Luận án tiến sĩ: Tính chất truyền dẫn từ bán kim loại topo - Lê Thị Hóa
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất truyền dẫn từ và hấp thụ quang-từ của bán kim loại Weyl và Dirac. Khám phá các hiệu ứng quang-từ độc đáo, ứng dụng trong điện tử tốc độ cao và công nghệ tương lai.
Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Bán Kim Loại Topo Khái Niệm Và Ứng Dụng
Bán kim loại topo đại diện cho một lớp vật liệu tiên tiến trong vật lý hiện đại. Vật liệu topological sở hữu các tính chất điện tử độc đáo, được bảo vệ bởi cấu trúc topo của chúng. Hai loại chính là bán kim loại Weyl (WSM) và bán kim loại Dirac (DSM). WSM chứa các điểm Weyl đặc biệt trong cấu trúc vùng năng lượng. Mỗi điểm hoạt động như nguồn hoặc hố của độ cong Berry. Tính chiral dị thường góp phần tăng cường hiệu ứng từ-quang Kerr. DSM có độ linh động hạt tải cao và trạng thái bề mặt topo được bảo vệ. Tương tác spin-quỹ đạo mạnh tạo ra hiện tượng truyền dẫn phụ thuộc spin. Các vật liệu này hứa hẹn cho điện tử tốc độ cao, điện tử học spin và điện toán lượng tử.
1.1. Bán Kim Loại Weyl Và Điểm Weyl
Bán kim loại Weyl chứa các điểm Weyl trong vùng Brillouin. Các điểm này là nơi vùng dẫn và vùng hóa trị chạm nhau. Mỗi điểm Weyl mang tính chiral xác định, dương hoặc âm. Độ cong Berry tập trung tại các điểm này. Tính chiral dị thường dẫn đến hiệu ứng từ chiral độc đáo. Hiệu ứng Hall dị thường xuất hiện mạnh mẽ trong WSM. Cấu trúc vùng năng lượng có dạng côn tuyến tính quanh điểm Weyl. Các trạng thái bề mặt hình cung Fermi kết nối các điểm Weyl có tính chiral đối ngược.
1.2. Bán Kim Loại Dirac Và Trạng Thái Bề Mặt
Bán kim loại Dirac có điểm Dirac bốn lần suy biến. Điểm này có thể tách thành hai điểm Weyl khi phá vỡ đối xứng. Trạng thái bề mặt topo được bảo vệ khỏi tán xạ ngược. Độ linh động hạt tải đạt giá trị cực cao. Tương tác spin-quỹ đạo đóng vai trò quan trọng. Hiệu ứng Hall lượng tử dị thường xuất hiện dưới điều kiện nhất định. Cấu trúc vùng năng lượng thể hiện phổ tuyến tính theo động lượng. DSM là nền tảng cho siêu dẫn topo trong tương lai.
1.3. Ứng Dụng Trong Công Nghệ Hiện Đại
Bán kim loại topo mở ra nhiều ứng dụng công nghệ. Thiết bị quang-từ tận dụng hiệu ứng Kerr tăng cường. Cảm biến từ có độ nhạy cực cao nhờ hiệu ứng Hall dị thường. Điện tử học spin sử dụng truyền dẫn phụ thuộc spin. Điện toán lượng tử khai thác trạng thái được bảo vệ topo. Điện tử tốc độ cao dựa vào độ linh động cao. Bộ nhớ từ mới có hiệu suất vượt trội. Các thiết bị này hứa hẹn cách mạng hóa công nghệ thông tin.
II. Tính Chất Truyền Dẫn Từ Bán Kim Loại Topo
Tính chất truyền dẫn từ của bán kim loại topo thể hiện các hiện tượng vật lý độc đáo. Từ trở và độ dẫn điện từ phụ thuộc mạnh vào cấu trúc topo. Giếng lượng tử WSM cho thấy độ cảm dọc và độ cảm Hall đặc biệt. Các tấm DSM có độ dẫn dọc và độ dẫn Hall không thông thường. Nhiệt độ, từ trường và điện trường ảnh hưởng đáng kể đến truyền dẫn. Mật độ hạt tải và nồng độ pha tạp điều chỉnh tính chất điện. Hiệu ứng Hall từ xuất hiện rõ rệt trong các hệ này. Sự thâm nhập từ trường tạo ra các mức Landau đặc trưng. Nghiên cứu này quan trọng cho phát triển thiết bị điện tử và cảm biến.
2.1. Độ Cảm Và Độ Dẫn Trong Giếng Lượng Tử WSM
Giếng lượng tử WSM thể hiện độ cảm dọc và độ cảm Hall phức tạp. Độ cảm phụ thuộc vào hướng phân cực ánh sáng. Trong mặt phẳng (x,y), độ cảm có giá trị khác với phương z. Nhiệt độ tăng làm giảm độ cảm do tán xạ phonon. Từ trường ngoài tạo ra dao động lượng tử trong độ dẫn. Điện trường điều chỉnh mức năng lượng và khoảng cách giữa các mức. Hệ pha tạp có độ cảm thấp hơn hệ không pha tạp. Sự thâm nhập từ trường tạo ra các mức Landau không đều. Mức Landau cao hơn xuất hiện ở từ trường mạnh hơn.
2.2. Độ Dẫn Điện Từ Trong Các Tấm DSM
Các tấm DSM có độ dẫn dọc và độ dẫn Hall đặc trưng. Phổ năng lượng không phụ thuộc căn bậc hai từ trường. Điều này phân biệt DSM với bán dẫn truyền thống. Từ trường cao phá vỡ đối xứng electron-lỗ trống. Pha topo mới xuất hiện trong điều kiện từ trường mạnh. Điện trở suất thay đổi phi tuyến theo từ trường. Nhiệt độ ảnh hưởng đến độ dẫn qua tán xạ phonon. Mật độ hạt tải điều chỉnh vị trí mức Fermi. Chuyển đổi từ bán kim loại sang bán dẫn có thể kiểm soát bằng điện trường.
2.3. Hiệu Ứng Hall Từ Và Từ Trở
Hiệu ứng Hall từ trong bán kim loại topo cực kỳ mạnh. Độ cong Berry góp phần chính vào hiệu ứng Hall dị thường. Từ trở xuất hiện do tán xạ phụ thuộc spin. Từ trở âm quan sát được trong một số điều kiện. Hiệu ứng từ chiral liên quan đến sự bất đối xứng chiral. Độ dẫn Hall tỷ lệ với độ cong Berry tích phân. Từ trường ngoài điều chỉnh cường độ hiệu ứng Hall. Nhiệt độ thấp làm tăng độ rõ nét của dao động lượng tử. Các hiệu ứng này hữu ích cho cảm biến từ và bộ nhớ.
III. Hấp Thụ Quang Từ Trong Màng Mỏng WSM
Tính chất hấp thụ quang-từ của màng mỏng WSM phụ thuộc mạnh vào cấu trúc điện tử. Hệ số hấp thụ quang-từ (MOAC) cho thấy cách vật liệu hấp thụ ánh sáng. Độ thay đổi chiết suất (RIC) quan trọng trong khoa học vật liệu. Điện trường ngoài điều chỉnh phổ hấp thụ quang học. Từ trường tạo ra các đỉnh hấp thụ tại năng lượng đặc trưng. Nồng độ hạt tải ảnh hưởng đến cường độ hấp thụ. Hệ pha tạp có phổ hấp thụ khác với hệ sạch. Hiệu ứng từ-quang Kerr tăng cường trong WSM. Nghiên cứu này mở đường cho thiết bị quang-từ thế hệ mới.
3.1. Hệ Số Hấp Thụ Quang Từ MOAC
Hệ số hấp thụ quang-từ đặc trưng cho tương tác ánh sáng-vật chất. MOAC phụ thuộc vào tần số ánh sáng tới và từ trường. Các đỉnh hấp thụ tương ứng với chuyển dời giữa các mức Landau. Điện trường làm dịch chuyển vị trí các đỉnh hấp thụ. Từ trường mạnh tạo ra nhiều đỉnh hấp thụ hơn. Nồng độ hạt tải cao làm tăng cường độ hấp thụ. Hệ pha tạp có MOAC giảm do tán xạ tạp chất. Phân cực ánh sáng ảnh hưởng đến quy tắc lựa chọn chuyển dời. Nhiệt độ thấp làm sắc nét các đỉnh hấp thụ.
3.2. Độ Thay Đổi Chiết Suất RIC
Độ thay đổi chiết suất liên quan mật thiết với hấp thụ quang học. RIC tuân theo quan hệ Kramers-Kronig với MOAC. Từ trường làm thay đổi chiết suất qua hiệu ứng từ-quang. Điện trường điều chỉnh RIC thông qua thay đổi mức năng lượng. Các đỉnh RIC xuất hiện gần các đỉnh hấp thụ. Nồng độ hạt tải ảnh hưởng đến độ lớn RIC. Hệ không pha tạp có RIC lớn hơn hệ pha tạp. Nhiệt độ tăng làm giảm độ sắc nét của các đặc trưng RIC. RIC quan trọng cho thiết kế các thiết bị điều chế quang.
3.3. Ảnh Hưởng Của Pha Tạp Và Từ Trường
Pha tạp làm thay đổi đáng kể tính chất hấp thụ quang-từ. Tạp chất tạo ra tán xạ bổ sung, giảm thời gian sống của trạng thái. MOAC giảm và các đỉnh hấp thụ bị mở rộng trong hệ pha tạp. Từ trường lượng tử hóa phổ năng lượng thành các mức Landau. Khoảng cách giữa các mức Landau tỷ lệ với cường độ từ trường. Từ trường mạnh tạo ra nhiều chuyển dời quang học hơn. Sự cạnh tranh giữa pha tạp và từ trường quyết định phổ hấp thụ. Điện trường có thể bù trừ một phần ảnh hưởng của pha tạp.
IV. Tương Tác Electron Phonon Trong Tấm DSM
Tương tác electron-phonon ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính chất quang của tấm DSM. Tán xạ electron-phonon thay đổi thời gian sống của trạng thái kích thích. Các loại phonon khác nhau có đóng góp riêng vào hấp thụ quang học. Phonon dọc và phonon ngang tương tác khác nhau với electron. MOAC và độ rộng nửa đỉnh (FWHM) phụ thuộc vào nhiệt độ. Quá trình hấp thủ hai photon trở nên quan trọng ở cường độ cao. Phương pháp nhiễu loạn được sử dụng để tính toán hiệu ứng phonon. Giả thuyết phonon khối áp dụng cho các tấm DSM. Nghiên cứu này cần thiết để hiểu đầy đủ tính chất quang thực tế.
4.1. Các Loại Phonon Và Cơ Chế Tán Xạ
Phonon là dao động lượng tử của mạng tinh thể. Phonon dọc có dao động dọc theo hướng truyền sóng. Phonon ngang có dao động vuông góc với hướng truyền. Phonon quang và phonon âm có tần số đặc trưng khác nhau. Tương tác electron-phonon xảy ra qua tương tác spin-quỹ đạo. Tán xạ phonon làm giảm độ linh động hạt tải. Cường độ tương tác phụ thuộc vào hằng số ghép electron-phonon. Nhiệt độ cao tăng số phonon và tăng tán xạ. Giả thuyết phonon khối đơn giản hóa tính toán trong tấm mỏng.
4.2. MOAC Với Tương Tác Electron Phonon
Tương tác electron-phonon làm thay đổi đáng kể MOAC. Tán xạ phonon làm mở rộng các đỉnh hấp thụ. FWHM tăng khi tăng nhiệt độ do phonon nhiều hơn. Cường độ đỉnh hấp thụ giảm khi có tương tác phonon. Các loại phonon khác nhau đóng góp khác nhau vào MOAC. Phonon dọc thường có đóng góp mạnh hơn phonon ngang. Hấp thụ hai photon trở nên quan trọng ở cường độ ánh sáng cao. Quá trình hai photon mở rộng vùng phổ hấp thụ. Phương pháp nhiễu loạn cho kết quả chính xác ở ghép yếu.
4.3. Phụ Thuộc Nhiệt Độ Và Từ Trường
Nhiệt độ ảnh hưởng mạnh đến tương tác electron-phonon. Nhiệt độ cao tăng số phonon theo phân bố Bose-Einstein. MOAC giảm và FWHM tăng khi nhiệt độ tăng. Từ trường tạo ra các mức Landau trong phổ năng lượng. Kết hợp từ trường và phonon tạo ra hiệu ứng phức tạp. Từ trường mạnh có thể áp đảo hiệu ứng phonon. Dao động lượng tử trong MOAC bị làm mờ bởi tán xạ phonon. Nhiệt độ thấp cần thiết để quan sát rõ cấu trúc lượng tử. Mật độ hạt tải cũng ảnh hưởng đến cường độ tương tác.
V. Phương Pháp Nghiên Cứu Bán Kim Loại Topo
Nghiên cứu bán kim loại topo đòi hỏi các phương pháp lý thuyết tiên tiến. Phương pháp Kubo tính toán độ dẫn từ hàm tương quan dòng-dòng. Phương trình chuyển động mô tả động lực học của toán tử lượng tử. Ma trận mật độ mô tả trạng thái hệ ở nhiệt độ hữu hạn. Phương pháp nhiễu loạn xử lý tương tác yếu như electron-phonon. Phương pháp profile tính toán phổ hấp thụ với độ mở rộng. Cấu trúc vùng năng lượng được tính từ Hamiltonian hiệu dụng. Mức Landau xuất hiện khi đặt hệ trong từ trường. Các phương pháp này cho phép so sánh với thực nghiệm.
5.1. Phương Pháp Kubo Và Độ Dẫn Điện
Phương pháp Kubo là công cụ mạnh để tính độ dẫn điện. Độ dẫn liên hệ với hàm tương quan dòng điện. Công thức Kubo tính độ dẫn từ hàm Green. Phương pháp này áp dụng cho hệ tương tác yếu. Độ dẫn dọc và độ dẫn Hall được tính riêng biệt. Phần thực của độ dẫn cho dòng điện đồng pha. Phần ảo liên quan đến độ cảm điện môi. Phương pháp Kubo cho kết quả chính xác ở nhiệt độ thấp. Tán xạ được đưa vào qua thời gian hồi phục.
5.2. Ma Trận Mật Độ Và Phương Trình Chuyển Động
Ma trận mật độ mô tả đầy đủ trạng thái lượng tử của hệ. Phương trình chuyển động cho ma trận mật độ là phương trình Liouville. Ma trận mật độ cân bằng theo phân bố Fermi-Dirac. Phương trình chuyển động tính toán đáp ứng của hệ với nhiễu loạn. Phương pháp này áp dụng cho tương tác ánh sáng-vật chất. Độ phân cực cảm ứng tính từ phần tử ma trận chuyển dời. Tốc độ tán xạ đưa vào qua số hạng giảm chấn. Ma trận mật độ tối thiểu giảm độ phức tạp tính toán. Phương pháp này hiệu quả cho hệ nhiều mức năng lượng.
5.3. Phương Pháp Nhiễu Loạn Và Tương Tác Phonon
Phương pháp nhiễu loạn xử lý tương tác electron-phonon. Tương tác được coi như nhiễu loạn nhỏ của Hamiltonian. Khai triển nhiễu loạn bậc nhất cho đóng góp chính. Bậc cao hơn cần thiết cho tương tác mạnh. Hằng số ghép electron-phonon là tham số đầu vào. Ma trận tán xạ tính từ quy tắc vàng Fermi. Tốc độ tán xạ tỷ lệ với bình phương phần tử ma trận. Tích phân trên không gian pha cho tổng tốc độ tán xạ. Phương pháp profile làm mịn phổ hấp thụ rời rạc.
VI. Ứng Dụng Và Triển Vọng Nghiên Cứu Topo
Bán kim loại topo mở ra nhiều hướng ứng dụng công nghệ cao. Thiết bị quang-từ tận dụng hiệu ứng Kerr và Faraday tăng cường. Điện tử học spin sử dụng dòng spin được bảo vệ topo. Cảm biến từ có độ nhạy cao dựa trên hiệu ứng Hall dị thường. Điện toán lượng tử khai thác trạng thái Majorana trong siêu dẫn topo. Bộ nhớ từ thế hệ mới có tốc độ và độ bền cao. Thiết bị điện tử tần số cao dựa vào độ linh động cực cao. Năng lượng tái tạo có thể hưởng lợi từ hiệu ứng nhiệt điện. Nghiên cứu cơ bản tiếp tục khám phá các hiện tượng lượng tử mới.
6.1. Thiết Bị Quang Từ Và Điện Tử Học Spin
Thiết bị quang-từ dựa trên hiệu ứng từ-quang Kerr mạnh. Điều chế quang từ có tốc độ cao và tiêu thụ năng lượng thấp. Bộ cách ly quang sử dụng hiệu ứng Faraday không đối hợp. Điện tử học spin truyền thông tin qua spin thay vì điện tích. Dòng spin thuần túy không kèm dòng điện tích. Van spin có tỷ số từ trở khổng lồ. Bộ nhớ từ spin-transfer torque ghi nhanh và bền. Transistor spin có tiêu thụ năng lượng cực thấp. Trạng thái bề mặt topo bảo vệ spin khỏi tán xạ.
6.2. Điện Toán Lượng Tử Và Siêu Dẫn Topo
Điện toán lượng tử cần qubit ổn định chống nhiễu. Trạng thái Majorana trong siêu dẫn topo là qubit topo. Qubit topo được bảo vệ khỏi nhiễu cục bộ. Bán kim loại topo là nền tảng cho siêu dẫn topo. Giao diện bán kim loại-siêu dẫn tạo ra trạng thái Majorana. Tính topo bảo vệ thông tin lượng tử. Cổng lượng tử thực hiện bằng tết bím Majorana. Điện toán lượng tử topo có khả năng chịu lỗi cao. Nghiên cứu thực nghiệm đang tiến gần đến qubit topo thực tế.
6.3. Cảm Biến Từ Và Ứng Dụng Năng Lượng
Cảm biến từ dựa trên hiệu ứng Hall dị thường có độ nhạy cao. Từ trở khổng lồ cho phép đo từ trường yếu. Ứng dụng trong y học như đo từ não đồ và từ tim đồ. Cảm biến vị trí và tốc độ trong công nghiệp ô tô. Hiệu ứng nhiệt điện mạnh trong bán kim loại topo. Hệ số Seebeck lớn cho phép chuyển đổi nhiệt-điện hiệu quả. Ứng dụng trong thu hồi nhiệt thải và làm mát nhiệt điện. Vật liệu topo có thể cải thiện hiệu suất pin nhiệt điện. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa vật liệu cho ứng dụng thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ HÓA TÍNH CHẤT TRUYỀN DẪN TỪ VÀ TÍNH CHẤT HẤP THỤ QUANG-TỪ CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU BÁN KIM LOẠI TOPO TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HUẾ, 2024 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ HÓA TÍNH CHẤT TRUYỀN DẪN TỪ VÀ TÍNH CHẤT HẤP THỤ QUANG-TỪ CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU BÁN KIM LOẠI TOPO Ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 9 44 01 03 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học PGS. HUỲNH VĨNH PHÚC PGS. LÊ THỊ THU PHƯƠNG HUẾ, 2024 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Bán kim loại Weyl (WSM) có các điểm Weyl độc đáo trong cấu trúc vùng điện tử, mỗi điểm Weyl hoạt động như một nguồn và phần chìm của độ cong Berry cùng với tính chiral dị thường, góp phần tăng cường hiệu ứng từ-quang Kerr, khiến chúng trở thành ứng cử viên đầy triển vọng đối với các thiết bị quang-từ.
Ngoài ra, đặc trưng topo của WSM làm phát sinh các hiện tượng quang-từ độc đáo, chẳng hạn như hiệu ứng từ chiral và hiệu ứng Hall dị thường. Bán kim loại Dirac (DSM) có độ linh động hạt tải cao, các trạng thái bề mặt được bảo vệ do tính topo giúp chống lại các tác nhân bên ngoài, điều này dẫn đến các hiện tượng kỳ lạ như hiệu ứng Hall lượng tử dị thường và siêu dẫn topo dưới những điều kiện nhất định. Tương tác spin-quỹ đạo (SOC) mạnh của chúng gây ra các hiện tượng truyền dẫn phụ thuộc spin mới. Những tính chất vừa kể trên làm cho DSM trở thành ứng cử viên đầy hứa hẹn cho các ứng dụng trong điện tử tốc độ cao, điện tử học spin, điện toán lượng tử và các công nghệ tương lai khác.
Nghiên cứu tính chất truyền dẫn từ đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu tính chất vật lý cơ bản của vật liệu và có ứng dụng thiết thực trong việc phát triển các thiết bị điện tử, cảm biến và công nghệ điện tử học spin. Tính chất hấp thụ quang-từ là một là một trong những chủ đề hấp dẫn nhất vì nó phụ thuộc rất nhiều vào cấu trúc điện tử của vật liệu. Nghiên cứu hệ số hấp thụ quang-từ (MOAC) cho phép chúng ta hiểu được cách mà vật liệu hấp thụ ánh sáng từ các phạm vi khác nhau của quang phổ. Nghiên cứu độ thay đổi chiết suất (RIC) đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu.
Ngoài ra, tán xạ electron-phonon có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính chất quang của các hệ bán dẫn thấp chiều. Từ những lí do trên đây, chúng tôi đề xuất hướng nghiên cứu cho luận án tiến sĩ là: “Tính chất truyền dẫn từ và tính chất hấp thụ quang-từ của một số vật liệu bán kim loại topo”. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu chung của luận án là nghiên cứu tính chất truyền dẫn từ và tính chất hấp thụ quang-từ của một số vật liệu bán kim loại topo. Mục tiêu cụ thể: Nghiên cứu tính chất truyền dẫn từ của của giếng lượng tử WSM và một số tấm DSM; Nghiên cứu tính chất hấp thụ quang-từ khi không xét ảnh hưởng của tương tác electron-phonon của hệ màng mỏng WSM; Nghiên cứu tính chất hấp thụ quang-từ bao gồm MOAC và FWHM của các tấm DSM dưới ảnh hưởng của tương tác electron-phonon.
Nội dung nghiên cứu a. Về tính chất truyền dẫn từ Xây dựng biểu thức giải tích và thực hiện tính số độ cảm dọc và độ cảm Hall của giếng lượng tử WSM. Từ đó khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ, sự thâm nhập 1 từ trường, điện trường, hướng phân cực của ánh sáng lên chúng trong mặt phẳng (x, y) và theo phương z trong cả hai trường hợp WSM pha tạp và WSM không pha tạp; xây dựng biểu thức giải tích và thực hiện tính số độ dẫn dọc và độ dẫn Hall cũng như điện trở suất của một số vật liệu DSM. Từ đó khảo sát ảnh hưởng của từ trường, nhiệt độ, mật độ hạt tải lên chúng.
Về tính chất hấp thụ quang-từ Xây dựng biểu thức giải tích và thực hiện tính số MOAC và RIC trong hệ màng mỏng WSM. Từ đó khảo sát ảnh hưởng của điện trường, từ trường, và nồng độ hạt tải lên chúng đối với cả hai trường hợp hệ pha tạp và không pha tạp, xây dựng biểu thức giải tích và thực hiện tính số MOAC trong các tấm DSM dưới ảnh hưởng của tương tác electron với các loại phonon khác nhau, khi tính đến quá trình hấp thụ hai photon. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp Kubo, phương pháp phương trình chuyển động, phương pháp phương trình ma trận mật độ tối thiểu, phương pháp nhiễu loạn, phương pháp profile. Phạm vi nghiên cứu Bán kim loại Weyl và bán kim loại Dirac, giả thuyết phonon khối, chỉ xét tương tác electron-phonon.
Những đóng góp mới của luận án a. Về lý thuyết - Khi đặt WSM trong một NUMF, các mức Landau bắt đầu tại các giá trị khác nhau của từ trường và mức Landau càng cao thì giá trị của từ trường càng lớn. Ngoài ra, số lượng mức Landau được tìm thấy là hữu hạn. - Phổ năng lượng điện tử trong các DSM không còn phụ thuộc vào căn bậc hai của từ trường, điều này giúp phân biệt bán kim loại Dirac với các hệ bán dẫn truyền thống.
Ngoài ra, khi đặt trong từ trường cao, đối xứng electron-lỗ trống trong phổ các mức Landau bị phá vỡ, hiển thị một pha topo trong các bán kim loại Dirac. Bên cạnh đó, phát hiện của chúng tôi cho thấy rằng sự chuyển đổi các tính chất của hệ từ bán kim loại sang bán dẫn có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh điện trường ngoài. - Đã giới thiệu phương pháp Kubo. Về vận dụng - Đã nghiên cứu và khảo sát chi tiết độ cảm dọc và độ cảm Hall của WSM; đã khảo sát chi tiết độ dẫn dọc và độ dẫn Hall của DSM khi có mặt của trường ngoài.
Kết quả cho thấy các đại lượng trên đều phụ thuộc đáng kể vào điện trường, từ trường, nhiệt độ, nồng độ hạt tải. - Đã nghiên cứu và khảo sát chi tiết MOAC và RIC của WSM. Kết quả cho thấy hai đại lượng này chịu ảnh hưởng đáng kể của nhiệt độ, nồng độ hạt tải, từ trường và điện trường. Ngoài ra, các dịch chuyển nội vùng và liên vùng mới xuất 2 hiện, điều này do kích thích nhiệt gây ra.
- Đã nghiên cứu tính chất hấp thụ quang-từ của DSM, kết quả cho thấy hành vi dịch chuyển trong trường hợp hệ không pha tạp và hệ pha tạp có sự khác nhau. Ngoài ra, các đỉnh từ quá trình phát xạ phonon mạnh hơn so với hấp thụ phonon, cung cấp kiến thức về tương tác electron-phonon và ảnh hưởng của chúng lên phản ứng quang-từ của các DSM. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Luận án tập trung nghiên cứu hai vật liệu là WSM và DSM. Hai loại vật liệu này có tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng lớn trong khoa học và công nghệ.
Về mặt khoa học, nghiên cứu về hai loại bán kim loại này đã mở ra một lĩnh vực mới trong vật lý chất rắn, nơi mà các đặc tính lượng tử kỳ lạ được khám phá và ứng dụng. WSM và DSM đều có tính chất điện tử đặc biệt, trong đó các fermion có thể mô tả bởi các phương trình Weyl và Dirac. Những fermion này có độ linh động cao tạo nên các tính chất điện và từ đặc biệt. Điều này dẫn đến các hiện tượng lượng tử độc đáo như hiệu ứng từ Hall lượng tử dị thường, dị thường chiral.
Về mặt thực tiễn, các nghiên cứu về bán kim loại Weyl và bán kim loại Dirac có thể dẫn đến những đột phá trong công nghệ điện tử và vật liệu. Các tính chất điện tử đặc biệt của chúng có thể được khai thác để phát triển các thiết bị điện tử siêu tốc, tiết kiệm năng lượng và có hiệu suất cao. Ngoài ra, những vật liệu này có thể được sử dụng trong các ứng dụng quang học và từ tính tiên tiến, chẳng hạn như các cảm biến từ trường nhạy bén hoặc các thiết bị quang học không truyền thống. Hơn nữa, nghiên cứu về các bán kim loại này còn đóng góp vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về các hiện tượng lượng tử cơ bản và mối quan hệ giữa vật lý học cơ bản và ứng dụng công nghệ.
Điều này không chỉ mở ra cơ hội phát triển các công nghệ mới mà còn giúp củng cố nền tảng lý thuyết của vật lý hiện đại. Bên cạnh đó, kết quả mà luận án đạt được góp phần khẳng định tính đúng đắn của các phương pháp đã sử dụng trong luận án trong việc khảo sát các quá trình chuyển tải lượng tử trong bán dẫn thấp chiều nói chung và trong các vật liệu bán kim loại topo nói riêng. Bố cục luận án Ngoài mục lục, danh mục từ viết tắt, danh mục hình vẽ, danh mục bảng biểu, danh mục công bố, tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung chính của luận án được chia thành 3 phần: Phần mở đầu trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, nội dung nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài và bố cục luận án. Phần nội dung gồm 4 chương: chương 1 trình bày một số vấn đề tổng quan; chương 2 trình bày tính chất truyền dẫn từ của một số vật liệu bán kim loại topo; chương 3 trình bày tính chất hấp thụ quang-từ của bán kim loại Weyl khi không xét ảnh hưởng của tương tác electron-phonon; chương 4 trình bày tính chất hấp thụ quang-từ của bán kim loại Dirac dưới ảnh hưởng của tương tác electron-phonon.
Phần kết luận trình bày kết quả đạt được của luận án. 3 PHẦN NỘI DUNG Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về bán kim loại Weyl và bán kim loại Dirac 1. Giới thiệu về bán kim loại topo Topo là một nhánh của toán học nghiên cứu các tính chất của một vật thể không bị biến đổi bởi những biến dạng liên tục.
Bán kim loại là một loại vật liệu trong đó vùng hóa trị và vùng dẫn có sự chồng lấp nhỏ, dẫn đến mật độ trạng thái xung quanh mức năng lượng Fermi thấp. Bán kim loại topo là một phân lớp đặc biệt của bán kim loại, trong đó các đặc tính điện tử của chúng được bảo vệ bởi các tính chất topo của cấu trúc vùng năng lượng chứ không phải bởi tính đối xứng thông thường như các vật liệu khác. Bán kim loại topo gồm ba loại chính: bán kim loại Weyl, bán kim loại Dirac, và bán kim loại nút dòng. Trong luận án này chúng tôi tập trung vào hai loại đó là bán kim loại Weyl và bán kim loại Dirac.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính chất truyền dẫn từ và hấp thụ quang-từ bán kim loại topo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất truyền dẫn từ và hấp thụ quang-từ của bán kim loại Weyl và Dirac. Khám phá các hiệu ứng quang-từ độc đáo, ứng dụng trong điện tử tốc độ cao và công nghệ tương lai.
Luận án "Tính chất truyền dẫn từ và hấp thụ quang-từ bán kim loại topo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tính chất truyền dẫn từ và hấp thụ quang-từ bán kim loại topo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính chất truyền dẫn từ và hấp thụ quang-từ bán kim loại topo" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.
Luận án "Tính chất truyền dẫn từ và hấp thụ quang-từ bán kim loại topo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính chất truyền dẫn từ và hấp thụ quang-từ bán kim loại topo" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính chất truyền dẫn từ và hấp thụ quang-từ bán kim loại topo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.