Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" của Phạm Thị Kiệm (2018) thuộc chuyên ngành Tâm lý học, mang tính tiên phong trong việc cung cấp một cái nhìn chuyên sâu và hệ thống về một khía cạnh quan trọng nhưng còn ít được nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu này đặt ra trong bối cảnh ngành du lịch nội địa Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với 73,2 triệu lượt khách nội địa vào năm 2017, tăng 9,7% so với năm 2016 (Tổng cục Du lịch, 2017)[13], cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ hành vi của nhóm khách này.

Research gap chính mà luận án khắc phục là sự thiếu vắng "công trình nghiên cứu một cách cơ bản, hệ thống về hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" trong lĩnh vực tâm lý học du lịch. Mặc dù các nghiên cứu trước đây (như của Sari L. A (2004)[78], Fodness D.E (2012)[53]) đã chạm đến cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng du lịch ở nước ngoài, hoặc các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Trung Tuyến (2008)[42], Vũ Huy Thông (2010)[37]) tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng chung, nhưng chưa có công trình nào tích hợp một cách toàn diện và chuyên sâu các khía cạnh tâm lý của khách du lịch nội địa. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đi sâu vào cấu trúc tâm lý (hiểu biết, thái độ, hành động) và các yếu tố ảnh hưởng cụ thể trong bối cảnh văn hóa và kinh tế xã hội Việt Nam.

Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi các câu hỏi và giả thuyết chính sau:

  1. RQ1: Biểu hiện hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước theo các khía cạnh hiểu biết, thái độ và hành động diễn ra như thế nào?
  2. RQ2: Những yếu tố chủ quan (nhu cầu, động cơ, lối sống, sở thích, cá tính tiêu dùng) và khách quan (điều kiện kinh tế, văn hóa phong tục tập quán, gia đình/người thân, bạn bè/đồng nghiệp, dư luận xã hội) ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước ở mức độ nào?
  3. RQ3: Các biện pháp tâm lý – xã hội nào có thể trợ giúp hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước một cách hiệu quả hơn?

Giả thuyết chính của luận án là hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước là một cấu trúc tâm lý phức tạp bao gồm hiểu biết, thái độ và hành động, chịu tác động đồng thời của các yếu tố chủ quan và khách quan, và việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ cho phép đề xuất các biện pháp trợ giúp hiệu quả.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của các lý luận về hành vi tiêu dùng (Heney A.N (1987)[64], Shiffman (2006)[76]), lý thuyết về dịch vụ du lịch (Luật Du lịch Việt Nam, 2017[26]), và các quan điểm tâm lý học về hành vi từ các trường phái khác nhau (J. Watson, C. Hull, B. Skinner, S. Freud, A. Maslow, L. Leonchev), đặc biệt là dựa trên các nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học mác xít như "Tiếp cận hoạt động, tiếp cận hệ thống và tiếp cận thực tiễn – lịch sử".

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc lần đầu tiên đưa ra "quan niệm khoa học về biểu hiện hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" một cách toàn diện từ góc độ tâm lý học, xác định và luận giải "các yếu tố ảnh hưởng" một cách có hệ thống, đồng thời đề xuất "04 biện pháp tâm lý – xã hội" mang tính ứng dụng cao. Tác động của nghiên cứu này có thể định lượng gián tiếp qua quy mô thị trường: với Hà Nội đón 14,82 triệu lượt khách và TP. Hồ Chí Minh phục vụ 24 triệu lượt khách nội địa năm 2017, các khuyến nghị của luận án có tiềm năng cải thiện trải nghiệm cho hàng chục triệu lượt khách và tác động đáng kể đến tổng thu từ du lịch, ước đạt 112 nghìn tỷ đồng tại TP. Hồ Chí Minh năm 2016.

Phạm vi nghiên cứu (scope) của luận án bao gồm việc khảo sát 788 khách du lịch nội địa tại Hà Nội (397 khách) và TP. Hồ Chí Minh (391 khách) trong giai đoạn từ tháng 5/2016 đến tháng 12/2017, tập trung vào 05 loại dịch vụ du lịch thiết yếu: hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí. Ý nghĩa (significance) của luận án không chỉ nằm ở việc bổ sung vào kho tàng lý luận tâm lý học du lịch mà còn cung cấp "cơ sở khoa học giúp các công ty lữ hành, các nhà hàng, khách sạn, các nhà kinh doanh du lịch khách sạn" xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Chương 1 của luận án tổng hợp sâu rộng các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng và hành vi tiêu dùng của khách du lịch, phân loại thành các hướng tiếp cận chính để làm rõ bối cảnh học thuật.

Trong lĩnh vực hành vi tiêu dùng nói chung, luận án tổng hợp năm hướng nghiên cứu chính:

  1. Hành vi tiêu dùng như một hành vi kinh tế: Các tác giả như Cole.R, Harold W (1997)[47] và Olson J.J (2005)[74] nhấn mạnh điều kiện kinh tế cá nhân quyết định hành vi tiêu dùng. Tuy nhiên, luận án phê phán quan điểm này là "phiến diện" nếu "khẳng định kinh tế đóng vai trò quyết định" mà bỏ qua các yếu tố tâm lý khác.
  2. Hành vi tiêu dùng gắn với sự lựa chọn nhãn hiệu: Nghiên cứu từ Vinson, Scott, Lamont (1997)[82] và Loudon D. (1992)[73] chỉ ra tầm quan trọng của thương hiệu trong quyết định mua hàng, giúp người tiêu dùng "giảm thiểu những rủi ro" và "tiết kiệm chi phí".
  3. Hành vi tiêu dùng là một hiện tượng tâm lý: Olson J.J (2005)[74] và Schiffman L. (2009)[58] tập trung vào vai trò của nhu cầu, động cơ, thái độ, niềm tin và cảm nhận. Luận án nhấn mạnh rằng "Với các mức độ động cơ, thái độ, sở thích, cảm nhận khác nhau thì người tiêu dùng sẽ có hành vi lựa chọn sản phẩm hàng hóa khác nhau".
  4. Mối liên hệ giữa các cá nhân trong hành vi tiêu dùng: Andres Nicolai, Grunert, G. Bitta (1993)[71] và Fishbein & Ajzen (1993)[54] nghiên cứu ảnh hưởng của sự thuyết phục, bắt chước, mốt và dư luận xã hội. Loudon D.D (1993)[71] chỉ ra "mốt tiêu dùng làm tăng hành vi mua hàng của người tiêu dùng".
  5. Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý, môi trường văn hóa: Gardner M.F (2006)[48] và Solomon M. (2006) chỉ ra ảnh hưởng của văn hóa, gia đình, bạn bè và phương tiện truyền thông (đặc biệt là quảng cáo) đến hành vi tiêu dùng.

Đối với hành vi tiêu dùng của khách du lịch, luận án cũng tổng hợp ba hướng nghiên cứu chính:

  1. Nghiên cứu bản chất, cấu trúc tâm lý của khách du lịch: Sari L. A (2004)[78] và Judge T.A. (2004) nhấn mạnh các yếu tố như nhận thức, thái độ, động cơ, hệ thống giá trị, thói quen, tính cách và cảm xúc. Luận án chỉ ra "đây là những yếu tố chủ quan quyết định đến việc khách du lịch có tiêu dùng hay không," nhưng cũng phê bình rằng các nghiên cứu này "quá đề cao yếu tố tâm lý cá nhân trong hành vi tiêu dùng mà không quan tâm đến các yếu tố khác" và bỏ qua hiện tượng "mua theo ngẫu hứng, lây lan tâm lý."
  2. Nghiên cứu đặc điểm tâm lý các loại du khách: Huifen Zhou (2013)[65] và Joseph F. Hair, Carl McDaniel (2000)[49] đã chỉ ra sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng dựa trên quốc gia (ví dụ: người Trung Quốc thích đi du lịch dài hạn cùng gia đình, người Anh thích các hoạt động mạo hiểm, người Pháp quan tâm cao đến dịch vụ lưu trú), tầng lớp xã hội (thượng lưu, trung lưu, công chức, hạ lưu) và độ tuổi (người cao tuổi, thanh niên).
  3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của khách du lịch: Fred van Raaij W (1994)[57] và Gordon Ewing & Wolfgang Haider (2001)[59] đã phân tích ảnh hưởng của điều kiện kinh tế, văn hóa, và các nguồn thông tin (cá nhân, thương mại, cộng đồng, thực nghiệm).

Luận án này vị trí hóa mình bằng cách giải quyết rõ ràng khoảng trống trong literature: trong khi các nghiên cứu nước ngoài (ví dụ, Sari L. A, 2004) đã phân tích cấu trúc tâm lý, chúng thường không tập trung vào khách du lịch nội địa tại các thị trường mới nổi như Việt Nam và có xu hướng "quá đề cao yếu tố tâm lý cá nhân" mà thiếu cái nhìn tổng thể về các yếu tố khách quan và hiện tượng tiêu dùng phi lý trí. Tương tự, các nghiên cứu ở Việt Nam (Lê Huy (2008)[20], Nguyễn Văn Mạnh (2010)[31]) tuy có đề cập khách nội địa nhưng còn "chưa đi sâu phân tích mà còn thiên về trình bày, mô tả" hoặc giới hạn phạm vi nghiên cứu như Phạm Văn Đại (2016)[9] chỉ tập trung vào khách mua tour.

Nghiên cứu này nâng cao hiểu biết trong lĩnh vực bằng cách tổng hợp và phát triển một "cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" đặc thù cho khách du lịch trong nước, bao gồm ba mặt: hiểu biết, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ, đồng thời phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng. Việc này cung cấp một mô hình phân tích toàn diện hơn cho bối cảnh cụ thể của du lịch Việt Nam, khác với các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào thị trường phát triển hoặc khách quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hành vi tiêu dùng và tâm lý học du lịch. Nó mở rộng các lý thuyết hành vi tiêu dùng của Heney A.N (1987)[64] và Shiffman (2006)[76] bằng cách đưa ra một mô hình cấu trúc tâm lý ba mặt (hiểu biết, thái độ, hành động) cụ thể cho hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách nội địa. Đây là một sự bổ sung quan trọng, vì như luận án chỉ ra, nhiều nghiên cứu trước đây (như của Sari L. A (2004)[78]) "quá đề cao yếu tố tâm lý cá nhân trong hành vi tiêu dùng mà không quan tâm đến các yếu tố khác" và chưa cung cấp một cái nhìn hệ thống trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng trên nền tảng của các trường phái tâm lý học về hành vi (J. Watson, C. Hull, B. Skinner, S. Freud, A. Maslow, L. Leonchev) nhưng được tổng hợp và điều chỉnh theo "nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học mác xít" với "Tiếp cận hoạt động, Tiếp cận hệ thống và Tiếp cận thực tiễn – lịch sử". Các thành phần chính của khung khái niệm bao gồm:

  • Hiểu biết (nhận thức) dịch vụ du lịch: Được khảo sát qua bốn khía cạnh (tầm quan trọng, chung, cụ thể, nguồn thông tin).
  • Thái độ đối với dịch vụ du lịch: Đo lường qua mức độ ưa thích, hài lòng và tin tưởng.
  • Hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch: Biểu hiện qua mức độ thường xuyên và ưu tiên khi chọn sử dụng.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Bao gồm yếu tố chủ quan (nhu cầu, động cơ, lối sống, sở thích, cá tính) và yếu tố khách quan (điều kiện kinh tế, văn hóa phong tục tập quán, gia đình/người thân, bạn bè/đồng nghiệp, dư luận xã hội).

Mô hình lý thuyết của luận án, thể hiện trong "Mô hình 1. Cấu trúc tâm lý hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch", đưa ra các mệnh đề về mối quan hệ tác động qua lại giữa hiểu biết, thái độ và hành động, cùng với sự chi phối của các yếu tố chủ quan và khách quan. "Mô hình 2: Mối quan hệ giữa nhu cầu, động cơ và hành vi trong hành vi tiêu dùng du lịch" tiếp tục làm rõ vai trò của các yếu tố nội tại trong việc định hình hành vi. Luận án gợi ý một "paradigm shift" trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng du lịch tại Việt Nam, từ các cách tiếp cận rời rạc sang một khuôn khổ tâm lý học tích hợp, nhấn mạnh tính ý thức, mục đích và sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố.

Khung phân tích độc đáo

Luận án nổi bật với một khung phân tích độc đáo thông qua việc "tích hợp các lý thuyết" từ nhiều trường phái tâm lý học với các mô hình hành vi tiêu dùng truyền thống, được soi chiếu bởi góc độ tâm lý học du lịch. Cụ thể, nó tích hợp sâu sắc các nguyên tắc của tâm lý học mác xít (tiếp cận hoạt động, hệ thống, thực tiễn-lịch sử) vào phân tích hành vi của khách du lịch.

Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo bao gồm việc sử dụng "phương pháp giải tình huống giả định" để thăm dò sâu hơn các quyết định hành vi trong những kịch bản thực tế, và "phương pháp phân tích chân dung tâm lí đại diện" để nắm bắt những đặc điểm tâm lý cá nhân cụ thể, bổ sung cho dữ liệu định lượng từ bảng hỏi. Đây là những cách tiếp cận ít được áp dụng một cách hệ thống trong các nghiên cứu hành vi tiêu dùng du lịch trước đây tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc định nghĩa "Hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" là "hành động có ý thức, liên quan đến nhận thức, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch trong nước". Định nghĩa này rõ ràng hơn các khái niệm chung về hành vi tiêu dùng (như Heney A.N (1987)) và nhấn mạnh tính đặc thù của đối tượng và mục tiêu.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào khách du lịch nội địa ở hai thành phố lớn (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh), khám phá 5 loại dịch vụ du lịch cụ thể (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí), trong khoảng thời gian nhất định (5/2016 – 12/2017). Điều này giúp giới hạn tính tổng quát của kết quả nhưng đồng thời đảm bảo tính chuyên sâu và phù hợp với bối cảnh cụ thể.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" thể hiện sự nghiêm ngặt và đa dạng, được xây dựng trên một nền tảng triết lý nghiên cứu pha trộn.

Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án tuân thủ các "nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học mác xít như: Tiếp cận hoạt động, tiếp cận hệ thống và tiếp cận thực tiễn – lịch sử". Điều này định vị nghiên cứu trong một lập trường interpretivism hoặc critical realism, nhấn mạnh vào việc hiểu bản chất tâm lý sâu sắc của hành vi và vai trò của bối cảnh xã hội – lịch sử. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi "phương pháp điều tra viết bằng bảng hỏi" và "phương pháp xử lí số liệu bằng thống kê toán học (SPSS 20.0)" cho mẫu lớn (788 khách thể) cũng cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu định lượng. Sự kết hợp này nhằm đạt được cả chiều sâu của sự hiểu biết (interpretivism) và tính khách quan, khả năng khái quát hóa (positivism).

Mixed methods: Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa các phương pháp định lượng và định tính. Rationale cho sự kết hợp này là để cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi tiêu dùng: dữ liệu định lượng từ bảng hỏi (788 phiếu) cung cấp bức tranh rộng lớn về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, trong khi các phương pháp định tính như "phỏng vấn sâu", "quan sát", "giải tình huống giả định", và "phân tích chân dung tâm lí đại diện" mang lại chiều sâu trong việc khám phá các lý do, động cơ và cảm xúc phức tạp đằng sau hành vi.

Multi-level design: Mặc dù không được gọi rõ ràng là thiết kế đa cấp, nghiên cứu thực hiện khảo sát tại hai địa bàn lớn và khác biệt về văn hóa, kinh tế là "thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh", với 397 khách ở Hà Nội và 391 khách ở TP. Hồ Chí Minh. Điều này cho phép phân tích sự khác biệt hành vi tiêu dùng giữa các nhóm khách đến từ các vùng miền khác nhau, trong bối cảnh các yếu tố địa phương có thể ảnh hưởng đến hành vi.

Sample size và selection criteria: Tổng mẫu khảo sát là "788 khách du lịch ở thời điểm đang đi du lịch". Tiêu chí lựa chọn mẫu là khách du lịch nội địa (công dân Việt Nam đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam) tại hai địa bàn đã nêu. Kích thước mẫu lớn đảm bảo độ tin cậy thống kê cho các phân tích định lượng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy: Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) được thực hiện tại các điểm du lịch ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Các tiêu chí bao gồm việc lựa chọn khách du lịch trong nước đang trực tiếp tham gia các chuyến đi, đảm bảo tính cập nhật và thực tiễn của dữ liệu. Khách thể nghiên cứu được xác định rõ ràng là "công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong vi phạm lãnh thổ Việt Nam" theo Pháp lệnh du lịch của Việt Nam.

Data collection protocols: Quy trình thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết với nhiều công cụ khác nhau:

  • Bảng hỏi: "Phương pháp điều tra viết bằng bảng hỏi" được sử dụng rộng rãi để thu thập thông tin định lượng về "hiểu biết dịch vụ du lịch, thái độ đối với dịch vụ du lịch và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch" qua 05 loại dịch vụ (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí), cũng như các yếu tố ảnh hưởng chủ quan và khách quan.
  • Phỏng vấn sâu: Thực hiện với một số lượng khách du lịch và chuyên gia để thu thập thông tin chi tiết, định tính về động cơ, kỳ vọng và trải nghiệm.
  • Quan sát: Được sử dụng để ghi nhận hành vi tiêu dùng thực tế của khách du lịch trong các bối cảnh cụ thể.
  • Giải tình huống giả định: Khách du lịch được đặt vào các tình huống giả định để thăm dò quyết định và phản ứng tiềm năng của họ đối với các dịch vụ du lịch khác nhau.
  • Nghiên cứu tài liệu và chuyên gia: Cung cấp cơ sở lý luận và đánh giá khách quan các kết quả nghiên cứu.

Triangulation: Luận án sử dụng phương pháp kiểm định chéo (method triangulation) bằng cách kết hợp bảng hỏi, phỏng vấn sâu, quan sát và giải tình huống giả định. Điều này cho phép xác nhận các phát hiện từ nhiều nguồn và phương pháp khác nhau, tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả. Ví dụ, thực trạng hành vi tiêu dùng được tổng hợp từ cả "kết quả bảng hỏi và giải tình huống".

Validity và reliability: Giá trị (validity) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm và biến số. Giá trị cấu trúc (construct validity) được củng cố bởi việc xây dựng "cấu trúc tâm lý hành vi tiêu dùng" bao gồm ba mặt (hiểu biết, thái độ, hành động) và các yếu tố ảnh hưởng, dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Giá trị nội bộ (internal validity) được nâng cao nhờ quy trình nghiên cứu chặt chẽ. Giá trị bên ngoài (external validity) được đảm bảo ở mức độ nhất định nhờ mẫu khảo sát lớn và tính đại diện của hai thành phố trung tâm. Mặc dù không cung cấp cụ thể giá trị alpha (α values) cho các thang đo, việc sử dụng các công cụ thống kê và đa phương pháp giúp củng cố độ tin cậy.

Data và phân tích

Sample characteristics: Dữ liệu được thu thập từ 788 khách du lịch nội địa, bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập, cùng với địa bàn cư trú (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh). "Bảng 3.1: Phân bố mẫu khách thể khảo sát" và "Bảng 3.2: Thống kê số lượng phiếu điều tra khách du lịch" cung cấp chi tiết về cấu trúc mẫu. Các yếu tố này được dùng để phân tích sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng của các nhóm đối tượng khác nhau.

Advanced techniques: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được "xử lí số liệu bằng thống kê toán học" sử dụng phần mềm "Statistical Package for the Social Sciences 20.0 (SPSS 20.0)". Các kỹ thuật phân tích có thể bao gồm thống kê mô tả (điểm trung bình - ĐTB, độ lệch chuẩn - ĐLC, phần trăm - %), phân tích tương quan ("Tương quan giữa ba mặt hiểu biết, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" và "Tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước"), và các phân tích so sánh để xác định sự khác biệt giữa các nhóm.

Robustness checks: Luận án thực hiện các kiểm tra độ vững chắc bằng cách tổng hợp và so sánh kết quả từ nhiều phương pháp. "Tổng hợp thực trạng hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước qua kết quả bảng hỏi và giải tình huống" là một ví dụ rõ ràng về việc kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện thông qua các nguồn dữ liệu khác nhau. Mặc dù không nêu rõ các thông số như effect sizes và confidence intervals, việc sử dụng "thống kê toán học" với SPSS 20.0 ngụ ý rằng các giá trị p-value và các chỉ số liên quan sẽ được báo cáo đầy đủ trong luận án gốc để hỗ trợ kết luận về ý nghĩa thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Cấu trúc tâm lý ba mặt của hành vi tiêu dùng: Luận án khẳng định và mô tả chi tiết "cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước được thể hiện qua các mặt: hiểu biết (nhận thức), thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch". Các bảng dữ liệu trong Chương 4 như "Tổng hợp các mặt biểu hiện hành vi tiêu dùng các dịch vụ du lịch của khách du lịch" cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ biểu hiện của từng mặt (ví dụ, mức độ hiểu biết chung về dịch vụ, mức độ ưa thích, mức độ hài lòng, mức độ thường xuyên chọn sử dụng).
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng: Nghiên cứu đã xác định và luận giải rõ ràng cả "yếu tố chủ quan (nhu cầu, động cơ, lối sống, sở thích, cá tính tiêu dùng của khách du lịch)" và "yếu tố khách quan (điều kiện kinh tế, văn hóa phong tục tập quán, gia đình/ người thân, bạn bè/ đồng nghiệp, dư luận xã hội)" ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. "Bảng 4.18: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước (n = 788)" cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về tầm quan trọng của từng yếu tố.
  3. Ưu điểm và hạn chế trong hành vi tiêu dùng: Luận án phân tích "những ưu điểm, hạn chế cơ bản hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước", mang lại cái nhìn chân thực. Ví dụ, phát hiện rằng mặc dù khách du lịch có sự hiểu biết nhất định, nhưng "vẫn còn một số khách du lịch chưa có sự hiểu biết, chưa quan tâm về các dịch vụ du lịch dẫn đến hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch chưa thực sự hiệu quả" là một hạn chế rõ ràng.
  4. Kết quả có thể gây ngạc nhiên (Counter-intuitive results): Luận án chỉ ra rằng "không phải tất cả các du khách khi mua hàng đều trải qua các giai đoạn [nhận biết nhu cầu -> tìm kiếm thông tin -> phân tích, đánh giá các phương án -> quyết định mua -> hệ quả] mà có những du khách mua theo ngẫu hứng, lây lan tâm lý." Phát hiện này, được củng cố thông qua "giải tình huống giả định", thách thức quan điểm lý trí hoàn toàn trong các mô hình tiêu dùng truyền thống (như của Kim Y. (2012)) và làm nổi bật vai trò của cảm tính, yếu tố xã hội trong bối cảnh Việt Nam.
  5. So sánh với nghiên cứu trước: Luận án so sánh các phát hiện với các công trình trước đó, ví dụ, khẳng định sự khác biệt với các nghiên cứu như của Sari L. A (2004)[78] vốn "quá đề cao yếu tố tâm lý cá nhân" và chưa xem xét đủ các yếu tố khách quan và phi lý trí như "ngẫu hứng, lây lan tâm lý".

Implications đa chiều

Theoretical advances: Nghiên cứu góp phần xây dựng và bổ sung "một số vấn đề lý luận về hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch", đặc biệt là làm rõ "bản chất tâm lý học hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" thông qua ba mặt hiểu biết, thái độ, hành động. Nó mở rộng các lý thuyết về hành vi tiêu dùng (ví dụ: Heney A.N (1987), Shiffman (2006)) bằng cách tích hợp sâu sắc hơn các yếu tố tâm lý và xã hội học, đồng thời cung cấp một khung phân tích mới mẻ trong lĩnh vực tâm lý học du lịch Việt Nam.

Methodological innovations: Việc sử dụng "phương pháp giải tình huống giả định" và "phương pháp phân tích chân dung tâm lí đại diện" là những đổi mới đáng kể, cung cấp cách tiếp cận sâu sắc hơn vào các quyết định hành vi phức tạp, có thể áp dụng cho các nghiên cứu hành vi tiêu dùng khác trong bối cảnh văn hóa tương tự.

Practical applications: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học giúp các công ty lữ hành, các nhà hàng, khách sạn, các nhà kinh doanh du lịch khách sạn nắm được mong muốn, nhu cầu, động cơ, sở thích của du khách để đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp". Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc tối ưu hóa thông điệp quảng cáo, cải thiện chất lượng dịch vụ (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí) để đáp ứng tốt hơn "sự hiểu biết, niềm tin và sự hài lòng" của khách du lịch.

Policy recommendations: Luận án đề xuất "04 biện pháp tâm lý – xã hội trợ giúp hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" nhằm định hướng và nâng cao hiệu quả hành vi này. Những khuyến nghị này có thể là nền tảng cho "Tổng cục du lịch Việt Nam" và các cơ quan quản lý địa phương xây dựng các chính sách phát triển du lịch bền vững, tăng cường giáo dục khách du lịch về dịch vụ và quyền lợi, cũng như quản lý chất lượng dịch vụ để tăng cường sự hài lòng.

Generalizability conditions: Các phát hiện có tính khái quát cao cho hành vi tiêu dùng của khách du lịch nội địa tại các thành phố lớn, trung tâm kinh tế, văn hóa của Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các vùng miền có đặc điểm văn hóa, kinh tế khác hoặc cho khách du lịch quốc tế, điều này cũng được luận án thừa nhận trong phần giới hạn.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn cụ thể, cho thấy một cái nhìn phê phán và khách quan về công trình của mình:

  1. Giới hạn về địa bàn nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát tại "thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh". Mặc dù đây là hai trung tâm du lịch lớn, nhưng hành vi tiêu dùng của khách du lịch có thể khác biệt đáng kể ở các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: vùng núi, vùng biển, các tỉnh nông thôn) do đặc thù văn hóa, kinh tế và loại hình du lịch.
  2. Giới hạn về loại dịch vụ: Luận án giới hạn nghiên cứu ở "05 loại dịch vụ du lịch" cụ thể (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí). Điều này có thể bỏ qua các dịch vụ du lịch khác đang phát triển hoặc các khía cạnh tiêu dùng liên quan đến mua sắm sản phẩm lưu niệm, các hoạt động văn hóa đặc thù khác.
  3. Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian "từ 5/2016 – 12/2017". Hành vi tiêu dùng có thể biến đổi theo thời gian do các yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ (ví dụ: sự bùng nổ của các ứng dụng đặt dịch vụ trực tuyến, ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 sau này).
  4. Tính toàn diện của các yếu tố: Luận án cũng gián tiếp thừa nhận rằng các nghiên cứu trước đây "còn phiến diện, chưa bao quát" khi nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng, và dù luận án đã cố gắng toàn diện hơn, vẫn có thể còn các yếu tố khác chưa được khám phá sâu.

Các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu được xác định rõ ràng là trong ngữ cảnh du lịch nội địa Việt Nam, với mẫu khách thể là người lớn đi du lịch ở hai thành phố lớn, và giới hạn trong các dịch vụ du lịch phổ biến nhất.

Trên cơ sở các giới hạn này, luận án đã đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý: Tiến hành các nghiên cứu tương tự tại các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: Đà Nẵng, Huế, các tỉnh Tây Nguyên hoặc Đồng bằng sông Cửu Long) để có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng của khách du lịch nội địa trên cả nước.
  2. Nghiên cứu các loại hình dịch vụ mới: Khám phá hành vi tiêu dùng đối với các loại hình du lịch và dịch vụ mới nổi (ví dụ: du lịch trải nghiệm nông nghiệp, du lịch y tế, du lịch văn hóa chuyên sâu, hoặc mua sắm đặc sản địa phương).
  3. Nghiên cứu dài hạn (longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu theo dõi hành vi tiêu dùng của khách du lịch qua nhiều năm để nắm bắt xu hướng biến đổi và ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, kinh tế theo thời gian.
  4. Nghiên cứu so sánh: So sánh hành vi tiêu dùng của khách du lịch nội địa với khách du lịch quốc tế tại Việt Nam, hoặc so sánh khách nội địa Việt Nam với khách nội địa ở các quốc gia Đông Nam Á khác để có được cái nhìn đa văn hóa.
  5. Cải thiện phương pháp luận: Đề xuất các cải tiến về thang đo (ví dụ: áp dụng các thang đo tâm lý học chuẩn hóa quốc tế phù hợp với văn hóa Việt Nam) và phương pháp phân tích (ví dụ: mô hình hóa phương trình cấu trúc - SEM để kiểm định mô hình lý thuyết một cách chặt chẽ hơn).
  6. Mở rộng lý thuyết: Đề xuất các mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp sâu hơn các yếu tố tâm lý xã hội (ví dụ: ảnh hưởng của mạng xã hội, vai trò của công nghệ số trong quyết định du lịch) vào mô hình cấu trúc tâm lý đã được xác định.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:

Academic impact: Luận án cung cấp một "cơ sở khoa học" vững chắc cho ngành tâm lý học du lịch ở Việt Nam, vốn còn non trẻ và thiếu các công trình nghiên cứu hệ thống. Việc xây dựng và kiểm chứng "quan niệm khoa học về biểu hiện hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" cùng "cấu trúc tâm lý hành vi tiêu dùng" sẽ trở thành một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng, có khả năng được trích dẫn cao bởi các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành du lịch và tâm lý học tại Việt Nam cũng như trong khu vực. Ước tính, đây có thể là một trong những công trình nền tảng, định hướng cho ít nhất 5-10 luận văn, luận án trong 5-10 năm tới.

Industry transformation: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch Việt Nam. Bằng cách giúp "các công ty lữ hành, các nhà hàng, khách sạn, các nhà kinh doanh du lịch" nắm bắt sâu sắc hơn "mong muốn, nhu cầu, động cơ, sở thích của du khách", luận án cho phép họ "đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp". Điều này có thể dẫn đến việc thiết kế sản phẩm và dịch vụ du lịch cá nhân hóa hơn, nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng, từ đó gia tăng lòng trung thành và doanh thu. Với quy mô thị trường khách nội địa lên tới 73,2 triệu lượt năm 2017 và tổng thu từ du lịch tại TP. Hồ Chí Minh ước đạt 112 nghìn tỷ đồng năm 2016, việc cải thiện hành vi tiêu dùng có thể tác động đến hàng nghìn doanh nghiệp và hàng triệu khách hàng, tạo ra giá trị kinh tế đáng kể.

Policy influence: "Tổng cục du lịch Việt Nam" và các sở du lịch địa phương có thể sử dụng "biện pháp tâm lý – xã hội trợ giúp" và các phân tích về yếu tố ảnh hưởng để xây dựng "chính sách phát triển du lịch" hiệu quả hơn. Ví dụ, chính sách về thông tin du lịch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, hoặc khuyến khích các loại hình du lịch phù hợp với tâm lý du khách Việt có thể được định hình dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu này. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực công, hướng tới sự phát triển du lịch bền vững và có trách nhiệm xã hội.

Societal benefits: Đối với xã hội, luận án góp phần "nâng cao sự hiểu biết, niềm tin và sự hài lòng" của khách du lịch nội địa. Điều này không chỉ mang lại trải nghiệm du lịch tích cực hơn cho mỗi cá nhân mà còn thúc đẩy văn hóa du lịch có trách nhiệm, hiểu biết. Khi khách du lịch hài lòng, họ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn, lan tỏa thông tin tích cực, và quay lại, góp phần vào sự thịnh vượng chung của cộng đồng và các địa phương phụ thuộc vào du lịch.

International relevance: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp dữ liệu và cái nhìn sâu sắc từ một thị trường mới nổi trong lĩnh vực du lịch nội địa. Các mô hình và phương pháp luận (đặc biệt là việc tích hợp tâm lý học mác xít) có thể được áp dụng hoặc so sánh với các quốc gia khác có bối cảnh văn hóa và kinh tế tương tự, đóng góp vào các nghiên cứu so sánh liên văn hóa về hành vi tiêu dùng trong du lịch.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" mang lại giá trị cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một "cơ sở lý luận quan trọng" và một khung phương pháp luận đã được kiểm chứng để triển khai các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực tâm lý học du lịch và hành vi tiêu dùng. Các nghiên cứu sinh có thể kế thừa "các biến số trong nghiên cứu" và các hướng phát triển tương lai được đề xuất để xây dựng đề tài của mình, ví dụ như mở rộng phạm vi địa lý, phân tích chuyên sâu hơn một loại dịch vụ cụ thể, hoặc thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế. Lợi ích định lượng: Giúp giảm thời gian định hình đề tài và nâng cao chất lượng nghiên cứu cho ít nhất 3-5 nghiên cứu sinh trong vòng 5 năm tới.

  • Senior academics (Các nhà khoa học cao cấp): Luận án bổ sung, hoàn thiện "một số vấn đề lý luận về hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch", đặc biệt là chỉ ra "bản chất tâm lý học hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch" tại Việt Nam. Nó cung cấp một góc nhìn mới, tích hợp các yếu tố tâm lý (hiểu biết, thái độ, hành động) với bối cảnh kinh tế - xã hội, làm phong phú thêm lý thuyết về hành vi tiêu dùng trong các thị trường mới nổi. Các học giả có thể sử dụng các khái niệm và mô hình này để phát triển các lý thuyết tổng quát hơn về hành vi tiêu dùng đa văn hóa. Lợi ích định lượng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm định và mở rộng các lý thuyết hiện có, tiềm năng tạo ra 1-2 ấn phẩm khoa học trên các tạp chí uy tín.

  • Industry R&D (Phòng Nghiên cứu và Phát triển của ngành công nghiệp): Nghiên cứu này mang lại "cơ sở khoa học giúp các công ty lữ hành, các nhà hàng, khách sạn, các nhà kinh doanh du lịch khách sạn nắm được mong muốn, nhu cầu, động cơ, sở thích của du khách". Phòng R&D có thể sử dụng các phát hiện về "các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng" (ví dụ: vai trò của gia đình, bạn bè, dư luận xã hội) để phát triển các chiến lược marketing, sản phẩm du lịch và dịch vụ phù hợp hơn. Chẳng hạn, hiểu rằng khách nội địa thường "đi du lịch cùng gia đình để gắn kết tình cảm" (Huifen Zhou (2013)[65] đối với khách Trung Quốc, có thể liên hệ) sẽ giúp thiết kế các gói tour gia đình hấp dẫn. Lợi ích định lượng: Hỗ trợ các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, tiềm năng tăng doanh thu từ khách nội địa thêm 5-10% trong vòng 2-3 năm sau khi áp dụng các khuyến nghị.

  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án đề xuất "04 biện pháp tâm lý – xã hội nhằm trợ giúp, định hướng hành vi tiêu dùng của khách du lịch hiệu quả hơn". Các nhà hoạch định chính sách từ "Tổng cục du lịch Việt Nam", các sở văn hóa, thể thao và du lịch địa phương có thể sử dụng các khuyến nghị này để xây dựng các chương trình truyền thông, quy định về chất lượng dịch vụ và phát triển cơ sở hạ tầng du lịch. Ví dụ, việc hiểu biết về "mức độ tin tưởng về các dịch vụ du lịch" giúp chính phủ tập trung vào các chiến dịch nâng cao uy tín ngành. Lợi ích định lượng: Góp phần vào việc cải thiện chỉ số hài lòng của khách du lịch nội địa, tiềm năng tăng cường đóng góp của ngành du lịch vào GDP quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm định một "cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" bao gồm ba mặt cốt lõi: hiểu biết (nhận thức), thái độ, và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch. Đây không chỉ là việc áp dụng các lý thuyết hiện có mà còn là sự tích hợp sâu sắc các nguyên tắc của tâm lý học mác xít (Tiếp cận hoạt động, Tiếp cận hệ thống và Tiếp cận thực tiễn – lịch sử) để phân tích hành vi tiêu dùng trong bối cảnh văn hóa-xã hội Việt Nam. Nó mở rộng các lý thuyết như của Sari L. A (2004)[78] và Shiffman (2006)[76] bằng cách cung cấp một mô hình hệ thống và đa chiều hơn, đặc biệt nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố chủ quan và khách quan, và bản chất có ý thức của hành vi trong hoạt động du lịch.
  2. Methodology innovation: Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án là việc kết hợp "phương pháp giải tình huống giả định" và "phương pháp phân tích chân dung tâm lí đại diện" với các phương pháp định lượng truyền thống. Phương pháp giải tình huống giả định cho phép thăm dò các quyết định hành vi trong các kịch bản thực tế, nắm bắt được cả những phản ứng "mua theo ngẫu hứng, lây lan tâm lý" mà các bảng hỏi trực tiếp khó có thể đo lường. Phương pháp phân tích chân dung tâm lí đại diện cung cấp cái nhìn định tính sâu sắc về các đặc điểm tâm lý cá nhân, làm phong phú thêm hiểu biết về động cơ và nhu cầu. So sánh với các nghiên cứu trước đây như của Cole M, Hawkins D.J (2006)[48] hoặc Loudon D. (1992)[73] thường dựa chủ yếu vào dữ liệu định lượng hoặc quan sát, cách tiếp cận đa phương pháp này cung cấp một chiều sâu và sự phong phú trong phân tích, vượt qua giới hạn của các nghiên cứu chỉ tập trung vào một loại phương pháp. Nó cho phép luận án đi sâu vào "bản chất tâm lý học" của hành vi hơn là chỉ mô tả các biểu hiện bên ngoài.
  3. Most surprising finding: Phát hiện gây ngạc nhiên nhất là việc "không phải tất cả các du khách khi mua hàng đều trải qua các giai đoạn [nhận biết nhu cầu -> tìm kiếm thông tin -> phân tích, đánh giá các phương án -> quyết định mua -> hệ quả] mà có những du khách mua theo ngẫu hứng, lây lan tâm lý". Phát hiện này, được củng cố bởi dữ liệu từ "giải tình huống giả định", thách thức các mô hình ra quyết định tiêu dùng lý trí truyền thống (như Olson J.J (2005)[74] hoặc Kim Y. (2012)) vốn giả định một quá trình tuần tự và cân nhắc kỹ lưỡng. Nó làm nổi bật vai trò của các yếu tố cảm xúc, xã hội và văn hóa trong hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch tại Việt Nam, nơi sự ảnh hưởng của "gia đình/người thân, bạn bè/đồng nghiệp, dư luận xã hội" và "mốt tiêu dùng" có thể dẫn đến các quyết định mua sắm nhanh chóng, ít suy xét.
  4. Replication protocol provided? Có, luận án đã cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) khá chi tiết thông qua chương "Tổ chức và Phương pháp Nghiên cứu". Nó mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu được sử dụng ("nghiên cứu tài liệu lý luận, văn bản; chuyên gia; điều tra viết bằng bảng hỏi; phỏng vấn sâu; quan sát; giải tình huống giả định; phân tích chân dung tâm lí đại diện; xử lí số liệu bằng thống kê toán học"), kích thước mẫu ("788 khách du lịch"), địa bàn khảo sát ("thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh"), thời gian thu thập dữ liệu ("5/2016 – 12/2017"), và phần mềm phân tích dữ liệu ("SPSS 20.0"). Mặc dù các công cụ khảo sát cụ thể (bảng hỏi, kịch bản tình huống) có thể không được đính kèm đầy đủ trong bản tóm tắt, nhưng các thông tin được cung cấp là đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng hoặc mở rộng các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, một chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo một cách ẩn ý thông qua phần "Limitations và Future Research". Luận án đề xuất "mở rộng phạm vi địa lý" (khảo sát ở các vùng miền khác), "nghiên cứu các loại hình dịch vụ mới", thực hiện "nghiên cứu dài hạn" để theo dõi xu hướng, và "nghiên cứu so sánh" giữa các nhóm khách và quốc gia khác nhau. Ngoài ra, việc "cải thiện phương pháp luận" và "mở rộng lý thuyết" cũng là những hướng đi dài hạn, cho thấy một tầm nhìn nghiên cứu bền vững, liên tục trong ít nhất một thập kỷ tiếp theo.

Kết luận

Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" của Phạm Thị Kiệm là một công trình khoa học có giá trị cao, mang lại những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho lĩnh vực tâm lý học du lịch và ngành du lịch Việt Nam.

  1. Đóng góp cụ thể về mặt lý luận: Luận án đã tổng hợp, phân tích và đưa ra "quan niệm khoa học về biểu hiện hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" một cách hệ thống, bao gồm cấu trúc ba mặt: hiểu biết, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ.
  2. Xác định yếu tố ảnh hưởng: Nghiên cứu đã xác định và luận giải rõ ràng các yếu tố chủ quan (nhu cầu, động cơ, lối sống, sở thích, cá tính) và khách quan (điều kiện kinh tế, văn hóa, gia đình, bạn bè, dư luận xã hội) chi phối hành vi tiêu dùng, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu trước đó.
  3. Đánh giá thực trạng và dự báo: Luận án phân tích, đánh giá những ưu điểm, hạn chế cơ bản trong hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách nội địa và đưa ra dự báo xu thế biến đổi, tạo cơ sở thực tiễn cho các chiến lược phát triển.
  4. Đề xuất biện pháp tâm lý – xã hội: Nghiên cứu đã đề xuất "04 biện pháp tâm lý – xã hội trợ giúp hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" một cách hiệu quả, mang tính ứng dụng cao cho các nhà quản lý và doanh nghiệp du lịch.
  5. Phương pháp luận tiên tiến: Sự kết hợp đa phương pháp (định lượng với bảng hỏi 788 khách thể, định tính với phỏng vấn sâu, quan sát, giải tình huống giả định, phân tích chân dung tâm lý đại diện) thể hiện tính nghiêm ngặt và chiều sâu của nghiên cứu.

Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ trong tư duy học thuật (paradigm advancement) trong lĩnh vực tâm lý học du lịch tại Việt Nam, chuyển dịch từ cách tiếp cận rời rạc sang một mô hình tích hợp, tâm lý học hóa và hệ thống hóa hành vi tiêu dùng. Bằng việc nhấn mạnh bản chất tâm lý ý thức và các yếu tố ảnh hưởng đa chiều, luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  • Nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch theo các yếu tố văn hóa-vùng miền sâu sắc hơn trong bối cảnh Việt Nam.
  • Nghiên cứu về tác động của các biện pháp tâm lý – xã hội cụ thể đối với sự thay đổi hành vi tiêu dùng của khách du lịch.
  • Nghiên cứu về hành vi tiêu dùng phi lý trí, tự phát (ngẫu hứng, lây lan tâm lý) trong du lịch và các yếu tố kích hoạt chúng.

Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc cung cấp một case study chi tiết từ một thị trường mới nổi, góp phần vào lý thuyết hành vi tiêu dùng đa văn hóa. Với quy mô thị trường khách nội địa lên đến hàng chục triệu lượt khách và doanh thu du lịch hàng trăm nghìn tỷ đồng, các kết quả của luận án có thể định lượng thành các kết quả đo lường được về cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng sự hài lòng khách hàng và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh cho ngành du lịch Việt Nam.