Luận án Tiến sĩ Toán học: Một số nghiên cứu về hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều - Đào Trọng Quyết

"Khám phá những nghiên cứu mới về hệ phương trình Navier-Stokes hai chiều, mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc hơn về các hiện tượng vật lý phức tạp."

Chuyên ngành
Toán Ứng Dụng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

112

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều: Tổng quan
Số trang:
112 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Quân sự
Chuyên ngành:
Toán Ứng Dụng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu hệ phương trình g Navier Stokes hai chiều Tổng quan

Tài liệu này trình bày các nghiên cứu sâu rộng về hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều. Đây là một mô hình hóa toán học quan trọng trong động lực học chất lỏng hai chiều. Nó mở rộng từ các phương trình Navier-Stokes truyền thống. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các tính chất giải tích của hệ. Điều này bao gồm sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Các đặc điểm về dáng điệu tiệm cận và sự ổn định lâu dài cũng được khảo sát. Công trình này cung cấp cái nhìn chi tiết về các phương trình vi phân riêng phần (PDE) phi tuyến này. Các kết quả có ý nghĩa cho cơ học chất lưu tính toán (CFD) và các ứng dụng thực tế.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của hệ g Navier Stokes

Phương trình Navier-Stokes mô tả chuyển động của chất lỏng nhớt. Chúng là nền tảng của động lực học chất lỏng hai chiều và ba chiều. Hệ phương trình g-Navier-Stokes là một tổng quát hóa quan trọng của các phương trình này. Nó bao gồm một hàm g không tuyến tính đặc biệt. Việc nghiên cứu hệ này giúp hiểu sâu hơn về dòng chảy phức tạp. Nó có ứng dụng rộng rãi trong khí tượng học, hàng không và công nghiệp dầu mỏ. Các hiện tượng vật lý quan trọng được mô tả qua mô hình hóa toán học này. Đây là một lĩnh vực trọng tâm trong phương trình vi phân riêng phần (PDE).

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chính

Nghiên cứu tập trung vào hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều. Mục tiêu chính là phân tích các tính chất giải tích của nghiệm. Điều này bao gồm sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Luận án cũng khảo sát dáng điệu tiệm cận của chúng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm cả nghiệm yếu và nghiệm mạnh. Các kỹ thuật giải tích số được áp dụng để hiểu rõ hành vi của hệ. Tập hút toàn cục và tập hút lùi cũng là đối tượng nghiên cứu. Chúng cung cấp thông tin về sự ổn định lâu dài của hệ thống.

1.3. Phương pháp nghiên cứu và kiến thức chuẩn bị

Phương pháp nghiên cứu sử dụng công cụ từ giải tích hàm và lý thuyết phương trình vi phân riêng phần. Các bất đẳng thức Sobolev, Poincare và bất đẳng thức liên quan đến số hạng phi tuyến được áp dụng. Việc xây dựng các không gian hàm thích hợp là cần thiết. Các khái niệm về toán tử và bất đẳng thức chuẩn bị cho việc chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Cơ học chất lưu tính toán (CFD) cũng được xem xét trong bối cảnh các phương pháp giải tích. Điều này đảm bảo tính chặt chẽ trong các chứng minh toán học.

II.Phân tích nghiệm yếu hệ g Navier Stokes hai chiều 2D

Phần này đi sâu vào phân tích nghiệm yếu của hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều. Nghiệm yếu là một khái niệm quan trọng cho các phương trình vi phân riêng phần. Nó cho phép nghiên cứu sự tồn tại của nghiệm ngay cả khi các điều kiện tính trơn không hoàn hảo. Tài liệu này thiết lập các điều kiện cho sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu. Việc khảo sát tập hút lùi cũng được thực hiện. Tập hút lùi cung cấp thông tin về hành vi dài hạn của hệ thống. Đồng thời, số chiều fractal của tập hút lùi cũng được đánh giá. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết động lực học chất lỏng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các dòng chảy nhớt và không nén được.

2.1. Đặt bài toán nghiệm yếu cho hệ g Navier Stokes

Việc đặt bài toán nghiệm yếu là bước đầu tiên trong phân tích hệ. Hệ g-Navier-Stokes mô tả dòng chảy nhớt không nén được. Nghiệm yếu là một khái niệm quan trọng cho các phương trình vi phân riêng phần. Nó cho phép nghiên cứu sự tồn tại của nghiệm ngay cả khi tính trơn không đảm bảo. Điều này đặc biệt hữu ích cho các mô hình dòng chảy phức tạp. Bài toán đặt ra các điều kiện biên và điều kiện ban đầu. Các không gian hàm Vg và Hg được sử dụng để định nghĩa nghiệm.

2.2. Sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu

Nghiên cứu tập trung vào việc chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu. Đây là một vấn đề cơ bản trong lý thuyết phương trình Navier-Stokes. Đối với hệ g-Navier-Stokes hai chiều, các điều kiện đủ cho sự tồn tại được thiết lập. Tính duy nhất của nghiệm cũng được chứng minh dưới các giả thiết nhất định. Các kết quả này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng cho phép hiểu rõ hơn về tính hợp lệ của mô hình. Giải tích số đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận các kết quả này.

2.3. Khảo sát tập hút lùi và số chiều fractal

Sự tồn tại của tập hút lùi được chứng minh cho hệ g-Navier-Stokes hai chiều. Tập hút lùi mô tả hành vi dài hạn của hệ thống. Nó chỉ ra rằng mọi quỹ đạo cuối cùng đều hội tụ về một tập hợp compact nhất định. Việc đánh giá số chiều fractal của tập hút lùi cũng được thực hiện. Số chiều fractal cung cấp thông tin về độ phức tạp của tập hợp này. Đây là một khía cạnh quan trọng trong động lực học chất lỏng. Nó liên quan đến các đặc tính của dòng chảy nhớt và không nén được.

III.Khám phá nghiệm mạnh hệ g Navier Stokes hai chiều

Phần này mở rộng nghiên cứu sang nghiệm mạnh của hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều. Nghiệm mạnh yêu cầu tính trơn cao hơn. Điều này dẫn đến các điều kiện chặt chẽ hơn cho dữ liệu ban đầu. Tài liệu chứng minh sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm mạnh. Các phương pháp ước lượng năng lượng được sử dụng hiệu quả. Ngoài ra, dáng điệu tiệm cận của nghiệm mạnh cũng được phân tích. Sự tồn tại của tập hút toàn cục được chứng minh. Tập hút toàn cục mô tả trạng thái cuối cùng của hệ thống. Nghiên cứu này tăng cường sự hiểu biết về các phương trình vi phân riêng phần phức tạp. Nó đóng góp vào lý thuyết cơ bản của dòng chảy nhớt.

3.1. Đặt bài toán nghiệm mạnh và điều kiện ban đầu

Bài toán nghiệm mạnh yêu cầu tính trơn cao hơn so với nghiệm yếu. Điều này đòi hỏi các điều kiện chặt chẽ hơn cho dữ liệu ban đầu. Hệ g-Navier-Stokes hai chiều được khảo sát trong trường hợp này. Các không gian hàm với tính chất đạo hàm tốt hơn được sử dụng. Việc đặt bài toán cần định rõ các điều kiện biên và các thông số của hàm g. Đây là một bước quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của nghiệm.

3.2. Sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm mạnh

Sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm mạnh là trọng tâm nghiên cứu. Các kỹ thuật toán học tiên tiến được áp dụng. Điều này bao gồm các phương pháp ước lượng năng lượng và bất đẳng thức Gronwall. Kết quả chứng minh sự tồn tại của nghiệm mạnh trong một khoảng thời gian. Tính duy nhất của nghiệm cũng được thiết lập. Những kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về phương trình vi phân riêng phần. Chúng củng cố độ tin cậy của mô hình g-Navier-Stokes hai chiều.

3.3. Dáng điệu tiệm cận và tập hút toàn cục

Dáng điệu tiệm cận của nghiệm mạnh được phân tích kỹ lưỡng. Sự tồn tại của tập hút toàn cục là một điểm nhấn. Tập hút toàn cục là một tập hợp compact mà mọi nghiệm đều tiến về khi thời gian tiến ra vô cùng. Việc đánh giá số chiều fractal của tập hút toàn cục cũng được thực hiện. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự ổn định dài hạn của dòng chảy nhớt. Nghiên cứu cũng xem xét sự tồn tại và tính ổn định của nghiệm dừng. Đây là các nghiệm không phụ thuộc vào thời gian.

IV.Xấp xỉ nghiệm và dáng điệu tiệm cận g Navier Stokes

Phần này tập trung vào các phương pháp xấp xỉ cho hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều. Việc xấp xỉ nghiệm mạnh là cần thiết cho các ứng dụng thực tế. Các kỹ thuật giải tích số được phát triển để ước lượng nghiệm trong khoảng thời gian hữu hạn. Dáng điệu tiệm cận của nghiệm mạnh cũng được xấp xỉ. Điều này giúp dự đoán hành vi dài hạn của dòng chảy. Ngoài ra, tài liệu còn khảo sát hệ g-Navier-Stokes với trễ vô hạn. Sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu cho hệ này được chứng minh. Các nghiên cứu này có vai trò quan trọng trong cơ học chất lưu tính toán (CFD). Chúng cung cấp công cụ để mô hình hóa toán học các dòng chảy nhớt phức tạp.

4.1. Xấp xỉ nghiệm mạnh trong khoảng thời gian hữu hạn

Việc xấp xỉ nghiệm mạnh là cần thiết cho các ứng dụng thực tế. Các phương pháp giải tích số được phát triển để ước lượng nghiệm. Điều này giúp hiểu rõ hơn hành vi của hệ g-Navier-Stokes. Các thuật toán tính toán được sử dụng để mô hình hóa toán học. Kết quả xấp xỉ cung cấp cái nhìn về dòng chảy nhớt trong các khoảng thời gian giới hạn. Sự chính xác của các phương pháp xấp xỉ được đánh giá nghiêm ngặt.

4.2. Xấp xỉ dáng điệu tiệm cận của nghiệm mạnh

Dáng điệu tiệm cận của nghiệm mạnh cũng được xấp xỉ. Điều này liên quan đến việc hiểu hành vi của hệ thống ở thời gian dài. Các phương pháp xấp xỉ giúp xác định tập hút toàn cục. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá số chiều fractal. Cơ học chất lưu tính toán (CFD) sử dụng các kết quả này. Mục tiêu là dự đoán sự ổn định và phức tạp của dòng chảy không nén được.

4.3. Hệ g Navier Stokes với trễ vô hạn Nghiệm yếu

Nghiên cứu mở rộng sang hệ g-Navier-Stokes với trễ vô hạn. Đây là một phức tạp bổ sung trong mô hình hóa toán học. Sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu cho hệ này được chứng minh. Các phương pháp truyền thống được điều chỉnh để xử lý yếu tố trễ. Tính ổn định của nghiệm dừng cũng được khảo sát. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về động lực học chất lỏng hai chiều.

V.Kết quả nổi bật về hệ g Navier Stokes hai chiều 2D

Luận án này đã đạt được nhiều kết quả nổi bật trong nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều. Các đóng góp chính bao gồm việc chứng minh sự tồn tại và duy nhất của cả nghiệm yếu và nghiệm mạnh. Sự tồn tại của các tập hút (tập hút lùi và tập hút toàn cục) cũng được thiết lập. Việc đánh giá số chiều fractal của các tập này cung cấp thông tin quan trọng về động lực học hệ thống. Nghiên cứu cũng mở rộng sang hệ với trễ vô hạn, cung cấp cái nhìn mới về các phương trình vi phân riêng phần. Những kết quả này củng cố nền tảng lý thuyết cho mô hình hóa toán học dòng chảy nhớt và không nén được. Chúng mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực.

5.1. Đóng góp chính của luận án

Luận án đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng. Nó chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu và nghiệm mạnh. Điều này áp dụng cho hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều. Các kết quả về sự tồn tại của tập hút lùi và tập hút toàn cục cũng được thiết lập. Việc đánh giá số chiều fractal của các tập này là một đóng góp đáng kể. Nghiên cứu cũng mở rộng sang hệ có trễ vô hạn. Các đóng góp này củng cố lý thuyết về phương trình vi phân riêng phần.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng được đề xuất. Việc khảo sát hệ g-Navier-Stokes trong không gian ba chiều là một thách thức lớn. Nghiên cứu sâu hơn về tính ổn định và điều khiển của dòng chảy nhớt. Ứng dụng các phương pháp giải tích số nâng cao hơn trong cơ học chất lưu tính toán (CFD). Điều này bao gồm phát triển các thuật toán hiệu quả hơn. Khám phá các dạng hàm g khác nhau cũng là một hướng thú vị.

5.3. Ứng dụng tiềm năng của mô hình g Navier Stokes

Mô hình g-Navier-Stokes có nhiều ứng dụng tiềm năng. Nó có thể cải thiện mô hình hóa toán học trong khí tượng học. Ứng dụng trong thiết kế máy bay và tàu thủy. Nghiên cứu dòng chảy dầu mỏ và các chất lỏng phức tạp khác. Các kết quả về sự tồn tại và duy nhất giúp đảm bảo tính chính xác của mô hình. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các ngành công nghiệp. Chúng giúp dự đoán và kiểm soát dòng chảy không nén được hiệu quả hơn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỘT SỐ KÍ HIỆU THƯỜNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ VÀ LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI
2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5. KẾT QUẢ CỦA LUẬN ÁN
6. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ KIẾN THỨC CHUẨN BỊ
1.1. CÁC KHÔNG GIAN HÀM, TOÁN TỬ VÀ BẤT ĐẲNG THỨC LIÊN QUAN ĐẾN SỐ HẠNG PHI TUYẾN
1.1.1. Các không gian hàm
1.1.2. Các toán tử
1.1.3. Các bất đẳng thức liên quan đến số hạng phi tuyến
1.2. TẬP HÚT TOÀN CỤC VÀ TẬP HÚT LÙI
1.2.1. Tập hút toàn cục
1.3. MỘT SỐ KẾT QUẢ THƯỜNG DÙNG
1.3.1. Không gian hàm phụ thuộc thời gian
1.3.2. Một số bất đẳng thức thường dùng
1.3.3. Một số bổ đề và định lí quan trọng
2. CHƯƠNG 2: NGHIỆM YẾU CỦA HỆ g-NAVIER-STOKES HAI CHIỀU
2.1. ĐẶT BÀI TOÁN
2.2. SỰ TỒN TẠI VÀ DUY NHẤT CỦA NGHIỆM YẾU
2.3. SỰ TỒN TẠI TẬP HÚT LÙI
2.4. ĐÁNH GIÁ SỐ CHIỀU FRACTAL CỦA TẬP HÚT LÙI
2.5. MỘT SỐ KẾT QUẢ TRONG TRƯỜNG HỢP Ô-TÔ-NÔM
2.5.1. Sự tồn tại và đánh giá số chiều fractal của tập hút toàn cục
2.5.2. Sự tồn tại duy nhất và tính ổn định của nghiệm dừng
3. CHƯƠNG 3: NGHIỆM MẠNH CỦA HỆ g-NAVIER-STOKES HAI CHIỀU
3.1. ĐẶT BÀI TOÁN
3.2. SỰ TỒN TẠI VÀ DUY NHẤT CỦA NGHIỆM MẠNH
3.3. DÁNG DIỆU TIỆM CẬN CỦA NGHIỆM MẠNH
3.3.1. Sự tồn tại tập hút toàn cục
3.3.2. Sự tồn tại duy nhất và tính ổn định của nghiệm dừng
3.4. XẤP XỈ NGHIỆM MẠNH
3.4.1. Xấp xỉ nghiệm mạnh trong khoảng thời gian hữu hạn
3.4.2. Xấp xỉ dáng điệu tiệm cận của nghiệm mạnh
4. CHƯƠNG 4: HỆ g-NAVIER-STOKES HAI CHIỀU VỚI TRỄ VÔ HẠN
4.1. ĐẶT BÀI TOÁN
4.2. SỰ TỒN TẠI VÀ DUY NHẤT CỦA NGHIỆM YẾU
4.3. SỰ TỒN TẠI DUY NHẤT VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA NGHIỆM DỪNG
KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC
KIẾN NGHỊ MỘT SỐ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Một số nghiên cứu về hệ phương trình g navier stokes hai chiều

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (112 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ——————– * ——————— ĐÀO TRỌNG QUYẾT MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ HỆ PHƯƠNG TRÌNH g-NAVIER-STOKES HAI CHIỀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI - 2013 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ——————– * ——————— ĐÀO TRỌNG QUYẾT MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ HỆ PHƯƠNG TRÌNH g-NAVIER-STOKES HAI CHIỀU Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mã số: 62 46 01 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Cung Thế Anh HÀ NỘI - 2013 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả viết chung với các tác giả khác, đều đã được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác.

Đào Trọng Quyết 2 LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Bộ môn Toán - Khoa Công nghệ Thông tin - Học viện Kỹ thuật Quân sự, dưới sự hướng dẫn nghiêm khắc, tận tình, chu đáo của TS. Cung Thế Anh. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy, người đã dẫn dắt tác giả vào một hướng nghiên cứu tuy khó khăn, vất vả nhưng thực sự thú vị và có ý nghĩa. Tác giả vô cùng biết ơn GS.

TSKH Phạm Thế Long, PGS. Đào Thanh Tĩnh, PGS. Nguyễn Xuân Viên, PGS. Tô Văn Ban, TS.

Trần Đình Kế, TS. Trần Quang Vinh, TS. Nguyễn Công Minh đã cổ vũ động viên và truyền cho tác giả nhiều kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học. Tác giả trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc, Phòng Sau Đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Công nghệ Thông tin, Học viện Kỹ thuật Quân sự; đặc biệt là các thầy cô giáo trong Bộ môn Toán, Khoa Công nghệ Thông tin, Học viện Kỹ thuật Quân sự và Bộ môn Giải tích, Khoa Toán-Tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Lời cảm ơn sau cùng, xin dành cho gia đình của tác giả, những người đã dành cho tác giả tình yêu thương trọn vẹn, từng ngày chia sẻ, động viên tác giả vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án. Tác giả thành kính dâng tặng món quà tinh thần này lên các bậc sinh thành, những người từng ngày đón đợi và hy vọng ở từng bước trưởng thành của tác giả. 3 Mục lục Trang phụ bìa. 2 Lời cam đoan.

3 Một số kí hiệu dùng trong luận án. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ VÀ LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. MỘT SỐ KIẾN THỨC CHUẨN BỊ.

CÁC KHÔNG GIAN HÀM, TOÁN TỬ VÀ BẤT ĐẲNG THỨC LIÊN QUAN ĐẾN SỐ HẠNG PHI TUYẾN. Các không gian hàm. Các bất đẳng thức liên quan đến số hạng phi tuyến. TẬP HÚT TOÀN CỤC VÀ TẬP HÚT LÙI.

Tập hút toàn cục. MỘT SỐ KẾT QUẢ THƯỜNG DÙNG. Không gian hàm phụ thuộc thời gian. Một số bất đẳng thức thường dùng.

Một số bổ đề và định lí quan trọng. NGHIỆM YẾU CỦA HỆ g-NAVIER-STOKES HAI CHIỀU. ĐẶT BÀI TOÁN. SỰ TỒN TẠI VÀ DUY NHẤT CỦA NGHIỆM YẾU.

SỰ TỒN TẠI TẬP HÚT LÙI. ĐÁNH GIÁ SỐ CHIỀU FRACTAL CỦA TẬP HÚT LÙI. MỘT SỐ KẾT QUẢ TRONG TRƯỜNG HỢP Ô-TÔ-NÔM. Sự tồn tại và đánh giá số chiều fractal của tập hút toàn cục.

Sự tồn tại duy nhất và tính ổn định của nghiệm dừng. NGHIỆM MẠNH CỦA HỆ g-NAVIER-STOKES HAI CHIỀU 50 3. ĐẶT BÀI TOÁN. SỰ TỒN TẠI VÀ DUY NHẤT CỦA NGHIỆM MẠNH.

DÁNG DIỆU TIỆM CẬN CỦA NGHIỆM MẠNH. Sự tồn tại tập hút toàn cục. Sự tồn tại duy nhất và tính ổn định của nghiệm dừng. XẤP XỈ NGHIỆM MẠNH.

Xấp xỉ nghiệm mạnh trong khoảng thời gian hữu hạn. Xấp xỉ dáng điệu tiệm cận của nghiệm mạnh. HỆ g-NAVIER-STOKES HAI CHIỀU VỚI TRỄ VÔ HẠN. ĐẶT BÀI TOÁN.

SỰ TỒN TẠI VÀ DUY NHẤT CỦA NGHIỆM YẾU. SỰ TỒN TẠI DUY NHẤT VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA NGHIỆM DỪNG. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC. KIẾN NGHỊ MỘT SỐ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 6 MỘT SỐ KÍ HIỆU THƯỜNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN Hg , Vg các không gian hàm dùng để nghiên cứu hệ g-Navier-Stokes (xin xem chi tiết ở tr. 15-16) Vg′ không gian đối ngẫu của không gian Vg (·, ·)g , | · | tích vô hướng và chuẩn trong không gian Hg ((·, ·))g , ∥ · ∥ tích vô hướng và chuẩn trong không gian Vg ∥ · ∥∗ chuẩn trong không gian Vg′ ⟨·, ·⟩ đối ngẫu giữa Vg và Vg′ | · |p chuẩn trong không gian Lp (Ω), với 1 ≤ p ≤ ∞ Id ánh xạ đồng nhất A, B, C các toán tử dùng để nghiên cứu hệ g-Navier-Stokes (xin xem chi tiết ở tr.

16) D(A) miền xác định của toán tử A ⇀ hội tụ yếu X Y bao đóng của Y trong X B(X) họ các tập con bị chặn của X dF (K) số chiều fractal của tập compact K |∇g|∞ γ0 γ0 = 1 − 1/2 (xem trang 30) m0 λ1 ut hàm trễ ut (.) xác định bởi ut (s) = u(t + s) dist(A, B) nửa khoảng cách Hausdorff giữa hai tập A, B 7 MỞ ĐẦU 1. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ VÀ LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Các phương trình và hệ phương trình trong cơ học chất lỏng xuất hiện khi mô tả chuyển động của các chất lỏng và khí như nước, không khí, dầu mỏ, ., dưới những điều kiện tương đối tổng quát, và chúng xuất hiện khi nghiên cứu nhiều hiện tượng quan trọng trong khoa học hàng không, khí tượng học, công nghiệp dầu mỏ, vật lí plasma. Một trong những lớp hệ phương trình cơ bản quan trọng trong cơ học chất lỏng, miêu tả dòng chảy của chất lỏng lí tưởng, nhớt, không nén là hệ Navier-Stokes. Hệ phương trình Navier-Stokes được xây dựng từ các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và có dạng:    ∂u − ν∆u + (u · ∇)u + ∇p = f (x, t), ∂t  ∇ · u = 0.

ở đó u = u(x, t), p = p(x, t) tương ứng là hàm véctơ vận tốc và hàm áp suất cần tìm, ν = const > 0 là hệ số nhớt và f là ngoại lực. Mặc dù được đưa ra lần đầu tiên vào năm 1822, cho đến nay đã có rất nhiều bài báo và sách chuyên khảo viết về hệ phương trình Navier-Stokes, tuy nhiên những hiểu biết của chúng ta về nghiệm của hệ phương trình này còn khá khiêm tốn. Nói riêng, cho đến nay vấn đề tồn tại nghiệm mạnh toàn cục và tính duy nhất của nghiệm yếu trong trường hợp ba chiều vẫn là thách thức lớn đối với các nhà toán học cũng như vật lý. Tuy nhiên, vì nhu cầu của Khoa học và Công nghệ mà việc nghiên cứu hệ phương trình Navier-Stokes nói riêng và các phương trình, hệ phương trình trong cơ học chất lỏng nói chung ngày càng trở nên thời sự và cấp thiết.

Như được đề cập đến trong các cuốn chuyên 8 khảo [58, 59] và các bài báo tổng quan gần đây [10, 61], những vấn đề cơ bản đặt ra khi nghiên cứu các phương trình và hệ phương trình trong cơ học chất lỏng là: • Sự tồn tại, tính duy nhất và tính chính qui của nghiệm: Nghiệm ở đây có thể là nghiệm yếu hoặc nghiệm mạnh. Tính chính qui ở đây có thể là tính chính qui theo biến thời gian (tính giải tích, tính Gevrey) hoặc tính chính qui theo biến không gian (tính chính qui Hilbert, tính chính qui Hölder, mô tả tập điểm kì dị). • Dáng điệu tiệm cận của nghiệm: Nghiên cứu dáng điệu của nghiệm khi thời gian t ra vô cùng. Trong trường hợp ngoại lực f “lớn”, chúng ta nghiên cứu sự tồn tại và tính chất của tập hút, đó là một tập compact, bất biến, hút các tập bị chặn và chứa đựng nhiều thông tin về dáng điệu tiệm cận nghiệm; còn khi ngoại lực f “nhỏ” và không phụ thuộc thời gian, chúng ta nghiên cứu sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm dừng, tức là nghiệm của bài toán dừng tương ứng, và chứng minh nghiệm của hệ đang xét dần đến nghiệm dừng này khi thời gian t ra vô cùng.

Việc nghiên cứu dáng điệu tiệm cận rất quan trọng vì nó cho phép dự đoán xu thế phát triển trong tương lai của hệ đang xét, từ đó có những điều chỉnh thích hợp để đạt mục đích mong muốn. • Xấp xỉ nghiệm: Vì các phương trình trong cơ học chất lỏng đóng một vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nên ta cần cả những mô tả định tính và định lượng của nghiệm, nói riêng là việc tìm nghiệm xấp xỉ của phương trình (vì nói chung ta không thể tìm được nghiệm chính xác của phương trình, mặc dù nó tồn tại). Việc xấp xỉ nghiệm chính xác của phương trình trong khoảng thời gian hữu hạn hoặc xấp xỉ dáng điệu tiệm cận nghiệm là những vấn đề hết sức quan trọng khi áp dụng vào các mô hình thực tế. Về mặt toán học, chúng ta phải xây dựng các lược đồ xấp xỉ nghiệm, chứng minh lược đồ nhận được 9 là ổn định và hội tụ về nghiệm chính xác của phương trình.

Về vấn đề này đối với hệ Navier-Stokes, xin xem các cuốn chuyên khảo [26, 58, 59] và những bài báo gần đây [20, 28, 30, 31, 32]. • Bài toán điều khiển được và bài toán điều khiển tối ưu. Tìm điều khiển thích hợp (trên miền con hoặc trên biên) sao cho có thể chuyển quỹ đạo của hệ từ vị trí này sang vị trí khác mà ta mong muốn, hoặc là tìm điều khiển thích hợp để nghiệm tương ứng làm cực đại hoặc cực tiểu một phiếm hàm cho trước. Về hướng nghiên cứu thời sự và khó này, xin xem các cuốn chuyên khảo [19, 23].

Bên cạnh hệ phương trình Navier-Stokes, trong những năm gần đây nhiều lớp phương trình và hệ phương trình khác trong cơ học chất lỏng cũng thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà toán học bởi ý nghĩa và tầm quan trọng của chúng, cũng như những khó khăn thách thức về mặt toán học đặt ra khi nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Trọng Quyết (2013). Nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/mot-so-nghien-cuu-ve-he-phuong-trinh-g-navier-stokes-hai-chieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Khám phá những nghiên cứu mới về hệ phương trình Navier-Stokes hai chiều, mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc hơn về các hiện tượng vật lý phức tạp."

Luận án "Nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều" có 112 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hệ phương trình g-Navier-Stokes hai chiều" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter