Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại v

Luận án: Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Xác định Nhu cầu Năng lượng Duy trì Bò Thịt
Số trang:
146 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Xác định Nhu cầu Năng lượng Duy trì Bò Thịt

Nhu cầu năng lượng duy trì (NEm) là yếu tố nền tảng trong dinh dưỡng bò thịt. NEm đại diện cho lượng năng lượng tối thiểu bò cần để duy trì các chức năng sống cơ bản. Không có NEm đầy đủ, bò không thể tăng trưởng hay sản xuất. Hiểu rõ NEm giúp lập khẩu phần ăn hiệu quả. Điều này đảm bảo bò có đủ năng lượng cho các hoạt động sinh lý hàng ngày. Đây là bước đầu tiên để tối ưu hóa hiệu suất chăn nuôi. Việc xác định NEm chính xác rất quan trọng cho bò lai nuôi thịt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng sinh sản của bò. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng năng lượng trao đổi (ME) để tính toán NEm. Mục tiêu là cung cấp đủ năng lượng nhưng tránh lãng phí. Phân tích này cũng giúp đánh giá hiệu quả của khẩu phần ăn cho bò.

1.1. Khái niệm năng lượng duy trì NEm

Năng lượng duy trì (NEm) là lượng năng lượng cần thiết để bò duy trì trạng thái cân bằng. NEm bao gồm năng lượng cho hô hấp, tuần hoàn, duy trì thân nhiệt. NEm cũng bù đắp năng lượng mất qua phân, nước tiểu, khí. NEm không tính đến năng lượng cho tăng trưởng, sinh sản, hoặc sản xuất sữa. Đây là ngưỡng năng lượng cơ bản mà mọi con bò phải đạt được. Nếu khẩu phần ăn dưới NEm, bò sẽ mất trọng lượng. Điều này ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và năng suất. NEm được biểu thị bằng năng lượng thuần (NE). Việc xác định NEm phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trọng lượng cơ thể bò, giống bò và điều kiện môi trường là các yếu tố chính. NEm là một phần quan trọng trong việc xây dựng khẩu phần ăn cho bò. Nắm vững khái niệm NEm giúp người chăn nuôi cung cấp đủ dinh dưỡng.

1.2. Công thức xác định NEm

Xác định NEm thường dựa trên các công thức đã được chuẩn hóa. Các công thức này tính đến trọng lượng cơ thể bò và yếu tố sinh lý. Ví dụ, NRC (Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia) cung cấp các phương trình cụ thể. NEm thường được tính bằng năng lượng thuần (NE). Một công thức phổ biến là NEm (Mcal/ngày) = a * Trọng lượng cơ thể (kg)^b. Các hệ số 'a' và 'b' thay đổi tùy thuộc vào giống bò và phương pháp nghiên cứu. Việc chuyển đổi năng lượng trao đổi (ME) sang năng lượng thuần duy trì (NEm) là cần thiết. Hiệu suất chuyển đổi này không phải lúc nào cũng là 100%. Các nghiên cứu tại Việt Nam đã điều chỉnh các công thức này. Điều này nhằm phù hợp với điều kiện chăn nuôi và giống bò lai. Công thức chính xác giúp tính toán khẩu phần ăn cho bò một cách hiệu quả. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa dinh dưỡng cho bò thịt. Giúp đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn.

1.3. Tầm quan trọng của NEm

NEm là nền tảng của mọi chương trình dinh dưỡng bò. Cung cấp đủ NEm giúp bò khỏe mạnh, giảm stress. Bò có đủ NEm sẽ có hệ miễn dịch tốt hơn. NEm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của bò cái. NEm thiếu hụt làm giảm hiệu suất sinh sản, chậm động dục. Đối với bò thịt, NEm đảm bảo bò không bị mất cơ bắp. Sau khi NEm được đáp ứng, năng lượng còn lại mới dùng cho tăng trọng. Việc tính toán sai NEm dẫn đến lãng phí thức ăn hoặc thiếu dinh dưỡng. Cung cấp quá nhiều năng lượng duy trì gây tăng chi phí thức ăn. Cung cấp quá ít gây sụt cân, giảm sức đề kháng. Do đó, việc xác định chính xác NEm là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sản xuất. NEm là yếu tố then chốt trong việc lập khẩu phần ăn cho bò. Nó đảm bảo bò duy trì được sức khỏe và đạt năng suất cao.

