Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam - Mai Thị Diệu Hằng - HVTC
Tối ưu hóa hoạt động, nâng cao lợi nhuận cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam thông qua giải pháp đột phá.
Luan An
luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận nâng cao hiệu quả kinh doanh thủy sản
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Mai Thị Diệu Hằng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận nâng cao hiệu quả kinh doanh thủy sản
Hiệu quả kinh doanh là nền tảng cho sự phát triển của doanh nghiệp. Tài liệu này khám phá các khái niệm cơ bản. Nâng cao hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tác động. Việc này giúp doanh nghiệp thủy sản Việt Nam định hình chiến lược phát triển doanh nghiệp thủy sản. Các chỉ tiêu đo lường đóng vai trò quan trọng. Phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài giúp doanh nghiệp tối ưu hoạt động. Kiến thức lý luận vững chắc là điểm khởi đầu. Từ đó, các giải pháp thực tiễn có thể được xây dựng. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất kinh doanh thủy sản tổng thể.
1.1. Khái niệm và phân loại hiệu quả kinh doanh
Khái niệm hiệu quả kinh doanh cốt lõi là mối quan hệ giữa kết quả đầu ra và các nguồn lực đầu vào. Doanh nghiệp thủy sản phải tối ưu hóa việc sử dụng vốn, lao động, công nghệ. Mục tiêu là đạt được lợi ích tối đa với chi phí hợp lý. Việc xác định rõ bản chất hiệu quả là nền tảng cho chiến lược phát triển doanh nghiệp thủy sản. Hiệu quả kinh doanh bao gồm nhiều khía cạnh. Phân loại hiệu quả kinh doanh giúp đánh giá toàn diện. Hiệu quả kinh tế tập trung vào các chỉ số tài chính, lợi nhuận, doanh thu. Nó phản ánh khả năng tạo ra giá trị kinh tế. Hiệu quả xã hội liên quan đến đóng góp cho cộng đồng, tạo việc làm, trách nhiệm môi trường. Đối với ngành thủy sản, điều này bao gồm cả phát triển bền vững ngành thủy sản. Các doanh nghiệp cần đảm bảo không gây hại môi trường. Nâng cao đời sống người lao động. Hiệu quả tài chính, một phần quan trọng của hiệu quả kinh tế, đo lường khả năng sinh lời. Việc kết hợp các loại hiệu quả này giúp có cái nhìn tổng thể. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường hiệu suất kinh doanh thủy sản một cách bền vững.
1.2. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh
Đánh giá hiệu quả kinh doanh đòi hỏi một hệ thống chỉ tiêu rõ ràng và toàn diện. Các chỉ tiêu kinh tế - tài chính bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Chúng cung cấp bức tranh về khả năng sinh lời và quản lý tài sản của doanh nghiệp. Những chỉ tiêu này là thước đo cụ thể cho hiệu suất kinh doanh thủy sản. Ngoài ra, các chỉ tiêu kinh tế - xã hội cũng rất quan trọng. Chúng bao gồm đóng góp vào ngân sách nhà nước, số lượng việc làm tạo ra. Các chỉ tiêu này còn xem xét tác động môi trường và trách nhiệm xã hội. Việc sử dụng đồng bộ các chỉ tiêu giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, xây dựng các kế hoạch hành động hiệu quả. Hệ thống này là công cụ không thể thiếu để theo dõi và cải tiến liên tục trong chiến lược phát triển doanh nghiệp thủy sản.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất kinh doanh
Nhiều yếu tố đa dạng tác động đến hiệu suất kinh doanh thủy sản của doanh nghiệp. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp bao gồm năng lực quản trị, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, và cơ cấu vốn. Quản lý hiệu quả tài sản, vốn, và lao động là chìa khóa. Ứng dụng công nghệ trong thủy sản hiện đại giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí. Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp cũng có ảnh hưởng lớn. Chúng bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách pháp luật của nhà nước, và sự biến động của thị trường. Thay đổi nhu cầu tiêu dùng, giá nguyên liệu, và các rào cản thương mại quốc tế đều có thể ảnh hưởng trực tiếp. Đối với ngành thủy sản, biến đổi khí hậu và các vấn đề về môi trường cũng là thách thức đáng kể. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng. Từ đó, xây dựng các giải pháp tối ưu để duy trì và phát triển năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản.
II. Thực trạng hiệu suất kinh doanh doanh nghiệp thủy sản
Phân tích thực trạng hiệu suất kinh doanh thủy sản tại Việt Nam rất cần thiết. Ngành thủy sản đóng vai trò chiến lược trong nền kinh tế. Tài liệu khảo sát quá trình hình thành, phát triển của các doanh nghiệp. Nó chỉ ra những đặc điểm kinh doanh độc đáo. Đánh giá này cũng đề cập đến các chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Đồng thời, nhận diện những thuận lợi và khó khăn. Việc hiểu rõ thực trạng giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý đưa ra quyết định phù hợp. Từ đó, xây dựng chiến lược phát triển doanh nghiệp thủy sản hiệu quả hơn.
2.1. Tổng quan và vai trò doanh nghiệp thủy sản
Ngành thủy sản Việt Nam đã có quá trình hình thành và phát triển lâu dài. Ngành này có vai trò đặc biệt quan trọng trong cơ cấu kinh tế quốc gia. Các doanh nghiệp thủy sản là xương sống của ngành. Họ đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Hàng triệu lao động có việc làm ổn định nhờ ngành này. Việc này cải thiện đời sống người dân, đặc biệt ở các vùng ven biển. Vai trò của ngành không chỉ dừng lại ở kinh tế. Ngành còn đảm bảo an ninh lương thực. Phát triển ngành thủy sản cần gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững ngành thủy sản. Các doanh nghiệp thủy sản còn tham gia tích cực vào chuỗi giá trị toàn cầu. Họ mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước. Sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp là động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng của toàn ngành.
2.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh thủy sản
Hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thủy sản có nhiều đặc điểm riêng biệt. Ngành này phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, khí hậu, và nguồn lợi thủy sản. Chuỗi giá trị sản xuất tương đối phức tạp. Nó bao gồm nhiều công đoạn: nuôi trồng, khai thác, chế biến, bảo quản, và phân phối. Yêu cầu về quản lý chất lượng thủy sản rất nghiêm ngặt. Sản phẩm cần đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Vấn đề truy xuất nguồn gốc thủy sản ngày càng trở nên quan trọng. Các thị trường nhập khẩu đòi hỏi sự minh bạch cao. Đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại là cần thiết để nâng cao năng suất. Ứng dụng công nghệ trong thủy sản giúp giảm thiểu rủi ro. Tính cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế cũng là một đặc điểm. Các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế.
2.3. Thuận lợi khó khăn ảnh hưởng hiệu quả
Ngành thủy sản Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên. Vị trí địa lý thuận lợi với bờ biển dài, hệ thống sông ngòi phong phú. Điều này tạo điều kiện tốt cho nuôi trồng và khai thác thủy sản. Nguồn nhân lực dồi dào, có kinh nghiệm trong nghề cũng là một điểm cộng. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với không ít khó khăn. Biến đổi khí hậu, sự suy giảm nguồn lợi tự nhiên là những thách thức lớn. Dịch bệnh trên vật nuôi thủy sản còn diễn biến phức tạp. Hạ tầng sản xuất, chế biến ở một số khu vực chưa đồng bộ. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản còn chưa đồng đều giữa các đơn vị. Các rào cản kỹ thuật và thương mại từ thị trường quốc tế ngày càng gay gắt. Chính sách hỗ trợ đôi khi chưa thực sự phát huy hiệu quả. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất kinh doanh thủy sản của các doanh nghiệp.
III. Đánh giá hiệu quả kinh doanh thủy sản Việt Nam hiện nay
Phân tích và đánh giá hiệu suất kinh doanh thủy sản của các doanh nghiệp điển hình. Luận án đi sâu vào các chỉ tiêu kinh tế - tài chính. Đồng thời, xem xét hiệu quả kinh tế - xã hội trong giai đoạn 2011-2017. Việc đánh giá này giúp nhận diện những thành tựu nổi bật. Nó cũng chỉ ra các điểm hạn chế còn tồn tại. Hiểu rõ thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Mục tiêu là phát triển bền vững ngành thủy sản trong thời gian tới.
3.1. Hiệu quả kinh tế tài chính doanh nghiệp
Thực trạng hiệu quả kinh tế - tài chính của các doanh nghiệp thủy sản điển hình cho thấy sự biến động. Các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận ròng, ROA, ROE được phân tích cụ thể. Giai đoạn 2011-2017 chứng kiến những kết quả khác nhau. Một số doanh nghiệp đạt được mức tăng trưởng ổn định. Họ có khả năng quản lý tài chính và tối ưu hóa chi phí tốt. Tuy nhiên, một số khác lại đối mặt với khó khăn về lợi nhuận và dòng tiền. Điều này phản ánh sự ảnh hưởng của biến động thị trường. Nó cũng liên quan đến khả năng quản lý chất lượng thủy sản và tối ưu hóa chuỗi cung ứng thủy sản. Sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu cũng là một yếu tố. Phân tích chi tiết giúp nhận diện các nguyên nhân chính ảnh hưởng đến hiệu suất kinh doanh thủy sản từ góc độ tài chính.
3.2. Hiệu quả kinh tế xã hội doanh nghiệp
Bên cạnh các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp thủy sản cũng rất quan trọng. Các doanh nghiệp đã có những đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước. Họ tạo ra một lượng lớn việc làm ổn định cho cộng đồng. Việc này góp phần cải thiện đời sống người dân. Công tác bảo vệ môi trường, phát triển cộng đồng cũng được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Vấn đề xử lý chất thải, bảo tồn nguồn lợi thủy sản cần được quan tâm nhiều hơn. Doanh nghiệp cần nâng cao ý thức về trách nhiệm xã hội. Việc này không chỉ tăng cường hình ảnh mà còn góp phần vào phát triển bền vững ngành thủy sản. Một doanh nghiệp thành công cần cân bằng giữa lợi nhuận và các giá trị xã hội.
3.3. Thành tựu và hạn chế hiện tại
Ngành thủy sản Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong những năm qua. Sản lượng nuôi trồng và khai thác tăng trưởng ổn định. Giá trị xuất khẩu đạt mức cao, đưa Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu thủy sản hàng đầu. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản đã được nâng cao đáng kể. Nhiều doanh nghiệp đã thành công trong việc thâm nhập các thị trường khó tính. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Sự phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường xuất khẩu chủ lực là rủi ro. Công nghệ chế biến còn chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Vấn đề quản lý chất lượng thủy sản và truy xuất nguồn gốc thủy sản đôi khi còn gặp thách thức. Nguồn vốn đầu tư cho công nghệ cao và nghiên cứu phát triển còn hạn chế. Các hạn chế này cần được khắc phục để tiếp tục phát triển.
IV. Định hướng chiến lược phát triển bền vững ngành thủy sản
Định hướng phát triển ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 là yếu tố then chốt. Việc này nhằm đảm bảo phát triển bền vững ngành thủy sản. Các quan điểm, mục tiêu quy hoạch cần được xác định rõ ràng. Nhận diện các cơ hội và thách thức là bước đi quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn cho tương lai. Các phương hướng phát triển cần được xây dựng dựa trên thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
4.1. Quan điểm mục tiêu quy hoạch ngành thủy sản
Quy hoạch ngành thủy sản dựa trên quan điểm phát triển tổng thể và bền vững. Mục tiêu chính là đưa ngành thủy sản trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Ngành cần đóng góp ngày càng lớn vào nền kinh tế quốc dân. Đồng thời, phải đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Nâng cao thu nhập và đời sống của cộng đồng ngư dân. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng trưởng giá trị sản xuất thủy sản. Nâng cao giá trị xuất khẩu, đa dạng hóa sản phẩm. Phát triển bền vững ngành thủy sản là cốt lõi. Việc này đòi hỏi khai thác hợp lý nguồn lợi. Bảo vệ môi trường biển, ven biển và các hệ sinh thái thủy sinh. Các quan điểm này định hình lộ trình phát triển dài hạn cho toàn ngành.
4.2. Cơ hội và thách thức phát triển thủy sản
Ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội lớn. Hội nhập kinh tế quốc tế mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhu cầu tiêu thụ thủy sản toàn cầu đang tăng lên. Sự tiến bộ của khoa học công nghệ tạo điều kiện cho ứng dụng công nghệ trong thủy sản. Điều này giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực đến sản xuất. Dịch bệnh trên vật nuôi thủy sản vẫn còn phức tạp. Các rào cản kỹ thuật và thương mại từ các thị trường nhập khẩu ngày càng gia tăng. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản cần được củng cố. Việc này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và quản lý. Doanh nghiệp cần linh hoạt để vượt qua các thách thức.
4.3. Phương hướng phát triển bền vững ngành
Phát triển ngành thủy sản theo hướng bền vững là ưu tiên hàng đầu. Phương hướng này tập trung vào nuôi trồng thủy sản công nghệ cao. Khai thác hải sản có trách nhiệm, hạn chế khai thác quá mức. Chú trọng nâng cao quản lý chất lượng thủy sản theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đẩy mạnh chế biến sâu, đa dạng hóa các sản phẩm giá trị gia tăng. Yêu cầu truy xuất nguồn gốc thủy sản minh bạch từ trang trại đến bàn ăn. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ mới. Ứng dụng công nghệ trong thủy sản để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Bảo vệ môi trường sinh thái biển và tái tạo nguồn lợi thủy sản là trách nhiệm chung. Các phương hướng này hướng tới một ngành thủy sản phát triển toàn diện, có trách nhiệm và hiệu quả.
V. Giải pháp tối ưu hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản
Các giải pháp cụ thể là cần thiết để nâng cao hiệu suất kinh doanh thủy sản. Tài liệu đề xuất các chiến lược toàn diện. Từ việc gia tăng giá trị sản phẩm đến quản lý tài chính hiệu quả. Ứng dụng công nghệ và bảo vệ môi trường cũng là những trụ cột. Các giải pháp này nhằm giúp doanh nghiệp thủy sản Việt Nam vượt qua thách thức. Đồng thời, đạt được sự tăng trưởng bền vững. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ củng cố năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản.
5.1. Gia tăng giá trị sản phẩm tối ưu chuỗi cung ứng
Việc gia tăng giá trị sản phẩm thủy sản là giải pháp trọng tâm. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại. Phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đa dạng hóa chủng loại. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng thủy sản là yếu tố then chốt. Giảm thiểu lãng phí trong toàn bộ quy trình từ sản xuất đến phân phối. Nâng cao hiệu quả logistics, giảm thời gian và chi phí vận chuyển. Xây dựng thương hiệu mạnh cho sản phẩm thủy sản Việt Nam. Đẩy mạnh các hoạt động marketing và xúc tiến thương mại thủy sản trong và ngoài nước. Điều này giúp sản phẩm tiếp cận thị trường rộng hơn. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh và nâng cao lợi nhuận cho doanh nghiệp. Việc này góp phần trực tiếp vào hiệu suất kinh doanh thủy sản.
5.2. Giải pháp tài chính và quản trị chi phí
Nâng cao năng lực quản lý tài chính là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần hoạch định kế hoạch tài chính rõ ràng, khoa học. Sử dụng vốn hiệu quả, đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Các nguồn vốn này bao gồm vay ngân hàng, phát hành cổ phiếu, trái phiếu. Quản trị chi phí sản xuất và kinh doanh chặt chẽ. Áp dụng các phương pháp kiểm soát chi phí tiên tiến. Giảm thiểu các chi phí không cần thiết, tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc này góp phần trực tiếp vào cải thiện hiệu suất kinh doanh thủy sản. Đảm bảo doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trước biến động thị trường. Đồng thời, tạo điều kiện cho các khoản đầu tư phát triển trong tương lai.
5.3. Ứng dụng công nghệ bảo vệ môi trường
Ứng dụng công nghệ trong thủy sản là giải pháp cốt lõi để nâng cao hiệu quả. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào công nghệ nuôi trồng, chế biến tiên tiến. Đẩy mạnh chuyển đổi số ngành thủy sản thông qua việc sử dụng các hệ thống quản lý dữ liệu. Tăng cường tự động hóa trong các khâu sản xuất, chế biến. Bảo vệ môi trường sinh thái là trách nhiệm và đồng thời là yêu cầu. Áp dụng các quy trình sản xuất sạch hơn, thân thiện với môi trường. Đầu tư vào các hệ thống xử lý chất thải hiện đại. Tái tạo và phát triển nguồn lợi thủy sản bền vững. Các giải pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động. Chúng còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản trên thị trường.
VI. Kinh nghiệm quốc tế năng lực cạnh tranh thủy sản Việt Nam
Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công là chiến lược quan trọng. Tài liệu phân tích các bài học từ Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ. Từ đó rút ra kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Việc này cũng nhấn mạnh vai trò của hội nhập kinh tế quốc tế. Tầm quan trọng của chính sách hỗ trợ từ Chính phủ được đề cao. Mục tiêu cuối cùng là củng cố và nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Điều này đảm bảo phát triển bền vững ngành thủy sản trong dài hạn.
6.1. Bài học từ các doanh nghiệp thủy sản quốc tế
Các quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan và Ấn Độ có nhiều kinh nghiệm đáng học hỏi trong ngành thủy sản. Họ đã thành công trong việc phát triển bền vững ngành thủy sản. Bài học từ họ bao gồm việc đầu tư mạnh vào ứng dụng công nghệ trong thủy sản. Các nước này chú trọng quản lý chất lượng thủy sản theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Họ đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm mới. Xây dựng chuỗi giá trị toàn diện, từ sản xuất đến tiêu thụ. Đồng thời, họ đẩy mạnh marketing và xúc tiến thương mại thủy sản hiệu quả. Việt Nam có thể học hỏi cách họ tối ưu hóa quy trình sản xuất. Áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản trên trường quốc tế.
6.2. Tăng cường hội nhập kinh tế vai trò Chính phủ
Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế tất yếu cho các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Doanh nghiệp cần chủ động tham gia các hiệp định thương mại tự do. Việc này mở rộng thị trường và tạo cơ hội xuất khẩu. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ. Cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch. Có các chính sách khuyến khích đầu tư vào ngành thủy sản. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, công nghệ mới. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản thông qua các chính sách vĩ mô. Điều này bao gồm hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Vai trò của Chính phủ là định hướng và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển.
6.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản
Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thủy sản cần được cải thiện liên tục. Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên. Phát triển kỹ năng quản lý, kỹ thuật và marketing cho đội ngũ nhân viên. Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng thủy sản theo chuẩn quốc tế. Đảm bảo truy xuất nguồn gốc thủy sản minh bạch và đáng tin cậy. Tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp trong nước. Hợp tác với các đối tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Ứng dụng công nghệ trong thủy sản để tạo lợi thế cạnh tranh. Đẩy mạnh chuyển đổi số ngành thủy sản trong mọi hoạt động. Điều này là yếu tố sống còn. Nó giúp doanh nghiệp đứng vững và phát triển trong môi trường kinh doanh toàn cầu đầy thách thức. Từ đó, hiệu suất kinh doanh thủy sản sẽ được nâng cao bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ---------—²–--------- MAI THỊ DIỆU HẰNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ---------—²–--------- MAI THỊ DIỆU HẰNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐỖ VĂN THÀNH HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các tài liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả Mai Thị Diệu Hằng ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
ii Danh mục các chữ viết tắt .v Danh mục các bảng .vi Danh mục các biểu đồ. viii Danh mục các hình. viii MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP.
Khái niệm, bản chất của hiệu quả kinh doanh. Phân loại hiệu quả kinh doanh. Lý luận về nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP.
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế - tài chính. Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội của các doanh nghiệp. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NÓI CHUNG. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp.
Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN. Kinh nghiệm của các doanh nghiệp thủy sản Trung Quốc. Kinh nghiệm của các DN thủy sản Thái Lan.
Kinh nghiệm của Ấn Độ. Bài học kinh nghiệm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam.50 iii Chƣơng 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH THỦY SẢN VÀ DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển.
Vai trò của ngành thủy sản và doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành thủy sản ở Việt Nam ảnh hƣởng đến hiệu quả kinh doanh. Cơ chế chính sáchmà của nhà nƣớc đối với ngành. Những thuận lợi, khó khăn ảnh hƣởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam.
THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN ĐIỂN HÌNH GIAI ĐOẠN 2011-2017. Thực trạng hiệu quả kinh tế - tài chính của các doanh nghiệp thủy sản điển hình. Thực trạng hiệu quả kinh tế - xã hội của các doanh nghiệp thủy sản điển hình ở Việt Nam. ĐÁNH GIÁ VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM.
Những thành tựu đã đạt đƣợc của các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thời gian qua. Những điểm hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong việc thực hiện hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp.117 Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN THỦY SẢN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020 TẦM NHÌN 2030. Quan điểm qui hoạch.
Định hƣớng qui hoạch. Mục tiêu của ngành. Một số phƣơng hƣớng phát triển. CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC CỦA NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM.
Cơ hội của ngành thủy sản Việt Nam. Thách thức của các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam. CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN Ở VIỆT NAM. Giải pháp về gia tăng giá trị sản phẩm.
Hoàn chỉnh chuỗi giá trị sản xuất kinh doanh. Giải pháp về vốn. Giải pháp về quản lý tài sản. Giải pháp về quản trị chi phí.
Giải pháp hoạch định kế hoạch tài chính. Giải pháp về đổi mới chính sách đối với ngƣời lao động trong các doanh nghiệp trong ngành để thu hút nguồn nhân lực có trình độ, có năng lực. Giải pháp về ứng dụng khoa học kỹ thuật, bảo vệ môi trƣờng, bảo vệ tái tạo và phát triển nguồn lợi thủy sản, hợp tác quốc tế. CÁC ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP.
Tăng cƣờng hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Xác định đúng và nâng cao vai trò của Chính phủ đối với ngành và các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam .151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.157 v DANH MỤC CÁC CH VIẾT TẮT BEP : Tỷ suất sinh lời kinh tế cuả tài sản CPBH : Chi phí bán hàng CPQLDN : Chi phí quản lý doanh nghiệp CPTC : Chi phí tài chính DN VNN : Doanh nghiệp DN : Doanh nghiệp DNCP : Doanh nghiệp cổ phần DNNN : Doanh nghiệp nhà nƣớc DNTNHH-TN : Doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn - tƣ nhân DT : Doanh thu HQKD : Hiệu quả kinh doanh KT-XH : Kinh tế xã hội LN : Lợi nhuận NPT : Nợ phải trả NSNN : Ngân sách nhà nƣớc ROA : Lợi nhuận ròng trên tài sản ROE : Lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ROS : Lợi nhuận ròng trên doanh thu SWOT : Streng-Weakness-Opportunity-Threat. TNXH : Trách nhiệm xã hội TS : Thủy sản TSDH : Tài sản dài hạn TSNH : Tài sản ngắn hạn TTCK : Thị trƣờng chứng khoán TTS : Tổng tài sản VCSH : Vốn chủ sở hữu vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Số lƣợng các doanh nghiệp toàn ngành thủy sản ở Việt Nam .2: Số lƣợng các DN thủy sản thuộc các phân ngành nhỏ giai đoạn 2011-2017.3: Số lƣợng lao động trong các doanh nghiệp ngành thủy sản ở Việt Nam.4: Số nộp NSNN các DN thủy sản thuộc các phân ngành nhỏ giai đoạn 2011-2017 .5: Kết quả kinh doanh các doanh nghiệp thủy sản điển hình.6: Tốc độ gia tăng doanh thu, lợi nhuận của các DN thủy sản điển hình qua các năm .7: Số liệu về một số chi phí của các doanh nghiệp thủy sản điển hình.8: Phân tích tỷ trọng của các nhóm chi phí so với doanh thu thuần.9: Tài sản của các doanh nghiệp thủy sản điển hình ở Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .10: Các chỉ tiêu ðo lýờng cõ cấu vốn của các DN thủy sản ðiển hình.11: Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng vốn của các DN niêm yết trên TTCK. So sánh với các DN ngành thực phẩm và SXKD niêm yết .12: Chỉ tiêu tài chính phản ánh khả năng sinh lời của 54 doanh nghiệp điển hình theo năm .13: Các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của nhóm các DN thủy sản niêm yết trên TTCK Việt Nam.14: Phân tích Dupont các DN thủy sản điển hình ở Việt Nam .15: Thống kê mô tả mức phân tán chỉ tiêu khả năng sinh lời của 54 doanh nghiệp thủy sản điển hình .16: Thống kê mô tả mức phân tán chỉ tiêu khả năng sinh lời kinh tế của 54 doanh nghiệp điển hình .17: Mức độ phân tán chỉ tiêu BEP của các quan sát.18: Thống kê mô tả mức độ phân tán chỉ tiêu tác động của nợ đến ROE của 378 quan sát.19: Các trƣờng hợp tác động của nợ đến ROE .20: Mức độ phân tán ROA, ROE của các quan sát .21: Khả năng thanh toán của các DN thủy sản điển hình ở Việt Nam .22: Thống kê mô tả khả năng thanh toán lãi vay .23: Kết quả kinh doanh của Tập đoàn Minh Phú trong 5 năm 2012-2017 .24: Kết quả kinh doanh của công ty cổ phần Hùng Vƣơng .25: Kết quả kinh doanh của ba doanh nghiệp điển hình .26: Thu nộp vào NSNN của các DN thủy sản điển hình năm 2011-2017 .27: Số lao động và mức thu nhập bình quân của các DN thủy sản điển hình .28: Năng suất lao động tại các DN thủy sản điển hình .29: Doanh thu lợi nhuận của các doanh nghiệp thủy sản niêm yết từ 2011-2017 .30: Thống kê việc thực hiện các chứng nhận chất lƣợng của 17 doanh nghiệp thủy sản Việt Nam niêm yết.31: Kết quả khảo sát về ngƣời lao động.32: Kết quả khảo sát ngƣời lao động về vấn đề môi trƣờng .1: Phân tích SWOT các doanh nghiệp thủy sản ở Việt Nam .137 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2.1: Doanh thu lợi nhuận các DN điển hình năm 2011-2017.2: Cơ cấu tài sản của các DN thủy sản điển hình ở Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .3: Khả năng sinh lời của các DN thủy sản điển hình theo năm .4: So sánh BEP và lãi suất cho vay bình quân trên TT liên ngân hàng năm 2011-2017.5: Số lƣợng áp dụng các chứng nhận tiêu chuẩn tại các DN thủy sản ở Việt Nam trong khảo sát.6: Mức độ quan trong của việc thực hiện trách nhiệm với ngƣời lao động tại các DN đƣợc khảo sát .7: Mức độ quan trọng của việc thực hiện trách nhiệm của DN với môi trƣờng (Nhà quản trị đánh giá) .8: Tỷ lệ chi phí dành cho con ngƣời và bảo vệ môi trƣờng so với tổng chi phí của doanh nghiệp .112 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2.1: Kết quả hoạt động xuất khẩu của thủy sản Việt Nam 2005-2017.2: Chuỗi giá trị ngành nuôi trồng thủy sản.3: Mối liên kết giữa các chủ thể trong ngành thủy sản .1: Dự báo cung cầu thủy sản thế giới.
Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế của tất cả các quốc gia hiện nay doanh nghiệp (DN) giữ vai trò then chốt. Với tƣ cách là các công dân đƣợc pháp luật cho phép thành lập, tồn tại và phát triển thì mục tiêu của các doanh nghiệp là phục vụ sự phát triển của xã hội. Sự đáp ứng đúng các nhu cầu cho các chủ thể kinh tế xã hội khác nhau là con đƣờng chung để các nhà đầu tƣ vào DN tìm kiếm lợi nhuận và thực hiện các mục tiêu của mình. DN nào càng đáp ứng tốt nhu cầu thị trƣờng, DN đó càng có cơ hội tồn tại lâu dài và phát triển mạnh mẽ, nhà đầu tƣ vào DN có lợi nhuận tốt và bền vững.
Khi đó, các nhà kinh tế nhìn nhận là DN hoạt động hiệu quả cao, đóng góp vào sự hiệu quả của cả nền kinh tế quốc gia, đa quốc gia và toàn thế giới. Dù hoạt động kinh doanh dù ở lĩnh vực nào, kinh doanh hiệu quả là nhiệm vụ quan trọng mà các DN phải đạt đƣợc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Diệu Hằng (2019). Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nang-cao-hieu-qua-kinh-doanh-cua-cac-doanh-nghiep-thuy-san-o-viet-nam-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tối ưu hóa hoạt động, nâng cao lợi nhuận cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam thông qua giải pháp đột phá.
Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thủy sản Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.