Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luận án tiến sĩ kinh tế

Luận văn nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm tôm nuôi tại Quảng Nam, phân tích các yếu tố tác động, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

265

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tổng quan chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi
Số trang:
265 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tổng quan chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi

Nghiên cứu này khảo sát chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi tại tỉnh Quảng Nam. Chuỗi cung ứng là hệ thống các hoạt động, tổ chức, thông tin và tài nguyên liên quan. Nó bao gồm từ nguyên liệu đầu vào, nuôi trồng, chế biến đến phân phối và tiêu thụ tôm. Mục tiêu là phân tích các thành phần và mối quan hệ trong chuỗi. Hoạt động quản lý chuỗi cung ứng tôm đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa, thông tin, tài chính. Quản lý chuỗi cung hiệu quả góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó còn đảm bảo phát triển bền vững nuôi tôm. Các mô hình chuỗi cung tôm đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới. Tuy nhiên, mỗi địa phương có đặc thù riêng. Vì vậy, việc nghiên cứu cụ thể tại Quảng Nam là cần thiết. Luận án đặt ra mục tiêu làm rõ các cơ sở lý luận, thực tiễn. Nó xem xét các yếu tố tác động đến chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi tại địa phương. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp.

1.1. Khái niệm chuỗi cung ứng tôm và quản lý.

Chuỗi cung ứng tôm là tập hợp các giai đoạn liên tục. Chúng bao gồm cung cấp vật tư, sản xuất tôm giống, nuôi tôm thương phẩm. Tiếp theo là thu hoạch, chế biến, phân phối và tiêu thụ. Quản lý chuỗi cung ứng tôm tập trung vào việc điều phối các hoạt động này. Mục đích là tối đa hóa giá trị cho khách hàng và giảm thiểu chi phí. Nó liên quan đến việc kiểm soát dòng chảy nguyên liệu, sản phẩm, thông tin. Hiểu rõ chuỗi là điều kiện tiên quyết để cải thiện hiệu quả. Nó cũng giúp tăng tính minh bạch trong ngành nghề nuôi tôm.

1.2. Tầm quan trọng của chuỗi cung tôm nuôi hiệu quả.

Chuỗi cung ứng tôm hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp giảm thiểu thất thoát, tăng lợi nhuận cho nông dân và doanh nghiệp. Một chuỗi cung mạnh mẽ cũng đảm bảo an toàn thực phẩm tôm. Nó nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường. Việc quản lý tốt giúp đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của thị trường. Nó đặc biệt quan trọng đối với thị trường xuất khẩu tôm. Chuỗi hiệu quả thúc đẩy sự phát triển bền vững nuôi tôm. Nó tạo ra giá trị gia tăng cho toàn bộ ngành tôm Quảng Nam.

1.3. Tổng quan các nghiên cứu trước đây về tôm.

Nhiều nghiên cứu đã đề cập đến chuỗi cung ứng trong nông nghiệp. Một số tập trung vào chuỗi giá trị tôm tại Việt Nam và khu vực. Các nghiên cứu này thường phân tích cấu trúc chuỗi, các yếu tố tác động. Chúng cũng chỉ ra các rào cản và cơ hội phát triển. Tuy nhiên, việc nghiên cứu chuyên sâu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh Quảng Nam còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết, toàn diện hơn về bối cảnh địa phương.

II.Thực trạng chuỗi cung ứng tôm nuôi tỉnh Quảng Nam

Ngành nuôi tôm tại Quảng Nam có vai trò quan trọng trong kinh tế địa phương. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng tôm tại đây vẫn đối mặt nhiều thách thức. Tình hình sản xuất tôm sú và tôm thẻ chân trắng có sự biến động. Điều kiện tự nhiên, khí hậu ảnh hưởng lớn đến năng suất. Người nuôi tôm thường là hộ gia đình nhỏ lẻ. Họ thiếu vốn đầu tư, công nghệ hiện đại. Việc liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi còn yếu. Điều này dẫn đến sự không ổn định về giá cả. Chất lượng sản phẩm tôm cũng chưa đồng đều. Các khâu như cung cấp giống, thức ăn, thuốc thú y thủy sản chưa được kiểm soát chặt chẽ. Cơ sở hạ tầng phục vụ chế biến tôm và xuất khẩu tôm còn hạn chế. Vấn đề an toàn thực phẩm tôm vẫn là một mối quan tâm lớn. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa các bên để cải thiện thực trạng này.

2.1. Đặc điểm tự nhiên kinh tế ảnh hưởng đến nuôi tôm.

Quảng Nam có điều kiện tự nhiên đa dạng. Các vùng ven biển, cửa sông thích hợp cho nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, khí hậu khắc nghiệt, bão lũ thường xuyên gây thiệt hại. Tình hình kinh tế xã hội địa phương ảnh hưởng đến đầu tư. Nguồn lực hạn chế làm giảm khả năng ứng dụng công nghệ mới. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến nghề nuôi tôm. Chúng ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng tôm thẻ chân trắng và tôm sú Quảng Nam.

2.2. Hiện trạng sản xuất tôm sú tôm thẻ chân trắng.

Nuôi tôm sú và tôm thẻ chân trắng là hai loại hình chính tại Quảng Nam. Tôm sú truyền thống có lợi thế về giá trị. Tôm thẻ chân trắng có chu kỳ nuôi ngắn, năng suất cao. Tuy nhiên, việc quản lý dịch bệnh còn nhiều khó khăn. Kỹ thuật nuôi chưa đồng bộ. Nông dân thường gặp rủi ro do dịch bệnh bùng phát. Sản lượng và chất lượng tôm có thể không ổn định. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cung ứng cho thị trường tôm Quảng Nam.

2.3. Các tác nhân chính trong chuỗi cung ứng tôm.

Chuỗi cung ứng tôm bao gồm nhiều tác nhân. Đó là các nhà cung cấp đầu vào (giống, thức ăn, thuốc). Người nuôi tôm trực tiếp sản xuất. Các thương lái thu mua, trung gian. Các nhà máy chế biến tôm. Cuối cùng là các nhà phân phối, xuất khẩu tôm và người tiêu dùng. Sự phối hợp giữa các tác nhân này chưa chặt chẽ. Thông tin thường không được chia sẻ đầy đủ. Điều này tạo ra rào cản cho sự phát triển của chuỗi cung ứng tôm.

III.Đánh giá hiệu quả chuỗi giá trị tôm nuôi Quảng Nam

Việc đánh giá hiệu quả chuỗi giá trị tôm nuôi tại Quảng Nam là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình sản xuất kinh doanh tôm. Các khâu từ nuôi trồng đến chế biến và tiêu thụ đều được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này tập trung vào chi phí, lợi nhuận và giá trị gia tăng ở từng công đoạn. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các tác nhân tham gia chuỗi. Chuỗi giá trị tôm ở Quảng Nam vẫn tồn tại nhiều vấn đề. Chi phí sản xuất cao, giá bán đầu ra bấp bênh ảnh hưởng đến thu nhập người nuôi. Hiệu quả kinh tế chưa đạt mức tối ưu. Vấn đề về an toàn thực phẩm tôm và truy xuất nguồn gốc còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu tôm. Cần cải thiện để nâng cao năng lực cho chuỗi cung ứng tôm Quảng Nam.

3.1. Phân tích chi phí lợi nhuận các khâu trong chuỗi.

Phân tích cho thấy chi phí đầu vào chiếm tỷ trọng lớn trong nuôi tôm. Đặc biệt là thức ăn công nghiệp và tôm giống. Lợi nhuận của người nuôi tôm thường thấp. Họ phải đối mặt với rủi ro dịch bệnh và biến động giá. Các nhà chế biến tôm thường có lợi nhuận ổn định hơn. Tuy nhiên, họ cũng chịu áp lực về tiêu chuẩn chất lượng. Việc phân bổ lợi ích giữa các khâu trong chuỗi chưa thực sự công bằng. Điều này cần được điều chỉnh để khuyến khích phát triển bền vững nuôi tôm.

3.2. Hiệu quả kinh tế của chuỗi giá trị tôm.

Hiệu quả kinh tế tổng thể của chuỗi giá trị tôm ở Quảng Nam chưa cao. Một phần do thiếu liên kết, thông tin bất đối xứng. Việc áp dụng công nghệ còn chậm. Các yếu tố này làm giảm năng lực cạnh tranh. Sản phẩm tôm đôi khi khó tiếp cận các thị trường khó tính. Nâng cao hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ. Cần cải thiện chất lượng giống, quy trình nuôi. Ngoài ra, việc tăng cường chế biến sâu cũng rất cần thiết.

3.3. Thị trường tiêu thụ và xuất khẩu tôm.

Thị trường tôm Quảng Nam chủ yếu là nội địa và một phần xuất khẩu. Thị trường xuất khẩu tôm đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng. Đặc biệt là các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tôm như HACCP, BRC, ISO. Khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn này còn hạn chế. Điều này làm giảm cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế. Việc xây dựng thương hiệu tôm Quảng Nam cũng chưa được chú trọng. Cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại và tìm kiếm thị trường mới.

IV.Quản lý chuỗi cung ứng tôm nuôi Kinh nghiệm toàn cầu

Quản lý chuỗi cung ứng tôm hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công. Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến. Họ tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường truy xuất nguồn gốc. Các nước này cũng chú trọng đến phát triển bền vững nuôi tôm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của hợp tác giữa các tác nhân. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng tôm là xu hướng tất yếu. Việt Nam nói chung và Quảng Nam nói riêng có thể học hỏi từ các mô hình này. Việc thích nghi các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm tôm là rất cần thiết. Nó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường xuất khẩu tôm.

4.1. Kinh nghiệm quản lý chuỗi cung ứng tôm thế giới.

Các quốc gia hàng đầu về xuất khẩu tôm áp dụng quản lý chặt chẽ. Họ kiểm soát từ khâu tôm giống đến chế biến tôm cuối cùng. Các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP được khuyến khích. Công nghệ blockchain được dùng để truy xuất nguồn gốc tôm. Điều này tăng cường niềm tin cho người tiêu dùng. Nó cũng giúp đảm bảo an toàn thực phẩm tôm. Việc xây dựng các hiệp hội, hợp tác xã lớn cũng phổ biến. Chúng giúp nâng cao vị thế của người nuôi tôm.

4.2. Thực trạng quản lý chuỗi cung ứng tôm Việt Nam.

Việt Nam đã có những bước tiến trong quản lý chuỗi cung ứng tôm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng còn chưa đồng bộ. Liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng tôm chưa hiệu quả. Quảng Nam cần đẩy mạnh hơn nữa các hoạt động này. Đặc biệt là trong việc kiểm soát chất lượng tôm thẻ chân trắng và tôm sú Quảng Nam. Cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính quyền địa phương.

4.3. Xu hướng và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tôm.

Xu hướng toàn cầu yêu cầu cao hơn về an toàn thực phẩm tôm. Các thị trường nhập khẩu đưa ra nhiều tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Ví dụ như HACCP, GMP, BRC, GlobalGAP. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này là bắt buộc để xuất khẩu tôm. Quảng Nam cần đầu tư vào hệ thống kiểm soát chất lượng. Cần đào tạo người nuôi, chế biến. Nó giúp đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn. Việc truy xuất nguồn gốc tôm cũng là một yêu cầu ngày càng tăng.

V.Giải pháp phát triển bền vững chuỗi cung tôm Quảng Nam

Để phát triển bền vững chuỗi cung ứng tôm tại Quảng Nam, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm tôm. Cần tăng cường liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi cung. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò quan trọng. Phát triển bền vững nuôi tôm không chỉ về kinh tế. Nó còn bao gồm cả khía cạnh xã hội và môi trường. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật, công nghệ tiên tiến là điều cần thiết. Cần xây dựng một thương hiệu tôm Quảng Nam uy tín. Điều này giúp tăng cường vị thế trên thị trường tôm Quảng Nam và thị trường xuất khẩu tôm. Các giải pháp này nhằm mục tiêu tạo ra một chuỗi giá trị tôm mạnh mẽ, hiệu quả.

5.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm tôm và truy xuất nguồn gốc.

Chất lượng là yếu tố then chốt cho sự thành công. Cần áp dụng quy trình nuôi tôm chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Đầu tư vào tôm giống chất lượng cao, thức ăn an toàn. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng thuốc thú y thủy sản. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc tôm minh bạch. Điều này đảm bảo an toàn thực phẩm tôm. Nó cũng giúp nâng cao giá trị sản phẩm tôm thẻ chân trắng và tôm sú Quảng Nam.

5.2. Tăng cường liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi cung.

Thiết lập các mô hình liên kết hợp tác xã, tổ hợp tác. Khuyến khích hợp đồng bao tiêu sản phẩm giữa người nuôi và nhà chế biến tôm. Xây dựng các kênh thông tin thị trường hiệu quả. Điều này giúp giảm rủi ro về giá cả. Nó cũng đảm bảo nguồn cung ổn định. Liên kết chặt chẽ giúp chuỗi cung ứng tôm hoạt động hiệu quả hơn. Nó tạo ra một chuỗi giá trị tôm mạnh mẽ, ít bị gián đoạn.

5.3. Chính sách hỗ trợ phát triển bền vững nghề nuôi tôm.

Chính phủ và chính quyền địa phương cần có chính sách ưu đãi. Ví dụ như hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, đào tạo cho người nuôi tôm. Xây dựng và hoàn thiện hành lang pháp lý cho ngành tôm. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng vùng nuôi, chế biến tôm. Khuyến khích nghiên cứu khoa học để phòng chống dịch bệnh. Các chính sách này sẽ tạo động lực lớn. Chúng thúc đẩy phát triển bền vững nuôi tôm tại Quảng Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luận án tiến sĩ kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (265 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUE TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE LÊ VĂN THU NGHIÊN CUU CHUOI CUNG SAN PHAM TOM NUOI O TINH QUANG NAM LUẬN ÁN TIÊN SĨ KINH TE HUE - 2015 ĐẠI HỌC HUE TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE LÊ VĂN THU NGHIEN CUU CHUOI CUNG SAN PHAM TOM NUOI O TINH QUANG NAM Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 62 62 01 15 LUẬN ÁN TIÊN SĨ KINH TE Người hướng dẫn khoa học: PGS. Mai Văn Xuân PGS. Trần Văn Hòa HUIEP015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ kinh tế “Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh Quảng Nam” là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án này hoàn toàn trung thực và chính xác.

Tất cả những sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi bày tỏ lòng biết ơn đến quý lãnh đạo Trường Cao đẳng Kinh tế- Kỹ thuật Quảng Nam đã hỗ trọ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Đào tạo Sau Đại học, Lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế Huế, Phòng Đào tạo sau Đại học, Khoa Kinh tế Phát triển, Khoa Quản trị Kinh doanh, các Khoa, Phòng ban chức năng và tập thể các Nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế Huế đã giúp đỗ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS.TS Mai Văn Xuân, nguyên Trưởng khoa Kinh tế và Phái triển, PGS.TS Trần Văn Hòa, Hiệu trưởng, Trường Đại học Kinh tế Huế đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi suốt quá trình nghiên cứu luận an.

Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo UBND tỉnh, Lãnh đạo và Chuyên viên các Sở, Ban, Ngành và lãnh đạo huyện, các Phòng, Ban của các huyện trong tỉnh Quảng Nam đã nhiệt tình đóng góp ý kiến, cung cấp tài liệu và những thông tin cần thiết để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên của người thân, gia đình và đồng nghiệp trong suối thời gian qua. Tác giả Lê Văn Thu ii \© mn Dn On FW NY a —¬ ¬ a — oo œ ¬1' nun FW NY KF OO N So NY NY b2 NN NN WY ony nn BW NY = ASEAN BBNT BLNT BQ BTC BRC C DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT Hiệp hội các nước Đông Nam Á (Association of South East Asian Nations) Bán buôn ngoài tỉnh Bán lẻ ngoài tỉnh Bình Quân Bán thâm canh Tiêu chuân đáp ứng khách hàng cả an toàn và chât lượng (British Retail Consortium) Chỉ phí sản xuất kinh doanh CCSPTN Chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi CIF DRC DT ĐBSCL ĐVT FAO FOB EU GDP GMP GO HACCP HĐTGT ISO HTX MI NTD NS NTTS LN Tiền hàng, phí bảo hiểm và cước phí (Cost, Insurance and Freight) Chỉ phí nguồn lực trong nước (Domestic Resource Cost) Diện tích Đồng bằng sông Cửu Long Đơn vị tín Tổ chức lương thực và nông nghiệp (Food Agriculture Organization) Hết trách nhiệm khi hàng đã lên tàu (Free On Board) Liên minh Châu Âu ( European Union) Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Production) Tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (Good Manufacturing Practice) Tổng giá trị sản xuất (Goss Output) Phân tích môi nguy và điêm kiêm soát tới hạn (Hazard Analysis and Critical Control Points) Hoạt động tạo giá trị Tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hóa (International Standard Organization) Hop tac xa Thu nhập hỗn hợp Người tiêu dùng Năng suất Nuôi trồng thủy sản Lợi nhuận iii 20 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 4I 42 43 44 45 46 QCCT Quảng canh cải tiến SC Chuỗi cung (Supply Chain) SCM Quản lý chuỗi cung ( Supply Chain Management) SER Tỷ giá hối đoái bóng (Shadow Exchange Rate) SPTN Sản phẩm tôm nuôi SX San xuat SXKD_. Sản xuất kinh doanh SXTG Sản xuấttôm giống SWOT piém manh, diém yếu, cơ hội và thách thức TACN Thưcăn công nghiệp TB Trung bình TC Thâm canh TG-CH Tạm Giang - Cầu Hai TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTIYTS Thuốc thú y thủy sản TXNG - Truy xuất nguồn gốc Exporters and Producers VSATTP Vệ sinh an toàn thực phâm khẩu Việt Nam (Vietnam Association of Seafood iv MỤC LỤC Nội dung Trang 898/99.

ñ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮTT.---¿- 2 SE E9EEE£EE£EE+EEEEEEEEEEEEEEerkerkrkeree iii MUC LUC ooceecsecsscssessessessessessessessesssssessessssssssessssssssesssssssusssssessussusseesessiesussussuessssnesseeses V DANH MỤC BẢNG. viii DANH MUC SO DO.occcsscssssssscssssscsessesssscssesessesvsscsucsesavsvcansecassassesanssssssatsvsansessssaeaees ix DANH MUC DO THI .ceecscssesssssescsscsscscssesecsesscssscssssssscsusavssesvssesvcansecsessssnsavsneavsansnesees x PHAN MO DAU oceessscssssessessessessessessessessessessssesssssessssussusssssussussussusssssussussuesusesssneesesess 1 1. Tính cap thiét ctha dé ti. Mục tiêu nghiên CỨu .-- -- << 1H HH TH TH TH TH HH0 2 3.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận ám.-- - -- - ¿<< %+k*kEk*EE E111 v0 4 TONG QUAN VE TINH HINH NGHIEN CUU CO LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm tôm ¡000. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu: .----- «5< <c<<<<++ 10 CHUONG 1:CO SG LY LUAN VA THUC TIEN VE CHUOI CUNG SAN PHAM TOM NUOL ooo sesscsscsssssssssssssssssssscsusssssussssssssussussussussussussussussussussssssessessessessnsseesesess 12 1.

Cơ sở lý luận về chuỗi cung san pham tôm nuôi. Chuỗi cung và quản lý chuỗi cung. Chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi. Mối quan hệ mật thiết giữa chuỗi cung sản phâm tôm nuôi với hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh của ngành hàng tôm nuôi 41 1.

Kinh nghiệm về quản lý CCSPTN của các quốc gia trên thế giới và Việt Nam. Kinh nghiệm về quản lý CCSPTN của các quốc gia trên thế giới. Thực tế về quản lý CCSPTN ở Việt Nam. 49 CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIÊM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội ảnh hưởng đến CCSPTN ở Quảng Nam. Điều kiện tự nhiên. Tình hình kinh té - x4 Obese eesseessseesssscsssecsssessseesssssseessssessuesssessseessee 54 2. Thực trạng ngành hàng tôm nuôi ở tỉnh Quảng Nam thời kỳ 2007- 2012.

Thực trạng nuôi tôm trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Nguồn cung con giống, thức ăn và thuốc phòng trừ dịch bệnh cho nuôi tôm. Tình hình tiêu thụ và chế biến tôm ở tỉnh Quảng Nam. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu và khung nghiên cứu CCSPTN.

Phương pháp tiếp cận. Khung nghiên cứu CCSPTÌN. Phương pháp nghién CỨU. Chọn điểm nghiên cứu.

Phương pháp thu thập thông tin và số liệu. Phương pháp phân tích. 74 CHUONG 3: DANH GIA THUC TRANG CHUOI CUNG SAN PHAM TOM NUOI O TINH QUẢNG NAM. Phân tích chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh Quảng Nam.

Cau trúc về CCSPTN ở tỉnh Quảng Nam. Quá trình tạo giá trị trong chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở Quảng Nam. Dòng tài chính trong chuỗi cung sản phâm tôm nuôi ở Quảng Nam. Dòng thông tin trong chuỗi.

Phân tích mối quan hệ hợp tác giữa các tác nhân trong chuỗi. Các yếu tố đầu vào chủ yếu ảnh hưởng đến năng suất, hiệu quả kinh tế đầu tư HD) 108:00000)/80 0n. Lợi thế cạnh tranh của sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh Quảng Nam. Tính hệ số DRC của sản phâm tôm nuôi.

Phân tích độ nhạy của DIRC. Đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố đến quá trình hoạt động của chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh Quảng Nam. Điều kiện tự nhiên.--2-- + ©+++SE+2EEESEE1EEE11171111711211E111E11Xe 11x. Các nhân tố về thị trường.

Nhóm các nhân tố thuộc về hộ nuôi tôm. Các nhân tố thuộc về chính phủ và cơ quan quản lý nhà nước ở Quảng Nam 119 3. Nhóm nhân tố thuộc về quản lý CCSPTN ở Quảng Nam. Các nhân tố về cơ sở hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ.

121 CHƯƠNG 4: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHUỎI CUNG SẢN PHẨM TOM NUÔI Ở TỈNH QUẢNG NAMM. Những căn cứ đề ra giải pháp. Xu thế tiêu thụ sản phẩm tôm nuôi trong nước và thế giới. Quan điểm, định hướng hoàn thiện CCSPTN nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và phát triển ngành hàng tôm nuôi bền vững ở tỉnh Quảng Nam.

Mục tiêu phát triển ngành hàng tôm nuôi ở tỉnh Quảng Nam đến năm 2020 125 4. Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT về CCSPTN ở tỉnh Quảng Nam. Những giải pháp hoàn thiện chuỗi cung sản phẩm tôm muôi ở tinh Quang Nam. Giải pháp cho từng tác nhân trong chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi.

Giải pháp đối với các cơ quan quản lý nhà nước ở tinh Quang Nam. Tóm tắt chương 4. ce 149 Phần II KẾT LUẬN .--- ¿2-2 2 E9SE+E9EE£EEEEEEE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkerkrree 150 KẾT luận. 2--©2s- + kSE11121111111117112T11TT1E T111 H1 Hàn ng ngàng 150 S01 0n.

152 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 252 Vii DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Năm trở ngại đến ngành tôm Việt Nam. Kết quả và hiệu quả nuôi tôm của hộ nuôi.

Kết quả và hiệu quả của các cơ sở sản xuất giống. Kết quả và hiệu quả chế biến thức ăn công nghiệp nuôi tôm. Kết qua và hiệu quả kinh tế của hệ thống đại lý. Kết quả và hiệu quả kinh doanh của thu gom lớn.

Kết qua va hiệu quả chế biến và xuất khẩu tôm. Kết quả và hiệu quả của người bán buôn ngoài tỉnh. Kết quả và hiệu quả của người bán lẻ ngoài tỉnh. Kết quả và hiệu quả hoạt động tài chính của các tác nhân.- 98 trong CCSPTN ở tỉnh Quảng Nam.

Tỷ trọng chi phí HĐTGT, lợi nhuận của các tác nhân tham gia vào CCSPTN thị trường tiêu thụ ngoài tỉnh. Tỷ trọng CPHĐTGT, lợi nhuận của các tác nhân tham gia. 100 vào CCSPTN thị trường xuất khâu.-- ¿2+ 2+ s2x+SE+EE£EEeEEeEEeEEerkerkerkee 100 Bảng 3. Kết quả ước lượng hàm sản xuất Cobb- Douglas của các hộ nuôi tôm theo phương thức TC vụ 1 và TC vụ 2 ở tỉnh Quảng Nam.

Năng suất cận biên của các yếu tố đầu vào chủ yếu .--- 111 đối với nuôi tôm thẻ chân trắng ở tỉnh Quảng Nam. Hiệu quả kinh tế trong việc đầu tư các yếu tố đầu vào chủ yếu. 112 đối với nuôi tôm thẻ chân trắng ở tỉnh Quảng Nam. Chi phi nội nguồn DRC của sản phẩm tôm nuôi thâm canh hai vụ xuất khẩu ở tỉnh Quảng Nam.

-- - 25s SS9219E1921E21E212212712121112111111 1111 xe 115 Bảng 16. Phân tích độ nhạy đối với chỉ phí nội nguồn của sản phâm tôm nuôi thâm canh hai vụ xuất khâu ở tỉnh Quảng Nam. Dự kiến chỉ tiêu phát triển ngành hàng tôm.---2--5¿5z©5+55+ 127 ở Quảng Nam đến năm 20200.-2- 2-2 SE+SE‡EE£EEEEEEEEE2E221712121 212122 Xe 127 Vili DANH MỤC SƠ ĐỎ Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1. Chuỗi cung đơn giản.

¿5-2256 2S222E‡EEE2EE2EE2EEEEEEEkerkrrrrerkrrrrervee 15 Sơ đồ 1. Chuỗi cung mở rộng.---:--2-22- 2c ©5222E+2EE2EE2EEE2EEEEEEEEerkrrrrerkrrrrervee 15 Sơ đồ 1. Mạng lưới chuỗi cung tổng thê. Mô hình chuỗi giá trị chung.

Quá trình tạo giá trị trong chuỗi cung. Mô hình hoạt động tạo thêm giá trị của đơn vị sản xuất kinh doanh. Mô hình chuỗi cung thực phẩm trong nông nghiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Thu (2015). Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luậ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nghien-cuu-chuoi-cung-san-pham-tom-nuoi-o-tinh-quang-nam-luan-an-tien-si-kinh-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luậ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm tôm nuôi tại Quảng Nam, phân tích các yếu tố tác động, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững.

Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luậ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luậ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luậ" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luậ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luậ" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chuỗi cung sản phẩm tôm nuôi ở tỉnh quảng nam luậ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter