Luận án: Tính ổn định hệ vi phân trễ và ứng dụng trong các mô hình sinh thái - Đoàn Thái Sơn
Nghiên cứu tính ổn định hệ vi phân trễ, ứng dụng mô hình sinh thái. Phân tích sâu các giải pháp, tối ưu hóa hiệu suất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
116
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan lý thuyết ổn định hệ vi phân trễ trọng yếu
- Số trang:
- 116 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương trình vi phân và tích phân
- Tác giả:
- Đoàn Thái Sơn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan lý thuyết ổn định hệ vi phân trễ trọng yếu
Tài liệu này trình bày các nền tảng lý thuyết cốt lõi về tính ổn định của hệ vi phân có trễ. Việc hiểu rõ hành vi động lực học của các hệ thống này là rất quan trọng, đặc biệt khi yếu tố trễ thời gian xuất hiện phổ biến trong nhiều hiện tượng tự nhiên và kỹ thuật. Tài liệu giới thiệu và phân tích sâu sắc các loại hình ổn định chính, bao gồm ổn định theo nghĩa Lyapunov và ổn định trong thời gian hữu hạn. Mỗi loại ổn định mang đến một góc nhìn khác nhau về cách một hệ thống duy trì trạng thái hoặc trở lại trạng thái cân bằng dưới các điều kiện nhất định. Mối liên hệ chặt chẽ giữa các khái niệm ổn định này được làm rõ, cung cấp một khuôn khổ toàn diện để đánh giá hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Nghiên cứu này không chỉ mở rộng kiến thức lý thuyết mà còn đặt nền móng cho các ứng dụng thực tế phức tạp. Các phương pháp tiếp cận được trình bày mang tính hệ thống, giúp người đọc nắm bắt được bản chất của bài toán ổn định trong các hệ có trễ. Việc xác định các điều kiện đủ cho tính ổn định là mục tiêu chính, đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết phương trình vi phân.
1.1. Khái niệm ổn định Lyapunov và hệ vi phân trễ
Ổn định Lyapunov là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết hệ thống động lực học. Nó mô tả khả năng của một hệ thống duy trì trạng thái cân bằng hoặc quỹ đạo đã cho khi có nhiễu loạn nhỏ. Đối với hệ vi phân trễ, trạng thái hiện tại của hệ không chỉ phụ thuộc vào trạng thái tức thời mà còn vào lịch sử quá khứ của nó. Điều này tạo ra một thách thức đặc biệt trong việc phân tích ổn định. Tài liệu đi sâu vào các tiêu chí và phương pháp để xác định tính ổn định Lyapunov cho các hệ vi phân trễ, thường thông qua việc xây dựng các hàm Lyapunov-Krasovskii. Các hàm này giúp đánh giá năng lượng hoặc một đại lượng tương tự trong hệ, từ đó suy ra hành vi tiệm cận của nghiệm. Việc phân tích ổn định Lyapunov cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự bền vững dài hạn của hệ thống, đảm bảo rằng hệ có thể tự điều chỉnh và trở về trạng thái ổn định sau các xáo trộn. Đây là một công cụ mạnh mẽ để đảm bảo sự ổn định của hệ thống trong môi trường có yếu tố trễ.
1.2. Ổn định hữu hạn và mối liên hệ với ổn định Lyapunov
Khác với ổn định Lyapunov tập trung vào hành vi tiệm cận, ổn định trong thời gian hữu hạn (Finite-Time Stability) quan tâm đến việc hệ thống có duy trì trạng thái ổn định trong một khoảng thời gian giới hạn hay không. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng kỹ thuật và sinh học, nơi các yêu cầu về hiệu suất thường giới hạn trong một khung thời gian cụ thể. Luận án nghiên cứu chi tiết định nghĩa và các tiêu chí để xác định tính ổn định trong thời gian hữu hạn cho các lớp hệ vi phân trễ. Một điểm nhấn quan trọng là việc làm rõ mối liên hệ giữa ổn định hữu hạn và ổn định Lyapunov. Mặc dù là hai khái niệm khác nhau, chúng thường có những sự tương quan nhất định. Việc hiểu mối quan hệ này giúp các nhà nghiên cứu lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp và thiết kế hệ thống hiệu quả hơn. Ví dụ, một hệ ổn định Lyapunov có thể không ổn định trong thời gian hữu hạn nếu nhiễu loạn quá lớn trong một khoảng thời gian ngắn, và ngược lại. Nghiên cứu này mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết ổn định.
1.3. Tính tiêu hao của một số lớp phương trình trễ
Tính tiêu hao (Dissipativity) là một đặc tính quan trọng khác của hệ thống động lực học, thường liên quan đến khả năng hệ thống phân tán hoặc mất năng lượng theo thời gian. Một hệ thống tiêu hao có xu hướng đưa trạng thái của mình vào một vùng giới hạn trong không gian trạng thái. Tài liệu này tiếp cận tính tiêu hao bằng cách sử dụng bất đẳng thức Halanay và các cải biên của nó. Bất đẳng thức Halanay là một công cụ mạnh mẽ để phân tích sự giảm dần của các hàm theo thời gian trong bối cảnh có trễ. Các cải biên được đề xuất giúp áp dụng phương pháp này cho các lớp phương trình vi phân phức tạp hơn, bao gồm cả những phương trình có trễ tỉ lệ. Phương pháp đổi biến cũng được giới thiệu như một kỹ thuật bổ trợ để đơn giản hóa việc phân tích tính tiêu hao. Nghiên cứu này cung cấp các điều kiện đủ để đảm bảo tính tiêu hao của hệ, mang lại hiểu biết sâu sắc về hành vi giới hạn của các hệ thống có yếu tố trễ, đặc biệt trong các mô hình sinh thái và kỹ thuật. Tính tiêu hao là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự bền vững của hệ thống.
II.Ổn định hữu hạn hệ vi phân trễ trong mô hình nơron
Chương này đi sâu vào ứng dụng của tính ổn định hữu hạn. Đặc biệt áp dụng cho mô hình mạng nơron Hopfield. Mạng nơron Hopfield có hệ số biến thiên và trễ tỉ lệ. Sự phức tạp của các mô hình này đòi hỏi các phương pháp phân tích ổn định chuyên biệt. Tài liệu tập trung vào việc xác định các điều kiện để đảm bảo tính ổn định trong thời gian hữu hạn cho các hệ thống này. Hơn nữa, nghiên cứu mở rộng đến việc phân tích dáng điệu tiệm cận của nghiệm, một khía cạnh quan trọng để hiểu hành vi dài hạn của mạng. Đặc biệt là khả năng các nơron trong mạng có thể đạt được sự đồng bộ. Các kết quả đạt được có ý nghĩa lớn trong việc thiết kế và vận hành các mạng nơron nhân tạo, cũng như hiểu biết sâu hơn về hoạt động của các mạng nơron sinh học. Các ví dụ minh họa cụ thể được cung cấp để xác nhận hiệu quả của lý thuyết được phát triển.
2.1. Mô hình mạng nơron Hopfield với trễ tỉ lệ
Mô hình mạng nơron Hopfield là một trong những kiến trúc mạng nơron phổ biến. Mô hình này được sử dụng rộng rãi trong các bài toán tối ưu và ghi nhớ. Tài liệu này giới thiệu mô hình mạng nơron Hopfield được mở rộng. Nó tích hợp yếu tố trễ tỉ lệ và hệ số biến thiên. Yếu tố trễ tỉ lệ có nghĩa là thời gian trễ không cố định. Nó phụ thuộc vào biến thời gian. Các hệ số biến thiên thêm một lớp phức tạp. Điều này giúp mô hình phản ánh thực tế tốt hơn. Các mạng nơron sinh học thường có các kết nối thay đổi theo thời gian. Mô hình này phù hợp để nghiên cứu các hiện tượng đó. Việc thiết lập mô hình là bước đầu tiên quan trọng. Nó tạo cơ sở cho phân tích tính ổn định sau này. Sự chính xác của mô hình quyết định độ tin cậy của kết quả phân tích. Đây là một mô hình động lực học mạnh mẽ cho nhiều ứng dụng.
2.2. Phân tích ổn định hữu hạn cho mạng nơron Hopfield
Luận án đề xuất một phương pháp phân tích mới. Phương pháp này nhằm xác định tính ổn định hữu hạn. Nó áp dụng cho mô hình mạng nơron Hopfield. Mô hình có hệ số biến thiên và trễ tỉ lệ không đồng nhất. Việc phân tích tính ổn định hữu hạn đòi hỏi các tiêu chí chặt chẽ. Các tiêu chí này đảm bảo mạng giữ được trạng thái hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Kết quả nghiên cứu cung cấp các điều kiện đủ. Các điều kiện này đảm bảo tính ổn định trong thời gian hữu hạn. Chúng được biểu diễn dưới dạng các bất đẳng thức ma trận tuyến tính. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp các nhà thiết kế điều chỉnh tham số mạng. Mục đích là để đạt được hiệu suất mong muốn. Việc đảm bảo ổn định trong một khoảng thời gian cụ thể là rất quan trọng. Điều này áp dụng cho các ứng dụng thực tế của mạng nơron. Nó giúp hệ thống hoạt động tin cậy hơn.
2.3. Dáng điệu tiệm cận và sự đồng bộ nghiệm mạng
Ngoài tính ổn định trong thời gian hữu hạn, tài liệu còn nghiên cứu dáng điệu tiệm cận của nghiệm. Dáng điệu tiệm cận mô tả hành vi của hệ thống khi thời gian tiến vô cùng. Một đặc tính quan trọng của mạng nơron là khả năng đồng bộ nghiệm. Đồng bộ nghiệm có nghĩa là các trạng thái của nơron hội tụ về cùng một quỹ đạo. Hoặc chúng duy trì một mối quan hệ cố định. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng xử lý tín hiệu. Nó cũng quan trọng trong các hệ thống mạng phức tạp. Luận án phân tích các điều kiện để đạt được sự đồng bộ. Điều kiện này cho mô hình mạng nơron Hopfield có trễ. Các ví dụ minh họa được đưa ra. Chúng giúp làm rõ các kết quả lý thuyết. Ví dụ chứng minh tính hiệu quả của các tiêu chí được đề xuất. Nghiên cứu dáng điệu tiệm cận cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của mạng nơron. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phân tích các hệ thống động lực học này.
III.Tính tiêu hao hệ vi phân trễ mạng nơron không dừng
Phần này tập trung vào tính tiêu hao toàn cục của các hệ vi phân. Đặc biệt là các mô hình mạng nơron không dừng chứa trễ tỉ lệ. Mạng nơron không dừng có nghĩa là các tham số của chúng có thể thay đổi theo thời gian. Điều này phản ánh tốt hơn các hệ thống sinh học thực tế. Nghiên cứu xem xét hai trường hợp chính. Đó là hệ số phản hồi chính quy và hệ số phản hồi suy biến. Các điều kiện cụ thể để đảm bảo tính tiêu hao được xác định rõ ràng. Tính tiêu hao là một đặc tính mong muốn. Nó đảm bảo rằng trạng thái của hệ thống vẫn nằm trong một vùng giới hạn. Kết quả này giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của các hệ thống sinh học và kỹ thuật. Nó cung cấp các công cụ thiết yếu để thiết kế các hệ thống ổn định và bền vững. Việc phân tích chi tiết các trường hợp phản hồi khác nhau mở rộng khả năng áp dụng của lý thuyết.
3.1. Thiết lập mô hình mạng nơron không dừng trễ tỉ lệ
Tài liệu xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc cho mô hình. Mô hình mạng nơron không dừng được thiết lập. Các tham số của mạng có thể thay đổi theo thời gian. Điều này giúp mô hình phản ánh chính xác hơn. Nó phản ánh sự biến động trong các hệ thống sinh học hoặc kỹ thuật. Yếu tố trễ tỉ lệ được đưa vào phương trình. Trễ tỉ lệ là khi thời gian trễ phụ thuộc vào biến thời gian. Sự kết hợp này tạo ra một mô hình động lực học phức tạp. Mô hình có khả năng thể hiện nhiều hành vi khác nhau. Việc thiết lập mô hình chính xác là bước đầu tiên quan trọng. Nó là cơ sở cho các phân tích tính tiêu hao sau này. Sự phức tạp của mô hình đòi hỏi các kỹ thuật toán học tiên tiến. Mô hình này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó giúp hiểu rõ hơn về các hệ thống thích ứng và học hỏi.
3.2. Điều kiện tiêu hao toàn cục cho hệ số phản hồi chính quy
Nghiên cứu tính tiêu hao toàn cục của mô hình. Đặc biệt trong trường hợp hệ số phản hồi chính quy. Hệ số phản hồi chính quy có nghĩa là ma trận hệ số không suy biến. Điều này thường dẫn đến các hành vi ổn định hơn. Luận án đưa ra các tiêu chí toán học cụ thể. Các tiêu chí này dưới dạng bất đẳng thức ma trận. Chúng đảm bảo tính tiêu hao toàn cục của hệ thống. Tính tiêu hao có nghĩa là năng lượng của hệ thống giảm dần. Nó sẽ hội tụ vào một vùng giới hạn. Các điều kiện này giúp thiết kế các hệ thống mạng nơron. Chúng sẽ hoạt động ổn định và hiệu quả. Việc xác định rõ ràng các tiêu chí này là rất quan trọng. Nó cho phép kiểm tra tính tiêu hao một cách định lượng. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết điều khiển và ổn định. Nó đảm bảo sự bền vững của các hệ thống phức tạp.
3.3. Tiêu hao toàn cục với hệ số phản hồi suy biến
Luận án mở rộng phân tích sang trường hợp hệ số phản hồi suy biến. Hệ số phản hồi suy biến có nghĩa là ma trận hệ số có thể không khả nghịch. Tình huống này thường phức tạp hơn. Nó có thể làm thay đổi đáng kể động lực học của hệ thống. Tuy nhiên, luận án vẫn cung cấp các điều kiện chặt chẽ. Các điều kiện này đảm bảo tính tiêu hao toàn cục. Ngay cả trong tình huống hệ số phản hồi suy biến. Các điều kiện được đưa ra một cách cẩn thận. Chúng dựa trên các công cụ đại số tuyến tính và phân tích hàm. Việc giải quyết trường hợp suy biến là một thách thức lớn. Các kết quả này mở rộng khả năng ứng dụng của lý thuyết tiêu hao. Nó áp dụng cho một phạm vi rộng hơn của các mô hình. Đặc biệt là những mô hình có sự cố hoặc giới hạn. Các ví dụ minh họa được cung cấp. Chúng cho thấy hiệu quả của phương pháp trong trường hợp suy biến. Nghiên cứu này tăng cường hiểu biết về tính bền vững của các hệ thống phức tạp.
IV.Hút toàn cục nghiệm tuần hoàn dương mô hình sinh thái
Phần này khám phá tính hút toàn cục của nghiệm tuần hoàn dương. Đây là một đặc tính quan trọng trong các mô hình sinh thái. Ứng dụng cụ thể cho một mô hình Nicholson có trễ. Mô hình Nicholson thường được dùng để mô tả động lực học quần thể. Đặc biệt là khi có yếu tố trễ trong sinh sản hoặc tương tác. Nghiên cứu tập trung vào sự tồn tại của nghiệm dương. Các nghiệm dương có ý nghĩa sinh học thực tế. Nó còn nghiên cứu tính bền vững và khả năng hút toàn cục. Đây là một khía cạnh quan trọng để hiểu sự ổn định lâu dài của quần thể sinh vật. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các hệ sinh thái có thể duy trì sự cân bằng. Nó cũng cho biết cách chúng phản ứng với các thay đổi theo thời gian. Sự kết hợp giữa lý thuyết và ứng dụng thực tiễn là điểm nổi bật của phần này.
4.1. Sự tồn tại và tính bền vững của nghiệm dương
Xác định điều kiện tồn tại của nghiệm dương là bước đầu tiên. Nghiệm dương có ý nghĩa sinh học trong mô hình sinh thái. Nó biểu thị mật độ quần thể hoặc tài nguyên. Luận án chứng minh sự tồn tại của các nghiệm dương toàn cục. Các nghiệm này đảm bảo tính hợp lý của mô hình. Sau đó, phân tích tính bền vững đều của nghiệm. Tính bền vững đều là khả năng của hệ thống duy trì trạng thái của mình. Điều này xảy ra khi có những nhiễu loạn nhỏ. Hệ sinh thái cần có khả năng chống chịu các yếu tố bất lợi. Việc đảm bảo tính bền vững là rất quan trọng. Nó giúp duy trì sự ổn định của quần thể. Các kết quả này cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Nó cho việc hiểu sự sống sót của các loài trong hệ sinh thái. Nghiên cứu này góp phần vào lý thuyết sinh thái toán học.
4.2. Tính hút toàn cục của nghiệm tuần hoàn dương
Tính hút toàn cục là một đặc tính ổn định mạnh. Nó chỉ ra khả năng các nghiệm khác hội tụ về nghiệm tuần hoàn dương. Điều này có nghĩa là, bất kể trạng thái ban đầu, hệ thống sẽ cuối cùng tiến về một chu kỳ ổn định. Đây là đặc điểm quan trọng trong các mô hình sinh thái. Nó giúp giải thích sự ổn định lâu dài của quần thể. Luận án áp dụng điều này cho mô hình Nicholson có trễ. Phân tích chi tiết các điều kiện để tính hút toàn cục xảy ra. Kết quả cho thấy hành vi dài hạn của hệ thống. Nó giải thích tại sao một số quần thể duy trì chu kỳ sống nhất định. Các chứng minh toán học được đưa ra. Chúng đảm bảo tính chính xác của các phát biểu. Tính hút toàn cục là chìa khóa. Nó giúp dự đoán hành vi tương lai của hệ sinh thái. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích động lực học quần thể.
4.3. Điểm cân bằng dương và tính hút toàn cục
Phân tích các điểm cân bằng dương của mô hình Nicholson. Điểm cân bằng dương thể hiện trạng thái ổn định của quần thể. Hoặc nó là trạng thái mà mật độ quần thể không thay đổi theo thời gian. Luận án điều tra mối quan hệ giữa điểm cân bằng. Nó còn điều tra tính hút toàn cục của nghiệm tuần hoàn dương. Mặc dù nghiệm tuần hoàn là một chu kỳ, nhưng điểm cân bằng vẫn có thể đóng vai trò quan trọng. Nó là điểm neo hoặc tham chiếu. Các điều kiện để điểm cân bằng dương là ổn định được xác định. Sau đó, nó liên hệ với tính hút toàn cục. Các ví dụ và mô phỏng được cung cấp. Chúng minh họa các kết quả lý thuyết. Các mô phỏng giúp hình dung động lực học của hệ thống. Chúng xác nhận tính hợp lệ của các phân tích. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu sâu hơn về sự ổn định của mô hình Nicholson.
V.Phương pháp phân tích tính ổn định hệ vi phân trễ
Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật toán học tiên tiến. Mục tiêu là phân tích tính ổn định của hệ vi phân trễ. Đặc biệt nhấn mạnh cách tiếp cận bằng bất đẳng thức Halanay. Các cải biên của bất đẳng thức này được áp dụng một cách sáng tạo. Việc này giúp giải quyết các bài toán phức tạp hơn. Phương pháp đổi biến cũng được dùng để đơn giản hóa phương trình. Đặc biệt hữu ích cho các phương trình có trễ tỉ lệ. Ngoài ra, tài liệu còn giới thiệu các bổ đề và khái niệm phụ trợ. Chúng là nền tảng cho các chứng minh chính. Các phương pháp này thể hiện sự tinh thông trong lĩnh vực toán học ứng dụng. Chúng đóng góp vào việc phát triển các công cụ phân tích mới. Việc áp dụng linh hoạt các kỹ thuật này là điểm mạnh của nghiên cứu. Nó cho phép xử lý một loạt các vấn đề ổn định. Điều này từ các mô hình lý thuyết đến các ứng dụng thực tiễn.
5.1. Tiếp cận bất đẳng thức Halanay và cải biên
Bất đẳng thức Halanay là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết ổn định. Đặc biệt cho các hệ thống có trễ. Bất đẳng thức này cung cấp các tiêu chí để đánh giá sự giảm dần của một hàm. Nó giúp suy ra tính ổn định hoặc tính tiêu hao. Luận án đề xuất các cải biên mới của bất đẳng thức Halanay. Các cải biên này phù hợp hơn. Chúng áp dụng cho các lớp hệ vi phân trễ phức tạp. Đặc biệt là những hệ có cấu trúc đặc biệt. Các cải biên giúp mở rộng phạm vi áp dụng. Nó tăng cường hiệu quả của phương pháp. Việc áp dụng bất đẳng thức Halanay được minh họa chi tiết. Nó cho thấy cách thức xác định các điều kiện ổn định. Phương pháp này là chìa khóa để giải quyết nhiều bài toán ổn định. Nó là trọng tâm của nghiên cứu này.
5.2. Phương pháp đổi biến cho phương trình trễ tỉ lệ
Phương pháp đổi biến là một kỹ thuật toán học cơ bản nhưng hiệu quả. Nó giúp đơn giản hóa cấu trúc của các phương trình vi phân. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các phương trình trễ tỉ lệ. Phương trình trễ tỉ lệ có dạng mà thời gian trễ không cố định. Nó phụ thuộc vào biến thời gian. Việc đổi biến phù hợp có thể chuyển phương trình phức tạp. Nó thành một dạng đơn giản hơn. Dạng này dễ dàng phân tích hơn. Luận án trình bày cách áp dụng phương pháp đổi biến. Nó để giải quyết các vấn đề ổn định và tiêu hao. Đặc biệt là trong các mô hình mạng nơron. Kỹ thuật này cung cấp một cách tiếp cận mới. Nó giúp phân tích các hệ thống có trễ tỉ lệ. Việc đơn giản hóa bài toán thông qua đổi biến. Điều này làm giảm đáng kể độ phức tạp của việc chứng minh. Nó là một công cụ thiết yếu trong nghiên cứu này.
5.3. Các bổ đề bổ trợ và đạo hàm Dini
Luận án sử dụng nhiều bổ đề toán học bổ trợ. Các bổ đề này là cần thiết cho các chứng minh chính. Chúng hỗ trợ việc thiết lập các tiêu chí ổn định. Các bổ đề có thể liên quan đến bất đẳng thức ma trận. Hoặc nó liên quan đến các tính chất của hàm số. Đạo hàm Dini là một công cụ phân tích cơ bản. Nó được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết hệ thống động lực học. Đạo hàm Dini giúp phân tích sự thay đổi của hàm Lyapunov. Nó áp dụng ngay cả khi hàm không khả vi theo nghĩa thông thường. Luận án giải thích cách sử dụng đạo hàm Dini. Nó dùng để kiểm tra tính ổn định và tiêu hao. Việc kết hợp các bổ đề và đạo hàm Dini. Điều này tạo nên một bộ công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải quyết các vấn đề phức tạp. Chúng góp phần vào tính chặt chẽ của các kết quả nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (116 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————–o0o——————— ĐOÀN THÁI SƠN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ VI PHÂN CÓ TRỄ VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÁC MÔ HÌNH SINH THÁI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI-2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————–o0o——————— ĐOÀN THÁI SƠN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ VI PHÂN CÓ TRỄ VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÁC MÔ HÌNH SINH THÁI Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 9 46 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn khoa học: 1.TS LÊ VĂN HIỆN 2. TRỊNH TUẤN ANH HÀ NỘI-2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Văn Hiện và TS. Trịnh Tuấn Anh. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực, đã được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án và chưa từng được công bố trong công trình, luận văn, luận án nào khác.
Tác giả 1 LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại bộ môn Giải tích, khoa Toán-Tin, trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Văn Hiện và TS Trịnh Tuấn Anh. Tôi xin tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới các thầy, đặc biệt là PGS.TS Lê Văn Hiện, đã có những định hướng đúng đắn và chỉ dẫn sát sao cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Ngoài những chỉ dẫn về mặt khoa học, sự động viên và lòng tin tưởng của các thầy dành cho tác giả là nguồn động lực lớn lao đem lại niềm say mê, giúp tác giả vượt qua những khó khăn trong nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm khoa Toán-Tin cùng các thầy giáo, cô giáo trong bộ môn Giải tích đã luôn giúp đỡ, động viên, tạo môi trường thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu của mình.
Đồng thời, tôi cũng xin chân thành cảm ơn các bạn nghiên cứu sinh và các thành viên trong xemina Phương trình vi phân và tích phân của bộ môn Giải tích đã quan tâm, trao đổi và góp ý cho tôi trong quá trình học tập và làm luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Hải Phòng, Ban Giám hiệu trường Trung học phổ thông Chuyên Trần Phú, các thầy giáo, cô giáo và các bạn đồng nghiệp tại tổ Toán-Tin, trường Trung học phổ thông Chuyên Trần Phú, đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Sau cùng, tôi xin dành những tình cảm và lòng biết ơn chân thành tới gia đình, những người luôn yêu thương, chia sẻ, động viên tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Tác giả 2 MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
SƠ BỘ MỘT SỐ KẾT QUẢ LIÊN QUAN. Hệ phương trình vi phân có trễ và tính ổn định Lyapunov. Tính ổn định trong thời gian hữu hạn. Khái niệm ổn định trong thời gian hữu hạn.
Mối liên hệ giữa tính ổn định trong thời gian hữu hạn với tính ổn định theo Lyapunov. Tính ổn định trong thời gian hữu hạn của lớp hệ tuyến tính với trễ hỗn hợp biến thiên. Tính tiêu hao của một số lớp phương trình vi phân có trễ. Cách tiếp cận bằng bất đẳng thức Halanay và một số cải biên 23 1.
Tính tiêu hao của một lớp phương trình vi phân với trễ tỉ lệ: Cách tiếp cận bằng phương pháp đổi biến. Một số kết quả bổ trợ. Đạo hàm Dini. Một số bổ đề bổ trợ.
TÍNH ỔN ĐỊNH HỮU HẠN CỦA LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN MÔ TẢ MẠNG NƠRON HOPFIELD VỚI HỆ SỐ BIẾN THIÊN VÀ TRỄ TỈ LỆ. Mô hình mạng nơron Hopfield với trễ tỉ lệ. Tính ổn định hữu hạn của mô hình mạng nơron Hopfield với hệ số biến thiên và trễ tỉ lệ không đồng nhất. Dáng điệu tiệm cận: Sự đồng bộ nghiệm của mô hình (2.
Ví dụ minh họa. Kết luận Chương 2. TÍNH TIÊU HAO CỦA LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN MÔ TẢ MẠNG NƠRON KHÔNG DỪNG CHỨA TRỄ TỈ LỆ. Thiết lập sơ bộ.
Tính tiêu hao toàn cục của mô hình (3. Trường hợp hệ số phản hồi chính quy. Trường hợp hệ số phản hồi suy biến. Ví dụ minh họa.
Kết luận Chương 3. TÍNH HÚT TOÀN CỤC CỦA NGHIỆM TUẦN HOÀN DƯƠNG CỦA MỘT MÔ HÌNH NICHOLSON CÓ TRỄ. Kết quả sơ bộ. Nghiệm dương toàn cục và tính bền vững.
Sự tồn tại của nghiệm dương toàn cục. Tính bền vững đều. Tính hút toàn cục của nghiệm tuần hoàn dương. Điểm cân bằng dương và tính hút toàn cục.
Ví dụ và mô phỏng. Kết luận Chương 4.80 Kết luận chung.82 Danh mục công trình công bố.84 TÀI LIỆU THAM KHẢO.84 5 MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN [n] Tập hợp n số nguyên dương đầu tiên {1, 2,. , n} a ¾ b b là biểu thức định nghĩa của a R+ Tập các số thực không âm Rn Không gian Euclide n chiều ǁxǁ∞ maxi∈[n] |xi|, chuẩn max của vectơ x = (xi) ∈ Rn Rm×n Tập hợp các ma trận cấp m × n A ⊤ Ma trận chuyển vị của ma trận A A>0 Ma trận A xác định dương, tức là x⊤ Ax > 0, ∀x ƒ= 0 S+ n Tập các ma trận đối xứng xác định dương trong Rn×n In Ma trận đơn vị trong Rn×n diag{a1,. , an} Ma trận chéo với các phần tử a1, a2,.
, an trên đường chéo [A]ij Phần tử tại dòng i và cột j của ma trận A A≤0 Ma trận không âm, tức là [A]ij ≥ 0 với mọi i, j A≻0 Ma trận dương, tức là [A]ij > 0 với mọi i, j x≤ y xi ≥ yi, ∀i ∈ [n], với x = (xi) ∈ Rn và y = (yi) ∈ Rn R+n Orthant dương {x ∈ Rn : x ≤ 0} ξ+ (t. mini∈[n] ξi) với ξ ∈ Rn, ξ ≻ 0 λ(A) Tập hợp các giá trị riêng của ma trận A λmax(A), λmin(A) max{Reλ : λ ∈ λ(A)}, min{Reλ : λ ∈ λ(A)} C([a, b], Rn) Tập các hàm giá trị trong Rn liên tục trên [a, b] v ( t+h ) −v ( t) D+v(t) lim suph + , đạo hàm Dini trên bên phải. Lí do chọn đề tài Lý thuyết định tính các phương trình vi phân nói chung, lý thuyết ổn định nghiệm nói riêng, là một hướng nghiên cứu quan trọng trong lý thuyết điều khiển hệ thống, góp phần giải quyết nhiều vấn đề đặt ra trong thực tiễn ứng dụng từ cơ học, vật lý, hóa học, công nghệ thông tin đến các mô hình trong sinh thái học quần thể, kinh tế và môi trường [1, 21]. Trong thực tiễn, rất nhiều mô hình ứng dụng được mô tả bởi các lớp phương trình vi phân có trễ [12, 31, 38].
Sự xuất hiện của các độ trễ này ảnh hưởng đến dáng điệu tiệm cận nghiệm của hệ nói chung và tính ổn định, một trong những tính chất phổ dụng của các hệ trong các mô hình ứng dụng, nói riêng. Vì vậy, bài toán nghiên cứu tính ổn định của các hệ phương trình vi phân có trễ và ứng dụng nó trong các mô hình thực tiễn đã và đang là vấn đề nghiên cứu có tính thời sự thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả trong và ngoài nước trong những năm gần đây [13]. Đối với các lớp hệ có cấu trúc tương đối đơn giản như lớp hệ tuyến tính dừng, hệ có trễ hằng số vv, phương pháp hàm Lyapunov là một công cụ quan trọng và hiệu quả để nghiên cứu tính ổn định. Bằng việc xây dựng các phiếm hàm Lyapunov-Krasovskii phù hợp, các điều kiện ổn định của hệ được thiết lập thông qua các bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMIs).
Khi đó, các công cụ giải số và một số thuật toán tối ưu lồi được vận dụng để tìm nghiệm chấp nhận được của lớp điều kiện LMIs đó đảm bảo tính ổn định của hệ. Tuy nhiên, nhiều lớp hệ từ các mô hình thực tiễn và nhân tạo, nhất là các hệ trong sinh thái, thường có cấu trúc rất phức tạp, dạng phi tuyến không dừng [30]. Việc nghiên cứu tính chất định tính nói chung, tính ổn định nói riêng, 7 cho các lớp hệ như vậy đòi hỏi phải tiếp tục phát triển các công cụ và phương pháp nghiên cứu đặc thù. Nhiều vấn đề mở trong hướng nghiên cứu về lý thuyết định tính và dáng điệu tiệm cận nghiệm nói chung, tính ổn định nói riêng, đối với các hệ phương trình vi phân phi tuyến có trễ, đặc biệt là lớp phương trình mô tả các mô hình trong sinh thái học, c ần tiếp tục được nghiên cứu và phát triển.
Đó cũng là lí do và là động lực chính chúng tôi chọn chủ đề nghiên cứu về tính ổn định của các hệ phương trình vi phân có trễ và ứng dụng trong các mô hình sinh thái. Đối tượng và nội dung nghiên cứu 2. Tính ổn định hữu hạn của một lớp phương trình vi phân phi tuyến mô tả mạng nơron Hopfield với hệ số biến thiên và trễ tỉ lệ Trong hai thập kỉ gần đây, các hệ động lực có cấu trúc mạng nơron đã được nghiên cứu và ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực như xử lí tín hiệu số, nhận dạng mẫu, ước lượng tham số và đặc biệt trong lĩnh vực về trí tuệ nhân tạo [28, 34]. Trong các mô hình đó, việc đảm bảo tính ổn định của mạng nơron đã được thiết kế là hết sức quan trọng [40].
Mặt khác, trong các mô hình mạng nơron, yếu tố trễ truyền tải là không tránh khỏi do quá trình xử lí và truyền tín hiệu qua các kênh với băng thông hạn chế. Sự xuất hiện của trễ thời gian thường dẫn đến hiệu suất kém và nguy cơ làm mất tính ổn định của mạng. Trong các công trình đã công bố, tính ổn định và tính đồng bộ mới chỉ được nghiên cứu cho một số mô hình mạng nơron với trọng số kết nối các nơron là hằng và trễ bị chặn. Các kết quả đó hầu như không áp dụng được cho các mô hình mạng nơron với trễ tỉ lệ, một lớp trễ được sử dụng rất phổ biến trong mô tả động lực các hệ có cấu trúc mạng [41].
Chẳng hạn, với cấu trúc một mạng nơron có nhiều tầng (layers), quá trình xử lí và truyền tín hiệu giữa các tầng thường được mô tả bằng các tín hiệu trễ mà thời gian trễ tỉ lệ với thời gian hiện tại. Về dáng điệu tiệm cận, trễ tỉ lệ thuộc lớp trễ biến thiên không bị chặn, tăng trưởng tỉ lệ 8 với khoảng thời gian.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thái Sơn (2019). Tính ổn định hệ vi phân trễ và mô hình sinh thái [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/tinh-on-dinh-he-vi-phan-tre-va-ung-dung-mo-hinh-sinh-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính ổn định hệ vi phân trễ và mô hình sinh thái" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tính ổn định hệ vi phân trễ, ứng dụng mô hình sinh thái. Phân tích sâu các giải pháp, tối ưu hóa hiệu suất.
Luận án "Tính ổn định hệ vi phân trễ và mô hình sinh thái" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tính ổn định hệ vi phân trễ và mô hình sinh thái" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính ổn định hệ vi phân trễ và mô hình sinh thái" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Toán Ứng Dụng.
Luận án "Tính ổn định hệ vi phân trễ và mô hình sinh thái" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính ổn định hệ vi phân trễ và mô hình sinh thái" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính ổn định hệ vi phân trễ và mô hình sinh thái" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.