.
Hà Nội, tháng 10 năm 2017 Nguyễn Thị Thanh Thủy LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Trung Qu n v PGS.TS Nguy n Oanh Oanh. Các số liệu và thông tin trong luận án là trung thực v chưa đư c công ố trong bất kỳ công trình nào. Tôi xin ho n to n chịu trách nhiệm về những cam đoan n y. TÁC GIẢ Nguyễn Thị Thanh Thủy MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Dang mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ Danh mục hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 VÀ CÁC BIẾN CHỨNG MẠCH MÁU. Dịch t học ệnh đái tháo đường. Biến chứng mạn tính mạch máu do ệnh đái tháo đường týp 2.
Hội chứng động mạch v nh cấp ở ệnh nh n đái tháo đường týp 2. HOMOCYSTEIN TRONG BỆNH ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2. Quá trình chuyển hóa homocystein. Tác động của homocystein tr n ệnh nh n đái tháo đường.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HOMOCYSTEIN TRONG BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜN T P HỘI CHỨN ĐỘNG MẠCH VÀNH CẤP. Nghi n cứu tr n thế giới. Nghi n cứu ở Việt Nam. 36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Ti u chuẩn chọn đối tư ng nghi n cứu. Ti u chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghi n cứu. Phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghi n cứu. Các ti u chuẩn s d ng trong nghi n cứu.
X lý v ph n tích số liệu. ĐẠO ĐỨC Y HỌC TRONG NGHIÊN CỨU. 54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Đ c điểm tu i giới ch số khối cơ thể của 3 nhóm nghi n cứu. Một số yếu tố li n quan đến iến chứng của ệnh đái tháo đường týp 2. Một số đ c điểm l m s ng cận l m s ng của ệnh nh n đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch v nh cấp. 59 N N ĐỘ HOMO T IN H ẾT TƯ N Ở ỆNH NH N ĐÁI THÁO ĐƯỜN T P HỘI HỨN ĐỘN MẠ H NH ẤP.
N ng độ homocystein huyết tương chung. N ng độ homocystein huyết tương theo giới. N ng độ homocystein huyết tương theo nhóm tu i. N ng độ homocystein huyết tương theo thời gian phát hiện ệnh đái tháo đường týp 2.
N ng độ homocystein huyết tương theo một số yếu tố nguy cơ tim mạch ở nhóm đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch v nh cấp. IÊN QUAN N NG ĐỘ HOMOCYSTEIN HUYẾT TƢƠNG VỚI MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TIM MẠCH, ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2 CÓ HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CẤP. Li n quan n ng độ homocystein huyết tương với một số yếu tố nguy cơ tim mạch ở ệnh nh n đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch v nh cấp. Li n quan n ng độ homocystein huyết tương với một số đ c điểm l m s ng.
Li n quan n ng độ homocystein huyết tương với một số đ c điểm cận l m s ng. 86 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đ c điểm tu i giới ch số khối cơ thể của 3 nhóm nghi n cứu.
Một số yếu tố li n quan đến iến chứng của ệnh đái tháo đường týp 2. Một số đ c điểm l m s ng cận l m s ng của ệnh nh n đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch v nh cấp. 95 4 N N ĐỘ HOMO T IN H ẾT TƯ N Ở ỆNH NH N ĐÁI THÁO ĐƯỜN T P HỘI HỨN ĐỘN MẠ H NH ẤP. N ng độ homocystein huyết tương chung.
N ng độ homocystein huyết tương theo giới. N ng độ homocystein huyết tương theo nhóm tu i. N ng độ homocystein huyết tương theo thời gian m c ệnh đái tháo đường týp 2. N ng độ homocystein huyết tương v một số yếu tố nguy cơ tim mạch ở nhóm đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch v nh cấp.
IÊN QUAN N NG ĐỘ HOMOCYSTEIN HUYẾT TƢƠNG VỚI MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TIM MẠCH, ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2 CÓ HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CẤP. Li n quan n ng độ homocystein huyết tương với một số yếu tố nguy cơ tim mạch của ệnh nh n đái tháo đường týp 2. Li n quan n ng độ homocystein huyết tương với một số đ c điểm l m s ng. Li n quan n ng độ homocystein huyết tương với một số đ c điểm cận l m s ng.
136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AACE : American Assocication of Clinical Endocrinnologists Hiệp hội các nh nội tiết l m s ng M ADA : American Diabetes Assocication (Hội đái tháo đường M ) ACC : American College of Cardiology (Trường môn tim mạch M ) ACCF : American College of Cardiology Foundation Hiệp hội trường môn tim mạch M AHA : American Heart Association Hội tim mạch M AGE : Advanced glycosylated end products (Sản phẩm tận ậc cao của quá trình đường hóa protein) BHMT : Betain homocystein methyltransferase BMI : Body Mass Index (Ch số khối cơ thể CBS : Cystathionine ß-synthase CI : Confidence interval Khoảng tin cậy) CRP hs : High-sensitivity C-reactive protein (Protein phản ứng C độ nhạy cao) CS : Cộng sự CSE : Cystathionine-γ-lyase CZ : Ciglitazone DSA : Digital subtraction angiography (K thuật ch p mạch máu xóa nền) ĐMV : Động mạch v nh ĐTN : Đau th t ngực ĐTĐ : Đái tháo đường EASD : European Association for the Study of Diabetes Hiệp hội nghi n cứu đái tháo đường Ch u Âu) ESC : European Society of Cardiology Hiệp hội tim mạch Ch u Âu) eNOS : Endothelial nitric oxide synthase Men t ng h p NO từ nội mạc) THA : Tăng huyết áp HbA1c : Hemoglobin A1C Hcy : Homocystein HDL-C : High density lipoprotein cholesterol ICAM-1 : Intercellular cell adhesion molecule-1 IDF : International Diabetes Federation Li n đo n đái tháo đường Quốc tế) IU : Intemational unit Đơn vị quốc tế) LAD : Left anterior descending Động mạch li n thất trước hay động mạch xuống trước trái LCx : Left circumflex Động mạch m hay động mạch m trái) LDL-C : Low density lipoprotein cholesterol LM : Left main Th n chung động mạch v nh trái hay nhánh trái chính) MAU : Microalbumin urine (Al umin niệu vi lư ng) MCP : Monocyte chemoattractant protein Protein hóa ứng động ạch c u đơn nh n) MLCT : Mức lọc c u thận MS : Methionine synthase MTHFR : Methylenetetrahydrofolate reductase NCEP : National Cholesterol Education Program Chương trình Giáo d c Quốc gia về Cholesterol) NMCT : Nh i máu cơ tim NO : Nitric oxid OR : Odds ratio Tỷ số ch nh) RCA : Right coronary artery Động mạch v nh phải) RR : Risk ratio Tỷ số nguy cơ) SAM : S-adenosylmethionine TBMMN : Tai iến mạch máu não TG : Triglyceride THA : Tăng huyết áp THF : Tetrahydrofolate TNF : Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại t khối u) TNT hs : High-sensitive troponin T (Troponon T độ nhạy cao) VCAM : Vascular cell adhesion molecule Ph n t kết dính tế o mạch máu) UKPDS : United Kingdom Prospective Diabetes Study (Nghi n cứu tiến cứu đái tháo đường ở Vương quốc Anh) WHF : World Heart Federation (Li n đo n tim mạch thế giới) WHO : World Health Orgnization T chức y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các nghiên cứu n ng độ homocystein ở ệnh nh n ĐTĐ týp 2. Tiêu chuẩn phân loại ch số khối cơ thể áp d ng cho người ch u trưởng th nh. Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp.
Phân loại rối loạn lipid máu. M c tiêu kiểm soát các ch số ở bệnh nh n đái tháo đường týp 2. Tu i trung ình của các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ đối tư ng nghi n cứu theo giới ở các nhóm nghi n cứu.
Tỷ lệ đối tư ng nghi n cứu theo nhóm tu i ở các nhóm nghi n cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Thủy (2017). Nghiên cứu nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 hội chứng động mạch vành cấp [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/2-co-hoi-chung-dong-mach-vanh-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 hội chứng động mạch vành cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nồng độ homocystein huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có hội chứng động mạch vành cấp, đánh giá mối liên quan và yếu tố nguy cơ.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 hội chứng động mạch vành cấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 hội chứng động mạch vành cấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 hội chứng động mạch vành cấp" thuộc chuyên ngành Nội tiết. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 hội chứng động mạch vành cấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 hội chứng động mạch vành cấp" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ homocystein ở đái tháo đường týp 2 hội chứng động mạch vành cấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.