Luận án tiến sĩ kỹ thuật gia cường kết cấu BTCT bằng tấm composite ứng dụng thủy lợi - Nguyễn Chí Thanh

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng tấm composite ứng dụng cho công trình thủy lợi.

Chuyên ngành

Thủy lợi

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan gia cường kết cấu bê tông cốt thép thủy lợi
Số trang:
205 trang
Trường:
Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
Chuyên ngành:
Thủy lợi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan gia cường kết cấu bê tông cốt thép thủy lợi

Hạ tầng thủy lợi Việt Nam đang đối mặt với sự xuống cấp nghiêm trọng. Nhiều công trình vận hành liên tục qua hàng chục năm. Tác động của tải trọng, dòng chảy và thời tiết làm giảm tuổi thọ công trình. Phương pháp sửa chữa truyền thống thường tốn kém và làm gián đoạn khai thác. Giải pháp sử dụng vật liệu composite mang lại hiệu quả kỹ thuật vượt trội. Công nghệ này giúp tăng khả năng chịu lực nhanh chóng. Trọng lượng kết cấu gần như không thay đổi. Thời gian thi công được rút ngắn tối đa. Nghiên cứu tổng quan xác lập cơ sở khoa học vững chắc. Mục tiêu chính là ứng dụng vật liệu tiên tiến cho các hạng mục đầu mối và công trình phụ trợ. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp bảo vệ công trình bền vững trước các điều kiện khắc nghiệt.

1.1. Thực trạng hư hỏng công trình bê tông cốt thép thủy công

Công trình thủy lợi chịu áp lực nước liên tục và chu kỳ khô ướt thất thường. Các kết cấu bê tông cốt thép thủy công dễ xuất hiện vết nứt cục bộ. Thép bên trong bị ăn mòn do rỉ sét xâm nhập. Bê tông bảo vệ bị bong tróc, làm suy giảm tiết diện chịu lực. Hiện tượng rò rỉ nước qua thân cống và trụ pin xảy ra phổ biến. Điều này làm giảm đáng kể độ an toàn tổng thể của hệ thống. Môi trường nước xâm thực mặn tại các vùng ven biển đẩy nhanh tốc độ phá hủy. Việc đập bỏ để xây mới đòi hỏi kinh phí rất lớn. Yêu cầu cấp bách đặt ra là phải phục hồi khả năng chịu tải ngay tại hiện trường. Công nghệ gia cường hiện đại là giải pháp tối ưu cho bài toán này.

1.2. Phân loại vật liệu composite FRP trong sửa chữa kết cấu

Vật liệu composite FRP gồm cốt sợi gia cường kết hợp với nền nhựa polyme. Nhóm vật liệu này sở hữu độ bền kéo cao gấp nhiều lần thép xây dựng. Khối lượng riêng nhẹ giúp việc vận chuyển và thi công thuận lợi. Tấm sợi carbon CFRP gia cường có mô đun đàn hồi rất cao và chống mỏi tốt. Trong khi đó, sợi thủy tinh GFRP có giá thành hợp lý và khả năng cách điện tối ưu. Cả hai loại vật liệu đều không bị ăn mòn hóa học trong môi trường ẩm ướt. Nhựa epoxy đóng vai trò truyền ứng suất đồng đều giữa các sợi. Sự kết hợp này tạo ra lớp bọc bảo vệ hoàn hảo cho bề mặt bê tông. Tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực, kỹ sư sẽ lựa chọn loại sợi phù hợp nhất.

1.3. Phương pháp dán ngoài EBR và dán gần bề mặt NSM

Hai kỹ thuật thi công composite phổ biến nhất là phương pháp dán ngoài EBR và phương pháp dán gần bề mặt NSM. Phương pháp EBR dán trực tiếp tấm sợi lên bề mặt bê tông đã được mài phẳng. Quy trình này đơn giản, nhanh chóng và dễ kiểm soát chất lượng. Tuy nhiên, lớp dán ngoài dễ bị suy giảm liên kết khi gặp va đập cơ học. Kỹ thuật NSM khắc phục nhược điểm đó bằng cách tạo rãnh nông trên bề mặt cấu kiện. Thanh hoặc dải composite được chèn vào rãnh cùng chất kết dính chuyên dụng. Phương pháp NSM tăng diện tích tiếp xúc và cải thiện độ bám dính. Lớp composite được bảo vệ tốt hơn trước tác động của môi trường bên ngoài. Lựa chọn phương pháp chuẩn xác quyết định trực tiếp đến độ bền công trình.

II. Cơ sở khoa học gia cường dầm bê tông cốt thép thủy lợi

Phân tích ứng xử cơ học của hệ kết cấu sau gia cường đòi hỏi nền tảng lý thuyết chuẩn xác. Bê tông và cốt thép có đặc tính phi tuyến phức tạp khi chịu tải lớn. Khi dán thêm lớp composite, trạng thái ứng suất biến dạng của tiết diện thay đổi hoàn toàn. Tấm gia cường tham gia chịu kéo cùng cốt thép dọc. Sự tương tác giữa các vật liệu quyết định khả năng chịu lực giới hạn. Việc mô phỏng số học giúp dự báo chính xác các giai đoạn làm việc của cấu kiện. Các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế cung cấp khung lý thuyết ban đầu. Tuy nhiên, việc hiệu chỉnh cho điều kiện thủy lợi Việt Nam là điều bắt buộc. Nghiên cứu lý thuyết tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng thực tế.

2.1. Ứng xử phi tuyến của bê tông và cốt thép chịu lực

Bê tông thể hiện tính chất phi tuyến rõ rệt khi đạt tới giới hạn nén. Vùng kéo của bê tông xuất hiện vết nứt sớm và mất dần khả năng chịu lực. Cốt thép bên trong trải qua giai đoạn đàn hồi trước khi chảy dẻo. Sau khi dán lớp composite, sự phân bố lại ứng suất diễn ra liên tục. Lớp sợi ngoài hạn chế tốc độ mở rộng của các khe nứt. Ứng suất kéo trong cốt thép giảm đáng kể ở cùng một cấp tải trọng. Biến dạng của cấu kiện được kiểm soát chặt chẽ hơn. Khả năng tích lũy năng lượng và độ dẻo dai của dầm được nâng cao. Việc nắm vững ứng xử vật liệu giúp kỹ sư tính toán chính xác khả năng chịu tải của hệ thống.

2.2. Mô hình hóa phần tử hữu hạn bằng phần mềm ATENA

Phần mềm ATENA là công cụ chuyên sâu để mô phỏng phi tuyến kết cấu bê tông. Mô hình phần tử hữu hạn tái hiện chi tiết quá trình nứt và phá hủy của cấu kiện. Bê tông được mô hình hóa bằng mô hình vật liệu nứt phân tán. Cốt thép và tấm composite được gán các quan hệ ứng suất biến dạng thực tế. Mặt tiếp xúc giữa bê tông và composite được mô tả bằng phần tử giao diện đặc thù. Kết quả phân tích số cung cấp bức tranh toàn diện về trường ứng suất. Biểu đồ quan hệ tải trọng - độ võng từ phần mềm có độ tin cậy cao. Phương pháp số giúp giảm bớt chi phí thí nghiệm quy mô lớn. Kỹ sư có thể khảo sát nhiều kịch bản làm việc khác nhau một cách nhanh chóng.

2.3. Cơ chế phá hoại và độ bền bám dính keo epoxy

Hiệu quả gia cường phụ thuộc trực tiếp vào độ bền bám dính keo epoxy. Lớp keo phải truyền ứng suất cắt và ứng suất kéo vuông góc một cách hiệu quả. Phá hoại dầm thường xảy ra do hiện tượng tách lớp composite ở đầu mút hoặc vị trí nứt uốn. Khi keo bị phá hủy giòn, tấm sợi không thể phát huy hết cường độ kéo cực hạn. Chất lượng xử lý bề mặt bê tông quyết định độ bền của mối nối dán. Bề mặt phải sạch bụi, không dính dầu mỡ và đạt độ nhám tiêu chuẩn. Keo epoxy chuyên dụng cần có khả năng kháng ẩm và chịu hóa chất tốt. Kiểm soát chất lượng dán là yếu tố then chốt để ngăn ngừa phá hoại sớm cho kết cấu.

III. Nghiên cứu thực nghiệm gia cường kết cấu bê tông cốt thép

Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp số liệu thực tế để kiểm chứng các giả thiết lý thuyết. Chương trình thí nghiệm chế tạo các mẫu dầm và bản bê tông kích thước thực. Các mẫu được thử tải tĩnh đến khi phá hoại hoàn toàn. Hệ thống cảm biến đo đạc liên tục độ võng, biến dạng và sự phát triển khe nứt. Kết quả đo đạc làm sáng tỏ cơ chế làm việc của hệ liên hợp. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở để đánh giá độ chính xác của mô hình số. Thí nghiệm cũng chỉ ra các dạng phá hoại điển hình của cấu kiện dán sợi. Những phát hiện này hỗ trợ hoàn thiện các công thức tính toán thiết kế. Đây là bước đi quan trọng trước khi áp dụng đại trà ngoài công trường.

3.1. Thí nghiệm gia cường chịu uốn dầm BTCT bằng sợi CFRP

Chương trình thí nghiệm gia cường chịu uốn dầm BTCT bằng tấm sợi carbon CFRP gia cường cho thấy hiệu quả rõ rệt. Các dầm thử nghiệm được dán một hoặc nhiều lớp sợi ở đáy dầm. Dầm sau gia cường có sức chịu tải tăng từ 30% đến 70% so với dầm đối chứng. Độ cứng của dầm tăng lên, làm giảm đáng kể độ võng ở giữa nhịp. Sự xuất hiện của các vết nứt uốn bị trì hoãn ở cấp tải trọng cao hơn. Bề rộng khe nứt thu hẹp rõ rệt dưới tải trọng khai thác. Tấm CFRP ngăn chặn sự mở rộng đột ngột của vết nứt chính. Thí nghiệm khẳng định sợi carbon là giải pháp xuất sắc để nâng cấp dầm nhịp lớn.

3.2. Đánh giá ứng xử bản bê tông dán tấm sợi thủy tinh GFRP

Bản bê tông cốt thép được thử nghiệm chịu uốn với lớp dán sợi thủy tinh GFRP. Tấm GFRP được bố trí theo phương chịu lực chính của bản đáy. Kết quả cho thấy khả năng phân bố tải trọng của bản tăng lên đáng kể. Biến dạng uốn của tấm composite phát triển đồng đều cùng với bề mặt bê tông. Sợi thủy tinh mang lại độ dẻo cao hơn cho kết cấu trước thời điểm phá hoại. Chi phí gia cường bằng GFRP thấp hơn đáng kể so với sợi carbon. Giải pháp này đặc biệt phù hợp cho các tấm đáy cống và bản nắp kênh dẫn nước. Khả năng chống thấm cục bộ của bản cũng được cải thiện nhờ lớp keo phủ kín bề mặt.

3.3. Đề xuất công thức xác định sức kháng cắt kết cấu

Dầm gia cường chịu uốn có thể chuyển sang dạng phá hoại cắt nguy hiểm khi tải trọng tăng cao. Việc xác định chính xác sức kháng cắt là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn. Các tiêu chuẩn hiện hành thường đánh giá chưa đầy đủ sự đóng góp của lớp dán ngoài. Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, công thức tính toán mới đã được thiết lập. Công thức này bổ sung hệ số xét đến sự suy giảm liên kết bám dính. Sức kháng cắt tổng cộng bao gồm thành phần của bê tông, cốt đai thép và lớp bọc composite. Công thức mới giúp tính toán nhanh và an toàn hơn cho kỹ sư thiết kế. Kết quả tính toán có độ tương thích cao với dữ liệu đo đạc thực tế.

IV. Yếu tố ảnh hưởng gia cường chịu uốn bê tông cốt thép FRP

Hiệu quả gia cường chịu uốn phụ thuộc vào nhiều yếu tố hình học và vật liệu. Sự tương tác giữa các thành phần quyết định mức độ tăng cường khả năng chịu lực. Việc khảo sát các tham số giúp tối ưu hóa thiết kế và tiết kiệm chi phí vật tư. Các yếu tố chính bao gồm chiều dày lớp dán, cường độ vật liệu và tỷ lệ cốt thép. Điều kiện môi trường làm việc cũng tác động lớn đến độ bền lâu dài. Mô phỏng số trên phần mềm chuyên dụng hỗ trợ mở rộng phạm vi khảo sát. Các biểu đồ tham số cung cấp cái nhìn trực quan cho người thiết kế. Hiểu rõ từng yếu tố giúp tránh lãng phí vật liệu và phòng ngừa phá hoại giòn không báo trước.

4.1. Ảnh hưởng của mức độ gia cường và cường độ bê tông

Khảo sát cho thấy tăng số lớp vật liệu composite FRP giúp nâng cao sức chịu tải của dầm. Tuy nhiên, việc tăng quá nhiều lớp sợi có thể dẫn đến hiện tượng tróc tách sớm. Cường độ bê tông nền đóng vai trò then chốt trong việc neo giữ tấm dán. Bê tông mác cao giúp cải thiện đáng kể độ bền bám dính tại mặt tiếp xúc. Ngược lại, trên nền bê tông yếu, phá hoại thường xảy ra ngay trong lớp bê tông sát mặt keo. Tỷ lệ gia cường cần được khống chế ở mức hợp lý để bảo đảm dầm phá hoại dẻo. Cân đối giữa số lớp dán và cấp độ bền bê tông giúp đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

4.2. Tác động của chiều dày bảo vệ và hàm lượng cốt thép

Chiều dày lớp bê tông bảo vệ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế truyền ứng suất. Lớp bảo vệ quá mỏng dễ bị nứt dọc theo phương cốt thép chủ khi chịu kéo. Khi đó, lớp dán ngoài bị mất điểm tựa vững chắc và dễ tách rời. Hàm lượng cốt thép dọc bên trong cũng quyết định mức độ phát huy của sợi composite. Đối với cấu kiện có hàm lượng thép thấp, tấm dán phát huy hiệu quả tăng tải rõ rệt nhất. Khi hàm lượng cốt thép đã cao, hiệu quả gia cường chịu uốn có xu hướng giảm dần. Việc tối ưu hóa chiều dày bảo vệ giúp duy trì độ bền bám dính keo epoxy lâu dài theo thời gian.

4.3. Ứng xử kết cấu trong môi trường nước xâm thực mặn

Công trình thủy lợi thường xuyên làm việc trong môi trường nước xâm thực mặn có tính ăn mòn cao. Nước mặn và ion clorua dễ làm suy giảm liên kết giữa keo epoxy và bê tông. Độ ẩm cao kéo dài cũng có thể làm dẻo hóa chất nền polyme trong tấm composite. Biến dạng từ biến và hiện tượng lão hóa vật liệu cần được tính toán cẩn thận. Việc phủ lớp bảo vệ bề mặt chống tia cực tím và ngăn nước là giải pháp bắt buộc. Kết cấu sau gia cường duy trì khả năng làm việc ổn định khi được xử lý chống thấm đúng kỹ thuật. Đánh giá suy giảm cường độ theo thời gian giúp xây dựng chu kỳ bảo trì công trình hợp lý.

V. Gia cường tấm composite cho kết cấu bê tông thủy lợi

Kết quả nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm được chuyển giao vào các dự án thủy lợi thực tế. Quy trình tính toán và thi công được chuẩn hóa thành các bước rõ ràng. Các giải pháp kỹ thuật đã giải quyết triệt để sự cố hư hỏng tại các công trình trọng điểm. Việc sửa chữa bằng composite không làm thay đổi hình dáng thủy lực của dòng chảy. Công trình được đưa vào vận hành ngay mà không cần thời gian chờ đóng rắn kéo dài. Tính khả thi và hiệu quả kinh tế của công nghệ đã được chứng minh qua thực tế. Đây là hướng đi bền vững cho công tác duy tu hạ tầng thủy lợi tại Việt Nam.

5.1. Quy trình tính toán gia cường dầm chính cầu máng

Dầm chính cầu máng dẫn nước là kết cấu chịu uốn nhịp lớn điển hình. Công trình xuất hiện vết nứt ở giữa nhịp sau nhiều năm khai thác. Quy trình áp dụng phương pháp dán ngoài EBR với dải carbon để gia cố đáy dầm. Mô hình số xác định chính xác số lượng lớp sợi cần dán cho từng phân đoạn dầm. Quy trình thi công bao gồm xử lý bề mặt, quét keo lót và ép phẳng tấm sợi. Sau khi dán, dầm cầu máng tăng 35% khả năng chịu tải trọng bản thân và dòng nước. Biến dạng võng giảm rõ rệt, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho tuyến truyền dẫn nước tưới tiêu.

5.2. Ứng dụng khôi phục khả năng chịu lực cống Liệt Sơn

Cống Liệt Sơn chịu tác động của áp lực đất đắp và tải trọng xe cơ giới nặng. Thân cống bê tông xuất hiện nhiều vết nứt dọc và suy giảm khả năng chịu lực uốn. Giải pháp sửa chữa kết hợp phương pháp dán gần bề mặt NSM và dán ngoài bề mặt. Các rãnh cắt nông được tạo tại vùng kéo để đặt thanh composite cường độ cao. Bề mặt sau đó được bọc phủ kín bằng lớp vải sợi carbon chuyên dụng. Biện pháp này vừa khôi phục sức chịu tải vừa ngăn chặn triệt để nước rò rỉ qua thân cống. Quá trình thi công hoàn thành nhanh chóng, không làm gián đoạn việc cấp nước tưới cho nông nghiệp.

5.3. Giải pháp gia cường chịu cắt cột bê tông thủy công

Các trụ pin và cột khung van cửa cống thường chịu lực cắt lớn do áp lực sóng và va đập. Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật gia cường chịu cắt cột bê tông bằng cách bọc sợi theo phương ngang. Vòng bọc composite tạo hiệu ứng bó hông, làm tăng đáng kể cường độ nén của bê tông lõi. Khả năng kháng cắt của trụ tăng hơn 40%, hạn chế tối đa nguy cơ nứt xiên nguy hiểm. Quy trình bọc phủ toàn phần giúp bảo vệ cốt thép bên trong khỏi tác nhân ăn mòn. Giải pháp này nâng cao tuổi thọ vận hành cho toàn bộ cụm công trình đầu mối thủy công.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC ĐỊNH NGHĨA, KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Cách tiếp cận
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Những đóng góp mới của luận án
Bố cục của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU GIA CƯỜNG KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP BẰNG TẤM COMPOSITE
1.1. Hiện trạng hư hỏng kết cấu bê tông cốt thép công trình thủy lợi ở Việt Nam
1.2. Một số phương pháp gia cường kết cấu bê tông cốt thép
1.2.1. Tóm tắt về một số phương pháp gia cường kết cấu
1.2.2. Phương pháp gia cường kết cấu bằng tấm composite
1.2.3. Vật liệu composite dùng trong gia cường
1.2.3.1. Đặc tính cấu tạo của tấm composite
1.2.3.2. Đặc tính vật lý của vật liệu composite
1.2.3.3. Đặc tính cơ học
1.2.3.4. Ứng xử theo thời gian của kết cấu sau gia cường
1.2.4. Các dạng phá hoại chính của kết cấu sau gia cường bằng phương pháp dán lớp vật liệu composite
1.3. Tình hình nghiên cứu về gia cường kết cấu BTCT bằng tấm composite
1.3.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.3.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước
1.3.3. Những vấn đề còn tồn tại trong nghiên cứu gia cường KCBTCT bằng tấm composite
1.4. Các vấn đề nghiên cứu
1.5. Kết luận chương 1
2. Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC GIA CƯỜNG KẾT CẤU BTCT BẰNG TẤM COMPOSITE
2.1. Ứng xử của kết cấu BTCT khi chịu tải trọng
2.1.1. Ứng xử của vật liệu bê tông
2.1.2. Ứng xử của vật liệu thép
2.1.3. Liên kết giữa bê tông và cốt thép
2.2. Tính toán kết cấu BTCT bằng phương pháp số
2.2.1. Cơ sở khoa học
2.2.2. Phương pháp phân tích PTHH
2.2.2.1. Giới thiệu chung
2.2.2.2. Mô hình hóa PTHH
2.2.3. Ứng dụng phần mềm phân tích phi tuyến kết cấu BTCT
2.2.3.1. Một số phần mềm ứng dụng điển hình
2.2.3.2. Lựa chọn phần mềm mô phỏng
2.2.3.3. Mô hình PTHH với phần mềm ATENA
2.2.3.4. Kiểm định kết quả tính toán bằng phần mềm ATENA
2.3. Kết cấu dầm chịu tải trọng phân bố
2.4. Kết cấu dầm kích thước lớn chịu tải trọng tập trung
2.5. Ứng xử của kết cấu BTCT gia cường bằng tấm composite
2.6. Kết luận chương 2
3. Chương 3: NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ GIA CƯỜNG KẾT CẤU BTCT BẰNG TẤM COMPOSITE
3.1. Nghiên cứu ứng xử của kết cấu BTCT gia cường bằng tấm composite theo phương pháp thực nghiệm
3.1.1. Giới thiệu chung
3.1.2. Thí nghiệm xác định ứng xử của dầm chịu uốn
3.1.2.1. Mục tiêu và các tham số trong thí nghiệm
3.1.2.2. Mẫu thí nghiệm - Kích thước và vật liệu
3.1.2.3. Kết quả thí nghiệm và thảo luận
3.1.3. Thí nghiệm xác định ứng xử của tấm chịu uốn
3.1.3.1. Mục tiêu của thí nghiệm và các tham số
3.1.3.2. Mẫu thí nghiệm - Kích thước và vật liệu
3.1.3.3. Thực hiện thí nghiệm
3.1.3.4. Kết quả thí nghiệm
3.1.4. Kết luận phần nghiên cứu thực nghiệm
3.2. Nghiên cứu ứng xử của kết cấu bê tông cốt thép gia cường bằng tấm composite theo phương pháp số
3.2.1. Kết cấu dầm
3.2.2. Kết cấu bản
3.3. Xây dựng công thức tính toán sức kháng cắt của kết cấu bê tông cốt thép gia cường chịu uốn
3.3.1. Sơ lược về sức kháng cắt
3.3.2. Đề xuất công thức tính toán mới về sức kháng cắt cấu kiện bê tông cốt thép
3.4. Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chịu uốn của kết cấu được gia cường bằng tấm composite
3.4.1. Giới thiệu chung
3.4.2. Các tham số ảnh hưởng tới sức chịu tải của hệ kết cấu gia cường
3.4.2.1. Ảnh hưởng của mức độ gia cường
3.4.2.2. Ảnh hưởng của cường độ bê tông
3.4.2.3. Ảnh hưởng của hàm lượng của cốt thép chịu lực
3.4.2.4. Ảnh hưởng của chiều dày lớp bê tông bảo vệ
3.5. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chịu chịu cắt của kết cấu được gia cường chịu uốn bằng tấm composite
3.6. Kết luận chương 3
4. Chương 4: ÁP DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀO TÍNH TOÁN CHO CÔNG TRÌNH THỰC TẾ
4.1. Đặc điểm kết cấu và điều kiện làm việc của CTTL
4.2. Quy trình tính toán gia cường KC BTCT bằng tấm composite cho CTTL
4.3. Công trình cống Liệt Sơn
4.3.1. Hiện trạng về công trình cống Liệt Sơn
4.3.2. Tính toán gia cường kết cấu cống
4.3.2.1. Mô hình vật liệu
4.3.2.2. Mô hình tải trọng
4.3.2.3. Mô hình hóa hình học kết cấu
4.3.3. Kết quả tính toán
4.3.3.1. Kết cấu trước khi gia cường
4.3.3.2. Kết cấu sau khi gia cường
4.3.3.3. Khảo sát các tham số
4.3.3.4. Đánh giá sức chịu tải của kết cấu sau khi gia cường
4.4. Công trình cầu máng
4.4.1. Sơ lược về kết cấu cầu máng và trình tự thi công
4.4.2. Tính toán kết cấu theo giai đoạn thi công
4.4.3. Tính toán gia cường cho dầm chính cầu máng
4.5. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục A: Kết quả thí nghiệm của nghiên cứu sinh
Phụ lục B: Tổng kết ngân hàng dữ liệu thí nghiệm từ các tài liệu tham khảo
Phụ lục C: Kết quả tính toán gia cường kết cấu bằng tấm composite
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng tấm composite ứng dụng cho công trình thủy lợi 1 205

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả ghi trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Chí Thanh ii LỜI CẢM ƠN Với tất cả tình cảm của mình, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.TS Lê Mạnh Hùng, GS.TS Phạm Ngọc Khánh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Cở sở đào tạo Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam, Viện Thủy Công đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả học tập và hoàn thành luận án.

Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã chia sẻ, động viên, tạo điều kiện cho tác giả hoàn thành luận án này. Hà nội, ngày tháng năm 2017 Nguyễn Chí Thanh iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án .6 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU GIA CƯỜNG KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP BẰNG TẤM COMPOSITE .1 Hiện trạng hư hỏng kết cấu bê tông cốt thép công trình thủy lợi ở Việt Nam .2 Một số phương pháp gia cường kết cấu bê tông cốt thép .1 Tóm tắt về một số phương pháp gia cường kết cấu .2 Phương pháp gia cường kết cấu bằng tấm composite .3 Vật liệu composite dùng trong gia cường .1 Đặc tính cấu tạo của tấm composite .2 Đặc tính vật lý của vật liệu composite .3 Đặc tính cơ học .4 Ứng xử theo thời gian của kết cấu sau gia cường .4 Các dạng phá hoại chính của kết cấu sau gia cường bằng phương pháp dán lớp vật liệu composite .3Tình hình nghiên cứu về gia cường kết cấu BTCT bằng tấmcomposite .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới .2 Tình hình nghiên cứu ở trong nước .3Những vấn đề còn tồn tại trong nghiên cứu gia cường KCBTCT bằng tấmcomposite .4 Các vấn đề nghiên cứu .28 iv Kết luận chương 1 .32 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC GIA CƯỜNG KẾT CẤU BTCT BẰNG TẤM COMPOSITE .1 Ứng xử của kết cấu BTCT khi chịu tải trọng. Ứng xử của vật liệu bê tông .2 Ứng xử của vật liệu thép .3 Liên kết giữa bê tông và cốt thép .2 Tính toán kết cấu BTCT bằng phương pháp số .1 Cơ sở khoa học .2 Phương pháp phân tích PTHH .1 Giới thiệu chung .2Mô hình hóa PTHH .3 Ứng dụng phần mềm phân tích phi tuyến kết cấu BTCT.1 Một số phần mềm ứng dụng điển hình .2 Lựa chọn phần mềm mô phỏng.3 Mô hình PTHH với phần mềm ATENA .4 Kiểm định kết quả tính toán bằng phần mềm ATENA .3 Kết cấu dầm chịu tải trọng phân bố .4 Kết cấu dầm kích thước lớn chịu tải trọng tập trung .5 Ứng xử của kết cấu BTCT gia cường bằng tấm composite .58 Kết luận chương 2 .58 Chương3: NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ GIA CƯỜNG KẾT CẤU BTCT BẰNG TẤM COMPOSITE .1Nghiên cứu ứng xử của kết cấu BTCT gia cường bằng tấm composite theo phương pháp thực nghiệm .1 Giới thiệu chung .2 Thí nghiệm xác định ứng xử của dầm chịu uốn .1 Mục tiêu và các tham số trong thí nghiệm .2 Mẫu thí nghiệm - Kích thước và vật liệu. Kết quả thí nghiệm và thảo luận.

Thí nghiệm xác định ứng xử của tấm chịu uốn. Mục tiêu của thí nghiệm và các tham số. Mẫu thí nghiệm - Kích thước và vật liệu. Thực hiện thí nghiệm.

Kết quả thí nghiệm .4 Kết luận phần nghiên cứu thực nghiệm .2 Nghiên cứu ứng xử của kết cấu bê tông cốt thép gia cường bằng tấmcomposite theo phương pháp số .1Kết cấu dầm .2 Kết cấu bản .3 Xây dựng công thức tính toán sức kháng cắt của kết cấu bê tông cốt thép gia cường chịu uốn .1 Sơ lược về sức kháng cắt .2 Đề xuất công thức tính toán mới về sức kháng cắt cấu kiện bê tông cốt thép.4 Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chịu uốn của kết cấu được gia cường bằng tấm composite .1Giới thiệu chung .2 Các tham số ảnh hưởng tới sức chịu tải của hệ kết cấu gia cường .1Ảnh hưởng của mức độ gia cường .2Ảnh hưởng của cường độ bê tông .3Ảnh hưởng của hàm lượng của cốt thép chịu lực .4Ảnh hưởng của chiều dày lớp bê tông bảo vệ .5Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chịu chịu cắt của kết cấu được gia cường chịu uốn bằng tấm composite .106 Kết luận chương 3 .109 vi Chương 4: ÁP DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀO TÍNH TOÁN CHO CÔNG TRÌNH THỰC TẾ .1 Đặc điểm kết cấu và điều kiện làm việc của CTTL .2 Quy trình tính toán gia cường KC BTCT bằng tấm composite cho CTTL.3 Công trình cống Liệt Sơn .1 Hiện trạng về công trình cống Liệt Sơn .2 Tính toán gia cường kết cấu cống .1 Mô hình vật liệu .2 Mô hình tải trọng.3 Mô hình hóa hình học kết cấu .3 Kết quả tính toán .1 Kết cấu trước khi gia cường .2 Kết cấu sau khi gia cường .3 Khảo sát các tham số .4 Đánh giá sức chịu tải của kết cấu sau khi gia cường .4 Công trình cầu máng .1 Sơ lược về kết cấu cầu máng và trình tự thi công .2 Tính toán kết cấu theo giai đoạn thi công .3 Tính toán gia cường cho dầm chính cầu máng .134 Kết luận chương 4 .137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.143 TÀI LIỆU THAM KHẢO .153 Phụ lục A: Kết quả thí nghiệm của nghiên cứu sinh .153 Phụ lục B: Tổng kết ngân hàng dữ liệu thí nghiệm từ các tài liệu tham khảo .164 Phụ lục C: Kết quả tính toán gia cường kết cấu bằng tấm composite .168 vii DANH MỤC CÁC ĐỊNH NGHĨA, KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 1. Một số định nghĩa Sức kháng Là khả năng chịu lực lớn nhất của kết cấu hoặc thành phần kết cấu dưới tác dụng của tải trọng cơ học Sức kháng uốn Là khả năng chịu mô men uốn lớn nhất của kết cấu hoặc thành phần kết cấu Sức kháng cắt Là khả năng chịu cắt lớn nhất của kết cấu hoặc thành phần kết cấu Composite Là vật liệu chịu lực được tạo bởi một hỗn hợp các vật liệu chịu lực cơ bản. Theo đó, cũng có thể hiểu bê tông là một loại vật liệu composite khi xét kỹ lưỡng từng thành phần cấu tạo như đá, xi măng, cát, nước và các hạn mịn cũng như các loại vật liệu tạo phụ gia khác Tấm composite Trong luận án này, tấm composite được hiểu là loại vật liệu tổng hợp từ vật liệu phi kim cường độ cao như sợi các-bon, sợi thủy tinh, sợi aramid và keo dính cũng như vữa kết nối đặc biệt Sợi trực hướng Khi sử dụng tấm composite được tạo bởi lưới sợi vật liệu được đan vuông góc với nhau với mục đích tạo khả năng chịu lực theo hai phương thì được gọi là sợi trực hướng Gia cường Là việc sử dụng các giải pháp về mặt kết cấu nhằm duy trì hoặc nâng cao sức kháng của kết cấu theo một yêu cầu được đặt ra Mức độ gia Là mức độ yêu cầu của việc gia cường. Ví dụ, gia cường để làm cường tăng khả năng chịu lực của kết cấu thêm 50%, gia cường để đảm bảo bề rộng vết nứt nhỏ hơn 30%, gia cường để độ võng được giảm đi 70% dưới tác động của tải trọng,… Ứng xử của kết Là tập hợp các phản ứng của kết cấu dưới tác dụng của tải trọng cấu hoặc tác động.

Nó thường được thể hiện thông qua sự phân bố ứng suất-biến dạng, chuyển vị, phản lực, vết nứt,. theo các trạng thái chịu lực. viii Phá hoại uốn Là phá hoại trong kết cấu bê tông cốt thép do tác động của mô men uốn là chủ đạo, ở đây có hai trường hợp phá hoại điển hình: phá hoại xảy ra khi cốt thép bị kéo chảy vượt quá giá trị biến dạng giới hạn (khoảng 25% hoặc 50% tùy theo loại cốt thép); hoặc bê tông vùng nén bị nén quá giá trị biến dạng nén giới hạn (khoảng -3,5%). Phá hoại cắt Đối với kết cấu bê tông, phá hoại cắt xảy ra sau khi các vết nứt xiên phát triển tới một trạng thái giới hạn.

Các vết nứt xiên này hình thành do mô men uốn lớn tác động hơn mô men uốn gây nứt và lực cắt có giá trị lớn. Nói chung, phá hoại cắt thường gây ra do cả lực cắt và mô men uốn, nên cũng có thể gọi là phá hoại cắt uốn kết hợp Mô phỏng kết Là việc sử dụng các phương pháp phân tích tính toán kết cấu để tạo cấu dựng lại các trạng thái chịu lực của kết cấu theo các giai đoạn tác động của tải trọng hoặc thời gian. Trong luận án này, mô phỏng kết cấu được hiểu là việc sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để tính toán, phân tích các trạng thái ứng suất, biến dạng cũng như các vấn đề cơ học nhằm lý giải ứng xử của kết cấu một cách đầy đủ, rõ ràng và thuyết phục. Hàm lượng cốt Là hàm lượng cốt thép trong kết cấu bê tông thực sự tham gia vào thép có hiệu việc chịu lực được xem xét nào đó.

Ví dụ, nó bao gồm cốt thép dọc đã có trong kết cấu và tấm composite được gia cường. Trạng thái giới Là trạng thái mà kết cấu có đại lượng nghiên cứu đạt tới giá trị giới hạn hạn được giả định trước. Trạng thái giới Là trạng thái mà sức kháng của kết cấu đạt tới giá trị lớn nhất hạn cường độ Trạng thái giới Là trạng thái mà biến dạng, bề rộng vết nứt,. của kết cấu đạt tới hạn sử dụng giá trị qui định trước ix 2.

Chữ viết tắt ABAQUS Chương trình phân tích phần tử hữu hạn phi tuyến do công ty Simulink phát triển AFRP Aramid Fiber Reinforced Polymer ASTM American Society for Testing and Materials, hiệp hội Mỹ về thí nghiệm và vật liệu ATENA Chương trình phân tích phần tử hữu hạn phi tuyến do công ty Cervenka phát triển, được dùng trong luận án ATENA 2D Chương trình phân tích phần tử hữu hạn chuyên dụng cho phần tử phẳng do công ty Cervenka phát triển ATENA 3D Chương trình phân tích phần tử hữu hạn chuyên dụng cho phần tử không gian do công ty Cervenka phát triển BTCT Bê tông cốt thép CFRP Các bon Fiber Reinforced Polymer CTTL Công trình thủy lợi DIANA Chương trình phân tích phần tử hữu hạn phi tuyến do công ty DIANA phát triển FRP Fiber Reinforced Polymer GFRP Grass Fiber Reinforced Polymer PTHH Phần tử hữu hạn 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Chí Thanh (2017). Luận án gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng composite thủy lợi [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/luan-an-gia-cuong-ket-cau-be-tong-cot-thep-bang-composite-ung-dung-thuy-loi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng composite thủy lợi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng tấm composite ứng dụng cho công trình thủy lợi.

Luận án "Luận án gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng composite thủy lợi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng composite thủy lợi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng composite thủy lợi" thuộc chuyên ngành Thủy lợi. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Luận án gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng composite thủy lợi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng composite thủy lợi" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng composite thủy lợi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter