Luận án cải thiện chất lượng giống cá sặc rằn Trichogaster pectoralis bằng phương pháp chọn lọc
Luận án nghiên cứu cải thiện chất lượng giống cá sặc rằn bằng phương pháp chọn lọc, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Luan An
Luận án
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng cấp thiết chọn giống cá sặc rằn tại ĐBSCL
- Số trang:
- 219 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng cấp thiết chọn giống cá sặc rằn tại ĐBSCL
Cá sặc rằn là loài cá nước ngọt bản địa quen thuộc tại đồng bằng sông Cửu Long. Thịt cá thơm ngon. Cá cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào cho ngành chế biến cá khô xuất khẩu. Tuy nhiên, nghề nuôi cá sặc rằn đang đối mặt nhiều khó khăn về nguồn con giống. Hoạt động chọn giống cá sặc rằn chưa được đầu tư bài bản. Nông dân thường tự sản xuất giống tại nông hộ với đàn bố mẹ ít. Nguồn gen cá bị suy thoái theo thời gian. Tốc độ lớn chậm kéo dài chu kỳ nuôi. Tỷ lệ sống của cá con suy giảm nghiêm trọng. Chi phí sản xuất tăng cao làm giảm lợi nhuận của người nuôi. Việc nâng cao chất lượng giống trở thành yêu cầu cấp thiết của ngành thủy sản hiện nay. Nghiên cứu chọn giống khoa học giúp bảo tồn nguồn gen quý. Đồng thời, giải pháp này tạo tiền đề nâng cao năng suất toàn vùng.
1.1. Đặc điểm sinh học và giá trị của cá bổi U Minh
Cá sặc rằn còn mang tên gọi dân dã là cá bổi hay cá lò tho. Giống cá bổi U Minh nổi tiếng với chất lượng thịt dai ngọt đặc trưng. Cá thích nghi tốt với môi trường nước tĩnh, nhiều mùn bã hữu cơ. Cơ quan hô hấp phụ giúp cá sống khỏe trong điều kiện oxy hòa tan thấp. Cá chịu được môi trường nước phèn có độ pH từ 4,0 đến 4,5. Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu của cá dao động từ 24 đến 30 độ C. Thức ăn tự nhiên của cá bột là luân trùng và sinh vật phù du. Cá trưởng thành ăn mùn bã hữu cơ kết hợp thức ăn viên công nghiệp. Tuy nhiên, loài cá này có tốc độ tăng trưởng chậm hơn cá lóc hay cá rô. Thời gian nuôi thương phẩm thường kéo dài từ 7 đến 9 tháng. Do đó, việc cải thiện tầm vóc qua chọn giống giữ vai trò quyết định.
1.2. Hạn chế nguồn giống và nguy cơ thoái hóa di truyền
Thực trạng sản xuất giống tại địa phương bộc lộ nhiều điểm yếu. Phần lớn trại giống duy trì quy mô gia đình nhỏ lẻ. Đàn cá bố mẹ thường chỉ thu thập từ một khu vực hẹp. Cơ sở giống sử dụng cá bố mẹ qua nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp. Tình trạng này khiến đàn cá con bị đồng huyết nghiêm trọng. Hệ miễn dịch của cá thương phẩm suy giảm rõ rệt. Cá dễ mắc bệnh do vi khuẩn và ký sinh trùng tấn công. Tỷ lệ sống từ giai đoạn cá bột lên cá giống đạt mức thấp. Chất lượng thương phẩm giảm sút khiến giá bán cá khô không ổn định. Nông dân chịu nhiều rủi ro tài chính do thiếu hụt nguồn giống đạt chuẩn di truyền. Việc khảo sát nguồn gen bản địa tại Cà Mau, Kiên Giang và Đồng Tháp là tiền đề để giải quyết vấn đề này.
II. Phương pháp cải thiện giống cá sặc rằn bằng chọn lọc
Chương trình chọn lọc nhân tạo đóng vai trò cốt lõi trong việc phục tráng đàn cá. Các phương pháp chọn lọc di truyền nâng cao năng suất một cách bền vững. Quá trình chọn lọc tập trung vào các tính trạng kinh tế quan trọng. Trong đó, khối lượng cơ thể và tốc độ lớn là hai tiêu chí ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu kết hợp nguồn cá tự nhiên và cá nuôi thương phẩm. Sự đa dạng nguồn gen ban đầu tạo nền tảng vững chắc cho các thế hệ sau. Áp dụng đúng phương pháp giúp rút ngắn thời gian nuôi thương phẩm. Đàn cá chọn lọc duy trì khả năng kháng bệnh tốt hơn đàn đối chứng. Hiệu quả kinh tế của các mô hình nuôi thâm canh nhờ đó tăng lên rõ rệt.
2.1. Ứng dụng chọn lọc cá thể thủy sản qua các thế hệ
Phương pháp chọn lọc cá thể thủy sản mang lại tính ứng dụng cao. Kỹ thuật này dễ triển khai tại các trại sản xuất giống thực tế. Chuyên gia tiến hành đo đạc kích thước và cân khối lượng từng cá thể. Những cá thể vượt trội về tốc độ lớn được giữ lại làm đàn hạt nhân. Áp lực chọn lọc được duy trì nghiêm ngặt qua từng chu kỳ sinh sản. Phương pháp này giảm thiểu chi phí đánh dấu phức tạp. Tuy nhiên, nguy cơ tích lũy cận huyết vẫn có thể xảy ra nếu số lượng cá ban đầu quá ít. Để khắc phục, cơ sở giống cần thu thập đàn bố mẹ từ nhiều vùng địa lý khác nhau. Việc phối ghép chéo giữa các dòng giúp duy trì độ đa dạng di truyền phong phú.
2.2. Phương pháp chọn lọc gia đình cá bổi và quần đàn
Bên cạnh chọn lọc cá thể, phương pháp chọn lọc gia đình cá bổi đem lại độ chính xác cao. Kỹ thuật này đánh giá giá trị giống dựa trên thành tích trung bình của cả gia đình. Các gia đình cá được nuôi dưỡng trong điều kiện môi trường đồng nhất. Chuyên gia theo dõi tỷ lệ sống và mức tăng trọng của từng lô cá. Những gia đình có hệ số tăng trưởng kém sẽ bị loại bỏ sớm. Phương pháp giúp kiểm soát chặt chẽ quan hệ huyết thống giữa các nhánh. Sự kết hợp giữa chọn lọc gia đình và chọn lọc trong gia đình mang lại hiệu quả vượt trội. Đàn cá con thế hệ mới có tính đồng đều cao về kích cỡ. Tỷ lệ phân đàn trong ao nuôi giảm đi đáng kể.
III. Kỹ thuật sinh sản nhân tạo cá sặc rằn đạt chuẩn giống
Quy trình sản xuất giống nhân tạo quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng cá bột. Kỹ thuật nhân giống đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng khâu kỹ thuật. Bố mẹ được tuyển chọn kỹ lưỡng trước khi đưa vào kích thích sinh sản. Môi trường bể đẻ và ấp trứng cần kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ số lý hóa. Nhiệt độ nước, độ pH và hàm lượng oxy hòa tan luôn giữ ở mức tối ưu. Cá bột sau khi nở cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt phù hợp với cỡ miệng. Nâng cao tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở giúp tối ưu hóa giá thành sản xuất giống. Đây là cầu nối then chốt để chuyển giao kết quả nghiên cứu di truyền vào thực tế sản xuất.
3.1. Quy trình nuôi vỗ cá bố mẹ đạt tỷ lệ thành thục cao
Giai đoạn nuôi vỗ cá bố mẹ đòi hỏi chế độ chăm sóc chuyên biệt. Ao nuôi vỗ cần tẩy dọn sạch sẽ và duy trì nguồn nước trong sạch. Cá được cho ăn thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao trên 35%. Khẩu phần ăn bổ sung thêm vitamin C, vitamin E và khoáng chất định kỳ. Dinh dưỡng đầy đủ giúp tuyến sinh dục của cá phát triển đồng đều. Cá đực và cá cái được tuyển lựa kỹ theo các tiêu chí ngoại hình rõ rệt. Cá đực có thân hình thon dài, màu sắc vây sặc sỡ. Cá cái có bụng mềm tròn, lỗ sinh dục phớt hồng. Tỷ lệ thành thục đạt trên 80% là điều kiện lý tưởng để tiến hành tiêm hormone kích dục tố.
3.2. Kỹ thuật sinh sản nhân tạo cá sặc rằn quy mô hàng hóa
Áp dụng kỹ thuật sinh sản nhân tạo cá sặc rằn giúp chủ động mùa vụ sản xuất. Thuốc kích dục tố như HCG hoặc LHRHa kết hợp Domperidone được sử dụng phổ biến. Liều lượng tiêm được tính toán chính xác dựa trên trọng lượng cơ thể cá. Sau khi tiêm, cá bố mẹ được ghép cặp trong các bể đẻ có chuẩn bị tổ bọt hoặc giá thể. Quá trình sinh sản thường diễn ra sau 8 đến 12 giờ tùy theo nhiệt độ nước. Trứng cá thuộc dạng trứng nổi, có giọt dầu giúp lơ lửng trên mặt nước. Trứng nở sau 20 đến 24 giờ trong điều kiện sục khí nhẹ. Cá bột tiêu hết noãn hoàng sau 3 ngày và bắt đầu ăn động vật phù du ngoài tự nhiên.
IV. Đánh giá tốc độ sinh trưởng cá sặc rằn và di truyền
Đánh giá hiệu quả chọn giống dựa trên các chỉ số định lượng di truyền chính xác. Các dữ liệu đo đạc định kỳ cung cấp bức tranh toàn diện về tiềm năng phát triển của đàn cá. Trọng lượng và chiều dài cá được ghi nhận liên tục qua các mốc thời gian nuôi. Phân tích thống kê giúp bóc tách ảnh hưởng của môi trường và yếu tố di truyền. Thế hệ chọn lọc thể hiện ưu thế tăng trưởng vượt bậc so với đàn cá đối chứng chưa qua chọn lọc. Sự vượt trội này khẳng định hướng đi đúng đắn của chương trình cải thiện giống. Năng suất thu hoạch trên mỗi đơn vị diện tích tăng lên đáng kể.
4.1. Đo lường hệ số di truyền tăng trưởng và khối lượng
Nghiên cứu tập trung xác định hệ số di truyền tăng trưởng của đàn cá sặc rằn. Chỉ số này phản ánh tỷ lệ biến dị di truyền cộng tính trên tổng biến dị kiểu hình. Hệ số di truyền khối lượng ở cá sặc rằn thường nằm ở mức trung bình đến cao. Giá trị này chứng minh khả năng cải thiện tốc độ lớn thông qua chọn giống là rất khả thi. Dữ liệu cân đo tại các thời điểm 3, 6 và 9 tháng tuổi được xử lý qua mô hình toán di truyền. Kết quả cho phép dự báo chính xác thành tích sinh trưởng của các thế hệ tiếp theo. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để loại bỏ các cá thể kém phẩm chất trong đàn.
4.2. Khả năng đáp ứng chọn lọc di truyền qua thực nghiệm
Chỉ số đáp ứng chọn lọc di truyền thể hiện mức tăng trọng lượng đạt được sau mỗi thế hệ chọn tạo. Thực nghiệm cho thấy tốc độ sinh trưởng cá sặc rằn thế hệ sau tăng từ 8% đến 15% so với quần đàn gốc. Cá chọn lọc đạt kích cỡ thương phẩm sớm hơn từ 20 đến 30 ngày. Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) giảm rõ rệt giúp tiết kiệm chi phí nuôi đáng kể. Cá thương phẩm có thân hình dày, tỷ lệ thịt xẻ cao và màu sắc đẹp. Khả năng chịu đựng môi trường bất lợi của đàn cá chọn lọc vẫn được duy trì ổn định. Kết quả thực nghiệm khẳng định tiềm năng to lớn của chương trình giống đối với ngành thủy sản ĐBSCL.
V. Giải pháp quản lý giao phối cận huyết cho cá sặc rằn
Cận huyết là nguyên nhân hàng đầu làm suy giảm sức sống và tốc độ lớn của cá nuôi. Khi các cá thể có quan hệ huyết thống gần giao phối với nhau, gen lặn có hại sẽ biểu hiện. Hậu quả là cá con dễ bị dị hình, chậm lớn và tỷ lệ chết cao. Do đó, kiểm soát cận huyết là yêu cầu sống còn trong chương trình giống dài hạn. Cơ sở sản xuất cần áp dụng các biện pháp quản lý phả hệ chặt chẽ. Việc trao đổi nguồn gen giữa các vùng nuôi cũng cần thực hiện định kỳ. Những giải pháp này bảo vệ nguồn gen cá sặc rằn luôn khỏe mạnh và thích nghi tốt.
5.1. Kiểm soát quan hệ huyết thống giữa các cặp bố mẹ
Kỹ thuật quản lý đàn hạt nhân đòi hỏi việc lưu trữ hồ sơ lý lịch chi tiết. Mỗi gia đình cá cần được nuôi giữ ở các ô bể riêng hoặc đánh dấu điện tử PIT tag. Khi cho sinh sản, người quản lý ghép cặp chéo giữa các gia đình không có cùng nguồn gốc bố mẹ. Tuyệt đối không cho cá cùng lứa bố mẹ lai tạo trực tiếp với nhau. Kích thước quần thể hữu hiệu (Ne) luôn duy trì ở mức tối thiểu trên 50 cặp bố mẹ mỗi thế hệ. Quy mô đàn đủ lớn giúp hạn chế tối đa hiện tượng trôi dạt di truyền. Đàn cá giống nhờ đó bảo tồn được độ dị hợp tử cao và sức đề kháng mạnh mẽ.
5.2. Xây dựng đàn hậu bị chuẩn và quản lý giao phối cận huyết
Quy trình quản lý giao phối cận huyết cần gắn liền với việc xây dựng đàn hậu bị chất lượng. Cơ sở giống định kỳ bổ sung nguồn gen cá tự nhiên từ các vùng sinh thái như U Minh Thượng, U Minh Hạ hay Đồng Tháp Mười. Cá thu thập từ tự nhiên trải qua quá trình kiểm dịch và thuần hóa nghiêm ngặt. Sau đó, cá tự nhiên được lai tạo với đàn cá chọn lọc để làm mới ngân hàng gen. Đàn hậu bị được phân cỡ và nuôi dưỡng theo quy trình dinh dưỡng tối ưu. Đội ngũ kỹ thuật thường xuyên đánh giá các chỉ tiêu sinh học của đàn cá thay thế. Việc làm này đảm bảo nguồn cá giống cung cấp ra thị trường luôn ổn định về mặt di truyền.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1.1 Tính cấp thiết của luận án Cá sặc rằn Trichogaster pectoralis (Regan, 1910) còn gọi là cá sặc bổi hay cá lò tho, phân bố ở các nước vùng Nam Á và Đông Nam Á như Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam (Khoa & Hương, 1993). Đây là loài cá nước ngọt có giá trị kinh tế, có chất lượng thịt thơm ngon nên được nhiều người tiêu dùng ưa chuộng. Hiện nay, cá sặc rằn đang trở thành đối tượng nuôi quan trọng, cung cấp nguyên liệu chế biến khô ở nhiều tỉnh thành vùng đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Cá sặc rằn đã được nghiên cứu nhiều về đặc điểm sinh học, cá có cơ quan hô hấp phụ nên có thể sống được ở điều kiện thiếu nước hoặc không có dưỡng khí (Biswas, 1993).
Cá có khả năng sống và chịu đựng được môi trường nước bẩn có hàm lượng vật chất hữu cơ cao, môi trường có độ pH nước thấp từ 4 - 4,5. Nhiệt độ thích hợp cho cá dao động từ 24 – 300C (Long và ctv. Thức ăn cho cá bột ban đầu là động vật phiêu sinh như luân trùng, chất hữu cơ lơ lửng trong nước. Ở giai đoạn nuôi thương phẩm, cá ăn phiêu sinh thực vật, mùn bã hữu cơ và thức ăn công nghiệp.
Nghiên cứu trước đây cho thấy, cá sặc rằn tăng trưởng chậm hơn so với một số loài cá nuôi khác như cá lóc, cá rô, do đó thời gian nuôi thường kéo dài (Xuân, 1993). Do vậy, để đạt năng suất cao, vấn đề chọn lọc tạo ra nguồn cá giống có chất lượng, tăng trưởng nhanh cung cấp cho người nuôi cần được quan tâm. Hiện nay, nguồn cá giống cung cấp cho các mô hình nuôi còn nhiều hạn chế, con giống được sản xuất từ chính hộ nuôi, cá bố mẹ sử dụng qua nhiều lần sinh sản, rất dễ dẫn đến sự suy giảm về chất lượng giống, cá dễ nhiễm bệnh, tỉ lệ sống thấp, năng suất cùng chất lượng cá nuôi thương phẩm bị ảnh hưởng (Long và ctv. Tuy nhiên, trong thực tiễn sản xuất cá sặc rằn ở địa phương, vùng ĐBSCL cũng như các nước trong khu vực và trên thế giới, cho đến nay chưa có nhiều công trình quan tâm nghiên cứu, chọn lọc giống cá sặc rằn đạt chất lượng cao để cung cấp cho người nuôi có hiệu quả.
Ở ĐBSCL cá sặc rằn được sản xuất và ương nuôi phổ biến ở qui mô nông hộ và người dân có thể tự sản xuất con giống. Mặc dù cách làm này giảm được chi phí sản xuất nhưng có nguy cơ rất cao về sự giảm sút chất lượng di truyền do qui mô sản xuất nhỏ, số lượng cá bố mẹ ít, hiện tượng lai cận huyết dễ xảy ra, dẫn đến suy thoái chất lượng giống, cá nuôi chết nhiều, tỉ lệ sống giảm thấp, chất lượng cá thương phẩm không cao (Tave, 1993). Để thực hiện chương trình chọn giống đạt hiệu quả, việc chọn lựa nguồn cá bố mẹ có chất lượng là vấn đề cần thiết và là bước đi quan trọng trong công tác chọn lọc giống (Dunham, 2011). Vì vậy, luận án “Cải thiện giống cá sặc rằn Trichogaster pectoralis (Regan, 1910) bằng phương pháp chọn lọc” được thực hiện nhằm chọn lọc giống cá sặc rằn chất lượng, tăng trưởng nhanh, tỉ lệ sống cao, góp phần nâng cao năng suất và lợi nhuận cho người sản xuất.
1 Trong các phương pháp chọn giống, phương pháp chọn lọc hàng loạt có ưu điểm là đơn giản, có thể áp dụng rộng rãi và khá thuận lợi ở các trại sản xuất giống, đồng thời xác suất đạt mức độ thành công cao trên nhiều loài cá. Mặc dù phương pháp này có nhược điểm là có thể đàn cá chọn lọc có quan hệ họ hàng, dẫn đến cận huyết ở thế hệ sau. Nhược điểm này có thể hạn chế bằng cách tạo quần đàn ban đầu tập hợp từ nhiều nguồn cá khác nhau và cho sinh sản với số lượng cá bố mẹ lớn cùng thời gian. Do đó, công trình nghiên cứu với phương pháp chọn lọc hàng loạt hoàn toàn có thể áp dụng thành công đối với loài cá sặc rằn.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu tổng quát Chọn lọc được đàn cá có chất lượng cao về tăng trưởng và sinh sản từ các nguồn cá sặc rằn bản địa, làm cơ sở khoa học hình thành qui trình sản xuất giống cá sặc rằn phục vụ nhu cầu cung cấp con giống cho người nuôi cá vùng đồng bằng sông Cửu Long.2 Mục tiêu cụ thể Đề tài thực hiện 2 mục tiêu cụ thể như sau: - Mục tiêu 1: Đánh giá được sự đa dạng di truyền cá sặc rằn phân bố ở các tỉnh Cà Mau, Kiên Giang và Đồng Tháp thuộc vùng đồng bằng sông Cửu Long.
- Mục tiêu 2: Chọn lọc được quần đàn cá sặc rằn với hệ số di truyền thực tế về khối lượng (h2) có tốc độ tăng trưởng và tỉ lệ sống cũng như năng suất tốt trong mô hình nuôi.3 Nội dung nghiên cứu Đề tài thực hiện 4 nội dung cụ thể như sau: Nội dung 1: Đánh giá thực trạng sản xuất giống cá sặc rằn năm 2016 và 2020 ở ba tỉnh Cà Mau, Kiên Giang và Đồng Tháp. Thu thập các báo cáo tổng kết hàng năm của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Chi Cục Bảo vệ nguồn lợi thuỷ sản tỉnh Cà Mau, Kiên Giang và Đồng Tháp kết hợp phiếu phỏng vấn nông hộ nhằm đánh giá thực trạng sản xuất giống cá sặc rằn năm 2016 và 2020 ở ba tỉnh Cà Mau, Kiên Giang và Đồng Tháp. Nội dung 2: Thu thập và đánh giá sự đa dạng di truyền của các nguồn cá sặc rằn bản địa (G) Nội dung này nhằm tập hợp nguồn vật liệu (nguồn cá) ban đầu từ nguồn cá tự nhiên và nguồn cá nuôi để phục vụ cho việc chọn lọc. Nguồn cá ban đầu được đánh giá đa dạng di truyền để cung cấp thông tin cho việc thực nghiệm đánh giá chất lượng của nguồn cá ban đầu.
2 Nội dung 3: Nghiên cứu tạo đàn cá G0 và đánh giá khả năng tăng trưởng của đàn con G0 từ các nguồn cá bố mẹ sặc rằn khác nhau Nội dung nghiên cứu này thực hiện nhằm đánh giá chất lượng nguồn cá ban đầu thông qua biểu hiện về sự tăng trưởng, tỉ lệ sống, hệ số tiêu tốn thức ăn,… của đàn con G0 để cung cấp thông tin cho việc quyết định tỉ lệ tập hợp đàn cá G0 từ các nguồn cá sặc rằn khác nhau. Nội dung cụ thể bao gồm: - Kích thích sinh sản nhân tạo bằng tổ hợp ghép phối từ 3 nguồn cá sặc rằn. - Ảnh hưởng của nguồn cá và tổ hợp ghép phối lên sự tăng trưởng và tỉ lệ sống của cá sặc rằn ở giai đoạn ương giống. - Ảnh hưởng của nguồn cá và tổ hợp ghép phối lên sự tăng trưởng, tỉ lệ sống, hệ số tiêu tốn thức ăn, tỉ lệ phân hóa sự tăng trưởng của cá sặc rằn ở giai đoạn nuôi thương phẩm.
Nội dung 4: Chọn lọc đàn cá G0 và đánh giá chất lượng (di truyền, tăng trưởng) của đàn cá chọn lọc. - Chọn lọc hàng loạt với tỉ lệ dao động 5 – 30% cá có khối lượng lớn nhất trong quần đàn từ 9 tổ hợp ghép phối. Sau đó, tỉ lệ của mỗi tổ hợp ghép phối trong tổng đàn G0 tập hợp được xác định dựa trên kết quả của quá trình ương giống và nuôi thương phẩm kết hợp sự đánh giá đa dạng di truyền. - Đánh giá chất lượng của đàn cá chọn lọc thông qua thí nghiệm so sánh sự tăng trưởng, tỉ lệ sống, hệ số tiêu tốn thức ăn, tỉ lệ phân hóa tăng trưởng, năng suất chất lượng của cá sặc rằn chọn lọc và cá đối chứng (ngẫu nhiên).
- Xây dựng qui trình chọn lọc dựa trên kết quả ĐDDT và tổ hợp ghép phối của ba nguồn cá sặc rằn.4 Thời gian thực hiện Thời gian thực hiện luận án từ tháng 06/2015 đến tháng 06/2020.5 Ý nghĩa của luận án 1.1 Ý nghĩa khoa học: Luận án đã đánh giá được hiện trạng sản xuất giống và nuôi, chất lượng con giống và nhu cầu con giống chất lượng của người sản xuất làm cơ sở cho công tác chọn tạo giống cá. Luận án cũng đã áp dụng thành công chỉ thị phân tử ISSR để đánh giá đa dạng và khác biệt di truyền giữa 3 nguồn vật liệu ban đầu là cá nuôi (Đồng Tháp – ĐT) và 2 nguồn tự nhiên (Kiên Giang – KG và Cà Mau – CM). Luận án cũng đã đánh giá được các chỉ tiêu thành thục và sinh sản của 3 nguồn vật liệu và quần thể ban đầu G0; tăng trưởng, tỉ lệ sống và phân đàn của cá giống và cá thương phẩm của 9 tổ hợp lai từ 3 nguồn vật liệu ban đầu và của đàn G0 chọn lọc (CL) so với đàn đối chứng – ĐC (chọn ngẫu nhiên) làm cở sở cho chọn lọc đàn G0 và G1 sặc rằn tăng trưởng nhanh.2 Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả hiện trạng sản xuất giống và nuôi, chất lượng con giống và nhu cầu con giống chất lượng của người sản xuất có thể sử dụng cho công tác quản lý; kỹ thuật ứng dụng chỉ thị phân tử ISSR để đánh giá đa dạng và khác biệt di truyền cá sặc rằn có thể áp dụng cho công tác nghiên cứu và giảng dạy; quần thể chọn giống G0 và G1 có thể sử dụng cho chọn giống tiếp theo, từ đó phục vụ sản xuất.6 Điểm mới của luận án Luận án cải thiện chất lượng giống cá sặc rằn Trichogaster pectoralis (Regan, 1910) bằng phương pháp chọn lọc đã đạt được một số kết quả nổi trội như sau: - Đánh giá được sự đa dạng di truyền (ĐDDT) của cá sặc sằn ở 3 tỉnh Cà Mau, Kiên Giang và Đồng Tháp thuộc vùng đồng bằng sông Cửu Long bằng chỉ thị ISSR (inter-simple sequence repeat). - Đánh giá và so sánh được một số đặc điểm sinh sản của cá sặc rằn ở 3 tỉnh Cà Mau, Kiên Giang và Đồng Tháp bằng phương pháp phối hỗn hợp.
- Đánh giá được khả năng sinh sản và hiệu quả ương, nuôi từ các tổ hợp ghép phối ba nguồn cá sặc rằn ở tỉnh Cà Mau, Kiên Giang và Đồng Tháp - Chọn lọc được nguồn cá bố mẹ sặc rằn có chất lượng để tạo ra con giống tốt phục vụ sản xuất nâng cao hiệu quả cho nguời nuôi. - Đề xuất được quy trình chọn giống cá sặc rằn có chất lượng cao tương đối hoàn chỉnh. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 Đặc điểm sinh học cá sặc rằn 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cải thiện giống cá sặc rằn bằng phương pháp chọn lọc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/luan-an-cai-thien-chat-luong-giong-ca-sac-ran-bang-phuong-phap-chon-loc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải thiện giống cá sặc rằn bằng phương pháp chọn lọc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cải thiện chất lượng giống cá sặc rằn bằng phương pháp chọn lọc, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Luận án "Cải thiện giống cá sặc rằn bằng phương pháp chọn lọc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải thiện giống cá sặc rằn bằng phương pháp chọn lọc" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải thiện giống cá sặc rằn bằng phương pháp chọn lọc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.