Luận án tiến sĩ quản lý xã hội nông thôn Việt Nam hiện nay qua nghiên cứu chương trình xây dựng nông thôn mới tỉnh Thanh Hóa

Luận án Xã hội học: Quản lý xã hội nông thôn VN hiện nay qua nghiên cứu chương trình Nông thôn mới tại Thanh Hóa.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan quản lý xã hội nông thôn Việt Nam và NTM

Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam là một lĩnh vực trọng yếu, góp phần định hình sự phát triển bền vững của quốc gia. Bối cảnh xây dựng nông thôn mới (NTM) đặt ra nhiều thách thức và cơ hội. Nghiên cứu này tổng quan các vấn đề cốt lõi, từ lý luận đến thực tiễn, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về quản lý xã hội tại khu vực nông thôn, đặc biệt thông qua chương trình NTM. Mục tiêu là làm rõ các khía cạnh về chủ thể, nội dung, công cụ, cũng như các nhân tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao hiệu quả.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu quản lý xã hội ở nông thôn

Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, kéo theo nhiều thay đổi sâu rộng ở khu vực nông thôn. Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam trở thành vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới (NTM) ra đời nhằm thúc đẩy phát triển toàn diện, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Tuy nhiên, việc triển khai chương trình này không hề đơn giản. Nhiều thách thức nảy sinh, từ việc huy động nguồn lực, thay đổi tư duy, đến đảm bảo sự tham gia rộng rãi của cộng đồng. Nghiên cứu quản lý xã hội trong bối cảnh này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, đồng thời đề xuất các phương án cải thiện. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá hiệu quả chương trình NTM, mà còn cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định các chính sách phát triển nông thôn trong tương lai. Nông thôn Việt Nam hiện nay đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp như phân hóa giàu nghèo, ô nhiễm môi trường, di dân lao động, và biến đổi khí hậu. Các vấn đề này đòi hỏi một phương pháp quản lý xã hội linh hoạt, thích ứng và có sự phối hợp đa chiều giữa Nhà nước, cộng đồng và các tổ chức xã hội. Việc hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu là nền tảng để xây dựng một luận cứ vững chắc, phục vụ cho các giải pháp quản lý hiệu quả, hướng tới một nông thôn phát triển bền vững. Luận án chọn Thanh Hóa làm địa bàn nghiên cứu, là một tỉnh có quy mô lớn và nhiều đặc thù về kinh tế - xã hội, mang tính đại diện cao. Việc này giúp kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi hơn cho các địa phương khác.

1.2. Tổng hợp nghiên cứu về nông thôn mới và quản lý xã hội

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về nông thôn mới (NTM) ở Việt Nam và trên thế giới. Các công trình này thường tập trung vào đánh giá tác động, hiệu quả kinh tế, thay đổi xã hội, hoặc các mô hình phát triển cụ thể. Tuy nhiên, một số nghiên cứu chưa đi sâu vào khía cạnh quản lý xã hội một cách toàn diện. Các học giả quốc tế đã đưa ra nhiều lý thuyết về quản lý công, quản trị địa phương và sự tham gia của cộng đồng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về NTM thường đề cập đến vai trò của chính quyền, nhưng ít phân tích sâu về cơ chế phối hợp, sự tự quản của cộng đồng hay vai trò của các tổ chức xã hội dân sự. Các khái niệm như quản lý xã hội, quản trị nông thôn, phát triển nông thôn bền vững được sử dụng rộng rãi, nhưng đôi khi thiếu sự thống nhất trong cách tiếp cận. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc thiếu một khung phân tích tổng thể về quản lý xã hội trong chương trình NTM, đặc biệt là ở cấp độ cơ sở. Nghiên cứu hiện tại mong muốn lấp đầy khoảng trống này bằng cách phân tích các chủ thể, nội dung, công cụ quản lý xã hội một cách hệ thống. Nó cũng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cụ thể cho thực tiễn quản lý. Sự hiểu biết sâu sắc về các công trình nghiên cứu trước đó giúp định vị luận án, khẳng định tính mới và đóng góp của nó. Phân tích các nghiên cứu về quản lý xã hội (QLXH) nói chung và QLXH ở nông thôn giúp xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc tiếp cận vấn đề. Nghiên cứu không chỉ kế thừa các thành tựu mà còn chỉ ra những hạn chế, từ đó đề xuất hướng đi mới. Điều này góp phần nâng cao chất lượng quản lý xã hội và thúc đẩy phát triển nông thôn một cách hiệu quả hơn.

II. Cơ sở lý luận thực tiễn quản lý xã hội và NTM Việt Nam

Nền tảng lý luận vững chắc là yếu tố then chốt để phân tích, đánh giá quản lý xã hội nông thôn Việt Nam. Chương này tập trung làm rõ các khái niệm, lý thuyết liên quan đến quản lý xã hội và xây dựng nông thôn mới (NTM). Đồng thời, nó đi sâu vào quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và các kinh nghiệm quốc tế về phát triển nông thôn. Thực tiễn tại Thanh Hóa được giới thiệu để cung cấp bối cảnh cụ thể cho nghiên cứu.

2.1. Khái niệm lý thuyết về quản lý xã hội và nông thôn mới

Quản lý xã hội (QLXH) được hiểu là tổng thể các hoạt động của chủ thể nhằm tác động vào các quan hệ xã hội, quá trình xã hội, và các thiết chế xã hội để đạt được mục tiêu phát triển xã hội. Nó bao gồm việc điều phối, tổ chức, giám sát và điều chỉnh các hành vi, hoạt động của cá nhân, nhóm, cộng đồng nhằm duy trì trật tự và thúc đẩy tiến bộ xã hội. Trong bối cảnh nông thôn, QLXH đặc biệt chú trọng đến việc giải quyết các vấn đề liên quan đến kinh tế - xã hội nông thôn, môi trường, văn hóa và đời sống cộng đồng. Nông thôn mới (NTM) là một chương trình tổng thể, toàn diện nhằm hiện đại hóa khu vực nông thôn. Chương trình này dựa trên các tiêu chí về hạ tầng, kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường. Các tiêu chí này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ, từ quy hoạch đến thực thi. Một số lý thuyết xã hội học được vận dụng trong nghiên cứu. Lý thuyết chức năng cấu trúc giúp phân tích vai trò của từng thành phần trong hệ thống quản lý xã hội. Lý thuyết về vốn xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ, mạng lưới và niềm tin trong cộng đồng. Lý thuyết sự tham gia của người dân (Sherry R. Arnstein's ladder of citizen participation) cung cấp khung phân tích về mức độ tham gia của người dân trong các quyết định và hoạt động NTM. Các lý thuyết này hỗ trợ việc đánh giá hiệu quả quản lý xã hội, đồng thời đề xuất các giải pháp phù hợp để tăng cường sự tham gia, phát huy nội lực cộng đồng. Việc xác định rõ các khái niệm và khung lý thuyết là cơ sở khoa học để đánh giá thực trạng quản lý xã hội nông thôn Việt Nam.

2.2. Quan điểm Đảng và kinh nghiệm quốc tế về quản lý NTM

Đảng Cộng sản Việt Nam luôn coi trọng vai trò của nông nghiệp, nông dân và nông thôn trong sự nghiệp phát triển đất nước. Nhiều nghị quyết, chỉ thị của Đảng đã khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng nông thôn mới (NTM) gắn liền với quản lý xã hội (QLXH) hiệu quả. Quan điểm xuyên suốt là phát huy nội lực của cộng đồng, đồng thời tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước. Chính sách của Đảng nhấn mạnh sự tham gia của người dân là yếu tố quyết định thành công của NTM. Các kinh nghiệm quốc tế về quản lý xã hội và phát triển nông thôn cung cấp nhiều bài học quý giá. Nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan đã triển khai thành công các chương trình phát triển nông thôn dựa vào cộng đồng. Họ tập trung vào việc trao quyền cho người dân, khuyến khích sáng kiến địa phương và xây dựng các thể chế tự quản vững mạnh. Các mô hình này thường nhấn mạnh vào việc nâng cao năng lực cho người dân, xây dựng hệ thống quản trị minh bạch và hiệu quả. Tuy nhiên, việc áp dụng các kinh nghiệm này cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc điểm văn hóa, xã hội và kinh tế của Việt Nam. Ví dụ, việc kết hợp giữa các giá trị truyền thống và các phương pháp quản lý hiện đại là rất quan trọng. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam học hỏi, tránh lặp lại những sai lầm, đồng thời tìm ra con đường phát triển nông thôn bền vững. Thực tiễn tại tỉnh Thanh Hóa được chọn làm điển hình, cho thấy những đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội đa dạng và chương trình NTM đang được triển khai mạnh mẽ. Đây là một cơ hội tốt để đánh giá việc vận dụng các quan điểm, chính sách và kinh nghiệm vào thực tiễn địa phương.

III. Thực trạng quản lý xã hội nông thôn trong xây dựng NTM

Phân tích thực trạng quản lý xã hội (QLXH) trong xây dựng nông thôn mới (NTM) tại tỉnh Thanh Hóa cho thấy bức tranh đa chiều về các chủ thể, nội dung, công cụ và kết quả đạt được. Chương này tập trung vào việc mô tả chi tiết các khía cạnh này, chỉ ra những thành công, hạn chế, đồng thời làm rõ những thách thức mà quản lý xã hội nông thôn Việt Nam đang phải đối mặt trong quá trình phát triển.

3.1. Chủ thể và nội dung quản lý xã hội ở nông thôn Thanh Hóa

Các chủ thể tham gia quản lý xã hội (QLXH) trong xây dựng nông thôn mới (NTM) tại Thanh Hóa rất đa dạng. Bao gồm chính quyền các cấp (tỉnh, huyện, xã), các tổ chức chính trị - xã hội (Mặt trận Tổ quốc, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên), và đặc biệt là cộng đồng dân cư cùng với từng cá nhân người dân. Vai trò của chính quyền xã, thôn là trung tâm trong việc lãnh đạo, chỉ đạo và điều phối các hoạt động. Các tổ chức chính trị - xã hội đóng góp vào công tác tuyên truyền, vận động, giám sát và phản biện xã hội. Người dân là chủ thể trực tiếp tham gia vào các hoạt động cụ thể, từ đóng góp công sức, tiền của đến giám sát chất lượng công trình. Mức độ tham gia của từng chủ thể có sự khác biệt, phụ thuộc vào nhận thức, năng lực và cơ chế khuyến khích. Các nội dung QLXH trong NTM tại Thanh Hóa rất phong phú. Đầu tiên là công tác tuyên truyền, phổ biến các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về NTM. Điều này nhằm nâng cao nhận thức, tạo sự đồng thuận trong cộng đồng. Tiếp theo là huy động nguồn lực, bao gồm vốn ngân sách, vốn tín dụng, đóng góp của doanh nghiệp và đặc biệt là sự đóng góp của người dân (tiền, ngày công, đất đai). Một nội dung quan trọng khác là tổ chức thực hiện các hoạt động, dự án NTM, từ xây dựng hạ tầng, phát triển sản xuất, đến bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường. Cuối cùng, công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá được chú trọng để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và phòng chống tiêu cực. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như sự thiếu đồng bộ trong phối hợp giữa các chủ thể, một số nơi người dân còn thụ động, và nội dung quản lý chưa thực sự linh hoạt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng địa phương. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi sự nỗ lực chung của tất cả các bên liên quan nhằm nâng cao hiệu quả quản lý xã hội nông thôn Việt Nam.

3.2. Công cụ mục tiêu kết quả quản lý xã hội NTM hiện nay

Các công cụ quản lý xã hội (QLXH) trong xây dựng nông thôn mới (NTM) tại Thanh Hóa được áp dụng đa dạng, từ hệ thống văn bản pháp luật, chính sách của nhà nước đến các quy định, hương ước, quy ước của cộng đồng. Chính sách pháp luật đóng vai trò định hướng, tạo hành lang pháp lý cho việc triển khai NTM. Các công cụ này giúp chuẩn hóa quy trình, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng các công cụ này còn phụ thuộc vào năng lực thực thi của cán bộ và sự hiểu biết của người dân. Nhiều nơi, việc áp dụng các quy định còn cứng nhắc, chưa phù hợp với đặc thù địa phương, gây khó khăn cho quá trình triển khai. Các hương ước, quy ước truyền thống của làng, xã phát huy vai trò trong việc điều chỉnh hành vi của cộng đồng, góp phần duy trì trật tự xã hội và bảo tồn các giá trị văn hóa. Tuy nhiên, việc lồng ghép các quy ước này với các quy định pháp luật hiện đại đôi khi còn gặp vướng mắc. Mục tiêu của QLXH trong NTM hướng tới việc xây dựng một nông thôn phát triển toàn diện, có hạ tầng kinh tế - xã hội đồng bộ, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao. Đồng thời, nó cũng nhằm mục tiêu giữ vững an ninh trật tự, bảo vệ môi trường và phát huy bản sắc văn hóa địa phương. Kết quả QLXH trong NTM tại Thanh Hóa đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Nhiều xã đã hoàn thành các tiêu chí NTM, cơ sở hạ tầng được cải thiện đáng kể, kinh tế nông thôn phát triển, thu nhập người dân tăng lên. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Chất lượng một số tiêu chí chưa thực sự bền vững, khoảng cách giàu nghèo còn lớn, ô nhiễm môi trường vẫn là vấn đề nan giải. Sự tham gia của người dân đôi khi còn hình thức, chưa thực sự chủ động. Việc đánh giá khách quan các kết quả này là cần thiết để điều chỉnh và hoàn thiện công tác quản lý xã hội nông thôn Việt Nam trong giai đoạn tới.

IV. Nhân tố giải pháp nâng cao quản lý xã hội nông thôn NTM

Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam, đặc biệt trong chương trình nông thôn mới (NTM) tại Thanh Hóa, chịu tác động bởi nhiều nhân tố phức tạp. Việc nhận diện và phân tích các nhân tố này là cơ sở để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Chương này tập trung vào việc làm rõ những yếu tố tác động và đưa ra các khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao chất lượng quản lý, thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững.

4.1. Các nhân tố tác động đến quản lý xã hội nông thôn NTM

Nhiều nhân tố tác động đến hiệu quả quản lý xã hội (QLXH) trong xây dựng nông thôn mới (NTM) tại Thanh Hóa. Các nhân tố này có thể chia thành nhiều nhóm. Thứ nhất, nhóm nhân tố về kinh tế - xã hội. Trình độ phát triển kinh tế địa phương, cơ cấu ngành nghề, mức thu nhập của người dân ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động nguồn lực và sự đồng thuận xã hội. Các yếu tố văn hóa, truyền thống, đặc điểm cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ và hành vi của người dân đối với chương trình NTM. Ví dụ, sự đoàn kết, tinh thần tương trợ có thể thúc đẩy sự tham gia, nhưng cũng có thể tồn tại các tập quán lạc hậu cản trở đổi mới. Thứ hai, nhóm nhân tố về thể chế, chính sách. Mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật, chính sách hỗ trợ NTM, quy trình thực hiện công khai, minh bạch đều có ảnh hưởng lớn. Năng lực lãnh đạo, quản lý của đội ngũ cán bộ các cấp, đặc biệt là cấp xã, là yếu tố then chốt. Sự phối hợp giữa các ban ngành, đoàn thể còn chưa chặt chẽ ở một số nơi, gây ra sự chồng chéo hoặc bỏ sót công việc. Thứ ba, nhóm nhân tố con người. Nhận thức, năng lực và ý thức trách nhiệm của các chủ thể QLXH (cán bộ, người dân, doanh nghiệp) quyết định đến mức độ thành công. Trình độ dân trí, khả năng tiếp cận thông tin, tinh thần tự nguyện tham gia của người dân cũng là yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh cũng tạo ra những thách thức không nhỏ cho công tác quản lý. Việc phân tích toàn diện các nhân tố này giúp xác định đúng trọng tâm để đề xuất các giải pháp phù hợp, tăng cường hiệu quả quản lý xã hội nông thôn Việt Nam.

4.2. Giải pháp hoàn thiện quản lý xã hội trong xây dựng NTM

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả quản lý xã hội (QLXH) trong xây dựng nông thôn mới (NTM) tại Thanh Hóa, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên, tăng cường vai trò lãnh đạo của cấp ủy Đảng và hiệu lực quản lý của chính quyền các cấp. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách về NTM, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Cần có cơ chế phân cấp, phân quyền rõ ràng hơn cho cấp xã, khuyến khích sự chủ động và sáng tạo của địa phương. Thứ hai, phát huy vai trò chủ thể của người dân và cộng đồng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về quyền và trách nhiệm của họ trong NTM. Tổ chức các hình thức lấy ý kiến, tham vấn cộng đồng một cách thực chất, đảm bảo mọi quyết định quan trọng đều có sự đồng thuận của người dân. Khuyến khích sự tự quản, tự chịu trách nhiệm của cộng đồng thông qua các tổ chức quần chúng, các mô hình tự quản ở thôn, xóm. Thứ ba, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác NTM. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng về QLXH, quản lý dự án, kỹ năng làm việc với cộng đồng. Đảm bảo đội ngũ cán bộ có đủ phẩm chất, năng lực để triển khai hiệu quả các nhiệm vụ. Thứ tư, đa dạng hóa các công cụ QLXH. Bên cạnh các công cụ hành chính, pháp luật, cần phát huy mạnh mẽ vai trò của các công cụ mềm như hương ước, quy ước, phong trào thi đua. Khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, giám sát và cung cấp thông tin cho người dân. Cuối cùng, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá. Xây dựng cơ chế giám sát chéo, có sự tham gia của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và người dân. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả, đúng mục đích, phòng chống tham nhũng, lãng phí. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ, có lộ trình rõ ràng, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của nông thôn Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xã hội học quản lý xã hội ở nông thôn việt nam hiện nay qua nghiên cứu chương trình xây dựng nông thôn mới ở tỉnh thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ ƢNG QUẢN LÝ XÃ HỘI Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM HIỆN NAY (Qua nghiên cứu chương trình xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Thanh Hóa) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI - 2021 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ ƢNG QUẢN LÝ XÃ HỘI Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM HIỆN NAY (Qua nghiên cứu chương trình xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Thanh Hóa) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: XÃ HỘI HỌC Mã số: 9 31 30 01 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Phƣơng Đình HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nghiên cứu do tôi thu thập khách quan. Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, qua nhiều lần đi khảo sát tại địa phương chọn mẫu nghiên cứu, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Ƣng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ XÃ HỘI VÀ CHƢƠNG TRÌNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI 12 1. Nghiên cứu về nông thôn mới ở một số nước trên thế giới và ở Việt Nam 12 1. Nghiên cứu quản lý xã hội ở một số nước trên thế giới và ở Việt Nam 19 1. Nghiên cứu quản lý xã hội trong chương trình xây dựng nông thôn mới 29 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 31 2.

Một số khái niệm - công cụ tiếp cận nghiên cứu của đề tài 31 2. Một số lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu luận án 42 2. Một số quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quản lý xã hội và xây dựng nông thôn mới 51 2. Kinh nghiệm quản lý xã hội và xây dựng nông thôn mới ở một số quốc gia trên thế giới 56 2.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội, chương trình xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Thanh Hóa 66 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ XÃ HỘI TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI 77 3. Chủ thể quản lý xã hội trong xây dựng nông thôn mới 77 3. Nội dung quản lý xã hội trong xây dựng nông thôn mới 88 3. Công cụ quản lý xã hội trong xây dựng nông thôn mới 104 3.

Mục tiêu và kết quả quản lý xã hội trong xây dựng nông thôn mới 109 Chƣơng 4: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ XÃ HỘI TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Ở TỈNH THANH HÓA 120 4. Quản lý xã hội ở nông thôn trong xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Thanh Hóa những nhân tố tác động 120 4. Một số giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả quản lý xã hội trong xây dựng nông thôn mới ở Thanh Hóa 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 173 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNH - HĐH : Công nghiệp hóa - hiện đại hóa HĐND : Hội đồng nhân dân HTCT : Hệ thống chính trị KT-XH : Kinh tế - xã hội NTM : Nông thôn mới QLNN : Quản lý nhà nước QLXH : Quản lý xã hội UBND : Uỷ ban nhân dân XDNTM : Xây dựng nông thôn mới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Tám nấc thang mô tả mức độ tham gia của người dân trong lý thuyết sự tham gia của Sherry R.2: Các thang bậc về sự tham gia của người dân dành cho các nước kém phát triển 47 Bảng 2.3: Các hình thức của sự tham gia phối hợp từ các giác độ 48 Bảng 3.1: Các nhóm chủ thể tham gia QLXH xây dựng nông thôn mới trong mẫu khảo sát 77 Bảng 3.2: Các hoạt động tham gia XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa 78 Bảng 3.3: Xu hướng tham gia trong XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa 79 Bảng 3.4: Tương quan giữa các hoạt động tham gia XDNTM với độ tuổi và giới tính của chủ thể QLXH (Tỷ lệ %) 80 Bảng 3.5: Mức độ chủ động trong quản lý xây dựng nông thôn mới 81 Bảng 3.6: Tương quan mức độ chủ động tham gia quản lý các hoạt động XDNTM với giới tính, mức sống của các chủ thể (Tỷ lệ %) 83 Bảng 3.7: Vai trò tích cực của các chủ thể trong thực hiện quá trình XDNTM 84 Bảng 3.8: Tương quan vai trò tích cực của từng chủ thể QLXH với giới tính và mức sống (Tỷ lệ %) 85 Bảng 3.9: Mức độ QLXH hiệu quả đối với các hoạt động, nội dung XDNTM của các chủ thể 87 Bảng 3.10: Vai trò của hệ thống chính trị cơ sở trong nắm bắt và tuyên truyền chỉ thị, nghị quyết, chính sách pháp luật về XDNTM 89 Bảng 3.11: Vai trò của các chủ thể ngoài HTCT cơ sở trong nắm bắt, tuyên truyền chỉ thị, nghị quyết, chính sách và pháp luật XDNTM 90 Bảng 3.12: Mức độ tích cực của các chủ thể QLXH theo mức sống và giới tính 93 Bảng 3.13: Vai trò của các chủ thể QLXH trong khâu tuyên truyền chủ trương, chính sách, kế hoạch XDNTM 94 Bảng 3.14: Mức độ hiệu quả trong tuyên truyền chủ trương, chính sách, kế hoạch XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa của các chủ thể QLXH 95 Bảng 3.15: Vai trò của các chủ thể QLXH trong huy động, quản lý và sử dụng các nguồn lực XDNTM 98 Bảng 3.16: Vai trò của các chủ thể trong tổ chức, điều hành thực hiện XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa 99 Bảng 3.17: Tương quan vai trò tích cực của các chủ thể trong tổ chức, điều hành thực hiện XDNTM với giới tính và mức sống (Tỷ lệ %) 100 Bảng 3.18: Mức độ thành công trong khâu kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm các hoạt động XDNTM 103 Bảng 3.19: Mức độ hiệu quả của các công cụ QLXH trong XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa 106 Bảng 3.20: Hiệu quả trong quản lý các mục tiêu XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa (tỷ lệ %) 110 Bảng 3.21: Mức độ thành công của các hoạt động trong quá trình quản lý XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa 115 Bảng 3.22: Tương quan mức độ hài lòng kết quả QLXH trong XDNTM với trình độ học vấn 117 Bảng 4.1: Vai trò của công cụ quản lý đối với XDNTM ở tỉnh Thanh Hoá 122 Bảng 4.2: Những yếu tố tác động/rào cản đến QLXH trong XDNTM ở Thanh Hoá 123 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, BẢN ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Bản đồ 2.1: Các đơn vị hành chính tỉnh Thanh Hóa 66 Biểu đồ 3.1: Hiệu quả QLXH trong thực hiện khảo sát nhu cầu, xây dựng kế hoạch thực hiện các tiêu chí XDNTM 92 Biểu đồ 3.2: Vai trò tích cực của các chủ thể trong kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm và phản hồi điều chỉnh quá trình XDNTM 101 Biểu đồ 3.3: Vai trò của hệ thống các văn bản pháp luật, chính sách, nội quy của cấp ủy, chính quyền các cấp trong quản lý XDNTM 105 Biểu đồ 3.4: Mức độ hài lòng đối với kết quả QLXH trong XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa 116 Sơ đồ 1: Khung phân tích 5 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ở Việt Nam, quản lý nói chung và quản lý ở khu vực nông thôn nói riêng có cơ chế tổng quát: Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý và nhân dân làm chủ; nhằm đề cao ý chí của các cơ quan nhà nước và tinh thần thượng tôn pháp luật; cũng như tính tự quản, sự tham gia của cộng đồng dân cư.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy ở khu vực nông thôn Việt Nam, đang nổi lên mối quan hệ thiếu bền chặt, thậm chí là xung đột: giữa quản lý nhà nước (QLNN) và tự quản của cộng đồng; giữa các chủ thể như hệ thống chính trị (HTCT); doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các nhóm dân cư… trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển của cộng đồng/địa phương. Từ những vấn đề nan giải trong thực hiện phương thức QLNN và tự quản ở khu vực nông thôn Việt Nam như vừa nêu, đặt ra một phương thức quản lý mới, đó là: quản lý xã hội (QLXH). Đây là phương thức quản lý có sự kết hợp biện chứng giữa QLNN và tự quản của cộng động nhằm đáp ứng những yêu cầu đặt ra trong bối cảnh đổi mới, phát triển đất nước hiện nay. Thông qua việc đẩy mạnh hiện thực hóa phương thức QLXH, có thể phát huy được những yếu tố tích cực; đồng thời hạn chế được những hạn chế, bất cập của hoạt động QLNN và tự quản của cộng đồng.

Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của Việt Nam hiện nay là phải xử lý có hiệu quả mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế - thực hiện tiến bộ công bằng xã hội - giải quyết, kiểm soát và quản lý các vấn đề xã hội. Muốn vậy, không thể thiếu được giải pháp cần phải chủ động trong thực hiện QLXH. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, Việt Nam còn chậm đổi mới, thiếu nhất quan trong tư duy nhận thức và hành động về QLXH. Đồng thời, chưa xác định rõ trách nhiệm của cấp ủy đảng, chính quyền các cấp trong thực hiện QLXH.

Không những vậy, nguồn lực, công nghệ đáp ứng yêu cầu QLXH còn nhiều bất cập. Đặc biệt, chưa xây dựng được hệ thống lý luận khoa học mang tính chỉnh thể, đồng bộ về QLXH. Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đòi hỏi hoạt động QLXH ở Việt Nam phải phù hợp với xu thế chung của thời đại. Mặt khác, kinh nghiệm phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) ở Việt Nam thời gian qua cho thấy, không thể bỏ qua vai trò của cơ chế chính sách, các đặc điểm về văn hóa-xã hội trong QLXH.

Tình hình đó đòi hỏi phải tập trung phân tích những yếu tố tác động đến QLXH đang trở nên hết sức cấp thiết, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Các nguyên lý QLXH phải được vận dụng trong điều kiện cụ thể của Việt Nam, một xã hội dựa trên phát triển nền nông nghiệp là chủ yếu đang tiến hành công nghiệp hóa và hiện đại hóa (CNH- 2 HĐH), trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng; dưới sự tác động sâu sắc của cuộc Cách mạng Công nhiệp lần thứ tư - hay còn gọi là Cuộc cách mạng Công nghiệp 4. Cùng với giảm nghèo bền vững, xây dựng nông thôn mới (XDNTM) là một trong hai chương trình mục tiêu quốc gia ở Việt Nam hiện nay. Việc thực hiện chương trình XDNTM đã tạo bước đột phá trong phát triển khu vực "tam nông", nâng cao đời sống cho người dân khu vực nông thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Xã hội học: Quản lý xã hội nông thôn VN hiện nay qua nghiên cứu chương trình Nông thôn mới tại Thanh Hóa.

Luận án "Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.

Luận án "Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam hiện nay" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý xã hội nông thôn Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter