Luận án cơ cấu nguồn vốn công ty thuỷ sản niêm yết - HV Tài chính

Luận án TS: Cơ cấu nguồn vốn công ty thủy sản niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đánh giá tác động, đề xuất giải pháp tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp: Tổng quan & hoạch định mục tiêu.
Số trang:
237 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp Tổng quan hoạch định mục tiêu

Luận án tiến sĩ này tập trung vào lý luận chung về cơ cấu nguồn vốn và hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu của doanh nghiệp. Phần này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc về các khái niệm, phân loại, và chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn. Đồng thời, nghiên cứu sâu vào quá trình hoạch định cơ cấu nguồn vốn tối ưu, đưa ra các nguyên tắc và trình tự cần thiết để một doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty thủy sản niêm yết, có thể xây dựng một cơ cấu tài chính doanh nghiệp hiệu quả. Việc hiểu rõ các khía cạnh lý thuyết này là rất quan trọng để đưa ra các quyết định tài chính đúng đắn, tối ưu hóa nguồn vốn doanh nghiệp và giảm thiểu chi phí sử dụng vốn. Nắm vững lý luận giúp các công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam định hình chiến lược tài chính dài hạn.

1.1. Khái niệm và phân loại nguồn vốn doanh nghiệp.

Nguồn vốn doanh nghiệp là tổng giá trị các loại vốn được huy động và sử dụng để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Nguồn vốn này bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ doanh nghiệp. Vốn chủ sở hữu thể hiện quyền sở hữu của các cổ đông, bao gồm vốn góp ban đầu, lợi nhuận giữ lại, và các quỹ. Nợ doanh nghiệp bao gồm các khoản vay ngắn hạn, dài hạn, và các khoản phải trả. Nguồn vốn được phân loại dựa trên quan hệ sở hữu, thời gian huy động và sử dụng, cũng như phạm vi huy động vốn. Phân loại rõ ràng giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả tài sản và nghĩa vụ tài chính. Hiểu biết về các loại nguồn vốn là nền tảng quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp.

1.2. Các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp.

Cơ cấu nguồn vốn là tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu và nợ doanh nghiệp trong tổng nguồn vốn. Các chỉ tiêu chính phản ánh cơ cấu này bao gồm tỷ lệ nợ trên tổng tài sản, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản. Những chỉ tiêu này cung cấp cái nhìn tổng thể về cách doanh nghiệp tài trợ hoạt động của mình. Một cơ cấu tài chính doanh nghiệp tối ưu cân bằng giữa rủi ro và khả năng sinh lời. Việc theo dõi các chỉ tiêu này giúp đánh giá sức khỏe tài chính và mức độ đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng để đưa ra quyết định tài trợ phù hợp.

1.3. Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu và nguyên tắc.

Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu là quá trình xác định tỷ lệ vốn chủ sở hữu và nợ doanh nghiệp mong muốn. Cơ cấu nguồn vốn mục tiêu giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm đảm bảo tính tương thích trong tài trợ, cân bằng giữa sinh lời và rủi ro, đảm bảo quyền kiểm soát của chủ sở hữu, và nguyên tắc tài trợ linh hoạt. Việc hoạch định này liên quan đến dự báo tài chính và lập chiến lược điều chỉnh cơ cấu. Một cơ cấu tài chính doanh nghiệp hợp lý là chìa khóa để đạt được sự phát triển bền vững trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp

Phần này của luận án đi sâu vào việc phân tích các nhân tố đa dạng ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Nghiên cứu xem xét các lý thuyết hiện đại về cơ cấu nguồn vốn, cung cấp cái nhìn toàn diện về các quan điểm học thuật. Đồng thời, phân tích chi tiết các nhân tố chủ quan xuất phát từ nội tại doanh nghiệp và các nhân tố khách quan từ môi trường bên ngoài. Việc hiểu rõ những yếu tố này là vô cùng quan trọng để các công ty thủy sản niêm yết có thể điều chỉnh cơ cấu tài chính doanh nghiệp của mình một cách linh hoạt và hiệu quả. Các nhân tố này định hình cách thức doanh nghiệp huy động và sử dụng vốn chủ sở hữu cũng như nợ doanh nghiệp, ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn và đòn bẩy tài chính.

2.1. Các lý thuyết hiện đại về cơ cấu nguồn vốn.

Nhiều lý thuyết đã được phát triển để giải thích cơ cấu nguồn vốn. Lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) ban đầu cho rằng cơ cấu nguồn vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo. Tuy nhiên, các phiên bản sau của M&M đã tính đến thuế và chi phí phá sản. Lý thuyết đánh đổi (Trade-Off Theory) đề xuất rằng doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ và chi phí phá sản tiềm ẩn. Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information Hypothesis) nhấn mạnh rằng ban quản lý có thông tin nội bộ tốt hơn nhà đầu tư, dẫn đến một trật tự ưu tiên tài trợ. Lý thuyết chọn thời điểm thị trường (Market Timing Theory) cho rằng doanh nghiệp phát hành nợ hoặc vốn chủ sở hữu tùy thuộc vào điều kiện thị trường. Những lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để hiểu các quyết định về cơ cấu tài chính doanh nghiệp.

2.2. Nhân tố chủ quan tác động đến cơ cấu tài chính.

Các nhân tố chủ quan xuất phát từ chính nội tại doanh nghiệp. Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn vốn khác nhau. Mức độ rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính của công ty cũng đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp có rủi ro thấp hơn có thể sử dụng nhiều nợ hơn. Chính sách cổ tức và khả năng sinh lời của doanh nghiệp ảnh hưởng đến lượng lợi nhuận giữ lại, từ đó tác động đến vốn chủ sở hữu. Các quyết định quản lý và chính sách tài trợ cụ thể của từng công ty thủy sản niêm yết cũng là yếu tố then chốt. Những yếu tố này định hình cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.

2.3. Nhân tố khách quan ảnh hưởng cơ cấu nguồn vốn.

Nhân tố khách quan bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô và ngành. Tình hình lãi suất thị trường tác động trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn của nợ doanh nghiệp. Chính sách thuế của chính phủ ảnh hưởng đến lợi ích từ lá chắn thuế của nợ. Mức độ phát triển và quy định của thị trường chứng khoán Việt Nam cũng tạo ra các cơ hội và hạn chế tài trợ. Đặc thù ngành thủy sản, bao gồm chu kỳ kinh doanh và sự biến động của giá cả nguyên liệu, ảnh hưởng đến khả năng tạo ra dòng tiền và do đó, khả năng trả nợ. Những yếu tố này tạo ra áp lực và cơ hội, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn của mình.

III. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn công ty thủy sản niêm yết tại Việt Nam

Phần này trình bày thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các công ty thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2012-2017. Luận án tổng quan về ngành thủy sản Việt Nam, những đặc điểm kinh doanh và sản phẩm nổi bật của các doanh nghiệp. Nghiên cứu phân tích chi tiết tình hình tài chính, đặc biệt là cơ cấu nguồn vốn theo các khía cạnh khác nhau: quan hệ sở hữu vốn, thời gian huy động và phạm vi huy động vốn. Những phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các công ty thủy sản niêm yết sử dụng vốn chủ sở hữu và nợ doanh nghiệp để tài trợ cho hoạt động của mình, đồng thời đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro tài chính mà họ đang đối mặt.

3.1. Tổng quan ngành thủy sản và mẫu nghiên cứu.

Ngành thủy sản Việt Nam là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào xuất khẩu quốc gia. Các công ty thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam thường có đặc điểm hoạt động kinh doanh riêng. Đặc điểm sản xuất kinh doanh, sản phẩm, và thị trường tiêu thụ ảnh hưởng đến nhu cầu và khả năng huy động nguồn vốn. Luận án đã tiến hành chọn mẫu nghiên cứu kỹ lưỡng, bao gồm các công ty thủy sản niêm yết từ năm 2012 đến 2017. Việc phân loại mẫu nghiên cứu giúp có cái nhìn sâu sắc về tình hình tài chính của các doanh nghiệp trong ngành. Tổng quan này là cơ sở để phân tích thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp.

3.2. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn theo quan hệ sở hữu.

Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các công ty thủy sản niêm yết giai đoạn 2012-2017 cho thấy sự biến động. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu và nợ doanh nghiệp có xu hướng thay đổi qua các năm. Nhiều công ty có xu hướng duy trì tỷ lệ nợ ở mức nhất định để tận dụng lợi ích từ đòn bẩy tài chính. Tuy nhiên, một số công ty cũng cho thấy sự thận trọng trong việc sử dụng nợ, ưu tiên vốn chủ sở hữu để giảm rủi ro tài chính. Phân tích cụ thể các chỉ tiêu nợ trên vốn chủ sở hữu và nợ trên tổng tài sản cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình tài trợ. Đặc điểm này phản ánh chiến lược tài chính của từng công ty thủy sản niêm yết.

3.3. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn theo thời gian huy động.

Phân tích theo thời gian huy động vốn cho thấy sự khác biệt giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Các công ty thủy sản niêm yết thường sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho nhu cầu vốn lưu động như nguyên vật liệu, hàng tồn kho. Nợ dài hạn thường được sử dụng để tài trợ cho các dự án đầu tư lớn, mua sắm tài sản cố định. Sự cân đối giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn rất quan trọng để đảm bảo tính thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Cơ cấu này cũng bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh doanh của ngành thủy sản và khả năng tiếp cận các nguồn tài trợ dài hạn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

IV. Đánh giá tác động cơ cấu nguồn vốn đến tài chính doanh nghiệp

Phần này của luận án đánh giá cụ thể tác động của cơ cấu nguồn vốn đến các khía cạnh quan trọng của hoạt động tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu phân tích cách thức cơ cấu nguồn vốn ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), một yếu tố then chốt trong việc đánh giá giá trị doanh nghiệp. Bên cạnh đó, luận án cũng làm rõ mối liên hệ giữa cơ cấu nguồn vốn và rủi ro tài chính, nhấn mạnh vai trò của đòn bẩy tài chính. Cuối cùng, phân tích tác động của cơ cấu nguồn vốn đến tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE), cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa cơ cấu tài chính doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả hoạt động và giá trị cho cổ đông của các công ty thủy sản niêm yết.

4.1. Tác động đến chi phí sử dụng vốn bình quân WACC .

Cơ cấu nguồn vốn có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) của doanh nghiệp. Nợ doanh nghiệp thường có chi phí thấp hơn vốn chủ sở hữu do có lá chắn thuế và ít rủi ro hơn cho chủ nợ. Tuy nhiên, việc tăng nợ quá mức có thể làm tăng rủi ro tài chính, dẫn đến chi phí vay cao hơn và chi phí vốn chủ sở hữu cũng tăng. Mục tiêu của việc hoạch định cơ cấu nguồn vốn là tìm ra tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu để giảm thiểu WACC, từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các công ty thủy sản niêm yết cần quản lý chặt chẽ yếu tố này để nâng cao hiệu quả tài chính.

4.2. Tác động đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp.

Sử dụng nợ doanh nghiệp làm tăng đòn bẩy tài chính, đồng thời làm tăng rủi ro tài chính. Rủi ro tài chính phát sinh từ việc doanh nghiệp không thể đáp ứng các nghĩa vụ trả nợ. Mức độ đòn bẩy tài chính cao có nghĩa là một sự thay đổi nhỏ trong lợi nhuận hoạt động có thể dẫn đến thay đổi lớn trong thu nhập trên mỗi cổ phiếu. Đối với các công ty thủy sản niêm yết, sự biến động của giá cả đầu vào, đầu ra và các yếu tố thời tiết có thể làm tăng rủi ro kinh doanh, từ đó tăng rủi ro tài chính nếu cơ cấu nguồn vốn quá phụ thuộc vào nợ. Quản lý rủi ro là một yếu tố then chốt.

4.3. Tác động đến tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu.

Cơ cấu nguồn vốn cũng ảnh hưởng đáng kể đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Khi doanh nghiệp sử dụng nợ một cách hiệu quả, với chi phí nợ thấp hơn tỷ suất sinh lời của tài sản, đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại lợi nhuận cho vốn chủ sở hữu. Điều này có nghĩa là, một lượng nợ hợp lý có thể giúp tăng ROE. Tuy nhiên, nếu lợi nhuận từ tài sản không đủ để bù đắp chi phí nợ, việc sử dụng đòn bẩy tài chính sẽ làm giảm ROE. Các công ty thủy sản niêm yết cần cân nhắc cẩn thận mối quan hệ này để tối ưu hóa lợi ích cho cổ đông.

V. Kinh nghiệm quốc tế về cơ cấu nguồn vốn công ty thủy sản

Phần này của luận án mở rộng phạm vi nghiên cứu ra quốc tế, phân tích cơ cấu nguồn vốn của một số công ty thủy sản niêm yết trên thế giới. Việc này nhằm mục đích rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho các công ty thủy sản niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu xem xét cách các doanh nghiệp quốc tế quản lý vốn chủ sở hữu và nợ doanh nghiệp của mình trong các điều kiện thị trường khác nhau. Những bài học này bao gồm chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn, quản lý chi phí sử dụng vốn, và khả năng điều chỉnh cơ cấu tài chính doanh nghiệp để thích ứng với biến động. Đây là nguồn thông tin quan trọng giúp các doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường chứng khoán Việt Nam nâng cao năng lực quản trị tài chính và cạnh tranh toàn cầu.

5.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn công ty thủy sản quốc tế.

Nghiên cứu các công ty thủy sản niêm yết trên thế giới cung cấp góc nhìn quý báu. Luận án xem xét cơ cấu nguồn vốn của các công ty như Maruha Nichiro (Nhật Bản) và Asian Group (Thái Lan). Những công ty này hoạt động trong môi trường kinh doanh và tài chính khác nhau. Phân tích cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận cơ cấu tài chính doanh nghiệp. Một số công ty có xu hướng sử dụng tỷ lệ nợ cao để tài trợ cho các hoạt động mở rộng. Các công ty khác lại ưu tiên sự ổn định với tỷ lệ vốn chủ sở hữu lớn. Những chiến lược này phụ thuộc vào quy mô, thị trường, và mức độ rủi ro kinh doanh của từng công ty.

5.2. Các bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Việt Nam.

Từ kinh nghiệm của các công ty thủy sản niêm yết quốc tế, nhiều bài học được rút ra cho doanh nghiệp Việt Nam. Thứ nhất, việc đa dạng hóa nguồn vốn, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ doanh nghiệp, là cần thiết. Thứ hai, quản lý chi phí sử dụng vốn một cách hiệu quả là yếu tố sống còn. Thứ ba, doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn để phù hợp với điều kiện thị trường và mục tiêu tăng trưởng. Việc hiểu rõ tác động của đòn bẩy tài chính và rủi ro tài chính là rất quan trọng. Các công ty thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có thể học hỏi để tối ưu hóa cơ cấu tài chính, nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  NGUYỄN THU HÀ CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 ` GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính- ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học : 1. TRẦN TIẾN CƯỜNG HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hà i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban giám đốc Học viện Tài chính, của tập thể lãnh đạo và các thầy cô Khoa sau đại học, Khoa Tài chính DN, Bộ môn Tài chính DN- Học viện Tài chính, đặc biệt là công lao hướng dẫn tận tình, chu đáo của tập thể giáo viên hướng dẫn: PGS,TS Vũ Văn Ninh và TS.Trần Tiến Cường.

Em xin được gửi tới các thầy, cô lời cảm ơn trân trọng nhất. Xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và những tư liệu quý báu được cung cấp từ các nhà quản lý doanh nghiệp, các cán bộ tại các doanh nghiệp ngành Thuỷ sản. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, ủng hộ và chia sẻ những khó khăn để tác giả hoàn thành tốt luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hà ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG.ix DANH MỤC HÌNH.xi PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CƠ CẤU NGUỒN VỐN VÀ HOẠCH ĐỊNH CƠ CẤU NGUỒN VỐN MỤC TIÊU CỦA DOANH NGHIỆP. Nguồn vốn và phân loại nguồn vốn của doanh nghiệp.

Khái niệm nguồn vốn của doanh nghiệp. Phân loại nguồn vốn. Dựa vào quan hệ sở hữu vốn. Căn cứ vào thời gian huy động và sử dụng vốn.

Căn cứ vào phạm vi huy động vốn. Cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Khái niệm và các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn của DN. Khái niệm cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.

Các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Một số lý thuyết về cơ cấu nguồn vốn theo qua điểm hiện đại. Lý thuyết của M&M về cơ cấu nguồn vốn. Lý thuyết đánh đổi (Trade- Off Theory).

Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymemetric of Information Hypothesis). Lý thuyết chọn thời điểm thị trường (The Market Timing Theory). Các nhân tố tác động đến cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Các nhân tố chủ quan.

Các nhân tố khách quan. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động của doanh nghiệp. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến WACC của doanh nghiệp. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp.

Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu. Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu của doanh nghiệp. Khái niệm cơ cấu nguồn vốn mục tiêu. Tầm quan trọng của việc hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu.

Nguyên tắc cơ bản hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu. Nguyên tắc đảm bảo tính tương thích trong tài trợ. Nguyên tắc cân bằng giữa sinh lời và rủi ro. Nguyên tắc đảm bảo quyền kiểm soát của chủ sở hữu.

Nguyên tắc tài trợ linh hoạt. Nguyên tắc tối thiểu hoá chi phí sử dụng vốn. Trình tự và phương pháp hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu cho doanh nghiệp. Thực hiện dự báo tài chính để ước tính thặng dư/thâm hụt tài chính.

Xác định cơ cầu nguồn vốn mục tiêu. Lập chiến lược cho việc điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn. Cơ cấu nguồn vốn của một số công ty thuỷ sản niêm yết trên thế giới và bài học kinh nghiệm dành cho các CTTS NY tại Việt Nam. Cơ cấu nguồn vốn của một số CTTS NY trên thế giới.

Căn cứ chọn mẫu nghiên cứu. Giới thiệu khái quát về công ty Maruha Ichiro và công ty Asian 70 1. Cơ cấu nguồn vốn của công ty Maruha Ichira và Công ty Asian 71 1. Một số kết luận và bài học rút ra cho việc hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn tại các CTTS NY trên TTCK Việt Nam.76 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT iv NAM.

Tổng quan các doanh nghiệp thuỷ sản ở Việt Nam. Lịch sử hình thành và phát triển ngành thuỷ sản Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thuỷ sản Việt Nam. Đặc điểm sản xuất kinh doanh.

Đặc điểm sản phẩm. Đặc điểm thị trường tiêu thụ. Tổng quan về mẫu nghiên cứu. Căn cứ chọn mẫu nghiên cứu trong luận án.

Phân loại mẫu nghiên cứu. Tình hình tài chính của các công ty thuỷ sản niêm yết. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết giai đoạn 2012 đến 2017.

Thực trạng CCNV của các CTTS NY theo quan hệ sở hữu vốn. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các CTTS NY theo thời gian. Thực trạng CCNV của các CTTS NY theo phạm vi huy động vốn. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn của các Công ty thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Đánh giá tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động của các công ty thuỷ sản niêm yết. Cơ cấu nguồn vốn tác động đến chi phí sử dụng vốn bình quân của các công ty thuỷ sản niêm yết. CCNV tác động đến rủi ro tài chính của các CTTS NY. CCNV tác động đến ROE của các CTTS NY.

Nghiên cứu định lượng về tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hiệu quả HĐKD của các CTTS NY. Thảo luận những kết quả nghiên cứu định tính và định lượng về cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết tại Việt Nam. Đánh giá chung về cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết giai đoạn 2012 đến 2017. Kết quả đạt được.

Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế. Hạn chế còn tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế.138 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CẤU NGUỒN VỐN CHO CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Môi trường kinh doanh và định hướng phát triển ngành thuỷ sản Việt Nam trong thời gian tới.

Môi trường kinh doanh. Tình hình kinh tế chính trị thế giới. Tình hình kinh tế chính trị ở Việt Nam. Phân tích SWOT ngành thuỷ sản Việt Nam.

Định hướng phát triển ngành thuỷ sản Việt Nam. Quan điểm phát triển của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu ngành thuỷ sản đến năm 2020. Định hướng phát triển.

Giải pháp hoàn thiện CCNV cho các CTTS NY. Xác định hệ số nợ mục tiêu cho các CTTS NY. Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu cho các CTTS NY phù hợp với mục tiêu chiến lược. Điều chỉnh CCNV hướng đến mục tiêu chiến lược của DN.

Điều chỉnh CCNV theo quan hệ sở hữu. Điều chỉnh CCNV theo phạm vi huy động vốn – tăng nguồn nội sinh. Điều chỉnh CCNV theo thời gian sử dụng vốn. Một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng ĐBTC.

Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Kiểm soát chi phí chặt chẽ, hạ giá thành sản phẩm. Thực hiện mô hình liên kết với hộ nuôi để giảm chi phí vốn đầu tư ban đầu, ổn định giá nguyên liệu và ổn định nguồn nguyên liệu. Đa dạng hoá nguồn nguyên liệu đảm bảo quá trình hoạt động dều đặn thường xuyên liên tục.

Đầu tư máy móc công nghệ tiên tiến, hiện đại; đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. 180 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT chủ sở hữu : CSH cơ cấu nguồn vốn : CCNV công ty thuỷ sản : CTTS doanh nghiệp : DN hoạt động kinh doanh : HĐKD ngân hàng : NH nhóm doanh nghiệp : NDN niêm yết : NY tài sản cố định : TSCĐ thị trường chứng khoán : TTCK tỷ suất sinh lời : TSSL vốn chủ sở hữu : VCSH chi phí sử dụng vốn bình quân : WACC viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại nguồn vốn và nguồn tài trợ. Các hệ số tài chính cơ bản của Maruha Ichiro các năm.

Các hệ số tài chính cơ bản của Asian giai đoạn 2012 đến 2016. Tổng quan về mẫu nghiên cứu. DTT và LNST của nhóm đặc biệt (ATA, AVF, VNH). Hệ số nợ của các nhóm CTTS NY các năm 2012- 2017.

Hệ số nợ của nhóm đặc biệt giai đoạn 2012- 2017. Tỷ trọng nợ ngắn hạn trên tổng nợ phải trả của các CTTS NY. Tỷ trọng nợ vay trên tổng nợ phải trả của các CTTS NY. Tỷ trọng nguồn vốn ngắn hạn trong tổng nguồn vốn của các CTTS NY theo NDN giai đoạn 2012 đến 2017.

NWC của các CTTS NY các năm. Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại tái đầu tư trong tổng nguồn vốn của các CTTS NY theo NDN giai đoạn 2012 đến 2017. Tình hình chi trả cổ tức hàng năm của các CTTS NY. Mô tả các biến trong mô hình.

Mô tả thống kê các biến được sử dụng trong mô hình. Hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình. Kết quả kiểm định với mô hình GLS. Hệ số I/EBIT của các nhóm CTTS NY theo hệ số nợ vay.

Đòn bẩy tài chính (DFL) của các CTTS NY giai đoạn 2012-2017. Khả năng sinh lời của các nhóm CTTS NY theo hệ số nợ vay. Đánh giá hiệu quả sử dụng nợ vay của CTTS NY. Mô tả các biến trong mô hình.

Thống kê mô tả biến phụ thuộc trong mô hình. Tương quan của hệ số nợ với các biến phụ thuộc. Tác động của hệ số nợ đến ROA, ROE, và Tobin’s Q. Tác động của hệ số nợ đến TSSL của các CTTSNY.

Tác động của nợ ngắn hạn đến TSSL của các CTTSNY. Tác động của nợ dài hạn đến TSSL của các CTTSNY. Một số chỉ tiêu phản ánh tình hình TC của VHC 2012-2016. Ước định một số chỉ tiêu tài chính cho VHC 2017-2022.157 x DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 1.

Một số lý thuyết về CCNV theo quan điểm hiện đại. Định đề M&M I trong trường hợp không có thuế. Giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ. Quy trình bốn bước hoạch định CCNV mục tiêu của McKinsey.

Chiến lược tài trợ trong từng giai đoạn của doanh nghiệp.67 Word did not find any entries for your table of contents.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Hà (2019). Cơ cấu nguồn vốn công ty thuỷ sản niêm yết tại VN [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/co-cau-nguon-von-cua-cac-cong-ty-thuy-san-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ cấu nguồn vốn công ty thuỷ sản niêm yết tại VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Cơ cấu nguồn vốn công ty thủy sản niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đánh giá tác động, đề xuất giải pháp tối ưu.

Luận án "Cơ cấu nguồn vốn công ty thuỷ sản niêm yết tại VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Cơ cấu nguồn vốn công ty thuỷ sản niêm yết tại VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ cấu nguồn vốn công ty thuỷ sản niêm yết tại VN" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Cơ cấu nguồn vốn công ty thuỷ sản niêm yết tại VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ cấu nguồn vốn công ty thuỷ sản niêm yết tại VN" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ cấu nguồn vốn công ty thuỷ sản niêm yết tại VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter