Luận án tiến sĩ - Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước - Phạm Thị Kiệm
Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về xu hướng và thói quen mua sắm của họ.
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước hiện nay
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Phạm Thị Kiệm
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước hiện nay
Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước phản ánh quá trình lựa chọn, mua sắm và thụ hưởng các sản phẩm dịch vụ du lịch. Nghiên cứu tâm lý học làm rõ các quy luật vận động trong nhận thức, thái độ và hành động của du khách nội địa. Thị trường du lịch nội địa Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về quy mô lẫn chất lượng. Nhu cầu giải trí, nghỉ ngơi sau chu kỳ làm việc căng thẳng gia tăng nhanh chóng. Khách du lịch ngày càng chủ động tìm kiếm các giá trị trải nghiệm văn hóa và cảnh quan thiên nhiên. Các doanh nghiệp lữ hành cần nắm bắt động cơ cốt lõi này để thiết kế sản phẩm thích hợp. Việc phân tích hành vi tiêu dùng giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng dịch vụ. Đây là nền tảng quan trọng giúp nâng cao sức cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam trên trường quốc tế.
1.1. Nhu cầu du lịch nội địa và động cơ trải nghiệm
Nhu cầu du lịch nội địa bắt nguồn từ khát khao tái tạo sức lao động và mở rộng tầm nhìn văn hóa. Du khách mong muốn giải tỏa áp lực công việc thông qua các chuyến đi thực tế. Loại hình du lịch nghỉ dưỡng gia đình thu hút sự quan tâm lớn từ nhóm khách trung niên và các hộ gia đình thành thị. Họ ưu tiên không gian trong lành, an toàn và có tiện ích phù hợp cho trẻ nhỏ lẫn người cao tuổi. Động cơ du lịch tâm linh, văn hóa lịch sử và sinh thái cũng chiếm tỷ trọng cao. Khách du lịch có xu hướng lựa chọn những điểm đến giàu bản sắc bản địa. Họ yêu thích các hoạt động gắn liền với thiên nhiên hoang sơ và đời sống dân cư. Sự thấu hiểu nhu cầu này giúp các nhà quản lý xây dựng chiến lược phát triển điểm đến bền vững.
1.2. Xu hướng du lịch tự túc và phương thức di chuyển
Xu hướng du lịch tự túc đang phát triển mạnh mẽ trong giới trẻ và nhân viên văn phòng. Khách du lịch ưa chuộng quyền tự chủ lịch trình, điểm dừng chân và phương tiện đi lại. Sự phổ biến của đường cao tốc và hàng không giá rẻ thúc đẩy việc di chuyển linh hoạt. Xe cá nhân, tàu hỏa và máy bay trở thành các phương tiện phổ biến hàng đầu. Du khách trẻ thích tự lái xe khám phá những cung đường mới lạ. Nhóm khách này thường tìm kiếm thông tin hành trình qua các hội nhóm mạng xã hội và diễn đàn du lịch. Họ linh hoạt thay đổi kế hoạch chuyến đi theo cảm xúc và điều kiện thời tiết thực tế. Hình thức này đòi hỏi hạ tầng giao thông và dịch vụ hỗ trợ dọc tuyến phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cao.
II. Cấu trúc hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước
Cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng bao gồm ba thành tố cốt lõi: nhận thức, thái độ và hành vi thực tế. Nhận thức là tiền đề giúp du khách tiếp nhận thông tin và hình thành hiểu biết về điểm đến. Thái độ biểu hiện qua mức độ yêu thích, tin cậy và sự hài lòng đối với các loại hình dịch vụ. Hành vi là khâu cuối cùng thể hiện qua quyết định chi tiền và trực tiếp sử dụng sản phẩm. Ba thành tố này có mối quan hệ tương hỗ và tác động qua lại chặt chẽ. Hiểu biết sâu sắc dẫn đến thái độ tích cực. Thái độ tích cực thúc đẩy hành động tiêu dùng nhanh chóng. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng sự gắn kết giữa ba yếu tố này tạo nên sự trung thành của du khách đối với thương hiệu du lịch.
2.1. Nhận thức và quyết định lựa chọn điểm đến
Nhận thức của du khách được xây dựng từ nguồn thông tin đại chúng, lời giới thiệu từ người thân và mạng xã hội. Quá trình tiếp nhận dữ liệu định hình ấn tượng ban đầu về độ an toàn và sức hấp dẫn của điểm đến. Trên cơ sở đó, khách du lịch đưa ra quyết định lựa chọn điểm đến phù hợp với sở thích cá nhân. Điểm đến đáp ứng tốt kỳ vọng về cảnh quan và chi phí luôn được ưu tiên hàng đầu. Khách du lịch ngày nay tra cứu rất kỹ các bài đánh giá trước khi chốt địa điểm. Nhận thức đúng đắn giúp giảm thiểu rủi ro tâm lý và gia tăng sự tự tin khi khởi hành. Do đó, công tác quảng bá hình ảnh điểm đến minh bạch và trung thực giữ vai trò quyết định trong việc thu hút khách.
2.2. Thái độ đánh giá dịch vụ lưu trú và khách sạn
Thái độ của du khách phản ánh cảm xúc yêu thích và mức độ tin cậy đối với dịch vụ lưu trú và khách sạn. Khách du lịch đánh giá cơ sở lưu trú dựa trên sự sạch sẽ, tiện nghi phòng ốc và thái độ phục vụ của nhân viên. Các phân khúc khách sạn 3-4 sao và homestay sinh thái nhận được sự đánh giá cao từ khách nội địa. Du khách luôn tìm kiếm cảm giác thoải mái và an tâm như ở nhà. Sự thiếu nhất quán giữa thông tin quảng cáo và trải nghiệm thực tế dễ tạo ra thái độ thất vọng. Khi nhận được dịch vụ vượt trội, khách du lịch sẵn sàng bày tỏ sự hài lòng và sẵn lòng quay trở lại. Đánh giá tích cực từ khách hàng cũ là tài sản vô giá nâng cao uy tín cho cơ sở lưu trú.
2.3. Hành động trải nghiệm ẩm thực địa phương
Hành động sử dụng dịch vụ ẩm thực là một phần không thể thiếu trong hành trình du lịch. Khách du lịch nội địa luôn dành thời gian và kinh phí để trải nghiệm ẩm thực địa phương độc đáo. Họ muốn thưởng thức các món ăn truyền thống mang đậm phong vị vùng miền. Việc thử các món đặc sản tạo ra kỷ niệm sâu sắc và thỏa mãn nhu cầu khám phá văn hóa. Du khách thường tìm đến các khu chợ đêm, quán ăn lâu đời và nhà hàng được người bản xứ gợi ý. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm và giá cả niêm yết rõ ràng là tiêu chí quan trọng hàng đầu khi chọn quán. Ẩm thực chất lượng cao góp phần nâng tầm giá trị thương hiệu cho toàn bộ chuyến du lịch.
III. Thực trạng hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước
Khảo sát thực tiễn trên hàng trăm khách du lịch tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh chỉ ra nhiều nét đặc trưng trong hành vi tiêu dùng. Nhìn chung, khách du lịch có mức độ hiểu biết tương đối cao về các dịch vụ cơ bản như lưu trú, vận chuyển và ăn uống. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết về các dịch vụ bổ trợ như bảo hiểm du lịch, hướng dẫn viên chuyên nghiệp còn hạn chế. Thái độ của du khách đối với chất lượng dịch vụ nhìn chung đạt mức tích cực nhưng chưa đồng đều. Hành vi tiêu dùng thực tế có sự phân hóa rõ rệt theo mức thu nhập, độ tuổi và nghề nghiệp. Xu hướng tiêu dùng thông minh và tìm kiếm giá trị thực chất ngày càng trở nên phổ biến trên thị trường.
3.1. Thói quen chi tiêu du lịch theo từng nhóm khách
Thói quen chi tiêu du lịch thay đổi tùy thuộc vào thu nhập và cơ cấu nhóm đi cùng. Nhóm khách trẻ tuổi thường tập trung chi phí cho các hoạt động trải nghiệm, vui chơi giải trí và khám phá thiên nhiên. Ngược lại, nhóm khách trung niên và người cao tuổi ưu tiên chi tiêu cho dịch vụ lưu trú cao cấp, chăm sóc sức khỏe và ẩm thực thanh đạm. Nhóm du khách đi theo gia đình sẵn sàng chi trả mức cao hơn cho các gói dịch vụ tiện lợi trọn gói. Khách du lịch có xu hướng mua sắm đặc sản và quà lưu niệm tại các cơ sở uy tín để mang về tặng người thân. Hành vi mua sắm diễn ra nhiều nhất vào những ngày cuối của hành trình du lịch.
3.2. Cân đối ngân sách chuyến đi và dịch vụ bổ trợ
Việc lập kế hoạch và quản lý ngân sách chuyến đi giúp du khách kiểm soát tốt các khoản chi tiêu. Chi phí lưu trú và phương tiện vận chuyển thường chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 50% đến 60% tổng kinh phí. Phần còn lại được phân bổ cho ăn uống, vé tham quan và mua sắm quà tặng. Du khách nội địa hiện nay rất nhạy cảm về giá và thường so sánh kỹ giữa các nhà cung cấp. Các chương trình khuyến mãi, gói combo giảm giá kích thích mạnh mẽ quyết định mua dịch vụ. Dịch vụ bổ trợ như chụp ảnh kỷ niệm, thuê trang phục truyền thống và dịch vụ thư giãn spa ngày càng được chi tiêu nhiều hơn khi ngân sách cho phép.
3.3. Tác động của hình thức đặt tour trực tuyến OTA
Sự bùng nổ của công nghệ số thúc đẩy phương thức đặt tour trực tuyến (OTA) phát triển vượt bậc. Các nền tảng số cung cấp thông tin minh bạch về giá phòng, vé máy bay và đánh giá của người dùng trước. Khách du lịch có thể dễ dàng so sánh giá cả và săn các mã giảm giá hấp dẫn chỉ với vài thao tác. Hình thức thanh toán trực tuyến qua thẻ ngân hàng và ví điện tử mang lại sự tiện lợi vượt trội. Đặt dịch vụ qua ứng dụng giúp du khách tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí chuẩn bị. Xu hướng này buộc các đại lý du lịch truyền thống phải chuyển đổi mô hình kinh doanh và tăng cường hiện diện trên không gian số để giữ chân khách hàng.
IV. Yếu tố ảnh hưởng hành vi du khách nội địa tại Việt Nam
Hành vi tiêu dùng của khách du lịch chịu sự chi phối tổng hợp của nhiều nhóm yếu tố chủ quan và khách quan. Môi trường kinh tế, văn hóa xã hội và chất lượng cơ sở hạ tầng tạo nên khuôn khổ bên ngoài định hình các lựa chọn. Đồng thời, các yếu tố tâm lý bên trong như nhu cầu, động cơ, tính cách và thói quen cá nhân giữ vai trò quyết định trực tiếp. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này giải thích tính đa dạng trong hành vi của từng phân khúc khách hàng. Phân tích định lượng qua các mô hình tương quan chứng minh rằng sự cải thiện về chất lượng phục vụ và hạ tầng du lịch tạo ra tác động tích cực tức thì đến hành vi tiêu dùng của du khách.
4.1. Nhóm yếu tố ảnh hưởng hành vi du khách từ bên ngoài
Các yếu tố ảnh hưởng hành vi du khách từ môi trường bên ngoài bao gồm giá cả dịch vụ, chất lượng hạ tầng giao thông và tình hình an ninh trật tự. Cơ sở hạ tầng phát triển giúp rút ngắn thời gian di chuyển và tăng độ an toàn cho chuyến đi. Yếu tố marketing, các chiến dịch truyền thông quảng bá và chương trình kích cầu du lịch có tác động trực tiếp đến sự chú ý của du khách. Sự phát triển của mạng xã hội và xu hướng truyền miệng số ảnh hưởng sâu sắc đến niềm tin người tiêu dùng. Ngoài ra, tính mùa vụ và thời tiết khí hậu cũng quy định thời điểm và điểm đến được du khách lựa chọn nhiều nhất trong năm.
4.2. Đặc điểm nhân khẩu học và tâm lý cá nhân du khách
Đặc điểm nhân khẩu học như lứa tuổi, giới tính, trình độ học vấn và mức thu nhập tạo nên sự khác biệt căn bản trong hành vi du lịch. Nhóm du khách có trình độ học vấn cao thường tìm kiếm các chuyến đi trải nghiệm tri thức và văn hóa sâu sắc. Mức thu nhập quy định hạn mức ngân sách và tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ mà khách hàng mong đợi. Về mặt tâm lý, động cơ cá nhân, lối sống và kinh nghiệm du lịch tích lũy trong quá khứ định hình sở thích tiêu dùng. Những du khách có cá tính thích mạo hiểm sẽ tìm kiếm các hoạt động khám phá mới lạ. Khách hàng có xu hướng thận trọng sẽ ưu tiên các dịch vụ an toàn và quen thuộc.
V. Giải pháp tâm lý cho khách du lịch trong nước tiêu dùng
Nghiên cứu tâm lý hành vi tiêu dùng cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động du lịch. Các giải pháp tâm lý - xã hội cần tập trung vào việc định hướng nhận thức, củng cố niềm tin và kích thích hành động mua sắm của du khách. Doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần phối hợp đồng bộ để tạo ra môi trường du lịch an toàn, thân thiện và văn minh. Việc ứng dụng tâm lý học trong đào tạo nhân sự và thiết kế sản phẩm dịch vụ mang lại lợi ích lâu dài cho toàn ngành. Đáp ứng đúng mong đợi tâm lý của du khách là chìa khóa vàng thúc đẩy tăng trưởng doanh thu du lịch bền vững.
5.1. Nâng cao nhận thức và niềm tin qua truyền thông du lịch
Doanh nghiệp lữ hành cần cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ, trung thực và trực quan sinh động trên mọi kênh thông tin. Hoạt động quảng bá cần tập trung làm nổi bật nét độc đáo của điểm đến và sự an toàn của dịch vụ. Việc công khai minh bạch bảng giá, chính sách hoàn hủy và tiêu chuẩn chất lượng giúp xây dựng niềm tin vững chắc nơi người tiêu dùng. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo và video chất lượng cao giúp du khách dễ dàng hình dung trải nghiệm trước chuyến đi. Việc lắng nghe và phản hồi kịp thời các ý kiến đóng góp của du khách trên các diễn đàn trực tuyến góp phần củng cố uy tín thương hiệu một cách bền vững.
5.2. Hoàn thiện chất lượng dịch vụ du lịch và kích cầu tiêu dùng
Các cơ sở lưu trú và nhà hàng cần chú trọng bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ chu đáo cho đội ngũ nhân viên. Sự tận tâm và hiếu khách tạo nên ấn tượng tâm lý tốt đẹp, kích thích sự hài lòng của du khách. Doanh nghiệp nên xây dựng các gói dịch vụ linh hoạt, kết hợp nhiều tiện ích với mức giá ưu đãi để kích cầu tiêu dùng. Việc tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội ẩm thực và hoạt động giải trí đặc sắc tại điểm đến giúp gia tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của khách. Chính sách chăm sóc khách hàng sau chuyến đi và chương trình tri ân khách hàng thân thiết tạo động lực mạnh mẽ cho những lần quay lại tiếp theo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" của Phạm Thị Kiệm (2018) thuộc chuyên ngành Tâm lý học, mang tính tiên phong trong việc cung cấp một cái nhìn chuyên sâu và hệ thống về một khía cạnh quan trọng nhưng còn ít được nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu này đặt ra trong bối cảnh ngành du lịch nội địa Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với 73,2 triệu lượt khách nội địa vào năm 2017, tăng 9,7% so với năm 2016 (Tổng cục Du lịch, 2017)[13], cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ hành vi của nhóm khách này.
Research gap chính mà luận án khắc phục là sự thiếu vắng "công trình nghiên cứu một cách cơ bản, hệ thống về hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" trong lĩnh vực tâm lý học du lịch. Mặc dù các nghiên cứu trước đây (như của Sari L. A (2004)[78], Fodness D.E (2012)[53]) đã chạm đến cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng du lịch ở nước ngoài, hoặc các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Trung Tuyến (2008)[42], Vũ Huy Thông (2010)[37]) tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng chung, nhưng chưa có công trình nào tích hợp một cách toàn diện và chuyên sâu các khía cạnh tâm lý của khách du lịch nội địa. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đi sâu vào cấu trúc tâm lý (hiểu biết, thái độ, hành động) và các yếu tố ảnh hưởng cụ thể trong bối cảnh văn hóa và kinh tế xã hội Việt Nam.
Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi các câu hỏi và giả thuyết chính sau:
- RQ1: Biểu hiện hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước theo các khía cạnh hiểu biết, thái độ và hành động diễn ra như thế nào?
- RQ2: Những yếu tố chủ quan (nhu cầu, động cơ, lối sống, sở thích, cá tính tiêu dùng) và khách quan (điều kiện kinh tế, văn hóa phong tục tập quán, gia đình/người thân, bạn bè/đồng nghiệp, dư luận xã hội) ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước ở mức độ nào?
- RQ3: Các biện pháp tâm lý – xã hội nào có thể trợ giúp hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước một cách hiệu quả hơn?
Giả thuyết chính của luận án là hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước là một cấu trúc tâm lý phức tạp bao gồm hiểu biết, thái độ và hành động, chịu tác động đồng thời của các yếu tố chủ quan và khách quan, và việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ cho phép đề xuất các biện pháp trợ giúp hiệu quả.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của các lý luận về hành vi tiêu dùng (Heney A.N (1987)[64], Shiffman (2006)[76]), lý thuyết về dịch vụ du lịch (Luật Du lịch Việt Nam, 2017[26]), và các quan điểm tâm lý học về hành vi từ các trường phái khác nhau (J. Watson, C. Hull, B. Skinner, S. Freud, A. Maslow, L. Leonchev), đặc biệt là dựa trên các nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học mác xít như "Tiếp cận hoạt động, tiếp cận hệ thống và tiếp cận thực tiễn – lịch sử".
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc lần đầu tiên đưa ra "quan niệm khoa học về biểu hiện hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" một cách toàn diện từ góc độ tâm lý học, xác định và luận giải "các yếu tố ảnh hưởng" một cách có hệ thống, đồng thời đề xuất "04 biện pháp tâm lý – xã hội" mang tính ứng dụng cao. Tác động của nghiên cứu này có thể định lượng gián tiếp qua quy mô thị trường: với Hà Nội đón 14,82 triệu lượt khách và TP. Hồ Chí Minh phục vụ 24 triệu lượt khách nội địa năm 2017, các khuyến nghị của luận án có tiềm năng cải thiện trải nghiệm cho hàng chục triệu lượt khách và tác động đáng kể đến tổng thu từ du lịch, ước đạt 112 nghìn tỷ đồng tại TP. Hồ Chí Minh năm 2016.
Phạm vi nghiên cứu (scope) của luận án bao gồm việc khảo sát 788 khách du lịch nội địa tại Hà Nội (397 khách) và TP. Hồ Chí Minh (391 khách) trong giai đoạn từ tháng 5/2016 đến tháng 12/2017, tập trung vào 05 loại dịch vụ du lịch thiết yếu: hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí. Ý nghĩa (significance) của luận án không chỉ nằm ở việc bổ sung vào kho tàng lý luận tâm lý học du lịch mà còn cung cấp "cơ sở khoa học giúp các công ty lữ hành, các nhà hàng, khách sạn, các nhà kinh doanh du lịch khách sạn" xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Chương 1 của luận án tổng hợp sâu rộng các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng và hành vi tiêu dùng của khách du lịch, phân loại thành các hướng tiếp cận chính để làm rõ bối cảnh học thuật.
Trong lĩnh vực hành vi tiêu dùng nói chung, luận án tổng hợp năm hướng nghiên cứu chính:
- Hành vi tiêu dùng như một hành vi kinh tế: Các tác giả như Cole.R, Harold W (1997)[47] và Olson J.J (2005)[74] nhấn mạnh điều kiện kinh tế cá nhân quyết định hành vi tiêu dùng. Tuy nhiên, luận án phê phán quan điểm này là "phiến diện" nếu "khẳng định kinh tế đóng vai trò quyết định" mà bỏ qua các yếu tố tâm lý khác.
- Hành vi tiêu dùng gắn với sự lựa chọn nhãn hiệu: Nghiên cứu từ Vinson, Scott, Lamont (1997)[82] và Loudon D. (1992)[73] chỉ ra tầm quan trọng của thương hiệu trong quyết định mua hàng, giúp người tiêu dùng "giảm thiểu những rủi ro" và "tiết kiệm chi phí".
- Hành vi tiêu dùng là một hiện tượng tâm lý: Olson J.J (2005)[74] và Schiffman L. (2009)[58] tập trung vào vai trò của nhu cầu, động cơ, thái độ, niềm tin và cảm nhận. Luận án nhấn mạnh rằng "Với các mức độ động cơ, thái độ, sở thích, cảm nhận khác nhau thì người tiêu dùng sẽ có hành vi lựa chọn sản phẩm hàng hóa khác nhau".
- Mối liên hệ giữa các cá nhân trong hành vi tiêu dùng: Andres Nicolai, Grunert, G. Bitta (1993)[71] và Fishbein & Ajzen (1993)[54] nghiên cứu ảnh hưởng của sự thuyết phục, bắt chước, mốt và dư luận xã hội. Loudon D.D (1993)[71] chỉ ra "mốt tiêu dùng làm tăng hành vi mua hàng của người tiêu dùng".
- Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý, môi trường văn hóa: Gardner M.F (2006)[48] và Solomon M. (2006) chỉ ra ảnh hưởng của văn hóa, gia đình, bạn bè và phương tiện truyền thông (đặc biệt là quảng cáo) đến hành vi tiêu dùng.
Đối với hành vi tiêu dùng của khách du lịch, luận án cũng tổng hợp ba hướng nghiên cứu chính:
- Nghiên cứu bản chất, cấu trúc tâm lý của khách du lịch: Sari L. A (2004)[78] và Judge T.A. (2004) nhấn mạnh các yếu tố như nhận thức, thái độ, động cơ, hệ thống giá trị, thói quen, tính cách và cảm xúc. Luận án chỉ ra "đây là những yếu tố chủ quan quyết định đến việc khách du lịch có tiêu dùng hay không," nhưng cũng phê bình rằng các nghiên cứu này "quá đề cao yếu tố tâm lý cá nhân trong hành vi tiêu dùng mà không quan tâm đến các yếu tố khác" và bỏ qua hiện tượng "mua theo ngẫu hứng, lây lan tâm lý."
- Nghiên cứu đặc điểm tâm lý các loại du khách: Huifen Zhou (2013)[65] và Joseph F. Hair, Carl McDaniel (2000)[49] đã chỉ ra sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng dựa trên quốc gia (ví dụ: người Trung Quốc thích đi du lịch dài hạn cùng gia đình, người Anh thích các hoạt động mạo hiểm, người Pháp quan tâm cao đến dịch vụ lưu trú), tầng lớp xã hội (thượng lưu, trung lưu, công chức, hạ lưu) và độ tuổi (người cao tuổi, thanh niên).
- Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của khách du lịch: Fred van Raaij W (1994)[57] và Gordon Ewing & Wolfgang Haider (2001)[59] đã phân tích ảnh hưởng của điều kiện kinh tế, văn hóa, và các nguồn thông tin (cá nhân, thương mại, cộng đồng, thực nghiệm).
Luận án này vị trí hóa mình bằng cách giải quyết rõ ràng khoảng trống trong literature: trong khi các nghiên cứu nước ngoài (ví dụ, Sari L. A, 2004) đã phân tích cấu trúc tâm lý, chúng thường không tập trung vào khách du lịch nội địa tại các thị trường mới nổi như Việt Nam và có xu hướng "quá đề cao yếu tố tâm lý cá nhân" mà thiếu cái nhìn tổng thể về các yếu tố khách quan và hiện tượng tiêu dùng phi lý trí. Tương tự, các nghiên cứu ở Việt Nam (Lê Huy (2008)[20], Nguyễn Văn Mạnh (2010)[31]) tuy có đề cập khách nội địa nhưng còn "chưa đi sâu phân tích mà còn thiên về trình bày, mô tả" hoặc giới hạn phạm vi nghiên cứu như Phạm Văn Đại (2016)[9] chỉ tập trung vào khách mua tour.
Nghiên cứu này nâng cao hiểu biết trong lĩnh vực bằng cách tổng hợp và phát triển một "cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" đặc thù cho khách du lịch trong nước, bao gồm ba mặt: hiểu biết, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ, đồng thời phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng. Việc này cung cấp một mô hình phân tích toàn diện hơn cho bối cảnh cụ thể của du lịch Việt Nam, khác với các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào thị trường phát triển hoặc khách quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hành vi tiêu dùng và tâm lý học du lịch. Nó mở rộng các lý thuyết hành vi tiêu dùng của Heney A.N (1987)[64] và Shiffman (2006)[76] bằng cách đưa ra một mô hình cấu trúc tâm lý ba mặt (hiểu biết, thái độ, hành động) cụ thể cho hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách nội địa. Đây là một sự bổ sung quan trọng, vì như luận án chỉ ra, nhiều nghiên cứu trước đây (như của Sari L. A (2004)[78]) "quá đề cao yếu tố tâm lý cá nhân trong hành vi tiêu dùng mà không quan tâm đến các yếu tố khác" và chưa cung cấp một cái nhìn hệ thống trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng trên nền tảng của các trường phái tâm lý học về hành vi (J. Watson, C. Hull, B. Skinner, S. Freud, A. Maslow, L. Leonchev) nhưng được tổng hợp và điều chỉnh theo "nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học mác xít" với "Tiếp cận hoạt động, Tiếp cận hệ thống và Tiếp cận thực tiễn – lịch sử". Các thành phần chính của khung khái niệm bao gồm:
- Hiểu biết (nhận thức) dịch vụ du lịch: Được khảo sát qua bốn khía cạnh (tầm quan trọng, chung, cụ thể, nguồn thông tin).
- Thái độ đối với dịch vụ du lịch: Đo lường qua mức độ ưa thích, hài lòng và tin tưởng.
- Hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch: Biểu hiện qua mức độ thường xuyên và ưu tiên khi chọn sử dụng.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Bao gồm yếu tố chủ quan (nhu cầu, động cơ, lối sống, sở thích, cá tính) và yếu tố khách quan (điều kiện kinh tế, văn hóa phong tục tập quán, gia đình/người thân, bạn bè/đồng nghiệp, dư luận xã hội).
Mô hình lý thuyết của luận án, thể hiện trong "Mô hình 1. Cấu trúc tâm lý hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch", đưa ra các mệnh đề về mối quan hệ tác động qua lại giữa hiểu biết, thái độ và hành động, cùng với sự chi phối của các yếu tố chủ quan và khách quan. "Mô hình 2: Mối quan hệ giữa nhu cầu, động cơ và hành vi trong hành vi tiêu dùng du lịch" tiếp tục làm rõ vai trò của các yếu tố nội tại trong việc định hình hành vi. Luận án gợi ý một "paradigm shift" trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng du lịch tại Việt Nam, từ các cách tiếp cận rời rạc sang một khuôn khổ tâm lý học tích hợp, nhấn mạnh tính ý thức, mục đích và sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố.
Khung phân tích độc đáo
Luận án nổi bật với một khung phân tích độc đáo thông qua việc "tích hợp các lý thuyết" từ nhiều trường phái tâm lý học với các mô hình hành vi tiêu dùng truyền thống, được soi chiếu bởi góc độ tâm lý học du lịch. Cụ thể, nó tích hợp sâu sắc các nguyên tắc của tâm lý học mác xít (tiếp cận hoạt động, hệ thống, thực tiễn-lịch sử) vào phân tích hành vi của khách du lịch.
Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo bao gồm việc sử dụng "phương pháp giải tình huống giả định" để thăm dò sâu hơn các quyết định hành vi trong những kịch bản thực tế, và "phương pháp phân tích chân dung tâm lí đại diện" để nắm bắt những đặc điểm tâm lý cá nhân cụ thể, bổ sung cho dữ liệu định lượng từ bảng hỏi. Đây là những cách tiếp cận ít được áp dụng một cách hệ thống trong các nghiên cứu hành vi tiêu dùng du lịch trước đây tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc định nghĩa "Hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" là "hành động có ý thức, liên quan đến nhận thức, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch trong nước". Định nghĩa này rõ ràng hơn các khái niệm chung về hành vi tiêu dùng (như Heney A.N (1987)) và nhấn mạnh tính đặc thù của đối tượng và mục tiêu.
Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào khách du lịch nội địa ở hai thành phố lớn (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh), khám phá 5 loại dịch vụ du lịch cụ thể (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí), trong khoảng thời gian nhất định (5/2016 – 12/2017). Điều này giúp giới hạn tính tổng quát của kết quả nhưng đồng thời đảm bảo tính chuyên sâu và phù hợp với bối cảnh cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" thể hiện sự nghiêm ngặt và đa dạng, được xây dựng trên một nền tảng triết lý nghiên cứu pha trộn.
Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án tuân thủ các "nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học mác xít như: Tiếp cận hoạt động, tiếp cận hệ thống và tiếp cận thực tiễn – lịch sử". Điều này định vị nghiên cứu trong một lập trường interpretivism hoặc critical realism, nhấn mạnh vào việc hiểu bản chất tâm lý sâu sắc của hành vi và vai trò của bối cảnh xã hội – lịch sử. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi "phương pháp điều tra viết bằng bảng hỏi" và "phương pháp xử lí số liệu bằng thống kê toán học (SPSS 20.0)" cho mẫu lớn (788 khách thể) cũng cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu định lượng. Sự kết hợp này nhằm đạt được cả chiều sâu của sự hiểu biết (interpretivism) và tính khách quan, khả năng khái quát hóa (positivism).
Mixed methods: Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa các phương pháp định lượng và định tính. Rationale cho sự kết hợp này là để cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi tiêu dùng: dữ liệu định lượng từ bảng hỏi (788 phiếu) cung cấp bức tranh rộng lớn về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, trong khi các phương pháp định tính như "phỏng vấn sâu", "quan sát", "giải tình huống giả định", và "phân tích chân dung tâm lí đại diện" mang lại chiều sâu trong việc khám phá các lý do, động cơ và cảm xúc phức tạp đằng sau hành vi.
Multi-level design: Mặc dù không được gọi rõ ràng là thiết kế đa cấp, nghiên cứu thực hiện khảo sát tại hai địa bàn lớn và khác biệt về văn hóa, kinh tế là "thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh", với 397 khách ở Hà Nội và 391 khách ở TP. Hồ Chí Minh. Điều này cho phép phân tích sự khác biệt hành vi tiêu dùng giữa các nhóm khách đến từ các vùng miền khác nhau, trong bối cảnh các yếu tố địa phương có thể ảnh hưởng đến hành vi.
Sample size và selection criteria: Tổng mẫu khảo sát là "788 khách du lịch ở thời điểm đang đi du lịch". Tiêu chí lựa chọn mẫu là khách du lịch nội địa (công dân Việt Nam đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam) tại hai địa bàn đã nêu. Kích thước mẫu lớn đảm bảo độ tin cậy thống kê cho các phân tích định lượng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy: Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) được thực hiện tại các điểm du lịch ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Các tiêu chí bao gồm việc lựa chọn khách du lịch trong nước đang trực tiếp tham gia các chuyến đi, đảm bảo tính cập nhật và thực tiễn của dữ liệu. Khách thể nghiên cứu được xác định rõ ràng là "công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong vi phạm lãnh thổ Việt Nam" theo Pháp lệnh du lịch của Việt Nam.
Data collection protocols: Quy trình thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết với nhiều công cụ khác nhau:
- Bảng hỏi: "Phương pháp điều tra viết bằng bảng hỏi" được sử dụng rộng rãi để thu thập thông tin định lượng về "hiểu biết dịch vụ du lịch, thái độ đối với dịch vụ du lịch và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch" qua 05 loại dịch vụ (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí), cũng như các yếu tố ảnh hưởng chủ quan và khách quan.
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện với một số lượng khách du lịch và chuyên gia để thu thập thông tin chi tiết, định tính về động cơ, kỳ vọng và trải nghiệm.
- Quan sát: Được sử dụng để ghi nhận hành vi tiêu dùng thực tế của khách du lịch trong các bối cảnh cụ thể.
- Giải tình huống giả định: Khách du lịch được đặt vào các tình huống giả định để thăm dò quyết định và phản ứng tiềm năng của họ đối với các dịch vụ du lịch khác nhau.
- Nghiên cứu tài liệu và chuyên gia: Cung cấp cơ sở lý luận và đánh giá khách quan các kết quả nghiên cứu.
Triangulation: Luận án sử dụng phương pháp kiểm định chéo (method triangulation) bằng cách kết hợp bảng hỏi, phỏng vấn sâu, quan sát và giải tình huống giả định. Điều này cho phép xác nhận các phát hiện từ nhiều nguồn và phương pháp khác nhau, tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả. Ví dụ, thực trạng hành vi tiêu dùng được tổng hợp từ cả "kết quả bảng hỏi và giải tình huống".
Validity và reliability: Giá trị (validity) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm và biến số. Giá trị cấu trúc (construct validity) được củng cố bởi việc xây dựng "cấu trúc tâm lý hành vi tiêu dùng" bao gồm ba mặt (hiểu biết, thái độ, hành động) và các yếu tố ảnh hưởng, dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Giá trị nội bộ (internal validity) được nâng cao nhờ quy trình nghiên cứu chặt chẽ. Giá trị bên ngoài (external validity) được đảm bảo ở mức độ nhất định nhờ mẫu khảo sát lớn và tính đại diện của hai thành phố trung tâm. Mặc dù không cung cấp cụ thể giá trị alpha (α values) cho các thang đo, việc sử dụng các công cụ thống kê và đa phương pháp giúp củng cố độ tin cậy.
Data và phân tích
Sample characteristics: Dữ liệu được thu thập từ 788 khách du lịch nội địa, bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập, cùng với địa bàn cư trú (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh). "Bảng 3.1: Phân bố mẫu khách thể khảo sát" và "Bảng 3.2: Thống kê số lượng phiếu điều tra khách du lịch" cung cấp chi tiết về cấu trúc mẫu. Các yếu tố này được dùng để phân tích sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng của các nhóm đối tượng khác nhau.
Advanced techniques: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được "xử lí số liệu bằng thống kê toán học" sử dụng phần mềm "Statistical Package for the Social Sciences 20.0 (SPSS 20.0)". Các kỹ thuật phân tích có thể bao gồm thống kê mô tả (điểm trung bình - ĐTB, độ lệch chuẩn - ĐLC, phần trăm - %), phân tích tương quan ("Tương quan giữa ba mặt hiểu biết, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" và "Tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước"), và các phân tích so sánh để xác định sự khác biệt giữa các nhóm.
Robustness checks: Luận án thực hiện các kiểm tra độ vững chắc bằng cách tổng hợp và so sánh kết quả từ nhiều phương pháp. "Tổng hợp thực trạng hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước qua kết quả bảng hỏi và giải tình huống" là một ví dụ rõ ràng về việc kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện thông qua các nguồn dữ liệu khác nhau. Mặc dù không nêu rõ các thông số như effect sizes và confidence intervals, việc sử dụng "thống kê toán học" với SPSS 20.0 ngụ ý rằng các giá trị p-value và các chỉ số liên quan sẽ được báo cáo đầy đủ trong luận án gốc để hỗ trợ kết luận về ý nghĩa thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:
- Cấu trúc tâm lý ba mặt của hành vi tiêu dùng: Luận án khẳng định và mô tả chi tiết "cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước được thể hiện qua các mặt: hiểu biết (nhận thức), thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch". Các bảng dữ liệu trong Chương 4 như "Tổng hợp các mặt biểu hiện hành vi tiêu dùng các dịch vụ du lịch của khách du lịch" cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ biểu hiện của từng mặt (ví dụ, mức độ hiểu biết chung về dịch vụ, mức độ ưa thích, mức độ hài lòng, mức độ thường xuyên chọn sử dụng).
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng: Nghiên cứu đã xác định và luận giải rõ ràng cả "yếu tố chủ quan (nhu cầu, động cơ, lối sống, sở thích, cá tính tiêu dùng của khách du lịch)" và "yếu tố khách quan (điều kiện kinh tế, văn hóa phong tục tập quán, gia đình/ người thân, bạn bè/ đồng nghiệp, dư luận xã hội)" ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. "Bảng 4.18: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước (n = 788)" cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về tầm quan trọng của từng yếu tố.
- Ưu điểm và hạn chế trong hành vi tiêu dùng: Luận án phân tích "những ưu điểm, hạn chế cơ bản hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước", mang lại cái nhìn chân thực. Ví dụ, phát hiện rằng mặc dù khách du lịch có sự hiểu biết nhất định, nhưng "vẫn còn một số khách du lịch chưa có sự hiểu biết, chưa quan tâm về các dịch vụ du lịch dẫn đến hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch chưa thực sự hiệu quả" là một hạn chế rõ ràng.
- Kết quả có thể gây ngạc nhiên (Counter-intuitive results): Luận án chỉ ra rằng "không phải tất cả các du khách khi mua hàng đều trải qua các giai đoạn [nhận biết nhu cầu -> tìm kiếm thông tin -> phân tích, đánh giá các phương án -> quyết định mua -> hệ quả] mà có những du khách mua theo ngẫu hứng, lây lan tâm lý." Phát hiện này, được củng cố thông qua "giải tình huống giả định", thách thức quan điểm lý trí hoàn toàn trong các mô hình tiêu dùng truyền thống (như của Kim Y. (2012)) và làm nổi bật vai trò của cảm tính, yếu tố xã hội trong bối cảnh Việt Nam.
- So sánh với nghiên cứu trước: Luận án so sánh các phát hiện với các công trình trước đó, ví dụ, khẳng định sự khác biệt với các nghiên cứu như của Sari L. A (2004)[78] vốn "quá đề cao yếu tố tâm lý cá nhân" và chưa xem xét đủ các yếu tố khách quan và phi lý trí như "ngẫu hứng, lây lan tâm lý".
Implications đa chiều
Theoretical advances: Nghiên cứu góp phần xây dựng và bổ sung "một số vấn đề lý luận về hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch", đặc biệt là làm rõ "bản chất tâm lý học hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" thông qua ba mặt hiểu biết, thái độ, hành động. Nó mở rộng các lý thuyết về hành vi tiêu dùng (ví dụ: Heney A.N (1987), Shiffman (2006)) bằng cách tích hợp sâu sắc hơn các yếu tố tâm lý và xã hội học, đồng thời cung cấp một khung phân tích mới mẻ trong lĩnh vực tâm lý học du lịch Việt Nam.
Methodological innovations: Việc sử dụng "phương pháp giải tình huống giả định" và "phương pháp phân tích chân dung tâm lí đại diện" là những đổi mới đáng kể, cung cấp cách tiếp cận sâu sắc hơn vào các quyết định hành vi phức tạp, có thể áp dụng cho các nghiên cứu hành vi tiêu dùng khác trong bối cảnh văn hóa tương tự.
Practical applications: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học giúp các công ty lữ hành, các nhà hàng, khách sạn, các nhà kinh doanh du lịch khách sạn nắm được mong muốn, nhu cầu, động cơ, sở thích của du khách để đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp". Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc tối ưu hóa thông điệp quảng cáo, cải thiện chất lượng dịch vụ (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí) để đáp ứng tốt hơn "sự hiểu biết, niềm tin và sự hài lòng" của khách du lịch.
Policy recommendations: Luận án đề xuất "04 biện pháp tâm lý – xã hội trợ giúp hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" nhằm định hướng và nâng cao hiệu quả hành vi này. Những khuyến nghị này có thể là nền tảng cho "Tổng cục du lịch Việt Nam" và các cơ quan quản lý địa phương xây dựng các chính sách phát triển du lịch bền vững, tăng cường giáo dục khách du lịch về dịch vụ và quyền lợi, cũng như quản lý chất lượng dịch vụ để tăng cường sự hài lòng.
Generalizability conditions: Các phát hiện có tính khái quát cao cho hành vi tiêu dùng của khách du lịch nội địa tại các thành phố lớn, trung tâm kinh tế, văn hóa của Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các vùng miền có đặc điểm văn hóa, kinh tế khác hoặc cho khách du lịch quốc tế, điều này cũng được luận án thừa nhận trong phần giới hạn.
Limitations và Future Research
Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn cụ thể, cho thấy một cái nhìn phê phán và khách quan về công trình của mình:
- Giới hạn về địa bàn nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát tại "thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh". Mặc dù đây là hai trung tâm du lịch lớn, nhưng hành vi tiêu dùng của khách du lịch có thể khác biệt đáng kể ở các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: vùng núi, vùng biển, các tỉnh nông thôn) do đặc thù văn hóa, kinh tế và loại hình du lịch.
- Giới hạn về loại dịch vụ: Luận án giới hạn nghiên cứu ở "05 loại dịch vụ du lịch" cụ thể (hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí). Điều này có thể bỏ qua các dịch vụ du lịch khác đang phát triển hoặc các khía cạnh tiêu dùng liên quan đến mua sắm sản phẩm lưu niệm, các hoạt động văn hóa đặc thù khác.
- Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian "từ 5/2016 – 12/2017". Hành vi tiêu dùng có thể biến đổi theo thời gian do các yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ (ví dụ: sự bùng nổ của các ứng dụng đặt dịch vụ trực tuyến, ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 sau này).
- Tính toàn diện của các yếu tố: Luận án cũng gián tiếp thừa nhận rằng các nghiên cứu trước đây "còn phiến diện, chưa bao quát" khi nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng, và dù luận án đã cố gắng toàn diện hơn, vẫn có thể còn các yếu tố khác chưa được khám phá sâu.
Các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu được xác định rõ ràng là trong ngữ cảnh du lịch nội địa Việt Nam, với mẫu khách thể là người lớn đi du lịch ở hai thành phố lớn, và giới hạn trong các dịch vụ du lịch phổ biến nhất.
Trên cơ sở các giới hạn này, luận án đã đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi địa lý: Tiến hành các nghiên cứu tương tự tại các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: Đà Nẵng, Huế, các tỉnh Tây Nguyên hoặc Đồng bằng sông Cửu Long) để có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng của khách du lịch nội địa trên cả nước.
- Nghiên cứu các loại hình dịch vụ mới: Khám phá hành vi tiêu dùng đối với các loại hình du lịch và dịch vụ mới nổi (ví dụ: du lịch trải nghiệm nông nghiệp, du lịch y tế, du lịch văn hóa chuyên sâu, hoặc mua sắm đặc sản địa phương).
- Nghiên cứu dài hạn (longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu theo dõi hành vi tiêu dùng của khách du lịch qua nhiều năm để nắm bắt xu hướng biến đổi và ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, kinh tế theo thời gian.
- Nghiên cứu so sánh: So sánh hành vi tiêu dùng của khách du lịch nội địa với khách du lịch quốc tế tại Việt Nam, hoặc so sánh khách nội địa Việt Nam với khách nội địa ở các quốc gia Đông Nam Á khác để có được cái nhìn đa văn hóa.
- Cải thiện phương pháp luận: Đề xuất các cải tiến về thang đo (ví dụ: áp dụng các thang đo tâm lý học chuẩn hóa quốc tế phù hợp với văn hóa Việt Nam) và phương pháp phân tích (ví dụ: mô hình hóa phương trình cấu trúc - SEM để kiểm định mô hình lý thuyết một cách chặt chẽ hơn).
- Mở rộng lý thuyết: Đề xuất các mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp sâu hơn các yếu tố tâm lý xã hội (ví dụ: ảnh hưởng của mạng xã hội, vai trò của công nghệ số trong quyết định du lịch) vào mô hình cấu trúc tâm lý đã được xác định.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
Academic impact: Luận án cung cấp một "cơ sở khoa học" vững chắc cho ngành tâm lý học du lịch ở Việt Nam, vốn còn non trẻ và thiếu các công trình nghiên cứu hệ thống. Việc xây dựng và kiểm chứng "quan niệm khoa học về biểu hiện hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" cùng "cấu trúc tâm lý hành vi tiêu dùng" sẽ trở thành một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng, có khả năng được trích dẫn cao bởi các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành du lịch và tâm lý học tại Việt Nam cũng như trong khu vực. Ước tính, đây có thể là một trong những công trình nền tảng, định hướng cho ít nhất 5-10 luận văn, luận án trong 5-10 năm tới.
Industry transformation: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch Việt Nam. Bằng cách giúp "các công ty lữ hành, các nhà hàng, khách sạn, các nhà kinh doanh du lịch" nắm bắt sâu sắc hơn "mong muốn, nhu cầu, động cơ, sở thích của du khách", luận án cho phép họ "đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp". Điều này có thể dẫn đến việc thiết kế sản phẩm và dịch vụ du lịch cá nhân hóa hơn, nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng, từ đó gia tăng lòng trung thành và doanh thu. Với quy mô thị trường khách nội địa lên tới 73,2 triệu lượt năm 2017 và tổng thu từ du lịch tại TP. Hồ Chí Minh ước đạt 112 nghìn tỷ đồng năm 2016, việc cải thiện hành vi tiêu dùng có thể tác động đến hàng nghìn doanh nghiệp và hàng triệu khách hàng, tạo ra giá trị kinh tế đáng kể.
Policy influence: "Tổng cục du lịch Việt Nam" và các sở du lịch địa phương có thể sử dụng "biện pháp tâm lý – xã hội trợ giúp" và các phân tích về yếu tố ảnh hưởng để xây dựng "chính sách phát triển du lịch" hiệu quả hơn. Ví dụ, chính sách về thông tin du lịch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, hoặc khuyến khích các loại hình du lịch phù hợp với tâm lý du khách Việt có thể được định hình dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu này. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực công, hướng tới sự phát triển du lịch bền vững và có trách nhiệm xã hội.
Societal benefits: Đối với xã hội, luận án góp phần "nâng cao sự hiểu biết, niềm tin và sự hài lòng" của khách du lịch nội địa. Điều này không chỉ mang lại trải nghiệm du lịch tích cực hơn cho mỗi cá nhân mà còn thúc đẩy văn hóa du lịch có trách nhiệm, hiểu biết. Khi khách du lịch hài lòng, họ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn, lan tỏa thông tin tích cực, và quay lại, góp phần vào sự thịnh vượng chung của cộng đồng và các địa phương phụ thuộc vào du lịch.
International relevance: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp dữ liệu và cái nhìn sâu sắc từ một thị trường mới nổi trong lĩnh vực du lịch nội địa. Các mô hình và phương pháp luận (đặc biệt là việc tích hợp tâm lý học mác xít) có thể được áp dụng hoặc so sánh với các quốc gia khác có bối cảnh văn hóa và kinh tế tương tự, đóng góp vào các nghiên cứu so sánh liên văn hóa về hành vi tiêu dùng trong du lịch.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" mang lại giá trị cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một "cơ sở lý luận quan trọng" và một khung phương pháp luận đã được kiểm chứng để triển khai các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực tâm lý học du lịch và hành vi tiêu dùng. Các nghiên cứu sinh có thể kế thừa "các biến số trong nghiên cứu" và các hướng phát triển tương lai được đề xuất để xây dựng đề tài của mình, ví dụ như mở rộng phạm vi địa lý, phân tích chuyên sâu hơn một loại dịch vụ cụ thể, hoặc thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế. Lợi ích định lượng: Giúp giảm thời gian định hình đề tài và nâng cao chất lượng nghiên cứu cho ít nhất 3-5 nghiên cứu sinh trong vòng 5 năm tới.
-
Senior academics (Các nhà khoa học cao cấp): Luận án bổ sung, hoàn thiện "một số vấn đề lý luận về hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch", đặc biệt là chỉ ra "bản chất tâm lý học hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch" tại Việt Nam. Nó cung cấp một góc nhìn mới, tích hợp các yếu tố tâm lý (hiểu biết, thái độ, hành động) với bối cảnh kinh tế - xã hội, làm phong phú thêm lý thuyết về hành vi tiêu dùng trong các thị trường mới nổi. Các học giả có thể sử dụng các khái niệm và mô hình này để phát triển các lý thuyết tổng quát hơn về hành vi tiêu dùng đa văn hóa. Lợi ích định lượng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm định và mở rộng các lý thuyết hiện có, tiềm năng tạo ra 1-2 ấn phẩm khoa học trên các tạp chí uy tín.
-
Industry R&D (Phòng Nghiên cứu và Phát triển của ngành công nghiệp): Nghiên cứu này mang lại "cơ sở khoa học giúp các công ty lữ hành, các nhà hàng, khách sạn, các nhà kinh doanh du lịch khách sạn nắm được mong muốn, nhu cầu, động cơ, sở thích của du khách". Phòng R&D có thể sử dụng các phát hiện về "các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng" (ví dụ: vai trò của gia đình, bạn bè, dư luận xã hội) để phát triển các chiến lược marketing, sản phẩm du lịch và dịch vụ phù hợp hơn. Chẳng hạn, hiểu rằng khách nội địa thường "đi du lịch cùng gia đình để gắn kết tình cảm" (Huifen Zhou (2013)[65] đối với khách Trung Quốc, có thể liên hệ) sẽ giúp thiết kế các gói tour gia đình hấp dẫn. Lợi ích định lượng: Hỗ trợ các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, tiềm năng tăng doanh thu từ khách nội địa thêm 5-10% trong vòng 2-3 năm sau khi áp dụng các khuyến nghị.
-
Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án đề xuất "04 biện pháp tâm lý – xã hội nhằm trợ giúp, định hướng hành vi tiêu dùng của khách du lịch hiệu quả hơn". Các nhà hoạch định chính sách từ "Tổng cục du lịch Việt Nam", các sở văn hóa, thể thao và du lịch địa phương có thể sử dụng các khuyến nghị này để xây dựng các chương trình truyền thông, quy định về chất lượng dịch vụ và phát triển cơ sở hạ tầng du lịch. Ví dụ, việc hiểu biết về "mức độ tin tưởng về các dịch vụ du lịch" giúp chính phủ tập trung vào các chiến dịch nâng cao uy tín ngành. Lợi ích định lượng: Góp phần vào việc cải thiện chỉ số hài lòng của khách du lịch nội địa, tiềm năng tăng cường đóng góp của ngành du lịch vào GDP quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
- Theoretical contribution độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm định một "cấu trúc tâm lý của hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" bao gồm ba mặt cốt lõi: hiểu biết (nhận thức), thái độ, và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch. Đây không chỉ là việc áp dụng các lý thuyết hiện có mà còn là sự tích hợp sâu sắc các nguyên tắc của tâm lý học mác xít (Tiếp cận hoạt động, Tiếp cận hệ thống và Tiếp cận thực tiễn – lịch sử) để phân tích hành vi tiêu dùng trong bối cảnh văn hóa-xã hội Việt Nam. Nó mở rộng các lý thuyết như của Sari L. A (2004)[78] và Shiffman (2006)[76] bằng cách cung cấp một mô hình hệ thống và đa chiều hơn, đặc biệt nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố chủ quan và khách quan, và bản chất có ý thức của hành vi trong hoạt động du lịch.
- Methodology innovation: Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án là việc kết hợp "phương pháp giải tình huống giả định" và "phương pháp phân tích chân dung tâm lí đại diện" với các phương pháp định lượng truyền thống. Phương pháp giải tình huống giả định cho phép thăm dò các quyết định hành vi trong các kịch bản thực tế, nắm bắt được cả những phản ứng "mua theo ngẫu hứng, lây lan tâm lý" mà các bảng hỏi trực tiếp khó có thể đo lường. Phương pháp phân tích chân dung tâm lí đại diện cung cấp cái nhìn định tính sâu sắc về các đặc điểm tâm lý cá nhân, làm phong phú thêm hiểu biết về động cơ và nhu cầu. So sánh với các nghiên cứu trước đây như của Cole M, Hawkins D.J (2006)[48] hoặc Loudon D. (1992)[73] thường dựa chủ yếu vào dữ liệu định lượng hoặc quan sát, cách tiếp cận đa phương pháp này cung cấp một chiều sâu và sự phong phú trong phân tích, vượt qua giới hạn của các nghiên cứu chỉ tập trung vào một loại phương pháp. Nó cho phép luận án đi sâu vào "bản chất tâm lý học" của hành vi hơn là chỉ mô tả các biểu hiện bên ngoài.
- Most surprising finding: Phát hiện gây ngạc nhiên nhất là việc "không phải tất cả các du khách khi mua hàng đều trải qua các giai đoạn [nhận biết nhu cầu -> tìm kiếm thông tin -> phân tích, đánh giá các phương án -> quyết định mua -> hệ quả] mà có những du khách mua theo ngẫu hứng, lây lan tâm lý". Phát hiện này, được củng cố bởi dữ liệu từ "giải tình huống giả định", thách thức các mô hình ra quyết định tiêu dùng lý trí truyền thống (như Olson J.J (2005)[74] hoặc Kim Y. (2012)) vốn giả định một quá trình tuần tự và cân nhắc kỹ lưỡng. Nó làm nổi bật vai trò của các yếu tố cảm xúc, xã hội và văn hóa trong hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch tại Việt Nam, nơi sự ảnh hưởng của "gia đình/người thân, bạn bè/đồng nghiệp, dư luận xã hội" và "mốt tiêu dùng" có thể dẫn đến các quyết định mua sắm nhanh chóng, ít suy xét.
- Replication protocol provided? Có, luận án đã cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) khá chi tiết thông qua chương "Tổ chức và Phương pháp Nghiên cứu". Nó mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu được sử dụng ("nghiên cứu tài liệu lý luận, văn bản; chuyên gia; điều tra viết bằng bảng hỏi; phỏng vấn sâu; quan sát; giải tình huống giả định; phân tích chân dung tâm lí đại diện; xử lí số liệu bằng thống kê toán học"), kích thước mẫu ("788 khách du lịch"), địa bàn khảo sát ("thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh"), thời gian thu thập dữ liệu ("5/2016 – 12/2017"), và phần mềm phân tích dữ liệu ("SPSS 20.0"). Mặc dù các công cụ khảo sát cụ thể (bảng hỏi, kịch bản tình huống) có thể không được đính kèm đầy đủ trong bản tóm tắt, nhưng các thông tin được cung cấp là đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng hoặc mở rộng các phát hiện.
- 10-year research agenda outlined? Có, một chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo một cách ẩn ý thông qua phần "Limitations và Future Research". Luận án đề xuất "mở rộng phạm vi địa lý" (khảo sát ở các vùng miền khác), "nghiên cứu các loại hình dịch vụ mới", thực hiện "nghiên cứu dài hạn" để theo dõi xu hướng, và "nghiên cứu so sánh" giữa các nhóm khách và quốc gia khác nhau. Ngoài ra, việc "cải thiện phương pháp luận" và "mở rộng lý thuyết" cũng là những hướng đi dài hạn, cho thấy một tầm nhìn nghiên cứu bền vững, liên tục trong ít nhất một thập kỷ tiếp theo.
Kết luận
Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" của Phạm Thị Kiệm là một công trình khoa học có giá trị cao, mang lại những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho lĩnh vực tâm lý học du lịch và ngành du lịch Việt Nam.
- Đóng góp cụ thể về mặt lý luận: Luận án đã tổng hợp, phân tích và đưa ra "quan niệm khoa học về biểu hiện hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước" một cách hệ thống, bao gồm cấu trúc ba mặt: hiểu biết, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ.
- Xác định yếu tố ảnh hưởng: Nghiên cứu đã xác định và luận giải rõ ràng các yếu tố chủ quan (nhu cầu, động cơ, lối sống, sở thích, cá tính) và khách quan (điều kiện kinh tế, văn hóa, gia đình, bạn bè, dư luận xã hội) chi phối hành vi tiêu dùng, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu trước đó.
- Đánh giá thực trạng và dự báo: Luận án phân tích, đánh giá những ưu điểm, hạn chế cơ bản trong hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách nội địa và đưa ra dự báo xu thế biến đổi, tạo cơ sở thực tiễn cho các chiến lược phát triển.
- Đề xuất biện pháp tâm lý – xã hội: Nghiên cứu đã đề xuất "04 biện pháp tâm lý – xã hội trợ giúp hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch" một cách hiệu quả, mang tính ứng dụng cao cho các nhà quản lý và doanh nghiệp du lịch.
- Phương pháp luận tiên tiến: Sự kết hợp đa phương pháp (định lượng với bảng hỏi 788 khách thể, định tính với phỏng vấn sâu, quan sát, giải tình huống giả định, phân tích chân dung tâm lý đại diện) thể hiện tính nghiêm ngặt và chiều sâu của nghiên cứu.
Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ trong tư duy học thuật (paradigm advancement) trong lĩnh vực tâm lý học du lịch tại Việt Nam, chuyển dịch từ cách tiếp cận rời rạc sang một mô hình tích hợp, tâm lý học hóa và hệ thống hóa hành vi tiêu dùng. Bằng việc nhấn mạnh bản chất tâm lý ý thức và các yếu tố ảnh hưởng đa chiều, luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch theo các yếu tố văn hóa-vùng miền sâu sắc hơn trong bối cảnh Việt Nam.
- Nghiên cứu về tác động của các biện pháp tâm lý – xã hội cụ thể đối với sự thay đổi hành vi tiêu dùng của khách du lịch.
- Nghiên cứu về hành vi tiêu dùng phi lý trí, tự phát (ngẫu hứng, lây lan tâm lý) trong du lịch và các yếu tố kích hoạt chúng.
Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc cung cấp một case study chi tiết từ một thị trường mới nổi, góp phần vào lý thuyết hành vi tiêu dùng đa văn hóa. Với quy mô thị trường khách nội địa lên đến hàng chục triệu lượt khách và doanh thu du lịch hàng trăm nghìn tỷ đồng, các kết quả của luận án có thể định lượng thành các kết quả đo lường được về cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng sự hài lòng khách hàng và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh cho ngành du lịch Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ KIỆM HÀNH VI TIÊU DÙNG CỦA KHÁCH DU LỊCH TRONG NƢỚC Ngành: Tâm lý học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Quang Uẩn HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tài liệu tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Hà Nội, tháng 10 năm 2018 Tác giả NCS Phạm Thị Kiệm LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học Viện Hàn lâm – Học viện Khoa học xã hội Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này.
Xin gửi lời tri ân tới quý thầy, cô giáo Khoa Tâm lý – Giáo dục đã tận tình giúp đỡ, giảng dạy lớp nghiên cứu sinh K6, chuyên ngành Tâm lý học, Viện hàn lâm – Học viện khoa học xã hội Việt Nam Kính tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Quang Uẩn đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn Tổng cục du lịch Việt Nam, Ban lãnh đạo, Ban quản lý du lịch tại thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh và khách du lịch tại hai địa bàn trên đã nhiệt tình tạo mọi điều kiện để tác giả thu thập dữ liệu. Tác giả chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè, đồng nghiệp – những người luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 10 năm 2018 Tác giả luận án NCS Phạm Thị Kiệm DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các chữ đầy đủ Các chữ viết tắt Điểm trung bình ( X ) ĐTB Độ lệch chuẩn ĐLC Phần trăm % Statistical Package for the Social Sciences 20.0 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các mô hình MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU HÀNH VI TIÊU DÙNG VÀ HÀNH VI TIÊU DÙNG CỦA KHÁCH DU LỊCH. Những nghiên cứu về hành vi tiêu dùng. Những nghiên cứu về hành vi tiêu dùng của khách du lịch. 13 Tiểu kết chương 1.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ HÀNH VI TIÊU DÙNG VÀ HÀNH VI TIÊU DÙNG DỊCH VỤ DU LỊCH CỦA KHÁCH DU LỊCH TRONG NƢỚC. Lí luận về hành vi tiêu dùng. Lý luận về dịch vụ du lịch. Lí luận về khách du lịch.
Hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước. 47 Tiểu kết chương 2. TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổ chức nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu. 59 Tiểu kết chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN HÀNH VI TIÊU DÙNG DỊCH VỤ DU LỊCH CỦA KHÁCH DU LỊCH TRONG NƢỚC.
Biểu hiện hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước theo bảng hỏi. Thực trạng hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước qua giải tình huống giả định. Tổng hợp thực trạng hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước và dự báo xu thế biến đổi hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước.
Đánh giá chung về thực trạng hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước. Phân tích chân dung hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch ở một số khách du lịch là đại diện. Các biện pháp tâm lý – xã hội trợ giúp hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch cho khách du lịch trong nước. 142 Tiểu kết chương 4.
145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Phân bố mẫu khách thể khảo sát.2: Thống kê số lượng phiếu điều tra khách du lịch. Hiểu biết tầm quan trọng của các dịch vụ du lịch. Hiểu biết chung về dịch vụ du lịch. Hiểu biết cụ thể về các loại dịch vụ du lịch.
Hiểu biết về nguồn thông tin dịch vụ du lịch. Tổng hợp về mặt hiểu biết dịch vụ du lịch. Mức độ ưa thích các dịch vụ du lịch. Mức độ hài lòng về các dịch vụ du lịch.
Mức độ tin tưởng về các dịch vụ du lịch. Tổng hợp về thái độ của khách du lịch đối với các loại dịch vụ du lịch. Mức độ thường xuyên chọn sử dụng dịch vụ du lịch. Mức độ ưu tiên khi chọn sử dụng các loại dịch vụ du lịch.
Tổng hợp về mặt hành động chọn sử dụng các loại dịch vụ du lịch. Tổng hợp các mặt biểu hiện hành vi tiêu dùng các dịch vụ du lịch của khách du lịch. Tương quan giữa ba mặt hiểu biết, thái độ và hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước. Thực trạng hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch.
118 trong nước qua giải tình huống giả định. Tổng hợp thực trạng hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước qua kết quả bảng hỏi và giải tình huống. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước (n = 788). Tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước.
126 DANH MỤC HÌNH Mô hình 1. Cấu trúc tâm lý hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch. 46 Mô hình 2 : Mối quan hệ giữa nhu cầu, động cơ và hành vi trong hành vi tiêu dùng du lịch. Tính cấp thiết của đề tài luận án Hành vi tiêu dùng của khách du lịch là toàn bộ hoạt động mà du khách thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu khi thực hiện chuyến đi của họ[31].
Song để có thể mua được các sản phẩm dịch vụ như mong muốn bản thân khách du lịch phải có những hiểu biết, thái độ, hành động chọn sử dụng sản phẩm, dịch vụ nhất định. Vì vậy, nghiên cứu hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch là vấn đề cần thiết. Tuy nhiên, các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch nhìn chung còn ít, chưa hệ thống và không chuyên sâu. Đặc biệt, trong tâm lý học du lịch, cho đến nay hầu như chưa có công trình nghiên cứu một cách cơ bản, hệ thống về hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch trong nước.
Trong những năm gần đây, nguồn khách du lịch nội địa ngày một tăng (năm 2017, ngành du lịch phục vụ 73.200 lượt khách nội địa tăng 9,7% so với năm 2016 (62.100 lượt khách) (Hội nghị tổng kết tình hình hoạt động ngành du lịch 01/2017 – Tổng cục du lịch)[13]. Điều đó cho thấy, đời sống của người dân được nâng cao, đồng thời cũng khẳng định chất lượng của các chương trình du lịch, cụ thể là chất lượng của các dịch vụ du lịch đã phần nào thỏa mãn được nhu cầu của khách du lịch. Vì vậy, tại các điểm du lịch đã thu hút được phần lớn khách du lịch chọn sử dụng các dịch vụ du lịch, việc chọn sử dụng các dịch vụ du lịch của du khách xuất phát từ động cơ, nhu cầu, sở thích của khách du lịch nhưng cũng dựa trên sự hiểu biết, sự ưa thích, tin tưởng và hài lòng về các dịch vụ du lịch mà khách du lịch mới chọn sử dụng các dịch vụ du lịch đó. Bên cạnh đó, vẫn còn một số khách du lịch chưa có sự hiểu biết, chưa quan tâm về các dịch vụ du lịch dẫn đến hành động chọn sử dụng dịch vụ du lịch chưa thực sự hiệu quả.
Đồng thời với hiểu biết, thái độ và hành động chọn sử dụng các dịch vụ thì trong quá trình tiêu dùng các dịch vụ du lịch khách du lịch cũng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như văn hóa, gia đình, điều kiện kinh tế, tuổi tác, giới tính,.… Việc phân tích, làm rõ mức độ hiểu biết, thái độ và hành 1 động chọn sử dụng dịch vụ du lịch cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch của khách du lịch là vấn đề cần thiết để có những biện pháp tác động phù hợp nhằm nâng cao sự hiểu biết, niềm tin và sự hài lòng để thu hút đông đảo khách du lịch chọn sử dụng dịch vụ du lịch tại các điểm du lịch. Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là hai thành phố lớn, trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của cả nước, nơi hội tụ nhiều danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử. Hàng năm hai điểm du lịch này đã thu hút được nhiều khách du lịch đến từ các tỉnh thành khác nhau trong cả nước (năm 2017 Hà Nội đón 14.820 lượt khách, tăng 7% so với năm 2016; thành phố Hồ Chí Minh phục vụ 24 triệu lượt khách nội địa (tăng 10% so với năm 2016; tổng thu từ du lịch ước đạt 112 nghìn tỷ đồng (tăng 8% so với năm 2016; Số liệu thống kê từ sở du lịch Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh). Việc chọn địa bàn nghiên cứu trên sẽ giúp tác giả tìm hiểu được đa dạng khách thể đến từ nhiều vùng miền khác nhau nên kết quả nghiên cứu mang độ tin cậy cao.
Với những vấn đề đã trình bày ở trên, tác giả lựa chọn đề tài: “Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước” làm đề tài nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Kiệm (2018). Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/hanh-vi-tieu-dung-cua-khach-du-lich-trong-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về xu hướng và thói quen mua sắm của họ.
Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Truyền Thông - Báo Chí.
Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành vi tiêu dùng của khách du lịch trong nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.