Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausdorff trên một số khô

Luận án: Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausdorff trên một số không gian hàm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Toán tử Hausdorff: Tính bị chặn & Ứng dụng
Số trang:
117 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Toán tử Hausdorff Tính bị chặn Ứng dụng

Tính bị chặn của toán tử tuyến tính là một chủ đề trọng tâm trong giải tích điều hòa. Nó liên quan đến việc xác định các điều kiện để một toán tử ánh xạ giữa hai không gian hàm một cách liên tục. Luận án này tập trung vào tính bị chặn của toán tử loại Hausdorff. Toán tử Hausdorff là một lớp quan trọng trong lý thuyết toán tử. Nghiên cứu tính bị chặn của các toán tử này mang lại hiểu biết sâu sắc về cấu trúc không gian hàm. Nó có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phương trình đạo hàm riêng và xử lý tín hiệu. Việc thiết lập bất đẳng thức chuẩn là bước cơ bản. Nó chứng minh rằng một toán tử ánh xạ các hàm từ không gian nguồn sang không gian đích với một hằng số giới hạn. Điều này đảm bảo tính liên tục của toán tử. Các kết quả có ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn. Chúng mở rộng kiến thức về giải tích hàm và lý thuyết toán tử hiện đại. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết về hành vi của toán tử trên các không gian phức tạp hơn.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của Toán tử Hausdorff

Lý thuyết toán tử đã phát triển mạnh mẽ qua nhiều thập kỷ. Các toán tử tích phân như toán tử Hausdorff chiếm một vị trí đặc biệt. Chúng được nghiên cứu rộng rãi trên nhiều không gian hàm khác nhau. Từ không gian Lebesgue truyền thống đến các không gian Morrey-Herz phức tạp hơn. Việc hiểu rõ hành vi của chúng rất quan trọng. Toán tử Hausdorff có nguồn gốc từ các phép biến đổi Fourier và Hardy. Chúng là công cụ cơ bản trong giải tích điều hòa. Việc xác định tính liên tục của toán tử là cần thiết. Nó cho phép áp dụng các toán tử này vào các bài toán thực tế. Nghiên cứu tính bị chặn của toán tử không chỉ là một bài toán lý thuyết. Nó còn cung cấp nền tảng cho việc giải quyết các phương trình tích phân. Ngoài ra, nó có liên quan đến các vấn đề trong lý thuyết phổ của toán tử. Mặc dù luận án không đi sâu vào lý thuyết phổ, tính bị chặn là tiền đề. Nó là một bước thiết yếu để phân tích các tính chất nâng cao của toán tử.

1.2. Mục đích nghiên cứu về tính bị chặn của toán tử

Mục đích chính của luận án là khảo sát tính bị chặn của các toán tử loại Hausdorff. Các nghiên cứu tập trung vào các không gian hàm có trọng. Đặc biệt, các không gian kiểu Morrey-Herz và Herz được xem xét. Mục tiêu là thiết lập các điều kiện đủ để toán tử có tính bị chặn. Điều này bao gồm việc tìm ra các ước lượng chuẩn tối ưu. Các điều kiện này thường liên quan đến các lớp trọng cụ thể. Ví dụ, trọng lũy thừa và trọng Muckenhoupt là những trọng tâm. Nghiên cứu cũng mở rộng sang giao hoán tử của toán tử Hausdorff. Giao hoán tử là một công cụ quan trọng để hiểu rõ hơn về tính chất của toán tử. Việc xác định tính bị chặn cho giao hoán tử phức tạp hơn. Nó đòi hỏi các kỹ thuật giải tích hàm chuyên sâu. Kết quả của luận án giúp bổ sung vào lý thuyết toán tử hiện có. Nó cung cấp các công cụ mới để phân tích hành vi của toán tử trên các không gian hàm bị chặn.

II.Toán tử Hausdorff Thô Chuẩn Giao hoán tử

Toán tử Hausdorff thô (HΦ,Ω) là một đối tượng nghiên cứu chính. Các phép toán tử này được định nghĩa với một hàm nhân thô Ω. Hàm nhân thô này thêm vào sự phức tạp trong phân tích. Việc ước lượng chuẩn của toán tử HΦ,Ω là bước đầu tiên. Nó cần thiết để chứng minh tính bị chặn của toán tử. Các nghiên cứu diễn ra trên các không gian hàm có trọng. Các không gian này bao gồm không gian Lebesgue có trọng và không gian Morrey-Herz. Ngoài ra, giao hoán tử của toán tử Hausdorff thô (b HΦ,Ω) cũng được xem xét. Giao hoán tử liên quan đến sự tương tác giữa toán tử và một hàm nhân. Phân tích giao hoán tử giúp tiết lộ các tính chất tinh tế của toán tử. Nó đặc biệt quan trọng trong giải tích điều hòa. Các kết quả về giao hoán tử thường cung cấp thông tin chi tiết hơn về cấu trúc của toán tử. Việc thiết lập tính bị chặn cho toán tử và giao hoán tử của nó là đóng góp cốt lõi của công trình này.

2.1. Ước lượng chuẩn toán tử Hausdorff thô trên không gian Morrey Herz

Các nhà nghiên cứu đã tập trung vào việc ước lượng chuẩn của toán tử HΦ,Ω. Các không gian kiểu Morrey–Herz là môi trường nghiên cứu. Các không gian này được trang bị các trọng lũy thừa. Tính chất của các trọng này ảnh hưởng trực tiếp đến tính bị chặn của toán tử. Việc xác định các bất đẳng thức chuẩn là mục tiêu chính. Các bất đẳng thức này chứng minh rằng toán tử HΦ,Ω bị chặn. Nó ánh xạ từ không gian Morrey–Herz có trọng này sang không gian Morrey–Herz khác. Các kỹ thuật toán học phức tạp được sử dụng. Chúng bao gồm việc áp dụng các bất đẳng thức Hardy và các công cụ từ giải tích hàm. Kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy cách các tính chất của hàm nhân và trọng tác động lên toán tử. Tính liên tục của toán tử được đảm bảo. Điều này mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo về phổ của toán tử hoặc tính compact của toán tử.

2.2. Tính bị chặn của giao hoán tử trên không gian có trọng

Luận án cũng nghiên cứu tính bị chặn của giao hoán tử b HΦ,Ω. Các không gian có trọng thuần nhất là trọng tâm. Giao hoán tử này được hình thành bởi toán tử Hausdorff thô và một hàm nhân. Các điều kiện trên hàm nhân và trọng được thiết lập. Chúng đảm bảo tính bị chặn của giao hoán tử. Việc phân tích giao hoán tử rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về bản chất của toán tử. Các kết quả này thường phức tạp hơn so với toán tử gốc. Các kỹ thuật chứng minh đòi hỏi sự khéo léo. Các không gian kiểu Morrey-Herz có trọng là môi trường tự nhiên cho nghiên cứu này. Sự hiện diện của trọng Muckenhoupt và trọng lũy thừa đóng vai trò quyết định. Các kết quả cung cấp một khuôn khổ. Nó cho phép phân tích sâu hơn các toán tử trong giải tích điều hòa. Định lý ánh xạ mở thường được sử dụng. Nó là một công cụ để chứng minh tính liên tục của các toán tử trong không gian Banach.

III.Toán tử Hausdorff Đa Tuyến tính Phân tích sâu

Toán tử Hausdorff đa tuyến tính (HΦ,A~) đại diện cho một bước tiến trong nghiên cứu. Đây là một khái quát hóa của toán tử tuyến tính truyền thống. Các toán tử này nhận nhiều hàm đầu vào và trả về một hàm duy nhất. Tính chất đa tuyến tính mang lại những thách thức mới. Nó đòi hỏi các phương pháp phân tích khác biệt. Việc xác định tính bị chặn của toán tử đa tuyến tính là phức tạp. Nó phụ thuộc vào sự tương tác giữa nhiều biến. Luận án đã đóng góp vào việc hiểu các toán tử này. Nó cung cấp các điều kiện đủ cho tính bị chặn của chúng. Các kết quả này mở rộng phạm vi ứng dụng của toán tử Hausdorff. Nó không chỉ giới hạn trong phạm vi tuyến tính. Nghiên cứu này bổ sung vào lý thuyết toán tử đa tuyến tính đang phát triển. Nó là một lĩnh vực tích cực trong giải tích hàm hiện đại.

3.1. Ước lượng chuẩn toán tử đa tuyến tính trên không gian có trọng

Nghiên cứu tập trung vào toán tử HΦ,A~ trên các không gian kiểu Morrey–Herz. Các không gian này được trang bị trọng lũy thừa. Việc ước lượng chuẩn là một nhiệm vụ quan trọng. Nó giúp chứng minh tính bị chặn của toán tử. Các kỹ thuật chuyên biệt đã được phát triển. Chúng giải quyết tính chất đa tuyến tính của toán tử. Kết quả bao gồm các bất đẳng thức chuẩn. Chúng khẳng định rằng HΦ,A~ bị chặn trên các không gian này. Các điều kiện trên hàm nhân và trọng được xác định cụ thể. Điều này cung cấp một cái nhìn rõ ràng. Nó cho thấy cách các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến hành vi của toán tử. Việc thiết lập tính liên tục của toán tử là mục tiêu then chốt. Nó là tiền đề cho mọi ứng dụng thực tiễn của toán tử loại này. Các không gian Banach đóng vai trò quan trọng. Chúng là nền tảng cho việc nghiên cứu tính liên tục và bị chặn của toán tử.

3.2. Vai trò của trọng lũy thừa và Muckenhoupt trong nghiên cứu

Các lớp trọng đóng vai trò không thể thiếu trong phân tích. Trọng lũy thừa và trọng Muckenhoupt (Aξ) là hai loại chính. Chúng được sử dụng để khảo sát tính bị chặn của toán tử HΦ,A~. Mỗi loại trọng mang lại những đặc tính riêng. Trọng lũy thừa thường đơn giản hơn để xử lý. Tuy nhiên, trọng Muckenhoupt cung cấp một khung tổng quát hơn. Điều này bao gồm nhiều lớp không gian hàm hơn. Việc xác định các điều kiện Aξ là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tính bị chặn của toán tử trên các không gian có trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Nó giữa tính chất của trọng và các bất đẳng thức chuẩn. Việc lựa chọn trọng phù hợp là chìa khóa. Nó giúp thiết lập các kết quả mạnh mẽ nhất. Các kết quả này có ý nghĩa sâu sắc trong lý thuyết toán tử. Nó đặc biệt trong việc mở rộng định lý ánh xạ mở sang các không gian có trọng.

IV.Giao hoán tử Toán tử Hausdorff trên Nhóm Heisenberg

Nghiên cứu mở rộng sang môi trường Nhóm Heisenberg (Hn). Đây là một không gian hình học không Euclidean. Các toán tử trên nhóm Heisenberg có những đặc thù riêng. Chúng đòi hỏi các phương pháp giải tích mới. Luận án tập trung vào giao hoán tử của toán tử Hausdorff trên Hn. Cả giao hoán tử với hàm nhân thô (b HΦ,Ω) và giao hoán tử ma trận (b HΦ,A) đều được phân tích. Các kết quả này đóng góp vào giải tích điều hòa trên nhóm Heisenberg. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu năng động. Việc xác định tính bị chặn của toán tử trên Hn là phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc nhóm. Các nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của lý thuyết toán tử. Nó vượt ra ngoài không gian Euclidean truyền thống. Các kết quả có giá trị lý thuyết cao. Chúng cung cấp các công cụ cho các bài toán trong vật lý và kỹ thuật.

4.1. Phân tích giao hoán tử với trọng lũy thừa trên nhóm Heisenberg

Luận án đã khảo sát giao hoán tử b HΦ,Ω trên nhóm Heisenberg. Các không gian hàm được trang bị trọng lũy thừa. Cấu trúc của nhóm Heisenberg có ảnh hưởng lớn. Nó đến việc thiết lập các ước lượng chuẩn. Các kỹ thuật chứng minh phải được điều chỉnh. Chúng phù hợp với đại số Lie của nhóm. Các kết quả đã chỉ ra các điều kiện trên trọng lũy thừa. Nó đảm bảo tính bị chặn của giao hoán tử. Đây là một đóng góp quan trọng cho giải tích trên nhóm Heisenberg. Nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc. Nó về hành vi của toán tử trên các không gian không giao hoán. Các tính toán phức tạp đã được thực hiện. Chúng bao gồm việc sử dụng các tính chất đặc biệt của nhóm. Các không gian Banach trên nhóm Heisenberg là nền tảng. Nó cho việc nghiên cứu tính liên tục của các toán tử loại này.

4.2. Khám phá giao hoán tử với trọng Muckenhoupt trên Hn

Nghiên cứu tiếp tục với giao hoán tử b HΦ,A và b HΦ,Ω trên nhóm Heisenberg. Trọng Muckenhoupt là trọng tâm của phân tích. Các điều kiện Aξ trên Hn được xác định. Chúng đảm bảo tính bị chặn của các giao hoán tử. Việc mở rộng lý thuyết trọng Muckenhoupt lên nhóm Heisenberg là một thách thức. Nó đòi hỏi các công cụ mới từ giải tích điều hòa trên nhóm. Các kết quả cung cấp một khuôn khổ tổng quát. Nó cho việc nghiên cứu tính liên tục của toán tử. Các đóng góp này làm phong phú thêm lý thuyết toán tử trên các không gian không chuẩn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong giải tích hàm và hình học không giao hoán. Các tính chất của phổ của toán tử cũng có thể được suy ra từ tính bị chặn. Mặc dù không phải là trọng tâm chính, nó là một hướng nghiên cứu tiềm năng.

V.Tổng quan về Không gian hàm và Trọng trong Giải tích

Giải tích hàm và lý thuyết toán tử dựa trên nền tảng vững chắc của không gian hàm. Luận án này sử dụng một số loại không gian hàm đặc biệt. Các không gian này được chọn để phù hợp với tính chất của toán tử Hausdorff. Bên cạnh đó, các khái niệm về trọng là cốt lõi. Chúng cho phép phân tích toán tử trên các hàm có tốc độ tăng trưởng khác nhau. Việc hiểu rõ các không gian và trọng này là rất quan trọng. Nó giúp nắm bắt được ngữ cảnh và tầm quan trọng của các kết quả. Đây là kiến thức nền tảng cho bất kỳ nghiên cứu nào trong giải tích điều hòa. Đặc biệt là khi làm việc với tính bị chặn của toán tử. Các khái niệm này thường được mở rộng từ không gian Banach và Hilbert cơ bản. Nó tạo ra các cấu trúc phức tạp hơn nhưng mạnh mẽ hơn.

5.1. Các không gian hàm được sử dụng Lebesgue Morrey Herz Herz

Luận án tập trung vào các không gian hàm quan trọng. Không gian Lebesgue (Lq(Rn)) là điểm xuất phát. Nó là không gian cơ bản cho các hàm khả tích. Sau đó, các nghiên cứu mở rộng sang không gian Herz (K̇ωα,p,q(Rn)) và Morrey-Herz (M K̇ωα,λ,p,q(Rn)). Các không gian này là tổng quát hóa của không gian Lebesgue. Chúng kết hợp các tính chất của không gian Morrey và Herz. Đặc biệt, các biến thể có trọng và hai trọng được xem xét. Các không gian này cung cấp một khuôn khổ linh hoạt. Nó cho việc phân tích các toán tử tích phân. Chúng đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các tính chất cục bộ và toàn cục của hàm. Việc xác định các không gian đích và nguồn là cần thiết. Nó để thiết lập các bất đẳng thức chuẩn cho toán tử. Các không gian này thường là các không gian Banach. Chúng có thể được trang bị một chuẩn phù hợp.

5.2. Các loại trọng Thuần nhất lũy thừa Muckenhoupt

Việc sử dụng các hàm trọng là một khía cạnh quan trọng. Nó trong việc phân tích tính bị chặn của toán tử. Luận án khảo sát ba loại trọng chính. Trọng thuần nhất, trọng lũy thừa, và trọng Muckenhoupt (Aξ). Trọng thuần nhất và trọng lũy thừa thường có dạng đơn giản. Chúng cho phép các tính toán trực tiếp hơn. Trọng Muckenhoupt là một lớp rộng hơn. Nó được định nghĩa thông qua các điều kiện tích phân. Các điều kiện này đảm bảo tính bị chặn của các toán tử chính yếu. Các lớp trọng này được áp dụng trong các không gian kiểu Morrey-Herz và trên nhóm Heisenberg. Chúng cho phép nghiên cứu tính bị chặn của toán tử trên các hàm có hành vi suy biến. Sự lựa chọn trọng phù hợp là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của tính bị chặn. Việc hiểu sâu về các trọng này là nền tảng. Nó cho sự phát triển của lý thuyết toán tử có trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausdorff trên một số không gian hàm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 NGUYỄN ĐỨC DUYỆT TÍNH BỊ CHẶN CỦA TOÁN TỬ LOẠI HAUSDORFF TRÊN MỘT SỐ KHÔNG GIAN HÀM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 NGUYỄN ĐỨC DUYỆT TÍNH BỊ CHẶN CỦA TOÁN TỬ LOẠI HAUSDORFF TRÊN MỘT SỐ KHÔNG GIAN HÀM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 9 46 01 02 Người hướng dẫn khoa học 2 Người hướng dẫn khoa học 1 TS Nguyễn Văn Tuấn GS.TSKH Nguyễn Minh Chương Hà Nội, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả viết chung với tác giả khác đều đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả trình bày trong luận án là mới và chưa từng được công bố trong bất trong bất kì công trình của ai khác. Hà Nội, tháng 04 năm 2021 NCS Nguyễn Đức Duyệt i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Giải tích, Khoa Toán, trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, dưới sự hướng dẫn tận tình chu đáo của GS.

TSKH Nguyễn Minh Chương và TS Nguyễn Văn Tuấn. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và vô cùng biết ơn tới hai Thầy, người đã truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm học tập và nghiên cứu khoa học, định hướng tác giả tiếp cận hướng nghiên cứu thời sự, thú vị và có ý nghĩa. Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, góp ý của TS Đào Văn Dương (Trường ĐH Xây dựng Miền Trung). Tác giả xin chân thành cảm ơn PGS.

TS Khuất Văn Ninh, TS Trần Văn Bằng, PGS. TS Nguyễn Văn Tuyên (Trường ĐHSP Hà Nội 2), PGS. TS Trần Đình Kế (Trường ĐHSP Hà Nội) đã động viên và cho tác giả những góp ý, kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học để tác giả hoàn thiện luận án này. Tác giả cũng xin cảm ơn các Thầy, Cô và các Anh, Chị, Em nghiên cứu sinh ở Xêmina Giải tích, Khoa Toán, trường ĐHSP Hà Nội 2 đã tạo một môi trường học tập, nghiên cứu khoa học sôi nổi và thân thiện.

Lời cảm ơn sau cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, những người thân, các anh chị em, bạn bè đã luôn ở bên, tin tưởng và cho tác giả động lực tinh thần để tác giả hoàn thành luận án. ii Mục lục LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. 1 MỘT SỐ KÍ HIỆU THƯỜNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN.

Lịch sử vấn đề và lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Kết quả của luận án. Cấu trúc của luận án. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ. Không gian Lebesgue.

Một số kí hiệu và các không gian hàm. Trọng thuần nhất, trọng lũy thừa và trọng Muckenhoupt. ƯỚC LƯỢNG CHUẨN CỦA TOÁN TỬ HAUSDORFF THÔ b HΦ,Ω VÀ TÍNH BỊ CHẶN CỦA GIAO HOÁN TỬ HΦ,Ω TRÊN KHÔNG GIAN KIỂU MORREY–HERZ. Toán tử HΦ,Ω và lớp trọng lũy thừa.

Giao hoán tử HΦ,Ω và lớp trọng thuần nhất. ƯỚC LƯỢNG CHUẨN CỦA TOÁN TỬ HAUSDORFF ĐA TUYẾN TÍNH HΦ,A~ TRÊN KHÔNG GIAN KIỂU MORREY–HERZ. Toán tử HΦ,A~ và lớp trọng lũy thừa. Toán tử HΦ,A~ và lớp trọng Muckenhoupt.

TÍNH BỊ CHẶN CHO GIAO HOÁN TỬ CỦA TOÁN TỬ HAUSDORFF TRÊN NHÓM HEISENBERG. Giao hoán tử HΦ,Ω và lớp trọng lũy thừa. Giao hoán tử HΦ,Ω và lớp trọng Muckenhoupt. Giao hoán tử HΦ,A và lớp trọng lũy thừa.

Giao hoán tử HΦ,A và lớp trọng Muckenhoupt. 97 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 102 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

105 2 MỘT SỐ KÍ HIỆU THƯỜNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN Rn không gian vectơ thực n chiều; |x| chuẩn của x trong Rn ; dx độ đo Haar; L q (Rn ) tập các hàm khả tích bậc q trên Rn ; Lωq (Rn ) tập các hàm khả tích bậc q trên Rn với độ đo dµ = ω(x)d x; q Lω,loc (Rn ) tập các hàm khả tích địa phương bậc q trên Rn ; Hn nhóm Heisenberg có số chiều thuần nhất 2n + 2; |x|h modul của x trên nhóm Heisenberg; χA hàm đặc trưng của tập A; Lipβ (Rn ) không gian Lipschitz trên Rn ; Ṁωλ,q (Rn ) không gian tâm Morrey thuần nhất có trọng trên Rn ; α,p,q K̇ω (Rn ) không gian Herz thuần nhất có trọng trên Rn ; α,λ,p,q M K̇ω (Rn ) không gian Morrey-Herz thuần nhất có trọng trên Rn ; λ,q Ṁ v,ω (Rn ) không gian tâm Morrey thuần nhất có hai trọng trên Rn ; α,p,q K̇ v,ω (Rn ) không gian Herz thuần nhất có hai trọng trên Rn ; α,λ,p,q M K̇ v,ω (Rn ) không gian Morrey-Herz thuần nhất có hai trọng trên Rn ; HΦ,Ω toán tử Hausdorff thô; b HΦ,Ω giao hoán tử của toán tử Hausdorff thô; b HΦ,A giao hoán tử của toán tử ma trận Hausdorff; HΦ,A~ toán tử Hausdorff đa tuyến tính; Aξ trọng Muckenhoupt. Lịch sử vấn đề và lí do chọn đề tài Một trong những chủ đề quan trọng của giải tích điều hòa là nghiên cứu tính bị chặn của các toán tử T trên các không gian. Cụ thể hơn, chúng ta có bài toán chứng minh bất đẳng thức kT f kY ≤ Ck f kX , (1) ở đó C là hằng số dương, và X , Y là hai không gian với chuẩn tương ứng k · kX và k · kY. Như chúng ta đã biết, tính bị chặn của toán tử xuất hiện một cách tự nhiên khi nghiên cứu một số bài toán quan trọng trong giải tích điều hòa, phương trình đạo hàm riêng hay lý thuyết không gian hàm.

Để thấy được tầm quan trọng của bài toán này, chúng ta nhắc lại một số bài toán quan trọng sau. • Định lý khả vi Lebesgue phát biểu rằng: với mọi hàm khả tích địa phương f trong không gian Rn , chúng ta có Z 1 lim f ( y)d y = f (x) r→0 |B(x, r)| B(x,r) với hầu khắp x trong Rn. Để chứng minh bài toán này, người ta nghiên cứu hàm cực đại Hardy–Littlewood có tâm sau đây Z 1 M f (x) = sup | f ( y)|d y, r>0 |B(x, r)| B(x,r) và chứng minh rằng hàm cực đại Hardy–Littlewood có tâm là bị chặn yếu (1, 1). Chúng ta cũng có định nghĩa hàm cực đại Hardy–Littlewood như sau Z 1 M f (x) = sup | f ( y)|d y, x∈B |B| B trong đó sup được lấy trên tất cả các hình cầu B trong không gian Rn.

4 • Xét bài toán Dirichlet sau đây  n  ∂ x2 u(x, t) + ∂ t2 u(x, t) = 0, (x, t) ∈ Rn × R+ , P i với i=1 u(x, 0) = f (x), x ∈ Rn ,  hầu khắp trong đó f thuộc không gian L p (Rn ) với 1 ≤ p < ∞. Để giải bài toán này, người ta xét u(x, t) = ( f ∗ Pt )(x), trong đó Pt (x) = t −n P(t −1 x) và € Š Γ n+1 2 1 P(x) = n+1 n+1 π 2 (1 + |x|2 ) 2 là hạch Poisson., x n , t) là hàm điều hòa theo các biến (x 1 , ., x n , t), nghĩa là n X d2 ∂i2 Pt + Pt = 0. i=1 d t2 Do đó hàm u(x, t) cũng là một hàm điều hòa trong không gian Rn ×R+ và hội tụ đến f trong không gian L p (Rn ) khi t dần về 0. Để giải quyết bài toán Dirichlet bên trên, ta còn chỉ ra sự hội tụ từng điểm hầu khắp của u(x, t) về f khi t tiến về 0.

Tuy nhiên, điều này dễ dàng nhận được từ bất đẳng thức sup |u(x, t)| ≤ M f (x), t>0 và tính bị chặn yếu (p, p) của hàm cực đại Hardy–Littlewood. • Chúng ta xét thêm một bài toán Cauchy cho phương trình Schrödinger như sau  i∂ t u(x, t) − ∆u(x, t) = 0, (x, t) ∈ Rn × R+ , u(x, 0) = u (x). 0 5 Như chúng ta biết, nghiệm u(x, t) của bài toán này được cho bởi công thức u(x, t) = (e−i t∆ u0 )(x), ở đó u(x, t) = (e−i t∆ u0 )(x) xác định thông qua biến đổi Fourier 2 −i t∆ u )(ξ) = e i t|ξ| uˆ (ξ). (eÚ 0 0 Để nghiên cứu tính chính quy nghiệm, chúng ta cần đánh giá ke−i t∆ (u0 − v0 )kY ≤ Cku0 − v0 kX.

Do đó, ta đưa bài toán về việc xét tính bị chặn của toán tử tuyến tính e−i t∆ thông qua bất đẳng thức ke−i t∆ f kY ≤ Ck f kX. Qua các trường hợp trên, chúng ta thấy được phần nào tầm quan trọng của việc nghiên cứu tính bị chặn của toán tử, trên các không gian để giải các bài toán trong giải tích hay trong lĩnh vực phương trình đạo hàm riêng. Ngoài việc chứng minh bất đẳng thức (1), bài toán quan trọng và thú vị nữa là đưa ra các điều kiện cần và đủ để bất đẳng thức (1) đúng. Bên cạnh đó có thể xác định được hằng số C tốt nhất.

Với một số lớp toán tử quan trọng trong giải tích điều hòa, ví dụ như nghiên cứu các hàm cực đại Hardy–Littlewood là một bài rất khó. Chẳng hạn, có thể xem [37], [64] và các tài liệu trích dẫn bên trong đó. Hơn nữa, p hằng số p−1 thu được là tốt nhất. Ở đây H là toán tử Hardy được định nghĩa Z x 1 H f (x) = f (t)d t.

x 0 6 Bất đẳng thức Hardy và các dạng mở rộng của chúng giữ một vai trò quan trọng trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, lý thuyết xấp xỉ, lý thuyết các không gian phiếm hàm (xem [2], [29], [53]). Carton-Lebrun và M. Fosset [22] đã giới thiệu toán tử tích phân Hardy–Littlewood có trọng, là tổng quát của toán tử Hardy– Littlewood từ một chiều lên nhiều chiều. Kể từ đó, toán tử Hardy– Littlewood có trọng đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà toán học trên thế giới, trong đó chủ yếu tập trung nghiên cứu các điều kiện cần và đủ để toán tử Hardy-Littlewood có trọng bị chặn trên các không gian như Lesbegue, Hardy, BMO, Herz, Morrey–Herz, Triebel–Lizorkin,.

Trong một số trường hợp tính được chuẩn của toán tử. Một trong những toán tử quan trọng trong giải tích điều hòa là toán tử Hausdorff. Toán tử này có liên quan mật thiết đến bài toán về tính khả tổng của chuỗi Fourier cổ điển. Cho Φ là hàm khả tích địa phương trên (0, ∞).

Toán tử Hausdorff một chiều được định nghĩa như sau Z∞ Φ(t)  x ‹ HΦ f (x) = f d t.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Duyệt (2021). Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausd [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-toan-hoc-tinh-bi-chan-cua-toan-tu-loai-hausdorff-tren-mot-so-khong-gian-ham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausd" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausdorff trên một số không gian hàm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausd" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausd" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausd" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausd" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausd" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của toán tử loại hausd" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter