Luận án tiến sĩ: Sử dụng cây sài đất để phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây ra trên tôm thẻ chân trắng

Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng hiệu quả, an toàn sinh học. Giải pháp thay thế kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp AHPND ở tôm
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp AHPND ở tôm

Bệnh hoại tử gan tụy cấp AHPND gây thiệt hại nặng nề cho ngành nuôi tôm toàn cầu. Bệnh khiến tôm chết hàng loạt ở giai đoạn đầu vụ nuôi. Giải pháp sinh học sử dụng cây sài đất (Wedelia chinensis) mở ra hướng đi mới đầy triển vọng. Thảo dược này chứa nhiều hoạt chất tự nhiên có khả năng ức chế mầm bệnh nguy hiểm. Việc ứng dụng cây sài đất giúp bảo vệ đàn tôm khỏi sự tấn công của vi khuẩn gây hại. Nguồn thảo dược bản địa này rất dồi dào và dễ khai thác tại Việt Nam. Nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả thực tế của sài đất trong việc giảm tỷ lệ chết ở tôm nuôi. Đây là biện pháp phòng ngừa chủ động, an toàn và thân thiện với môi trường sinh thái ao nuôi.

1.1. Thách thức từ bệnh gan tụy cấp trong nghề nuôi tôm thẻ

Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính là một trong những dịch bệnh nguy hiểm nhất hiện nay. Bệnh bùng phát nhanh trong vòng 10 đến 30 ngày sau khi thả giống. Khi mắc bệnh, tôm bơi lờ đờ, ruột rỗng và gan tụy teo lại. Gan tụy tôm chuyển sang màu nhợt nhạt hoặc sẫm đen bất thường. Vỏ tôm mềm và tỷ lệ chết có thể lên đến 100% chỉ sau vài ngày. Bệnh lây lan rất nhanh qua nguồn nước và thức ăn dư thừa. Chi phí điều trị dịch bệnh thường rất tốn kém và mang lại hiệu quả thấp. Sự bùng phát dịch bệnh liên tục khiến nhiều hộ nuôi lâm vào cảnh trắng tay.

1.2. Tiềm năng của cây sài đất trị bệnh tôm hiệu quả cao

Cây sài đất là loài thực vật thân thảo phổ biến trong y học dân gian. Cây chứa hàm lượng lớn hợp chất phenolic, flavonoid, tannin và coumarin. Các hoạt chất này có khả năng chống oxy hóa mạnh và ức chế sinh trưởng vi sinh vật. Sử dụng cây sài đất trị bệnh tôm mang lại cơ chế bảo vệ kép. Hoạt chất thảo dược vừa tiêu diệt tác nhân gây bệnh vừa phục hồi mô gan tụy bị tổn thương. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chiết xuất sài đất duy trì tính ổn định cao trong đường ruột tôm. Thảo dược giúp duy trì sức khỏe đường tiêu hóa và nâng cao tỷ lệ sống cho tôm nuôi.

II. Tác hại vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus và hội chứng EMS

Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang gen độc lực là nguyên nhân chính gây ra hội chứng chết sớm EMS trên tôm. Vi khuẩn này tồn tại sẵn trong môi trường nước lợ và đáy ao nuôi. Khi gặp điều kiện thời tiết biến động, vi khuẩn nhân lên nhanh chóng và bộc phát độc lực. Độc tố do vi khuẩn tiết ra phá hủy cấu trúc tế bào biểu mô ống gan tụy tôm. Điều này làm mất chức năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng của động vật thủy sản. Việc kiểm soát mật độ vi khuẩn này trong nước ao đóng vai trò quyết định đến thành bại của cả vụ nuôi.

2.1. Cơ chế xâm nhiễm của Vibrio parahaemolyticus trên tôm

Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus xâm nhập vào cơ thể tôm chủ yếu qua đường tiêu hóa. Chủng vi khuẩn độc lực mang plasmid chứa các gen PirA và PirB tiết ra ngoại độc tố cực mạnh. Ngoại độc tố này tấn công trực tiếp vào các tế bào B, F, R và E trong gan tụy tôm. Quá trình phân chia tế bào bị ngưng trệ, tế bào biểu mô bong tróc hàng loạt. Các mô gan tụy nhanh chóng bị hoại tử, thoái hóa và mất hoàn toàn cấu trúc ống thông thường. Vi khuẩn sau đó xâm nhập vào máu và gây nhiễm trùng huyết toàn thân, khiến tôm tử vong nhanh chóng.

2.2. Dấu hiệu nhận biết hội chứng chết sớm EMS trên tôm nuôi

Người nuôi cần theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng để phát hiện sớm hội chứng chết sớm EMS trên tôm. Tôm nhiễm bệnh thường giảm ăn đột ngột hoặc bỏ ăn hoàn toàn. Cơ thể tôm trở nên mềm yếu, ruột không có thức ăn và đứt đoạn. Khối gan tụy bị teo nhỏ, nhạt màu, dai hoặc chuyển sang màu trắng đục. Tôm có xu hướng tấp mé bờ ao, bơi lờ đờ không định hướng và chìm xuống đáy rồi chết. Tỷ lệ hao hụt tăng vọt chỉ sau 3 đến 5 ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Chẩn đoán nhanh qua xét nghiệm PCR giúp khẳng định chính xác sự hiện diện của mầm bệnh.

III. Hoạt tính kháng khuẩn của sài đất với tôm thẻ chân trắng

Các thử nghiệm chuyên sâu đã khẳng định hoạt tính kháng khuẩn của sài đất đối với chủng vi khuẩn gây bệnh gan tụy. Dịch chiết từ cây sài đất ức chế rõ rệt sự hình thành màng sinh học của vi khuẩn. Khi bổ sung vào chế độ ăn, sài đất tạo lớp màng bảo vệ đường tiêu hóa của tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei. Hoạt chất sinh học làm giảm đáng kể tải lượng vi khuẩn trong gan tụy và ruột tôm. Tôm được bổ sung sài đất có sức đề kháng cao hơn khi tiếp xúc với mầm bệnh. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của cây sài đất.

3.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của sài đất trong phòng lab

Thí nghiệm in vitro chứng minh hoạt tính kháng khuẩn của sài đất thể hiện qua đường kính vòng kháng khuẩn lớn. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch cho thấy cao chiết sài đất ức chế mạnh vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) đạt giá trị tối ưu ở mức nồng độ thấp. Các phân đoạn chiết xuất ethyl acetate và ethanol thể hiện hoạt lực kháng khuẩn vượt trội so với dịch chiết nước thông thường. Hoạt chất làm biến tính protein màng tế bào, phá vỡ cấu trúc vách tế bào vi khuẩn và ngăn chặn quá trình tổng hợp axit nucleic của mầm bệnh.

3.2. Hiệu quả bảo vệ tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei

Thử nghiệm cảm nhiễm thực tế trên tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei cho thấy tỷ lệ sống sót tăng vọt ở nghiệm thức dùng sài đất. Tỷ lệ bảo hộ tôm đạt mức cao khi đối đầu với liều độc vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus. Mô bệnh học gan tụy của tôm thí nghiệm giữ được cấu trúc tế bào hoàn chỉnh. Các ống tuyến gan tụy không bị hoại tử hay bong tróc tế bào biểu mô như ở nhóm đối chứng. Tôm duy trì khả năng bắt mồi bình thường và tăng trưởng ổn định. Kết quả này khẳng định khả năng bảo vệ đường tiêu hóa vượt trội của thảo dược.

IV. Ứng dụng chiết xuất sài đất cho tôm tăng miễn dịch bệnh

Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất sài đất cho tôm là bước then chốt giúp tối ưu hóa dược tính sinh học. Dịch chiết sau khi thu nhận được phối trộn vào khẩu phần thức ăn viên của tôm nuôi theo tỷ lệ thích hợp. Hoạt chất tự nhiên kích thích trực tiếp phản ứng miễn dịch không đặc hiệu của tôm. Hệ thống phòng thủ tự nhiên được kích hoạt mạnh mẽ giúp tôm ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn từ giai đoạn sớm. Phương pháp bổ sung này rất thuận tiện, dễ thực hiện và tiết kiệm chi phí cho các trang trại nuôi tôm thương phẩm quy mô lớn.

4.1. Quy trình chiết xuất sài đất cho tôm đạt dược tính tốt

Quy trình chế biến bắt đầu từ việc thu hái cây sài đất tươi, rửa sạch và sấy khô ở nhiệt độ thích hợp. Thảo dược khô được nghiền thành bột mịn trước khi đưa vào hệ thống chiết xuất bằng dung môi ethanol hoặc nước. Quá trình cô quay chân không giúp loại bỏ hoàn toàn dung môi dư thừa và giữ trọn hoạt chất sinh học quý giá. Cao chiết thu được có dạng sệt hoặc dạng bột khô đồng nhất, giàu hàm lượng flavonoid và tannin. Cao chiết sài đất dễ dàng hòa tan hoặc phun trộn đều vào thức ăn công nghiệp mà không làm suy giảm chất lượng dinh dưỡng của viên thức ăn.

4.2. Cơ chế giúp tăng cường hệ miễn dịch tôm thẻ chống nhiễm trùng

Bổ sung sài đất giúp tăng cường hệ miễn dịch tôm thẻ thông qua nhiều chỉ số sinh học quan trọng. Tổng số lượng tế bào hồng cầu (THC) trong máu tôm tăng lên rõ rệt sau thời gian cho ăn. Hoạt tính của enzyme phenoloxidase (PO) được kích hoạt mạnh mẽ, thúc đẩy quá trình tạo hắc tố tiêu diệt vi khuẩn. Đồng thời, các enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD) và catalase gia tăng hoạt lực bảo vệ mô. Nhờ đó, tế bào tôm được bảo vệ khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra trong quá trình chống lại sự tấn công của vi khuẩn độc lực.

V. Thảo dược thay thế kháng sinh nuôi tôm an toàn bền vững

Thói quen lạm dụng hóa chất và kháng sinh trong nuôi tôm đã tạo ra nguy cơ kháng thuốc nghiêm trọng. Sử dụng thảo dược thay thế kháng sinh nuôi tôm là xu thế tất yếu nhằm hướng tới nền nông nghiệp xanh. Cây sài đất cung cấp giải pháp an toàn, không để lại tồn dư độc hại trong thịt tôm thương phẩm. Giải pháp này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe của các thị trường xuất khẩu khó tính. Phương pháp phòng bệnh gan tụy tôm bằng thảo dược giúp giảm thiểu rủi ro sinh học và nâng cao giá trị thương mại cho sản phẩm thủy sản.

5.1. Lợi ích phòng bệnh gan tụy tôm bằng thảo dược thiên nhiên

Biện pháp phòng bệnh gan tụy tôm bằng thảo dược mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với thuốc hóa học. Nguồn gốc tự nhiên giúp sản phẩm thân thiện với hệ vi sinh vật có lợi trong môi trường nước và đáy ao. Động vật thủy sản hấp thu thảo dược một cách dễ dàng mà không bị sốc hay chậm lớn. Sử dụng thảo dược dài ngày không gây hiện tượng nhờn thuốc ở vi khuẩn gây hại. Chi phí sản xuất từ nguồn nguyên liệu thảo dược trong nước thấp hơn nhiều so với các loại thuốc ngoại nhập. Người nuôi chủ động kiểm soát chi phí đầu vào và hạn chế tối đa rủi ro dịch bệnh.

5.2. Xu hướng dùng thảo dược thay thế kháng sinh nuôi tôm thẻ

Xu hướng ứng dụng thảo dược thay thế kháng sinh nuôi tôm đang được khuyến khích nhân rộng tại các vùng nuôi trọng điểm. Người nuôi có thể áp dụng lịch cho ăn định kỳ với liều lượng sài đất phù hợp theo từng giai đoạn sinh trưởng. Việc kết hợp sài đất cùng quy trình quản lý chất lượng nước chặt chẽ tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc cho ao nuôi. Tôm thương phẩm sau thu hoạch đạt chất lượng cao, thịt ngọt chắc và không chứa kháng sinh cấm. Hướng đi bền vững này nâng cao năng lực cạnh tranh của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Mục tiêu cụ thể
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
Những điểm mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về tôm thẻ chân trắng
1.1.1. Giới thiệu về tôm thẻ chân trắng
1.1.2. Tình hình nuôi tôm thẻ chân trắng hiện nay
1.1.3. Tổng quan về đáp ứng miễn dịch trên tôm thẻ chân trắng
1.2. Tổng quan về bệnh vi khuẩn Vibrio gây ra trên tôm thẻ chân trắng
1.2.1. Tổng quan vi khuẩn Vibrio
1.2.2. Tổng quan về bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) trên tôm thẻ chân trắng
1.2.3. Giải pháp phòng trị bệnh vi khuẩn Vibrio gây ra trên tôm
1.3. Thảo dược và vai trò của thảo dược trong phòng và trị bệnh ở động vật thuỷ sản
1.3.1. Tổng quan về thảo dược sử dụng trong nuôi trồng thuỷ sản
1.3.2. Vai trò và tác dụng thảo dược trong phòng, trị bệnh trên tôm thẻ chân trắng
1.4. Tổng quan về cây sài đất
1.4.1. Hệ thống phân loại
1.4.2. Đặc điểm cây sài đất
1.4.3. Sinh thái và phân bố cây sài đất
1.4.4. Thành phần hóa học trong cây sài đất
1.4.5. Tác dụng dược lý của cây sài đất
1.4.6. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây sài đất
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Phương pháp xác định thành phần các hoạt chất sinh học có trong cây sài đất
2.3.2. Đánh giá khả năng kháng vi khuẩn V. parahaemolyticus gây bệnh AHPND trên tôm thẻ chân trắng của cao chiết sài đất
2.3.3. Phương pháp đánh giá ngưỡng an toàn của cao chiết sài đất lên tôm thẻ chân trắng
2.3.4. Phương pháp xác định ảnh hưởng của cao chiết sài đất đến các chỉ tiêu miễn dịch trên tôm thẻ chân trắng
2.3.5. Phương pháp đánh giá hiệu quả của cao chiết cây sài đất lên khả năng phòng bệnh AHPND trên tôm thẻ chân trắng
2.3.6. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả xác định các thành phần hoạt chất sinh học và hiệu suất chiết xuất cao toàn phần có trong cây sài đất
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nuôi trồng thủy sản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN NGUYÊN NGỌC SỬ DỤNG CÂY SÀI ĐẤT (Wedelia chinensis) ĐỂ PHÒNG BỆNH HOẠI TỬ GAN TỤY CẤP (AHPND) DO VI KHUẨN Vibrio parahaemolyticus GÂY RA TRÊN TÔM THẺ CHÂN TRẮNG (Penaeus vannamei) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN HUẾ, NĂM 2024 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN NGUYÊN NGỌC SỬ DỤNG CÂY SÀI ĐẤT (Wedelia chinensis) ĐỂ PHÒNG BỆNH HOẠI TỬ GAN TỤY CẤP (AHPND) DO VI KHUẨN Vibrio parahaemolyticus GÂY RA TRÊN TÔM THẺ CHÂN TRẮNG (Penaeus vannamei) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Ngành: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 9620301 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Quang Linh PGS. Nguyễn Ngọc Phước HUẾ, NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trần Nguyên Ngọc, nghiên cứu sinh ngành Nuôi trồng Thủy sản, khóa 2021 của khoa Thủy sản, trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Tôi xin cam đoan Luận án “Sử dụng cây sài đất (Wedelia chinensis) để phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây ra trên tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei)” là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân tôi được sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Quang Linh và PGS. Nguyễn Ngọc Phước. Luận án này được tài trợ bởi đề tài cấp nhà nước mã số ĐTĐL.CN-56/22 (Ứng dụng công nghệ sinh học để sản xuất một số chế phẩm bổ sung vào thức ăn thủy sản) và Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF) và nhóm nghiên cứu mạnh của Đại học Huế mã số NCM. Do đó, các thông tin được sử dụng tham khảo trong Luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố và được tôi trích dẫn nguồn tham khảo rõ ràng.

Kết quả nghiên cứu trong Luận án được thực hiện một cách khoa học, trung thực và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ một học vị nào. Tôi xin cam kết và đảm bảo những lời khai này hoàn toàn đúng sự thật. Thừa Thiên Huế, ngày….năm 2024 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Nguyên Ngọc ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện Luận án, ngoài sự cố gắng không ngừng nghỉ của bản thân, cá nhân tôi còn nhận được nhiều sự giúp đỡ của các cá nhân và tập thể. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế nơi tôi đang học tập và công tác đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian, kinh phí và công việc để tôi có thể vừa học tập, nghiên cứu vừa giảng dạy tại Nhà trường; xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế đã giúp đỡ tôi về các thủ tục pháp lý để hoàn thiện Luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Thủy sản; Bộ môn Nuôi trồng Thủy sản, Bộ môn Bệnh học Thủy sản đã quan tâm tạo điều kiện, bố trí phân công các học phần giảng dạy hợp lý để tôi có thể vừa nghiên cứu vừa tham gia giảng dạy các học phần chuyên môn đang phụ trách. Ngoài ra, Ban chủ nhiệm Khoa, Bộ môn và quý thầy cô trong khoa Thủy sản cũng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi về cơ sở vật chất, trang thiết bị, phòng thí nghiệm để tôi thực hiện đầy đủ các nội dung nghiên cứu của Luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Quang Linh và PGS.

Nguyễn Ngọc Phước là hai nhà khoa học hướng dẫn Luận án, những người thầy tận tâm, mẫu mực, người đã mở ra định hướng nghiên cứu có tính hàn lâm cao và tận tình giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành Luận án. Đồng thời, tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến GS. Lê Đức Ngoan, PGS. Nguyễn Ngọc Phước, PGS.

Lê Văn Dân, PGS. Nguyễn Duy Quỳnh Trâm, PGS. Tôn Thất Chất đã trực tiếp giảng dạy và hướng dẫn các học phần trong quá trình thực hiện Luận án. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn Khoa dược, trường Đại học Y Dược, Đại học Huế đã tạo điều kiện và hỗ trợ về cơ sở vật chất trong việc triển khai một số nội dung nghiên cứu về xác định các hoạt chất sinh học và chân thành cảm ơn GS.

Nguyễn Thị Hoài (Trưởng khoa Dược), em Đoàn Quốc Tuấn đã hỗ trợ cho tôi trong việc thực hiện một số nội dung về định tính và định lượng các hoạt chất. Chúng tôi xin cảm ơn Quỹ học bổng đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF) đã tài trợ một phần kinh phí để tôi thực hiện Luận án. Cảm ơn đề tài cấp quốc gia với mã số ĐTĐL.CN-56/22 do TS. Nguyễn Xuân Huy làm chủ nhiệm đã hỗ trợ nguồn kinh phí để thực hiện Luận án.

Xin cảm ơn nhóm nghiên cứu mạnh Đại học Huế mã số NCM. Nguyễn Ngọc Phước trưởng nhóm đã hỗ trợ kinh phí cho tôi hoàn thành bản Luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các em sinh viên khóa K52, K53, K54 của Khoa Thủy sản, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế, đã hỗ trợ cho tôi trong việc thực hiện các thí nghiệm của Luận án. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình hai bên nội ngoại đã luôn luôn động viên tinh thần cho tôi trong thời gian thực hiện Luận án, đặc biệt tôi iii xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình nhỏ thân yêu của tôi là vợ và hai con đã luôn đồng hành sát cánh vượt qua mọi khó khăn, hỗ trợ đắc lực cho tôi về tất cả mọi mặt để tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh và Luận án.

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực và cố gắng để hoàn thành Luận án nhưng không thể tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận được những góp ý chân thành từ các nhà khoa học, quý thầy giáo, cô giáo, đồng nghiệp và độc giả để Luận án được hoàn thiện hơn. Trân trọng cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Nguyên Ngọc iv TÓM TẮT Tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) có tốc độ sinh trưởng nhanh, nuôi mật độ cao và khả năng thích nghi tốt với độ mặn, được nuôi phổ biến không những ở Việt Nam mà còn nhiều nước trên thế giới. Dịch bệnh do Vibrio là thách thức lớn nhất cho nghề nuôi tôm thẻ chân trắng hiện nay, đặc biệt bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus là một trong những nguyên nhân chính gây tỷ lệ chết lên đến 100% cho tôm nuôi, làm sụt giảm nghiêm trọng sản lượng tôm nuôi ở các nước Đông Nam Á và Châu Mỹ.

Kháng sinh thường được sử dụng để trị bệnh do vi khuẩn gây ra trên động vật thuỷ sản, nhưng lại không có tác dụng với bệnh này và lại gây ô nhiễm môi trường, mất vệ sinh an toàn thực phẩm và tạo ra các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh. Luận án “Sử dụng cây sài đất (Wedelia chinensis) để phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây ra trên tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei)” tại Thừa Thiên Huế được thực hiện từ 2021 đến 2024 với mục tiêu xác định được khả năng kháng vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) của cao chiết cây sài đất trên tôm thẻ chân trắng nhằm đưa ra giải pháp phòng bệnh an toàn và hiệu quả cho nghề nuôi tôm tại Việt Nam. Nội dung nghiên cứu bao gồm: (1) Xác định thành phần hoạt chất sinh học có trong cây sài đất; (2) Đánh giá khả năng kháng vi khuẩn V. parahaemolyticus gây bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng của cao chiết sài đất; (3) Ảnh hưởng của cao chiết sài đất đến đáp ứng miễn dịch trên tôm thẻ chân trắng; (4) Đánh giá hiệu quả của cao chiết cây sài đất lên khả năng phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng.

Kết quả nghiên cứu về thành phần các hoạt chất sinh học trong cây sài đất, đã định tính được một số hoạt chất sinh học hiện diện trong ba dung môi methanol, hoặc ethanol, hoặc nước cất như alkaloid, flavonoid, polyphenol, carotenoid, chất béo, tinh dầu, tanin, acid hữu cơ và hợp chất khử. Hai hoạt chất có tính kháng khuẩn như polyphenol tổng và flavonoid được xác định thông qua hai đường chuẩn acid gallic và rutin. Hàm lượng polyphenol tổng có trong cao chiết với dung môi methanol hoặc ethanol hoặc nước cất lần lượt là 74,33 ± 4,49 (mg GAE/g cao chiết); 73,65 ± 5,44 (mg GAE/g cao chiết); 53,07 ± 1,48 (mg GAE/g cao chiết), hàm lượng flavonoid trong dung môi methanol (24,59 ± 2,19 mg RE/g cao chiết), ethanol (20,63 ± 4,30 mg RE/g cao chiết) hoặc nước cất (3,20 ± 0,07 mg RE/g cao chiết). Đồng thời đã xác định được hiệu suất cao chiết toàn phần trong cây sài đất ở dung môi methanol (11%), ethanol (11,3%) hoặc nước cất (18,2%).

Cao chiết sài đất trong ba dung môi đều có khả năng kháng khuẩn mạnh với V. parahaemolyticus với đường kính vòng diệt khuẩn dao động từ 13,1 đến 15,1 mm, trong đó cao chiết ở dung môi methanol cho khả năng kháng khuẩn tốt nhất (đường kính vòng diệt khuẩn cao nhất là 15,1 mm). Giá trị MIC của cao chiết sài đất đối với vi khuẩn V. parahaemolyticus trong các dung môi methanol hoặc ethanol hoặc nước cất lần lượt là v 31,25 mg/L; 62,5 mg/L và 2500 mg/L.

Giá trị MBC của cao chiết sài đất trong dung môi methanol là 31,25 mg/L; ethanol là 62,5 mg/L và nước cất là 5000 mg/L. Khi cho tôm thẻ chân trắng ăn thức ăn có bổ sung cao chiết sài đất ở các hàm lượng khác nhau là 31,25 mg/kg thức ăn (NT1); 312,5 mg/kg thức ăn (NT2) và 625 mg/kg thức ăn (NT3) trong 3 tuần, bổ sung 2 lần với liệu trình cách tuần cho thấy tôm có tốc độ tăng trưởng tốt, cải thiện hoạt động đáp ứng miễn dịch thông qua tăng cường các chỉ số tế bào máu, hoạt động sản xuất của các loại enzyme lysozyme (LYS), phenoloxydase (PO), superoxide dismutase (SOD), hoạt động thực bào (PA) và gia tăng tỷ lệ sống khi cảm nhiễm với V. Tỷ lệ chết tích lũy ở thí nghiệm cảm nhiễm với vi khuẩn V. parahaemolyticus theo con đường tiếp xúc trực tiếp (nuôi chung tôm cảm nhiễm với tôm không cảm nhiễm) ở các nghiệm thức bổ sung cao chiết sài đất là 24% (NT1), 12% (NT2) và 16% (NT3) thấp hơn so với nghiệm thức đối chứng (không bổ sung cao chiết) chiếm (44%).

Tỷ lệ chết tích lũy ở thí nghiệm cảm nhiễm vi khuẩn V. parahaemolyticus theo con đường tiếp xúc gián tiếp (nuôi riêng tôm cảm nhiễm với tôm không cảm nhiễm) ở nghiệm thức đối chứng (không bổ sung cao chiết) chiếm 24%, nghiệm thức NT1 là 8%, NT2 là 4% và NT3 là 8%. Tỷ lệ bảo hộ cao chiết sài đất (RPS) bổ sung vào thức ăn của NT1, NT2 và NT3 lần lượt là 63%, 69% và 55%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Nguyên Ngọc (2024). Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/su-dung-cay-sai-dat-phong-benh-hoai-tu-gan-tuy-cap-tren-tom-the-chan-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng hiệu quả, an toàn sinh học. Giải pháp thay thế kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản.

Luận án "Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.

Luận án "Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sử dụng cây sài đất phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm thẻ chân trắng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter