Luận án tiến sĩ toán học: Tích chập suy rộng với hàm trọng Hermite - Trường ĐH KHTN Hà Nội
Luận án tiến sĩ toán học đề xuất tích chập suy rộng với hàm Hermite, ứng dụng trong phân tích toán tử vi tích phân.
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Tích chập suy rộng và Biến đổi Fourier
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Huyền
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Tích chập suy rộng và Biến đổi Fourier
Lý thuyết tích chập giữ vai trò cốt lõi trong nhiều nhánh của toán học và khoa học ứng dụng. Từ giữa thế kỷ 20, các nhà toán học đã mở rộng khái niệm tích chập truyền thống, giới thiệu “tích chập suy rộng”. Những tích chập này có khả năng liên kết các phép biến đổi tích phân khác nhau, mang lại công cụ mạnh mẽ cho toán học giải tích. Nghiên cứu tích chập suy rộng không chỉ mở rộng khung lý thuyết mà còn cung cấp phương tiện giải quyết các vấn đề thực tiễn trong vật lý, y học, và kỹ thuật. Công trình này khám phá sâu rộng các tích chập suy rộng, đặc biệt là những tích chập sử dụng hàm trọng Hermite. Các phép biến đổi tích phân dạng Fourier, bao gồm biến đổi Fourier, Fourier-sine, Fourier-cosine, và Hartley, là nền tảng cho việc xây dựng các tích chập mới. Hiểu rõ bản chất và tính chất của chúng là điều kiện tiên quyết để phát triển các khái niệm tích chập phức tạp hơn. Luận án đặt ra mục tiêu đóng góp vào lý thuyết tích chập bằng cách xây dựng các công thức mới và khảo sát ứng dụng của chúng trong giải tích điều hòa.
1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của lý thuyết tích chập
Lý thuyết tích chập có một lịch sử phát triển lâu dài, gắn liền với sự tiến bộ của giải tích toán học. Ban đầu, các tích chập không có hàm trọng được nghiên cứu. Sau này, nhu cầu giải quyết các bài toán phức tạp hơn đã thúc đẩy sự ra đời của "tích chập suy rộng". Sneddon là người tiên phong xây dựng tích chập suy rộng cho các biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine. Tiếp đó, Y. Vilenkin đã phát triển tích chập với hàm trọng cho biến đổi Mehler Fox. V. Kakichev đề xuất phương pháp kiến thiết tổng quát hơn. Thảo cũng đóng góp kỹ thuật xây dựng tích chập suy rộng cho ba biến đổi tích phân. Sự phát triển này mở ra cánh cửa cho việc nghiên cứu sâu hơn về các phép biến đổi tích phân và cấu trúc đại số liên quan. Tầm quan trọng của tích chập suy rộng nằm ở khả năng kết nối các hàm và biến đổi, tạo ra những công cụ phân tích mạnh mẽ. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu, lý thuyết xác suất, và giải phương trình vi phân.
1.2. Các biến đổi tích phân dạng Fourier cơ bản
Các biến đổi tích phân dạng Fourier là công cụ nền tảng trong giải tích điều hòa. Biến đổi Fourier truyền thống, cùng với biến đổi Fourier-sine, Fourier-cosine và Hartley, đều đóng vai trò quan trọng. Biến đổi Fourier ánh xạ một hàm từ miền thời gian hoặc không gian sang miền tần số, tiết lộ các thành phần tần số của tín hiệu. Biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine là các biến thể cho các hàm lẻ và chẵn, thường được dùng trong các bài toán biên. Biến đổi Hartley là một biến đổi tích phân thực, có mối quan hệ chặt chẽ với biến đổi Fourier, đơn giản hóa một số tính toán. Nắm vững định nghĩa và tính chất của các biến đổi này là cần thiết. Chúng cung cấp không gian hàm và các phép toán cơ bản để xây dựng các tích chập suy rộng phức tạp hơn. Việc nghiên cứu các biến đổi này trong không gian L1(Rd) và L2(Rd) là trọng tâm của nhiều công trình toán học lý thuyết.
II. Phát triển Tích chập suy rộng với Hàm Trọng Hermite
Trọng tâm của luận án là phát triển các khái niệm tích chập suy rộng mới, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của hàm trọng Hermite. Hàm Hermite, vốn là đa thức trực giao, cung cấp một cơ sở mạnh mẽ để xây dựng các tích chập có tính chất đặc biệt. Việc này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết tích chập trong giải tích điều hòa. Luận án nghiên cứu tích chập suy rộng cho các biến đổi Fourier và biến đổi Fourier ngược. Tiếp đó, các liên kết giữa biến đổi Fourier và Hartley cũng được khám phá thông qua tích chập suy rộng. Một đóng góp quan trọng là việc xây dựng tích chập suy rộng với hàm trọng là một tổ hợp tuyến tính hữu hạn của các hàm Hermite đa chiều. Công trình này không chỉ dừng lại ở lý thuyết, mà còn chỉ ra cách các tích chập này có thể được sử dụng để giải quyết các phương trình tích phân dạng chập. Các không gian hàm thích hợp được xác định để đảm bảo tính chặt chẽ của lý thuyết.
2.1. Kiến thiết tích chập suy rộng cho biến đổi Fourier
Công trình này trình bày chi tiết phương pháp kiến thiết tích chập suy rộng đối với các biến đổi Fourier và Fourier ngược. Việc xây dựng này dựa trên ý tưởng mở rộng đẳng thức nhân tử hóa của các tích chập truyền thống. Mục tiêu là tìm một phép toán chập mới thỏa mãn tính chất nhân tử hóa khi áp dụng biến đổi Fourier. Các tích chập này được định nghĩa trên không gian hàm phù hợp, thường là không gian L1(Rd) hoặc không gian Schwartz. Việc thiết lập các công thức cụ thể cho tích chập suy rộng là bước quan trọng. Nó cho phép phân tích sâu hơn cấu trúc của các phép biến đổi tích phân. Sự rõ ràng trong việc định nghĩa và chứng minh tính chất của các tích chập này là yếu tố cốt lõi của nghiên cứu toán học lý thuyết, đặc biệt trong lý thuyết phân bố.
2.2. Tích chập với hàm trọng Hermite và tổ hợp tuyến tính
Một đóng góp nổi bật của luận án là việc giới thiệu và nghiên cứu tích chập suy rộng với hàm trọng đặc biệt. Hàm trọng này là một tổ hợp tuyến tính hữu hạn của các hàm Hermite đa chiều. Hàm Hermite là các đa thức trực giao quan trọng trong vật lý toán và giải tích. Việc sử dụng chúng làm hàm trọng mang lại những tính chất mới mẻ cho tích chập suy rộng. Công trình này định nghĩa rõ ràng tích chập suy rộng mới, khảo sát các thuộc tính cơ bản của nó. Các tính chất như giao hoán, kết hợp, và sự liên hệ với phép biến đổi Fourier được phân tích cẩn thận. Việc này mở ra một hướng mới trong lý thuyết tích chập, đặc biệt trong bối cảnh các không gian hàm có trọng. Đây là một bước tiến quan trọng trong toán học giải tích.
2.3. Tích chập suy rộng liên kết các biến đổi tích phân
Luận án khám phá cách các tích chập suy rộng có thể liên kết các biến đổi tích phân khác nhau. Ví dụ, tích chập suy rộng được xây dựng để tạo mối quan hệ giữa biến đổi Fourier và biến đổi Hartley. Tương tự, các tích chập đặc biệt cũng được thiết lập cho biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine. Mục tiêu là tìm ra một phép toán chập sao cho phép biến đổi của tích chập đó có dạng tích của các phép biến đổi thành phần. Sự liên kết này không chỉ là một kết quả lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn. Nó cung cấp một khung nhìn thống nhất hơn về các biến đổi tích phân dạng Fourier. Điều này hữu ích trong giải tích điều hòa và lý thuyết phân bố, nơi các biến đổi này đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu các không gian hàm.
III. Ứng dụng Giải tích của Tích chập Suy Rộng và Hermite
Các kết quả về tích chập suy rộng không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thiết thực trong toán học giải tích. Một trong những ứng dụng quan trọng là việc xây dựng các cấu trúc vành định chuẩn mới trên các không gian hàm. Điều này cung cấp một khuôn khổ đại số cho việc nghiên cứu các hàm và toán tử. Luận án cũng tập trung vào việc áp dụng tích chập suy rộng để giải các phương trình tích phân dạng chập. Đặc biệt, các phương trình có nhân là hàm Hermite hoặc tổ hợp của chúng được xem xét. Hơn nữa, các công cụ được phát triển cho phép đánh giá bán kính phổ của một số toán tử tích phân. Đây là một vấn đề quan trọng trong giải tích chức năng, liên quan đến hành vi tiệm cận của toán tử. Các ứng dụng này khẳng định giá trị thực tiễn của lý thuyết tích chập suy rộng với hàm Hermite trong toán học lý thuyết.
3.1. Cấu trúc vành định chuẩn và phương trình tích phân
Một trong những ứng dụng chính của tích chập suy rộng là việc thiết lập các cấu trúc vành định chuẩn trên không gian L1(Rd). Các tích chập này cung cấp phép nhân cho vành, cho phép nghiên cứu các tính chất đại số của không gian hàm. Việc xây dựng một vành định chuẩn mới với phép nhân là tích chập suy rộng mở rộng khung lý thuyết về giải tích chức năng. Ngoài ra, lý thuyết tích chập là công cụ mạnh mẽ để giải quyết các phương trình tích phân. Nhiều bài toán trong vật lý và kỹ thuật có thể được mô hình hóa dưới dạng phương trình tích phân dạng chập. Các kết quả của luận án cung cấp phương pháp tiếp cận mới để giải các phương trình này, đặc biệt khi liên quan đến hàm trọng phức tạp như hàm Hermite.
3.2. Giải phương trình tích phân dạng chập với nhân Hermite
Luận án tập trung vào việc sử dụng tích chập suy rộng để giải quyết các phương trình tích phân dạng chập, với nhân là hàm Hermite. Đây là một loại phương trình quan trọng trong toán học ứng dụng. Việc có được một công cụ giải tích hiệu quả cho các phương trình này là rất giá trị. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn với các nhân phức tạp như hàm Hermite. Tích chập suy rộng cung cấp một cách tiếp cận mới, biến đổi phương trình tích phân thành các dạng đại số đơn giản hơn trong miền biến đổi. Sự hiểu biết sâu sắc về tính chất của tích chập với hàm trọng Hermite cho phép tìm ra nghiệm của các phương trình này. Điều này là một đóng góp cụ thể vào việc giải quyết các bài toán trong giải tích điều hòa và lý thuyết phân bố.
3.3. Đánh giá toán tử và bán kính phổ trong không gian hàm
Các tích chập suy rộng được phát triển trong luận án cũng ứng dụng vào việc đánh giá bán kính phổ của các toán tử tích phân. Bán kính phổ là một đại lượng quan trọng trong giải tích chức năng, mô tả giới hạn của các giá trị riêng của toán tử. Việc đánh giá bán kính phổ có ý nghĩa trong việc phân tích sự ổn định và hành vi của các hệ thống. Công trình này trình bày các kỹ thuật sử dụng tích chập suy rộng để xác định hoặc ước lượng bán kính phổ của các toán tử liên quan. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về không gian hàm, đặc biệt là không gian L1(Rd) và L2(Rd), cùng với các phép biến đổi tích phân. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết toán tử và cung cấp công cụ mới cho nghiên cứu toán học lý thuyết.
IV. Đóng góp lý thuyết Tích chập và Toán học Giải tích
Công trình này đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực lý thuyết tích chập suy rộng và toán học giải tích. Việc phát triển các tích chập suy rộng mới, đặc biệt với sự tham gia của hàm trọng Hermite, mở rộng đáng kể khung lý thuyết hiện có. Các kết quả không chỉ mang tính trừu tượng mà còn cung cấp công cụ mạnh mẽ cho việc giải quyết các bài toán cụ thể. Luận án đã làm rõ mối liên hệ giữa các phép biến đổi tích phân khác nhau thông qua các tích chập. Điều này có ý nghĩa sâu rộng trong giải tích điều hòa và lý thuyết phân bố. Hơn nữa, công trình này cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng cho tương lai, đặc biệt là trong việc khai thác sâu hơn vai trò của đa thức trực giao và phương pháp giải phương trình vi phân. Nghiên cứu này củng cố tầm quan trọng của toán học lý thuyết trong việc phát triển các công cụ phân tích mới.
4.1. Mở rộng lý thuyết tích chập suy rộng và ứng dụng
Luận án đã thành công trong việc mở rộng lý thuyết tích chập suy rộng bằng cách giới thiệu các công thức tích chập mới. Đặc biệt, tích chập với hàm trọng là tổ hợp tuyến tính của các hàm Hermite là một đóng góp quan trọng. Việc này cung cấp một công cụ giải tích mới mẻ, có khả năng áp dụng cho nhiều lớp hàm và phép biến đổi tích phân. Các kết quả này không chỉ làm giàu thêm lý thuyết tích chập mà còn cung cấp một nền tảng vững chắc cho các ứng dụng thực tế. Sự phát triển này có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như xử lý tín hiệu, hình ảnh, và giải các phương trình đạo hàm riêng. Đây là một bước tiến quan trọng trong toán học lý thuyết và toán học ứng dụng, đặc biệt trong bối cảnh các không gian hàm phức tạp.
4.2. Góp phần vào giải tích điều hòa và lý thuyết phân bố
Các kết quả nghiên cứu trong luận án có tác động trực tiếp đến giải tích điều hòa và lý thuyết phân bố. Giải tích điều hòa là nhánh toán học nghiên cứu các phép biến đổi tích phân và các hàm trên các không gian như Rd. Lý thuyết tích chập suy rộng với hàm Hermite cung cấp một góc nhìn mới về cấu trúc của các phép biến đổi này. Nó cũng làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các không gian hàm và các toán tử trên chúng. Trong lý thuyết phân bố, tích chập là một phép toán cơ bản. Các tích chập suy rộng mới mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết phân bố, cho phép xử lý các đối tượng toán học phức tạp hơn. Điều này thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về các cấu trúc giải tích cơ bản và các phương trình vi phân liên quan.
4.3. Tiềm năng nghiên cứu về đa thức trực giao và phương trình
Công trình này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Một hướng là tiếp tục khám phá vai trò của các đa thức trực giao khác, ngoài hàm Hermite, trong việc xây dựng tích chập suy rộng. Việc này có thể dẫn đến những công thức tích chập mới với các tính chất độc đáo. Hơn nữa, các kết quả về giải phương trình tích phân dạng chập với nhân Hermite có thể được mở rộng sang các loại phương trình vi phân và tích phân-vi phân. Việc áp dụng các kỹ thuật biến đổi tích phân và tích chập suy rộng để giải các phương trình vi phân phức tạp là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Nghiên cứu sâu hơn về không gian hàm có trọng và các toán tử trên chúng cũng là một hướng đi quan trọng để phát triển toán học lý thuyết và giải tích điều hòa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN −−−−−−−−− NGUYỄN THỊ THU HUYỀN MỘT SỐ TÍCH CHẬP SUY RỘNG VỚI HÀM TRỌNG HERMITE CỦA CÁC BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 62 46 01 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Minh Tuấn Phản biện 1: GS. Lê Hùng Sơn Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Phản biện 2: PGS. Hà Tiến Ngoạn Viện Toán học, Viện KH&CN Việt Nam Phản biện 3: TS.
Cung Thế Anh Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sĩ họp tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội vào hồi giờ ngày tháng năm Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội 2 : add luanvanchat@agmail.com LUAN VAN CHAT LUONG download MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 4 CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN. BIẾN ĐỔI FOURIER, FOURIER-SINE, FOURIER-COSINE VÀ HARTLEY 15 1. Biến đổi tích phân Fourier.
Định nghĩa và các tính chất cơ bản. Biến đổi tích phân Fourier-sine, Fourier-cosine. Biến đổi Hartley. TÍCH CHẬP SUY RỘNG ĐỐI VỚI MỘT SỐ PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER 49 2.
Tích chập suy rộng đối với các biến đổi Fourier và Fourier ngược. Tích chập suy rộng liên kết giữa các biến đổi Fourier và Hartley. Tích chập suy rộng đối với các biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine. Tích chập suy rộng với hàm trọng là một tổ hợp tuyến tính hữu hạn các hàm Hermite.
Cấu trúc vành định chuẩn trên L1 (Rd ). Giải phương trình tích phân dạng chập với nhân Hermite. Đánh giá bán kính phổ của một số toán tử tích phân. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
142 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN • d là một số nguyên dương cho trước. • L1 (Rd ) := {f : Rd → C : Rd |f (x)|dx < +∞}, tích phân lấy theo R độ đo Lebesgue. • L2 (Rd ) := {f : Rd → C : Rd |f (x)|2 dx < +∞}, tích phân lấy theo R độ đo Lebesgue.
• xy := hx, yi = x1 y1 +x2 y2 +· · ·+xd yd là tích vô hướng của x, y ∈ Rd , |x|2 := hx, xi = x21 + x22 + · · · + x2d. • cas xy := cos xy + sin xy. , αd ) ∈ Nd là một đa chỉ số, |α| := α1 + · · · + αd. } là không gian Schwartz (không gian các hàm giảm nhanh tại vô cùng).
• 1 2 2 Φα (x) := (−1)|α| e 2 |x| Dxα e−|x| |α| là hàm Hermite đa chiều, trong đó Dxα = ∂xα1∂···∂xαd. 1 d • C ∞ (Rd ) = {f : Rd → C : Dα f ∈ C(Rd ), ∀α là một đa chỉ số}. x∈Rd 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 R • Cho Φα là một hàm Hermite. Đặt Nα := d Rd |Φα (x)|dx.
7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lịch sử vấn đề và lý do lựa chọn đề tài Lý thuyết tích chập đối với các biến đổi tích phân đã được nghiên cứu trong một thời gian dài, và được áp dụng trong nhiều lĩnh vực của toán học, vật lý, y học, sinh học. Cho đến nửa đầu của thế kỷ 20, các tích chập được tìm thấy là những tích chập không có hàm trọng cho một biến đổi tích phân, và đối với nhiều biến đổi tích phân quen biết vẫn chưa tìm được tích chập cho nó. Sang nửa sau của thế kỷ 20, rất nhiều tích chập suy rộng đối với các biến đổi tích phân và ứng dụng của chúng đã được nghiên cứu thành công bởi nhiều tác giả.
Sneddon (xem [24]) là người đầu tiên xây dựng thành công tích chập suy rộng cho phép biến đổi tích phân và xem xét các ứng dụng của chúng. Đó là tích chập suy rộng của hai hàm f và g xác định trên (0, +∞) đối với các biến đổi tích phân Fourier-sine và Fourier-cosine Z +∞ 1 (f ∗ g)(x) = √ f (y)[g(|x − y|) − g(x + y)]dy, x > 0. 1 2π 0 Tích chập đó thỏa mãn đẳng thức nhân tử hóa Fs (f ∗ g)(x) = (Fs f )(x)(Fc g)(x), ∀ x > 0, 1 trong đó phép biến đổi Fourier-sine (Fs ), và biến đổi Fourier-cosine (Fc ) của hàm f xác định trên (0, +∞) lần lượt cho bởi các công thức sau (xem [8]) r Z +∞ 2 (Fs f )(x) = f (y) sin(xy)dy, π 0 r Z +∞ 2 (Fc f )(x) = f (y) cos(xy)dy, x > 0. π 0 Ý tưởng xây dựng tích chập sau đó được Y.
Vilenkin phát triển vào năm 1958, lần đầu tiên xây dựng được tích chập với hàm trọng đối với biến đổi tích phân Mehler Fox (xem [55]). 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Gần 10 năm sau, năm 1967 V. Kakichev đã đề xuất phương pháp kiến thiết để xác định tích chập cho biến đổi tích phân K với hàm trọng δ(x) dựa trên đẳng thức nhân tử hóa δ K(f ∗ g)(x) = δ(x)(Kf )(x). Thảo đưa ra một kỹ thuật xây dựng tích chập suy rộng đối với ba biến đổi tích phân K1 , K2 , K3 (theo thứ tự đó), trong đó đòi hỏi K1 phải là phép biến đổi với nhân k1 (x, y) và nó có phép biến đổi ngược K1−1 với nhân k1−1 (u, v) xác định (xem [28]).
Nói chung, mỗi tích chập là một biến đổi mới và có thể là một đối tượng mới để nghiên cứu. Ví dụ, biến đổi Hilbert là tích chập của hàm f (t) với hàm g(t) = 1/(πt), và biến đổi Weierstrass chính xác là tích chập 1 2 của hàm f (t) với hàm dạng Gauss e− 4 t (xem [38]). Ta biết rằng tích của hai hàm số thuộc L1 (Rd ) thì chưa chắc thuộc L1 (Rd ). Ví dụ sau đây sẽ minh chứng cho kết luận đó.
Ví dụ: Cho hàm số √1 , nếu x 6= 0, |x| ≤ 1 |x| f (x) = 0, nếu x = 0 1, nếu |x| > 1. x2 Dễ dàng kiểm tra được f ∈ L1 (R), nhưng f 2 6∈ L1 (R). Như vậy, phép nhân hai hàm là không đóng kín trong L1 (Rd ). Bên cạnh đó, phương trình tích phân dạng chập thuộc lĩnh vực được quan tâm trong lý thuyết phương trình tích phân của toán học.
Đặc biệt là phương trình tích phân với nhân là các hàm dạng Gauss đã thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả như: [10] F. Rodriguez (2000), "Exact analytical solution of the convolution integral equation for a general profile fitting function and Gauss detector kernel", Phys. Arfken (1985), Mathematical Methods for Physicists, Academic Press. Marks II (1998), "A spherical dose model for radio surgery plan optimization", Phys.
9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Morf (1978), "Fast time-invariant imple- mentations of Gauss signal detectors", IEEE Trans. Các phương trình tích phân với nhân là các hàm dạng Gauss có nhiều ứng dụng trong vật lý như: ứng dụng trong truyền sóng bức xạ, lý thuyết lọc tuyến tính, thủy lực học, và một số lĩnh vực của y học, sinh học. Từ kết quả của các công trình liên quan đến tích chập, tích chập suy rộng mà ta nhắc đến ở trên cho thấy các biến đổi tích phân Fourier, Fourier- sine, Fourier-cosine và Hartley có ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực của khoa học kỹ thuật.
Các biến đổi Fourier, Fourier ngược, Fourier-cosine, Fourier-sine và Hartley trong không gian L1 (Rd ) lần lượt được định nghĩa như sau (xem [8, 26, 35, 52]) Z 1 fˆ(x) = (F f )(x) := d f (y)e−ixy dy, (2π) 2 Rd Z 1 −1 (F f )(x) := d fˆ(y)eixy dy, (2π) 2 Rd Z 1 (Tc f )(x) := d cos(xy)f (y)dy, (2π) 2 Rd Z 1 (Ts f )(x) := d sin(xy)f (y)dy, (2π) 2 Rd Z 1 (H1 f )(x) := d cas(xy)f (y)dy. Ngoài ra, ta thấy các biến đổi Fourier, Hartley là tổng đại số của hai biến đổi độc lập Fourier-sine và Fourier-cosine. Mối liên hệ giữa các biến đổi đó được thể hiện qua công thức Euler sau F + F −1 Tc = , 2 iF − iF −1 Ts = , 2 (1 + i)F + (1 − i)F −1 H1 =. 2 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Vì những lý do trên nên ta gọi chung các biến đổi Fourier, Fourier ngược, Fourier-cosine, Fourier-sine và Hartley là các biến đổi tích phân dạng Fourier.
Xung quanh những biến đổi này, nhóm nghiên cứu V. Khoa đã xây dựng một số tích chập, tích chập suy rộng và nghiên cứu các ứng dụng của chúng đối với các biến đổi Fourier-sine, Fourier-cosine trong không gian L1 (R+ ) và một số không gian hàm có trọng khác (xem [42, 44, 50]). Bracewell đã đưa ra tích chập đối với biến đổi Hartley trong không gian L1 (R) (xem [35, 36]). Các kết quả trong luận án của B.
Giang đã xây dựng tích chập, tích chập suy rộng và nghiên cứu các ứng dụng của chúng cho các biến đổi Fourier, Fourier-sine, Fourier-cosine, Hartley trong không gian L1 (Rd ) với hàm trọng là các hàm lượng giác (xem [12, 13, 14, 15]). Từ khi lý thuyết tích chập đối với các biến đổi tích phân ra đời, ngoài các công trình ta liệt kê ở trên, một lượng lớn các bài báo, sách trình bày về tích chập, tích chập suy rộng, đa chập và các ứng dụng của chúng đã được xuất bản bởi nhiều tác giả như R. Qua các công trình đó ta thấy nổi bật lên là các nhóm nghiên cứu: 1. Betancor và các cộng sự với một số công trình liên quan đến các biến đổi Hankel, Fourier-cosine (xem [29, 31]).
Luchko với các công trình liên quan đến biến đổi Kontorovich Lebedev (xem [40, 41]). Khoa, Trịnh Tuân, N. Hồng với các công trình về tích chập suy rộng liên quan đến các biến đổi Fourier, Fourier-cosine, Fourier-sine, Hankel, Kon- torovich Lebedev, Stieltjes và biến đổi I trên nửa không gian (xem [21, 27, 32, 42, 43, 44, 45, 49, 50, 51, 56]). Quan tâm đến các biến đổi này ở Việt Nam còn có Phan Tăng Đa (xem [6]).
Saitoh cùng các cộng sự với một số công trình liên quan đến các biến đổi Weierstrass, Laplace (xem [38, 39, 47, 54]). 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Huyền (2012). Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng với hàm Hermite [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/luan-an-tien-si-toan-hoc-tich-chap-suy-rong-hermite
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng với hàm Hermite" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ toán học đề xuất tích chập suy rộng với hàm Hermite, ứng dụng trong phân tích toán tử vi tích phân.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng với hàm Hermite" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng với hàm Hermite" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng với hàm Hermite" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng với hàm Hermite" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng với hàm Hermite" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng với hàm Hermite" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.