Luận án tiến sĩ sinh học: Đa hình hệ gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống
Nghiên cứu đa hình gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống, phân tích di truyền và ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản.
Di truyền học / Thủy sản
Luan An
Đề tài nghiên cứu khoa học
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú Việt Nam
- Số trang:
- 179 trang
- Chuyên ngành:
- Di truyền học / Thủy sản
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú Việt Nam
Tôm sú Penaeus monodon là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước lợ chủ lực tại Việt Nam. Ngành tôm đóng góp kim ngạch xuất khẩu hàng tỷ USD mỗi năm. Nhu cầu con giống chất lượng cao ngày càng tăng mạnh. Tuy nhiên, nguồn giống tôm sú bố mẹ hiện nay vẫn phụ thuộc nhiều vào khai thác tự nhiên. Việc khai thác quá mức làm suy giảm nguồn gen bản địa. Nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú là yêu cầu cấp thiết. Công tác này tạo nền tảng sinh học vững chắc cho các chương trình chọn giống hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ gen giúp nâng cao tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và khả năng kháng bệnh của tôm sú.
1.1. Vai trò kinh tế của tôm sú Penaeus monodon
Tôm sú Penaeus monodon Fabricius là loài giáp xác cỡ lớn có giá trị kinh tế vượt trội. Diện tích nuôi tôm nước lợ tại Việt Nam mở rộng nhanh chóng qua từng năm. Kim ngạch xuất khẩu tôm đóng góp nguồn ngoại tệ lớn cho nền kinh tế quốc gia. Mục tiêu phát triển ngành tôm hướng đến giá trị xuất khẩu chục tỷ USD. Nhu cầu giống tôm sú hằng năm lên đến hàng chục tỷ con postlarvae. Việc gia tăng sản lượng đòi hỏi nguồn cung tôm bố mẹ ổn định và sạch bệnh. Phát triển nguồn gen tôm sú bản địa giúp ngành nuôi trồng giảm thiểu rủi ro sinh học và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
1.2. Thách thức ngành tôm và nhu cầu chọn giống mới
Ngành sản xuất tôm sú đối mặt nhiều thách thức lớn về môi trường và dịch bệnh. Hiện tượng suy thoái chất lượng di truyền xảy ra do giao phối cận huyết kéo dài trong sản xuất giống thương phẩm. Phương pháp chọn giống truyền thống dựa trên kiểu hình bộc lộ nhiều hạn chế. Thời gian chọn lọc kéo dài và chịu ảnh hưởng lớn từ biến động môi trường nuôi. Chiến lược phát triển bền vững yêu cầu áp dụng các kỹ thuật di truyền học hiện đại. Nghiên cứu sâu về bộ gen mở ra hướng tiếp cận mới trong việc tạo dòng tôm kháng bệnh và tăng trưởng nhanh. Đây là chìa khóa giải quyết bài toán nâng cao năng suất và bảo vệ hệ sinh thái ven biển.
II. Khai thác dữ liệu Penaeus monodon genome chọn giống
Nghiên cứu bộ gen Penaeus monodon genome cung cấp bức tranh toàn diện về cấu trúc di truyền của tôm sú. Bộ dữ liệu genome, transcriptome và proteome chứa đựng nhiều thông tin quan trọng. Các phân tích sinh học phân tử hỗ trợ xác định chính xác các gen quy định tính trạng kinh tế. Quá trình giải mã trình tự giúp giải thích cơ chế thích nghi môi trường và kiểm soát miễn dịch ở tôm sú. Đây là nguồn tài nguyên vô giá cho các nhà chọn giống thủy sản. Việc khai thác dữ liệu bộ gen rút ngắn thời gian lai tạo và nâng cao độ chính xác của các chương trình cải tiến di truyền.
2.1. Đột phá giải trình tự hệ gen tôm sú NGS
Công nghệ giải trình tự hệ gen tôm sú NGS thế hệ mới mang lại bước tiến vượt bậc trong nghiên cứu di truyền giáp xác. Nền tảng NGS cho phép đọc hàng triệu đoạn trình tự DNA với tốc độ nhanh và chi phí hợp lý. Dữ liệu giải trình tự sâu giúp phát hiện hàng loạt biến dị di truyền ở mức độ phân tử. Các đột biến điểm và biến thể cấu trúc được lập danh mục chi tiết trên toàn bộ hệ gen. Công nghệ này hỗ trợ khám phá các họ gen liên quan đến quá trình lột xác, miễn dịch bẩm sinh và chuyển hóa dinh dưỡng. Dữ liệu NGS tạo tiền đề cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu hệ gen tham chiếu chuẩn xác cho tôm sú Việt Nam.
2.2. Xây dựng bản đồ di truyền và lập bản đồ gen
Bản đồ di truyền liên kết là công cụ định hướng quan trọng trong nghiên cứu phân tử tôm sú. Việc thiết lập bản đồ gen giúp xác định vị trí tương đối của các chỉ thị DNA trên nhiễm sắc thể. Bản đồ mật độ cao cung cấp tọa độ chính xác cho các vùng gen chức năng quan trọng. Nhà nghiên cứu sử dụng bản đồ liên kết để theo dõi sự di truyền của các tính trạng ưu việt qua các thế hệ. Bản đồ gen hoàn chỉnh hỗ trợ phân lập các cụm gen kiểm soát tốc độ tăng trưởng và khả năng chống chịu độ mặn. Đây là cơ sở cốt lõi để triển khai các mô hình chọn giống phân tử quy mô lớn.
III. Ứng dụng các chỉ thị phân tử tôm sú trong chọn lọc
Các chỉ thị phân tử tôm sú đóng vai trò là công cụ đánh giá chính xác biến dị di truyền ở cấp độ DNA. Chỉ thị phân tử phản ánh trực tiếp bản chất di truyền mà không bị biến đổi bởi yếu tố môi trường nuôi dưỡng. Việc ứng dụng chỉ thị DNA giúp phân biệt rõ ràng giữa các dòng tôm và xác định mức độ đa dạng sinh học quần thể. Các kỹ thuật phân tử hiện đại cho phép nhận diện sớm các cá thể mang kiểu gen ưu thế ngay từ giai đoạn ấu trùng. Giải pháp này giúp tối ưu hóa quy trình chọn lọc cá thể bố mẹ, bảo tồn nguồn gen quý và giảm thiểu chi phí chăm sóc trong quá trình lưu giữ giống.
3.1. Phân tích đa hình di truyền qua chỉ thị AFLP
Kỹ thuật đa hình chiều dài các đoạn được khuếch đại chọn lọc (AFLP) là phương pháp phân tử hiệu quả cao. AFLP cho phép khảo sát đồng thời hàng trăm locus ngẫu nhiên trên toàn bộ bộ gen mà không cần biết trước thông tin trình tự. Mức độ đa hình cao của AFLP mang lại ước lượng tin cậy về khoảng cách di truyền giữa các quần thể tôm sú. Phương pháp này giúp phát hiện nhanh các sai khác di truyền tinh vi giữa các đàn tôm tự nhiên thu thập từ các vùng sinh thái khác nhau. Dữ liệu AFLP là cơ sở để phân nhóm di truyền và lựa chọn các cặp bố mẹ phù hợp cho chương trình lai tạo giống thương phẩm.
3.2. Tiềm năng của chỉ thị microsatellite SSR tôm sú
Chỉ thị microsatellite SSR tôm sú là các chuỗi nucleotide lặp lại nối tiếp có tính đồng trội và độ đa hình rất cao. Chỉ thị SSR phân bố rộng khắp trên bộ gen và tuân theo quy luật di truyền Mendel chặt chẽ. Kỹ thuật SSR đặc biệt hữu ích trong việc giám sát huyết thống và kiểm soát mức độ cận huyết trong các trại sản xuất giống. Phân tích SSR cho phép xác định chính xác tỷ lệ đóng góp của từng cá thể bố mẹ trong các mẻ lai hỗn hợp. Việc ứng dụng chỉ thị microsatellite giúp duy trì sự phong phú di truyền của đàn hạt nhân qua nhiều thế hệ chọn giống liên tiếp.
IV. Sàng lọc chỉ thị SNP trên tôm sú cho tính tăng trưởng
Sự phát triển của công nghệ sinh học phân tử đưa chỉ thị SNP trên tôm sú trở thành loại chỉ thị phân tử phổ biến nhất. Đa hình nucleotide đơn xuất hiện với tần số dày đặc trong toàn bộ hệ gen tôm sú. Các biến dị SNP có tính ổn định di truyền cao và dễ dàng tự động hóa trong quy trình phân tích kiểu gen quy mô lớn. Việc sàng lọc các SNP liên kết trực tiếp với tốc độ lớn mở ra cơ hội đột phá trong công tác lai tạo. Các nhà khoa học phân lập được các điểm đột biến đặc hiệu để làm dấu chuẩn nhận diện cá thể tăng trưởng nhanh ngay từ giai đoạn sớm.
4.1. Ứng dụng kỹ thuật Genotyping by Sequencing GBS
Kỹ thuật Genotyping-by-Sequencing (GBS) kết hợp giữa giải trình tự giảm thiểu độ phức tạp hệ gen và định kiểu gen quy mô lớn. Phương pháp GBS cho phép phát hiện đồng thời hàng nghìn chỉ thị SNP mới trên các cá thể tôm thí nghiệm. Quy trình GBS áp dụng enzym cắt giới hạn để làm giàu các phân đoạn DNA quan tâm trước khi giải trình tự thế hệ mới. Phân tích so sánh kiểu gen GBS giữa nhóm tôm sú lớn nhanh và nhóm tôm lớn chậm giúp định vị chính xác các SNP ứng viên. Đây là phương pháp hiệu quả về chi phí và thời gian trong việc xây dựng bộ dữ liệu kiểu gen cho quần đàn tôm chọn giống.
4.2. Định vị locus tính trạng định lượng QTL tăng trưởng
Các tính trạng kinh tế quan trọng ở tôm sú như trọng lượng và chiều dài thân là các tính trạng số lượng phức tạp. Chúng chịu sự kiểm soát của nhiều locus tính trạng định lượng (QTL) kết hợp với tác động từ môi trường. Việc định vị chính xác các QTL tăng trưởng là mắt xích then chốt trong nghiên cứu hệ gen tôm sú. Sự kết hợp giữa dữ liệu kiểu hình chi tiết và mật độ chỉ thị SNP dày đặc giúp xác định các vùng nhiễm sắc thể mang gen chủ lực. Phát hiện các QTL này cung cấp cơ sở sinh học để giải thích cơ chế tăng trưởng vượt trội ở các dòng tôm bản địa.
V. Đánh giá đa dạng di truyền quần thể tôm sú Việt Nam
Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng di truyền quần thể tôm sú Việt Nam giữ vai trò sống còn trong chiến lược bảo tồn và phát triển nguồn lợi thủy sản. Vùng biển Việt Nam có điều kiện sinh thái đa dạng dọc theo chiều dài bờ biển. Quần thể tôm sú phân bố tại các vùng địa lý khác nhau tích lũy những đặc điểm thích nghi riêng biệt. Việc đánh giá biến dị di truyền giữa các đàn tôm tự nhiên giúp xác định mức độ phân hóa và dòng gen di cư. Kết quả phân tích cung cấp luận cứ khoa học để thiết lập ngân hàng gen và quy hoạch khai thác bền vững tôm sú bố mẹ tự nhiên.
5.1. Khảo sát cấu trúc di truyền ba vùng biển chính
Khảo sát di truyền được tiến hành trên các mẫu tôm sú thu thập từ ba vùng biển trọng điểm gồm Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ. Các mẫu tôm tự nhiên được phân tích bằng hệ thống chỉ thị phân tử đa hình cao để đo lường tính đa dạng alen. Kết quả chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tần số alen và mức độ dị hợp tử giữa các quần đàn địa lý. Quần thể tôm tại một số khu vực duy trì mức độ đa dạng di truyền phong phú, trong khi một số nơi có dấu hiệu suy giảm do áp lực đánh bắt. Dữ liệu này là cơ sở để phân vùng bảo tồn và lựa chọn nguồn vật liệu ban đầu ưu tú cho các trại giống.
5.2. Lai hỗn hợp tạo nguồn vật liệu chọn giống G0 và G1
Chương trình lai hỗn hợp giữa bốn dòng tôm sú bố mẹ có nguồn gốc địa lý khác nhau được thiết lập để mở rộng nền di truyền. Quy trình ghép phối có kiểm soát giúp phá vỡ cấu trúc cận huyết và gia tăng mức độ dị hợp tử ở thế hệ con. Quần đàn ban đầu G0 được theo dõi chặt chẽ về các chỉ tiêu sinh sản và tỷ lệ nở. Thế hệ G1 tạo ra nguồn biến dị phong phú với sự phân ly đa dạng về khả năng tăng trưởng và chống chịu bệnh tật. Nguồn vật liệu G1 phân đàn thành hai nhóm sinh trưởng nhanh và chậm, phục vụ hoàn hảo cho các nghiên cứu sàng lọc kiểu gen chuyên sâu.
VI. Đẩy mạnh chọn giống hệ gen Genomic Selection ở tôm sú
Công nghệ chọn giống hệ gen Genomic Selection đại diện cho bước chuyển mình quan trọng của ngành chọn giống thủy sản hiện đại. Khác với các phương pháp truyền thống, chọn giống hệ gen ước tính giá trị giống di truyền (GEBV) dựa trên toàn bộ các chỉ thị phân tử phân bố khắp hệ gen. Phương pháp này tận dụng hiệu ứng tổng hợp của hàng nghìn biến dị SNP nhỏ cùng tác động lên tính trạng. Nhờ đó, hiệu quả chọn lọc được gia tăng rõ rệt đối với các tính trạng khó đo đạc như tính kháng bệnh hay chất lượng thịt. Ứng dụng Genomic Selection giúp rút ngắn chu kỳ sinh sản và tối ưu hóa tiến bộ di truyền của đàn tôm sú giống.
6.1. Triển khai Marker assisted selection MAS tôm sú
Kỹ thuật chọn giống nhờ chỉ thị phân tử Marker-assisted selection MAS tôm sú là bước đột phá giúp chọn lọc trực tiếp cá thể mang gen mong muốn. MAS dựa trên mối liên kết chặt chẽ giữa chỉ thị DNA và các locus tính trạng mục tiêu. Người chọn giống tiến hành sàng lọc kiểu gen của tôm ngay từ giai đoạn ấu trùng hoặc tôm giống cỡ nhỏ mà không cần đợi tôm trưởng thành. Quy trình này loại bỏ sớm các cá thể mang kiểu gen kém phẩm chất, tiết kiệm đáng kể chi phí thức ăn và công chăm sóc. Ứng dụng MAS nâng cao độ chính xác chọn lọc và ngăn chặn nguy cơ mất mát các alen quý trong đàn hạt nhân.
6.2. Nâng cao hiệu quả chọn giống tôm sú bằng chỉ thị phân tử
Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp chọn giống tôm sú bằng chỉ thị phân tử tạo ra bước nhảy vọt về năng suất nuôi trồng. Các dòng tôm mới được cải tiến liên tục về tốc độ tăng trọng, tỷ lệ sống và khả năng kháng các mầm bệnh nguy hiểm. Sự kết hợp giữa chọn giống gia đình và chọn giống phân tử giúp kiểm soát chặt chẽ hệ số cận huyết. Tôm giống thương phẩm đạt chất lượng đồng đều, rút ngắn thời gian nuôi và gia tăng lợi nhuận cho người nuôi tôm. Đây là nền tảng cốt lõi để hiện đại hóa ngành sản xuất giống tôm sú Việt Nam theo hướng bền vững và cạnh tranh cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Đặt vấn đề Tôm sú Penaeus monodon Fabricius (1798) là một trong những loài tôm có kích thước lớn và được coi là loài thủy sản nuôi kinh tế quan trọng ở nhiều nước trên thế giới. Ở Việt Nam, tôm sú đã và sẽ tiếp tục là một trong những đối tượng nuôi chủ lực cho xuất khẩu thủy sản đem về ngoại tệ cho đất nước. Diện tích và sản lượng tôm nước lợ của nước ta ngày càng tăng. Nhu cầu tôm giống hằng năm là 130 tỷ con (trong đó có 30 tỷ con giống tôm sú).
Năm 2016, diện tích nuôi tôm là 649.645 ha với sản lượng 657.282 tấn, giá trị xuất khẩu đạt trên 3,15 tỷ USD. Đến năm 2025, mục tiêu xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt 10 tỷ USD; sản lượng 1,1 triệu tấn trên quy mô 750.000 ha; nhu cầu tôm bố mẹ khoảng 500.000 con, trong đó nhu cầu tôm sú bố mẹ là 100.000 con/năm (https://laodong. Chiến lược phát triển ngành nuôi tôm sú ở Việt Nam cũng như ở các quốc gia nuôi tôm trên thế giới là có được ngành sản xuất tôm sú bền vững, hạn chế tối thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường, sinh thái. Nền tảng cho chiến lược này là chú trọng phát triển nguồn tôm bản địa với các chương trình nhân giống khoa học để nâng cao tỷ lệ sống và sự tăng trưởng.
Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu cấu trúc và chức năng của toàn bộ hệ gen tôm sú là vấn đề khoa học cơ bản có định hướng ứng dụng hết sức quan trọng. Những nghiên cứu chi tiết về genome, transcriptome, proteome và bản đồ gen tôm sú sẽ cung cấp những thông tin sinh học quan trọng giúp cho việc xác định các tính trạng cần thiết như tính kháng bệnh, tính chống chịu các điều kiện bất lợi của môi trường, tính trạng quyết định năng suất và chất lượng của tôm. Các chỉ thị phân tử (CTPT) cũng như các thông tin khác có được từ việc nghiên cứu về hệ gen và lập bản đồ gen tôm sú có vai trò rất quan trọng đối với công tác chọn giống và phát triển ngành công nghiệp nuôi tôm thương phẩm. Trong lĩnh vực nghiên cứu hệ gen tôm sú để phục vụ cho các mục tiêu nói trên, nghiên cứu đa dạng di truyền là một trong những hướng nghiên cứu được quan tâm và có ý nghĩa ứng dụng thiết thực đối với thành công của chiến lược quản lý lâu dài và bền vững nguồn lợi thủy sản.
2 Ngày nay, các CTPT đang ngày càng trở thành công cụ hữu hiệu được ứng dụng rộng rãi để đánh giá đa dạng di truyền, xây dựng bản đồ di truyền, ứng dụng trong nghiên cứu cải tạo, chọn giống tôm chất lượng tốt, sạch bệnh. Trong số đó, chỉ thị đa hình chiều dài các đoạn được khuếch đại chọn lọc (AFLP) được xem là một trong những kỹ thuật hiện đại và hiệu quả cho phép đưa ra nhanh chóng và chính xác một ước lượng độ đa dạng di truyền trong và giữa các quần thể với nhau. Nhiều kỹ thuật CTPT khác cũng được xây dựng để phát triển các chỉ thị DNA sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích nghiên cứu. Tùy thuộc vào mục đích cụ thể để lựa chọn loại CTPT phù hợp.
Đối với mục tiêu chọn giống, đa hình nucleotide đơn (SNP) được xem là một trong những loại CTPT hiệu quả và phổ biến nhất hiện nay để chọn được các tính trạng quan trọng liên quan đến năng suất và chất lượng giống. Với những thế mạnh vượt trội, các CTPT ngày nay được sử dụng như những công cụ chọn lọc đắc lực đối với các tính trạng quan tâm trong các chương trình chọn giống ở nhiều loài vật nuôi, cây trồng và các loài thủy sản. Việc ứng dụng các CTPT giúp cho các nhà chọn giống nhận diện chính xác các gen quan tâm nhằm rút ngắn thời gian chọn giống. Hiệu quả cải tiến giống sẽ gia tăng gấp nhiều lần so với các phương pháp chọn giống cổ điển nhờ thực hiện việc chọn lọc không cần trực tiếp trên tính trạng mong muốn mà thông qua CTPT liên kết với tính trạng đó.
Hiện nay, các nghiên cứu về di truyền phân tử trên đối tượng tôm sú vẫn còn ít và chưa tương xứng với vai trò của một đối tượng nuôi kinh tế quan trọng. Thông tin về các locus tính trạng định lượng (QTLs) liên quan đến tính trạng tăng trưởng hầu như rất hiếm. Vì vậy, việc nghiên cứu xác định mối tương quan giữa các SNP - loại biến dị phổ biến nhất trong hệ gen - với tính trạng tăng trưởng ở tôm sú để tạo cơ sở dữ liệu cho các nghiên cứu về chọn giống dựa trên CTPT là hướng nghiên cứu hết sức quan trọng và thiết thực đối với ngành công nghiệp nuôi tôm sú. Trong khuôn khổ của Đề tài “Lập bản đồ bộ gen tôm sú (Penaeus monodon)” thuộc Nhiệm vụ đánh giá di truyền nguồn gen cấp Nhà nước, chúng tôi đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu đa hình hệ gen các dòng tôm sú (Penaeus monodon) Việt Nam nhằm phục vụ công tác chọn giống tôm”.
3 Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá đa hình hệ gen các quần đàn tôm sú thu từ các vùng biển Việt Nam; Sàng lọc các đa hình nucleotide đơn (SNP) có tiềm năng liên kết với tính trạng tăng trưởng bằng cách áp dụng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (phương pháp GBS) trên hai nhóm tôm sú tăng trưởng nhanh và tăng trưởng chậm. Nội dung nghiên cứu (1) Đánh giá đa hình hệ gen ba quần đàn tôm sú thu từ các vùng biển khác nhau của Việt Nam bằng kỹ thuật AFLP; (2) Lai hỗn hợp 4 dòng tôm sú bố mẹ khác nhau về nguồn gốc địa lý để tạo vật liệu nghiên cứu thế hệ Go và G1; (3) Áp dụng kỹ thuật xác định kiểu gen bằng phương pháp giải trình tự (GBS) để phân tích hệ gen tôm sú thuộc hai nhóm tăng trưởng nhanh và tăng trưởng chậm thế hệ Go và G1 nhằm sàng lọc các đa hình nucleotide đơn (SNP) liên quan đến tính trạng tăng trưởng; (4) Sàng lọc chỉ thị SNP G>A ở tôm sú tăng trưởng nhanh bằng kỹ thuật PCR đặc hiệu alen cạnh tranh (KASP) để đánh giá tiềm năng ứng dụng của SNP này đối với việc đánh giá nhanh chóng và chính xác các cá thể tôm nhằm hỗ trợ trong công tác chọn giống tôm sú. Những đóng góp mới của luận án về mặt khoa học và thực tiễn (1) Luận án là nghiên cứu đầu tiên đưa ra đánh giá về đa dạng di truyền của ba quần đàn tôm sú tự nhiên từ các vùng biển Việt Nam bằng kỹ thuật AFLP. (2) Sàng lọc được bộ chỉ thị SNP ở nhóm tôm sú tăng trưởng nhanh làm cơ sở cho việc tìm kiếm chỉ thị SNP liên kết với tính trạng tăng trưởng nhanh ở tôm sú.
Hai chỉ thị SNP được xác định trong nghiên cứu của luận án là phát hiện đầu tiên về chỉ thị SNP nằm trong exon của gen MHC ở họ giáp xác. Những kết quả này cung cấp dẫn liệu khoa học hữu ích cho việc ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn giống tôm sú. 4 Tóm tắt sơ đồ nghiên cứu NỘI DUNG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM 1. Thu mẫu tôm sú từ 3 1.
DNA tổng số từ các Đánh giá đa hình quần đàn BTB, NTB, NB mẫu tôm sú hệ gen các quần đàn tôm sú bằng 2. Đa hình AFLP trong các 2. Kỹ thuật AFLP đánh giá quần đàn và giữa các kỹ thuật AFLP. đa hình hệ gen.
quần đàn tôm sú. Cây phát sinh chủng loại. Tạo vật liệu 1. Thu mẫu 4 dòng tôm 1.
Tôm sú bố mẹ sạch nghiên cứu: tôm sú: A, T, G, N bệnh. sú thế hệ Go và 2. Thiết lập các gia đình 2. Tôm sú thế hệ Go, G1 G1 tạo thế hệ Go, G1.
Bộ dữ liệu SNP của 2 1. Tách chiết DNA tôm sú nhóm tôm sú tăng trưởng Go, G1. nhanh và tăng trưởng chậm. Giải trình tự bằng GBS 2.
Hai chỉ thị SNP nằm trong 3. Sàng lọc SNPs vùng exon của gen MHC: 4. Chú giải gen chức Sàng lọc SNPs năng SNP liên quan đến 5. Xác định tương quan Contig83953:g.20T>C trên tính trạng tăng giữa các contig chứa gen MHCa biến đổi codon trưởng ở tôm sú SNP so với gen MHC AAAAAG, không làm bằng kỹ thuật 6.
Xác định: vùng tương thay đổi acid amin Lysine; GBS. đồng giữa contig chứa SNP SNP so với gen mã hóa Contig260347:g.19G>A protein MHC, codon chứa trên gen MHC1 biến đổi SNP, vị trí tương ứng của codon GGA (mã hóa acid chỉ thị SNP trên gen MHC amin Glycine) GAA (mã hóa acid amin Glutamic). Kỹ thuật KASP 1. Thiết kế mồi đặc hiệu dựa trên trình tự chứa dựa trên chỉ thị 28 mẫu đồng hợp tử A:A; SNP G>A của gen MHC.
SNP kiểm tra tôm 2 mẫu đồng hợp tử G:G; G1 tăng trưởng 2. Kiểm tra trên 40 cá thể tôm sú tăng trưởng nhanh 10 mẫu dị hợp tử G:A. thuộc thế hệ G1. 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
TÔM SÚ Penaeus monodon 1. Đặc điểm sinh học, phân loại và phân bố địa lý Tôm sú có tên khoa học là Penaeus monodon do Fabricius mô tả và đặt tên năm 1798. Tôm sú là một trong số các loài tôm nuôi quan trọng và được phân loại như sau (Brusca et al., 1990): Giới: Animalia Ngành: Arthropoda Ngành phụ: Crustatacea Lớp: Malacostraca Bộ: Decapoda Bộ phụ: Natantia Siêu họ: Penaeoidea Họ: Penaeidae Giống: Penaeus Loài: monodon Hình 1. Tôm sú Penaeus monodon (Nguồn: Nguyễn Hữu Ninh, 2012) Cơ thể tôm sú có màu xanh đậm, có những vân sắc tố trắng đen ở các đốt bụng.
Phần còn lại của thân biến đổi từ màu nâu sang màu xanh hoặc đỏ (Hình 1. 6 Trong các loài tôm nuôi, tôm sú là loài có kích thước lớn (có thể dài đến 270 mm, nặng 260g hoặc lớn hơn) và là loài tôm thương mại quan trọng (Motoh, 1985). Tôm có các bộ phận: chủy (cứng, có răng cưa, phía trên chủy có 7-8 răng, dưới chủy có 3 răng); mũi khứu giác và râu (cơ quan nhận biết và giữ thăng bằng cho tôm); 3 cặp chân hàm (lấy thức ăn và bơi lội); 5 cặp chân ngực (lấy thức ăn và bò); cặp chân bụng (rf); đuôi (nhảy xa, điều chỉnh bơi lên cao, xuống thấp); bộ phận sinh dục (Motoh, 1985). Tôm sú là loài giáp xác có vỏ kitin bao bọc bên ngoài cơ thể nên sự phát triển của chúng mang tính gián đoạn và đặc trưng bởi sự gia tăng về kích thước và khối lượng.
Sau mỗi lần lột xác, cơ thể tôm sú tăng nhanh về kích thước. Quá trình này phụ thuộc vào môi trường nước, điều kiện dinh dưỡng và giai đoạn phát triển của cá thể.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/luan-an-tien-si-nghien-cuu-da-hinh-he-gen-tom-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đa hình gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống, phân tích di truyền và ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản.
Luận án "Nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống" thuộc chuyên ngành Di truyền học / Thủy sản. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.
Luận án "Nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa hình hệ gen tôm sú Penaeus monodon Việt Nam phục vụ chọn giống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.