Phóng sự: Ô nhiễm không khí tại Hà Nội - Khả năng và biện pháp giảm thiểu
Luận văn nghiên cứu mối quan hệ giữa đam mê và bản sắc trong hành vi hướng đích của nhạc sĩ âm nhạc cổ điển.
Luan An
thesis
Năm xuất bản
Số trang
437
Thời gian đọc
1 giờ 6 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình trạng ô nhiễm không khí Hà Nội hiện nay
- Số trang:
- 437 trang
- Trường:
- RMIT University
- Chuyên ngành:
- Economics, Finance and Marketing
- Tác giả:
- Eudora Tong
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình trạng ô nhiễm không khí Hà Nội hiện nay
Hà Nội đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Các chỉ số chất lượng không khí (AQI) thường xuyên ở mức đáng báo động. Nhiều dữ liệu cho thấy nồng độ bụi mịn PM2.5 vượt xa giới hạn an toàn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe hàng triệu người dân Thủ đô. Ô nhiễm không khí không chỉ là vấn đề môi trường. Nó là thách thức lớn về y tế và xã hội. Cần có cái nhìn tổng quan về thực trạng này. Tình hình ô nhiễm đòi hỏi sự quan tâm và hành động khẩn cấp từ các cấp chính quyền và cộng đồng.
1.1. Chỉ số AQI tại Hà Nội
Hà Nội thường xuyên ghi nhận chỉ số chất lượng không khí (AQI) ở mức kém hoặc nguy hại. Dữ liệu từ các trạm quan trắc độc lập và nhà nước đều cho thấy thực trạng đáng lo ngại. Nhiều thời điểm, chỉ số AQI vượt ngưỡng an toàn cho phép, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Các đỉnh điểm ô nhiễm thường xuất hiện vào mùa đông xuân. Thời tiết lặng gió, nghịch nhiệt khiến các chất ô nhiễm tích tụ. Người dân cần theo dõi chỉ số AQI hàng ngày để bảo vệ bản thân và gia đình. Các ứng dụng như AirVisual, PAM Air cung cấp thông tin kịp thời.
1.2. Mức độ bụi mịn PM2.5 đáng báo động
Bụi mịn PM2.5 là tác nhân chính gây ô nhiễm không khí tại Hà Nội. Nồng độ PM2.5 thường xuyên vượt quá giới hạn khuyến nghị của WHO. Loại bụi này có kích thước siêu nhỏ. Chúng dễ dàng xâm nhập sâu vào phổi và máu. Chúng gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Các chuyên gia môi trường liên tục đưa ra cảnh báo về tác hại của bụi mịn. Cần có các biện pháp cấp bách để kiểm soát nguồn phát thải bụi mịn. Giảm thiểu PM2.5 là ưu tiên hàng đầu trong nỗ lực chống ô nhiễm.
1.3. Các mùa ô nhiễm không khí cao điểm
Mùa đông xuân (từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau) là thời điểm ô nhiễm không khí ở Hà Nội đạt đỉnh. Điều kiện khí hậu đặc trưng của mùa này góp phần làm trầm trọng thêm tình hình. Không khí ít lưu thông. Sương mù dày đặc giữ lại các chất ô nhiễm. Nguồn thải từ sinh hoạt và sản xuất cũng tăng cao. Người dân cần chủ động các biện pháp bảo vệ sức khỏe trong giai đoạn này. Việc đeo khẩu trang chuyên dụng là cần thiết. Hạn chế hoạt động ngoài trời khi chỉ số AQI cao.
II.Nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí Thủ đô
Ô nhiễm không khí tại Hà Nội có nhiều nguyên nhân phức tạp. Các hoạt động phát triển kinh tế, đô thị hóa nhanh chóng là yếu tố hàng đầu. Khí thải từ giao thông, công nghiệp và xây dựng chiếm tỷ lệ lớn. Thêm vào đó, việc đốt rơm rạ, rác thải và các yếu tố thời tiết cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình hình. Việc hiểu rõ các nguồn gây ô nhiễm giúp xây dựng giải pháp hiệu quả. Cần có sự phối hợp đồng bộ để giải quyết gốc rễ vấn đề. Giảm thiểu các nguồn phát thải là chìa khóa để cải thiện chất lượng không khí.
2.1. Hoạt động giao thông và khí thải
Giao thông là một trong những nguồn gây ô nhiễm không khí lớn nhất tại Hà Nội. Lượng lớn phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy và ô tô cũ, thải ra khí CO, NO2, SO2 và bụi mịn PM2.5. Tình trạng ùn tắc giao thông kéo dài làm tăng đáng kể lượng khí thải phát tán. Việc kiểm soát khí thải phương tiện chưa thực sự hiệu quả. Hạ tầng giao thông đô thị đang chịu áp lực lớn. Cần thúc đẩy sử dụng phương tiện công cộng và xe điện để giảm thiểu tác động này.
2.2. Công nghiệp xây dựng và làng nghề
Các khu công nghiệp và nhà máy sản xuất xung quanh Hà Nội góp phần đáng kể vào ô nhiễm. Khí thải công nghiệp không được xử lý triệt để. Hoạt động xây dựng diễn ra liên tục, tạo ra lượng lớn bụi bẩn. Các làng nghề truyền thống với quy mô nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu cũng là nguồn phát thải. Nguồn ô nhiễm này bao gồm bụi, hóa chất độc hại, và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Cần quy hoạch lại các làng nghề và áp dụng công nghệ sạch hơn.
2.3. Đốt rơm rạ rác thải và yếu tố thời tiết
Việc đốt rơm rạ sau vụ thu hoạch ở các vùng ngoại thành là nguyên nhân cục bộ nhưng nghiêm trọng. Khói từ việc đốt rác thải sinh hoạt không đúng quy định cũng phát tán rộng. Yếu tố thời tiết bất lợi như hiện tượng nghịch nhiệt, ít gió, và độ ẩm cao làm không khí ít lưu thông. Điều này khiến chất ô nhiễm bị giữ lại ở tầng thấp, làm tăng nồng độ bụi và khí độc. Cần có giải pháp thu gom và xử lý rơm rạ, rác thải hiệu quả hơn.
III.Tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe dân
Ô nhiễm không khí gây ra những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Các bệnh về đường hô hấp và tim mạch gia tăng đáng kể. Đặc biệt, trẻ em và người già là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Ngoài ra, ô nhiễm còn gây ra những tổn thất kinh tế và xã hội sâu rộng. Gánh nặng y tế tăng cao, năng suất lao động giảm sút. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nặng nề. Việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước ô nhiễm không khí là một nhiệm vụ cấp bách. Cần nhận thức rõ các rủi ro để hành động kịp thời.
3.1. Bệnh hô hấp và tim mạch gia tăng
Ô nhiễm không khí gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Các bệnh về đường hô hấp như viêm phổi, viêm phế quản, hen suyễn ngày càng phổ biến. Bụi mịn PM2.5 có thể xâm nhập sâu vào hệ hô hấp, gây tổn thương phổi. Ngoài ra, ô nhiễm còn liên quan đến các bệnh tim mạch. Nguy cơ đau tim, đột quỵ tăng cao ở những người tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm. Các bệnh viện ghi nhận số lượng bệnh nhân tăng đột biến vào mùa ô nhiễm.
3.2. Ảnh hưởng nghiêm trọng trẻ em người già
Trẻ em và người già là những đối tượng đặc biệt nhạy cảm với ô nhiễm không khí. Hệ miễn dịch của trẻ em chưa hoàn thiện, phổi đang phát triển. Tiếp xúc với không khí bẩn gây ra các vấn đề hô hấp mãn tính, suy giảm chức năng phổi. Người già với sức khỏe yếu cũng dễ mắc các bệnh hô hấp và tim mạch. Tỷ lệ nhập viện do các bệnh này tăng vào các đợt ô nhiễm nặng. Cần có biện pháp bảo vệ đặc biệt cho hai nhóm đối tượng này.
3.3. Tổn thất kinh tế và xã hội toàn diện
Ô nhiễm không khí không chỉ gây thiệt hại về sức khỏe. Nó còn tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho xã hội. Chi phí y tế điều trị bệnh tăng cao. Năng suất lao động giảm do bệnh tật. Môi trường sống bị suy thoái, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Du lịch và các hoạt động kinh tế khác cũng chịu tác động tiêu cực. Cần có các chiến lược toàn diện để giảm thiểu tổn thất này. Đầu tư vào môi trường là đầu tư cho sự phát triển bền vững.
IV.Giải pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí hiệu quả
Để cải thiện chất lượng không khí tại Hà Nội, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Chính sách và quy định của Nhà nước đóng vai trò quan trọng. Ứng dụng công nghệ xử lý khí thải tiên tiến là chìa khóa để kiểm soát nguồn phát thải. Đồng thời, việc phát triển giao thông xanh và năng lượng sạch là hướng đi bền vững. Các giải pháp này cần được triển khai mạnh mẽ, có sự phối hợp giữa các ban ngành và cộng đồng. Mục tiêu là xây dựng một Hà Nội xanh, sạch, bền vững. Việc đầu tư vào các giải pháp này mang lại lợi ích lâu dài cho toàn xã hội.
4.1. Chính sách và quy định của Nhà nước
Chính phủ cần ban hành và thực thi các chính sách môi trường chặt chẽ hơn. Cần tăng cường kiểm soát khí thải từ các nhà máy, khu công nghiệp. Áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 4 hoặc cao hơn cho phương tiện giao thông. Xử phạt nghiêm minh các hành vi gây ô nhiễm. Khuyến khích sử dụng năng lượng sạch và công nghệ thân thiện môi trường. Các quy định về quy hoạch đô thị và quản lý chất thải cũng cần được rà soát. Tạo hành lang pháp lý vững chắc để bảo vệ môi trường.
4.2. Ứng dụng công nghệ xử lý khí thải
Đầu tư và ứng dụng công nghệ xử lý khí thải tiên tiến là giải pháp then chốt. Các nhà máy cần lắp đặt hệ thống lọc bụi và khử khí độc hiệu quả. Xe buýt điện, ô tô điện cần được khuyến khích sử dụng rộng rãi. Công nghệ giám sát chất lượng không khí cần được nâng cấp. Điều này giúp thu thập dữ liệu chính xác, đưa ra cảnh báo kịp thời. Công nghệ xanh cần được ưu tiên trong mọi lĩnh vực sản xuất và sinh hoạt.
4.3. Phát triển giao thông xanh năng lượng sạch
Phát triển hệ thống giao thông công cộng hiện đại, thân thiện môi trường. Khuyến khích người dân sử dụng xe đạp, đi bộ. Mở rộng diện tích cây xanh, tạo lá phổi cho thành phố. Thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió. Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đây là hướng đi bền vững cho tương lai. Các dự án giao thông xanh cần được ưu tiên triển khai. Thay đổi thói quen di chuyển của người dân cũng rất quan trọng.
V.Hành động cá nhân và cộng đồng chống ô nhiễm
Bên cạnh các giải pháp từ chính quyền, hành động của mỗi cá nhân và cộng đồng là cực kỳ quan trọng. Mỗi người dân cần chủ động bảo vệ bản thân trước tác hại của ô nhiễm không khí. Tham gia giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng là trách nhiệm chung. Nâng cao nhận thức cộng đồng về môi trường sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp. Sự chung tay của toàn xã hội sẽ mang lại thay đổi tích cực. Những hành động nhỏ mỗi ngày góp phần tạo nên một môi trường sống tốt đẹp hơn. Cần khuyến khích tinh thần trách nhiệm và sự chủ động từ mỗi người.
5.1. Bảo vệ bản thân trước tác hại ô nhiễm
Người dân cần chủ động bảo vệ sức khỏe. Sử dụng khẩu trang chuyên dụng (N95 hoặc FFP2) khi ra đường. Hạn chế các hoạt động ngoài trời vào những ngày ô nhiễm nặng. Theo dõi chỉ số chất lượng không khí hàng ngày. Vệ sinh nhà cửa thường xuyên, sử dụng máy lọc không khí. Đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý để tăng cường sức đề kháng. Giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa mũi, súc miệng thường xuyên. Đây là những biện pháp thiết yếu để giảm thiểu phơi nhiễm.
5.2. Tham gia giảm phát thải tiết kiệm năng lượng
Mỗi cá nhân có thể đóng góp vào việc giảm ô nhiễm. Ưu tiên sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Đi bộ hoặc đạp xe cho các quãng đường ngắn. Tiết kiệm điện, nước trong sinh hoạt hàng ngày. Không đốt rác bừa bãi. Phân loại rác tại nguồn, tái chế các vật liệu. Lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường. Trồng thêm cây xanh trong nhà và xung quanh khu vực sống. Mỗi hành động nhỏ đều có ý nghĩa lớn.
5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về môi trường
Nâng cao nhận thức là yếu tố quan trọng để thay đổi hành vi. Các chiến dịch truyền thông cần được đẩy mạnh. Giáo dục về tác hại của ô nhiễm không khí. Khuyến khích tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Phối hợp với chính quyền địa phương. Xây dựng cộng đồng sống xanh, sạch, đẹp. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo. Phát tờ rơi, poster tuyên truyền. Tạo thói quen sống thân thiện môi trường cho mọi lứa tuổi.
VI.Dự báo chất lượng không khí và cảnh báo sớm
Hệ thống dự báo chất lượng không khí đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý và ứng phó với ô nhiễm. Các kênh thông tin chất lượng không khí cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Cảnh báo và khuyến nghị sức khỏe kịp thời giúp người dân chủ động hơn. Dự báo xu hướng ô nhiễm dài hạn hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Việc minh bạch hóa thông tin là cần thiết để nâng cao ý thức cộng đồng. Cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ dự báo. Điều này giúp Hà Nội ứng phó tốt hơn với các thách thức môi trường. Giảm thiểu rủi ro sức khỏe cho người dân là mục tiêu cuối cùng.
6.1. Các kênh thông tin chất lượng không khí
Nhiều ứng dụng và website cung cấp thông tin chất lượng không khí tại Hà Nội. Các kênh này bao gồm AirVisual, PAM Air, IQAir. Các trạm quan trắc của cơ quan nhà nước cũng công bố dữ liệu. Người dân dễ dàng truy cập chỉ số AQI, nồng độ PM2.5 theo thời gian thực. Thông tin này rất cần thiết cho việc lập kế hoạch hàng ngày. Cần cập nhật thông tin từ nhiều nguồn tin cậy. Đảm bảo nguồn thông tin chính xác và kịp thời.
6.2. Cảnh báo và khuyến nghị sức khỏe kịp thời
Khi chất lượng không khí xấu, các tổ chức môi trường và y tế thường đưa ra cảnh báo. Kèm theo đó là các khuyến nghị cụ thể. Ví dụ: hạn chế ra ngoài, đeo khẩu trang, đóng kín cửa. Đặc biệt đối với nhóm nhạy cảm như trẻ em, người già, người có bệnh nền. Việc tuân thủ các khuyến nghị này giúp giảm thiểu rủi ro sức khỏe. Các cảnh báo cần được phát đi qua nhiều kênh truyền thông. Đảm bảo mọi người dân đều nhận được thông tin.
6.3. Dự báo xu hướng ô nhiễm dài hạn
Các chuyên gia môi trường sử dụng mô hình dự báo để đánh giá xu hướng ô nhiễm. Dự báo này giúp chính quyền đưa ra các kế hoạch hành động dài hạn. Nó bao gồm việc điều chỉnh quy hoạch đô thị, phát triển giao thông. Mục tiêu là kiểm soát và cải thiện chất lượng không khí Thủ đô. Sự minh bạch trong dự báo giúp nâng cao ý thức cộng đồng. Các dự báo này cũng là cơ sở để xây dựng các chính sách bền vững. Đảm bảo tầm nhìn dài hạn cho môi trường Hà Nội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (437 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPassion, Identity, and the Model of Goal-Directed Behaviour in a Classical Music Context A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Eudora Tong BA. BMus(Hons), MMus Melb School of Economics Finance and Marketing College of Business RMIT University March 2016 Declaration I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of the thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program; any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged; and, ethics procedures and guidelines have been followed.16 “And this is not your own doing; it is the gift of God, not a result of works, so that no one may boast.” With boundless love and appreciation, the researcher would like to extend her heartfelt gratitude to these people who helped her bring a doctorate into reality: Her primary supervisor, Dr. Christopher White, whose amazing confidence, care and wisdom took her along to unimaginable opportunities; Supervisors Professor Tim Fry and Assoc. Professor Michael Schwartz who gave their time to meet and review her writings; God-chosen parents of 29 years, whose sacrifices nourished her; The Panel of Examiners for their constructive comments and critiquing; And finally Keith, the most patient and understanding man who sat by her while she worked, chauffeured her from desk to home every day and in every season, attended all of her milestones, and whose unending love as a husband travelled her from start to end.
Abstract Studying the motivational behaviour of classical music concert audiences is timely given that attendance at live classical music concerts in Australia and internationally is not currently a popular entertainment option, with a global trend of aging audiences and declining attendance (Allday, 2012). The aim of this research is to deepen insight into the social-psychological factors that influence the formation of a desire to attend classical music concerts and to better predict people’s positive behavioural responses towards live classical music performances. In so doing, the following three research objectives will be addressed: i) determine whether the inclusion of passion and identity will provide a more robust alternative to the MGB in a classical music context, ii) identify moderators that deepen theoretical underpinnings of the development of goal-directed marketing behaviours, and iii) enhance opportunities for marketing practitioners to foster positive behavioural responses by considering the factors that influence current classical music concert attendance. Defining ‘motivation’ as a combination of forces that initiate, direct and sustain goal-directed behaviour, the Model of Goal-directed Behaviour (MGB), which incorporates social, physiological, cognitive, philosophical and psychological dimensions, stands as the most current and appropriate model to account for human motivational behaviour.
While the MGB is frequently applied, it has not been applied in a context that evaluates hedonistic activities like attending classical music concerts. Further, it appears that the MGB’s account of desire towards goal achievement is extrinsic in nature. For example, the desire towards dieting behaviour is seen to stem from the external goal of losing weight. This contrasts with the desire to attend classical music concerts, whereby the behaviour of concert attendance is desired as an end in itself without an external goal.
Hence, in performing a behaviour for its own sake, one’s desire can be considered to be intrinsic. Therefore, in light of the research gap in applying the MGB to a context that assesses hedonistic value and accounts for intrinsic desire, this study applies an improved version of the MGB – the Model of Passion and Goal-Directed Behaviour (MPGB) – to the context of live classical music concerts to explain attendees’ motivations. Given the parallels between desire and passion (Linstead & Brewis, 2007) and the unexamined influence of intrinsic desire within the MGB, a more intricate link between desire and passion is thus proposed. That is, as conceptualisations of desire and identity have surfaced in countless definitions of passion, with the construct of passion closely associated with self-defining activities that reflect a person’s identity (Vallerand, 2012), and the MGB’s inability to explain why a particular goal is chosen over others, this study posits an intrinsic, sustaining form of desire expressed in passion.
Therefore, by broadening the MGB to incorporate the constructs of passion and identity and measures of consumer word-of-mouth behaviour (WOM), repurchase behaviour and customer voluntary participation (CVP), the present research developed the MPGB which takes into account intrinsic desires and the significance of goal relevance in influencing intention and behavioural responses, and considers the impact of attitude, subjective norms, anticipated emotions and perceived behavioural control on behavioural loyalty. As similar research on the MGB has previously been successfully carried out by Perugini and Bagozzi (2001) and Perugini and Conner (2000) using quantitative methods, and as the present research is interested in exploring the contributions of passion and identity within the MGB, a quantitative approach was chosen. A quantitative approach enables faster data collection and enhances insight into arts marketing where qualitative research is more commonly employed. Utilising scales with multiple indicators drawn from high-quality journals of high reliability and construct validity, and adapting where necessary, the design of the questionnaire was based on key theories and previously validated measurement scales in psychology, marketing and performing arts studies identified in the literature review.
All constructs were measured using multiple items and seven-point Likert-type scales. Through web-based surveys, a convenient sampling method was chosen for data analysis. Thereafter, common factor analysis and structural equation modelling were employed to test the subsequent hypotheses. The results revealed that: i) desire is a strong predictor of passion, with attitudes being the strongest predictor of desire; ii) passion is a significant predictor of behavioural responses, most strongly predicting WOM, followed by repurchase behaviour and CVP; iii) identity is an important predictor of both desire and passion (it has a stronger influence on passion) and also has the strongest indirect influence on all three behavioural responses; and iv) the inclusion of passion and identity demonstrates a more robust alternative to the MGB in a classical music context.5% more variance for WOM, repurchase behaviour and CVP, respectively, the MPGB clearly outperforms the MGB.
More important, however, was this study’s discovery that intention becomes non-significant when passion is added to the model. This suggests the possibility of bias in the intention–behavioural outcome relationship in the MGB; validates that intrinsic desire exists apart from extrinsic desire so that, in the MPGB, desire consists of both intrinsic and extrinsic dimensions leading to two manifestations of desire – passion from intrinsic desire and extrinsic desire from intention; and emphasises passion as an indispensable construct. With intention becoming non-significant when passion is included in the model, passion, not intention, is evidently the critical component predicting classical music consumers’ behavioural responses. Basic psychological needs, however, did not moderate classical music concert attendance, suggesting that needs fulfilment might become an outcome in the context of enjoyable leisure consumption while it functions as a moderating variable for task-related and negative forms of behaviour.
In this regard, as desire more strongly predicted passion for people with higher levels of needs fulfilment than those with a lower level of needs fulfilment, attendees’ enjoyment of classical music and their desire to attend more concerts are perceived to enhance their passion for classical music, leading to higher levels of needs fulfilment. Age, socioeconomic status and past behaviour had significant moderating effects, thus leading to key implications for marketing managers of classical music organisations. Overall, marketing managers, music event managers and public sector organisations involved in arts policy-making will benefit by employing the MPGB in their marketing strategies. As the low age and low SES group’s desire to attend classical music concerts is influenced by attitudes, perceived behavioural control and sense of identity, while the influence of subjective norms clearly impacted the high age and high SES groups; and identity and perceived behavioural control were influential factors for the high past behaviour group, marketing strategies could thus be specifically developed to incorporate these noteworthy constructs.
Our study has shown that, by engendering favourable attitudes towards classical music among consumers, providing them with a sense of personal control over their decision to attend concerts, and helping them develop a sense of identity as a classical music concert attendee, consumers’ positive behavioural responses towards live classical music performances will be encouraged. In light of the evident impact of passion on positive consumer responses, our study has paved the way for passion-based marketing, so that future marketing strategies should generate within consumers an autonomous liking and valuing of classical music, and a sense of self-importance related to classical music. Contents Declaration Acknowledgements Abstract Chapter 1: Introduction…………….2 Purpose of the current research…………….…………………………………………………………………………………………………………… 17 Chapter 2: Arts Literature Review……………………………………………………………………………………………………… 20 2.4 Motives and needs ………………………………………….5 Service quality, relationship marketing and repurchase intentions……………………………………….6 Intrinsic measure of the audience experience ……………. 58 Chapter 3: Attitudinal and Intentional Theories Review .1 Theory of Reasoned Action (TRA) ………………………………………………………………………………………….2 Theory of Planned Behaviour (TPB)…………….3 The Theory of Trying ……………………………………………………………………………………………………………… 72 3.4 Development of intentional models ……………………………………………………………………………………….5 Significance of goals ……………………………………………………………………………………………………………….1 Significance of goals to the MGB ………….1 Desires as a key construct……………………………………………………………………………………………… 87 3.2 Distinguishing desires from intentions…………………………………………………………………………… 88 3.3 Anticipatory emotions/affect ………………………………………………………………………………………… 90 3.5 Limitations of the MGB .6 Why the MGB?.……………………………………………………………………………………………………… 100 Chapter 4: Enhancing the Model of Goal-Directed Behaviour (MGB)…………….1 Measures of behaviour………………………………………………………………………………………………………….3 Customary Voluntary Participation (CVP)…………….2 Passion as defined in the marketing literature…………….1 Supporting the inclusion of passion in the MGB…………………………………………………………….2 The relationship between passion and desires……………………………………………………………….3 The relationship between passion and behaviour………………………………………………………….3 Supporting the inclusion of identity in the MGB…………….1 Self-identity in the TPB………………………………………………………………………………………………….2 The influence of identity on passion……………………………………………………………………………….4 The Model of Passion and Goal-directed Behaviour (MPGB)…………….5 Deepening the MPGB: The role of moderators…………….1 Basic psychological needs as moderators ………….6 Age and Socioeconomic factors as moderators ……………………………………………………………………… 136 4.1 Socioeconomic factors of income, education level and occupation as a combined Moderator……………………………………………………………………………………………………………………………… 137 4.2 Age as a moderator……………………………………………………………………………………………………….7 Past behaviour as a moderator……………….2 Development of the web-based survey …………….3 The survey instrument …………………………………………………………………………………………………………… 158 5.2 Consideration of common method bias and response bias…………………………………………….3 Consideration of scale validity, scale reliability and pilot testing…………………………………….4 Sampling procedure and data collection ……………………………………………………………………………….1 SEM: The covariance-based structured model approach …………….2 Consideration of reflective versus formative measurement orientation .3 Testing alternative models …………….………………………………………………………………………………………………………… 192 Chapter 6: Model Refinement and Construct Development …………….3 Structural model assessment…………….1 Basic needs as a moderator.2 Socioeconomic index as a moderator (SES)…………….3 Age as a moderator…………….4 Past behaviour as a moderator (Pb)…………….2 Review of Testing Hypotheses…………….
222 Chapter 8: Discussion and Conclusion…………….1 Basic psychological needs.………………………………………………………………………………………………………… 319 References………………………………………………………………………………………………………………………………………… 338 Appendix A: Email template to professional music organisations ……………………………………………………… 411 Appendix B: Full questionnaire…………………………………………………………………………………………………………. 412 Appendix C: Table of key definitions and constructs ………………………………………………………………………….1 Research background At the beginnings of western civilization, philosophical enquiry was perceived to motivate behaviour, such that philosophers believed that it is only through philosophical reasoning that authentic understanding and truth of the metaphysical and ethical order of the world can be comprehended (Belfiore, 2006). Thus, for the great philosopher, Plato, the only ultimate realities are ideas (Efland, 1978). As such, even aesthetics appreciation should be motivated by philosophical enquiry since according to Plato, art forms are not based on genuine knowledge (Plato, 1993) and are also not pragmatic since they are flawed imitations of reality, with artistic representation being twice removed from the true essence of things.
Therefore, unless the arts incite people to engage in a process of philosophical enquiry, they should be rejected altogether (Belfiore, 2006). On this account, Plato had viewed ethical motivations to drive behaviour towards arts appreciation so that aesthetic consumption is not deemed autonomous.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Eudora Tong (2016). Phóng sự về tình trạng ô nhiễm không khí ở Hà Nội [Luận án tiến sĩ, RMIT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/phong-suu-o-nhiem-khong-khi-tai-hanoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phóng sự về tình trạng ô nhiễm không khí ở Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn nghiên cứu mối quan hệ giữa đam mê và bản sắc trong hành vi hướng đích của nhạc sĩ âm nhạc cổ điển.
Luận án "Phóng sự về tình trạng ô nhiễm không khí ở Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phóng sự về tình trạng ô nhiễm không khí ở Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phóng sự về tình trạng ô nhiễm không khí ở Hà Nội" thuộc chuyên ngành Economics, Finance and Marketing. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Phóng sự về tình trạng ô nhiễm không khí ở Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phóng sự về tình trạng ô nhiễm không khí ở Hà Nội" có 437 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phóng sự về tình trạng ô nhiễm không khí ở Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.