Luận án TS: Trí tuệ xã hội của SV SPMN - Nguyễn Thị Hồng, ĐHSP Hà Nội
Luận án tiến sĩ tâm lý học trí tuệ xã hội. Nghiên cứu sâu sắc từ sinh viên sư phạm mầm non, khám phá ảnh hưởng tới phát triển toàn diện của trẻ em.
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Trí tuệ Xã hội của Sinh viên Sư phạm Mầm non
Luận án Tiến sĩ Tâm lý của Nguyễn Thị Hồng tập trung nghiên cứu trí tuệ xã hội. Đối tượng là sinh viên sư phạm mầm non. Đây là công trình quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về năng lực xã hội của đội ngũ giáo viên tương lai. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về cách phát triển nhân cách. Đặc biệt là phát triển các kỹ năng cần thiết cho nghề giáo dục mầm non. Tầm quan trọng của trí tuệ xã hội được nhấn mạnh. Giáo viên mầm non cần có khả năng tương tác hiệu quả với trẻ và phụ huynh. Luận án góp phần vào hệ thống tri thức về tâm lý học lứa tuổi. Đồng thời cung cấp cơ sở khoa học để cải thiện chương trình đào tạo. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục mầm non tại Việt Nam. Công trình này là một đóng góp có giá trị cho ngành sư phạm.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của Luận án Tiến sĩ Tâm lý
Luận án này đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Nó nhằm xác định thực trạng trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến trí tuệ xã hội. Từ đó, đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả. Tầm quan trọng của luận án tiến sĩ tâm lý nằm ở việc cung cấp dữ liệu thực chứng. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu đào tạo. Nó có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng các chính sách giáo dục. Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về trí tuệ xã hội. Đồng thời, nó tạo cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn trong giáo dục. Việc nâng cao trí tuệ xã hội cho sinh viên là cần thiết. Điều này đảm bảo sinh viên có năng lực xã hội vững vàng. Họ sẽ trở thành những giáo viên mầm non xuất sắc.
1.2. Khung lý thuyết Trí tuệ Xã hội và Bối cảnh Giáo dục
Trí tuệ xã hội được định nghĩa rộng rãi. Nó bao gồm khả năng nhận thức xã hội, kỹ năng giao tiếp, và đồng cảm. Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung này tổng hợp các quan điểm hiện đại về trí tuệ xã hội. Bối cảnh giáo dục mầm non được phân tích kỹ lưỡng. Nhu cầu về năng lực xã hội đối với giáo viên mầm non là rất cao. Giáo viên cần có thông minh cảm xúc. Họ phải biết cách tương tác hiệu quả với trẻ em và cộng đồng. Luận án cũng xem xét các yếu tố văn hóa, xã hội tác động. Những yếu tố này ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ xã hội của sinh viên. Lý thuyết này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó giúp luận giải các kết quả và đề xuất giải pháp.
1.3. Phương pháp nghiên cứu thực hiện trong Luận án
Nghiên cứu sử dụng phương pháp đa dạng để đạt được mục tiêu. Các phương pháp định lượng và định tính được kết hợp. Thang đo trí tuệ xã hội được thiết kế và kiểm định. Bài tập tình huống được sử dụng để đánh giá nhận thức xã hội. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên sư phạm mầm non tại các trường đại học. Dữ liệu được thu thập một cách hệ thống. Phân tích thống kê được áp dụng để xử lý số liệu. Thực nghiệm tác động cũng được tiến hành. Mục đích là kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó tuân thủ các chuẩn mực của một luận án tiến sĩ tâm lý. Điều này mang lại sự tin cậy cho kết quả nghiên cứu.
II.Thực trạng Năng lực Xã hội của Sinh viên Giáo dục Mầm non
Phần này đi sâu vào thực trạng trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non. Nghiên cứu đã sử dụng các công cụ đánh giá chuyên biệt. Kết quả cho thấy mức độ trí tuệ xã hội hiện tại của sinh viên. Nó bao gồm các khía cạnh như nhận thức xã hội và kỹ năng giao tiếp. Thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp. Việc nắm bắt chính xác hiện trạng giúp xác định các điểm mạnh. Đồng thời, nó chỉ ra những hạn chế cần được cải thiện. Luận án cũng xem xét sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên. Các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường học tập và xã hội được phân tích. Đây là một bước thiết yếu để xây dựng chương trình đào tạo hiệu quả. Mục tiêu là phát triển nhân cách toàn diện cho sinh viên. Họ sẽ có đủ năng lực xã hội để thực hiện tốt vai trò của mình trong giáo dục mầm non.
2.1. Đánh giá Trí tuệ Xã hội qua Thang đo và Bài tập
Thực trạng trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non được đánh giá qua nhiều phương pháp. Thang đo chuyên biệt về trí tuệ xã hội được sử dụng. Các bài tập đo nghiệm và tình huống thực tế cũng được áp dụng. Điều này giúp thu thập dữ liệu đa chiều. Kết quả giải bài tập tình huống nhận thức xã hội của SV SPMN được phân tích. Nó cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ hiểu biết xã hội. Sinh viên thể hiện khả năng giải quyết vấn đề xã hội. Khả năng này liên quan trực tiếp đến năng lực xã hội. Các biểu hiện cụ thể trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non được ghi nhận. Điều này bao gồm cách họ phản ứng với các tình huống giao tiếp. Nó cũng thể hiện khả năng đọc vị cảm xúc người khác. Đây là những chỉ số quan trọng cho thông minh cảm xúc.
2.2. Phân tích các Biểu hiện cụ thể của Trí tuệ Xã hội
Nghiên cứu đã chỉ rõ các biểu hiện cụ thể của trí tuệ xã hội ở sinh viên. Điều này bao gồm kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Khả năng đồng cảm với người khác cũng được đánh giá. Nhận thức xã hội của sinh viên được thể hiện qua cách họ hiểu các quy tắc xã hội. Nó cũng qua cách họ đọc vị ngôn ngữ cơ thể. Các chỉ số này được phân tích chi tiết. Luận án trình bày kết quả giải bài tập tình huống của SV SPMN. Kết quả này phản ánh năng lực xã hội thực tế của sinh viên. Các biểu hiện cụ thể này rất quan trọng. Chúng định hình cách sinh viên tương tác với trẻ em và đồng nghiệp. Từ đó, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục mầm non.
2.3. Các Yếu tố khách quan ảnh hưởng đến Trí tuệ Xã hội
Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các yếu tố này bao gồm môi trường gia đình, xã hội và nhà trường. Chất lượng đào tạo tại các trường sư phạm cũng có vai trò quan trọng. Mối quan hệ giữa sinh viên và giảng viên, bạn bè cũng được xem xét. Nghiên cứu phân tích tác động của các yếu tố này đến năng lực xã hội. Việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi nhất. Môi trường này thúc đẩy phát triển trí tuệ xã hội cho sinh viên. Việc cải thiện môi trường học tập là một phần quan trọng. Nó hỗ trợ sinh viên nâng cao thông minh cảm xúc và kỹ năng giao tiếp.
III.Phân tích Kỹ năng Giao tiếp và Đồng cảm ở SV Sư phạm
Kỹ năng giao tiếp và đồng cảm là những thành phần cốt lõi của trí tuệ xã hội. Đặc biệt quan trọng đối với sinh viên sư phạm mầm non. Luận án đã dành một phần đáng kể để phân tích sâu các khía cạnh này. Khả năng giao tiếp hiệu quả giúp giáo viên tương tác tốt với trẻ nhỏ. Nó cũng giúp xây dựng mối quan hệ tin cậy với phụ huynh. Đồng cảm cho phép giáo viên hiểu và chia sẻ cảm xúc với trẻ. Đây là nền tảng cho việc hỗ trợ phát triển nhân cách của trẻ. Nghiên cứu đánh giá mức độ thành thạo của sinh viên trong các kỹ năng này. Nó cũng tìm hiểu mối liên hệ giữa chúng với thông minh cảm xúc tổng thể. Việc phát triển các kỹ năng này là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo sinh viên có đủ năng lực xã hội để thực hiện nhiệm vụ giáo dục mầm non.
3.1. Đánh giá chi tiết Kỹ năng Giao tiếp của Sinh viên
Kỹ năng giao tiếp của sinh viên sư phạm mầm non được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu xem xét khả năng truyền đạt thông tin. Nó cũng bao gồm kỹ năng lắng nghe chủ động. Khả năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp cũng được phân tích. Các tình huống giao tiếp sư phạm đặc thù được đặt ra. Sinh viên phải thể hiện kỹ năng xử lý xung đột. Họ cần biết cách xây dựng mối quan hệ tích cực. Một giáo viên mầm non giỏi phải có khả năng giao tiếp đa dạng. Họ phải giao tiếp với trẻ em, đồng nghiệp và phụ huynh. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và yếu của sinh viên. Điều này cung cấp thông tin để thiết kế các khóa học rèn luyện kỹ năng giao tiếp.
3.2. Vai trò của Đồng cảm và Thông minh Cảm xúc
Đồng cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Nó là một yếu tố then chốt của trí tuệ xã hội. Đối với giáo viên mầm non, đồng cảm cực kỳ quan trọng. Nó giúp họ thấu hiểu tâm lý trẻ nhỏ. Thông minh cảm xúc (EQ) bao gồm việc nhận biết và quản lý cảm xúc cá nhân. Nó cũng liên quan đến khả năng nhận biết cảm xúc của người khác. Luận án phân tích mối liên hệ chặt chẽ giữa đồng cảm và thông minh cảm xúc. Nó nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc phát triển nhân cách của trẻ. Sinh viên cần được rèn luyện để tăng cường khả năng đồng cảm. Họ phải nâng cao thông minh cảm xúc để trở thành giáo viên hiệu quả. Điều này góp phần vào chất lượng giáo dục mầm non.
3.3. Tác động của Trí tuệ Xã hội đến Mối quan hệ Giáo viên Trẻ
Trí tuệ xã hội có tác động sâu sắc đến mối quan hệ giữa giáo viên và trẻ. Kỹ năng giao tiếp tốt tạo ra môi trường học tập cởi mở. Đồng cảm giúp giáo viên xây dựng lòng tin với trẻ. Nhận thức xã hội giúp giáo viên hiểu nhu cầu cá nhân của từng trẻ. Điều này thúc đẩy sự phát triển nhân cách tích cực. Giáo viên có trí tuệ xã hội cao dễ dàng quản lý lớp học. Họ giải quyết các tình huống khó khăn một cách khéo léo. Luận án chỉ ra tầm quan trọng của trí tuệ xã hội. Nó không chỉ là năng lực cá nhân. Nó còn là yếu tố quyết định chất lượng tương tác sư phạm. Từ đó, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giáo dục mầm non.
IV.Phát triển Trí tuệ Xã hội để Nâng cao Chất lượng Giáo dục
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thực trạng. Luận án tiến sĩ tâm lý này còn đưa ra các giải pháp cụ thể. Nó nhằm phát triển trí tuệ xã hội cho sinh viên sư phạm mầm non. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục mầm non trong tương lai. Các biện pháp can thiệp được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu. Chúng tập trung vào việc rèn luyện năng lực xã hội, kỹ năng giao tiếp và đồng cảm. Chương trình phát triển thông minh cảm xúc cũng được đề xuất. Việc đầu tư vào trí tuệ xã hội của giáo viên là rất quan trọng. Điều này đảm bảo họ có thể hỗ trợ tốt nhất cho sự phát triển nhân cách của trẻ. Các đề xuất này có tính ứng dụng cao. Chúng có thể được tích hợp vào chương trình đào tạo hiện có. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành giáo dục.
4.1. Thực nghiệm tác động và Hiệu quả nâng cao Trí tuệ Xã hội
Luận án tiến hành thực nghiệm tác động. Mục đích là kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Chương trình huấn luyện được thiết kế đặc biệt. Nó tập trung vào việc phát triển trí tuệ xã hội. Sinh viên được tham gia các hoạt động thực hành. Các hoạt động này rèn luyện kỹ năng giao tiếp, nhận thức xã hội và đồng cảm. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Trí tuệ xã hội của nhóm thực nghiệm đã được nâng cao. Điều này khẳng định tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Việc áp dụng các chương trình tương tự là khả thi. Nó có thể giúp nâng cao năng lực xã hội cho toàn bộ sinh viên sư phạm mầm non. Đây là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị đội ngũ giáo viên chất lượng cao.
4.2. Xây dựng Chương trình Phát triển Kỹ năng Xã hội cho Sinh viên
Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực nghiệm, luận án đề xuất xây dựng chương trình. Chương trình này tập trung vào phát triển kỹ năng xã hội cho sinh viên. Nội dung chương trình bao gồm các module về nhận thức xã hội. Nó cũng có các bài tập thực hành kỹ năng giao tiếp. Các hoạt động rèn luyện đồng cảm và thông minh cảm xúc được ưu tiên. Chương trình được thiết kế linh hoạt. Nó có thể tích hợp vào các môn học hiện có hoặc tổ chức thành các khóa học ngoại khóa. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên năng lực xã hội toàn diện. Điều này giúp họ tự tin trong công việc. Nó cũng giúp họ góp phần vào sự phát triển nhân cách của trẻ trong giáo dục mầm non.
4.3. Tác động dài hạn đến Chất lượng Giáo dục Mầm non
Việc phát triển trí tuệ xã hội cho sinh viên có tác động dài hạn. Nó trực tiếp nâng cao chất lượng giáo dục mầm non. Giáo viên có trí tuệ xã hội cao sẽ tạo ra môi trường học tập tích cực. Họ thúc đẩy sự phát triển toàn diện cho trẻ. Trẻ em sẽ được hưởng lợi từ các tương tác sư phạm chất lượng. Điều này góp phần hình thành nhân cách tốt. Nó cũng phát triển các kỹ năng xã hội ban đầu cho trẻ. Luận án chỉ ra rằng đầu tư vào trí tuệ xã hội của giáo viên là đầu tư vào tương lai. Nó là nền tảng cho một thế hệ công dân có năng lực xã hội. Điều này có ý nghĩa to lớn đối với xã hội. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành giáo dục.
V.Kết luận và Đề xuất từ Luận án Tiến sĩ Tâm lý
Luận án tiến sĩ tâm lý này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc cho các đề xuất. Các đề xuất nhằm nâng cao năng lực xã hội cho đội ngũ giáo viên tương lai. Nghiên cứu đã chứng minh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng giao tiếp, đồng cảm và nhận thức xã hội. Nó cũng chỉ ra vai trò của thông minh cảm xúc. Các kiến nghị từ luận án có giá trị thực tiễn cao. Chúng hướng đến việc cải thiện chất lượng đào tạo và giáo dục mầm non. Đây là một đóng góp quan trọng cho khoa học tâm lý và ngành sư phạm.
5.1. Tóm tắt các Kết quả Nghiên cứu Chính
Nghiên cứu đã xác định thực trạng trí tuệ xã hội ở sinh viên sư phạm mầm non. Kết quả cho thấy mức độ và các biểu hiện cụ thể. Các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến trí tuệ xã hội cũng được làm rõ. Năng lực xã hội của sinh viên được đánh giá qua các thang đo. Kỹ năng giao tiếp và đồng cảm là những điểm cần chú ý. Thực nghiệm tác động chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Trí tuệ xã hội của sinh viên có thể được nâng cao thông qua đào tạo. Các phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của trí tuệ xã hội. Nó là yếu tố then chốt cho sự thành công của giáo viên mầm non.
5.2. Các Đề xuất và Kiến nghị cho Đào tạo và Giáo dục
Luận án đưa ra nhiều đề xuất và kiến nghị quan trọng. Nó khuyến nghị tích hợp phát triển trí tuệ xã hội vào chương trình đào tạo. Cần tăng cường các môn học, hoạt động ngoại khóa. Các khóa học tập trung vào kỹ năng giao tiếp, đồng cảm và nhận thức xã hội. Việc rèn luyện thông minh cảm xúc là cần thiết. Các trường đại học cần tạo môi trường học tập tương tác. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển nhân cách toàn diện. Cần có sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Điều này giúp hỗ trợ sinh viên nâng cao năng lực xã hội. Các kiến nghị này nhằm mục tiêu cải thiện chất lượng giáo dục mầm non.
5.3. Hướng Nghiên cứu Tiếp theo về Trí tuệ Xã hội
Luận án cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần có thêm các nghiên cứu về trí tuệ xã hội ở các đối tượng khác. Ví dụ như giáo viên mầm non đang công tác. Nghiên cứu về tác động dài hạn của các chương trình can thiệp là cần thiết. Khám phá mối liên hệ giữa trí tuệ xã hội và hiệu quả giảng dạy. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa, xã hội ảnh hưởng. Phát triển các công cụ đánh giá trí tuệ xã hội phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Những hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm. Nó góp phần vào lý thuyết và thực tiễn về tâm lý học và giáo dục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HỒNG TRÍ TUỆ XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM MẦM NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HỒNG TRÍ TUỆ XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM MẦM NON Chuyên ngành: Tâm lý học chuyên ngành Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN QUANG UẨN 2.TS TRẦN THỊ MỴ LƯƠNG HÀ NỘI 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Hồng LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Quang Uẩn và PGS.TS Trần Thị Mỵ Lương đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Các Thầy, Cô đã không quản ngại thời gian, công sức của mình định hướng, chỉ bảo, hỗ trợ, động viên và khích lệ em vượt qua những khó khăn, hạn chế để hoàn thành nhiệm vụ học tập.
Em xin trân trọng gửi đến Thầy Cô lời tri ân sâu sắc. Em xin cảm ơn sâu sắc Ban chủ nhiệm khoa, Bộ môn Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm, cùng các Thầy, Cô giáo khoa Tâm lý Giáo dục học, trường Đại học sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất cho em trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu, tập thể giảng viên và sinh viên khoa Giáo dục mầm non của trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Đại học Hồng Đức đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã luôn tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện và hoàn thành luận án đúng quy định.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình và bạn bè, đồng nghiệp luôn là điểm tựa vững chắc, động viên và khích lệ tôi thực hiện và hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu. Do những hạn chế về kinh nghiệm, thời gian và điều kiện nghiên cứu nên công trình khó tránh khỏi thiếu sót, tôi rất mong nhận được sự chỉ bảo, góp ý của các Thầy giáo, Cô giáo, các nhà khoa học và các bạn đồng nghiệp để công trình được hoàn thiện hơn nữa. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018. Tác giả Nguyễn Thị Hồng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT TỪ ĐẦY ĐỦ 1.
ĐTB Điểm trung bình 3. ĐLC Độ lệch chuẩn 4. ĐVTCĐ Đóng vai theo chủ đề 6. GVMN Giáo viên mầm non 7.
STN Sau thực nghiệm 8. SV Sinh viên 9. SPMN Sư phạm mầm non 10. TN Thực nghiệm 11.
TTXH Trí tuệ xã hội 12. TTN Trước thực nghiệm MỤC LỤC 3. Biểu hiện cụ thể trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non. Thực trạng trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non qua thang đo bài tập đo nghiệm.
Xét trên toàn mẫu.71: Kết quả giải bài tập tình huống của SV SPMN (Xét trên toàn mẫu). Biểu hiện cụ thể trí tuệ xã hội qua thang đo giải bài tập tình huống. Kết quả giải bài tập tình huống nhận thức xã hội của SV SPMN. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan.
Thực nghiệm tác động. 146 Tiểu kết chương 3. 143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.144 TÀI LIỆU THAM KHẢO., Social intelligence in the normal and autistic brain: an fMRI study, Eur J Neurosci. A triarchic theory of intellectual development during adulthood.
Partially standardized tests of social intelligence. Public Personnel Studies, 8, 7379.204 DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU 3. Biểu hiện cụ thể trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non 105 3. Thực trạng trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non qua thang đo bài tập đo nghiệm 122 3.
Xét trên toàn mẫu 122 Bảng 3.71: Kết quả giải bài tập tình huống của SV SPMN (Xét trên toàn mẫu) 122 3. Biểu hiện cụ thể trí tuệ xã hội qua thang đo giải bài tập tình huống 124 Bảng 3. Kết quả giải bài tập tình huống nhận thức xã hội của SV SPMN 125 3. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan 135 3.
Thực nghiệm tác động 146 Tiểu kết chương 3 143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO 148 [28]BaronCohen, S., Social intelligence in the normal and autistic brain: an fMRI study, Eur J Neurosci. A triarchic theory of intellectual development during adulthood. Partially standardized tests of social intelligence. Public Personnel Studies, 8, 7379.
150 KHIÊU VŨ CƠ BẢN 204 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ 3. Biểu hiện cụ thể trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non 105 3. Thực trạng trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non qua thang đo bài tập đo nghiệm 122 3. Xét trên toàn mẫu 122 Bảng 3.71: Kết quả giải bài tập tình huống của SV SPMN (Xét trên toàn mẫu) 122 3.
Biểu hiện cụ thể trí tuệ xã hội qua thang đo giải bài tập tình huống 124 Bảng 3. Kết quả giải bài tập tình huống nhận thức xã hội của SV SPMN 125 3. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan 135 3. Thực nghiệm tác động 146 Tiểu kết chương 3 143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO 148 [28]BaronCohen, S., Social intelligence in the normal and autistic brain: an fMRI study, Eur J Neurosci.
A triarchic theory of intellectual development during adulthood. Partially standardized tests of social intelligence. Public Personnel Studies, 8, 7379. 150 KHIÊU VŨ CƠ BẢN 204 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Về lý luận: Nghiên cứu về trí tuệ, từ lâu đã được nhiều nhà khoa học quan tâm. Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về trí tuệ và những ứng dụng của trí tuệ vào các lĩnh vực khác nhau của xã hội. Trong quá trình này, các nhà khoa học phát hiện thêm các loại trí tuệ. Đó là trí tuệ cảm xúc và trí tuệ xã hội.
Nếu trí tuệ xúc cảm là hành trình giải mã những năng lực tối quan trọng tồn tại trong mỗi con người ở góc độ cá nhân đơn lẻ, thì trong trí tuệ xã hội, hành trình đó mở rộng phạm vi nghiên cứu ra một nhóm cá nhân, góp phần giải đáp những tác động đa chiều thường nảy sinh trong cuộc sống xã hội. Hiểu một cách đơn giản, trí tuệ xã hội là năng lực hoàn thành các nhiệm vụ trong hoàn cảnh có tương tác với người khác. Nó liên quan đến nhận thức xã hội và năng lực giải quyết vấn đề một cách thông minh trong các hoạt động giao tiếp ứng xử hoặc tương tác cùng người khác. Người có trí tuệ xã hội có khả năng vận dụng toàn bộ sức mạnh của trí não và ngôn ngữ cơ thể mình để giao tiếp và hiểu ngôn ngữ cơ thể người khác, làm cho mọi người cảm thấy thoải mái, dễ chịu khi tiếp xúc với mình.
Trí tuệ xã hội cần thiết đối với tất cả mọi người, đặc biệt là những người làm nghề tiếp xúc với con người trong xã hội như giáo viên, bán hàng, bác sĩ, nhà quản lý…. Cùng với việc nghiên cứu trí thông minh, trí tuệ cảm xúc và trí tuệ sáng tạo, nghiên cứu trí tuệ xã hội là hướng đi mới của khoa học. Nó khai thác sâu tiềm năng trí tuệ của con người, làm phong phú hơn đối tượng nghiên cứu của tâm lý học và những ứng dụng của chúng vào trong đời sống thực tiễn của con người. Cùng với một số loại trí tuệ khác, TTXH góp phần quyết định sự thành công của con người.
Nghiên cứu TTXH sẽ góp phần cung cấp cơ sở lý luận cho các hoạt động thực tiễn trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội và nghề nghiệp. 2 Về thực tiễn: Thực tế cho thấy, sử dụng chỉ số IQ (Intelligence Quotient) để đo lường và phán đoán về khả năng của con người đã thể hiện rõ những hạn chế trong những thập kỷ gần đây. Ngày càng có nhiều nhà khoa học đồng thuận với H. Gardner khi cho rằng, con người có nhiều kiểu trí tuệ, mỗi kiểu được phát triển đến một mức độ khác nhau trong mỗi một con người.
Vì não bộ đã tạo ra các hệ thống riêng biệt cho những năng lực tương ứng khác nhau. Nghiên cứu về trí tuệ xã hội (SI Social Intelligence) và mối quan hệ của nó đối với sự thành công trong nghề nghiệp và cuộc đời của một con người là một hướng nghiên cứu mới được các nhà khoa học trên thế giới rất quan tâm. Hiện nay ở Việt Nam, TTXH là một vấn đề mới, có nhiều ứng dụng nhưng chưa có nhiều tác giả nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực đào tạo sư phạm mầm non. Các cô giáo mầm non sẽ là người trực tiếp tiếp xúc với trẻ mầm non, thời gian tiếp xúc nhiều, là người có ảnh hưởng rất lớn với các trẻ mầm non những thế hệ tương lai của đất nước.
Đối với giáo viên mầm non, kỹ năng sư phạm là điều kiện tiên quyết, trong đó nền tảng để hình thành kỹ năng sư phạm lại chính là các năng lực thuộc về trí tuệ xã hội. Vì vậy trí tuệ xã hội đối với giáo viên mầm non thực sự cần thiết. Trí tuệ xã hội giúp giáo viên nắm bắt tốt đặc điểm của trẻ mầm non, xử lý tốt các tình huống sư phạm, điều chỉnh và kiểm soát tốt hành vi, cảm xúc của bản thân và trẻ, thích ứng tốt với nghề… nhằm làm cho quá trình tương tác giữa cô và trẻ trở nên hiệu quả hơn. Sinh viên sư phạm mầm non những người đang học tập và rèn luyện để trở thành những giáo viên mầm non rất cần được giáo dục về trí tuệ xã hội.
Việc nghiên cứu trí tuệ xã hội của SV SPMN, tìm cách nâng cao chỉ số trí tuệ xã hội của đối tượng này là một việc làm quan trọng. Mặt khác, hiện nay, việc dạy và học ở các trường mầm non rất chú trọng đến việc giáo dục trí tuệ xã hội ở trẻ mẫu giáo. Để các sinh viên sư phạm mầm non trở thành những giáo viên đáp ứng được nhu cầu giáo dục TTXH cho trẻ thì 3 bản thân các em ngay từ khi còn ở giảng đường đại học phải có hiểu biết và rèn luyện về TTXH và được giáo dục TTXH một cách phù hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trí tuệ xã hội SV sư phạm mầm non: Luận án Tiến sĩ Tâm lý" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tâm lý học trí tuệ xã hội. Nghiên cứu sâu sắc từ sinh viên sư phạm mầm non, khám phá ảnh hưởng tới phát triển toàn diện của trẻ em.
Luận án "Trí tuệ xã hội SV sư phạm mầm non: Luận án Tiến sĩ Tâm lý" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Trí tuệ xã hội SV sư phạm mầm non: Luận án Tiến sĩ Tâm lý" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trí tuệ xã hội SV sư phạm mầm non: Luận án Tiến sĩ Tâm lý" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Xã Hội.
Luận án "Trí tuệ xã hội SV sư phạm mầm non: Luận án Tiến sĩ Tâm lý" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trí tuệ xã hội SV sư phạm mầm non: Luận án Tiến sĩ Tâm lý" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trí tuệ xã hội SV sư phạm mầm non: Luận án Tiến sĩ Tâm lý" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.