II. Tính toán Nhu cầu Năng lượng Tăng trọng Bò

Nhu cầu năng lượng tăng trọng (NEg) là yếu tố quyết định hiệu quả chăn nuôi bò thịt. NEg là năng lượng cần thiết để bò tăng khối lượng cơ thể. NEg bổ sung cho NEm, giúp bò phát triển cơ bắp và mỡ. Xác định chính xác NEg giúp tối ưu hóa tăng trưởng. Nó cũng giúp giảm chi phí thức ăn không cần thiết. NEg thay đổi lớn tùy thuộc vào giống bò và trọng lượng cơ thể bò. Tốc độ tăng trưởng mong muốn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến NEg. Hiểu rõ NEg là chìa khóa để đạt được mục tiêu sản xuất. Điều này đặc biệt quan trọng cho bò lai nuôi thịt. Lượng năng lượng trao đổi (ME) trong khẩu phần ăn phải được tính toán kỹ lưỡng. ME cần đủ để chuyển hóa thành NEg. Việc này đảm bảo bò đạt được tăng trọng tối đa.

2.1. Năng lượng tăng trọng NEg là gì

Năng lượng tăng trọng (NEg) là năng lượng thuần dùng để tích lũy mô cơ và mô mỡ. Sau khi NEm được đáp ứng, năng lượng dư thừa sẽ chuyển hóa thành NEg. NEg quyết định tốc độ tăng trưởng và thành phần thân thịt của bò. NEg cao hơn đồng nghĩa với tăng trọng nhanh hơn, hiệu quả hơn. Nguồn năng lượng trao đổi (ME) từ thức ăn được chuyển hóa thành NEg. Hiệu suất chuyển đổi này không cố định. Nó phụ thuộc vào chất lượng thức ăn và khả năng tiêu hóa của bò. Nắm rõ khái niệm NEg giúp nhà chăn nuôi thiết lập mục tiêu tăng trưởng thực tế. Điều này cũng hỗ trợ lựa chọn giống bò và chế độ dinh dưỡng phù hợp. NEg là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất của khẩu phần ăn cho bò thịt. Nó trực tiếp liên quan đến lợi nhuận của người chăn nuôi.

2.2. Mối liên hệ tốc độ tăng trưởng và NEg

Tốc độ tăng trưởng mong muốn có mối liên hệ trực tiếp với NEg. Bò càng muốn tăng trọng nhanh, nhu cầu NEg càng cao. Tăng trưởng nhanh đòi hỏi lượng năng lượng lớn để xây dựng mô mới. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng năng lượng giảm khi tốc độ tăng trưởng quá cao. Các nhà nghiên cứu thường phát triển mô hình để dự đoán NEg. Các mô hình này dựa trên tốc độ tăng trưởng hàng ngày (ADG) và trọng lượng cơ thể bò. Xác định tốc độ tăng trưởng mong muốn giúp điều chỉnh khẩu phần ăn cho bò. Điều này nhằm cung cấp đủ năng lượng trao đổi (ME) cần thiết. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng tối ưu mà không lãng phí thức ăn. Tối ưu hóa mối quan hệ này là chìa khóa thành công trong chăn nuôi bò thịt. Điều này cũng xem xét giống bò và giai đoạn sinh lý bò.

2.3. Tính toán NEg cho giống bò cụ thể

Tính toán NEg cần có sự điều chỉnh cho từng giống bò cụ thể. Các giống bò khác nhau có khả năng tăng trưởng và tích lũy mô khác nhau. Ví dụ, giống bò thịt chuyên biệt có NEg hiệu quả hơn. Nhu cầu năng lượng thuần (NE) cho tăng trọng cũng thay đổi theo tuổi và trọng lượng cơ thể bò. Bò non cần nhiều NEg hơn trên mỗi kg tăng trọng so với bò già. Nghiên cứu tại Việt Nam tập trung vào bò lai nuôi thịt. Các nghiên cứu này đã phát triển các công thức tính NEg riêng. Các công thức này phù hợp với điều kiện khí hậu và thức ăn tại địa phương. Việc áp dụng công thức NEg chính xác giúp lập khẩu phần ăn cho bò tối ưu. Điều này hỗ trợ đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn. Nó cũng tối đa hóa lợi nhuận cho người chăn nuôi. Việc này giúp cải thiện hiệu quả chăn nuôi bò thịt.

III. Yếu tố Ảnh hưởng Nhu cầu Năng lượng cho Bò

Nhu cầu năng lượng cho bò không phải là một con số cố định. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cả năng lượng duy trì (NEm) và năng lượng tăng trọng (NEg). Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng khẩu phần ăn cho bò chính xác hơn. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trao đổi (ME). Các yếu tố bao gồm đặc điểm sinh học của bò. Môi trường chăn nuôi cũng đóng vai trò quan trọng. Bỏ qua các yếu tố này có thể dẫn đến thiếu hụt hoặc lãng phí năng lượng. Mục tiêu là cung cấp đủ năng lượng thuần (NE) cho từng con bò. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng giúp nhà chăn nuôi đưa ra quyết định thông minh. Nó cải thiện sức khỏe bò và hiệu suất kinh tế. Nắm vững điều này là cần thiết cho chăn nuôi bò thịt hiệu quả.

3.1. Trọng lượng cơ thể và giống bò

Trọng lượng cơ thể bò là yếu tố chính ảnh hưởng NEm và NEg. Bò có trọng lượng lớn hơn thường có NEm cao hơn. Chúng cần nhiều năng lượng để duy trì khối lượng cơ thể lớn. Giống bò cũng ảnh hưởng đáng kể. Các giống bò thịt có tốc độ tăng trưởng nhanh thường có NEg cao hơn. Chúng hiệu quả hơn trong việc chuyển hóa năng lượng trao đổi (ME) thành năng lượng thuần (NE) cho tăng trọng. Ví dụ, bò lai nuôi thịt có nhu cầu khác biệt so với bò sữa. Nhu cầu năng lượng thay đổi theo tiềm năng di truyền của giống. Lựa chọn giống bò phù hợp với mục tiêu sản xuất là rất quan trọng. Sau đó điều chỉnh khẩu phần ăn cho bò dựa trên trọng lượng và giống. Điều này đảm bảo bò đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn.

3.2. Giai đoạn sinh lý và môi trường

Giai đoạn sinh lý bò ảnh hưởng sâu sắc đến nhu cầu năng lượng. Bò cái mang thai hoặc đang cho sữa có NEm và NEg cao hơn. Chúng cần năng lượng bổ sung cho sự phát triển của thai nhi hoặc sản xuất sữa. Bò non đang phát triển cần nhiều năng lượng hơn trên mỗi đơn vị trọng lượng tăng. Điều kiện môi trường cũng tác động lớn. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp làm tăng NEm của bò. Bò phải sử dụng năng lượng để điều hòa thân nhiệt. Căng thẳng do môi trường cũng có thể làm tăng nhu cầu năng lượng. Cần điều chỉnh khẩu phần ăn cho bò phù hợp với từng giai đoạn và môi trường. Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng trao đổi (ME) để duy trì sức khỏe và năng suất. Việc này giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng thuần (NE).

3.3. Tốc độ tăng trưởng mong muốn

Tốc độ tăng trưởng mong muốn là một yếu tố do người chăn nuôi đặt ra. Mục tiêu tăng trọng hàng ngày càng cao, nhu cầu năng lượng tăng trọng (NEg) càng lớn. Để đạt được tốc độ tăng trưởng nhanh, khẩu phần ăn cho bò phải giàu năng lượng. Cụ thể là giàu năng lượng trao đổi (ME). Tuy nhiên, có một giới hạn về hiệu quả. Cung cấp quá nhiều năng lượng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. Nó cũng gây tăng chi phí thức ăn mà không tăng hiệu quả tương xứng. Người chăn nuôi cần cân bằng giữa tốc độ tăng trưởng và chi phí. Việc này dựa trên tiềm năng của giống bò và giá thức ăn. Xác định tốc độ tăng trưởng mong muốn hợp lý là quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này cũng đảm bảo bò có đủ năng lượng thuần (NE) cần thiết.

IV. Phương pháp Đánh giá Năng lượng Khẩu phần Bò

Đánh giá chính xác năng lượng khẩu phần ăn cho bò là bước thiết yếu. Điều này giúp đảm bảo bò nhận đủ năng lượng duy trì (NEm) và năng lượng tăng trọng (NEg). Các phương pháp đánh giá dựa trên hệ thống năng lượng trao đổi (ME) và năng lượng thuần (NE). Việc này đòi hỏi phân tích thành phần hóa học của thức ăn. Các phòng thí nghiệm chuyên nghiệp thực hiện phân tích này. Sau đó, dữ liệu được dùng để tính toán giá trị năng lượng. Áp dụng đúng phương pháp giúp tối ưu hóa khẩu phần ăn. Nó giảm lãng phí thức ăn, nâng cao hiệu suất chăn nuôi. Việc này cũng đảm bảo bò thịt đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn. Hiểu rõ các phương pháp này giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này cải thiện hiệu quả quản lý dinh dưỡng cho bò.

4.1. Hệ thống năng lượng trao đổi ME

Hệ thống năng lượng trao đổi (ME) là một trong những phương pháp phổ biến. ME là tổng năng lượng trong thức ăn trừ đi năng lượng mất qua phân, nước tiểu và khí ruột. ME đại diện cho năng lượng thực sự có sẵn cho các hoạt động trao đổi chất của bò. Để tính ME, cần phân tích thành phần hóa học của thức ăn. Các thành phần như protein thô, chất béo thô, xơ thô và vật chất khô được xác định. Sau đó, các công thức chuyển đổi được áp dụng để ước tính ME. Các giá trị ME khác nhau cho từng loại thức ăn. Ví dụ, ngũ cốc có ME cao hơn rơm rạ. Việc sử dụng hệ thống ME giúp lập khẩu phần ăn cho bò chính xác. Nó cung cấp đủ năng lượng cho giống bò và giai đoạn sinh lý bò. Hệ thống này là nền tảng để tính toán năng lượng thuần (NE).

4.2. Chuyển đổi ME sang năng lượng thuần NE

Năng lượng trao đổi (ME) không hoàn toàn được sử dụng bởi bò. Một phần ME bị mất dưới dạng nhiệt trong quá trình chuyển hóa. Đây là 'hiệu ứng nhiệt của thức ăn'. Năng lượng còn lại sau khi trừ đi hiệu ứng nhiệt là năng lượng thuần (NE). NE là năng lượng thực sự có sẵn cho duy trì (NEm) và tăng trọng (NEg). Hệ số chuyển đổi từ ME sang NE thay đổi tùy thuộc vào loại thức ăn. Nó cũng thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng năng lượng. Ví dụ, hiệu suất chuyển hóa ME sang NEm thường cao hơn NEg. Các công thức và bảng giá trị chuẩn đã được phát triển để thực hiện chuyển đổi này. Hiểu rõ quá trình chuyển đổi giúp tối ưu hóa khẩu phần ăn cho bò. Nó đảm bảo cung cấp đủ năng lượng thuần cho các mục tiêu cụ thể. Việc này giúp đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn cho bò thịt.

4.3. Phân tích thành phần thức ăn

Phân tích thành phần thức ăn là bước cơ bản để đánh giá năng lượng. Các mẫu thức ăn được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích. Các chỉ tiêu chính bao gồm vật chất khô, protein thô, chất béo thô, xơ thô và tro. Từ các chỉ tiêu này, có thể ước tính giá trị năng lượng trao đổi (ME) của thức ăn. Việc phân tích định kỳ giúp kiểm soát chất lượng thức ăn. Nó đảm bảo độ chính xác của khẩu phần ăn cho bò. Thức ăn có thành phần khác nhau sẽ có giá trị năng lượng khác nhau. Ví dụ, ngô giàu năng lượng hơn cỏ khô. Kết quả phân tích giúp điều chỉnh khẩu phần kịp thời. Nó đảm bảo bò nhận được đủ năng lượng duy trì (NEm) và năng lượng tăng trọng (NEg). Điều này rất quan trọng cho chăn nuôi bò thịt hiệu quả.

V. Ứng dụng Nhu cầu Năng lượng trong Chăn nuôi Bò

Ứng dụng nhu cầu năng lượng là yếu tố then chốt để chăn nuôi bò hiệu quả. Việc xác định chính xác năng lượng duy trì (NEm) và năng lượng tăng trọng (NEg) giúp tối ưu hóa sản xuất. Thông tin này hỗ trợ lập khẩu phần ăn cho bò chính xác. Nó đảm bảo bò nhận đủ năng lượng trao đổi (ME) cần thiết. Điều này giúp bò duy trì sức khỏe, tăng trưởng tốt. Ứng dụng thực tiễn của dữ liệu năng lượng mang lại lợi ích kinh tế lớn. Nó giảm lãng phí thức ăn, tăng năng suất thịt. Việc này giúp người chăn nuôi quản lý đàn bò hiệu quả hơn. Mục tiêu là đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn. Đồng thời tối đa hóa lợi nhuận. Sự hiểu biết về nhu cầu năng lượng thuần (NE) là cơ sở cho mọi quyết định dinh dưỡng. Nó là yếu tố quyết định sự thành công của trại bò thịt.

5.1. Lập khẩu phần ăn tối ưu cho bò

Lập khẩu phần ăn tối ưu dựa trên nhu cầu năng lượng là vô cùng quan trọng. Đầu tiên, xác định nhu cầu năng lượng duy trì (NEm) và năng lượng tăng trọng (NEg) của bò. Các yếu tố như giống bò, trọng lượng cơ thể bò, giai đoạn sinh lý bò cần được xem xét. Tiếp theo, tính toán năng lượng trao đổi (ME) có trong các loại thức ăn. Kết hợp các loại thức ăn khác nhau để đạt đủ ME và cân bằng dinh dưỡng. Khẩu phần ăn cần cung cấp đủ năng lượng thuần (NE) để bò phát triển. Khẩu phần được điều chỉnh định kỳ dựa trên sự thay đổi của bò. Mục tiêu là đạt tốc độ tăng trưởng mong muốn. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thức ăn. Nó giảm chi phí và tăng lợi nhuận cho chăn nuôi bò thịt.

5.2. Quản lý năng lượng cho bò thịt

Quản lý năng lượng hiệu quả là chìa khóa cho chăn nuôi bò thịt thành công. Quản lý năng lượng bao gồm việc theo dõi lượng thức ăn bò tiêu thụ. Nó cũng bao gồm đánh giá sự thay đổi trọng lượng cơ thể bò. Điều chỉnh khẩu phần ăn dựa trên kết quả này. Mục tiêu là đảm bảo bò nhận đủ năng lượng duy trì (NEm) và năng lượng tăng trọng (NEg). Việc này đòi hỏi sự linh hoạt trong việc sử dụng các loại thức ăn. Cần chú ý đến giá trị năng lượng trao đổi (ME) của từng thành phần. Quản lý tốt giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe do thiếu hoặc thừa năng lượng. Điều này đảm bảo bò phát triển đồng đều. Nó giúp đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn. Quản lý năng lượng tối ưu hóa sử dụng năng lượng thuần (NE) và giảm chi phí sản xuất.

5.3. Nâng cao hiệu quả kinh tế

Hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bò thịt phụ thuộc vào quản lý năng lượng. Bằng cách cung cấp chính xác năng lượng duy trì (NEm) và năng lượng tăng trọng (NEg), chi phí thức ăn được tối ưu hóa. Thức ăn chiếm tỷ lệ lớn trong chi phí sản xuất. Cung cấp quá nhiều gây lãng phí. Cung cấp quá ít làm giảm tốc độ tăng trưởng, kéo dài thời gian nuôi. Điều này làm tăng chi phí chung. Khẩu phần ăn cho bò được cân bằng giúp bò khỏe mạnh hơn. Bò ít bệnh tật, giảm chi phí thú y. Việc này cũng cải thiện chất lượng thịt. Mục tiêu là đạt được lợi nhuận cao nhất. Nâng cao hiệu quả kinh tế đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu năng lượng trao đổi (ME) và năng lượng thuần (NE). Đặc biệt là cho giống bò và giai đoạn sinh lý bò cụ thể.

VI. Tối ưu Khẩu phần ăn cho Bò dựa trên Năng lượng

Tối ưu hóa khẩu phần ăn cho bò là một quá trình liên tục. Nó dựa trên việc cân bằng năng lượng để đáp ứng nhu cầu cụ thể của bò. Mục tiêu là cung cấp đủ năng lượng duy trì (NEm) và năng lượng tăng trọng (NEg). Điều này đảm bảo bò đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn. Đồng thời, nó kiểm soát chi phí thức ăn. Khẩu phần ăn phải được thiết kế dựa trên giống bò, trọng lượng cơ thể bò và giai đoạn sinh lý bò. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về năng lượng trao đổi (ME) và năng lượng thuần (NE) của các loại thức ăn. Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc theo dõi, đánh giá và điều chỉnh. Nó giúp đạt được hiệu suất chăn nuôi cao nhất. Đây là yếu tố sống còn đối với ngành chăn nuôi bò thịt.

6.1. Cân bằng năng lượng trao đổi ME

Cân bằng năng lượng trao đổi (ME) là nền tảng của khẩu phần ăn tối ưu. Khẩu phần ăn phải cung cấp đủ ME để đáp ứng NEm và NEg của bò. ME được tính từ thành phần hóa học của thức ăn. Các loại thức ăn khác nhau có hàm lượng ME khác nhau. Ví dụ, thức ăn tinh như ngô cung cấp nhiều ME. Thức ăn thô như rơm rạ có ME thấp hơn. Người chăn nuôi cần phối hợp các loại thức ăn này. Điều này nhằm đạt được mức ME mong muốn. Cân bằng ME giúp bò hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Nó ngăn ngừa tình trạng thiếu hoặc thừa năng lượng. Việc này rất quan trọng để đảm bảo bò khỏe mạnh và tăng trưởng. Đặc biệt đối với bò thịt, cân bằng ME là yếu tố quyết định năng suất và lợi nhuận. Nó là bước đầu tiên để chuyển hóa thành năng lượng thuần (NE).

6.2. Điều chỉnh khẩu phần cho từng giai đoạn

Nhu cầu năng lượng của bò thay đổi đáng kể theo từng giai đoạn sinh lý. Bò non, bò tơ, bò vỗ béo, bò cái mang thai đều có yêu cầu khác nhau. Khẩu phần ăn cho bò cần được điều chỉnh linh hoạt. Điều này nhằm phù hợp với từng giai đoạn cụ thể. Ví dụ, bò con cần khẩu phần giàu protein và năng lượng cho tăng trưởng nhanh. Bò vỗ béo cần năng lượng tăng trọng (NEg) cao để tích lũy thịt. Bò cái mang thai cần bổ sung năng lượng cho sự phát triển của thai nhi. Việc điều chỉnh giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng duy trì (NEm) và năng lượng trao đổi (ME). Nó đảm bảo bò luôn nhận đủ năng lượng thuần (NE) cần thiết. Điều này giúp đạt được hiệu suất cao nhất ở mỗi giai đoạn. Đồng thời, nó giảm chi phí thức ăn không cần thiết.

6.3. Theo dõi đánh giá hiệu quả khẩu phần

Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả khẩu phần ăn là bước cuối cùng. Nó cũng là bước quan trọng trong quá trình tối ưu hóa. Cần ghi chép chi tiết về lượng thức ăn tiêu thụ. Theo dõi tốc độ tăng trưởng mong muốn của bò. Đánh giá tình trạng sức khỏe, trọng lượng cơ thể bò định kỳ. Nếu bò không đạt được mục tiêu tăng trưởng, cần xem xét lại khẩu phần. Có thể cần điều chỉnh năng lượng duy trì (NEm) hoặc năng lượng tăng trọng (NEg). Phân tích lại hàm lượng năng lượng trao đổi (ME) trong thức ăn. Việc này giúp xác định bất kỳ thiếu hụt hoặc dư thừa nào. Theo dõi liên tục giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định kịp thời. Nó đảm bảo khẩu phần ăn cho bò luôn hiệu quả. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng thuần (NE) và cải thiện lợi nhuận.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ ĐÌNH KHẢN XÁC ĐỊNH NHU CẦU NĂNG LƢỢNG CHO DUY TRÌ VÀ TĂNG TRỌNG CỦA BÒ LAI NUÔI THỊT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ ĐÌNH KHẢN XÁC ĐỊNH NHU CẦU NĂNG LƢỢNG CHO DUY TRÌ VÀ TĂNG TRỌNG CỦA BÒ LAI NUÔI THỊT TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: DINH DƢỠNG VÀ THỨC ĂN CHĂN NUÔI MÃ SỐ: 62. 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Quang Tuấn 2. Vũ Chí Cƣơng HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa được ai bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu đề tài và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giảng dạy, hướng dẫn và chỉ bảo của các thầy cô. Đồng thời tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ, động viên của vợ, con, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Nhân dịp hoàn thành luận án này, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng, sự biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn khoa học: GS. Vũ Chí Cương Phó Viện trưởng Viện Chăn nuôi, PGS. Bùi Quang Tuấn giảng viên cao cấp Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Hai thầy đã dành nhiều công sức, thời gian hướng dẫn tận tình, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới lãnh đạo Viện Chăn nuôi, các thầy cô giáo của Viện, các cán bộ viên chức của phòng Đào tạo và Thông tin, Bộ môn Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi, Trung tâm Nghiên cứu và Bảo tồn vật nuôi đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới GS. Vũ Chí Cương, chủ dự án ACIAR-LPS/2008/049 phía Việt Nam đã cho phép tôi được sử dụng một phần kết quả của dự án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo, cán bộ viên chức của Trung tâm phát triển chăn nuôi Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Và tôi xin chân thành cảm ơn tới toàn thể gia đình, bố, mẹ, vợ, con, các anh em, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên, khuyến khích và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Đình Khản ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục bảng biểu vii Danh mục sơ đồ hình x Danh mục các chữ viết tắt xii MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu của đề tài 1 3. Phạm vi nghiên cứu 2 4.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 2 4. Về mặt khoa học 2 4. Về thực tiễn 2 5. Những đóng góp mới của luận án 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 3 1.

Một số khái niệm cơ bản 3 1. Các phương pháp nghiên cứu nhu cầu năng lượng cho bò 4 1. Phương pháp nghiên cứu nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì 4 1. Phương pháp nghiên cứu nhu cầu năng lượng cho tăng trọng 6 1.

Nhu cầu năng lượng cho bò thịt và các yếu tố ảnh hưởng 7 1. Nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và các yếu tố ảnh hưởng 7 1. Nhu cầu năng lượng cho tăng trọng và các yếu tố ảnh hưởng 14 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam 16 1.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới 16 iii 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 24 1. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO NGHIÊN CỨU 25 CHƢƠNG II VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 26 2. Nghiên cứu 1: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì (MEm) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 27 2.

Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu 27 2. Bố trí thí nghiệm 27 2. Thức ăn và khẩu phần 28 2. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi 29 2.

Phương pháp phân tích thành phần hóa học 31 2. Tính toán và xử lý số liệu 31 2. Nghiên cứu 2: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 32 2. Phân tích bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất để ước tính nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) 32 2.

Phân tích bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai để ước tính nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) 33 2. Nghiên cứu 3: So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 34 2. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và tăng trọng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 35 2. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 40 iv 2.

Nghiên cứu 4: Kiểm chứng các kết quả xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam bằng các thí nghiệm trong thực tế 41 2. Thí nghiệm bổ sung keo dậu nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 42 2. Thí nghiệm bổ sung lá dâu tằm nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 45 2. Thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung bột củ sắn có hoặc không bổ sung khô dầu lạc đến năng suất vỗ béo của bò Lai Sind để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 47 CHƢƠNG III KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 51 3.

Kết quả nghiên cứu 1: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì (MEm) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 51 3. Kết quả nghiên cứu 2: Xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho tăng trọng (MEg) của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 59 3. Kết quả nghiên cứu 3: So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 64 v 3. So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và tăng trọng cho bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 64 3.

So sánh nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam xác định được trong bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai với các nhu cầu tương đương của Thái Lan 78 3. Kết quả nghiên cứu 4: Kiểm chứng các kết quả xác định nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì, tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam bằng các thí nghiệm trong thực tế 94 3. Kết quả của thí nghiệm bổ sung keo dậu nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 94 3. Kết quả thí nghiệm bổ sung lá dâu tằm nuôi vỗ béo bò để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 96 3.

Kết quả thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung bột củ sắn có hoặc không bổ sung khô dầu lạc đến năng suất vỗ béo của bò Lai Sind để kiểm chứng kết quả về nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và nhu cầu năng lượng cho tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại Việt Nam 98 3. Thảo luận 99 CHƢƠNG IV KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 103 4. Đề nghị 103 Tài liệu tham khảo 104 Phụ lục 122 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Phương trình dùng để tính năng lượng thuần cho duy trì (Mj/ngày) trong bốn hệ thống dinh dưỡng 8 Bảng 1.

Phương trình sử dụng để tính nhu cầu năng lượng thuần cho tăng trọng 14 Bảng 1. Nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì của bò thịt từ bốn hệ thống dinh dưỡng và từ các nghiên cứu của Viện Nông nghiệp, Thực phẩm và Sinh học (AFBI -Agri-food and Biosciences, Northern Ireland, dẫn theo Cottrill và cs., 2010) sử dụng số liệu từ buồng hô hấp 17 Bảng 1. Nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì và năng lượng thuần cho duy trì ở bò thịt được công bố trên thế giới từ 1989 19 Bảng 2. Thành phần hóa học (%) và giá trị năng lượng trao đổi (Mj/kg) của thức ăn 29 Bảng 2.

Tổng hợp bộ số liệu vỗ béo bò thứ nhất 33 Bảng 2. Tổng hợp bộ số liệu vỗ béo bò thứ hai 33 Bảng 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 42 Bảng 2. Tỷ lệ các nguyên liệu thức ăn và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần thí nghiệm 43 Bảng 2.

Thành phần hóa học của thức ăn sử dụng trong thí nghiệm nuôi dưỡng bổ sung lá dâu tằm 46 Bảng 2. Tỷ lệ các nguyên liệu thức ăn và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần thí nghiệm 46 Bảng 2. Sơ đồ và khẩu phần thí nghiệm 48 Bảng 2. Thành phần hóa học của thức ăn sử dụng trong thí nghiệm 48 Bảng 2.

Thành phần nguyên liệu hỗn hợp thức ăn tinh sử dụng trong thí nghiệm 49 vii Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Đình Khản (2017). Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xac-dinh-nhu-cau-nang-luong-cho-duy-tri-va-tang-trong-cua-bo-lai-nuoi-thit-tai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò lai nuôi thịt tại việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì và tăng trọng của bò" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter