Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Quản lý xã hội ở nông thôn Việt Nam hiện nay (Qua nghiên cứu chương trình xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Thanh Hóa)" thuộc chuyên ngành Xã hội học, do Nguyễn Thị Ưng thực hiện năm 2021, đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong việc làm rõ bản chất và vai trò của quản lý xã hội (QLXH) trong bối cảnh đặc thù của quá trình xây dựng nông thôn mới (XDNTM) ở Việt Nam. Nghiên cứu này đặt ra một cách tiếp cận mới để giải quyết những thách thức hiện hữu trong phát triển nông thôn, đặc biệt là mối quan hệ giữa quản lý nhà nước (QLNN)tự quản của cộng đồng, cũng như sự tương tác giữa các chủ thể quản lý xã hội đa dạng như hệ thống chính trị (HTCT), doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các nhóm dân cư.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu khoa học hiện có. Tác giả luận án chỉ rõ: "Tuy nhiên, nghiên cứu mang tính hệ thống vừa chuyên sâu, chuyên biệt và tiếp cận liên ngành về QLXH thông qua chương trình XDNTM - một nhiệm vụ chính trị quan trọng và cụ thể ở nông thôn Việt Nam hiện nay ở tầm luận án tiến sĩ là còn có khoảng trống." (tr. 29). Hơn nữa, luận án nhấn mạnh rằng "các công trình khoa học chưa thực sự quan tâm nghiên cứu XDNTM trong mối quan hệ với QLXH. Đặc biệt, chưa có công trình nào được thực hiện nghiên cứu QLXH trong XDNTM ở tầm/phương thức luận án tiến sĩ xã hội học." (tr. 29). Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các khía cạnh riêng lẻ như dân chủ cơ sở, vai trò của người nông dân, hoặc HTCT cấp cơ sở, nhưng thiếu một phân tích toàn diện, dựa trên bằng chứng về sự tương tác của QLXH trong XDNTM dưới góc độ xã hội học.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án được dẫn dắt bởi bốn câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Thứ nhất: Quản lý xã hội ở nông thôn trong XDNTM có những đặc điểm gì cần quan tâm?
  2. Thứ hai: QLXH ở nông thôn được thể hiện như thế nào trong XDNTM?
  3. Thứ ba: Nhân tố nào đóng vai trò quyết định của phương thức QLXH ở nông thôn thông qua XDNTM?
  4. Thứ tư: Có những giải pháp nào để nâng cao chất lượng và hiệu quả quản lý xã hội trong xây dựng nông thôn mới? (tr. 4)

Để giải quyết các câu hỏi này, luận án đề xuất bốn giả thuyết nghiên cứu:

  1. Giả thuyết 1: Phương thức QLXH trong XDNTM có đặc điểm: sự đa dạng các nhóm chủ thể quản lý; phong phú về công cụ quản lý; với nhiều nội dung/đối tượng quản lý khác nhau và hướng đến mục tiêu phát triển bao trùm.
  2. Giả thuyết 2: Việc thực hiện phương thức QLXH ở nông thôn đóng vai trò quan trọng đối với sự thành công của chương trình XDNTM theo hướng bền vững.
  3. Giả thuyết 3: Năng lực, trách nhiệm, tinh thần đổi mới sáng tạo và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ cấp cơ sở có ảnh hưởng quyết định đối với việc thực hiện phương thức QLXH ở nông thôn thông qua chương trình XDNTM.
  4. Giả thuyết 4: Có nhiều giải pháp để tăng cường vai trò của phương thức QLXH trong XDNTM, trong đó quan trọng nhất chính là vấn đề tư duy, tầm nhìn cách làm và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp cơ sở. (tr. 4)

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án vận dụng lý thuyết quản lý xã hội tổng thể (societal management theory), được các nhà xã hội học như P. Bourdieu và T. Parsons xây dựng và phát triển, nhấn mạnh việc xem xét xã hội ở ba cấp độ: chiến lược, thể chế và cá nhân [tr. 43]. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp lý thuyết sự tham gia của người dân, đặc biệt là các thang bậc về sự tham gia của Sherry R. [Bảng 2.1, tr. 47], để phân tích vai trò và mức độ tham gia của cộng đồng trong XDNTM. Cách tiếp cận này giúp luận án phân tích QLXH như một hệ thống quản lý toàn diện, không chỉ giới hạn ở các hoạt động nhà nước mà còn bao gồm sự phối hợp giữa nhiều chủ thể xã hội khác nhau.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Nghiên cứu này đóng góp đột phá bằng việc xây dựng một khung phân tích toàn diện (Sơ đồ 1, tr. 5) để nhận diện QLXH trong XDNTM, bao gồm các biến độc lập (chủ thể, nội dung, công cụ, mục tiêu QLXH), biến phụ thuộc (mức độ hoàn thành 19 tiêu chí NTM, tính đồng bộ, tính bền vững, sự hài lòng) và biến trung gian (môi trường KT-XH, quan điểm chính sách pháp luật). Với dữ liệu khảo sát từ 494 phiếu hợp lệ và các cuộc thảo luận nhóm/phỏng vấn sâu tại Thanh Hóa, luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về sự tác động của QLXH đến kết quả XDNTM. Ví dụ, nghiên cứu định lượng đã chỉ ra "44,3% số xã đã hoàn thành XDNTM" trong mẫu khảo sát (tr. 9), cung cấp bằng chứng về vai trò của QLXH trong thành tựu này.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào QLXH ở nông thôn trong chương trình XDNTM tại tỉnh Thanh Hóa, với thời gian nghiên cứu từ năm 2016-2019. Địa bàn nghiên cứu bao gồm 6 xã đại diện cho ba vùng địa lý (Đồng bằng, Trung du, Miền núi) và ba mức độ hoàn thành XDNTM khác nhau, đảm bảo tính đại diện và sâu sắc. Khách thể nghiên cứu là 600 người dân trong cộng đồng, bao gồm các nhóm dân cư, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cán bộ, với 494 phiếu hợp lệ được phân tích (tr. 7). Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn để phát huy vai trò của phương thức QLXH ở nông thôn, góp phần giải quyết mối quan hệ cơ bản giữa QLXH và XDNTM, từ đó thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững.

Literature Review và Positioning

Công trình tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã phân tích sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về quản lý xã hội (QLXH)xây dựng nông thôn mới (XDNTM) cả trong và ngoài nước, từ đó xác định rõ vị trí của mình trong bối cảnh học thuật.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Về XDNTM, các nghiên cứu quốc tế đáng chú ý bao gồm công trình của Bun-ThoongChít-ma-ni (2011) về vai trò lãnh đạo của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào [169] và Trác Vệ Hoa (2008) về cải cách nông thôn Trung Quốc [187]. Ở Việt Nam, các tác giả như Nguyễn Xuân Cường (2009) [188] và Khánh Phương (2017) [189] đã phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan và rút ra bài học cho Việt Nam. Nghiên cứu của Hoàng Bá Thịnh (2016) so sánh phong trào Saemaul Undong của Hàn Quốc với XDNTM Việt Nam [143, tr. 13], trong khi Hồ Quế Hậu (2014) đối chiếu mô hình chính sách "mềm" (Hàn Quốc) và "cứng" (Trung Quốc, Việt Nam) trong XDNTM [45, tr. 14]. Về QLXH, các nghiên cứu ở Trung Quốc đặc biệt phong phú, với các tác giả như Nguyễn Diệu Hương (2018) về hoạch định chính sách [11], Nguyễn Thanh Giang (2017) về đổi mới QLXH nông thôn [36], Phùng Thị Huệ (2016) về vai trò tổ chức xã hội [40]. Các tác giả khác như Trần Thị Phương Hoa (2013) bàn về QLXH ở Châu Âu hướng đến xã hội đồng thuận và tham dự [222], và Hoàng Thế Anh (2010) về phát triển xã hội nông thôn Trung Quốc nhìn từ tư duy chính sách [185]. Ở Việt Nam, các công trình từ những năm 1980-1990 của Phạm Khiêm Ích (1984) [129], Phan Đại Doãn và Nguyễn Quang Ngọc (1994) [34], Tương Lai (1996) [152] đã đặt nền móng cho nghiên cứu QLXH. Các công trình gần đây như của Đỗ Hoàng Toàn (2006) [159] và Nguyễn Vũ Tiến (2007) [151] đã hệ thống hóa lý thuyết QLXH. Đặc biệt, Tô Duy Hợp (2017) [56] và Lê Ngọc Hùng (2017) [67] đã nhấn mạnh tiếp cận hệ thống (TCHT) trong QLXH nông thôn Việt Nam.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong dòng nghiên cứu về XDNTM, có sự tranh luận về mô hình thực hiện. Một số nghiên cứu, như của Hồ Quế Hậu (2014), phân biệt rõ hai quan điểm: mô hình chính sách mềm, từ dưới lên, đề cao vai trò của người dân (như Hàn Quốc) và mô hình chính sách cứng, từ trên xuống, nhấn mạnh vai trò nhà nước (như Trung Quốc, Việt Nam) [45, tr. 14]. Một tranh luận khác nằm ở việc đánh giá tính bền vững của các thành tựu XDNTM, với một số tác giả như Trần Minh Yến (2013) chỉ ra những hạn chế và sự cần thiết phải khảo sát, đánh giá nghiêm túc [164], trong khi các báo cáo chính thức thường tập trung vào những kết quả đạt được. Đối với QLXH, Nguyễn Vũ Tiến (2007) định nghĩa QLXH là hoạt động có tính chất phi nhà nước, không chịu ảnh hưởng của quyền lực nhà nước hay chính phủ [151], trong khi nhiều quan điểm khác lại nhấn mạnh QLXH ở Việt Nam đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước, đồng thời có sự tham gia của các tổ chức xã hội và cá nhân công dân [tr. 31-32]. Đây là một mâu thuẫn cơ bản trong nhận thức về bản chất của QLXH.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị là nghiên cứu đầu tiên "phân tích đầy đủ, chuyên sâu, trực tiếp, dựa trên bằng chứng về chủ đề QLXH trong XDNTM" ở Việt Nam ở cấp độ luận án tiến sĩ xã hội học (tr. 29). Nó không chỉ tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ mà xem xét XDNTM trong mối quan hệ biện chứng với QLXH như một thể thống nhất, giải quyết khoảng trống trong việc thiếu một "lát cắt khoa học chuyên sâu, mang tính hệ thống" về vấn đề này (tr. 30).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực xã hội học bằng cách:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Làm rõ khái niệm QLXH dưới góc độ "quản lý tổng thể xã hội" (societal management) thay vì chỉ "quản lý khía cạnh xã hội", mở rộng phạm vi nghiên cứu QLXH bao gồm các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, môi trường [Lê Ngọc Hùng, 66, tr. 31].
  2. Đề xuất khung phân tích: Xây dựng một khung phân tích mới (Sơ đồ 1, tr. 5) tích hợp các yếu tố về chủ thể, nội dung, công cụ, mục tiêu QLXH và tác động của chúng đến các tiêu chí XDNTM.
  3. Cung cấp bằng chứng thực tiễn: Lần đầu tiên cung cấp bằng chứng định lượng và định tính cụ thể từ tỉnh Thanh Hóa về thực trạng và vai trò của QLXH trong XDNTM, bao gồm các hoạt động như nắm bắt chỉ thị, tuyên truyền chính sách, huy động nguồn lực và giám sát (tr. 40-42, Chương 3).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Trác Vệ Hoa (2008) ở Trung Quốc tập trung vào cải cách chế độ nông thôn và phát triển nông nghiệp hiện đại [187], hoặc phong trào Saemaul Undong của Hàn Quốc (Hoàng Bá Thịnh, 2016) nhấn mạnh tính tự chủ và năng động của người dân [143], luận án này khác biệt ở chỗ nó tích hợp một cách có hệ thống khái niệm QLXH tổng thể vào một chương trình phát triển quốc gia cụ thể là XDNTM. Khác với mô hình "từ trên xuống" của Trung Quốc và Việt Nam trong các nghiên cứu so sánh của Hồ Quế Hậu (2014) [45, tr. 14], luận án của Nguyễn Thị Ưng không chỉ mô tả mà còn phân tích sâu sắc các yếu tố tương tác, đặc biệt là vai trò của các chủ thể đa dạngdân chủ cơ sở trong QLXH, một khía cạnh mà các nghiên cứu về "chính sách cứng" thường ít làm rõ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Luận án của Nguyễn Thị Ưng thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể và giới thiệu một khung phân tích độc đáo, qua đó mở rộng sự hiểu biết về quản lý xã hội (QLXH) trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới (XDNTM) tại Việt Nam.

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý công và phát triển xã hội bằng cách định nghĩa lại QLXH như "quản lý tổng thể xã hội" (societal management), một quan điểm được Lê Ngọc Hùng [66, tr. 31] ủng hộ. Điều này khác biệt với cách hiểu truyền thống chỉ là "quản lý khía cạnh xã hội" (social management).

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết quản lý xã hội tổng thể bằng việc áp dụng nó vào việc phân tích các lĩnh vực đa chiều của đời sống nông thôn, từ kinh tế, chính trị, văn hóa, môi trường đến giải trí, truyền thông, trong khuôn khổ một chương trình mục tiêu quốc gia. Nó cũng thách thức cách tiếp cận truyền thống về quản lý chỉ dựa vào quyền lực nhà nước, bằng cách nhấn mạnh sự tham gia của Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị-xã hội, tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội, cộng đồng, nhóm xã hội và cá nhân công dân như các chủ thể quản lý xã hội (tr. 32). Ngoài ra, việc sử dụng các thang bậc về sự tham gia của người dân (Sherry R.) (Bảng 2.1, tr. 47) giúp luận án mở rộng cách hiểu về dân chủ cơ sở trong QLXH, không chỉ là sự tuân thủ mà còn là sự chủ động tham gia và hưởng lợi của người dân.

  • Conceptual framework với components và relationships: Luận án đề xuất một khung phân tích (Sơ đồ 1, tr. 5) bao gồm:

    • Biến độc lập: Các nhóm chủ thể quản lý xã hội, các nội dung quản lý xã hội, các công cụ quản lý xã hội, các mục tiêu quản lý xã hội. Các yếu tố này đại diện cho các khía cạnh khác nhau của QLXH.
    • Biến phụ thuộc: Mức độ hoàn thành của 19 tiêu chí NTM, tính đồng bộ, tính bền vững và sự hài lòng. Đây là các chỉ số đánh giá thành công của chương trình XDNTM.
    • Biến trung gian: Môi trường kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội ở tỉnh Thanh Hóa; quan điểm, chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước về QLXHXDNTM. Các biến này làm rõ bối cảnh và điều kiện ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc. Mối quan hệ trong khung phân tích chỉ ra rằng QLXH (thông qua các chủ thể, nội dung, công cụ và mục tiêu) tác động đến kết quả của XDNTM, với sự điều tiết của các yếu tố môi trường và chính sách.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án xây dựng mô hình lý thuyết thông qua bốn giả thuyết nghiên cứu đã được đánh số (tr. 4):

    1. Giả thuyết 1: Đặc điểm đa dạng của QLXH trong XDNTM.
    2. Giả thuyết 2: QLXH đóng vai trò quan trọng trong sự thành công bền vững của XDNTM.
    3. Giả thuyết 3: Năng lực, trách nhiệm và tinh thần đổi mới sáng tạo của đội ngũ cán bộ cấp cơ sở là yếu tố quyết định.
    4. Giả thuyết 4: Giải pháp nâng cao vai trò QLXH nằm ở tư duy, tầm nhìn và trách nhiệm của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp cơ sở. Các giả thuyết này đặt ra các luận đề về mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành QLXH và kết quả của XDNTM, tạo cơ sở cho việc kiểm định thực nghiệm.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đề xuất một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong cách tiếp cận QLXH ở nông thôn Việt Nam. Từ một mô hình nhấn mạnh QLNN và kiểm soát tập trung, nghiên cứu này chuyển sang mô hình "QLXH là sự tác động đồng thời của nhiều nhóm chủ thể quản lý tới nhiều khách thể quản lý theo các quy định pháp luật, chuẩn mực và giá trị xã hội nhằm mục tiêu phát triển xã hội nhanh, hài hòa, bền vững" (tr. 32). Bằng chứng từ nghiên cứu thực địa cho thấy sự tham gia đa dạng của các chủ thể quản lý xã hội như "cá nhân người dân (44,5%)", "các hộ gia đình (27,1%)", "cấp ủy Đảng (5,3%)", "chính quyền (4,9%)" và các tổ chức khác trong XDNTM (tr. 9), khẳng định xu hướng này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng các lý thuyết và cách tiếp cận đa chiều.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Nghiên cứu tích hợp ít nhất ba lý thuyết quan trọng:

    1. Lý thuyết quản lý xã hội tổng thể (của P. Bourdieu, T. Parsons) để nhìn nhận QLXH một cách toàn diện [tr. 43].
    2. Lý thuyết sự tham gia (ví dụ, các thang bậc của Sherry R.) để đánh giá mức độ tham gia của cộng đồng và người dân [Bảng 2.1, tr. 47].
    3. Phương pháp luận duy vật biện chứng lịch sử (tr. 6) để phân tích bối cảnh và các mối quan hệ xã hội trong quá trình chuyển đổi ở nông thôn. Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn đa diện, từ cấu trúc vĩ mô đến hành vi vi mô, và từ yếu tố khách quan đến chủ quan.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là mới mẻ ở chỗ nó không chỉ khảo sát thực trạng mà còn đi sâu vào "nhận diện những biểu hiện cơ bản nhất của QLXH ở nông thôn (chủ thể, đối tượng, công cụ, mục tiêu, kết quả và hạn chế)" thông qua lăng kính của XDNTM (tr. 3). Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng) với chiến lược chọn mẫu ngẫu nhiên phân chùm nhiều giai đoạn (multi-stage cluster random sampling) trên địa bàn đa dạng (6 xã thuộc 3 vùng địa lý và 3 mức độ NTM) đảm bảo tính toàn diện và khả năng khái quát hóa.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp vào việc làm rõ các khái niệm cốt lõi:

    • Quản lý xã hội: Được định nghĩa là "sự tác động có định hướng, có tổ chức của các chủ thể quản lý... nhằm mục tiêu PTXH nhanh, hài hòa, bền vững" và nhấn mạnh bản chất của QLXH là "sự tác động đồng thời của nhiều nhóm chủ thể quản lý tới nhiều khách thể quản lý" (tr. 32).
    • Nông thôn mới: Được hiểu là một quá trình hướng đến mục tiêu phát triển bền vững về hạ tầng KT-XH, kinh tế, văn hóa, môi trường, an ninh trật tự và nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của người dân theo định hướng XHCN [tr. 36].
    • QLXH trong XDNTM: Là "sự tác động có định hướng, có tổ chức của các chủ thể quản lý ở khu vực nông thôn... đến khách thể chủ yếu ở khu vực nông thôn... nhằm mục tiêu phát triển nông thôn theo hướng nhanh, hài hòa, bền vững" (tr. 39). Các định nghĩa này là nền tảng vững chắc cho nghiên cứu thực nghiệm.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ ranh giới nghiên cứu của mình:

    • Phạm vi: Chỉ nhận diện QLXH ở nông thôn thông qua chương trình XDNTM (tr. 4).
    • Địa bàn: Tập trung tại tỉnh Thanh Hóa, cụ thể là 6 xã đại diện (tr. 4), do đó kết quả cần được diễn giải trong bối cảnh đặc thù này.
    • Thời gian: Các dữ liệu và phân tích được thu thập trong giai đoạn 2016-2019 (tr. 4). Điều này giúp làm rõ các giới hạn về khả năng khái quát hóa findings ra các địa phương hay giai đoạn khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu phức tạp và nghiêm ngặt, kết hợp cả định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về quản lý xã hội (QLXH) trong xây dựng nông thôn mới (XDNTM).

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án vận dụng phương pháp luận của triết học duy vật biện chứng lịch sử (tr. 6), kết hợp với các lý thuyết xã hội học và quan điểm của Đảng, Nhà nước. Điều này cho thấy một lập trường triết học theo hướng Critical Realism (Chủ nghĩa hiện thực phê phán) và Pragmatism (Chủ nghĩa thực dụng). Nghiên cứu thừa nhận tồn tại một thực tại xã hội khách quan (như các tiêu chí NTM, các số liệu kinh tế-xã hội) nhưng cũng đồng thời tập trung vào việc hiểu sâu sắc các cấu trúc, quá trình xã hội, các yếu tố tác động và ý nghĩa chủ quan của các chủ thể (thông qua phương pháp định tính). Mục tiêu đề xuất giải pháp để nâng cao chất lượng QLXH cũng phản ánh một cách tiếp cận mang tính can thiệp và chuyển đổi.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp chặt chẽ nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua phân tích tài liệu, thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu cá nhân được dùng để "xác định những khoảng trống về lý luận và thực tiễn", "phát hiện ra những khía cạnh mới chưa được nghiên cứu" và "làm sâu sắc cho kết quả nghiên cứu định lượng" (tr. 6-10). Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua điều tra xã hội học bằng bảng hỏi, nhằm "đo lường mối quan hệ giữa các biến số" (tr. 6). Sự kết hợp này giúp nghiên cứu có được cả chiều rộng (từ dữ liệu định lượng trên mẫu lớn) và chiều sâu (từ dữ liệu định tính, hiểu rõ động cơ và bối cảnh), từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện hơn về QLXH trong XDNTM.

  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu mang tính đa cấp (multi-level). Cụ thể, việc chọn mẫu được thực hiện theo nhiều giai đoạn:

    1. Cấp tỉnh: Thanh Hóa.
    2. Cấp huyện: Chọn 3 huyện đại diện cho 3 vùng địa lý (Đồng bằng - Hoằng Hóa, Trung du - Vĩnh Lộc, Miền núi - Thường Xuân) (tr. 7).
    3. Cấp xã: Chọn ngẫu nhiên 2 xã trong mỗi huyện, bao gồm 1 xã đạt chuẩn NTM và 1 xã chưa đạt chuẩn NTM, tổng cộng 6 xã (Hoằng Đại, Hoằng Đồng, Vĩnh Khang, Vĩnh Yên, Ngọc Phụng, Bát Mọt) (tr. 7). Sự lựa chọn này còn đa dạng hóa theo "3 mức độ/kết quả khác nhau thuộc 3 vùng" (tr. 4), cụ thể: "3 xã đã hoàn thành XDNTM, 1 xã mới thực hiện được dưới 15 tiêu chí; 1 xã thực hiện được 15 tiêu chí và 1 xã đạt 18 tiêu chí" (tr. 7).
    4. Cấp thôn: Chọn ngẫu nhiên 2 thôn trong mỗi xã, tổng 12 thôn (tr. 7).
    5. Cấp hộ gia đình/cá nhân: Chọn ngẫu nhiên 50 hộ/người dân trong mỗi thôn (tr. 7). Thiết kế này cho phép phân tích sự khác biệt trong QLXH và kết quả XDNTM ở các cấp độ khác nhau.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Cỡ mẫu dự kiến: 600 bảng hỏi (tr. 7).
    • Cỡ mẫu thực tế hợp lệ: 494 phiếu sau khi loại bỏ 16 phiếu không đảm bảo yêu cầu (tr. 10).
    • Tiêu chí chọn mẫu:
      • Huyện: Đại diện 3 vùng địa lý (Đồng bằng, Trung du, Miền núi).
      • : 1 xã đã đạt NTM và 1 xã chưa đạt NTM trong mỗi huyện (tổng 6 xã).
      • Khách thể: 600 người dân trong cộng đồng bao gồm các nhóm dân cư, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, đội ngũ cán bộ trực tiếp tham gia và hưởng lợi chính sách XDNTM (tr. 4).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là "chọn mẫu ngẫu nhiên phân chùm nhiều giai đoạn" (multi-stage cluster random sampling) (tr. 7).

    • Inclusion criteria: Người dân, cán bộ, đại diện doanh nghiệp/tổ chức xã hội tại các xã được chọn, trực tiếp tham gia hoặc hưởng lợi từ chính sách XDNTM.
    • Exclusion criteria: Bảng hỏi thiếu thông tin "khoảng 25% số lượng câu hỏi trở lên" đã bị loại bỏ (tr. 10), đảm bảo chất lượng dữ liệu.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Định lượng: Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (questionnaire). Quá trình khảo sát được thực hiện bởi "12 cộng tác viên là các cán bộ thuộc Đoàn Thanh niên của 6 xã" (tr. 7).
    • Định tính:
      • Thảo luận nhóm: 6 cuộc (3 với người dân, 3 với cán bộ xã/thôn) dựa trên "bảng hướng dẫn thảo luận nhóm". Mỗi cuộc có từ 5-7 người tham gia, tổng 18 người dân và 19 cán bộ (tr. 10).
      • Phỏng vấn sâu: 24 cuộc (12 người dân, 12 cán bộ thôn/xã) dựa trên "bảng hướng dẫn phỏng vấn sâu" (tr. 10). Các công cụ này được thiết kế để thu thập "thông tin bổ sung", "giải thích kết quả", và "phát hiện ra những vấn đề mới nảy sinh" (tr. 10).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu thực hiện triangulation dữ liệu và phương pháp.

    • Data Triangulation: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (người dân, cán bộ, tài liệu) và các nhóm khách thể đa dạng (tr. 4, 9).
    • Method Triangulation: Kết hợp phương pháp định lượng (điều tra bằng bảng hỏi) và định tính (thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu) để kiểm tra và xác nhận các phát hiện, "kết hợp phân tích định tính và định lượng, phối hợp các nguồn thông tin, dữ liệu" (tr. 10).
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc hệ thống hóa khái niệm QLXHXDNTM, xây dựng khung phân tích với các biến số và chỉ báo rõ ràng (tr. 5, 31-42), dựa trên các lý thuyết và quan điểm đã được kiểm chứng.
    • Internal Validity: Cố gắng kiểm soát các biến trung gian (môi trường KT-XH, chính sách pháp luật) thông qua phân tích bối cảnh và việc chọn mẫu đa dạng (tr. 5).
    • External Validity: Cỡ mẫu lớn (494 phiếu hợp lệ) và chiến lược chọn mẫu ngẫu nhiên phân chùm nhiều giai đoạn tại các xã đại diện ở Thanh Hóa cho phép khả năng khái quát hóa kết quả đến các khu vực nông thôn khác có điều kiện tương đồng ở Việt Nam.
    • Reliability: Để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu định lượng, các bảng hỏi có "thiếu thông tin khoảng 25% số lượng câu hỏi trở lên bị loại bỏ" (tr. 10). Mặc dù giá trị alpha (α values) không được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích, việc loại bỏ phiếu không hợp lệ là một bước quan trọng để nâng cao độ tin cậy của dữ liệu.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics:

    • Giới tính: 40,4% nam, 59,6% nữ (tr. 7).
    • Độ tuổi: Đa dạng, tập trung nhiều nhất ở nhóm 31-39 tuổi (38,1%) (tr. 7).
    • Dân tộc: 74,7% dân tộc Kinh, 25,3% dân tộc thiểu số (tr. 8).
    • Trình độ học vấn: Phần lớn có trình độ khá và trung bình, với 30,6% có trình độ cao đẳng/đại học trở lên và 23,9% trình độ trung cấp (tr. 8).
    • Tôn giáo: 89,5% không theo tôn giáo (tr. 8).
    • Mức sống: 54,5% trung bình, 28,5% khá (tr. 9).
    • Nghề nghiệp: 42,7% nông dân, 16,2% cán bộ thôn/xã, 12,3% lao động tự do (tr. 9).
    • Tham gia tổ chức CT-XH: 33,6% Hội phụ nữ, 20,6% Tổ chức Đảng (tr. 9).
    • Khu vực sinh sống: 37,7% đồng bằng, 19,6% trung du, 38,5% miền núi (tr. 9).
    • Mức độ thực hiện XDNTM: 44,3% đã hoàn thành, 29,6% đạt 15-18 tiêu chí, 26,1% dưới 15 tiêu chí (tr. 9). Các đặc điểm này cho thấy một mẫu nghiên cứu phong phú, đại diện cho đa dạng các tầng lớp và điều kiện xã hội ở nông thôn Thanh Hóa.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Các kỹ thuật phân tích bao gồm:

    1. Phân tích tần suất (Frequency Analysis): Để mô tả các đặc điểm của mẫu và các biến số (tr. 10).
    2. Phân tích tương quan (Crosstabs Analysis): Để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến số, ví dụ "Tương quan giữa các hoạt động tham gia XDNTM với độ tuổi và giới tính" (Bảng 3.4, tr. 80) hoặc "Tương quan mức độ hài lòng kết quả QLXH trong XDNTM với trình độ học vấn" (Bảng 3.22, tr. 117). Dữ liệu định tính được xử lý bằng phần mềm NVIVO 16 (tr. 10), cho phép mã hóa, phân loại và phân tích sâu các phát hiện từ thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu.
  • Robustness checks với alternative specifications: Việc kết hợp phân tích định tính và định lượng ("phối hợp các nguồn thông tin, dữ liệu" (tr. 10)) đóng vai trò như một cơ chế kiểm tra tính vững chắc (robustness check). Các phát hiện định lượng được làm sâu sắc và giải thích bằng dữ liệu định tính, và ngược lại, các giả thuyết định tính có thể được kiểm chứng bằng xu hướng định lượng. Điều này đảm bảo rằng các kết luận không chỉ dựa trên một loại dữ liệu hay phương pháp duy nhất.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù luận án không trực tiếp báo cáo các giá trị cụ thể của effect sizes hoặc confidence intervals trong đoạn trích, việc sử dụng "tỷ lệ %" trong các bảng thống kê (ví dụ: Bảng 3.4, 3.6, 3.8, 3.17) và p-values (thông qua "statistical significance" nếu có) trong phân tích tương quan là các chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ và ý nghĩa của các mối quan hệ được tìm thấy. Các kết quả thống kê có ý nghĩa (statistical significance) được trình bày rõ ràng qua các bảng và biểu đồ (ví dụ: "Mức độ hài lòng đối với kết quả QLXH trong XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa" Biểu đồ 3.4, tr. 116).

Phát hiện đột phá và implications

Luận án của Nguyễn Thị Ưng đã đưa ra những phát hiện then chốt và sâu sắc, cung cấp nền tảng vững chắc cho cả lý thuyết và thực tiễn về quản lý xã hội (QLXH) trong xây dựng nông thôn mới (XDNTM).

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã xác định 4-5 phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Đa dạng chủ thể quản lý và sự chủ động: Luận án chỉ ra rằng phương thức QLXH trong XDNTM có sự tham gia đa dạng của các nhóm chủ thể, không chỉ từ HTCT mà còn từ người dân, hộ gia đình, doanh nghiệp, tổ chức xã hội. Cụ thể, trong mẫu khảo sát, "nhóm chủ thể là cá nhân người dân (44,5%)" và "các hộ gia đình (27,1%)" chiếm tỷ lệ cao nhất trong các chủ thể tham gia XDNTM (tr. 9). Bảng 3.5 (tr. 81) cho thấy mức độ chủ động trong quản lý XDNTM của các chủ thể. Điều này ủng hộ Giả thuyết 1 về tính đa dạng của chủ thể và nội dung quản lý.
  2. Vai trò quyết định của QLXH đến thành công XDNTM: Các phát hiện chỉ rõ rằng QLXH đóng vai trò quan trọng đối với sự thành công của chương trình XDNTM theo hướng bền vững. Nghiên cứu đã phân tích mức độ hiệu quả của QLXH đối với các hoạt động và nội dung XDNTM (Bảng 3.9, tr. 87), cũng như hiệu quả trong quản lý các mục tiêu XDNTM (Bảng 3.20, tr. 110). Bảng 3.21 (tr. 115) mô tả "Mức độ thành công của các hoạt động trong quá trình quản lý XDNTM ở tỉnh Thanh Hóa", cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho Giả thuyết 2.
  3. Nhân tố cán bộ cấp cơ sở ảnh hưởng quyết định: Nghiên cứu khẳng định năng lực, trách nhiệm và tinh thần đổi mới sáng tạo của đội ngũ cán bộ cấp cơ sở có ảnh hưởng quyết định đối với việc thực hiện phương thức QLXH. Bảng 4.2 (tr. 123) liệt kê "Những yếu tố tác động/rào cản đến QLXH trong XDNTM ở Thanh Hoá", trong đó các yếu tố liên quan đến năng lực cán bộ là trọng tâm, xác nhận Giả thuyết 3.
  4. Mối tương quan giữa hài lòng và trình độ học vấn: Phát hiện thú vị từ Bảng 3.22 (tr. 117) cho thấy "Tương quan mức độ hài lòng kết quả QLXH trong XDNTM với trình độ học vấn". Điều này cho thấy trình độ dân trí cao hơn có thể liên quan đến sự đánh giá tích cực hơn về hiệu quả QLXH, hoặc ngược lại, hiệu quả QLXH tốt góp phần nâng cao sự hài lòng chung, một kết quả không hoàn toàn trực quan (counter-intuitive result) cần được giải thích sâu hơn về mặt lý thuyết qua dữ liệu định tính.
  5. Mức độ thành công của các hoạt động QLXH: Các hoạt động cụ thể của QLXH được phân tích chi tiết, từ "nắm bắt chỉ thị, nghị quyết, chính sách pháp luật" (Bảng 3.10, tr. 89) đến "huy động, quản lý và sử dụng các nguồn lực" (Bảng 3.15, tr. 98) và "kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm" (Bảng 3.18, tr. 103). Các bảng này cung cấp bằng chứng cụ thể về mức độ thành công và những hạn chế của từng hoạt động.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu làm sâu sắc thêm lý thuyết quản lý xã hội tổng thể bằng cách cung cấp mô hình ứng dụng cụ thể trong bối cảnh phát triển nông thôn Việt Nam. Nó cũng góp phần vào lý thuyết sự tham gia bằng cách phân tích chi tiết các cấp độ và hình thức tham gia của người dân trong QLXH XDNTM, chỉ ra những hình thức công khai thông tin, bàn bạc và giám sát theo Pháp lệnh dân chủ cơ sở (tr. 41-42).
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp hỗn hợp, kết hợp chọn mẫu đa cấp và phân chùm nhiều giai đoạn, cùng với việc sử dụng phần mềm NVIVO 16 và SPSS 20, là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu về phát triển cộng đồng và quản lý các chương trình mục tiêu quốc gia khác ở Việt Nam và các nước đang phát triển có bối cảnh tương tự.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các đề xuất cụ thể nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả QLXH trong XDNTM, nhấn mạnh tầm quan trọng của "tư duy, tầm nhìn cách làm và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp cơ sở" (Giả thuyết 4, tr. 4). Các khuyến nghị tập trung vào việc tăng cường dân chủ cơ sở, công khai, minh bạch trong huy động và sử dụng nguồn lực (tr. 3), và phát huy vai trò chủ thể của người dân.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc cần có "giải pháp mang tính định hướng nhằm phát huy vai trò của phương thức QLXH ở nông thôn nói chung và trong XDNTM nói riêng" (tr. 4). Điều này đòi hỏi Đảng và Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống lý luận khoa học về QLXH, xác định rõ trách nhiệm của cấp ủy đảng, chính quyền các cấp và đầu tư nguồn lực phù hợp (tr. 2). Một lộ trình thực hiện có thể bao gồm việc chuẩn hóa các hoạt động QLXH (tr. 40-42) và các cơ chế giám sát của cộng đồng.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của nghiên cứu có thể khái quát hóa đến các khu vực nông thôn khác ở Việt Nam có đặc điểm tương đồng về kinh tế, văn hóa, và chính sách XDNTM. Tuy nhiên, cần lưu ý đến boundary conditions về sự khác biệt về địa lý, trình độ phát triển và bản sắc văn hóa từng vùng. Các khu vực miền núi, trung du hay đồng bằng sẽ có những đặc thù riêng cần được xem xét kỹ lưỡng khi áp dụng.

Limitations và Future Research

Mặc dù công trình luận án đã đạt được những thành tựu đáng kể, việc thừa nhận các hạn chế là cần thiết để duy trì tính khách quan khoa học và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi địa lý: Nghiên cứu tập trung vào một tỉnh cụ thể là Thanh Hóa, do đó khả năng khái quát hóa một số chi tiết cụ thể của quản lý xã hội (QLXH)xây dựng nông thôn mới (XDNTM) có thể bị hạn chế đối với các vùng miền khác của Việt Nam với đặc điểm kinh tế-xã hội và văn hóa khác biệt.
    2. Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2016-2019 (tr. 4). Các chính sách và bối cảnh phát triển nông thôn có thể đã thay đổi đáng kể sau thời gian này, ảnh hưởng đến tính cập nhật của một số kết quả.
    3. Giới hạn về kỹ thuật phân tích: Mặc dù sử dụng phương pháp hỗn hợp và các công cụ SPSS 20, NVIVO 16, luận án chủ yếu dừng lại ở phân tích tần suất và tương quan (crosstabs) (tr. 10). Các kỹ thuật phân tích nâng cao hơn như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích đa cấp (multilevel analysis) có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các mối quan hệ phức tạp.
  • Boundary conditions về context/sample/time:

    • Context: Các phát hiện chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh chính trị-xã hội đặc thù của Việt Nam, nơi "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý và nhân dân làm chủ" là cơ chế tổng quát (tr. 1).
    • Sample: Mặc dù mẫu khảo sát đa dạng về nhân khẩu học và khu vực sinh sống (tr. 7-9), cỡ mẫu 494 phiếu hợp lệ (tr. 10) có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ sự phức tạp của QLXH trong XDNTM trên cả nước.
    • Time: Các xu hướng và vấn đề xã hội liên quan đến XDNTM luôn biến đổi, đòi hỏi các nghiên cứu cập nhật liên tục.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng địa bàn và so sánh vùng miền: Nghiên cứu tương tự về QLXH trong XDNTM tại các tỉnh/vùng miền khác (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên) để thực hiện so sánh đa vùng, từ đó xây dựng mô hình QLXH mang tính tổng quát hơn cho nông thôn Việt Nam.
    2. Đánh giá tác động dài hạn: Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để đánh giá tác động dài hạn của phương thức QLXH đối với tính bền vững của các tiêu chí XDNTM và sự thay đổi trong đời sống của người dân.
    3. Đi sâu vào vai trò của công nghệ: Phân tích tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (tr. 2) và việc ứng dụng công nghệ thông tin vào QLXHXDNTM, đặc biệt trong bối cảnh chính phủ sốchính quyền số.
    4. Nghiên cứu định lượng nâng cao: Ứng dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến tiên tiến như SEM, phân tích đa cấp để kiểm định sâu hơn các mối quan hệ nhân quả và tương tác giữa các biến số trong khung phân tích.
    5. Phân tích sâu về chủ thể phi nhà nước: Nghiên cứu chuyên sâu hơn về vai trò, thách thức và cơ chế phát huy hiệu quả của các chủ thể phi nhà nước (doanh nghiệp, tổ chức xã hội, cộng đồng dân cư) trong QLXH XDNTM.
  • Methodological improvements suggested:

    • Áp dụng các chỉ số đo lường độ tin cậy nội tại (ví dụ, Cronbach's Alpha) cho các thang đo trong bảng hỏi để tăng cường tính vững chắc của dữ liệu.
    • Kết hợp thêm các phương pháp tham gia (participatory methods) để khai thác sâu hơn tiếng nói và kinh nghiệm của các nhóm yếu thế trong quá trình QLXH.
  • Theoretical extensions proposed:

    • Mở rộng lý thuyết quản lý xã hội tổng thể để tích hợp sâu sắc hơn các yếu tố văn hóa-xã hội và bối cảnh lịch sử của nông thôn Việt Nam, đặc biệt là sự giao thoa giữa các giá trị truyền thống và hiện đại.
    • Phát triển một khuôn khổ lý thuyết mới về QLXH thích ứng (adaptive social management) để giải quyết các tình huống bất thường và biến đổi xã hội nhanh chóng ở nông thôn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội, cả ở cấp quốc gia và quốc tế.

  • Academic impact với potential citations estimate: Công trình này là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực xã hội học, đặc biệt là xã hội học nông thôn và quản lý xã hội. Nó cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc để phân tích quản lý xã hội (QLXH) trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới (XDNTM). Với việc xác định rõ research gap và cung cấp bằng chứng cụ thể, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, sinh viên và học giả quan tâm đến quản lý công, phát triển bền vững và xã hội học ở Việt Nam và các nước đang phát triển. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Xã hội học, Tạp chí Lý luận Chính trị.

  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện về vai trò của doanh nghiệp và tổ chức xã hội trong QLXH (Bảng 3.1, tr. 77) có thể thúc đẩy sự tham gia chủ động và hiệu quả hơn của khu vực tư nhân vào phát triển nông thôn. Cụ thể, trong lĩnh vực nông nghiệp, du lịch nông thôn và dịch vụ, luận án gợi ý rằng việc tăng cường phối hợp giữa các chủ thể sẽ cải thiện hiệu quả huy động và sử dụng nguồn lực (Bảng 3.15, tr. 98), từ đó đẩy mạnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa (CNH-HĐH) nông nghiệp và phát triển các mô hình kinh tế nông thôn mới. Các doanh nghiệp có thể tham khảo để xây dựng chiến lược trách nhiệm xã hội và đầu tư vào nông thôn một cách hiệu quả hơn.

  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "luận cứ khoa học và thực tiễn" (tr. 11) cho việc xây dựng và hoàn thiện chính sách về QLXHXDNTM ở các cấp chính quyền.

    • Cấp Trung ương: Các phát hiện về sự cần thiết của một hệ thống lý luận khoa học mang tính chỉnh thể, đồng bộ về QLXH (tr. 2) có thể ảnh hưởng đến việc rà soát và xây dựng các nghị quyết, chỉ thị mới về phát triển nông thôn.
    • Cấp Tỉnh/Địa phương: Các giải pháp đề xuất (Chương 4) về nâng cao chất lượng và hiệu quả QLXH có thể được các tỉnh/huyện/xã áp dụng để cải thiện quy trình quản lý, tăng cường dân chủ cơ sở và phát huy vai trò của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp cơ sở. Ví dụ, việc cải thiện công tác tuyên truyền chủ trương, chính sách (Bảng 3.14, tr. 95) và giám sát, xử lý vi phạm (Bảng 3.18, tr. 103) có thể được triển khai ngay lập tức.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần: Bằng cách cải thiện QLXH, luận án góp phần nâng cao "đời sống vật chất và tinh thần của người dân ngày càng được nâng cao" (tr. 36) theo các tiêu chí XDNTM. Với việc "44,3% số xã đã hoàn thành XDNTM" trong mẫu khảo sát (tr. 9), đây là minh chứng cho tác động tích cực của QLXH.
    • Tăng cường đồng thuận xã hội: Việc thúc đẩy sự tham gia chủ động của người dân và giải quyết hiệu quả các mối quan hệ thiếu bền chặt giữa các chủ thể (tr. 1) sẽ củng cố đồng thuận xã hội, giảm thiểu "xung đột" và "tình trạng nợ đọng vốn huy động" (tr. 2).
    • Bảo vệ môi trường: Luận án đặc biệt nhấn mạnh vấn đề môi trường nông thôn, vốn là một hạn chế ở một số xã NTM (tr. 3). Các giải pháp QLXH có thể giúp cải thiện việc thực hiện "tiêu chí bền vững" về môi trường.
    • Phát huy dân chủ ở cơ sở: Thúc đẩy phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân thụ hưởng thành quả đổi mới" (tr. 2), giúp người dân thực sự làm chủ quá trình phát triển.
  • International relevance với global implications: Mối quan hệ giữa QLNNtự quản của cộng đồng là một vấn đề toàn cầu trong phát triển nông thôn, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Công trình này cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình từ Việt Nam về cách thức dung hòa và phát huy hiệu quả sự kết hợp này. Kinh nghiệm của Việt Nam, như được phân tích trong luận án, có thể là tài liệu tham khảo cho các quốc gia có bối cảnh tương đồng trong việc xây dựng và thực hiện các chương trình phát triển nông thôn. Các bài học về đa dạng hóa chủ thể tham gia, nâng cao năng lực cán bộ cơ sở, và thúc đẩy dân chủ cơ sở có giá trị ứng dụng quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Quản lý xã hội ở nông thôn Việt Nam hiện nay (Qua nghiên cứu chương trình xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Thanh Hóa)" cung cấp những giá trị thiết thực và sâu sắc cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: specific research gaps: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các ngành xã hội học, quản lý công, chính sách công và phát triển nông thôn sẽ hưởng lợi từ việc:

    1. Xác định các khoảng trống nghiên cứu: Luận án chỉ ra rõ ràng "chưa có công trình nghiên cứu nào phân tích đầy đủ, chuyên sâu, trực tiếp, dựa trên bằng chứng về chủ đề QLXH trong XDNTM" ở tầm luận án tiến sĩ xã hội học (tr. 29). Điều này gợi mở nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.
    2. Khung lý thuyết và phương pháp luận tham khảo: Nghiên cứu cung cấp một khung phân tích (Sơ đồ 1, tr. 5) và một phương pháp hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, từ cách chọn mẫu ngẫu nhiên phân chùm nhiều giai đoạn đến quy trình thu thập và phân tích dữ liệu bằng SPSS 20 và NVIVO 16 (tr. 7-10).
    3. Tài liệu tham khảo chuyên sâu: Các khái niệm, lý thuyết về QLXH tổng thể, XDNTM, và sự tham gia của người dân (ví dụ: lý thuyết sự tham gia của Sherry R., tr. 47) được hệ thống hóa và làm rõ, là nguồn tài liệu quý giá.
  • Senior academics: theoretical advances: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp quan trọng cho lý thuyết:

    1. Mở rộng lý thuyết QLXH tổng thể: Luận án đã mở rộng việc áp dụng khái niệm "quản lý tổng thể xã hội" (societal management) vào bối cảnh cụ thể của XDNTM ở Việt Nam, nhấn mạnh sự tương tác biện chứng giữa QLNNtự quản của cộng đồng (tr. 39).
    2. Hiểu biết sâu sắc về quan hệ biện chứng: Luận án góp phần "xác lập mối quan hệ biện chứng giữa quản lý xã hội ở nông thôn và xây dựng nôn thôn mới" (tr. 11), làm phong phú thêm lý luận về phát triển bền vững và quản trị xã hội.
    3. Phân tích chủ thể đa dạng: Phân tích chi tiết về các nhóm chủ thể quản lý xã hội và vai trò của họ trong các hoạt động XDNTM (Chương 3) cung cấp góc nhìn mới về động lực xã hội.
  • Industry R&D: practical applications: Các nhà quản lý, nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp sẽ hưởng lợi từ:

    1. Xác định cơ hội đầu tư và hợp tác: Luận án cung cấp thông tin về các yếu tố tác động và rào cản đối với QLXH trong XDNTM (Bảng 4.2, tr. 123), giúp các doanh nghiệp định hướng chiến lược đầu tư và phát triển sản phẩm/dịch vụ phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của nông thôn.
    2. Thúc đẩy trách nhiệm xã hội (CSR): Các khuyến nghị về việc tăng cường vai trò của các tổ chức kinh tế và doanh nghiệp trong QLXH (tr. 32) có thể thúc đẩy các chương trình CSR hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển cộng đồng và tạo ra lợi ích bền vững.
    3. Đổi mới quy trình quản lý: Nghiên cứu về công cụ quản lý xã hội (Bảng 3.19, tr. 106) có thể gợi ý các phương pháp quản lý đổi mới cho các dự án phát triển nông thôn liên quan đến ngành.
  • Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở mọi cấp độ (Trung ương, tỉnh, huyện, xã) sẽ có được:

    1. Cơ sở khoa học cho quyết định: Luận án cung cấp "luận cứ khoa học và thực tiễn" (tr. 11) để điều chỉnh và ban hành các chính sách hiệu quả hơn, đặc biệt trong việc giải quyết các mối quan hệ phức tạp giữa QLNNtự quản (tr. 1).
    2. Giải pháp cụ thể: Các giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả QLXH trong XDNTM (Chương 4), đặc biệt là việc tăng cường năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ cấp cơ sở (Giả thuyết 4, tr. 4), là những khuyến nghị có thể triển khai ngay.
    3. Phát huy dân chủ cơ sở: Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "mở cuộc vận động dân chủ sâu rộng ở nông thôn" và "thực hành dân chủ trong XDNTM phải thành nề nếp bắt buộc" (tr. 40), cung cấp hướng dẫn để tăng cường sự tham gia của người dân trong tất cả các hoạt động QLXH.
  • Quantify benefits where possible:

    • Việc áp dụng các giải pháp từ luận án có thể góp phần vào việc hoàn thành "19 tiêu chí NTM" với tỷ lệ cao hơn 44,3% hiện tại (tr. 9), hướng tới mục tiêu "75% số xã đạt tiêu chí NTM" ở cấp huyện và "80% số huyện đạt tiêu chí NTM" ở cấp tỉnh (tr. 37).
    • Cải thiện sự hài lòng của người dân đối với kết quả QLXH trong XDNTM (Biểu đồ 3.4, tr. 116), từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người dân nông thôn.

Câu hỏi chuyên sâu

Với chuyên môn sâu về nghiên cứu học thuật, luận án của Nguyễn Thị Ưng đã cung cấp những câu trả lời chi tiết và dựa trên bằng chứng cho các câu hỏi chuyên sâu về quản lý xã hội (QLXH) trong xây dựng nông thôn mới (XDNTM).

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm sâu sắc lý thuyết quản lý xã hội tổng thể (societal management theory) trong bối cảnh đặc thù của nông thôn Việt Nam thông qua chương trình XDNTM. Luận án không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa QLXH là "quản lý tổng thể xã hội" như Lê Ngọc Hùng đề xuất [66, tr. 31], mà còn xây dựng một khung phân tích (Sơ đồ 1, tr. 5) và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách thức các chủ thể đa dạng (Đảng, Nhà nước, tổ chức xã hội, doanh nghiệp, cộng đồng, cá nhân) tương tác để đạt được mục tiêu phát triển nhanh, hài hòa, bền vững. Điều này làm rõ cơ chế vận hành của lý thuyết trong một hệ thống chính trị xã hội cụ thể, nơi mà mối quan hệ biện chứng giữa QLNNtự quản của cộng đồng là cốt lõi.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất của luận án là việc áp dụng chiến lược chọn mẫu ngẫu nhiên phân chùm nhiều giai đoạn (multi-stage cluster random sampling) kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách nghiêm ngặt trên một địa bàn đa dạng.

    • So với các nghiên cứu trước đây về XDNTM ở Việt Nam như của Nguyễn Hoài Nam (2012) về sự tham gia của người dân [80] hay Đỗ Thị Hà (2010) đánh giá thực trạng XDNTM tại một xã cụ thể [39], luận án này có quy mô mẫu lớn hơn (494 phiếu hợp lệ từ 600 dự kiến) và phạm vi nghiên cứu bao trùm hơn (6 xã đại diện cho 3 vùng địa lý và 3 mức độ hoàn thành NTM khác nhau ở Thanh Hóa, tr. 7).
    • Khác với nhiều công trình nghiên cứu về QLXH như của Nguyễn Diệu Hương (2018) [11] hay Phùng Thị Huệ (2016) [40] thường tập trung vào phân tích chính sách hoặc vai trò của các tổ chức xã hội đơn lẻ, nghiên cứu hiện tại tích hợp cả định lượng và định tính (thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu) một cách có hệ thống, sử dụng phần mềm NVIVO 16 và SPSS 20 (tr. 10) để phân tích dữ liệu đa chiều. Điều này mang lại một cái nhìn toàn diện và có chiều sâu hơn về thực trạng QLXH.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là mối tương quan giữa trình độ học vấn của các chủ thể và mức độ hài lòng của họ đối với kết quả QLXH trong XDNTM. Cụ thể, Bảng 3.22 (tr. 117) cho thấy "Tương quan mức độ hài lòng kết quả QLXH trong XDNTM với trình độ học vấn". Mặc dù không trực tiếp cung cấp các giá trị p-value hay hệ số tương quan trong đoạn trích, việc nêu bật mối quan hệ này cho thấy một xu hướng tiềm năng rằng những người có trình độ học vấn cao hơn (ví dụ: "cao đẳng/đại học trở lên chiếm 30,6%" trong mẫu, tr. 8) có thể có mức độ hài lòng cao hơn hoặc khả năng đánh giá khác biệt về hiệu quả QLXH. Điều này thách thức quan niệm phổ biến rằng sự hài lòng chỉ đến từ các lợi ích vật chất trực tiếp, mà còn có thể liên quan đến khả năng nhận thức và đánh giá các yếu tố quản lý, tính minh bạch, hoặc các giá trị xã hội khác.

  4. Replication protocol provided?: Luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu chi tiết có thể được sử dụng làm cơ sở để tái lập (replication) nghiên cứu. Cụ thể:

    • Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu rõ ràng (tr. 3-4).
    • Khung phân tích với các biến độc lập, phụ thuộc và trung gian được xác định (Sơ đồ 1, tr. 5).
    • Phương pháp luận được trình bày chi tiết, bao gồm triết lý nghiên cứu, lý thuyết áp dụng, thiết kế hỗn hợp, chiến lược chọn mẫu ngẫu nhiên phân chùm nhiều giai đoạn (tr. 6-7).
    • Cỡ mẫu, địa bàn, khách thể và thời gian nghiên cứu được nêu cụ thể (tr. 4, 7-9).
    • Quy trình thu thập dữ liệu (bảng hỏi, thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu) và vai trò của cộng tác viên được mô tả (tr. 7, 10).
    • Phương pháp xử lý và phân tích thông tin (SPSS 20, NVIVO 16, tần suất, crosstabs) được chỉ rõ, cùng với tiêu chí loại bỏ dữ liệu không hợp lệ (tr. 10). Những chi tiết này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cứu khác muốn tái lập nghiên cứu trong các bối cảnh khác hoặc kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined?: Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể theo đúng tên gọi, phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra các định hướng nghiên cứu cho tương lai một cách rõ ràng và chi tiết (tr. 133). Các đề xuất này bao gồm:

    • Mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh/vùng miền khác để so sánh đa vùng.
    • Thực hiện nghiên cứu dọc để đánh giá tác động dài hạn của QLXH đến tính bền vững của XDNTM.
    • Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của công nghệ và Cuộc cách mạng Công nghiệp 4.0 trong QLXH nông thôn.
    • Sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao (như SEM, multilevel analysis).
    • Phân tích sâu về chủ thể phi nhà nước trong QLXH. Những định hướng này thể hiện một lộ trình nghiên cứu tiềm năng cho thập kỷ tới, nhằm tiếp tục làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về QLXH và XDNTM.

Kết luận

Luận án của Nguyễn Thị Ưng là một công trình khoa học toàn diện và có giá trị cao, đóng góp đáng kể vào việc làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý xã hội (QLXH) trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới (XDNTM) ở Việt Nam.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Hệ thống hóa lý luận: Công trình này đã hệ thống hóa và làm rõ khái niệm QLXH theo hướng "quản lý tổng thể xã hội" (societal management), tích hợp vai trò của đa dạng các chủ thể quản lý xã hội (tr. 32).
    2. Khung phân tích độc đáo: Xây dựng một khung phân tích mới (Sơ đồ 1, tr. 5) với các biến độc lập, phụ thuộc và trung gian rõ ràng, cung cấp công cụ nghiên cứu hiệu quả cho việc nhận diện QLXH trong XDNTM.
    3. Bằng chứng thực nghiệm từ Thanh Hóa: Cung cấp bằng chứng định lượng và định tính cụ thể từ khảo sát 494 phiếu hợp lệ tại 6 xã thuộc 3 vùng địa lý của Thanh Hóa, làm rõ thực trạng và vai trò của QLXH trong các hoạt động XDNTM (tr. 7, Chương 3).
    4. Xác lập mối quan hệ biện chứng: Chứng minh mối quan hệ biện chứng giữa QLXH ở nông thôn và sự thành công bền vững của chương trình XDNTM, nhấn mạnh vai trò quyết định của QLXH trong phát triển nông thôn (Giả thuyết 2, tr. 4; tr. 11).
    5. Nhận diện nhân tố then chốt: Xác định năng lực, trách nhiệm và tinh thần đổi mới sáng tạo của đội ngũ cán bộ cấp cơ sở là nhân tố ảnh hưởng quyết định đến hiệu quả QLXH (Giả thuyết 3, tr. 4; Bảng 4.2, tr. 123).
    6. Đề xuất giải pháp khả thi: Đưa ra các giải pháp cụ thể, định hướng nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả QLXH, đặc biệt tập trung vào tư duy, tầm nhìn và trách nhiệm của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp cơ sở (Giả thuyết 4, tr. 4; Chương 4).
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình trong cách tiếp cận quản trị nông thôn, từ một mô hình tập trung vào QLNN sang một mô hình quản lý xã hội toàn diện, đa chủ thể và dựa trên nguyên tắc dân chủ cơ sở. Bằng chứng được cung cấp qua việc phân tích sự tham gia tích cực của "cá nhân người dân (44,5%)" và "các hộ gia đình (27,1%)" cùng các chủ thể khác trong XDNTM (tr. 9), cho thấy sự chuyển dịch thực tế từ mô hình "từ trên xuống" sang mô hình tích hợp, phối hợp.

  3. 3+ new research streams opened: Công trình này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

    1. Nghiên cứu so sánh đa vùng về QLXH trong XDNTM để xây dựng các mô hình lý thuyết có tính khái quát cao hơn.
    2. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về mối quan hệ nhân quả giữa các thành tố của QLXH và các tiêu chí phát triển nông thôn bền vững.
    3. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và Cách mạng Công nghiệp 4.0 trong việc tối ưu hóa phương thức QLXH ở nông thôn.
  4. Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu trong việc phân tích cách thức một quốc gia đang phát triển như Việt Nam điều chỉnh và tích hợp các phương thức quản lý để đạt được mục tiêu phát triển nông thôn. Các bài học về việc kết hợp QLNN với tự quản cộng đồng và thúc đẩy dân chủ cơ sở có thể là tài liệu tham khảo quý giá cho các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự, như các nước láng giềng đã được so sánh (Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan) [tr. 12-14].

  5. Legacy measurable outcomes: Luận án sẽ để lại di sản là một tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các hoạt động nghiên cứu, giảng dạy, học tập và chỉ đạo thực tiễn liên quan đến QLXH ở nông thôn và XDNTM (tr. 11). Về lâu dài, các khuyến nghị của luận án có thể góp phần vào việc tăng tỷ lệ các xã đạt và duy trì 19 tiêu chí NTM một cách bền vững, cũng như nâng cao đáng kể mức độ hài lòng và chất lượng cuộc sống cho người dân nông thôn, củng cố hệ thống chính trị cơ sở và thúc đẩy sự phát triển hài hòa, bao trùm của xã hội nông thôn Việt Nam.