Nghiên cứu Đặc trưng Hình học Nước nhảy Đáy trong Lòng dẫn Lăng trụ Mặt cắt Ngang Hình thang

Nghiên cứu đặc trưng hình học nước nhảy đáy lòng dẫn lăng trụ, mặt cắt thang. Phân tích dòng chảy, ứng dụng kỹ thuật thủy lực tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nước nhảy đáy kênh thang và thủy lực kênh hở
Số trang:
219 trang
Trường:
Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
Chuyên ngành:
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nước nhảy đáy kênh thang và thủy lực kênh hở

Nước nhảy đáy là hiện tượng thủy lực phổ biến trong công trình xây dựng thủy lợi. Hiện tượng này xuất hiện khi dòng chảy chuyển đổi trạng thái đột ngột từ chảy xiết sang chảy êm. Trong lĩnh vực thủy lực kênh hở, nước nhảy đáy giữ vai trò cốt lõi trong việc tiêu tán năng lượng dư thừa. Mặt cắt hình thang là dạng mặt cắt hình học tiêu chuẩn của nhiều hệ thống kênh dẫn. Việc nghiên cứu đặc trưng hình học của nước nhảy đáy giúp tối ưu hóa thiết kế công trình tiêu năng. Năng lượng dòng chảy bị tiêu hao mạnh mẽ qua khu vực xoáy cuộn bề mặt. Độ sâu dòng chảy tăng nhanh trên một đoạn kênh tương đối ngắn. Dạng hình học lòng dẫn ảnh hưởng trực tiếp đến quy luật chuyển động của chất lỏng. Nước nhảy đáy trong kênh hình thang có cơ chế thủy lực phức tạp hơn kênh hình chữ nhật. Các yếu tố hình học tạo ra trường dòng chảy ba chiều bất đối xứng và gia tăng ma sát biên.

1.1. Bản chất thủy lực dòng chảy xiết chuyển sang dòng chảy êm

Dòng chảy xiết có số Froude lớn hơn một và mang động năng rất lớn. Vận tốc dòng chảy ở trạng thái xiết rất cao. Khi gặp vật cản hoặc sự thay đổi độ dốc đáy, dòng chảy bắt buộc phải chuyển sang trạng thái êm. Quá trình chuyển đổi trạng thái này diễn ra cục bộ và mãnh liệt trong lòng dẫn. Hiện tượng này hình thành nên nước nhảy đáy. Mực nước dâng cao đột ngột kèm theo sự xáo trộn dữ dội của các phần tử nước. Bọt khí bị cuốn mạnh vào khối chất lỏng chuyển động. Trong thủy lực kênh hở, quá trình này biến đổi phần lớn động năng thành thế năng và nhiệt năng. Dòng nước sau nước nhảy trở nên êm thuận và ổn định hơn. Vận tốc hạ lưu giảm rõ rệt giúp bảo vệ an toàn cho lòng dẫn và mái kênh.

1.2. Tầm quan trọng của tiêu năng đáy trong mặt cắt hình thang

Công trình tháo nước thường tạo ra dòng chảy xiết với vận tốc xả rất lớn. Động năng dòng chảy lớn gây xói lở nghiêm trọng cho lòng dẫn hạ lưu. Bể tiêu năng và sân tiêu năng là các giải pháp công trình bắt buộc. Mặt cắt hình thang thường được lựa chọn phổ biến cho kênh dẫn nước và kênh xả lũ. Khả năng tiêu năng đáy của nước nhảy giúp bảo đảm an toàn kết cấu công trình. Dòng xoáy bề mặt và xoáy đáy làm triệt tiêu phần lớn năng lượng thừa của dòng nước. Việc tính toán chính xác kích thước vùng nước nhảy giúp tối ưu hóa chi phí xây dựng. Kích thước bể tiêu năng quá dài gây lãng phí vật liệu bê tông. Kích thước bể quá ngắn lại dẫn đến xói lở chân mái dốc và đáy kênh.

1.3. Cấu trúc xoáy và hiện tượng tiêu tán năng lượng dòng chảy

Cấu trúc nước nhảy đáy bao gồm hai vùng chuyển động cơ bản. Vùng thứ nhất là luồng dòng chảy ngầm mang vận tốc cao ở sát đáy. Vùng thứ hai là cuộn xoáy mặt quay ngược chiều ở phía trên. Sự ma sát giữa hai vùng dòng chảy tạo ra ứng suất cắt tiếp tuyến rất lớn. Quá trình xáo trộn động lượng làm tiêu hao cơ năng dòng chảy nhanh chóng. Trong lòng dẫn có mặt cắt hình thang, cuộn xoáy phát triển theo không gian ba chiều. Vùng xoáy lan tỏa mạnh sang hai bên mái kênh. Áp suất thủy động biến đổi liên tục dọc theo chiều dài dòng chảy. Bọt khí hòa trộn làm giảm mật độ chất lỏng cục bộ. Cấu trúc dòng chảy phức tạp này quyết định trực tiếp đến mức độ an toàn của công trình thủy lợi.

II. Đặc trưng độ sâu liên hiệp và chiều cao nước nhảy đáy

Độ sâu liên hiệp là thông số thủy lực quan trọng nhất trong việc khống chế quy mô nước nhảy đáy. Cặp thông số này bao gồm chiều sâu trước nước nhảy h1 và chiều sâu sau nước nhảy h2. Trong mặt cắt hình thang, mối quan hệ giữa hai độ sâu phụ thuộc mật thiết vào hình học lòng dẫn. Chiều cao nước nhảy được xác định thông qua hiệu số giữa hai độ sâu liên hiệp này. Đại lượng này phản ánh trực tiếp mức độ dâng cao của mực nước tại vùng tiêu năng. Việc xác định đúng độ sâu liên hiệp giúp kỹ sư thiết kế chính xác cao trình tường biên và tường cánh. Phương trình bảo toàn động lượng là công cụ toán học nền tảng để thiết lập quan hệ độ sâu liên hiệp.

2.1. Chiều sâu trước nước nhảy h1 và cơ chế dòng chảy xiết

Chiều sâu trước nước nhảy h1 là độ sâu của dòng chảy xiết tại mặt cắt bắt đầu nước nhảy đáy. Giá trị chiều sâu trước nước nhảy h1 thường rất nhỏ nhưng vận tốc dòng chảy tương ứng lại rất lớn. Số Froude tại mặt cắt h1 quyết định trực tiếp cường độ tiêu năng của nước nhảy đáy. Trị số h1 phụ thuộc vào lưu lượng xả và độ mở cửa van công trình thủy công. Trong kênh có mặt cắt hình thang, sự phân bố vận tốc tại mặt cắt h1 ảnh hưởng lớn đến hình dạng mũi nước nhảy. Dòng chảy mang động năng cực đại trước khi bước vào khu vực tiêu tán năng lượng. Đo đạc chính xác chiều sâu trước nước nhảy h1 là tiền đề quyết định cho các nghiên cứu mô hình vật lý.

2.2. Chiều sâu sau nước nhảy h2 và tính toán độ sâu liên hiệp

Chiều sâu sau nước nhảy h2 là độ sâu dòng chảy êm tại mặt cắt kết thúc nước nhảy đáy. Đây là đại lượng thứ hai cấu thành nên cặp độ sâu liên hiệp hoàn chỉnh. Mực nước tại vị trí h2 đạt trạng thái ổn định và trường lưu tốc phân bố đều hơn. Việc tính toán chiều sâu sau nước nhảy h2 đòi hỏi giải phương trình bậc cao đối với kênh hình thang. Sự xuất hiện của hệ số mái dốc kênh m làm tăng độ phức tạp của bài toán giải tích. Trị số h2 quyết định việc khớp nối mực nước hạ lưu công trình. Nếu mực nước hạ lưu nhỏ hơn h2, nước nhảy sẽ bị đẩy trôi ra xa. Nếu mực nước hạ lưu lớn hơn h2, hiện tượng nước nhảy ngập sẽ xảy ra.

2.3. Xác định chiều cao nước nhảy đáy trong mặt cắt hình thang

Chiều cao nước nhảy là hiệu số trực tiếp giữa chiều sâu sau nước nhảy h2 và chiều sâu trước nước nhảy h1. Giá trị này thể hiện biên độ dâng cao của mặt nước tự do trong bể tiêu năng. Chiều cao nước nhảy phản ánh mức độ tích lũy thế năng sau khi dòng chảy tiêu tán động năng. Trong thủy lực kênh hở, chiều cao này quyết định chiều cao thiết kế của tường dẫn dòng và tường bao bể tiêu năng. Khi số Froude đầu vào tăng cao, chiều cao nước nhảy cũng tăng lên tương ứng. Tại mặt cắt hình thang, sự mở rộng mặt thoáng ở phần trên giúp giảm bớt chiều cao dâng nước so với kênh chữ nhật. Tuy nhiên, sóng mặt và dao động áp suất vẫn tác động mạnh lên mái dốc kênh.

III. Kích thước chiều dài nước nhảy Lj và chiều dài cuộn sóng Lr

Kích thước dọc của vùng nước nhảy quyết định chiều dài gia cố bảo vệ lòng kênh hạ lưu. Hai đại lượng không gian then chốt là chiều dài nước nhảy Lj và chiều dài cuộn sóng Lr. Chiều dài nước nhảy Lj được tính từ mặt cắt bắt đầu đến vị trí dòng chảy hoàn toàn ổn định. Chiều dài cuộn sóng Lr biểu thị phạm vi của vùng xoáy mặt có bọt khí hòa trộn. Hai thông số này có quan hệ chặt chẽ nhưng khác nhau về độ dài thực tế. Chiều dài Lj luôn có giá trị lớn hơn chiều dài Lr trong mọi trường hợp thủy lực. Xác định chính xác Lj và Lr giúp tối ưu hóa chiều dài sân tiêu năng và hạn chế chi phí gia cố mái kênh.

3.1. Phương pháp xác định chiều dài nước nhảy Lj chuẩn xác

Chiều dài nước nhảy Lj là khoảng cách từ điểm bắt đầu xuất hiện mũi nước nhảy đến mặt cắt có dòng chảy ổn định. Tại mặt cắt kết thúc, sự xáo trộn thủy lực giảm dần và dòng nước chuyển động êm thuận. Chiều dài nước nhảy Lj phụ thuộc vào số Froude đầu vào và cặp độ sâu liên hiệp. Đối với mặt cắt hình thang, Lj chịu ảnh hưởng từ sự lan tỏa dòng chảy sang hai bên mái dốc. Nhiều công thức bán thực nghiệm đã được đề xuất để tính toán chiều dài nước nhảy Lj. Các công thức kinh nghiệm của Smetana hay Chertousov thường bổ sung hệ số hiệu chỉnh cho kênh hình thang. Nghiên cứu thực nghiệm hiện đại sử dụng công nghệ cảm biến và xử lý ảnh để đo đạc Lj với độ chính xác cao.

3.2. Cơ chế hình thành chiều dài cuộn sóng Lr trong lòng dẫn

Chiều dài cuộn sóng Lr biểu thị kích thước chiều dài của vùng hoàn lưu xoáy mặt. Khu vực cuộn sóng chứa mật độ bọt khí dày đặc và xuất hiện dao động áp suất cực đại. Chiều dài cuộn sóng Lr là nơi diễn ra phần lớn quá trình tiêu tán động năng của nước nhảy đáy. Điểm kết thúc của cuộn sóng được xác định khi các phần tử nước bề mặt ngừng chuyển động ngược chiều. Trong kênh lăng trụ mặt cắt hình thang, vùng cuộn sóng có xu hướng uốn cong theo biên dạng hình học lòng dẫn. Vận tốc bề mặt đổi chiều liên tục trong suốt phạm vi chiều dài Lr. Việc xác định đúng Lr giúp kỹ sư bố trí mố tiêu năng đúng vị trí nhằm dập tắt xoáy hiệu quả.

3.3. Tương quan hình học giữa chiều dài xoáy và tiêu năng đáy

Tỷ số giữa chiều dài cuộn sóng Lr và chiều dài nước nhảy Lj thể hiện mức độ tập trung tiêu năng của dòng chảy. Thông thường, chiều dài Lr chiếm khoảng 60% đến 80% tổng chiều dài nước nhảy Lj. Khu vực phía sau cuộn sóng vẫn còn tồn tại các dòng xoáy nhỏ và lưu tốc phân bố chưa đều. Năng lượng dòng chảy tiếp tục tiêu hao chậm trên đoạn chiều dài còn lại của nước nhảy đáy. Trong thủy lực kênh hở, việc rút ngắn chiều dài Lj giúp giảm đáng kể chiều dài kết cấu bể tiêu năng. Các giải pháp công trình như bậc rơi hoặc gờ tiêu năng có thể thu hẹp cả Lr và Lj. Sự tương quan hình học này là cơ sở quan trọng để hoàn thiện các tiêu chuẩn thiết kế thủy lợi.

IV. Ảnh hưởng hệ số mái dốc kênh m và bề rộng đáy kênh b

Đặc tính hình học của lòng dẫn tác động sâu sắc đến cơ chế làm việc của nước nhảy đáy. Hai đại lượng hình học quan trọng nhất là hệ số mái dốc kênh m và bề rộng đáy kênh b. Mặt cắt hình thang có diện tích ướt biến đổi phi tuyến theo sự thay đổi của độ sâu dòng chảy. Khi hệ số mái dốc kênh m thay đổi, không gian giãn nở của dòng nước sang hai bên biến đổi mạnh. Bề rộng đáy kênh b khống chế phạm vi phân bố của luồng dòng chảy ngầm. Sự kết hợp giữa m và b tạo nên các dạng hình học dòng chảy đa dạng. Việc phân tích đồng thời m và b giúp làm rõ quy luật thủy lực và tối ưu hóa mặt cắt kênh dẫn.

4.1. Vai trò của hệ số mái dốc kênh m trong dòng chảy hở

Hệ số mái dốc kênh m biểu thị độ nghiêng của vách kênh so với phương thẳng đứng. Khi m = 0, lòng dẫn có dạng mặt cắt hình chữ nhật. Khi m tăng lên, vách kênh thoải hơn và diện tích mặt thoáng mở rộng nhanh theo độ sâu. Hệ số mái dốc kênh m làm thay đổi đáng kể sự phân bố áp suất thủy tĩnh và lực ma sát biên. Mái kênh càng thoải thì xoáy mặt càng lan rộng sang hai bờ lòng dẫn. Điều này làm giảm chiều cao dâng nước nhưng lại có xu hướng kéo dài chiều dài nước nhảy Lj. Tính toán thủy lực kênh hở bắt buộc phải xét đến hệ số m trong phương trình cân bằng động lượng và phương trình động năng dòng chảy.

4.2. Tác động của bề rộng đáy kênh b đến cấu trúc thủy lực

Bề rộng đáy kênh b là kích thước đáy của lòng dẫn mặt cắt hình thang. Đại lượng b quyết định mật độ lưu lượng dòng chảy trên một đơn vị chiều rộng đáy kênh. Khi bề rộng đáy kênh b nhỏ, dòng chảy xiết tập trung mạnh tại trung tâm lòng dẫn. Hiện tượng co hẹp dòng chảy tạo nên vận tốc đáy rất lớn và các cuộn xoáy mạnh mẽ. Ngược lại, khi b đủ lớn, dòng chảy có xu hướng tiến dần về trạng thái dòng phẳng hai chiều. Tỷ số giữa b và độ sâu dòng chảy (b/h1) là thông số không thứ nguyên đặc trưng. Tỷ số này chi phối trực tiếp đến chiều sâu sau nước nhảy h2 và chiều dài cuộn sóng Lr trong tính toán thực tế.

4.3. Ứng dụng mô hình học máy dự báo đặc trưng hình học kênh

Phương pháp giải tích giải phương trình vi phân gặp nhiều khó khăn đối với lòng dẫn phức tạp. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và học máy mở ra hướng tiếp cận mới. Các thuật toán như rừng ngẫu nhiên (Random Forest) và cây quyết định được ứng dụng hiệu quả để dự báo đặc trưng nước nhảy đáy. Bộ dữ liệu đầu vào bao gồm số Froude, hệ số mái dốc kênh m, bề rộng đáy kênh b và chiều sâu trước nước nhảy h1. Mô hình học máy dự báo chính xác chiều sâu sau nước nhảy h2 và chiều dài nước nhảy Lj. Độ chính xác của mô hình vượt trội so với các công thức kinh nghiệm truyền thống. Ứng dụng này đánh dấu bước phát triển quan trọng trong thủy lực kênh hở hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc trưng hình học của nước nhảy đáy trong lòng dẫn lăng trụ mặt cắt ngang hình thang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM NGUYỄN MINH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG HÌNH HỌC CỦA NƯỚC NHẢY ĐÁY TRONG LÒNG DẪN LĂNG TRỤ MẶT CẮT NGANG HÌNH THANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM NGUYỄN MINH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG HÌNH HỌC CỦA NƯỚC NHẢY ĐÁY TRONG LÒNG DẪN LĂNG TRỤ MẶT CẮT NGANG HÌNH THANG Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Mã số: 9-58-02-02 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Hoàng Tư An 2.TS Phạm Hồng Cường HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Hà Nội, ngày 01 tháng 08 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Minh Ngọc i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn tới GS.TS Hoàng Tư An và PGS.TS Phạm Hồng Cường đã chỉ dẫn và đồng hành cùng tác giả trong suốt quá trình tìm hiểu, nghiên cứu và hoàn thiện luận án.

Tác giả xin được gửi lời cảm ơn đến các thầy giáo, cô giáo, các nhà khoa học và cán bộ Viện Khoa học thủy lợi Việt Nam, Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Trân trọng cảm ơn Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về động lực học sông biển, Khoa Kỹ thuật hạ tầng và môi trường Đô Thị, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội đã tạo điều kiện về thiết kế và vận hành hệ thống thí nghiệm, hỗ trợ nhân lực và thời gian cho tác giả tập trung học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả Nguyễn Minh Ngọc ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH.ix DANH MỤC BẢNG BIỂU.xii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.xiv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CƠ BẢN.xv MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.1 Cách tiếp cận của luận án.2 Các phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn.1 Ý nghĩa khoa học.2 Ý nghĩa thực tiễn. Những điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án.6 CHƯƠNG I - TỔNG QUAN VỀ NƯỚC NHẢY ĐÁY.1 Các khái niệm cơ bản.1 Dòng chảy ổn định không đều.2 Năng lượng đơn vị dòng chảy.3 Năng lượng đơn vị của mặt cắt.4 Độ sâu phân giới.2 Hiện tượng nước nhảy.1 Khái quát về nước nhảy.2 Cấu trúc nước nhảy đáy trong kênh hình thang.3 Phân loại nước nhảy.4 Các nghiên cứu về nước nhảy trên thế giới và ở Việt Nam.1 Nghiên cứu nước nhảy trên thế giới.1 Nhận diện về nước nhảy. Độ sâu phân giới dòng chảy ổn định không đều trong kênh hình thang.

Nước nhảy trên lòng dẫn có mặt cắt ngang hình chữ nhật. Nước nhảy trên lòng dẫn có mặt cắt ngang hình thang.5 Ứng dụng công nghệ “Trí tuệ nhân tạo” trong nghiên cứu nước nhảy .2 Nghiên cứu nước nhảy ở Việt Nam.1 Các nghiên cứu về nước nhảy.2 Một số công trình thực tế.5 Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến đặc trưng hình học nước nhảy.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến độ sâu liên hiệp nước nhảy.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến chiều dài nước nhảy.6 Vấn đề đặt ra và hướng nghiên cứu.1 Các vấn đề cần nghiên cứu.2 Định hướng nghiên cứu.7 Kết luận Chương I.43 CHƯƠNG II – CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG NƯỚC NHẢY TRONG KÊNH LĂNG TRỤ MẶT CẮT HÌNH THANG .1 Cơ sở lý thuyết phân tích đặc trưng hình học của nước nhảy.1 Đặc điểm của nước nhảy.2 Phương trình cơ bản xác định độ sâu dòng chảy của khu xoáy.1 Phương trình vi phân cơ bản của chất lỏng chuyển động.2 Các giả thiết áp dụng cho phương trình Navier-Stokes.3 Phương trình Navier-Stokes cho dòng chất lỏng chuyển động.4 Tích phân phương trình Navier-Stokes cho nước nhảy trong kênh lăng trụ đáy bằng.3 Phương trình cơ bản xác định chiều dài khu xoáy của nước nhảy.1 Các giải thiết cơ bản.2 Phương trình xác định chiều dài dòng chảy.2 Cơ sở lý thuyết tương tự và mô hình hóa.1 Lý thuyết về phân tích thứ nguyên.1 Thứ nguyên của một đại lượng.2 Lý thuyết Pi () của Buckingham.2 Các đại lượng đầu vào và ra của nghiên cứu.3 Hiện tượng tương tự và chuẩn tương tự về kích thước mô hình vật lý.1 Hiện tượng tương tự.2 Ứng dụng định luật tương tự cho dòng chảy hở.3 Các hàm toán học mô tả mối quan hệ giữa các dữ liệu.1 Một số thuật toán hồi quy.2 Tiêu chuẩn kiểm nghiệm kết quả tính toán.4 Lý thuyết cơ bản về mô hình Học máy “Rừng ngẫu nghiên”.1 Khái quát chung.2Đánh giá dữ liệu của nước nhảy và sự phù hợp với thuật toán Học máy 59 2.3 Phân tích giải thuật “Học Máy” trong nghiên cứu đặc trưng nước nhảy 60 2.4 Mô hình học máy “Cây quyết định”.5 Mô hình học máy “Rừng ngẫu nhiên”.5 Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm trong nghiên cứu nước nhảy.1 Các đặc điểm của mô hình thí nghiệm đảm bảo điều kiện tương đồng với công trình thực tế.2 Độ sâu dòng chảy sau khu xoáy của nước nhảy.3 Chiều dài khu xoáy của nước nhảy.4 Cấu tạo mô hình thí nghiệm.1 Mục đích thí nghiệm.2 Các phép đo đạc được thực hiện.3 Cấu tạo thí nghiệm.4 Đánh giá sai số mô hình.6 Phương pháp thí nghiệm và xử lý số liệu.1 Các trường hợp nghiên cứu thí nghiệm mô hình.2 Phương pháp thí nghiệm và thu thập dữ liệu thí nghiệm.1 Phương pháp thí nghiệm.2 Dữ liệu thí nghiệm mô hình.7 Mối quan hệ thực nghiệm giữa các đặc trưng thủy động trong nước nhảy.1 Cơ sở dữ liệu phân tích đặc trưng hình học nước nhảy.2 Ảnh hưởng số Froude đến độ sâu dòng chảy sau khu xoáy.3 Các đặc trưng ảnh hưởng đến chiều dài khu xoáy.1 Ảnh hưởng tỷ lệ độ sâu trước và sau khu xoáy đến chiều dài nước nhảy .2 Quan hệ giữa chiều dài dòng chảy khu xoáy của nước nhảy và số Froude 79 2.3 Quan hệ giữa chiều dài dòng chảy khu xoáy của nước nhảy và số Reynolds.4 Mối quan hệ giữa chiều dài dòng chảy khu xoáy của nước nhảy với năng lượng dòng chảy.8 Kết luận Chương II. 82 CHƯƠNG III – XÂY DỰNG CÔNG THỨC XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG HÌNH HỌC CỦA NƯỚC NHẢY TRONG KÊNH LĂNG TRỤ MẶT CẮT NGANG HÌNH THANG.1 Xây dựng công thức xác định độ sâu phân giới.1 Xây dựng công thức xác định độ sâu phân giới.2 Đánh giá về công thức xác định độ sâu phân giới.2 Xây dựng công thức xác định độ sâu dòng chảy sau khu xoáy của nước nhảy .1 Thiết lập phương trình xác định độ sâu dòng chảy sau khu xoáy trên kênh hình thang.1 Các đặc trưng của mặt cắt ngang hình thang cân.2 Xây dựng phương trình về độ sâu dòng chảy khu xoáy của nước nhảy .2 Xây dựng công thức xác định độ sâu dòng chảy sau khu xoáy của nước nhảy 90 3.3 Xác định hệ số tỷ lệ động lượng khu xoáy của nước nhảy.4 Xây dựng phương pháp xác định độ sâu sau khu xoáy của nước nhảy.5 Phân tích thực nghiệm về độ sâu sau khu xoáy của nước nhảy trên kênh mặt cắt ngang hình thang.1 Tính độ sâu dòng chảy sau khu xoáy của nước nhảy.2 Xác định công thức thực nghiệm về độ sâu dòng chảy sau khu xoáy .3 Đánh giá các công thức xác định độ sâu dòng chảy sau khu xoáy .3 Xây dựng công thức xác định chiều dài nước nhảy trong kênh lăng trụ đáy bằng có mặt cắt ngang hình thang.1 Xây dựng công thức bán thực nghiệm xác định chiều dài nước nhảy.1 Phân tích và đánh giá công thức tính chiều nước nhảy.2 Thiết lập công thức bán thực nghiệm về chiều dài khu xoáy của nước nhảy 103 3.3 Kiểm tra và đánh giá công thức.2 Xác định công thức thực nghiệm về chiều dài khu xoáy của nước nhảy .4 Xác định đặc trưng hình học nước nhảy bằng mô hình “Rừng ngẫu nhiên”.1 Xây dựng mô hình Rừng ngẫu nhiên.2 Xác định độ sâu sau khu xoáy của nước nhảy.1 Cơ sở dữ liệu trong phân tích độ sâu sau khu xoáy của nước nhảy 109 3.2 Kết quả tính toán độ sâu liên hiệp của nước nhảy theo mô hình Học máy 110 3.3 Xác định chiều dài khu xoáy của nước nhảy.1 Cơ sở dữ liệu trong phân tích chiều dài khu xoáy.2 Xác định chiều khu xoáy của nước nhảy theo mô hình Học máy.5 Quy trình tính toán xác định các đặc trưng nước nhảy trong thiết kế công trình tiêu năng.1 Cơ sở xác định các kích thước hình học của nước nhảy.2 Các bước tính độ sâu dòng chảy sau khu xoáy của nước nhảy.3 Các bước tính chiều dài khu xoáy của nước nhảy.4 Quy trình xác định các đặc trưng thủy lực cho công trình áp dụng nước nhảy 117 vii 3.6 Ứng dụng các công thức đề xuất tính toán nước nhảy sau đập tràn của hồ chứa Nà Sản – Sơn La.1 Các thông số cơ bản của công trình.2 Xác định các thông số thiết kế công trình tiêu năng.3 Tính toán thông số hình học của nước nhảy trong công trình tiêu năng sau đập tràn Nà Sản.1 Tính độ sâu sau nước nhảy.2 Tính chiều dài dòng chảy khu xoáy của nước nhảy.3 Tiêu năng của công trình.7 Kết luận Chương III. 122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Các kết quả đạt được của luận án. Kiến nghị về các đóng góp của luận án. Tồn tại và hạn chế. Định hướng nghiên cứu tiếp theo.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.127 TÀI LIỆU THAM KHẢO.136 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Mặt cắt nghiên cứu chuyển động của dòng chảy.2 Đường quá trình năng lượng đơn vị mặt cắt.3 Quá trình nước nhảy trong kênh.4 Cấu tạo các thành phần dòng chảy của nước nhảy trên lòng dẫn có mặt ngang hình thang [58].5 Sơ đồ phân bố vận tốc dòng chảy trên mặt cắt dọc của nước nhảy [58] .6 Cấu trúc dòng chảy xoáy trong nước nhảy ở thành bên của kênh hình thang với 3 loại mái dốc theo mô hình Flow 3D [29].7 Sơ đồ tính độ sâu phân giới khi kéo dài thành dạng tam giác.8 Biểu đồ các trường hợp tính toán độ sâu phân giới của kênh có mặt cắt ngang hình thang cân so với giá trị đúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Ngọc (2022). Nước nhảy đáy kênh thang: Đặc trưng hình học [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-nghien-cuu-dac-trung-hinh-hoc-cua-nuoc-nhay-day-trong-long-dan-lang-tru

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nước nhảy đáy kênh thang: Đặc trưng hình học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc trưng hình học nước nhảy đáy lòng dẫn lăng trụ, mặt cắt thang. Phân tích dòng chảy, ứng dụng kỹ thuật thủy lực tiên tiến.

Luận án "Nước nhảy đáy kênh thang: Đặc trưng hình học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nước nhảy đáy kênh thang: Đặc trưng hình học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nước nhảy đáy kênh thang: Đặc trưng hình học" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Nước nhảy đáy kênh thang: Đặc trưng hình học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nước nhảy đáy kênh thang: Đặc trưng hình học" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nước nhảy đáy kênh thang: Đặc trưng hình học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter