Luận án tiến sĩ: Tích chập của phép biến đổi Fourier với nhân lượng giác và ứng dụng - Bùi Thị Giang (ĐHQGHN)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tích chập các phép biến đổi tích phân với nhân lượng giác và ứng dụng trong giải tích.
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính chất Phép Biến đổi Fourier & Biến thể
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Bùi Thị Giang
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính chất Phép Biến đổi Fourier Biến thể
Phép biến đổi Fourier là công cụ cơ bản trong giải tích toán học. Phép biến đổi này chuyển đổi hàm từ miền thời gian hoặc không gian sang miền tần số. Nó giúp phân tích thành phần tần số của tín hiệu. Tài liệu này đi sâu vào định nghĩa, các tính chất quan trọng, và đặc trưng đại số của phép biến đổi Fourier. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng cho các ứng dụng phức tạp hơn. Các biến thể như phép biến đổi Hartley, Fourier-cosine và Fourier-sine cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mỗi biến thể có vai trò riêng trong việc xử lý tín hiệu và giải quyết các bài toán toán học. Khả năng chuyển đổi giữa các miền cho phép kỹ sư và nhà khoa học phân tích dữ liệu hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong lọc tín hiệu và xử lý ảnh.
1.1. Định nghĩa cơ bản phép biến đổi Fourier
Phép biến đổi Fourier chuyển đổi hàm từ miền thời gian (hoặc không gian) sang miền tần số. Nó phân tích tín hiệu thành các tần số cấu thành. Định nghĩa và các tính chất cơ bản được trình bày chi tiết. Định lý ngược và định lý duy nhất đảm bảo tính toàn vẹn của quá trình biến đổi. Hiểu rõ những khái niệm này là rất quan trọng. Chúng tạo nền tảng vững chắc cho mọi ứng dụng sau này. Công cụ này thường được dùng trong xử lý tín hiệu. Nó giúp phát hiện các mẫu tần số ẩn.
1.2. Các biến thể quan trọng của biến đổi Fourier
Ngoài phép biến đổi Fourier cổ điển, tài liệu còn xem xét các biến thể khác. Phép biến đổi Hartley, Fourier-cosine và Fourier-sine là những ví dụ nổi bật. Mỗi biến thể sở hữu các tính chất riêng. Chúng phù hợp với những loại tín hiệu và bài toán cụ thể. Ví dụ, Fourier-cosine thường dùng cho tín hiệu đối xứng chẵn. Fourier-sine dùng cho tín hiệu đối xứng lẻ. Sự đa dạng này mở rộng khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Các biến thể này đều có mối liên hệ mật thiết với tích chập.
1.3. Đặc điểm toán tử biến đổi dạng Fourier
Nghiên cứu làm rõ đặc trưng đại số của các phép biến đổi dạng Fourier. Phân tích này bao gồm tính chất toán tử và cấu trúc không gian của chúng. Các không gian hàm như L1(R), L2(R), không gian Schwartz (S) được sử dụng. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mặt lý thuyết. Nó cũng đặt nền móng cho việc phát triển các phương pháp tích chập phức tạp hơn. Hiểu biết về toán tử giúp tối ưu hóa thuật toán xử lý tín hiệu. Nó cũng cải thiện hiệu quả của việc lọc tín hiệu.
II.Tích chập và Phép Biến đổi Fourier Khái niệm
Tích chập là một phép toán quan trọng trong giải tích. Nó mô tả sự tương tác của hai hàm. Trong xử lý tín hiệu, tích chập thường đại diện cho đầu ra của hệ thống tuyến tính bất biến thời gian. Định lý tích chập là một kết quả nền tảng. Nó nói rằng tích chập trong miền thời gian tương ứng với phép nhân trong miền tần số. Điều này đơn giản hóa rất nhiều bài toán phức tạp. Nghiên cứu này định nghĩa tích chập và tích chập suy rộng. Nó khám phá mối liên hệ giữa tích chập và các phép biến đổi Fourier. Các trường hợp cụ thể như tích chập với dịch chuyển và đồng dạng cũng được xem xét. Đây là chìa khóa để hiểu cách các hệ thống phản ứng với các đầu vào khác nhau. Ứng dụng thực tế thấy rõ trong lọc tín hiệu và xử lý ảnh.
2.1. Định nghĩa tích chập và tích chập suy rộng
Phần này định nghĩa chi tiết phép toán tích chập. Tích chập là một phép toán toán học kết hợp hai hàm để tạo ra hàm thứ ba. Hàm này thể hiện mức độ chồng chập của hàm thứ nhất khi dịch chuyển qua hàm thứ hai. Khái niệm tích chập suy rộng cũng được giới thiệu. Tích chập suy rộng mở rộng phạm vi áp dụng của tích chập. Nó cho phép xử lý các loại hàm hoặc phân bố phức tạp hơn. Định nghĩa rõ ràng là cần thiết cho các phân tích tiếp theo. Nó là cơ sở cho định lý tích chập. Việc này rất quan trọng trong miền thời gian và miền tần số.
2.2. Mối liên hệ tích chập và biến đổi Fourier cơ bản
Mối quan hệ giữa tích chập và phép biến đổi Fourier là một trong những định lý quan trọng nhất. Định lý tích chập khẳng định rằng tích chập của hai hàm trong miền thời gian tương ứng với tích của các biến đổi Fourier của chúng trong miền tần số. Ngược lại, tích của hai hàm trong miền thời gian tương ứng với tích chập của các biến đổi Fourier của chúng. Định lý này đơn giản hóa đáng kể việc tính toán. Nó là nền tảng cho nhiều thuật toán xử lý tín hiệu. Ví dụ, lọc tín hiệu có thể thực hiện hiệu quả hơn trong miền tần số.
2.3. Tích chập trong biến đổi Fourier với dịch chuyển
Nghiên cứu tập trung vào tích chập đối với phép biến đổi Fourier có dịch chuyển. Phép dịch chuyển trong miền thời gian gây ra nhân pha trong miền tần số. Tích chập với dịch chuyển là một chủ đề phức tạp. Nó có nhiều ứng dụng trong xử lý tín hiệu và xử lý ảnh. Việc phân tích các trường hợp này giúp hiểu rõ hơn về cách các tín hiệu biến đổi. Nó cũng cung cấp công cụ để giải quyết các phương trình tích phân có yếu tố dịch chuyển. Khái niệm này cũng bao gồm tích chập với đồng dạng và nghịch đảo. Đây là một phần quan trọng của định lý tích chập.
III.Tích chập Biến đổi Fourier với Nhân Lượng Giác
Phần này đào sâu vào tích chập liên quan đến các phép biến đổi Fourier sử dụng nhân lượng giác. Các phép biến đổi như Fourier-sine, Fourier-cosine và Hartley sử dụng các hàm lượng giác (sin, cos, cas) làm nhân của chúng. Sự hiện diện của nhân lượng giác tạo ra những đặc tính riêng biệt cho tích chập. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc mô hình hóa các hệ thống có tính chất dao động. Tài liệu nghiên cứu cả tích chập không trọng và tích chập có trọng lượng giác. Việc này mở rộng khả năng áp dụng của lý thuyết tích chập. Nó đặc biệt hữu ích trong việc phân tích các tín hiệu có tính tuần hoàn hoặc sóng. Những kết quả này có thể dùng để lọc tín hiệu hoặc phân tích ảnh.
3.1. Tích chập với biến đổi Fourier sine và Fourier cosine
Tài liệu xem xét tích chập đối với phép biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine. Các biến đổi này sử dụng nhân sin(xy) và cos(xy) tương ứng. Tích chập không có trọng đối với các phép biến đổi này được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy cách các tính chất đối xứng của hàm ảnh hưởng đến tích chập. Việc này rất quan trọng trong xử lý tín hiệu. Nó giúp xử lý các tín hiệu có tính đối xứng chẵn hoặc lẻ một cách hiệu quả. Đây là ứng dụng cụ thể của định lý tích chập trong miền tần số.
3.2. Tích chập có trọng lượng giác trong biến đổi
Nghiên cứu còn mở rộng sang tích chập có trọng lượng giác. Các hàm trọng lượng giác được đưa vào định nghĩa tích chập. Điều này cho phép điều chỉnh ảnh hưởng của các thành phần tần số khác nhau. Việc sử dụng hàm trọng lượng giác cung cấp tính linh hoạt cao hơn. Nó phù hợp với các bài toán thực tế phức tạp. Ví dụ, trong lọc tín hiệu, có thể dùng trọng lượng để ưu tiên hoặc loại bỏ các dải tần nhất định. Các kỹ thuật này có vai trò quan trọng trong việc xử lý tín hiệu và xử lý ảnh.
3.3. Tích chập liên kết với phép biến đổi Hartley
Phép biến đổi Hartley là một biến thể của Fourier. Nó sử dụng nhân cas(xy) = cos(xy) + sin(xy). Tài liệu nghiên cứu tích chập đối với phép biến đổi Hartley. Hai dạng biến đổi Hartley (H1 và H2) được phân tích. Mối liên kết giữa tích chập của Hartley và Fourier cũng được làm rõ. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa các phép biến đổi. Nó giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của tích chập. Điều này rất có giá trị trong xử lý tín hiệu và các lĩnh vực kỹ thuật khác.
IV.Ứng dụng Tích chập Fourier trong Giải quyết Bài toán
Tích chập và các phép biến đổi Fourier có nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng là công cụ mạnh mẽ để giải quyết các phương trình tích phân. Đặc biệt, chúng hiệu quả trong việc xử lý các phương trình có nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp hoặc nhân Gaussian. Tài liệu này khám phá các ứng dụng trong việc xây dựng cấu trúc vành định chuẩn. Những cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong giải tích chức năng. Các phương trình tích phân là mô hình toán học cho nhiều hiện tượng vật lý. Việc áp dụng tích chập giúp tìm ra lời giải một cách có hệ thống. Điều này có ý nghĩa lớn trong khoa học và kỹ thuật. Đặc biệt trong xử lý tín hiệu và xử lý ảnh, các phương pháp này cực kỳ hữu ích cho lọc tín hiệu.
4.1. Cấu trúc vành định chuẩn và tích chập
Phần này trình bày các cấu trúc vành định chuẩn trên không gian L1(R^d). Tích chập đóng vai trò then chốt trong việc định nghĩa phép nhân trên các vành này. Việc này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Nó cho phép phân tích các tính chất đại số của không gian hàm. Hiểu rõ các cấu trúc này là cần thiết. Nó giúp phát triển các phương pháp giải quyết bài toán phức tạp. Các không gian hàm này là nền tảng của nhiều ứng dụng trong giải tích.
4.2. Giải phương trình tích phân dùng tích chập Fourier
Một trong những ứng dụng nổi bật là giải các phương trình tích phân. Tài liệu tập trung vào các phương trình với nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp. Các trường hợp có dịch chuyển cũng được xem xét. Tích chập tổng quát với nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó cho phép chuyển đổi phương trình tích phân thành phương trình đại số trong miền tần số. Điều này đơn giản hóa quá trình tìm lời giải. Kỹ thuật này có ứng dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu và xử lý ảnh. Nó cũng dùng cho việc lọc tín hiệu và phân tích hệ thống.
4.3. Ứng dụng trong các nhân tích phân đặc biệt
Tài liệu cũng đề cập đến phương trình tích phân với nhân Gaussian. Nhân Gaussian là một loại nhân quan trọng trong thống kê và xử lý tín hiệu. Các phương pháp tích chập Fourier cung cấp công cụ hiệu quả để giải quyết các phương trình này. Việc này có ý nghĩa trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm kỹ thuật điện, cơ học lượng tử, và xử lý ảnh y tế. Khả năng xử lý các nhân tích phân đặc biệt chứng tỏ tính linh hoạt của phương pháp tích chập. Nó cũng thể hiện sức mạnh của phép biến đổi Fourier trong các ứng dụng thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN −−−−−−−−− BÙI THỊ GIANG TÍCH CHẬP CỦA MỘT SỐ PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN VỚI NHÂN LƯỢNG GIÁC VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Toán Giải tích Mã số: 62 46 01 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Minh Tuấn Phản biện 1: GS. Đinh Dũng Phản biện 2: PGS. Nguyễn Xuân Thảo Phản biện 3: TS.
Nguyễn Văn Ngọc Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp nhà nước họp tại Trường ĐHKHTN vào hồi 9 giờ 00 ngày 26 tháng 6 năm 2012 Có thể tìm hiểu luận án này tại: - Thư viện Quốc Gia Việt Nam - Trung tâm thông tin thư viện- ĐHQGHN. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 4 CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN. TÍNH CHẤT TOÁN TỬ CỦA PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER 19 1.1 Phép biến đổi Fourier .1 Định nghĩa và các tính chất cơ bản .2 Định lý ngược và định lý duy nhất .2 Phép biến đổi Hartley .3 Phép biến đổi Fourier-cosine và Fourier-sine .4 Đặc trưng đại số của phép biến đổi dạng Fourier.
TÍCH CHẬP ĐỐI VỚI PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER 55 2.1 Định nghĩa tích chập và tích chập suy rộng .2 Tích chập đối với phép biến đổi tích phân Fourier với phép biến đổi hình học .1 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier với dịch chuyển 58 2.2 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier với đồng dạng .3 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier với nghịch đảo .3 Tích chập liên kết giữa phép biến đổi Fourier và Fourier ngược 63 2.4 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine .1 Tích chập không có trọng đối với phép biến đổi Fourier- sine và Fourier-cosine .2 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier-sine và Fourier- cosine với hàm trọng lượng giác .5 Tích chập đối với phép biến đổi Hartley liên kết với Fourier. 76 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Tích chập đối với phép biến đổi Hartley H1 .2 Tích chập đối với phép biến đổi Hartley H2 .3 Tích chập đối với Hartley liên kết với Fourier. ỨNG DỤNG CỦA TÍCH CHẬP 92 1 d 3.1 Các cấu trúc vành định chuẩn trên L (R ) .2 Phương trình tích phân .1 Phương trình tích phân với nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp 98 3.2 Phương trình tích phân với nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp có dịch chuyển .3 Phương trình tích phân dạng tích chập tổng quát với nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp .4 Phương trình tích phân với nhân Gaussian. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 −5− LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN Các không gian: • L1 (R) = {f : R → C | f khả tích Lebesgue trên R}. • L2 (R) = {f : R → C | |f |2 khả tích Lebesgue trên R}. R 1/p • kf kp = R |f (x)|p dx , p = 1, 2.
• C0 (R)là không gian Banach của các hàm liên tục trên R và triệt tiêu tại vô cùng với chuẩn sup. • S là không gian Schwartz, là tập hợp tất cả các hàm f khả vi vô hạn trên R sao cho sup sup(1 + |x|2 )m |(Dn f )(x)| < ∞ n≤m x∈R với mọi m, n = 0, 1, 2,. • L0 (X): tập các toán tử tuyến tính từ không gian X vào X sao cho dom X = X. • D(R) là không gian các hàm khả vi vô hạn trên R với giá compact.
Các toán tử: 1 d n • Dn :=. i dx n n x2 2 • Hn (x) := (−1) e d dx e−x , đa thức Hermite bậc n. 1 2 n 2 • Φn (x) := (−1) e n 2x d dx e−x , hàm Hermite. 1 −ihx,yi R • (F f )(x) := d Rd e f (y)dy, phép biến đổi Fourier.
(2π) 2 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com • (F −1 f )(x) := 1 R ihx,yi d (2π) 2 Rd e f (y)dy, phép biến đổi Fourier ngược. 1 −ihx+h,yi R • (Fh f )(x) := d Rd e f (y)dy, phép biến đổi Fourier với phép (2π) 2 dịch chuyển. • Fh−1 Fh f (y) (x) := 1 R ihx,y+hi d (2π) 2 Rd e (Fh f )(y)dy, phép biến đổi ngược của phép biến đổi Fourier với phép dịch chuyển. d Q αj • Fα−1 (Fα f ) (x) := R j=1 d eihα·x,yi (Fα f )(y)dy, phép biến đổi ngược của |α|(2π) 2 Rd phép biến đổi Fourier với phép đồng dạng.
1 1 d e−ihy, x i f (y)dy nếu xi 6= 0 ∀i = 1,. , d, R • (Fv f )(x) := (2π) 2 Rd 0 nếu x = 0, i phép biến đổi Fourier với phép nghịch đảo. • cos xy := coshx, yi; sin xy := sinhx, yi, trong đó hx, yi là tích vô hướng của x, y trong Rd. • (Tc f )(x) := 1 d cos xyf (y)dy, phép biến đổi Fourier-cosine.
R (2π) 2 Rd 1 R • (Ts f )(x) := d sin xyf (y)dy, phép biến đổi Fourier-sine. (2π) 2 Rd • Phép biến đổi Hartley: Z 1 (H1 f )(x) := d cas xyf (y)dy, (2π) 2 Rd Z 1 (H2 f )(x) := d cas(−xy)f (y)dy, (2π) 2 Rd trong đó cas xy := cos xy + sin xy. −7− LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. −8− LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Phép biến đổi tích phân là một trong những chủ đề được phát triển sớm trong lịch sử của giải tích toán học, và chiếm vị trí quan trọng trong toán học do mỗi phép biến đổi tích phân có thể dùng để giải phương trình vi phân, phương trình đạo hàm riêng, và áp dụng cho những bài toán của vật lý, cơ học, y học,.
Phép biến đổi tích phân được ra đời sớm nhất là phép biến đổi tích phân Fourier được xác định bởi công thức sau: Z 1 (F f )(x) = √ e−ixy f (y)dy.1) 2π R Phép biến đổi tích phân Fourier có phép biến đổi ngược Z 1 (F −1 f )(x) = √ eixy f (y)dy.2) 2π R Về mặt toán học, phép biến đổi tích phân Fourier được phát triển từ chuỗi Fourier đó là việc biểu diễn một hàm bất kỳ thành chuỗi các hàm lượng giác đơn. Về mặt lịch sử, nhà toán học Joseph Fourier (1768-1830) là người đầu tiên biểu diễn thành công một hàm thành chuỗi của các hàm lượng giác khi ông nghiên cứu quá trình truyền nhiệt của vật chất. Trải qua hai thế kỷ phát triển, một lý thuyết toán học được gọi ngắn gọn là Giải tích Fourier đã và đang được phát triển mạnh mẽ, do lý thuyết đó có những ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của toán học và của nhiều ngành khoa học ứng dụng khác. Ngoài phép biến đổi tích phân Fourier kể trên, người ta còn xét đến phép biến đổi Fourier-cosine và Fourier-sine được xác định bởi các công thức sau đây: Z 1 (Tc f )(x) = √ cos xyf (y)dy := gc (x), (0.4) 2π R Hai phép biến đổi Tc , Ts này có một tính chất khác biệt so với phép biến đổi tích phân Fourier là ở chỗ: nếu miền xác định của Tc , Ts là L1 (R), thì đó là các toán tử không khả nghịch do chúng đều là những ánh xạ không đơn ánh, trong 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com khi phép biến đổi tích phân Fourier F có phép biến đổi ngược trong L1 (R), và hơn thế nữa, F là toán tử tuyến tính khả nghịch liên tục trong không gian Hilbert L2 (R).
Người ta thường gọi những phép biến đổi tích phân mà hàm nhân (hàm dưới dấu tích phân) có dạng k(x, y) = a cos xy + b sin xy, a, b ∈ C là phép biến đổi tích phân dạng Fourier. Trong số các phép biến đổi tích phân dạng Fourier, cần phải kể đến một phép biến đổi tích phân do Ralph Vinton Lyon Hartley là một kỹ sư vô tuyến điện đề xuất vào năm 1942, được xác định bởi công thức sau Z 1 (Hf )(x) = √ cas(xy)f (y)dy, (0.5) 2π R ở đây hàm nhân dưới dấu tích phân được biết đến là hàm cas (cosine-and-sine) được xác định bởi công thức: cas xy = cos xy + sin xy (xem [5, 18]). Phép biến đổi Hartley là một phép biến đổi dạng Fourier, và có mối liên hệ rất gần gũi với phép biến đổi tích phân Fourier. Thật vậy, hàm nhân trong phép biến đổi Hartley có thể biểu diễn được qua các nhân của phép biến đổi Fourier và Fourier ngược: 1 − i ixy 1 + i −ixy cas(xy) := cos(xy) + sin(xy) = e + e , 2 2 và hàm nhân của phép biến đổi Fourier lại biểu diễn qua nhân của phép biến đổi Hartley: 1+i 1−i e−ixy = cas(xy) + cas(−xy) 2 2 (xem [5, 18]).
Trong cuốn sách về các phép biến đổi tích phân [29], K. có lẽ một trong những đóng góp giá trị nhất của Hartley là một phép biến đổi tích phân đối xứng được phát triển khởi đầu từ những vấn đề của truyền tải sóng điện thoại. Mặc dù phép biến đổi này bị quên lãng gần 40 năm, nhưng nay nó đã được nghiên cứu lại trong thập kỷ qua bởi hai nhà toán học Wang và Bracewell những người đã tạo ra lý thuyết hấp dẫn về đề tài này. " Bằng chứng về tuyên bố trên là một danh sách dài những công trình đã công bố về những ứng dụng của phép biến đổi Hartley (xem [5, 6, 7, 18, 27, 43] −10− LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com và tài liệu tham khảo ở đó).
Trong những công trình kể trên, các tác giả chỉ ra nhiều ứng dụng hiệu quả của phép biến đổi Hartley trong các bài toán của thực tế như: xử lý tín hiệu, khôi phục ảnh, xử lý âm thanh, xử lý tín hiệu số, v. Mặt khác, toán tử tích phân Hartley là một toán tử thực và đối xứng. Do vậy, ưu việt của phép biến đổi Hartley so với phép biến đổi Fourier, về mặt tính toán số, là ở chỗ phép biến đổi Hartley của một hàm thực là hàm thực, trong khi phép biến đổi Fourier của một hàm thực là hàm phức, và do máy tính (computer) làm việc với số thực thuận tiện và nhanh hơn với số phức. Liên quan đến lý thuyết của phép biến đổi tích phân, một lý thuyết khác cũng được nghiên cứu và phát triển, tuy là ra đời muộn hơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Giang (2012). Tích chập phép biến đổi Fourier với nhân lượng giác ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/tich-chap-phep-bien-doi-fourier-nhan-luong-giac-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tích chập phép biến đổi Fourier với nhân lượng giác ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tích chập các phép biến đổi tích phân với nhân lượng giác và ứng dụng trong giải tích.
Luận án "Tích chập phép biến đổi Fourier với nhân lượng giác ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Tích chập phép biến đổi Fourier với nhân lượng giác ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tích chập phép biến đổi Fourier với nhân lượng giác ứng dụng" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Tích chập phép biến đổi Fourier với nhân lượng giác ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tích chập phép biến đổi Fourier với nhân lượng giác ứng dụng" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tích chập phép biến đổi Fourier với nhân lượng giác ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.