Luận án tiến sĩ: Đổi mới phương thức đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam

Luận án tiến sĩ: Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Chuyên ngành
Báo chí học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

375

Thời gian đọc

57 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cải cách đào tạo biên tập viên báo chí: Yêu cầu cấp bách
Số trang:
375 trang
Trường:
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Chuyên ngành:
Báo chí học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cải cách đào tạo biên tập viên báo chí Yêu cầu cấp bách

Báo chí Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ. Công nghệ số tác động sâu sắc đến mọi khía cạnh hoạt động. Nhu cầu thông tin của công chúng thay đổi liên tục. Sự phát triển của truyền thông đa phương tiện là xu thế tất yếu. Các tòa soạn đang dịch chuyển sang mô hình tòa soạn hội tụ. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho nghề biên tập viên. Họ cần thích nghi nhanh chóng với môi trường làm việc số. Môi trường báo chí cạnh tranh hơn, đòi hỏi năng lực cao hơn. Năng lực biên tập viên hiện tại chưa hoàn toàn đáp ứng yêu cầu. Kỹ năng biên tập số còn nhiều hạn chế. Biên tập viên cần thành thạo công cụ công nghệ báo chí. Khả năng sản xuất nội dung đa nền tảng là cần thiết. Năng lực biên tập viên hiện đại đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo. Biên tập viên phải xử lý thông tin chính xác, kịp thời. Kỹ năng kiểm chứng thông tin trở thành yếu tố sống còn. Thiếu hụt các kỹ năng này ảnh hưởng chất lượng báo chí. Đổi mới phương thức đào tạo biên tập viên báo chí là yêu cầu cấp bách. Cải cách đào tạo báo chí giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chương trình đào tạo biên tập viên cần được cập nhật thường xuyên. Phương pháp giảng dạy báo chí phải tích cực, hiện đại. Mục tiêu là trang bị đầy đủ kỹ năng biên tập số. Nâng cao năng lực biên tập viên hiện đại là trọng tâm. Sự đổi mới này đảm bảo biên tập viên tương lai đáp ứng đòi hỏi của nghề. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của báo chí Việt Nam.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi báo chí Việt Nam

Báo chí Việt Nam trải qua giai đoạn chuyển đổi lớn. Công nghệ số định hình lại toàn bộ quy trình sản xuất. Nhu cầu thông tin của công chúng thay đổi liên tục. Các tòa soạn hướng tới mô hình tòa soạn hội tụ. Truyền thông đa phương tiện là xu thế chủ đạo. Biên tập viên phải thích nghi với môi trường làm việc số. Cần nâng cao năng lực để đáp ứng đòi hỏi mới.

1.2. Thách thức với năng lực biên tập viên

Năng lực biên tập viên hiện tại đối mặt nhiều thách thức. Kỹ năng biên tập số còn hạn chế. Khả năng xử lý thông tin đa nền tảng chưa cao. Yêu cầu về tốc độ và độ chính xác ngày càng tăng. Kỹ năng kiểm chứng thông tin là thiết yếu. Đạo đức nghề biên tập giữ vai trò quan trọng. Cần nâng cấp năng lực biên tập viên hiện đại.

1.3. Sự cần thiết đổi mới phương thức đào tạo

Đổi mới phương thức đào tạo biên tập viên báo chí là cấp thiết. Cải cách đào tạo báo chí nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường. Chương trình đào tạo biên tập viên cần cập nhật liên tục. Phương pháp giảng dạy báo chí phải hiện đại hơn. Mục tiêu là đào tạo đội ngũ biên tập viên có năng lực toàn diện. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành báo.

II. Chương trình đào tạo biên tập viên Hiện trạng và định hướng

Chương trình đào tạo biên tập viên hiện tại đối mặt nhiều thách thức. Chuẩn đầu ra đôi khi chưa theo kịp xu thế phát triển. Nội dung chương trình đào tạo biên tập viên còn nặng về lý thuyết. Các môn học chưa tích hợp đủ kỹ năng biên tập số cần thiết. Thời lượng dành cho thực hành, thực tế còn hạn chế. Thiếu sự kết nối chặt chẽ giữa nhà trường và cơ quan báo chí. Điều này ảnh hưởng đến năng lực biên tập viên sau khi tốt nghiệp. Cải cách đào tạo báo chí cần bắt đầu từ việc rà soát, điều chỉnh toàn diện. Chương trình đào tạo biên tập viên cần được cập nhật thường xuyên. Cần tích hợp sâu rộng kiến thức về công nghệ báo chí mới nhất. Thêm các học phần chuyên sâu về truyền thông đa phương tiện. Đặc biệt chú trọng phát triển kỹ năng biên tập số. Đảm bảo chương trình đào tạo bám sát nhu cầu thực tiễn của tòa soạn hội tụ. Mục tiêu là đào tạo đội ngũ biên tập viên có năng lực biên tập viên hiện đại. Lồng ghép mạnh mẽ kiến thức truyền thông đa phương tiện. Đây là yếu tố cốt lõi trong cải cách đào tạo báo chí. Sinh viên cần học cách sản xuất nội dung video, podcast. Kỹ năng đồ họa, infographic cũng là kiến thức cần thiết. Hiểu biết về phân phối nội dung trên các nền tảng số. Tất cả chuẩn bị cho môi trường tòa soạn hội tụ đầy biến động.

2.1. Đánh giá chuẩn đầu ra nội dung chương trình

Chuẩn đầu ra hiện tại chưa theo kịp xu thế. Nội dung chương trình đào tạo biên tập viên còn nặng lý thuyết. Các môn học chưa tích hợp đủ kỹ năng biên tập số. Thời lượng thực hành còn hạn chế. Thiếu sự kết nối chặt chẽ với thực tiễn tòa soạn. Cải cách đào tạo báo chí cần bắt đầu từ đây.

2.2. Xây dựng chương trình đào tạo biên tập viên hiện đại

Chương trình đào tạo biên tập viên cần cập nhật. Cần tích hợp kiến thức về công nghệ báo chí. Thêm các học phần về truyền thông đa phương tiện. Chú trọng phát triển kỹ năng biên tập số chuyên sâu. Đảm bảo chương trình đào tạo bám sát nhu cầu thực tiễn. Mục tiêu là đào tạo năng lực biên tập viên hiện đại.

2.3. Lồng ghép kiến thức truyền thông đa phương tiện

Lồng ghép mạnh mẽ kiến thức truyền thông đa phương tiện. Đây là yếu tố cốt lõi trong cải cách đào tạo báo chí. Sinh viên cần học cách sản xuất nội dung video, podcast. Kỹ năng đồ họa, infographic là cần thiết. Hiểu biết về phân phối nội dung trên các nền tảng số. Chuẩn bị cho môi trường tòa soạn hội tụ.

III. Kỹ năng biên tập số năng lực hiện đại cho biên tập viên

Trong bối cảnh báo chí hiện đại, kỹ năng biên tập số là yêu cầu hàng đầu. Biên tập viên cần thành thạo các công cụ số chuyên dụng. Việc sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh, video, audio là bắt buộc. Hiểu biết về SEO, phân tích dữ liệu giúp tối ưu hóa nội dung. Kỹ năng viết nội dung đa nền tảng cũng vô cùng quan trọng. Ứng dụng công nghệ báo chí vào công việc hàng ngày giúp nâng cao hiệu suất. Điều này góp phần tối ưu hóa quy trình biên tập và sản xuất nội dung. Mô hình tòa soạn hội tụ đòi hỏi biên tập viên phải đa năng. Họ cần có khả năng quản lý nội dung xuyên suốt các nền tảng. Khả năng sản xuất tin bài cho nhiều kênh khác nhau là then chốt. Kỹ năng làm việc nhóm, cộng tác hiệu quả trở thành yếu tố quyết định. Năng lực biên tập viên hiện đại bao gồm khả năng thích ứng nhanh. Họ phải giải quyết vấn đề phát sinh một cách linh hoạt, sáng tạo. Kiểm chứng thông tin là kỹ năng không thể thiếu của biên tập viên. Họ phải xác minh nguồn tin, đảm bảo tính chính xác, khách quan của thông tin. Đạo đức nghề biên tập là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động. Tôn trọng sự thật, tránh tin giả, thông tin sai lệch là trách nhiệm cao cả. Trách nhiệm xã hội của biên tập viên đòi hỏi sự minh bạch và công tâm.

3.1. Nâng cao kỹ năng biên tập số

Kỹ năng biên tập số là yêu cầu hàng đầu. Biên tập viên cần thành thạo các công cụ số. Sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh, video, audio. Hiểu biết về SEO, phân tích dữ liệu. Kỹ năng viết nội dung đa nền tảng. Ứng dụng công nghệ báo chí vào công việc hàng ngày. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình biên tập.

3.2. Phát triển năng lực biên tập viên trong tòa soạn hội tụ

Mô hình tòa soạn hội tụ đòi hỏi đa năng. Biên tập viên cần có khả năng quản lý nội dung. Họ sản xuất tin bài cho nhiều kênh khác nhau. Kỹ năng làm việc nhóm, cộng tác là then chốt. Năng lực biên tập viên hiện đại bao gồm khả năng thích ứng. Họ phải giải quyết vấn đề nhanh chóng.

3.3. Kỹ năng kiểm chứng thông tin đạo đức nghề nghiệp

Kiểm chứng thông tin là kỹ năng không thể thiếu. Biên tập viên phải xác minh nguồn tin. Đảm bảo tính chính xác, khách quan của thông tin. Đạo đức nghề biên tập là nền tảng. Tôn trọng sự thật, tránh tin giả, thông tin sai lệch. Trách nhiệm xã hội của biên tập viên rất cao.

IV. Phương pháp giảng dạy báo chí Ứng dụng công nghệ mới

Phương pháp giảng dạy báo chí hiện tại cần có sự thay đổi đột phá. Chuyển từ truyền thụ kiến thức một chiều sang phương pháp tương tác, chủ động. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho sinh viên tự học. Sinh viên được khuyến khích chủ động học hỏi, thực hành liên tục. Việc khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo là trọng tâm. Cải cách đào tạo báo chí đòi hỏi áp dụng phương pháp tiên tiến. Giảng dạy cần tích hợp mạnh mẽ công nghệ báo chí hiện đại. Sử dụng phòng lab, studio hiện đại để mô phỏng môi trường làm việc thực tế. Áp dụng các phần mềm chuyên dụng trong biên tập và sản xuất nội dung. Mô phỏng quy trình làm việc của tòa soạn hội tụ giúp sinh viên làm quen. Điều này nâng cao kỹ năng biên tập số cho người học. Thực hành, thực tập là yếu tố then chốt để củng cố kiến thức. Sinh viên cần được trải nghiệm thực tế tại các cơ quan báo chí uy tín. Họ học hỏi trực tiếp từ các biên tập viên và phóng viên chuyên nghiệp. Thực tập giúp củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng thực tế. Nó cũng xây dựng kinh nghiệm làm việc cần thiết cho tương lai.

4.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy báo chí

Phương pháp giảng dạy báo chí cần thay đổi. Chuyển từ truyền thụ một chiều sang tương tác. Giảng viên đóng vai trò người hướng dẫn. Sinh viên chủ động học hỏi, thực hành. Khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo. Cải cách đào tạo báo chí yêu cầu phương pháp tiên tiến.

4.2. Tích hợp công nghệ báo chí vào giảng dạy

Giảng dạy cần tích hợp công nghệ báo chí. Sử dụng phòng lab, studio hiện đại. Áp dụng phần mềm chuyên dụng trong biên tập. Mô phỏng quy trình làm việc tòa soạn hội tụ. Giúp sinh viên làm quen với công nghệ thực tế. Điều này nâng cao kỹ năng biên tập số.

4.3. Tăng cường thực hành thực tập tại tòa soạn

Thực hành, thực tập là yếu tố then chốt. Sinh viên cần được trải nghiệm thực tế. Làm việc tại các cơ quan báo chí uy tín. Học hỏi từ biên tập viên chuyên nghiệp. Thực tập giúp củng cố kiến thức, kỹ năng. Nó cũng xây dựng kinh nghiệm làm việc thực tế.

V. Phát triển tòa soạn hội tụ truyền thông đa phương tiện

Mô hình tòa soạn hội tụ đang thịnh hành và phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Nhiều cơ quan báo chí đã triển khai hoặc đang trong quá trình chuyển đổi. Xu hướng này đòi hỏi biên tập viên phải có năng lực đa năng. Họ cần làm việc hiệu quả trên nhiều nền tảng truyền thông khác nhau. Phát triển truyền thông đa phương tiện là mục tiêu chiến lược của ngành báo chí. Điều này tạo ra thách thức lớn cho các cơ sở đào tạo báo chí hiện nay. Đào tạo cần trang bị kỹ năng đa nền tảng cho sinh viên. Biên tập viên phải có khả năng viết, quay, dựng, thiết kế. Họ cần tạo ra nội dung hấp dẫn cho web, di động, mạng xã hội. Kỹ năng biên tập số đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Đây là yêu cầu của năng lực biên tập viên hiện đại. Công nghệ báo chí đóng vai trò hỗ trợ đắc lực. Các phần mềm quản lý nội dung, phân tích dữ liệu trở nên thiết yếu. Các công cụ AI giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất nội dung. Giúp biên tập viên sản xuất nội dung nhanh hơn, hiệu quả hơn. Nâng cao hiệu quả truyền thông đa phương tiện. Công nghệ là xương sống của tòa soạn hội tụ hiện đại.

5.1. Xu hướng phát triển tòa soạn hội tụ tại Việt Nam

Mô hình tòa soạn hội tụ đang thịnh hành. Nhiều cơ quan báo chí đã triển khai. Xu hướng này đòi hỏi biên tập viên đa năng. Họ cần làm việc hiệu quả trên nhiều nền tảng. Phát triển truyền thông đa phương tiện là mục tiêu. Điều này tạo ra thách thức lớn cho đào tạo.

5.2. Trang bị kỹ năng cho biên tập viên đa nền tảng

Đào tạo cần trang bị kỹ năng đa nền tảng. Biên tập viên phải viết, quay, dựng, thiết kế. Họ cần tạo ra nội dung hấp dẫn cho web, di động, mạng xã hội. Kỹ năng biên tập số đóng vai trò trung tâm. Đây là yêu cầu của năng lực biên tập viên hiện đại.

5.3. Vai trò của công nghệ trong truyền thông đa phương tiện

Công nghệ báo chí hỗ trợ đắc lực. Phần mềm quản lý nội dung, phân tích dữ liệu. Các công cụ AI giúp tối ưu hóa quy trình. Giúp biên tập viên sản xuất nội dung nhanh hơn. Nâng cao hiệu quả truyền thông đa phương tiện. Công nghệ là xương sống của tòa soạn hiện đại.

VI. Đạo đức nghề kiểm chứng thông tin Nền tảng biên tập

Đạo đức nghề biên tập là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động báo chí. Biên tập viên phải có trách nhiệm xã hội cao cả. Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc khách quan, trung thực. Đề cao sự thật, bảo vệ lợi ích công chúng là cốt lõi. Đạo đức nghề biên tập định hình chất lượng và uy tín của báo chí. Năng lực kiểm chứng thông tin là thiết yếu trong kỷ nguyên số. Biên tập viên cần có kỹ năng xác minh nguồn tin hiệu quả. Phân tích, đánh giá độ tin cậy của dữ liệu là quan trọng. Phát hiện và loại bỏ thông tin sai lệch, tin giả kịp thời. Kiểm chứng thông tin giúp bảo vệ uy tín tòa soạn và niềm tin công chúng. Cần xây dựng một văn hóa biên tập chuyên nghiệp. Khuyến khích sự minh bạch, trách nhiệm trong mọi khâu. Tăng cường sự độc lập trong hoạt động biên tập là cần thiết. Đào tạo về đạo đức nghề biên tập cần được chú trọng ngay từ đầu. Văn hóa này góp phần nâng cao chất lượng báo chí nói chung.

6.1. Tầm quan trọng của đạo đức nghề biên tập viên

Đạo đức nghề biên tập là nền tảng vững chắc. Biên tập viên phải có trách nhiệm cao. Tuân thủ nguyên tắc khách quan, trung thực. Đề cao sự thật, bảo vệ lợi ích công chúng. Đạo đức nghề biên tập định hình chất lượng báo chí.

6.2. Nâng cao năng lực kiểm chứng thông tin

Năng lực kiểm chứng thông tin là thiết yếu. Biên tập viên cần kỹ năng xác minh nguồn tin. Phân tích, đánh giá độ tin cậy của dữ liệu. Phát hiện và loại bỏ thông tin sai lệch, tin giả. Kiểm chứng thông tin giúp bảo vệ uy tín tòa soạn.

6.3. Xây dựng văn hóa biên tập chuyên nghiệp

Cần xây dựng văn hóa biên tập chuyên nghiệp. Khuyến khích sự minh bạch, trách nhiệm. Tăng cường sự độc lập trong hoạt động biên tập. Đào tạo về đạo đức nghề biên tập cần chú trọng. Văn hóa này góp phần nâng cao chất lượng báo chí.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CỦA ĐỔI MỚI PHƯƠNG THỨC ĐÀO TẠO BIÊN TẬP VIÊN BÁO CHÍ
1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.2. Cơ sở lý luận và phương pháp luận nghiên cứu về đào tạo và PTĐT BTV báo chí
1.3. Các yếu tố tác động và sự cần thiết đổi mới PTĐT BTV báo chí hiện nay
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHƯƠNG THỨC ĐÀO TẠO BIÊN TẬP VIÊN BÁO CHÍ Ở CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO BÁO CHÍ HIỆN NAY
2.1. Khái quát các cơ sở đào tạo báo chí ở Việt Nam hiện nay
2.2. Khảo sát thực trạng PTĐT BTV báo chí ở các cơ sở đào tạo báo chí hiện nay
2.3. Đánh giá thực trạng PTĐT BTV báo chí ở các cơ sở đào tạo báo chí hiện nay
3. CHƯƠNG 3: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI PHƯƠNG THỨC ĐÀO TẠO BIÊN TẬP VIÊN BÁO CHÍ Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI
3.1. Những vấn đề đặt ra cần phải đổi mới phương thức đào tạo biên tập viên báo chí ở nước ta hiện nay
3.2. Đề xuất giải pháp đổi mới phương thức đào tạo biên tập viên báo chí trong thời gian tới
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đổi mới phương thức đào tạo biên tập viên báo chí ở việt nam hiện nay luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (375 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN VŨ THUỲ DƢƠNG ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC ĐÀO TẠO BIÊN TẬP VIÊN BÁO CHÍ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN VŨ THUỲ DƢƠNG ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC ĐÀO TẠO BIÊN TẬP VIÊN BÁO CHÍ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành : Báo chí học Mã số : 9 32 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ THOA 2. HOÀNG ANH HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác.

H N i, ng y tháng năm 2018 Tác giả luận án Vũ Thuỳ Dƣơng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ tình cảm quý trọng và tri ân TS. Nguyễn Thị Thoa và PGS,TS. Hoàng Anh là 2 cán bộ hƣớng dẫn khoa học đã tận tình chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, các đơn vị thuộc Học viện Báo chí và Tuyên truyền đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, hoàn thành tốt nhiệm vụ nghiên cứu sinh.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn lãnh đạo các cơ quan báo chí, các biên tập viên; các sinh viên, giảng viên giảng dạy chuyên ngành báo chí của 3 trƣờng: Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn Hà Nội, Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình khảo sát, lấy số liệu viết luận án. Xin cảm ơn các đồng nghiệp của Học viện Báo chí và Tuyên truyền đã tích cực hỗ trợ giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi tri ân sự hỗ trợ của gia đình và ngƣời thân trong thời gian thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án. Trân trọng biết ơn! H N i, ng y tháng năm 2018 Tác giả luận án Vũ Thuỳ Dƣơng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BTV : Biên tập viên CĐR : Chuẩn đầu ra CTĐT : Chƣơng trình đào tạo ĐVHT : Đơn vị học trình ĐH KHXH&NV HN : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn Hà Nội ĐH KHXH&NV TPHCM : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí Minh GV : Giảng viên HVBC&TT : Học viện Báo chí và Tuyên truyền NKBC : Năng khiếu báo chí PV : Phóng viên PTĐT : Phƣơng thức đào tạo PVS : Phỏng vấn sâu PTTH : Phát thanh truyền hình SV : Sinh viên TC : Tín chỉ TBT : Tổng biên tập DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Điểm số trung bình đánh giá CĐR của CTĐT báo chí .2: Đánh giá nội dung CTĐT của 3 trƣờng .3: Điểm số trung bình đánh giá sự phân chia thời lƣợng của mỗi phƣơng pháp trong từng khối kiến thức .4: Tỷ lệ các hình thức thực hành trong CTĐT BTV báo chí .5: Đánh giá về cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ công tác đào tạo báo chí .6: Đánh giá về chất lƣợng thƣ viện tại cơ sở đào tạo báo chí.

172 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Nhận thức của SV về vị trí việc làm .2: Mục tiêu chuẩn đầu ra .3: Hình thức xét tuyển ngành Báo chí .4: Tỷ lệ khối kiến thức đại cƣơng so với tổng khối lƣợng CTĐT .5: Tƣơng quan giữa trƣờng và đánh giá khối kiến thức đại cƣơng chiếm 1/3 tổng số tín chỉ/đơn vị học trình của chƣơng trình (%) .6: Tỷ lệ khối kiến thức cơ sở ngành so với tổng khối lƣợng CTĐT .7: Tƣơng quan giữa trƣờng và đánh giá khối kiến thức cơ sở ngành chiếm ¼ tổng số tín chỉ/đơn vị học trình của chƣơng trình (%) .8: Tỷ lệ khối kiến thức chuyên ngành so với tổng khối lƣợng CTĐT .9: Tƣơng quan giữa trƣờng và đánh giá khối kiến thức chuyên ngành chiếm 1/3 tổng số tín chỉ/đơn vị học trình của chƣơng trình (%) .10: Đánh giá chất lƣợng giảng viên báo chí .11: Tƣơng quan trƣờng và đánh giá mức độ sử dụng thiết bị giảng dạy của giảng viên (%) .12: Mức độ mời giảng viên từ các cơ quan báo chí (%) .13: Các hình thức giúp đỡ, hỗ trợ, tƣ vấn giải đáp cho sinh viên .14: Đánh giá chất lƣợng của các hình thức giúp đỡ, hỗ trợ và tƣ vấn SV(%).15: Phƣơng pháp giảng dạy trong CTĐT cử nhân báo chí .16: Các hình thức hỗ trợ sinh viên thực hành nghiệp vụ .17: Đánh giá hiệu quả của các hình thức hỗ trợ thực hành nghiệp vụ .18: Tƣơng quan trƣờng và đánh giá thời gian kiến tập, thực tập (%).19: Tƣơng quan trƣờng và đánh giá hình thức thi hết môn phù hợp nhất với các môn đại cƣơng (%) .20: Tƣơng quan trƣờng và đánh giá hình thức thi hết môn phù hợp nhất với các môn cơ sở ngành (%) .21: Tƣơng quan trƣờng và đánh giá hình thức thi hết môn phù hợp nhất với các môn chuyên ngành (%). 168 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. 10 Chƣơng 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CỦA ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC ĐÀO TẠO BIÊN TẬP VIÊN BÁO CHÍ.

Một số khái niệm cơ bản. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp luận nghiên cứu về đào tạo và PTĐT BTV báo chí. Các yếu tố tác động và sự cần thiết đổi mới PTĐT BTV báo chí hiện nay. 82 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG PHƢƠNG THỨC ĐÀO TẠO BIÊN TẬP VIÊN BÁO CHÍ Ở CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO BÁO CHÍ HIỆN NAY.

Khái quát các cơ sở đào tạo báo chí ở Việt Nam hiện nay. Khảo sát thực trạng PTĐT BTV báo chí ở các cơ sở đào tạo báo chí hiện nay. Đánh giá thực trạng PTĐT BTV báo chí ở các cơ sở đào tạo báo chí hiện nay. 173 Chƣơng 3: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC ĐÀO TẠO BIÊN TẬP VIÊN BÁO CHÍ Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.

Những vấn đề đặt ra cần phải đổi mới phƣơng thức đào tạo biên tập viên báo chí ở nƣớc ta hiện nay. Đề xuất giải pháp đổi mới phƣơng thức đào tạo biên tập viên báo chí trong thời gian tới. 227 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 230 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu 1. Đào tạo đáp ứng nhu cầu nhân lực phát triển xã hội là mục tiêu chung nhất của giáo dục. Luật Giáo dục đại học năm 2012 xác định: “Đ o tạo nhân lực, nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân t i; nghiên cứu khoa học, công nghệ tạo ra tri thức, sản phẩm mới, phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế - xã h i, bảo đảm quốc phòng, an ninh v h i nhập quốc tế; b Đ o tạo ngư i học c phẩm ch t chính tr , đạo đức; c kiến thức, k năng thực h nh ngh nghiệp, năng lực nghiên cứu v phát triển ứng dụng khoa học v công nghệ tư ng xứng với tr nh đ đ o tạo; c sức kh e; c khả năng sáng tạo v trách nhiệm ngh nghiệp, thích nghi với môi trư ng l m việc; c thức phục vụ nhân dân Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục là một mục tiêu lớn và đã đƣợc Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ƣơng Đảng khẳng định: “Đối với giáo dục đại học, tập trung đ o tạo nhân lực tr nh đ cao, bồi dưỡng nhân t i, phát triển phẩm ch t v năng lực tự học, tự l m gi u tri thức, sáng tạo c a ngư i học Điều này đã thể hiện rõ ý chí và quyết tâm không chỉ của Đảng, Nhà nƣớc hay của ngành giáo dục, mà là ý chí, nguyện vọng và quyết tâm của toàn dân tộc. Đi sâu và mỗi cấp học, việc đổi mới căn bản và toàn diện về giáo dục lại có tính đặc trƣng đòi hỏi mỗi cấp phải có những vận dụng linh hoạt, phù hợp.

Với hệ thống giáo dục đại học, nhằm đáp ứng những đòi hỏi ngày càng cao của sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc, nhu cầu học tập của nhân dân và yêu cầu hội nhập quốc tế trong giai đoạn mới, việc đổi mới nội dung chƣơng trình, phƣơng pháp giảng dạy hoặc đào tạo theo hệ thống tín chỉ. thực sự trở thành một yêu cầu có tính khách quan. Bên cạnh đó, việc đổi mới PTĐT tại mỗi cơ sở giáo dục cũng trở thành yếu tố sống còn trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế. Hiện nay, cùng với sự phát triển nhƣ vũ bão của công nghệ kỹ thuật số, Internet đã và đang tác động sâu sắc, đa dạng đến „món ăn‟ tinh thần hàng ngày của công chúng.

Đặc biệt, với sự ra đời của các thiết bị di động, những màn hình tƣơng tác trở thành phƣơng tiện truyền thông thông minh để mỗi giây, cƣ dân mạng có thể 2 tải và chia sẻ thông tin. Điều đó khiến cuộc va chạm giữa phƣơng tiện truyền thông truyền thống và mới, giữa báo chí chính thống và truyền thông xã hội trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Dù thừa nhận hay không, truyền thông xã hội vẫn là một thực thể đã và đang ảnh hƣởng trực tiếp đến đời sống truyền thông hiện đại, đến tâm lý tiếp nhận thông tin của công chúng, tác động không nhỏ đến ngành báo chí truyền thông. Trong bối cảnh đó, sự bùng nổ của truyền thông số đã làm thay đổi căn bản nghiệp vụ báo chí truyền thông, đòi hỏi ngƣời làm báo cần nắm vững các kỹ năng làm báo hiện đại.

Môi trƣờng sinh thái của các phƣơng tiện truyền thông mới không làm thay đổi bản chất của báo chí, mà báo chí vẫn cần sự phát hiện và khai mở của nhà báo chuyên nghiệp, sự gia công trong khâu biên tập và xuất bản, vẫn phải thông qua phƣơng tiện truyền thông để đƣa sản phẩm báo chí tới công chúng. Nắm vững các kỹ năng làm báo hiện đại vẫn là yêu cầu quan trọng nhất của ngƣời làm báo trong môi trƣờng truyền thông số hiện nay. Do đó, nhà báo chuyên nghiệp cần phải đƣợc đào tạo căn bản, nhất là các kỹ năng tác nghiệp và biên tập trong toà soạn. BTV trong các cơ quan báo chí có vị trí rất quan trọng, là ngƣời “gác cổng” cho toà soạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thuỳ Dương (2018). Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/luan-an-tien-si-doi-moi-phuong-thuc-dao-tao-bien-tap-vien-bao-chi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Luận án "Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Truyền Thông - Báo Chí.

Luận án "Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam" có 375 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đổi mới đào tạo biên tập viên báo chí Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter