Luận án tiến sĩ Heng Lihong: Giá trị hình ảnh CT và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày dưới 1/3
Khám phá vai trò của hình ảnh CT trong tiên lượng và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày. Phân tích chuyên sâu, đưa ra góc nhìn y khoa.
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giá trị hình ảnh CT trong chẩn đoán ung thư dạ dày
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Heng Lihong
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giá trị hình ảnh CT trong chẩn đoán ung thư dạ dày
Chụp cắt lớp vi tính (CT) đóng vai trò trung tâm trong đánh giá ung thư dạ dày. Công nghệ CT tiên tiến cung cấp cái nhìn toàn diện về khối u. Hình ảnh CT giúp định vị chính xác tổn thương. Nó hỗ trợ chẩn đoán ban đầu, đặc biệt khi nội soi khó khăn. Đánh giá CT trước mổ là bước không thể thiếu. Việc này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Độ chính xác CT trong ung thư dạ dày được cải thiện liên tục. CT định lượng mật độ và hình thái khối u. Các thông số này hỗ trợ đánh giá mức độ ác tính. CT cung cấp thông tin khách quan, giúp tăng cường hiệu quả chẩn đoán. Vai trò của CT đặc biệt quan trọng ở các giai đoạn muộn. Nó giúp xác định khả năng phẫu thuật triệt căn. Sự phát triển của CT đa lát cắt đã nâng cao đáng kể giá trị này.
1.1. CT và phát hiện sớm ung thư dạ dày
Hình ảnh CT là công cụ hữu ích trong phát hiện sớm ung thư dạ dày. CT có khả năng nhận diện các tổn thương bất thường. Phát hiện sớm cải thiện đáng kể tiên lượng ung thư dạ dày. Các dấu hiệu khối u được xác định qua CT. Mặc dù nội soi là tiêu chuẩn vàng, CT bổ sung thông tin giá trị. Nó đặc biệt hữu ích khi bệnh nhân không thể nội soi. CT giúp đánh giá toàn bộ dạ dày, không bỏ sót tổn thương. Các biến đổi về thành dạ dày, cấu trúc lân cận được ghi nhận. Từ đó, định hướng các bước chẩn đoán tiếp theo.
1.2. Công nghệ CT cải tiến trong ung thư dạ dày
Công nghệ chụp CT đã có những bước tiến vượt bậc. CT đa lát cắt cung cấp hình ảnh chi tiết cao. Điều này cho phép đánh giá cấu trúc khối u chính xác hơn. Độ phân giải không gian và thời gian được cải thiện. Các phần mềm xử lý hình ảnh tiên tiến hỗ trợ tái tạo 3D. Chúng giúp hiểu rõ hơn về hình thái và mối quan hệ khối u. Chụp CT ung thư dạ dày với thuốc cản quang tăng cường khả năng phát hiện. Các kỹ thuật như CT tưới máu cũng đang được nghiên cứu. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác CT trong ung thư dạ dày.
1.3. CT giúp xác định vị trí và kích thước khối u
Hình ảnh CT cung cấp thông tin chính xác về vị trí khối u. Khối u dạ dày được định vị rõ ràng. Kích thước và ranh giới khối u được đo lường. Mối quan hệ giữa khối u và các cơ quan lân cận được làm rõ. Điều này bao gồm thực quản, tá tràng, tụy, gan, và lách. Thông tin này vô cùng quan trọng cho việc lập kế hoạch phẫu thuật. Nó giúp phẫu thuật viên đánh giá khả năng cắt bỏ. Việc xác định chính xác vị trí hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp mổ. Đây là yếu tố then chốt để đạt được phẫu thuật triệt căn ung thư dạ dày.
II. Đánh giá CT trước mổ ung thư dạ dày Phân giai đoạn
Chụp CT trước mổ là bước thiết yếu trong phân giai đoạn ung thư dạ dày. Nó cung cấp thông tin chi tiết về phạm vi bệnh. Đánh giá CT trước mổ giúp xác định mức độ xâm lấn khối u. Nó còn đánh giá tình trạng di căn hạch bạch huyết. Phát hiện di căn xa là một phần quan trọng của đánh giá này. Phân giai đoạn chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày. CT giúp định hướng liệu pháp điều trị. Nó hỗ trợ quyết định phẫu thuật triệt căn hoặc điều trị tạm thời. Độ chính xác CT trong ung thư dạ dày là yếu tố then chốt. Sự kết hợp giữa hình ảnh CT và các dữ liệu lâm sàng khác tối ưu hóa việc phân loại. Mục tiêu là cung cấp thông tin toàn diện nhất cho bác sĩ.
2.1. Phân giai đoạn T bằng CT trước phẫu thuật
CT đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ xâm lấn (giai đoạn T). CT giúp xác định khối u đã xâm lấn qua lớp niêm mạc, cơ hay thanh mạc. Sự xâm lấn ra các cơ quan lân cận cũng được ghi nhận. Các cấu trúc như tụy, lách, gan có thể bị ảnh hưởng. Thông tin này định hình chiến lược phẫu thuật ung thư dạ dày. Nó giúp phẫu thuật viên lựa chọn kỹ thuật mổ phù hợp. Điều này bao gồm phẫu thuật cắt dạ dày bán phần hay toàn bộ. Xác định chính xác giai đoạn T cải thiện khả năng triệt căn.
2.2. Đánh giá di căn hạch bạch huyết qua CT
Di căn hạch bạch huyết là yếu tố tiên lượng chính. Hình ảnh CT giúp phát hiện các hạch bạch huyết to bất thường. Kích thước, hình thái và vị trí của hạch được phân tích. Tuy nhiên, việc phân biệt hạch viêm và hạch di căn còn thách thức. Độ chính xác CT trong ung thư dạ dày đối với di căn hạch nhỏ vẫn còn hạn chế. Các tiêu chí như kích thước hạch (>10mm) và tăng đậm độ giúp nhận diện. Mặc dù không hoàn hảo, CT vẫn là công cụ sàng lọc di căn hạch quan trọng. Thông tin về di căn hạch ảnh hưởng đến kế hoạch nạo vét hạch. Nó cũng tác động đến việc bổ sung hóa trị hay xạ trị.
2.3. Xác định di căn xa của ung thư dạ dày
CT toàn thân có khả năng cao trong phát hiện di căn xa. Các vị trí di căn thường gặp bao gồm gan, phổi, phúc mạc và xương. Phát hiện di căn xa thay đổi hoàn toàn kế hoạch điều trị. Nó thường chỉ định các phương pháp điều trị giảm nhẹ. Chụp CT ung thư dạ dày giúp tránh các phẫu thuật lớn không cần thiết. Việc này giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Hình ảnh CT giúp đánh giá tình trạng phúc mạc, phát hiện dịch ổ bụng. Đôi khi, di căn phúc mạc rất khó nhận diện. CT vẫn là công cụ quan trọng để xác định mức độ bệnh toàn thân.
III. Độ chính xác CT Di căn hạch xâm lấn ung thư dạ dày
Độ chính xác của chụp CT trong ung thư dạ dày là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị và tiên lượng. CT có những ưu điểm nhưng cũng tồn tại hạn chế nhất định. Việc đánh giá di căn hạch bạch huyết và mức độ xâm lấn cần được xem xét kỹ. Các nghiên cứu liên tục cải thiện độ chính xác này. Tuy nhiên, vi di căn hoặc xâm lấn sớm vẫn là thách thức lớn. Nắm vững khả năng và giới hạn của CT là cần thiết. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định sáng suốt. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ hình ảnh CT.
3.1. Độ nhạy và đặc hiệu của CT trong di căn hạch
Độ chính xác CT trong ung thư dạ dày đối với di căn hạch bạch huyết có sự biến động. Độ nhạy thường nằm trong khoảng 60-80%. Độ đặc hiệu có thể cao hơn, khoảng 70-90%. Việc phân biệt hạch viêm và hạch di căn là thách thức. Kích thước hạch (>10mm) là tiêu chí phổ biến nhưng không tuyệt đối. Các hạch nhỏ hơn có thể đã di căn. Ngược lại, hạch lớn có thể chỉ là viêm. Các dấu hiệu khác như hình thái không đều, mất rốn mỡ có giá trị. Tuy nhiên, chỉ giải phẫu bệnh mới xác định chính xác di căn hạch.
3.2. Đánh giá mức độ xâm lấn thành dạ dày
Chụp CT ung thư dạ dày có khả năng khá tốt trong đánh giá mức độ xâm lấn T. CT có thể xác định khi khối u đã vượt qua lớp thanh mạc. Xâm lấn trực tiếp vào các cơ quan lân cận cũng được phát hiện. Tuy nhiên, việc phân biệt giữa các giai đoạn T sớm (T1, T2) còn khó khăn. Vi xâm lấn hoặc xâm lấn huyết quản thường không nhìn thấy rõ trên CT thông thường. Sự dày lên của thành dạ dày có thể do viêm hoặc u. Điều này đòi hỏi kinh nghiệm đọc phim CT. Độ chính xác được nâng cao khi sử dụng CT hai thì và kỹ thuật bơm hơi dạ dày.
3.3. Hạn chế của CT trong phân loại vi di căn
Hạn chế lớn của CT là khả năng phát hiện vi di căn. Các tế bào ung thư đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ không thể được nhìn thấy. Điều này áp dụng cho vi di căn hạch hoặc di căn phúc mạc nhỏ. Giới hạn độ phân giải của CT là nguyên nhân chính. Việc này ảnh hưởng đến độ chính xác phân giai đoạn ung thư dạ dày. Đặc biệt là trong các trường hợp bệnh nhân có tiên lượng tốt hơn. Do đó, các phương pháp khác như nội soi siêu âm (EUS) hoặc giải phẫu bệnh vẫn cần thiết. CT vẫn là công cụ sàng lọc hiệu quả. Tuy nhiên, nó cần được kết hợp với các kỹ thuật khác để có đánh giá toàn diện.
IV. Kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày vai trò của CT
Kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày được cải thiện đáng kể nhờ hình ảnh CT. Đánh giá CT trước mổ cung cấp thông tin chiến lược. Nó giúp lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu. Việc xác định mức độ lan rộng của bệnh là then chốt. Từ đó, phẫu thuật viên có thể đưa ra quyết định phù hợp. Điều này bao gồm loại phẫu thuật, phạm vi nạo vét hạch. Mục tiêu cuối cùng là đạt được phẫu thuật triệt căn. CT cũng giúp dự đoán những thách thức trong quá trình mổ. Điều này góp phần giảm thiểu biến chứng. Một kế hoạch chi tiết từ CT ảnh hưởng tích cực đến tiên lượng ung thư dạ dày.
4.1. CT hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu
Hình ảnh CT trước mổ là một bản đồ chi tiết cho phẫu thuật viên. CT giúp xác định rõ ràng vị trí, kích thước và giới hạn khối u. Nó hiển thị mối quan hệ với các cấu trúc mạch máu và cơ quan lân cận. Thông tin này hỗ trợ việc lựa chọn đường mổ và phương pháp phẫu thuật. Phẫu thuật viên có thể lên kế hoạch nạo vét hạch bạch huyết hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng để đạt được bờ cắt âm tính (R0). Kế hoạch phẫu thuật tối ưu giúp tăng tỷ lệ thành công. Nó cũng giảm thời gian mổ và giảm thiểu mất máu.
4.2. Ảnh hưởng của phân giai đoạn CT đến triệt căn
Phân giai đoạn ung thư dạ dày chính xác qua CT rất quan trọng cho triệt căn. Nó giúp chọn lọc bệnh nhân có thể hưởng lợi từ phẫu thuật. Bệnh nhân có di căn xa hoặc xâm lấn không thể cắt bỏ sẽ tránh phẫu thuật lớn. Ngược lại, bệnh nhân có khối u khu trú được can thiệp kịp thời. CT giúp đánh giá khả năng đạt được phẫu thuật R0. Điều này có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn khối u mà không còn tế bào ung thư ở bờ cắt. Phẫu thuật R0 là yếu tố tiên lượng mạnh nhất cho sự sống còn. Do đó, độ chính xác của CT trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng triệt căn.
4.3. Giảm biến chứng phẫu thuật nhờ CT
Thông tin chi tiết từ CT giúp dự đoán và quản lý biến chứng. CT có thể cảnh báo về sự xâm lấn vào các mạch máu lớn. Nó cũng phát hiện sự liên quan đến các cơ quan quan trọng khác. Phẫu thuật viên có thể chuẩn bị sẵn sàng cho những tình huống phức tạp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro chảy máu, tổn thương cơ quan. Việc lên kế hoạch kỹ lưỡng dựa trên CT cải thiện an toàn cho bệnh nhân. Giảm biến chứng sau phẫu thuật giúp rút ngắn thời gian hồi phục. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày về lâu dài.
V. Tiên lượng ung thư dạ dày sau mổ Ảnh hưởng CT
Tiên lượng ung thư dạ dày sau phẫu thuật chịu ảnh hưởng lớn từ thông tin CT. Các đặc điểm khối u và mức độ lan rộng được đánh giá trước mổ. Điều này giúp dự đoán khả năng sống còn của bệnh nhân. CT cũng là công cụ then chốt trong theo dõi sau phẫu thuật. Nó giúp phát hiện sớm tái phát ung thư dạ dày. Việc này cho phép can thiệp kịp thời. Từ đó, cải thiện kết quả điều trị tổng thể. Một chiến lược theo dõi hiệu quả dựa trên CT là cần thiết. Nó giúp quản lý bệnh nhân ung thư dạ dày một cách toàn diện. Thông tin CT cung cấp cơ sở để điều chỉnh liệu pháp sau mổ.
5.1. CT dự đoán tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân
Thông tin từ chụp CT trước mổ có giá trị tiên lượng mạnh mẽ. Giai đoạn bệnh được xác định bằng CT. Nó tương quan trực tiếp với tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm có tiên lượng tốt hơn. Di căn hạch bạch huyết và di căn xa là các yếu tố tiên lượng âm tính. Đánh giá CT trước mổ chính xác giúp phân tầng nguy cơ. Các nhóm nguy cơ cao cần chế độ theo dõi chặt chẽ hơn. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Từ đó tối ưu hóa tiên lượng ung thư dạ dày.
5.2. Phát hiện sớm tái phát ung thư dạ dày qua CT
Chụp CT là công cụ chính trong phát hiện tái phát ung thư dạ dày. CT định kỳ được thực hiện trong quá trình theo dõi sau phẫu thuật. Các dấu hiệu tái phát bao gồm sự xuất hiện khối u mới. Nó còn phát hiện hạch bạch huyết tăng kích thước. Sự xuất hiện của dịch ổ bụng hoặc di căn xa mới cũng được ghi nhận. Phát hiện tái phát sớm cho phép can thiệp kịp thời. Điều này có thể bao gồm phẫu thuật lại, hóa trị hoặc xạ trị. Việc can thiệp sớm giúp kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ung thư dạ dày.
5.3. Vai trò của CT trong theo dõi sau phẫu thuật
CT đóng vai trò thiết yếu trong chương trình theo dõi sau phẫu thuật. Các lần chụp CT định kỳ giúp giám sát tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Nó đánh giá hiệu quả của các liệu pháp bổ trợ. CT cũng giúp phát hiện biến chứng muộn liên quan đến phẫu thuật. Việc theo dõi chặt chẽ bằng CT cung cấp sự an tâm cho bệnh nhân. Nó đảm bảo mọi thay đổi được phát hiện và xử lý kịp thời. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày dài hạn. CT là một phần không thể thiếu trong quản lý toàn diện bệnh nhân ung thư dạ dày.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ QUỐC PHÒNG TẠO HỌC VIỆN QUÂN Y HENG LIHONG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƯ 1/3 DƯỚI DẠ DÀY LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ QUỐC PHÒNG TẠO HỌC VIỆN QUÂN Y HENG LIHONG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƯ 1/3 DƯỚI DẠ DÀY ̀ Ngoại Khoa Chuyên nganh: Mãsô:́ 9 72 01 04 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN LUẬN ÁN: PGS. TS NGUYẾN VĂN XUYÊN PGS. TS LÊ THANH SƠN HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho quá trình thực hiện nghiên cứu đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc.
4 Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án HENG LIHONG 6 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các bộ môn, khoa, các cơ quan đơn vị. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám đốc, Bộ môn – Trung tâm Phẫu thuật tiêu hóa, các cơ quan có liên quan, Phòng sau Đại học Học viện Quân y, Hệ Quốc tế Học viện Quân y đã tạo điều kiện, cho phép tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng chân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám đốc, Khoa phẫu thuật Tiêu hóa và các cơ quan liên quan thuộc Bệnh viện K cơ sở Tân Triều đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu, hồ sơ bệnh án nghiên cứu. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đại tá PGS.TS Nguyễn Văn Xuyên và Đại tá PGS.TS Lê Thanh Sơn là hai người thầy hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn đến Đại sứ quán Vương quốc Campuchia, Tùy viên quân sự bên cạnh đại sứ quán đã tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới bệnh nhân cùng thân nhân đã nhiệt tình cộng tác, cung cấp những thông tin đầy đủ và chính xác để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu. Xin trân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tác giả luận án Heng Lihong MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH Trang 8 CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AJCC American Joint Committee on Cancer (Ủy ban ung thư Hoa Kỳ) 2 ASA American Society of Anesthesiologists (Hiệp hội gây mê Hoa kỳ) 3 BCL Bờ cong lớn 4 BCN Bờ cong nhỏ 5 BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) 6 BN Bệnh nhân 7 CLVT Cắt lớp vi tính 8 JGCA Japanese Gastric Cancer Association (Hiệp hội Ung thư dạ dày Nhật Bản) 9 KTC Khoảng tin cậy 10 PTNS Phẫu thuật nội soi 11 UICC Union for International cancer control (Hiệp hội Phòng chống ung thư Quốc tế) 12 UTBM Ung thư biểu mô 13 UTBMT Ung thư biểu mô tuyến 14 UTDD Ung thư dạ dày 15 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) 16 HU Hounsfield (Đơn vị đo độ hấp thụ tia X trên CT scan) 10 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 12 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư dạ dày (UTDD) là bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu trong bệnh ung thư đường tiêu hóa.
Theo thông báo của Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế, năm 2018, thế giới có 1.701 ca mới mắc và 782.685 ca tử vong do UTDD, chiếm 5,7% trong tổng số ung thư và 8,2% tổng số tử vong, đứng hàng thứ 5 trên thế giới trong số các ung thư thường gặp và đứng thứ 2 về tỷ lệ tử vong chỉ sau ung thư phổi [1], [2], [3]. Trên cơ sở kết hợp nhiều phương pháp điều trị hiệu quả, tỷ lệ mắc và tử vong do UTDD đã có nhiều chuyển biến tích cực, năm 2020, tỷ lệ mắc mới UTDD chỉ còn 5,6% trong số các ung thư mới mắc, tỷ lệ tử vong còn 7,7% do các bệnh ung thư [4]. Việt Nam thuộc khu vực nguy cơ ung thư dạ dày ở mức trung bình cao, với tỷ lệ mắc mới 21,8 ở nam và 10,0 ở nữ trong mỗi 100. Nguyên nhân UTDD chưa rõ ràng, bệnh tiến triển nhanh, chẩn đoán sớm thường khó khăn, điều trị phẫu thuật vẫn là phương pháp được lựa chọn chủ yếu nhất hiện nay.
Ung thư dạ dày có tiên lượng tốt nếu được chẩn đoán sớm, điều trị thích hợp. Trong đó, chẩn đoán chính xác mức độ xâm lấn, di căn hạch, cơ quan lân cận có ý nghĩa rất quan trọng đối với điều trị phẫu thuật triệt căn, từ đó nâng cao được thời gian sống thêm và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tỷ lệ sống thêm 5 năm ở một số nước châu Âu dao động trong khoảng 10 – 30%, tuy nhiên tỷ lệ này đạt tỷ lệ rất cao ở Nhật Bản, lên tới 90%. Tỷ lệ sống sót cao như vậy có khả năng là do được chẩn đoán và tiến hành phẫu thuật khối u sớm [6].
Ngày nay, với sự tiến bộ trong chẩn đoán, ung thư dạ dày ngày càng được chẩn đoán sớm và chính xác hơn, như dựa vào kỹ thuật nội soi dạ dày ống mềm kết hợp sinh thiết. Nhưng, nhược điểm của phương pháp là chỉ đánh giá được hình ảnh khối u phía niêm mạc của dạ dày và khó đánh giá được sự xâm lấn của khối u ra ngoài cũng như tới các cơ quan lân cận và di căn xa. Phương pháp siêu âm nội soi đánh giá tốt tình trạng xâm lấn của khối u trong lớp cơ và một số vùng lân cận nhưng chưa có nhiều ở các bệnh viện lớn. Phương chẩn đoán sớm UTDD dựa vào marker UTDD như: CEA, CA 199, CA 724 cũng được áp dụng, tuy nhiên những marker này có độ đặc hiệu không cao trong chẩn đoán UTDD giai đoạn sớm, và dễ nhầm lẫn với các loại ung thư ở cơ quan khác cũng gây tăng cao nồng độ của các marker này.
Chụp cắt lớp vi tính (CLVT), là phương pháp chẩn đoán UTDD không xâm lấn, cho phép thực hiện các lớp cắt mỏng, tái tạo hình ảnh theo các hướng đứng dọc, đứng ngang. Nhờ đó, mà chụp CLVT không chỉ xác định được khối u, vị trí khối u mà còn đánh giá được mức độ xâm lấn, các hạch xâm lấn, di căn của khối u vào các tạng trong ổ bụng, hay di căn xa tới phổi, xương và những cơ quan ở xa khác, góp phần quan trọng trong chẩn đoán giai đoạn TNM, giúp cho lựa chọn phương pháp điều trị tốt hơn. Hiện nay, hệ thống chụp CLVT đã khá phổ biến ở nhiều bệnh viện. Việc áp dụng kỹ thuật chụp CLVT trước phẫu thuật đối với BN UTDD là tương đối thuận lợi.
Cắt lớp vi tính là một trong những kỹ thuật tốt để đánh giá tổng quan trước phẫu thuật ung thư dạ dày. Xác định được mức độ tổn thương qua chẩn đoán hình ảnh trước mổ sẽ giúp phẫu thuật viên chủ động trong kế hoạch phẫu thuật, có ý nghĩa quan trọng đối với kết quả phẫu thuật. Ở Việt nam, đã có nhiều nghiên cứu về CLVT chẩn đoán UTDD cho kết quả đáng khích lệ. Để góp phần làm rõ thêm vai trò của CLVT trong chẩn đoán và theo dõi kết quả điều trị phẫu thuật UTDD, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu giá trị của hình ảnh cắt lớp vi tính và kết quả điều trị phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày” với mục tiêu sau: 1.
Đặc điểm hình ảnh và giá trị cắt lớp vi tính ở bệnh nhân ung thư 1/3 dưới dạ dày được điều trị phẫu thuật triệt căn. Đánh giá kết quả phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư 1/3 dưới dạ dày. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ UNG THƯ DẠ DÀY Ung thư dạ dày (UTDD) là bệnh có ở nhiều vùng địa lý khác nhau, trong đó có trên 50% những ca mới mắc xuất hiện ở các nước đang phát triển.
Vùng có nguy cơ mắc UTDD cao là ở Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản), Đông Âu, khu vực Trung và Nam Mỹ, khu vực có nguy cơ thấp hơn ở Nam Á, Bắc và Đông Phi, Bắc Mỹ, Australia và New Zealand [6], [7]. Việt Nam thuộc khu vực nguy cơ ung thư dạ dày ở mức trung bình cao, với tỷ lệ mắc mới 21,8 ở nam và 10,0 ở nữ mỗi 100. Trên thế giới, tỷ lệ mắc UTDD tăng theo tuổi, đạt đỉnh ở độ tuổi 60 – 80, ở độ tuổi dưới 30 là rất hiếm gặp UTDD [8]. Tỷ lệ mắc ung thư dạ dày ở nam giới cao hơn nữ giới, theo một số nghiên cứu của các tác giả nước ngoài cho thấy, tỷ lệ nam giới chiếm đến 63%, nữ giới chỉ có 37% trong nghiên cứu của tác giả Wanebo (1993) [9].
GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHÂN LOẠI UNG THƯ DẠ DÀY 1. Giải phẫu bệnh ung thư dạ dày 1. Đặc điểm vị trí khối u Ung thư dạ dày có thể gặp ở bất kỳ vị trí nào, nhưng thường gặp hơn cả là ở vùng hangmôn vị với tỷ lệ từ 7080%; tiếp đến là vùng bờ cong nhỏ tỷ lệ từ 1015%; vùng tâm, phình vị khoảng 35%; vùng bờ cong lớn là hiếm gặp [10]. Trong nghiên cứu của In Jon Lee (2010), ví trí UTDD gặp với tỷ lệ cao nhất là vùng hang môn vị với 48,7%, tiếp đến là vị trí ở thân vị (30,4%), góc bờ cong nhỏ (18,9%) [11].
Trong nghiên cứu của Chen (2007), vị trí ung thư dạ dày thường gặp nhất là ở hangmôn vị (61,82%), vùng thân vị (25,45%) [12]. Theo Hiệp hội ung thư dạ dày Nhật Bản (JGCA), chia dạ dày thành 3 vùng cấu trúc gồm 1/3 trên, 1/3 giữa và 1/3 dưới, dựa theo đường nối chia làm 3 điểm ở bờ cong lớn và bờ cong nhỏ. Vị trí UTDD được mô tả theo từng vùng, tùy thuộc vào phần lớn khối u nằm ở vùng nào [13]. Ba vùng của dạ dày (T: 1/3 trên; G: 1/3 giữa; D: 1/3 dưới) * Nguồn: theo JGCA (2011) [13] 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Heng Lihong (2022). Nghiên cứu giá trị hình ảnh CT và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/13-duoi-da-day
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giá trị hình ảnh CT và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá vai trò của hình ảnh CT trong tiên lượng và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày. Phân tích chuyên sâu, đưa ra góc nhìn y khoa.
Luận án "Nghiên cứu giá trị hình ảnh CT và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu giá trị hình ảnh CT và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giá trị hình ảnh CT và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu giá trị hình ảnh CT và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giá trị hình ảnh CT và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị hình ảnh CT và kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.