Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với nái móng cái tuổi c

Luận án: Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với nái móng cái tuổi cai sữa và khẩu phần ăn thích hợp để sản xuất lợn sữa trong nông hộ tại

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành
Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Xác định tổ hợp lai tối ưu: Landrace, Yorkshire, Pietrain
Số trang:
150 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Chăn nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Xác định tổ hợp lai tối ưu Landrace Yorkshire Pietrain

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tổ hợp lai tạo lợn hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa năng suất và chất lượng thịt. Ba giống lợn đực ngoại chính được sử dụng: Landrace, Yorkshire, và Pietrain. Việc phối giống lợn này hướng tới việc tạo ra lợn F1 mang ưu thế lai vượt trội. Phân tích các đặc điểm di truyền và năng suất của mỗi giống lợn là cần thiết. Đây là cơ sở để lựa chọn tổ hợp lai phù hợp. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của các giống đực lên lợn nái bản địa. Mục đích là tìm ra sự kết hợp tối ưu cho ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Việc này giúp cải thiện chuỗi cung ứng thịt lợn chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng.

1.1. Mục tiêu lai tạo lợn nâng cao năng suất thịt

Mục tiêu chính của việc lai tạo lợn là nâng cao năng suất thịt. Điều này bao gồm cải thiện tốc độ sinh trưởng, tăng trọng, và tỷ lệ nạc. Các tổ hợp phối giống lợn được thiết kế để khai thác ưu thế lai. Ưu thế lai giúp lợn con có khả năng thích nghi tốt hơn. Chúng cũng thể hiện hiệu quả sử dụng thức ăn vượt trội. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra sản phẩm thịt lợn đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao. Thịt lợn phải có độ mềm, màu sắc, và mùi vị hấp dẫn người tiêu dùng. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi là một ưu tiên.

1.2. Vai trò giống lợn Landrace và Yorkshire trong lai tạo

Giống lợn Landrace và giống lợn Yorkshire đóng vai trò quan trọng trong các chương trình lai tạo lợn. Lợn Landrace nổi tiếng với thân dài, khả năng sinh sản tốt, và tỷ lệ nạc cao. Chúng thường được sử dụng làm giống nái nền hoặc phối với các giống khác để tạo ưu thế lai về năng suất thịt. Lợn Yorkshire, hay lợn Đại Bạch, được biết đến với tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng sinh sản xuất sắc. Giống lợn Yorkshire có khung xương chắc chắn. Cả hai giống đều truyền lại những đặc điểm di truyền có lợi. Chúng giúp cải thiện hiệu suất sản xuất thịt lợn và chất lượng thịt. Sự kết hợp của chúng tạo ra các tổ hợp lai có sức sống và khả năng phát triển tốt.

1.3. Đặc điểm giống lợn Pietrain và ứng dụng phối giống lợn

Giống lợn Pietrain nổi bật với khả năng tạo cơ bắp vượt trội và tỷ lệ nạc rất cao. Lợn Pietrain có thể truyền những đặc điểm này cho thế hệ F1. Tuy nhiên, giống lợn Pietrain có thể gặp vấn đề về stress và chất lượng thịt (PSE). Việc sử dụng giống lợn Pietrain trong phối giống lợn thường yêu cầu sự cân nhắc. Mục đích là để tận dụng ưu điểm về tỷ lệ nạc mà vẫn giảm thiểu các nhược điểm. Thường được sử dụng làm đực cuối cùng trong lai tạo ba hoặc bốn máu. Giống lợn Pietrain giúp cải thiện đáng kể thành phần thân thịt. Tổ hợp lai có sự tham gia của Pietrain thường cho ra lợn thịt có giá trị kinh tế cao. Các nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra tỷ lệ lai phù hợp.

II. Đánh giá ưu thế lai giữa giống lợn đực và lợn nái

Ưu thế lai là một yếu tố then chốt trong chăn nuôi lợn hiện đại. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng ưu thế lai giữa các giống lợn đực ngoại Landrace, Yorkshire, Pietrain và lợn nái Móng Cái. Việc đánh giá ưu thế lai giúp xác định tổ hợp lai mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Ưu thế lai được biểu hiện qua nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu bao gồm năng suất sinh sản của lợn nái, khả năng sinh trưởng của lợn con. Hiệu quả sử dụng thức ăn và chất lượng thịt cũng là các chỉ tiêu quan trọng. Hiểu rõ bản chất di truyền của ưu thế lai cung cấp nền tảng khoa học. Từ đó có thể phát triển các chiến lược phối giống lợn bền vững. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ việc lai tạo lợn.

2.1. Cơ sở khoa học của ưu thế lai trong phối giống lợn

Ưu thế lai, hay heterosis, là hiện tượng con lai thể hiện các đặc điểm vượt trội hơn cha mẹ thuần chủng. Điều này là do sự kết hợp của các gen trội và tính đa hình gen. Cơ sở khoa học của ưu thế lai trong phối giống lợn là sự bổ sung gen và giảm thiểu biểu hiện của các gen lặn có hại. Khi lai các giống lợn có đặc điểm di truyền khác nhau, sự đa dạng di truyền tăng lên. Điều này thường dẫn đến cải thiện sức sống, khả năng chống chịu bệnh tật và năng suất. Việc khai thác ưu thế lai là một công cụ mạnh mẽ trong lai tạo lợn. Nó giúp cải thiện nhanh chóng các chỉ tiêu kinh tế quan trọng. Mục tiêu là phát triển các tổ hợp lai phù hợp với điều kiện chăn nuôi cụ thể.

2.2. Biểu hiện ưu thế lai cải thiện năng suất sinh sản

Ưu thế lai có thể biểu hiện rõ rệt ở năng suất sinh sản của lợn nái. Các lợn nái lai thường có khả năng sinh sản tốt hơn lợn nái thuần chủng. Điều này bao gồm số con sơ sinh/ổ cao hơn, tỷ lệ sống sót của lợn con tốt hơn. Lợn nái lai cũng có thể thể hiện khả năng tiết sữa tốt hơn, nuôi con giỏi hơn. Lợn nái Móng Cái được lai với đực Landrace, Yorkshire, Pietrain. Các tổ hợp lai F1 (YxMC), F1 (LRxMC), F1 (PixMC) sẽ được đánh giá. Mục tiêu là xem xét ảnh hưởng của đực giống đến năng suất sinh sản của lợn nái. Việc này giúp xác định tổ hợp phối giống lợn mang lại hiệu quả sinh sản tối ưu. Nâng cao số lượng và chất lượng lợn con cai sữa là một yếu tố then chốt.

2.3. Ảnh hưởng ưu thế lai đến khả năng sinh trưởng lợn con

Ảnh hưởng của ưu thế lai lên khả năng sinh trưởng của lợn con là rất đáng kể. Con lai thường có tốc độ tăng trọng nhanh hơn, đạt trọng lượng xuất chuồng sớm hơn. Hiệu quả sử dụng thức ăn cũng được cải thiện. Đây là kết quả của sự kết hợp gen tốt từ cả bố và mẹ. Nghiên cứu này đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn con lai từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa. Các chỉ tiêu như trọng lượng sơ sinh, trọng lượng cai sữa, tăng trọng hàng ngày được theo dõi. So sánh giữa các tổ hợp lai giúp xác định giống đực nào tạo ra con lai có tốc độ sinh trưởng tốt nhất. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất thịt và lợi nhuận của người chăn nuôi. Việc chọn giống đực phù hợp là rất quan trọng.

III. Cải thiện năng suất thịt lợn và chất lượng thịt

Cải thiện năng suất thịt lợn và chất lượng thịt là mục tiêu hàng đầu trong chăn nuôi. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thành phần thân thịt của lợn con F1. Các giống lợn đực Landrace, Yorkshire, và Pietrain đều được kỳ vọng truyền lại những đặc điểm tích cực. Việc phân tích tỷ lệ nạc, mỡ, xương và các chỉ tiêu chất lượng thịt là cần thiết. Điều này giúp xác định tổ hợp lai nào tạo ra sản phẩm thịt lợn có giá trị kinh tế cao. Chất lượng thịt lợn con, bao gồm màu sắc, độ mềm và mùi vị, cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp thịt lợn chất lượng cao cho thị trường, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của người tiêu dùng.

3.1. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất thịt lợn F1

Năng suất thịt lợn F1 được đánh giá thông qua nhiều chỉ tiêu quan trọng. Bao gồm tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng, và diện tích mắt thịt. Những chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả sản xuất thịt của tổ hợp lai. Lợn Pietrain thường cho tỷ lệ nạc cao nhất. Trong khi đó, Landrace và Yorkshire cải thiện khung xương và tốc độ tăng trưởng. Việc so sánh các chỉ tiêu này giữa các tổ hợp lai F1(YxMC), F1(LRxMC), F1(PixMC) là cần thiết. Điều này giúp xác định giống đực nào tối ưu hóa thành phần thân thịt. Dữ liệu thu thập được hỗ trợ việc lựa chọn giống cho chương trình lai tạo lợn tiếp theo. Mục tiêu là sản xuất thịt lợn hiệu quả và chất lượng cao.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng chất lượng thịt lợn con tỷ lệ nạc

Chất lượng thịt lợn con và tỷ lệ nạc chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Yếu tố di truyền từ giống lợn bố mẹ là quan trọng nhất. Giống lợn Pietrain nổi tiếng với gen tăng tỷ lệ nạc. Chế độ dinh dưỡng và khẩu phần ăn cũng tác động trực tiếp. Lợn con cần được cung cấp đủ protein và năng lượng để phát triển cơ bắp. Môi trường nuôi dưỡng và quản lý cũng có vai trò. Stress có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thịt (gây thịt PSE). Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của từng giống đực lên các chỉ tiêu chất lượng thịt. Bao gồm màu sắc, độ pH, khả năng giữ nước và độ mềm. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp phối giống lợn mang lại chất lượng thịt tốt nhất.

3.3. So sánh hiệu quả sử dụng thức ăn giữa các tổ hợp lai

Hiệu quả sử dụng thức ăn là một chỉ tiêu kinh tế quan trọng. Chỉ tiêu này được đo bằng tỷ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR). FCR thấp cho thấy lợn chuyển đổi thức ăn thành tăng trọng hiệu quả hơn. Các tổ hợp lai tạo lợn khác nhau sẽ có FCR khác nhau. Lợn con lai thường có FCR tốt hơn lợn thuần chủng do ưu thế lai. Nghiên cứu so sánh FCR của các lợn con F1 từ đực Landrace, Yorkshire, Pietrain. Điều này giúp xác định tổ hợp lai nào có hiệu quả kinh tế cao nhất. Cải thiện FCR giúp giảm chi phí sản xuất thịt lợn. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thức ăn là chìa khóa để tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.

IV. Ảnh hưởng dinh dưỡng môi trường đến lai tạo lợn

Dinh dưỡng và môi trường đóng vai trò thiết yếu trong sự thành công của việc lai tạo lợn. Khẩu phần ăn được thiết kế khoa học cho từng giai đoạn phát triển của lợn nái và lợn con. Điều này đảm bảo tối ưu hóa năng suất sinh sản và sinh trưởng. Môi trường nuôi dưỡng cũng phải được kiểm soát chặt chẽ. Điều kiện chuồng trại, vệ sinh, và nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất. Nghiên cứu này xem xét tác động tổng hợp của các yếu tố này. Mục tiêu là tạo ra lợn con khỏe mạnh, phát triển tối ưu. Việc quản lý tốt dinh dưỡng và môi trường giúp phát huy tối đa tiềm năng di truyền của các tổ hợp lai. Đảm bảo chất lượng thịt lợn và hiệu quả chăn nuôi bền vững.

4.1. Khẩu phần ăn cho lợn nái và lợn con theo từng giai đoạn

Khẩu phần ăn được xây dựng khoa học là tối quan trọng cho lợn nái và lợn con. Lợn nái giai đoạn chờ phối và mang thai cần dinh dưỡng cân bằng. Điều này để đảm bảo sức khỏe và phát triển bào thai. Giai đoạn nuôi con, lợn nái cần khẩu phần giàu năng lượng và protein. Khẩu phần này hỗ trợ tiết sữa và duy trì thể trạng. Lợn con từ tập ăn đến 42 ngày tuổi cần thức ăn dễ tiêu hóa, giàu dinh dưỡng. Điều này thúc đẩy sinh trưởng và phát triển hệ tiêu hóa. Việc cung cấp đủ vitamin, khoáng chất cũng là cần thiết. Khẩu phần ăn phù hợp giúp tối ưu hóa ưu thế lai, cải thiện năng suất sinh sản và năng suất thịt. Từng loại giống lợn có thể yêu cầu điều chỉnh khẩu phần ăn cụ thể.

4.2. Phương thức nuôi dưỡng lợn thí nghiệm chuẩn hóa

Để đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu, phương thức nuôi dưỡng lợn thí nghiệm được chuẩn hóa. Các lợn nái và lợn con thuộc các tổ hợp lai khác nhau được nuôi trong điều kiện tương đồng. Chuồng trại được thiết kế phù hợp, đảm bảo vệ sinh và thông thoáng. Nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát trong giới hạn tối ưu. Lịch trình cho ăn, uống và chăm sóc được thực hiện đồng nhất. Việc này giảm thiểu ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến kết quả nghiên cứu. Đảm bảo rằng sự khác biệt về năng suất là do yếu tố di truyền của tổ hợp phối giống lợn. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác ưu thế lai và hiệu quả của từng giống lợn đực.

4.3. Tác động của yếu tố di truyền và môi trường chăn nuôi

Năng suất của lợn là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường chăn nuôi. Các giống lợn Landrace, Yorkshire, Pietrain mang những đặc điểm di truyền khác nhau. Khi kết hợp với lợn nái Móng Cái, chúng tạo ra các con lai với tiềm năng sinh trưởng và chất lượng thịt đa dạng. Tuy nhiên, tiềm năng này chỉ được phát huy tối đa trong môi trường nuôi dưỡng tốt. Môi trường bao gồm khẩu phần ăn, điều kiện chuồng trại, phòng bệnh. Stress nhiệt, vệ sinh kém, hoặc dinh dưỡng không đủ đều có thể làm giảm ưu thế lai. Nghiên cứu cân nhắc cả hai yếu tố này để đưa ra khuyến nghị. Việc tối ưu hóa cả di truyền và môi trường là chìa khóa thành công trong lai tạo lợn.

V. Kết quả nghiên cứu các tổ hợp phối giống lợn F1

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ các tổ hợp lai F1. Kết quả cung cấp thông tin quý giá về năng suất sinh sản, sinh trưởng và chất lượng thịt lợn. Các chỉ tiêu được đo lường cẩn thận, từ số con sơ sinh đến thành phần thân thịt. Phân tích thống kê giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa giữa các tổ hợp lai. Điều này cho phép đưa ra kết luận khoa học về hiệu quả của từng giống lợn đực. Mục tiêu là xác định tổ hợp phối giống lợn tối ưu cho điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Các phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp người chăn nuôi lựa chọn giống phù hợp. Từ đó, nâng cao hiệu quả kinh tế và chất lượng sản phẩm thịt lợn.

5.1. Năng suất sinh sản của lợn nái Móng Cái qua các tổ hợp

Năng suất sinh sản của lợn nái Móng Cái khi phối với các giống đực Landrace, Yorkshire, Pietrain đã được đánh giá. Các chỉ tiêu bao gồm số con sơ sinh sống/ổ, trọng lượng sơ sinh toàn ổ. Tỷ lệ chết của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa cũng được theo dõi. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các tổ hợp lai. Tổ hợp F1(YxMC) và F1(LRxMC) thường thể hiện năng suất sinh sản tốt. Điều này bao gồm số con sơ sinh sống và tỷ lệ sống cao. Tổ hợp F1(PixMC) có thể có một số hạn chế về năng suất sinh sản. Tuy nhiên, chúng lại vượt trội về tỷ lệ nạc. Việc này giúp xác định tổ hợp lai nào cân bằng tốt nhất giữa số lượng và chất lượng lợn con. Đây là cơ sở để đưa ra khuyến nghị phối giống lợn.

5.2. Khả năng sinh trưởng lợn con và hiệu quả sử dụng thức ăn

Khả năng sinh trưởng của lợn con F1 được đánh giá qua trọng lượng cai sữa và tăng trọng hàng ngày. Hiệu quả sử dụng thức ăn được xác định bằng FCR. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các tổ hợp lai F1(YxMC) và F1(LRxMC) thường có tốc độ sinh trưởng vượt trội. Chúng cũng thể hiện FCR tốt hơn so với F1(PixMC) trong giai đoạn đầu. Lợn Pietrain truyền gen tăng tỷ lệ nạc nhưng có thể ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng sớm. Việc cân nhắc giữa tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ nạc là cần thiết. Dữ liệu này giúp người chăn nuôi lựa chọn tổ hợp lai phù hợp. Mục tiêu là tối đa hóa năng suất thịt và hiệu quả kinh tế. Đây là yếu tố quan trọng trong lai tạo lợn.

5.3. Đề xuất tổ hợp lai tạo lợn tối ưu cho sản xuất thịt

Dựa trên kết quả phân tích về năng suất sinh sản, sinh trưởng và chất lượng thịt, các đề xuất cụ thể được đưa ra. Tổ hợp lai F1(YxMC) hoặc F1(LRxMC) thường được khuyến nghị cho sản xuất lợn nái nền. Chúng có khả năng sinh sản tốt và tốc độ sinh trưởng ổn định. Đối với sản xuất lợn thịt cuối cùng, việc sử dụng đực Pietrain có thể cân nhắc. Đặc biệt là khi mục tiêu là tỷ lệ nạc cực cao. Việc này cần được kết hợp với chế độ dinh dưỡng và quản lý phù hợp. Đề xuất này giúp người chăn nuôi tối ưu hóa quy trình phối giống lợn. Mục tiêu là đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất và chất lượng sản phẩm thịt lợn tốt nhất. Phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn là trọng tâm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với nái móng cái tuổi cai sữa và khẩu phần ăn thích hợp để sản xuất lợn sữa trong nông hộ tại thái bình la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc bảo vệ ở bất cứ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, tháng 05 năm 2016 Tác giả luận án Bùi Quang Hộ ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự quan tâm, giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng bạn bè đồng nghiệp. Trƣớc tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới các thầy hƣớng dẫn khoa học: TS.

Trần Quốc Việt và PGS. Các thầy đã tận tâm và nhiệt tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức chuyên môn, trao đổi phƣơng pháp luận, ý tƣởng và nội dung nghiên cứu, động viên nghiên cứu sinh để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Đào tạo và Thông tin, Bộ môn Dinh dƣỡng và Thức ăn chăn nuôi, Bộ môn Phân tích thức ăn gia súc và Sản phẩm chăn nuôi đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn tất các thủ tục bảo vệ luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn: Lãnh đạo và các Phòng, Ban thuộc Ban Tổ chức Tỉnh ủy Thái Bình, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Thái Bình, Công ty cổ phần xuất khẩu nông sản thực phẩm Thái Bình; Lãnh đạo UBND xã, đồng chí thú y viên và các nông hộ chăn nuôi tại xã Thụy Ninh, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi đƣợc thực hiện đề tài nghiên cứu trong suốt thời gian qua.

Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp, ngƣời thân, gia đình đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 05 năm 2016 Tác giả luận án Bùi Quang Hộ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.

ix DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN .x DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn .5 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số giống lợn nội, lợn lai đƣợc nuôi để sản xuất lợn sữa ở miền Bắc Việt Nam. Một số giống lợn nội thuần đƣợc nuôi để sản xuất lợn sữa ở miền Bắc.

Giống lợn Móng Cái. Giống lợn Lang Hồng. Một số tổ hợp lợn lai (ngoại x nội) đƣợc nuôi để sản xuất lợn sữa phổ biến ở miền Bắc. Tổ hợp lợn lai F1(YxMC).

Tổ hợp lợn lai F1(LRxMC). Tổ hợp lợn lai F1(PixMC). Cơ sở khoa học của ƣu thế lai. Khái niệm về ƣu thế lai.

Bản chất di truyền của ƣu thế lai. Thành phần của ƣu thế lai. Một số yếu tố ảnh hƣởng đến ƣu thế lai. Sự biểu hiện của ƣu thế lai trong chăn nuôi.

Cơ sở sinh học của sinh trƣởng ở lợn con và những nhân tố ảnh hƣởng. Cơ sở sinh học của sự sinh trƣởng ở lợn con. Những yếu tố ảnh hƣởng đến sinh trƣởng của lợn con. Ảnh hƣởng của yếu tố di truyền đến sinh trƣởng lợn con.

Ảnh hƣởng của dinh dƣỡng đến sự hình thành và phát triển của hệ cơ xƣơng ở lợn con. Tiêu hóa ở lợn con và ảnh hƣởng của cai sữa đến sinh trƣởng của lợn con. Đặc điểm tiêu hóa và hấp thu các chất dinh dƣỡng của lợn con. Hoạt tính của các enzyme tiêu hóa và sự tiêu hóa enzyme trong hệ thống dạ dày ruột của lợn con.

Ảnh hƣởng của cai sữa đến sinh trƣởng của lợn con. Chất lƣợng thịt lợn con và những yếu tố ảnh hƣởng. Thành phần thân thịt của lợn con và những yếu tố ảnh hƣởng. Màu sắc của thịt lợn con và những yếu tố ảnh hƣởng.

Mùi của thịt lợn con và những yếu tố ảnh hƣởng. Độ mềm của thịt lợn con và những yếu tố ảnh hƣởng. Tình hình nghiên cứu về lợn con trong và ngoài nƣớc. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc.

Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Những nghiên cứu về các tổ hợp lai (ngoại x MC) và ƣu thế lai. Những nghiên cứu về tuổi cai sữa lợn con. Những nghiên cứu về khẩu phần ăn cho lợn con từ tập ăn đến 42 ngày tuổi.

Tình hình giết mổ lợn sữa và xuất khẩu thịt lợn sữa của Việt Nam .48 NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm. Khẩu phần cho lợn thí nghiệm. Khẩu phần cho lợn nái.

Khẩu phần cho lợn con thí nghiệm. Phƣơng thức nuôi dƣỡng lợn thí nghiệm. Phƣơng thức nuôi dƣỡng lợn nái giai đoạn chờ phối và mang thai. Phƣơng thức nuôi dƣỡng lợn nái giai đoạn nuôi con.

Phƣơng thức nuôi dƣỡng lợn con. Phƣơng pháp mổ khảo sát. Các chỉ tiêu theo dõi. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái Móng Cái.

Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trƣởng của lợn con. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn con. Chỉ tiêu sử dụng để đánh giá thành phần thân thịt lợn con. Phƣơng pháp xử lý số liệu .58 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Ảnh hƣởng của giống lợn đực đến năng suất sinh sản của lợn nái Móng Cái và khả năng sinh trƣởng, hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn con. Ảnh hƣởng của đực giống đến năng suất sinh sản của lợn nái Móng Cái trong ba tổ hợp lai F1(YxMC), F1(LRxMC) và F1(PixMC). Số con sơ sinh sống/ổ. Số con để nuôi/ổ.

Số con cai sữa/ổ. Số con lợn con 42 ngày tuổi/ổ. Khối lƣợng sơ sinh/con. Khối lƣợng cai sữa/con.

Khối lƣợng lợn con 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng của lợn đực giống đến khả năng sinh trƣởng của lợn con ở các tổ hợp lợn lai F1(YxMC), F1(LRxMC) và F1(PixMC). Sinh trƣởng của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa. Sinh trƣởng của lợn con từ cai sữa đến 42 ngày tuổi.

Sinh trƣởng của lợn con từ sơ sinh đến 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng của đực phối đến hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn con ở các tổ hợp lai F1(YxMC), F1(LRxMC) và F1(PixMC). Ảnh hƣởng của đực phối đến mức thu nhận thức ăn/ngày của lợn con. Ảnh hƣởng của đực phối đến mức tiêu tốn thức ăn của lợn con.

Ảnh hƣởng của tuổi cai sữa đến khả năng sinh trƣởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn con. Ảnh hƣởng của tuổi cai sữa đến khả năng sinh trƣởng của lợn con. Ảnh hƣởng của tuổi cai sữa đến hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn con. Ảnh hƣởng tuổi cai sữa đến lƣợng thức ăn thu nhận/ngày của lợn con.

Ảnh hƣởng của tuổi cai sữa đến tiêu tốn thức ăn của lợn con. Ảnh hƣởng của khẩu phần đến sinh trƣởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn con. Ảnh hƣởng của khẩu phần đến khả năng sinh trƣởng của lợn con. Ảnh hƣởng của khẩu phần đến hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn con.

Ảnh hƣởng của khẩu phần đến lƣợng thức ăn thu nhận/ngày của lợn con. Ảnh hƣởng của khẩu phần đến tiêu tốn thức ăn của lợn con. Ảnh hƣởng của khẩu phần đến chi phí thức ăn/1 kg lợn con 42 ngày tuổi. Tác động đồng thời của ba yếu tố: Tổ hợp lai, tuổi cai sữa, khẩu phần đến khả năng sinh trƣởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn con.

Tác động đồng thời của tổ hợp lai, tuổi cai sữa và khẩu phần đến khối lƣợng lợn con 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng tƣơng tác của tổ hợp lai và tuổi cai sữa đến khối lƣợng lợn con 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng tƣơng tác của tuổi cai sữa và khẩu phần đến khối lƣợng lợn con 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng tƣơng tác của tổ hợp lai, tuổi cai sữa và khẩu phần đến khối lƣợng lợn con 42 ngày tuổi.

Tác động đồng thời của tổ hợp lai, tuổi cai sữa và khẩu phần đến tăng khối lƣợng lợn con từ sơ sinh đến 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng tƣơng tác của tổ hợp lai và tuổi cai sữa đến tăng khối lƣợng lợn con từ sơ sinh đến 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng tƣơng tác của tuổi cai sữa và khẩu phần đến tăng khối lƣợng lợn con từ sơ sinh đến 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng tƣơng tác của tổ hợp lai, tuổi cai sữa và khẩu phần đến tăng khối lƣợng lợn con từ sơ sinh đến 42 ngày tuổi.

Tác động đồng thời của tổ hợp lai, tuổi cai sữa và khẩu phần đến lƣợng thức ăn thu nhận/ngày của lợn con. Ảnh hƣởng tƣơng tác của tổ hợp lai và tuổi cai sữa đến lƣợng thức ăn thu nhận/ngày từ sơ sinh đến 42 ngày tuổi của lợn con. Ảnh hƣởng tƣơng tác của tuổi cai sữa và khẩu phần đến lƣợng thức ăn thu nhận/ngày từ sơ sinh đến 42 ngày tuổi của lợn con. Tác động đồng thời của tổ hợp lai, tuổi cai sữa và khẩu phần đến tiêu tốn thức ăn/1 kg lợn con 42 ngày tuổi.

Ảnh hƣởng tƣơng tác của tổ hợp lai và khẩu phần đến tiêu tốn thức ăn/1 kg lợn con 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng tƣơng tác của tuổi cai sữa và khẩu phần đến tiêu tốn thức ăn/1 kg lợn con 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng của ba yếu tố tổ hợp lai, tuổi cai sữa, khẩu phần và tƣơng tác giữa chúng đến tỷ lệ móc hàm của lợn con 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng của từng yếu tố tổ hợp lai, tuổi cai sữa và khẩu phần đến tỷ lệ móc hàm lợn con 42 ngày tuổi.

Ảnh hƣởng của tổ hợp lai đến tỷ lệ móc hàm lợn con 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng của tuổi cai sữa đến tỷ lệ móc hàm lợn con 42 ngày tuổi. Ảnh hƣởng của khẩu phần đến tỷ lệ móc hàm lợn con 42 ngày tuổi. Tác động đồng thời của ba yếu tố tổ hợp lai, tuổi cai sữa và khẩu phần đến tỷ lệ móc hàm lợn con 42 ngày tuổi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Quang Hộ (2016). Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xac-dinh-to-hop-lai-giua-duc-landrace-yorkshire-pietrain-voi-nai-mong-cai-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với nái móng cái tuổi cai sữa và khẩu phần ăn thích hợp để sản xuất lợn sữa trong nông hộ tại

Luận án "Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định tổ hợp lai giữa đực landrace yorkshire pietrain với" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter