Luận án tiến sĩ: Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi
Luận án tiến sĩ đánh giá an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người tình nguyện khỏe mạnh từ 14–5 tuổi.
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Đông
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vắc xin phối hợp sởi rubella sản xuất trong nước
Bệnh sởi và bệnh rubella là hai bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm lây lan qua đường hô hấp. Cả hai bệnh đều có khả năng bùng phát thành dịch lớn và gây ra gánh nặng bệnh tật nặng nề cho cộng đồng. Tiêm chủng chủ động là biện pháp dự phòng y tế hiệu quả và tiết kiệm nhất. Việc phát triển vắc xin phối hợp sởi-rubella giúp tạo miễn dịch phòng ngừa đồng thời hai bệnh chỉ sau một mũi tiêm duy nhất. Đề tài luận án tiến sĩ y học tập trung nghiên cứu, đánh giá toàn diện chế phẩm vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước. Công trình khoa học này khẳng định năng lực tự chủ công nghệ sản xuất sinh phẩm y tế của Việt Nam.
1.1. Tình hình dịch tễ học bệnh sởi và rubella tại Việt Nam
Bệnh sởi có tốc độ lây lan rất nhanh trong cộng đồng chưa có miễn dịch. Bệnh thường gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm tai giữa, viêm phổi nặng, viêm não và thậm chí tử vong. Trong khi đó, bệnh rubella thường biểu hiện nhẹ ở người lớn nhưng lại đặc biệt nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai. Virus rubella có thể truyền qua nhau thai và gây ra hội chứng rubella bẩm sinh (CRS) ở thai nhi. Hội chứng này để lại những dị tật vĩnh viễn nặng nề như mù lòa, đục thủy tinh thể, điếc tiếp nhận, bệnh tim bẩm sinh và chậm phát triển trí tuệ. Việc kiểm soát hai bệnh truyền nhiễm này đòi hỏi một chiến lược bao phủ vắc xin bền vững.
1.2. Nhu cầu cấp thiết về vắc xin MR sản xuất trong nước
Trước đây, nguồn cung ứng vắc xin phối hợp sởi-rubella phục vụ tiêm chủng phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nhập khẩu từ nước ngoài. Tình trạng này tiềm ẩn nhiều rủi ro về gián đoạn cung ứng khi thị trường quốc tế biến động. Chi phí nhập khẩu vắc xin ngoại cũng tạo áp lực ngân sách đáng kể cho hệ thống y tế công cộng. Do đó, việc nghiên cứu phát triển vắc xin MR sản xuất trong nước là một mục tiêu chiến lược y tế cấp bách. Sản phẩm tự sản xuất trong nước giúp đảm bảo an ninh y tế quốc gia, giảm giá thành mỗi liều tiêm và mở rộng cơ hội tiếp cận tiêm chủng bình đẳng cho mọi người dân trên toàn quốc.
II. Công nghệ sản xuất vắc xin sởi rubella Polyvac chuẩn hóa
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (POLYVAC) đã tiếp nhận, làm chủ thành công công nghệ sản xuất vắc xin phối hợp sởi-rubella hiện đại. Toàn bộ quy trình công nghệ được chuyển giao và chuẩn hóa nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Sản phẩm vắc xin sởi rubella Polyvac mang tên thương mại là MRVAC. Chế phẩm được bào chế ở dạng bột đông khô vô trùng, đi kèm với dung môi hồi chỉnh chuyên dụng. Vắc xin thành phẩm đạt độ tinh khiết cao, giữ vững hoạt lực sinh học ổn định và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe của Bộ Y tế.
2.1. Nguồn gốc chủng sởi AIK C và chủng rubella Takahashi
Vắc xin MRVAC phối hợp hai thành phần kháng nguyên virus sống giảm độc lực an toàn. Thành phần sởi sử dụng chủng virus AIK-C nuôi cấy trên môi trường tế bào phôi gà sạch SPF. Chủng AIK-C nổi bật với tính sinh miễn dịch mạnh mẽ và tỷ lệ gây sốt sau tiêm rất thấp. Thành phần rubella sử dụng chủng virus Takahashi nuôi cấy trên tế bào thận thỏ sơ sinh. Cả hai chủng virus này đều có nguồn gốc uy tín từ Nhật Bản và đã được kiểm chứng an toàn lâm sàng qua nhiều thập kỷ sử dụng trên thế giới. Sự kết hợp hai chủng tạo nên nền tảng sinh học vững chắc cho vắc xin phối hợp.
2.2. Quy trình sản xuất vắc xin phối hợp đạt chuẩn quốc tế
Quy trình sản xuất vắc xin tại nhà máy POLYVAC tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP-WHO). Mỗi lô bán thành phẩm và thành phẩm đều trải qua các bước kiểm tra chất lượng đa tầng. Các chỉ tiêu bao gồm độ vô trùng, độc tính bất thường, hàm lượng protein tạp và hiệu lực virus sống. Tỷ lệ phối hợp giữa kháng nguyên sởi và rubella được định lượng chính xác nhằm loại bỏ hiện tượng can thiệp miễn dịch chéo. Công nghệ đông khô hiện đại giúp bảo quản kháng nguyên ổn định ở nhiệt độ bảo quản lạnh tiêu chuẩn từ 2 đến 8 độ C trong thời gian dài.
III. Thiết kế thử nghiệm lâm sàng vắc xin trên người 1 45 tuổi
Thử nghiệm lâm sàng vắc xin được triển khai theo thiết kế nghiên cứu tiến cứu, can thiệp cộng đồng, ngẫu nhiên và có đối chứng. Toàn bộ quy trình thử nghiệm tuân thủ hướng dẫn Thực hành lâm sàng tốt (GCP) của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới. Đề tài thu thập dữ liệu trên người tình nguyện khỏe mạnh 1-45 tuổi nhằm đánh giá đầy đủ đáp ứng sinh học trên nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Đề cương nghiên cứu đã được phê duyệt chặt chẽ bởi Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học quốc gia trước khi tiến hành thực địa.
3.1. Tiêu chí chọn mẫu người tình nguyện khỏe mạnh 1 45 tuổi
Đối tượng tham gia nghiên cứu là những người tình nguyện khỏe mạnh 1-45 tuổi sinh sống tại các địa bàn nghiên cứu được lựa chọn. Mỗi cá nhân đều phải trải qua quy trình khám sàng lọc lâm sàng nghiêm ngặt cùng các xét nghiệm tiền tiêm. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp mắc bệnh cấp tính, bệnh mạn tính tiến triển, suy giảm miễn dịch hoặc tiền sử dị ứng với thành phần vắc xin. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ được thử thai để loại trừ tuyệt đối phụ nữ mang thai. Người tình nguyện hoặc người giám hộ hợp pháp đều tự nguyện ký văn bản đồng thuận tham gia nghiên cứu sau khi được giải thích chi tiết.
3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và kỹ thuật xét nghiệm
Mẫu huyết thanh của người tình nguyện được thu thập tại hai thời điểm then chốt: trước khi tiêm vắc xin (M0) và ngày thứ 28 sau tiêm (M1). Hiệu giá kháng thể kháng sởi và rubella được xác định bằng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch gắn enzyme (EIA) chuẩn hóa. Quy trình lấy mẫu máu, ly tâm tách huyết thanh, bảo quản mẫu và phân tích xét nghiệm đều thực hiện theo quy trình thao tác chuẩn (SOP). Dữ liệu lâm sàng được theo dõi liên tục thông qua phiếu ghi nhận biến cố bất lợi hàng ngày kết hợp với các đợt thăm khám trực tiếp của bác sĩ nghiên cứu.
IV. Đánh giá tính an toàn và dung nạp lâm sàng sau tiêm chủng
Đánh giá tính an toàn và dung nạp lâm sàng là mục tiêu quan trọng hàng đầu của thử nghiệm lâm sàng vắc xin. Vắc xin MRVAC thể hiện hồ sơ an toàn xuất sắc trên tất cả các nhóm tuổi nghiên cứu. Hầu hết các phản ứng ghi nhận sau tiêm chỉ ở mức độ nhẹ, thoáng qua và tự giới hạn mà không cần điều trị y tế can thiệp. Nghiên cứu không ghi nhận bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) nào liên quan đến sản phẩm vắc xin thử nghiệm. Kết quả khẳng định vắc xin có độ an toàn cao và khả năng dung nạp tốt trên thể trạng người Việt Nam.
4.1. Tỷ lệ phản ứng bất lợi sau tiêm chủng trong 30 phút
Sau khi được tiêm vắc xin, tất cả người tình nguyện đều được giữ lại theo dõi trực tiếp tại cơ sở y tế trong ít nhất 30 phút. Mục đích là phát hiện sớm và xử trí kịp thời các phản ứng dị ứng cấp tính hoặc hiện tượng sốc phản vệ. Tỷ lệ phản ứng bất lợi sau tiêm chủng trong 30 phút đầu được ghi nhận ở mức rất thấp. Triệu chứng duy nhất xuất hiện ở một tỷ lệ nhỏ đối tượng là cảm giác đau nhẹ tại vị trí tiêm bắp. Không có bất kỳ trường hợp nào xuất hiện dấu hiệu co thắt phế quản, tụt huyết áp, khó thở hoặc nổi mày đay cấp tính.
4.2. Theo dõi biến cố bất lợi lâm sàng trong 28 ngày đầu
Trong giai đoạn 28 ngày sau tiêm, người tình nguyện tự theo dõi sức khỏe và ghi chép chi tiết vào nhật ký theo dõi theo hướng dẫn. Các phản ứng tại chỗ phổ biến nhất bao gồm đau, sưng nhẹ hoặc đỏ da tại vị trí tiêm, thường biến mất sau 1-3 ngày. Các phản ứng toàn thân thỉnh thoảng xuất hiện gồm sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi hoặc phát ban dạng sởi thoáng qua. Mọi triệu chứng bất lợi đều diễn biến nhẹ và tự phục hồi hoàn toàn mà không để lại di chứng. Tỷ lệ biến cố bất lợi giữa nhóm tiêm vắc xin nghiên cứu tương đương với nhóm chứng.
V. Đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi MR
Tính sinh miễn dịch của vắc xin là thước đo quyết định khả năng bảo vệ của chế phẩm sinh học đối với bệnh truyền nhiễm. Đề tài luận án tiến hành đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin dựa trên tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh và sự gia tăng hiệu giá kháng thể trung hòa. Kết quả phân tích huyết thanh học sau 28 ngày tiêm chủng cho thấy vắc xin kích hoạt đáp ứng miễn dịch dịch thể mạnh mẽ ở cả hai thành phần kháng nguyên. Khả năng sinh kháng thể kháng sởi và rubella đạt mức tương đương với các chuẩn quốc tế tham chiếu.
5.1. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh đối với sởi và rubella
Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh sau tiêm vắc xin MRVAC đạt mức tối ưu ở những đối tượng chưa có kháng thể bảo vệ trước tiêm. Đối với kháng thể kháng sởi, tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh ở đối tượng âm tính trước tiêm đạt trên 95% sau 28 ngày tiêm. Đối với kháng thể kháng rubella, tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh dương tính đạt mức xấp xỉ 98% đến 100%. Tỷ lệ đáp ứng kháng thể ở cả hai thành phần sởi và rubella không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với vắc xin đối chứng chuẩn, chứng minh hiệu lực bảo vệ đồng thời của chế phẩm.
5.2. Hiệu giá kháng thể kháng sởi và rubella sau tiêm chủng
Hiệu giá kháng thể kháng sởi và rubella ghi nhận mức gia tăng vượt trội tại thời điểm ngày 28 sau tiêm chủng (M1). Nồng độ trung bình nhân (GMC) và hiệu giá trung bình nhân (GMT) của kháng thể đặc hiệu tăng gấp nhiều lần so với thời điểm ban đầu trước tiêm (M0). Lượng kháng thể được tạo ra đạt mức bảo vệ sinh học vững chắc theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới. Sự kết hợp hai kháng nguyên trong cùng một liều tiêm không làm suy giảm hiệu lực sinh miễn dịch của từng thành phần đơn lẻ, đảm bảo hiệu quả phòng bệnh tối ưu.
VI. Giá trị thực tiễn của vắc xin MR sản xuất trong nước ta
Thành công của công trình nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn trong việc ứng dụng vắc xin MR sản xuất trong nước vào thực tiễn y tế dự phòng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học đầy đủ, xác thực và đáng tin cậy về tính an toàn cùng tính sinh miễn dịch của chế phẩm MRVAC. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để cơ quan quản lý dược phẩm cấp phép lưu hành toàn quốc. Sản phẩm sẵn sàng được đưa vào triển khai rộng rãi trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
6.1. Chủ động nguồn cung cho chương trình tiêm chủng quốc gia
Việc tự chủ hoàn toàn vắc xin phối hợp sởi-rubella giúp ngành y tế Việt Nam chủ động nguồn cung ứng vắc xin thường xuyên và dài hạn. Ngành y tế không còn bị động trước tình trạng khan hiếm vắc xin trên thị trường quốc tế hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Khả năng cung cấp vắc xin liên tục, kịp thời giúp duy trì tỷ lệ bao phủ tiêm chủng trên 95% ở trẻ em và các nhóm nguy cơ cao. Sự chủ động này là nhân tố quyết định để tiến tới mục tiêu loại trừ hoàn toàn bệnh sởi và khống chế bệnh rubella trên phạm vi cả nước.
6.2. Hiệu quả kinh tế y tế và định hướng phát triển bền vững
Ứng dụng vắc xin nội địa mang lại hiệu quả kinh tế y tế vượt trội khi tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng ngân sách mua vắc xin nhập khẩu mỗi năm. Chi phí tiêm chủng giảm giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính cho các chương trình y tế công cộng khác. Thành công này còn chứng minh trình độ khoa học công nghệ vượt bậc của đội ngũ chuyên gia nghiên cứu trong nước. Đây là bước đệm công nghệ vững chắc để tiếp tục nghiên cứu các dòng vắc xin đa giá thế hệ mới như vắc xin sởi-quai bị-rubella (MMR) và vắc xin phối hợp sởi-quai bị-rubella-thủy đậu (MMRV).
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ y học chuyên ngành Dịch tễ học (mã số 9 72 01 17) của nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Đông, thực hiện tại Học viện Quân y dưới sự hướng dẫn của Đinh Hồng Dương và Nguyễn Thúy Hường, đánh giá tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi–rubella MRVAC do Trung tâm POLYVAC sản xuất trong nước. Đây là thử nghiệm lâm sàng trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1 đến 45 tuổi, triển khai tại hai tỉnh Hòa Bình và Hà Nam năm 2016 — bước kiểm chứng bắt buộc trước khi đưa vắc xin nội địa vào Chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR) quốc gia.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ trong bối cảnh dịch tễ: sởi vẫn lưu hành ở Việt Nam với chu kỳ dịch 3–5 năm, riêng năm 2014 ghi nhận 15.877 ca mắc (tỉ lệ 17,4/100.000 dân); năm 2018 tích lũy đến tháng 11 có 5.593 trường hợp sốt phát ban nghi sởi, 1.396 ca dương tính và 2 ca tử vong. Vắc xin phối hợp sởi–rubella được đưa vào TCMR từ tháng 5/2015 nhưng hoàn toàn phụ thuộc nguồn nhập ngoại. Luận án trả lời trực tiếp ba câu hỏi được tác giả nêu tại phần đặt vấn đề: "MRVAC có đạt được yêu cầu về tính an toàn và tính sinh miễn dịch? Có phù hợp đặc điểm dịch tễ, giai đoạn phòng chống sởi và rubella hiện nay ở nước ta? Có những khuyến cáo gì khi sử dụng MRVAC rộng rãi?"
Hai mục tiêu nghiên cứu được đánh số cụ thể: (1) đánh giá tính an toàn của MRVAC ở người tình nguyện khỏe mạnh 1–45 tuổi tại Hòa Bình và Hà Nam năm 2016; (2) đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin này trên cùng quần thể. Khung lý thuyết dựa trên dịch tễ học vắc xin kinh điển: miễn dịch cộng đồng (herd immunity) với ngưỡng loại trừ sởi 95% ở quần thể đô thị và rubella 83–85% (do chỉ số lây nhiễm cơ bản R₀ của rubella là 6–7, so với 12–18 của sởi), cùng chuẩn đánh giá biến cố bất lợi (AE/SAE) và chuyển đổi huyết thanh theo hướng dẫn WHO.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp ba dòng tài liệu chính. Thứ nhất, dịch tễ học toàn cầu: tỉ lệ mắc và tử vong do sởi giảm 87% và 84% từ 145 ca/1 triệu dân và 550.100 ca tử vong năm 2000 xuống 19 ca/1 triệu dân và 89.780 ca năm 2016 (WHO); khu vực Châu Mỹ tuyên bố loại trừ sởi năm 2016 và được xác minh không còn rubella lưu hành từ tháng 4/2015. Thứ hai, lịch sử phát triển chủng vắc xin: các chủng sởi có nguồn gốc Edmonston (AIK-C, Moraten, Schwarz, Edmonston-Zagreb) theo Bankamp B. và cộng sự (2011), với khác biệt nucleotid không quá 0,6% giữa các chủng; chủng rubella RA 27/3 của Plotkin chiếm ưu thế toàn cầu, trong khi Nhật Bản duy trì các chủng Takahashi, Matsuura và To-336. Thứ ba, các thử nghiệm lâm sàng vắc xin phối hợp từ Villarejos V. (1970) đến Abu-Elyazeed R. (2014–2015).
Điểm tranh luận đáng chú ý trong y văn được luận án ghi nhận trung thực: hiệu quả chuyển đổi huyết thanh của chủng AIK-C so với các chủng khác phụ thuộc lứa tuổi. Tsai H. và cộng sự (1993–1994) trên 135 trẻ Đài Loan 9 tháng tuổi cho thấy AIK-C đạt chuyển đổi huyết thanh 97%, cao hơn có ý nghĩa so với chủng Schwarz (77%); nhưng thử nghiệm ngẫu nhiên trên 1.202 trẻ 6 tháng và 1.250 trẻ 9 tháng tuổi cho thấy ưu thế của AIK-C (83–84%) chỉ có ý nghĩa ở trẻ 6 tháng, còn ở trẻ 9 tháng không khác biệt giữa các chủng. Mặt trái của vắc xin phối hợp cũng được nêu: vắc xin MPR của Viện Kitasato từng bị ngừng sử dụng do tỉ lệ cao viêm màng não vô khuẩn liên quan thành phần quai bị.
Vị thế của luận án nằm ở chỗ chưa có dữ liệu an toàn–sinh miễn dịch của công thức AIK-C + Takahashi sản xuất tại Việt Nam trên chính quần thể Việt Nam, đặc biệt trên dải tuổi rộng 1–45 bao phủ cả trẻ nhỏ, vị thành niên và người trưởng thành — trong khi thử nghiệm gốc của vắc xin HF cùng công thức tại Nhật Bản (Viện Kitasato) chỉ tiến hành trên 442 trẻ 12–90 tháng tuổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu củng cố và mở rộng ba luận điểm lý thuyết. Một, lý thuyết chuyển giao công nghệ vắc xin: dữ liệu chứng minh vắc xin sản xuất theo công nghệ chuyển giao từ KDSV (Kitasato Daiichi Sankyo Vaccines) với cải tiến quy trình và chất ổn định (gelatin thủy phân, tương tự MVVAC) vẫn bảo toàn đặc tính an toàn–sinh miễn dịch của công thức gốc. Hai, lý thuyết miễn dịch học vắc xin sống giảm độc lực: cơ chế nhạy cảm nhiệt độ của chủng AIK-C do Proline vị trí 439 của protein P và kích thước ổ hủy hoại nhỏ do Leucine vị trí 278 của gen F; chủng Takahashi (KRT) nhạy cảm nhiệt do Histidin vị trí 1042 của p150 — các marker phân tử này là cơ sở sinh học cho tính giảm độc lực. Ba, lý thuyết miễn dịch cộng đồng ứng dụng: dữ liệu tiền tiêm chủng theo nhóm tuổi cung cấp bằng chứng thực nghiệm về khối cảm nhiễm tích lũy trong quần thể Việt Nam.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trục: (1) đánh giá an toàn phân tầng theo ba mốc thời gian — 30 phút, 28 ngày sau tiêm và biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) trong toàn kỳ theo dõi; (2) đánh giá sinh miễn dịch qua cặp mẫu huyết thanh M0 (trước tiêm) – M1 (sau tiêm) bằng phản ứng miễn dịch enzyme (EIA), đo tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh và hiệu giá kháng thể trung bình nhân (GMT); (3) phân tầng kết quả theo ba nhóm tuổi (1–2, trên 2 đến dưới 18, 18–45), giới tính và tỉnh. Điều kiện biên được nêu tường minh: kết quả chỉ khái quát hóa cho người khỏe mạnh, có sàng lọc tình trạng miễn dịch trước tiêm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo triết lý thực chứng (positivism), thiết kế thử nghiệm lâm sàng có nhóm đối chứng (ĐC), so sánh MRVAC với vắc xin tham chiếu trên người tình nguyện tại hai tỉnh Hòa Bình và Hà Nam. Đối tượng được tuyển chọn và phân nhóm theo sơ đồ chuẩn hóa (Hình 2.x của luận án), chia ba tầng tuổi 1–2, >2–<18 và 18–45 tuổi, cân bằng theo giới.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tiêm và lấy máu tuân thủ SOP (quy trình vận hành chuẩn) và tiêu chuẩn ISO. Biến cố bất lợi trong 30 phút được giám sát tại chỗ; biến cố trong 28 ngày theo dõi qua công cụ thu thập chuẩn hóa với thang phân độ nặng riêng cho từng khung thời gian (Bảng 2.x). Sai số được khắc phục qua các biện pháp nêu ở mục riêng của chương phương pháp; đạo đức nghiên cứu được thẩm định trước triển khai — điểm bắt buộc với thử nghiệm trên trẻ 1–2 tuổi.
Data và phân tích
Sinh miễn dịch được định lượng bằng EIA với các chỉ số GMT/GMC (hiệu giá và nồng độ trung bình nhân), tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh và mức độ gia tăng hiệu giá kháng thể (HGKT) sau tiêm so với trước tiêm. Phân tích phân tầng đồng thời theo nhóm nghiên cứu, nhóm tuổi, giới và địa bàn — thể hiện qua hệ thống hơn 30 bảng kết quả — cho phép kiểm soát nhiễu và đánh giá tính nhất quán của hiệu ứng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, về an toàn tức thì: biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm MRVAC được ghi nhận và phân tích theo cả ba nhóm tuổi, giới và tỉnh, không ghi nhận tín hiệu an toàn bất thường — nhất quán với dữ liệu tích lũy "trên 20 triệu liều vắc xin chủng AIK-C đã được dùng chủ yếu ở Nhật Bản và không thấy có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào được báo cáo".
Thứ hai, về an toàn 28 ngày: phổ biến cố tương đồng với vắc xin HF cùng công thức thử nghiệm tại Nhật Bản (Kuno-Sakai và cộng sự, 442 trẻ), nơi ghi nhận sốt >37,5°C ở 25,1% (xuất hiện trung bình ngày 6,7, kéo dài 2,2 ngày), phát ban 21,4% (ngày 7,1, kéo dài 4,8 ngày) và nổi hạch 3,0%.
Thứ ba, về sinh miễn dịch sởi: tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh và GMT kháng thể kháng vi rút sởi sau tiêm tương đương nhóm đối chứng, phù hợp với chuỗi bằng chứng của chủng AIK-C — thử nghiệm MVVAC của Đoàn Huy Hậu (2009) trên 263 trẻ Hải Phòng đạt chuyển đổi huyết thanh 100% ở trẻ chưa có miễn dịch, GMT sau tiêm 5,31 (5,16–5,46) log2 EIA unit.
Thứ tư, về sinh miễn dịch rubella: chủng Takahashi duy trì thành tích lịch sử — Yamane Y. (1974) ghi nhận chuyển đổi huyết thanh 100% ở cả trẻ em và phụ nữ trẻ chưa có kháng thể; thử nghiệm HF tại Nhật đạt 96,7% (349/361 trẻ).
Thứ năm, dữ liệu miễn dịch trước tiêm theo nhóm tuổi phản ánh cấu trúc miễn dịch quần thể Việt Nam sau ba thập kỷ TCMR — đầu vào quan trọng cho mô hình hóa chiến lược tiêm chủng.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, nghiên cứu bổ sung bằng chứng cho hai khung: tính bảo toàn đặc tính vắc xin qua chuyển giao công nghệ xuyên quốc gia, và tính ổn định đáp ứng miễn dịch của công thức AIK-C + Takahashi trên quần thể ngoài Nhật Bản. Về thực tiễn, kết quả là căn cứ khoa học trực tiếp để cấp phép và đưa MRVAC vào TCMR, giúp Việt Nam chủ động nguồn vắc xin thay thế nhập khẩu. Về chính sách, dữ liệu phân tầng 1–45 tuổi hỗ trợ thiết kế cả tiêm chủng định kỳ (trẻ 9–12 tháng trở lên) lẫn chiến dịch cho nhóm tuổi lớn — đúng mô hình chiến dịch MR 1–14 tuổi mà GAVI hỗ trợ năm 2014.
Limitations và Future Research
Bốn hạn chế cần ghi nhận: (1) theo dõi biến cố giới hạn ở 28 ngày và một kỳ lấy máu sau tiêm, chưa đánh giá độ bền kháng thể dài hạn — trong khi y văn cho thấy 5% trẻ mất mức kháng thể bảo vệ sau 10–15 năm tiêm vắc xin sởi; (2) địa bàn hai tỉnh đồng bằng–trung du Bắc Bộ, chưa đại diện các vùng sinh thái khác; (3) đối tượng là người khỏe mạnh, chưa có dữ liệu trên nhóm suy dinh dưỡng, suy giảm miễn dịch — nhóm nguy cơ biến chứng sởi cao nhất; (4) chưa đo miễn dịch tế bào, vốn theo y văn "không có giá trị bảo vệ" với rubella nhưng quan trọng với sởi.
Hướng nghiên cứu tương lai: theo dõi tồn lưu kháng thể 5–10 năm sau tiêm MRVAC; đánh giá hiệu quả thực địa (effectiveness) khi triển khai đại trà trong TCMR; nghiên cứu lịch tiêm sớm ở trẻ 6 tháng tuổi tận dụng ưu thế đã chứng minh của AIK-C trên nhóm tuổi này; giám sát kiểu gen vi rút lưu hành (H1 với sởi, 2B với rubella tại Việt Nam) để đánh giá tương hợp chủng vắc xin–chủng hoang dại; và phát triển tiếp vắc xin tam liên sởi–quai bị–rubella nội địa.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, đây là bộ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đầu tiên của vắc xin phối hợp sởi–rubella sản xuất tại Việt Nam, bổ sung vào chuỗi công bố quốc tế về công thức AIK-C + Takahashi. Về công nghiệp, kết quả khẳng định năng lực của POLYVAC — đơn vị đầu tiên và duy nhất sản xuất vắc xin sởi tại Việt Nam — tiến thêm một bậc từ vắc xin đơn MVVAC lên vắc xin phối hợp, giảm phụ thuộc nhập khẩu cho nhu cầu hàng triệu liều/năm của TCMR. Về chính sách, nghiên cứu phục vụ trực tiếp mục tiêu loại trừ sởi và rubella mà Việt Nam cam kết theo Kế hoạch hành động vắc xin toàn cầu 2012, trong bối cảnh mục tiêu loại trừ sởi năm 2017 của Bộ Y tế chưa đạt được. Về xã hội, mỗi ca hội chứng rubella bẩm sinh (CRS) phòng được — với phổ dị tật tại Việt Nam theo Nguyễn Quảng Bắc gồm bất thường tim mạch 72%, vàng da và ban xuất huyết 88%, vòng đầu nhỏ 96% — là gánh nặng y tế, kinh tế trọn đời được ngăn chặn.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh dịch tễ học và vắc xin học tìm thấy ở đây mô hình thiết kế thử nghiệm lâm sàng vắc xin đa tầng tuổi chuẩn mực. Nhà khoa học cao cấp quan tâm đến bằng chứng về bảo toàn đặc tính vắc xin qua chuyển giao công nghệ. Bộ phận R&D công nghiệp vắc xin (POLYVAC, VABIOTECH, IVAC) có quy chuẩn tham chiếu cho các dự án nội địa hóa tiếp theo. Nhà hoạch định chính sách tiêm chủng có căn cứ định lượng cho quyết định mua sắm và lịch tiêm. Cán bộ TCMR tuyến tỉnh, huyện có dữ liệu phản ứng sau tiêm để tư vấn cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Bằng chứng thực nghiệm rằng công thức AIK-C + Takahashi, khi sản xuất tại Việt Nam với cải tiến chất ổn định, duy trì hồ sơ an toàn–sinh miễn dịch tương đương công thức gốc của Viện Kitasato — mở rộng lý thuyết tương đương sinh học trong chuyển giao công nghệ vắc xin.
2. Đổi mới phương pháp so với nghiên cứu trước? Khác thử nghiệm HF tại Nhật (chỉ 12–90 tháng tuổi) và MVVAC tại Hải Phòng (30 người lớn + 263 trẻ 9–11 tháng), nghiên cứu này bao phủ liên tục 1–45 tuổi với phân tầng ba nhóm tuổi, hai giới, hai tỉnh và có nhóm đối chứng.
3. Phát hiện đáng chú ý nhất? Cấu trúc miễn dịch trước tiêm theo tuổi và tính nhất quán của đáp ứng kháng thể trên cả dải tuổi rộng, kể cả người trưởng thành 18–45 — nhóm ít được thử nghiệm với vắc xin MR.
4. Khả năng lặp lại? Cao: chủng vắc xin, quy trình sản xuất (sơ đồ theo Nguyễn Đăng Hiền và cộng sự, 2017), SOP tiêm–lấy máu, kỹ thuật EIA và khung phân tích đều được mô tả chi tiết.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm? Rõ ràng: từ tồn lưu kháng thể, hiệu quả thực địa, mở rộng lịch tiêm sớm đến phát triển vắc xin phối hợp thế hệ sau.
Kết luận
Luận án để lại sáu đóng góp cụ thể: (1) bộ dữ liệu an toàn đầy đủ ba tầng thời gian (30 phút, 28 ngày, SAE) của MRVAC trên người Việt Nam 1–45 tuổi; (2) bộ dữ liệu sinh miễn dịch với tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh và GMT phân tầng tuổi–giới cho cả hai thành phần sởi và rubella; (3) bằng chứng khoa học trực tiếp phục vụ cấp phép vắc xin phối hợp nội địa đầu tiên của Việt Nam; (4) bản đồ miễn dịch quần thể trước tiêm làm đầu vào cho chính sách tiêm chủng; (5) xác nhận thành công mô hình chuyển giao công nghệ vắc xin Nhật Bản–Việt Nam; (6) nền tảng phương pháp cho các thử nghiệm vắc xin phối hợp tiếp theo. Đặt cạnh các thử nghiệm quốc tế cùng loại — từ vắc xin MR của Viện Huyết thanh Ấn Độ trên 1.360 trẻ gái đến vắc xin HF của Kitasato trên 442 trẻ Nhật — nghiên cứu đưa Việt Nam vào nhóm ít quốc gia đang phát triển tự sản xuất và tự kiểm định lâm sàng vắc xin phối hợp sởi–rubella, đóng góp thiết thực vào nỗ lực loại trừ sởi, rubella và hội chứng rubella bẩm sinh ở khu vực Tây Thái Bình Dương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN XUÂN ĐÔNG TÍNH AN TOÀN VÀ SINH MIỄN DỊCH CỦA VẮC XIN PHỐI HỢP SỞI – RUBELLA SẢN XUẤT TRONG NƯỚC TRÊN NGƯỜI VIỆT NAM TÌNH NGUYỆN KHỎE MẠNH TỪ 1-45 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN XUÂN ĐÔNG TÍNH AN TOÀN VÀ SINH MIỄN DỊCH CỦA VẮC XIN PHỐI HỢP SỞI – RUBELLA SẢN XUẤT TRONG NƯỚC TRÊN NGƯỜI VIỆT NAM TÌNH NGUYỆN KHỎE MẠNH TỪ 1-45 TUỔI Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 9 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.Đinh Hồng Dương 2. Nguyễn Thúy Hường HÀ NỘI ơ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu nghiêm túc và trung thực. Tất cả số liệu và kết quả trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Đông MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học bệnh sởi. Nguồn truyền nhiễm. Phương thức lây truyền.
Tính cảm nhiễm và miễn dịch. Tình hình bệnh Sởi. Dịch tễ học bệnh rubella. Hội chứng rubella bẩm sinh.
Nguồn truyền nhiễm. Phương thức lây truyền. Tính cảm nhiễm và miễn dịch. Tình hình bệnh rubella và hội chứng rubella bẩm sinh.
Các biện pháp phòng chống dịch bệnh sởi và rubella. Biện pháp dự phòng sởi và rubella. Biện pháp chống dịch. Quá trình phát triển vắc xin phối hợp sởi-rubella.
Vắc xin sởi. Vắc xin rubella. Vắc xin phối hợp sởi-rubella. Quá trình sản xuất MRVAC của trung tâm POLYVAC.
Đặc điểm chủng sởi AIK-C. Đặc điểm chủng rubella Takahashi. Quá trình sản xuất vắc xin MRVAC. Tình hình thử nghiệm vắc xin phối hợp sởi và rubella.
Vắc xin sởi đơn chủng AIK-C. Vắc xin rubella đơn chủng Takahashi. Vắc xin phối hợp sởi-rubella. Vắc xin phối hợp sởi-quai bị-rubella.
Vắc xin phối hợp sởi-quai bị-rubella-thủy đậu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Người tình nguyện.
Vắc xin nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu và tiến hành nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu và tiến hành nghiên cứu. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu. Thông tin đối tượng nghiên cứu và đánh giá tính an toàn.
Xét nghiệm đánh giá tính sinh miễn dịch. Các chỉ số nghiên cứu. Chỉ số nhân chủng học. Đánh giá tính an toàn.
Đánh giá tính sinh miễn dịch. Phương pháp phân tích số liệu. Phương pháp thống kê. Thuật toán thống kê sử dụng trong nghiên cứu.
Các biện pháp khắc phục sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Phân bố theo tuổi. Phân bố theo giới. Tính an toàn của vắc xin MRVAC. Biến cố bất lợi xảy ra trong vòng 30 phút sau tiêm.
Biến cố bất lợi xảy ra trong vòng 28 ngày sau tiêm. Biến cố bất lợi nghiêm trọng. Tính sinh miễn dịch của vắc xin MRVAC. Tình trạng miễn dịch của đối tượng nghiên cứu trước tiêm.
Tính sinh miễn dịch của vắc xin sởi. Tính sinh miễn dịch của vắc xin rubella. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Tính an toàn của vắc xin MRVAC.
Biến cố bất lợi xảy ra trong vòng 30 phút sau tiêm. Biến cố bất lợi xảy ra trong vòng 28 ngày sau tiêm. Biến cố bất lợi nghiêm trọng. Tính sinh miễn dịch của vắc xin MRVAC.
Tình trạng miễn dịch của đối tượng nghiên cứu trước tiêm. Tính sinh miễn dịch của vắc xin sởi. Tính sinh miễn dịch của vắc xin rubella.118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.119 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AE Adverse Events (biến cố bất lợi) AGMK African Green Monkey Kidney cell (tế bào thận khỉ xanh Châu Phi) ARN Axit Ribonucleic BTP Bán thành phẩm CCID50 Cell Culture Infective Dose 50 (liều gây nhiễm 50% tế bào nuôi cấy) CDC Center for Disease Control and Prevention CRS Congenital Rubella Syndrome (hội chứng rubella bẩm sinh) cs Cộng sự ĐC Đối chứng EIA Enzyme Immuno Assay (phản ứng miễn dịch enzyme) GAVI Global Alliance for Vaccines and Immunization (Liên minh toàn cầu về vắc xin và tiêm chủng) GMC Geometric Mean Concentration (nồng độ trung bình nhân) GMT Geometric Mean Titre (hiệu giá trung bình nhân) GMV Geometric Mean Values (giá trị trung bình nhân) HGKT Hiệu giá kháng thể ISO Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (International Organization for Standardization) IU International Unit (đơn vị quốc tế) KDSV Kitasato Daiichi Sankyo Vaccine M0 Mẫu máu lần thứ nhất M1 Mẫu máu lần thứ hai MMR Measles Mump Rubella (vắc xin sởi-quai bị-rubella) MR Measles Rubella (vắc xin sởi-rubella) n Cỡ mẫu PFU Plaque Forming Unit (đơn vị hình thành đám hoại tử) POLYVAC Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế RCV Rubella Containing Vaccine (vắc xin chứa rubella) SAE Serious Adverse Events (biến cố bất lợi nghiêm trọng) SL Số lượng SOP Quy trình vận hành chuẩn (Standard Operating Procedure) STiêm Sau tiêm TCMR Tiêm chủng mở rộng TCID50 Tissue Culture Infective Dose 50 (liều gây nhiễm 50% mô nuôi cấy) TTiêm Trước tiêm VX Vắc xin WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế ) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Đánh giá mức độ các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm.
Đánh giá mức độ các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm. Phân bố đối tượng trong nhóm từ 1 đến 2 tuổi theo nhóm nghiên cứu. Phân bố đối tượng trong nhóm từ > 2 đến < 18 tuổi theo nhóm nghiên cứu. Phân bố đối tượng trong nhóm từ 18 đến 45 tuổi theo nhóm nghiên cứu.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới và nhóm nghiên cứu. Các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu. Các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm ở nhóm từ 1 đến 2 tuổi. Các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm ở nhóm trên 2 đến dưới 18 tuổi.
Các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm ở nhóm từ 18 đến 45 tuổi. Phân bố biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm MRVAC theo giới. Phân bố biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm MRVAC theo tỉnh. Các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu.
Các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm ở nhóm từ 1 đến 2 tuổi. Các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm ở nhóm trên 2 đến dưới 18 tuổi. Các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm ở nhóm từ 18 đến 45 tuổi. Phân bố biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm MRVAC theo giới tính.71 Bảng Tên bảng Trang 3.
Phân bố biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm MRVAC theo tỉnh. Tỉ lệ có kháng thể kháng vi rút sởi trước tiêm theo nhóm tuổi. Tỉ lệ có kháng thể kháng vi rút sởi trước tiêm theo giới tính. Tỉ lệ có kháng thể kháng vi rút rubella trước tiêm theo nhóm tuổi.
Tỉ lệ có kháng thể kháng vi rút rubella trước tiêm theo giới tính. Tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh kháng thể kháng vi rút sởi. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi trước và sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu.
Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi trước và sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi trước và sau tiêm theo giới và nhóm nghiên cứu. Mức độ gia tăng hiệu giá kháng thể kháng vi rút sởi sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Mức độ gia tăng hiệu giá kháng thể kháng vi rút sởi sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu.
Tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh theo giới tính và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu.
Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước và sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu.85 Bảng Tên bảng Trang 3. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước và sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước và sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu. Mức độ gia tăng hiệu giá kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu.
Mức độ gia tăng hiệu giá kháng thể sau tiêm theo giới và nhóm nghiên cứu.90 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1. Số ca mắc sởi và độ bao phủ vắc xin toàn cầu, 1983-1996. Tỉ lệ tiêm chủng vắc xin sởi và mắc sởi tại Việt Nam, giai đoạn 1984-2014. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi trước và sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu.
Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước, sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước và sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu.88 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Hình thái và cấu trúc vi rút sởi. Tỉ lệ mắc sởi/100.000 dân trên toàn cầu, năm 2004. Tình hình mắc sởi năm 2018. Cấu trúc vi rút rubella.
Tỉ lệ mắc rubella toàn cầu năm 2018 .6: Lịch sử các chủng sử dụng sản xuất vắc xin sởi. Sơ đồ khái quát quá trình sản xuất vắc xin MRVAC. Sơ đồ tuyển chọn và phân nhóm đối tượng tham gia nghiên cứu. Sơ đồ tiêm vắc xin và lấy máu xét nghiệm.48 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sởi và rubella là các bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút sởi và rubella gây ra.
Bệnh lây qua đường hô hấp và dễ gây dịch. Biểu hiện của bệnh sởi bao gồm: sốt, phát ban, viêm long đường hô hấp và xuất hiện nốt Koplik ở niêm mạc miệng. Bệnh sởi có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm tai giữa, viêm phổi, tiêu chảy, khô loét giác mạc mắt, thậm chí có thể viêm não dễ dẫn đến tử vong, đặc biệt ở trẻ nhỏ, trẻ suy dinh dưỡng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Đông (n.d.). Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/145-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người tình nguyện khỏe mạnh từ 14–5 tuổi.
Luận án "Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.