Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữa lai ¾ hf ở các mức
Nghiên cứu khoa học xác định chính xác nhu cầu năng lượng duy trì cho bò sữa, tối ưu hóa dinh dưỡng, nâng cao sức khỏe và năng suất chăn nuôi.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
111
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa Holstein Friesian
- Số trang:
- 111 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi
- Tác giả:
- Lê Minh Lĩnh
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa Holstein Friesian
Năng lượng duy trì bò sữa là yếu tố cốt lõi trong dinh dưỡng. Bò sữa cần năng lượng để duy trì các chức năng sống cơ bản. Nhu cầu này bao gồm hô hấp, tuần hoàn, duy trì thân nhiệt. Nó còn bao gồm vận động nhẹ, sửa chữa mô. Việc xác định chính xác nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Khẩu phần bò sữa cần đáp ứng đủ năng lượng. Nếu thiếu, bò sẽ giảm sản lượng sữa. Nếu thừa, năng lượng lãng phí. Các hệ thống đánh giá giá trị năng lượng thường được sử dụng. Chúng giúp tính toán Năng lượng trao đổi (ME) bò sữa. Đồng thời, xác định Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa. Luận án này tập trung vào bò sữa lai Holstein Friesian. Các nghiên cứu trước đây thường có những hạn chế nhất định. Nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa có thể thay đổi. Điều này phụ thuộc vào giống, khối lượng cơ thể bò sữa. Môi trường chăn nuôi cũng tác động lớn. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này giúp xây dựng tiêu chuẩn dinh dưỡng phù hợp. Tiêu chuẩn này dành cho bò sữa tại Việt Nam. Nó đảm bảo cân bằng năng lượng bò sữa. Tối ưu hóa khẩu phần ăn là mục tiêu cuối cùng. Việc này nâng cao năng suất và sức khỏe vật nuôi.
1.1. Tổng quan vấn đề năng lượng duy trì bò sữa
Nghiên cứu này là cần thiết để định lượng nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữa. Năng lượng duy trì bò sữa ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và sinh sản. Bò cần năng lượng để duy trì nhiệt độ cơ thể, hoạt động cơ bản. Nhu cầu năng lượng bò sữa được đo lường bằng nhiều phương pháp. Năng lượng trao đổi (ME) bò sữa và Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa là các chỉ số chính. Các nghiên cứu trước đây thường dựa trên dữ liệu nước ngoài. Điều này có thể không phù hợp với điều kiện Việt Nam. Khối lượng cơ thể bò sữa và tỷ lệ lai Holstein Friesian cũng ảnh hưởng. Việc xác định chính xác nhu cầu giúp tối ưu hóa khẩu phần bò sữa. Nó đảm bảo cân bằng năng lượng bò sữa. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chăn nuôi và giảm chi phí thức ăn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu xác định năng lượng duy trì
Nghiên cứu này có mục tiêu chính là xác định nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa lai Holstein Friesian. Nó tập trung vào các mức khối lượng cơ thể bò sữa khác nhau. Mục tiêu bao gồm ước tính Năng lượng trao đổi (ME) bò sữa cho duy trì (MEm) và Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa. Các phương pháp khác nhau được so sánh, bao gồm cả phương pháp đo nhiệt lượng gián tiếp. Nghiên cứu cũng nhằm điều chỉnh các giá trị nhu cầu năng lượng. Điều chỉnh này phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Kết quả sẽ làm cơ sở để xây dựng khẩu phần bò sữa tối ưu. Nó góp phần vào cân bằng năng lượng bò sữa. Điều này giúp cải thiện dinh dưỡng bò sữa và hiệu suất sản xuất.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu nhu cầu năng lượng trong nước
Tình hình nghiên cứu về nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa tại Việt Nam còn hạn chế. Hầu hết các tiêu chuẩn hiện hành đều dựa vào tài liệu quốc tế. Các tiêu chuẩn này có thể không phản ánh chính xác điều kiện khí hậu, giống bò và thức ăn ở Việt Nam. Năng lượng duy trì bò sữa là một phần quan trọng của dinh dưỡng bò sữa. Việc thiếu dữ liệu trong nước dẫn đến khó khăn trong việc xây dựng khẩu phần bò sữa hiệu quả. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu tin cậy cho bò sữa lai Holstein Friesian. Dữ liệu này giúp cân bằng năng lượng bò sữa. Nó góp phần phát triển bền vững ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam.
II. Phương pháp xác định nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa
Nghiên cứu sử dụng nhiều hệ thống đánh giá giá trị năng lượng. Các hệ thống này cung cấp cơ sở để tính toán. Chúng xác định năng lượng thô (GE) trong thức ăn. Sau đó, chuyển đổi thành năng lượng tiêu hóa (DE). Từ DE, tính toán năng lượng trao đổi (ME) bò sữa. ME là tổng năng lượng có thể sử dụng. Năng lượng này phục vụ các quá trình chuyển hóa. Bao gồm cả năng lượng duy trì bò sữa. Các hệ thống này giúp ước tính chính xác. Chúng giúp xác định năng lượng thức ăn cung cấp. Hệ thống TCVN có thể được tham khảo. Các tiêu chuẩn quốc tế cũng được áp dụng. Việc này đảm bảo tính khoa học của dữ liệu. Khẩu phần bò sữa được xây dựng từ đây. Chuyển hóa năng lượng bò sữa là một quá trình phức tạp. Việc đánh giá chính xác đầu vào rất quan trọng. Định nghĩa và đơn vị đo năng lượng được trình bày rõ ràng. Calo và Joule là các đơn vị tiêu chuẩn. Giá trị năng lượng cho duy trì thường được biểu thị bằng ME hoặc NEm. Các yếu tố như xơ không tan trong môi trường axit (ADF) và xơ không tan trong môi trường trung tính (NDF) cũng được phân tích. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa năng lượng.
2.1. Các hệ thống đánh giá giá trị năng lượng tiêu hóa
Các hệ thống đánh giá giá trị năng lượng là nền tảng. Chúng giúp chuyển đổi năng lượng thô trong thức ăn thành năng lượng tiêu hóa (DE). Sau đó, thành Năng lượng trao đổi (ME) bò sữa. Năng lượng này sẵn sàng cho các quá trình sống và sản xuất. Việc hiểu rõ các chỉ số như protein thô, xơ thô, vật chất khô rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến khả năng hấp thu năng lượng. Năng lượng duy trì bò sữa phụ thuộc vào chất lượng ME trong khẩu phần. Các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam được xem xét. Điều này đảm bảo tính chính xác trong tính toán khẩu phần bò sữa. Nó góp phần vào cân bằng năng lượng bò sữa và dinh dưỡng hiệu quả.
2.2. Đo nhiệt lượng gián tiếp qua buồng hô hấp
Phương pháp đo nhiệt lượng gián tiếp là kỹ thuật tiên tiến. Nó sử dụng buồng hô hấp chuyên dụng (respiration chamber). Buồng này đo lượng oxy tiêu thụ và carbon dioxide thải ra. Đồng thời, nó đo lượng nitơ bài tiết. Từ các dữ liệu này, tính toán nhiệt sản sinh của bò. Nhiệt sản sinh này thể hiện năng lượng tiêu hao. Năng lượng tích lũy (Retention energy) cũng được xác định. Điều này cho phép tính toán Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa một cách chính xác. Phương pháp này cung cấp dữ liệu trực tiếp về chuyển hóa năng lượng bò sữa. Nó là cơ sở vững chắc để xác định nhu cầu năng lượng bò sữa thực tế.
2.3. Tính toán năng lượng trao đổi ME và năng lượng thuần NEm
Việc tính toán Năng lượng trao đổi (ME) bò sữa là cần thiết. ME là tổng năng lượng có thể sử dụng sau tiêu hóa. Năng lượng thuần (NE) là năng lượng thực sự được giữ lại trong cơ thể. Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa là một phần của NE. NEm được dùng để duy trì sự sống. Các công thức và hệ số chuyển hóa được áp dụng. Điều này giúp ước tính chính xác MEm và NEm. Các tính toán này rất quan trọng để xây dựng khẩu phần bò sữa. Khẩu phần này phải đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa. Nó đảm bảo cân bằng năng lượng bò sữa. Dữ liệu từ buồng hô hấp được dùng để hiệu chỉnh các tính toán này.
III. Yếu tố ảnh hưởng nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa tại VN
Khối lượng cơ thể bò sữa là yếu tố hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa. Bò có khối lượng lớn hơn cần nhiều năng lượng hơn. Năng lượng này để duy trì các chức năng sinh học. Quan hệ giữa khối lượng trao đổi (Metabolic Weight) và NEm được phân tích. Khối lượng trao đổi là một chỉ số chính xác hơn. Nó phản ánh nhu cầu năng lượng dựa trên diện tích bề mặt cơ thể. Yếu tố di truyền giống cũng rất quan trọng. Bò sữa lai Holstein Friesian là đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ lai HF khác nhau có thể ảnh hưởng nhu cầu. Giống bò khác nhau có tốc độ trao đổi chất khác nhau. Điều này dẫn đến sự khác biệt về nhu cầu năng lượng duy trì. Nghiên cứu xác định các hệ số cụ thể cho giống bò này. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp quản lý dinh dưỡng hiệu quả. Khẩu phần bò sữa cần được điều chỉnh. Điều chỉnh này phải phù hợp với khối lượng cơ thể bò sữa. Đồng thời, tính đến đặc điểm di truyền. Nó đảm bảo cân bằng năng lượng bò sữa tối ưu. Điều này hạn chế lãng phí thức ăn.
3.1. Khối lượng cơ thể và di truyền giống bò sữa
Khối lượng cơ thể bò sữa là yếu tố chính. Nó quyết định nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa. Bò có khối lượng lớn hơn cần nhiều năng lượng hơn. Nhu cầu này được tính theo khối lượng trao đổi (Metabolic Weight). Di truyền giống cũng ảnh hưởng đáng kể. Bò sữa lai Holstein Friesian là đối tượng chính. Tỷ lệ lai khác nhau có thể thay đổi nhu cầu. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp xây dựng khẩu phần bò sữa chính xác. Điều này đảm bảo dinh dưỡng bò sữa phù hợp. Nó góp phần vào cân bằng năng lượng bò sữa và tối ưu hóa chi phí thức ăn.
3.2. Điều kiện môi trường và tình trạng sinh lý bò sữa
Môi trường chăn nuôi tại Việt Nam đặc biệt. Nhiệt độ và độ ẩm cao ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa. Bò cần năng lượng để điều hòa thân nhiệt. Stress nhiệt có thể làm tăng nhu cầu này. Tình trạng sinh lý cũng đóng vai trò quan trọng. Bò cạn sữa, bò mang thai có nhu cầu khác nhau. Nghiên cứu đã khảo sát bò cái cạn sữa không chửa. Điều này giúp xác định nhu cầu duy trì thuần túy. Khẩu phần bò sữa cần được điều chỉnh linh hoạt. Điều này đảm bảo dinh dưỡng bò sữa phù hợp với môi trường và giai đoạn sinh lý. Nó duy trì cân bằng năng lượng bò sữa hiệu quả.
3.3. Ảnh hưởng của năng lượng trao đổi ME và Năng lượng thuần NEm
Mức độ Năng lượng trao đổi (ME) bò sữa trong thức ăn ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. ME cao hơn có thể cải thiện hiệu quả chuyển hóa. Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa là năng lượng thực sự được sử dụng cho duy trì. Hiểu rõ mối quan hệ giữa ME và NEm rất quan trọng. Điều này giúp tránh lãng phí năng lượng. Nó cũng ngăn ngừa thiếu hụt. Các tính toán chính xác về MEm và NEm là cơ sở. Chúng giúp xây dựng khẩu phần bò sữa tối ưu. Khẩu phần này đảm bảo cân bằng năng lượng bò sữa. Nó góp phần vào dinh dưỡng bò sữa hiệu quả và tăng năng suất.
IV. Tối ưu dinh dưỡng khẩu phần bò sữa dựa trên năng lượng duy trì
Việc điều chỉnh khẩu phần bò sữa là cần thiết. Khẩu phần phải đáp ứng chính xác nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa. Nhu cầu này không cố định. Nó thay đổi theo khối lượng cơ thể bò sữa và giai đoạn sinh lý. Áp dụng các kết quả nghiên cứu giúp định lượng chính xác. Các giá trị Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa được sử dụng. Chúng là cơ sở để xây dựng công thức thức ăn. Khẩu phần cần được thiết kế khoa học. Nó phải cung cấp đủ năng lượng trao đổi (ME) bò sữa. Đồng thời, đảm bảo cân bằng các chất dinh dưỡng khác. Protein thô (CP), xơ thô (CF), vật chất khô (DM) đều quan trọng. Sự phối hợp giữa thức ăn tinh và thức ăn thô xanh cần hợp lý. Điều này giúp tối đa hóa khả năng tiêu hóa. Nó cũng giảm thiểu lãng phí. Mục tiêu là đạt được hiệu quả sử dụng thức ăn cao nhất. Điều chỉnh khẩu phần theo mùa vụ, theo chất lượng thức ăn cũng quan trọng. Việc này giúp duy trì năng suất sữa ổn định. Đồng thời, giữ cho bò có sức khỏe tốt. Nó đảm bảo cân bằng năng lượng bò sữa.
4.1. Điều chỉnh khẩu phần bò sữa theo nhu cầu năng lượng
Điều chỉnh khẩu phần bò sữa theo nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa là trọng tâm. Các giá trị Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa là cơ sở. Khẩu phần phải cung cấp đủ Năng lượng trao đổi (ME) bò sữa. Đồng thời, đảm bảo các chất dinh dưỡng khác. Khối lượng cơ thể bò sữa và giai đoạn sinh lý cần được xem xét. Việc này giúp tối đa hóa hiệu quả sử dụng thức ăn. Nó giảm chi phí và tăng năng suất. Dinh dưỡng bò sữa hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng. Cân bằng năng lượng bò sữa là mục tiêu quan trọng. Khẩu phần cần linh hoạt theo từng cá thể và điều kiện.
4.2. Cân bằng năng lượng bò sữa cho hiệu suất cao
Cân bằng năng lượng bò sữa là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo bò không bị thiếu hụt hoặc dư thừa năng lượng. Thiếu hụt ảnh hưởng đến sản lượng và sinh sản. Dư thừa gây béo phì và lãng phí. Năng lượng duy trì bò sữa phải được cung cấp đầy đủ. Theo dõi tình trạng cơ thể (BCS) giúp đánh giá cân bằng này. Năng lượng trao đổi (ME) và Năng lượng ròng duy trì (NEm) cần được quản lý. Việc quản lý tốt cân bằng năng lượng giúp tối ưu hóa năng suất sữa. Đồng thời, nó kéo dài tuổi thọ khai thác. Đây là một phần quan trọng của dinh dưỡng bò sữa hiện đại.
4.3. Kiểm tra hiệu chỉnh giá trị năng lượng duy trì
Việc kiểm tra và hiệu chỉnh giá trị nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa là cần thiết. Thí nghiệm nuôi dưỡng trong điều kiện sản xuất được thực hiện. Các thí nghiệm này theo dõi khối lượng cơ thể bò sữa. Nó theo dõi sản lượng sữa và lượng thức ăn tiêu thụ. Dữ liệu thực tế được so sánh với các giá trị Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa dự kiến. Điều này giúp đánh giá độ chính xác của khuyến nghị. Hiệu chỉnh đảm bảo tiêu chuẩn dinh dưỡng phù hợp. Đặc biệt với bò lai 3/4 HF và các mức khối lượng khác nhau. Nó góp phần vào dinh dưỡng bò sữa hiệu quả.
V. Ứng dụng thực tiễn xác định năng lượng duy trì bò sữa
Ứng dụng kết quả nghiên cứu giúp nâng cao hiệu quả. Nó tối ưu hóa dinh dưỡng bò sữa tại Việt Nam. Các giá trị Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa được xác định. Chúng là cơ sở để thiết kế khẩu phần ăn chuẩn xác hơn. Việc này giảm lãng phí thức ăn. Nó cũng tăng sản lượng sữa. Chủ trang trại có thể áp dụng ngay các khuyến nghị. Điều này cải thiện sức khỏe đàn bò. Bò khỏe mạnh sẽ ít bệnh tật hơn. Chi phí thú y được giảm thiểu. Tỷ lệ sinh sản cũng được cải thiện. Khối lượng cơ thể bò sữa được duy trì ổn định. Nghiên cứu góp phần xây dựng ngành chăn nuôi bền vững. Nó giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Thông qua việc sử dụng thức ăn hiệu quả. Nó còn tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm sữa Việt Nam. Việc này tạo ra lợi ích kinh tế rõ rệt.
5.1. Nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam
Nghiên cứu về nhu cầu năng lượng duy trì bò sữa có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó giúp các trang trại tối ưu hóa khẩu phần bò sữa. Việc này giảm chi phí thức ăn, tăng sản lượng sữa. Nó cải thiện sức khỏe đàn bò, giảm bệnh tật. Khối lượng cơ thể bò sữa được quản lý tốt hơn. Các giá trị Năng lượng trao đổi (ME) bò sữa và Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa được áp dụng. Điều này góp phần vào cân bằng năng lượng bò sữa. Nó nâng cao hiệu quả kinh tế và tính bền vững của ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam.
5.2. Hướng phát triển cho nghiên cứu năng lượng duy trì
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển mới. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về năng lượng duy trì bò sữa. Đặc biệt với các giống bò lai khác. Các giai đoạn sinh lý phức tạp hơn cũng cần được khảo sát. Phát triển các mô hình dự đoán nhu cầu năng lượng. Các mô hình này tích hợp yếu tố gen, môi trường và quản lý. Nghiên cứu ảnh hưởng của stress nhiệt là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa dinh dưỡng bò sữa trong biến đổi khí hậu. Cân bằng năng lượng bò sữa luôn là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững.
5.3. Xây dựng tiêu chuẩn dinh dưỡng bò sữa quốc gia
Kết quả nghiên cứu là nền tảng vững chắc để xây dựng tiêu chuẩn dinh dưỡng bò sữa quốc gia. Tiêu chuẩn này sẽ phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nó đảm bảo tính chính xác và ứng dụng cao cho nông dân. Việc này giúp phổ biến kiến thức về nhu cầu năng lượng bò sữa. Nó cũng hướng dẫn xây dựng khẩu phần bò sữa hiệu quả. Năng lượng trao đổi (ME) bò sữa và Năng lượng ròng duy trì (NEm) bò sữa sẽ là các chỉ số quan trọng. Tiêu chuẩn quốc gia thúc đẩy ngành chăn nuôi bò sữa phát triển đồng bộ. Nó tạo ra sản phẩm sữa chất lượng cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (111 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIEN CHAN NUÔI LE MINH LINH NGHIÊN CUU XAC DINH NHU CAU NANG LUONG CHO DUY TRi CUA BO SU'A LAI % HF O CAC MUC KHOI LUQNG KHAC NHAU Chuyên ngành =: DINH DUONG VA THUC AN CHAN NUÔI Mã số : 62 - 62 - 45 - (J1 LUẬN ÁN TIÊN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HOC: 1. Vũ Văn Nội HÀ NỘI - 2012 TCVN TDKL wos CAC CHU VIET TAT TRONG LUAN AN Xơ không tan trong m6i truong a xit (Acid detergent fiber) Khối lượng cơ thé (Body weight) Protein thé (Crude protein) Xo thd (Crude fiber) Năng lượng tiêu hóa (Digestible energy) Vật chất khô (Dry matter) MG (Ether extract) Nhiệt sản sinh ở trạng thái trao đồi đói (Fasting heat production) Năng lượng thô (Gross energy) Holstein Friesian Nhiét gia tang (Heat increatment) Tổng nhiệt sản sinh (Heat production) Khối lượng Năng lượng trao déi (Metabolisable energy) Năng lượng trao déi cho duy tri (Metabolisable energy for maintain) Xơ không tan trong m6i truOng trung tinh (Neutral detergent fiber) Nang lugng thuan (Net energy) Năng lượng thuần cho duy tri (Net energy for maintain) Năng lượng Chất hữu cơ (Organic matter) Nang lugng tich luy (Retention energy) Thương số hô hap (Respiration quotient) Tiéu chuan Viét Nam Thay đồi khối lượng Khối lượng trao đồi (Metabolic weight) ii MUC LUC Trang GHUONGIE MORDAW bon errrososnosnptlsnfiÐfotYnSVNGEEOPSEEESDISESGEEUSSESDISSDNSDSSDDSDSSS 1 1. TINH CAP THIET CUA ĐÈ TÀI.-2---2222+2£22EE+222EEESS+veettEEEvvvrrrrrrrrrrree 1 1:2:MỤG ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI:s:sxt:z5s6stsdacbgsgbofytgqtxebodtststtostsobsdoetotgdse 2 CHƯƠNG II. TONG QUAN TAI LIEU VE NGHIEN CUU NHU CÀU NĂNG LƯỢNG CHO DUY TRI G BO SUA wiscecccsssssssssssssessccsssssesesccsssssunsesscsssssusesesssssnussssnsieeseessssuuseeseesssnuneeeses 3 2.
CAC HE THONG DANH GIA GIA TRỊ NĂNG LƯỢNG. Định nghĩa và đơn vị đo năng lượng. ga 2 eee Rae dạng tăng Dem rin của KH Bo dua dogbiagbyrg6aoobeggawagsg 4 2. Phương pháp đo nhiệt lượng và năng lượng tích lũy.
NHU CÂU NĂNG LƯỢNG CHO DUY TRÌ.----2-5222vvv+ztt2vvvvvvrrrrrrrrrr 14 2. Phương pháp tính nhu cầu năng lượng thuần cho duy trì (NÑEm). Các yêu tô ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng cho duy trÌ. TINH HINH NGHIEN CUU VE NHU CAU NANG LUGNG TRONG VA NGOAI NIUC 1 25x xe 665cc xt7220250717071697297806019710171807fteft97E9SRkSPYA7YVSREEPPYYEEVEYE/ESTASPERVVREATAEY0/E025đ 18 2.
Tình hình nghiên cứu về nhu cầu năng lượng ngoài nước. Tình hình nghiên cứu về nhu cầu năng lượng trong nước.-----2 22 CHƯƠNG III. UGC TINH NHU CAU NANG LUGNG TRAO DOI (MEm) VA NANG LUGNG THUAN (NEm) CHO DUY TRi CUA BO TO LG HUGNG SUA LAI 3/4 HF BANG HAI PHUONG PHAP KHAC NHAU. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nhu cầu năng lượng trao đôi cho duy trì. Nhu cầu năng lượng thuần cho duy trì.- 2-22 222++t2vzzz+tvvzeecrrx 37 ly 00/9500. 4I 8;5;KETII2UANRVAAYDBINGHESseerrortssrninitorgilirsitÐiB9StTSEGITHSE0ES0S8009ES700T9iS38SEc04 45 Hi CHƯƠNG IV. ƯỚC TÍNH NHU CÀU NĂNG LƯỢNG THUÀN CHO DUY TRÌ (NEm) CUA BO TO LO HUONG SU'A VA BO CAN SUA LAI 3/4 HE BANG PHUONG PHAP ĐO NHIỆT LƯỢNG GIÁN TIEP THONG QUA BUONG HO HAP (RESPIRATION CHAMBER) .esseccssssssssssssssssssssesscsssssusssssssscessessssussecesssssuusesecssssnusseseessssuusssssussssssssssuesesssssuuesses 47 4:1SDAT VANIDE escsessczescesscpscececcsns os spec sec sre cote asec cacao te cosets ot 47 4.
VAT LIEU VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU. KET QUA ceccsccssecssssecsssecsssseesssessecsssscssssesssuecssuecsssecsssecssssecsnsesssuscssessuecssssesssuesesieesssecesse 50 4. Bò cái cạn sữa không chửa. KÉT LUẬN VÀ ĐÈ NGHỊ.
KIÊM TRA NHU CÀU NĂNG LƯỢNG THUAN CHO DUY TRi (NEm) CUA BO SUA LAI 3/4 HF TAI VIET NAM BANG CAC THi NGHIEM NUOI DUONG TRONG ĐIÊU KIRN SAN XUAT iissssecesssseccscessesssccseusstecetsccneesstescecamesstecsecssecctetnsstercencazeeseecs 62 5.s-- St 2x E211 2211127111111 211 CT1 Ty HH TH nen 62 5. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 22-225 SE E11 E211122111221112111 T11 T11 Ty Hưng TH ng 66 5. 72 SfSKIETITTƯANEVIATIEINGIETTLSSss:ssuyececo165001082049002900.
HIEU CHiNH GIA TRI NHU CAU NANG LUGNG THUAN CHO DUY TRI CUA BO CAI TO LG LAI 3/4 HF G CAC MUC KHOI LUGNG KHAC NHAU BANG TH{ NGHIEM NUOI DUONG. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.7K:E,TISUATNT VAT HÌNG E1 21c: sssszsxcrcistrecregtrrrcrritrtrtvgfrttfoftirst2E2Er2E2195031216022E28707012X370703Ả 88 CHƯƠNG VII. THẢO LUẬN CHUNG.--2222222222222SS22++2ESvvtttEEEEvvrrrrrrrrrrrrrrrrre §9 CHƯƠNG VIII. KÉT LUẬN VÀ ĐÈ NGHỊ CHƯNG.
KÉT LUẬN CHUNG. DE NGHI CHUNG wo.ccessccessseescsesssecsssecssssessssecsssecssssessssessssessssecssssssecsssuessssesssseeese NHUNG CONG TRINH KHOA HOC DA CONG BO LIEN QUAN DEN LUAN AN HTẤTIITEUVTHANEKIHHAOsssosssoa0030000030050015G8101780890083005100738380103003800201238810. MỘT SÓ HÌNH ẢNH THÍ NGHIỆM BUÔNG HÔ HÁP.--22- 2222 DANH MUC CAC BANG Trang Bang 2. Tính toán nhiệt sản xuất ra của I bê từ các số liệu trao đôi hô hấp va ni to bài tiết trong nước tiỂU.-2+- 222% +2E+++22EEY+2EEEE11EEEE111122211117221111221111111171111127111127111 c2 xe 10 Bảng 2.
Cách tính năng lượng tích lũy và nhiệt lượng của cừu từ thí nghiệm cân bằng ni-tơ và carbon. Thành phần hóa học của các thức ăn thử nghiệm (% tính theo chất khô). Ảnh hưởng của phương pháp xác dinh dén GE, DE (MJ/ngay) và hệ số tiêu hóa WĂHW TƯ Ø trưa unguagrgunungutiiodigintndnngrgrisngtirvitygrgigli0664006/ Ảnh hưởng của phương pháp xác định dén ME va ty lệ ME/GE của thức ăn. Ảnh hưởng của phương pháp xác định đên GE, DE và ME của thức ăn.
Ảnh hưởng của phương pháp xác định đến nhu cầu ME cho duy trì. Ảnh hưởng của loại thức ăn đến NE ăn vào. Ảnh hưởng của loại thức ăn đến nhu cầu năng lượng thuần cho duy trì (NEn). Giá trị NE (M1/kg ngày), mật độ NE (M1/gDM) và nhu cầu NE„ tính theo công tế GIMẾTNEA:(1989)SX'ARG((1080Ìszssszsngsonoetosofuoltqs4og:Sgazgxxecnosoasogang 40 Bảng 3.
Tóm tắt nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì (ME„) ở bò đang vắt sữa của một số tác giả sử dụng phương pháp hồi qui và các số liệu trao đổi nhiệt. NE„„ của bò cái sữa cho ăn khẩu phần cơ sở là cỏ khô. Lượng O; tiêu thụ, CHạ và CO) thai ra (lit/ngay) va tong FHP (KJ/ngay) theo nhóm khối lượng (Mean+SE; n = 5 cho mỗi nhóm khối TƯỜNG ) sốt: sytsỹtr: 3250071036090 0n/t99gEtEt0S018E/:390nESE 51 Bang 4. Lugng O> tiéu thụ, CH¡ và CO; thải ra (livkgW°”’) va tong FHP (KJ/kgW 0,75 ) hay nhu cầu NE cho duy trì theo nhóm khối lượng (Mean+SE; n = 5 cho mỗi nhóm khói lượng) 52 Bảng 4.
Hệ số chuyển hóa năng lượng trao đôi sang năng lượng thuần cho duy trì (k„) xác định trên các nhóm thức ăn khác nhau.- - 5-6 %3 **ESE SE #E#vEvxkxrxxsrxrrsrrrsrrree 52 Bảng 4. Lượng O; tiêu thụ, CH¡ và CO; thải ra va tong FHP hay nhu cầu năng lượng thuần cho duy trì tính chung cho các nhóm khối lượng. Các phương trình hồi qui giữa lượng CH¡ sản sinh với FHP và giữa FHP với khối lượng sống và khối lượng trao đôi.- 2+ ©+££©E+++££EEE++£EEEEESEE+eEEEEEerrtEEverrrrrrrrrrrre 54 Bảng 4. Lượng O¿ tiêu thụ, CHạ và CO: thải ra (lít/ngày) và ting FHP (KJ/ngay) ctia bò thí nghiệm theo nhóm khối lượng (Mean +SE; n = 6 cho mỗi nhóm khối lượng).
Lượng O; tiêu thụ, CHạ và CO; thải ra (liVkgW“”) và tổng lượng FHP (KJ/kgW°®”Š) hay nhu cầu năng lượng thuần cho duy trì của bò thí nghiệm theo nhóm khối lugng (Mean +SE; n = 6 cho mỗi nhóm khối I U12 56 Bảng 4. Lượng O¿ tiêu thụ, CH¿ và CO: thải ra và tông lượng FHP hay nhu cầu năng lượng thuần cho duy trì của bò thí nghiệm tinh chung cho các nhóm khối lượng. Các phương trình hồi qui giữa lượng FHP với khối lượng bò thí nghiệm. NE, của bỏ cái sữa cho ăn khâu phần khác nhau công bó từ năm 1997.
Nhu cầu năng lượng cho mang thai bốn tháng cuối của bò sữa. Thành phần hoá học và năng lượng trao đôi của các loại thức ăn thí nghiệm. Nhu cầu năng lượng trao đổi và năng lượng thuần cho duy trì sữa của bò cái đang VhÓ Hà 3i HỆ trau g0 GGGNGGGGGGGHONIGGGHSGHIAGGGGSGEIGGGQSGHGiosqggtqestaweke 68 Bảng 5. Chất khô ăn vào (kg/ngày), ME ăn vào (M1/ngày), khối lượng cơ thê (kg), thay đổi khối lượng (kg/ngày), tháng vắt sữa, năng suất sữa tiêu chuẩn (kg), tháng mang thai (thang) của bò cái đang cho sữa lai 3/4 HF theo giai đoạn cho SỮa.
Nhu cầu năng lượng trao đổi và năng lượng thuần cho duy trì của bò cái đang cho Sữa lại 3/4 HE tho: giải đoạn ChÓ Sữa c2 2 02 202 0 0 0 0 0 ng nh gàng án vàn cà ng ện cm uốn on gvEse 70 Bảng 5. Quan hệ giữa năng suất sữa tiêu chuẩn với DM ăn vào, năng lượng ME ăn vào và 00830800 8. Tóm tắt nhu cầu năng lượng trao đổi cho duy trì (ME„) ở bò đang vắt sữa của một số tác giả sử dụng phương pháp hồi qui và các số liệu trao đổi nhiệt. So đồ bó trí thí nghiệm cho mỗi thí nghiệm.
Thành phần hóa học của cỏ voi cắt tái sinh lúc 40 ngày và cám gạo loại I. Tỷ lệ tiêu hóa của cỏ voi cắt tái sinh lúc 40 ngày và cám gạo loại 1 (%). Giá trị năng lượng của cỏ voi cắt tái sinh lúc 40 ngày và cám gạo loại 1 (Keal/kg vii Bang 6. Nhu cau năng lượng cho duy trì của bò cái tơ lỡ 3/4 HF ở mức khối lượng 200 kg.
Nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò cái tơ lỡ 3/4 HF ở mức khối lượng 250 kg. Nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò cái tơ lỡ 3/4 HF ở mức khối lượng 300 kg. Tổng hợp nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò cái tơ lỡ 3/4 HF ở 3 mức khối lường 200; 250 và:200 kế nh a ace a Tee Tada suy 84 Bảng 6. Các phương trình hồi qui biểu diễn quan hệ giữa nhu cầu năng lượng cho duy trì và khối lượng trao GOT Wor 1 85 Bang 7.
Gid tri MEm (MJ/kg KL), MEm (MJ/kgW°”*), NEm (MJ/kgKL) va NEm sao DĨ: (M1/kgW°®) xác định bằng các phương pháp khác nhau. viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỎ VÀ ĐÒ THỊ Trang Sơ đồ 2. Sự phân chia năng lượng thức ăn ở gia súc.- 2£ ©2£+2++zz+vvzecrree 5 Đồ thị 2. Phương pháp hiệu số ước tính nhiệt gia tăng của thức ăn.
Hồi qui giữa GE ăn vào (M1/ngày) xác định trực tiép voi Bomb calorimeter va uéc tiũB:theö công thức 6ủa TNRA(1989):áxssscsscainsaiaiieiaiadiSAA80650158600465615806016500366i8gk55 6168 37 Đồ thị 3. Hồi qui giữa DE ăn vào (M1/ngày) xác định trực tiếp với Bomb calorimeter và ước tính theo công thức của INRA (1989) T7, Đồ thị 3. Hồi qui giữa ME ăn vào (M1/ngày) xác định trực tiếp với Bomb calorimeter và ước tính theo công thức của INRA (1989) eo: Đồ thị 3. Hồi qui giữa NE ăn vào (M1/ngày) ước tính theo INRA (1989) và theo ARC 00 ]1ÃÃä:.
Hồi qui giữa NE„ (MJ/kgKL) ước tính theo INRA (1989) và theo ARC (1980). Hồi qui giữa NE„ (M1/kgW°®”Š) ước tính theo INRA (1989) và.--- 4I theo/ARC (1980) sioidgsstrgSohorgebbtibhÐbSqsö,qgqsphqqgoGabqsopsqtoqsopdusag 4I Đồ thị 4. Quan hệ giữa FHP (K1/kgW?®”Š) và khối lượng (kg). Quan hệ giữa FHP (K1/kgW?®”Š) và khối lượng trao đồi.
Quan hệ giữa FHP (K1/ngày) và khối lượng (kg). Quan hệ giữa FHP (K1/ngày) và khối lượng trao đồi. Quan hệ giữa năng lượng trao đổi cho duy trì và khối lượng trao đổi W°. Quan hệ giữa năng lượng thuần cho duy trì và khối lượng trao đôi W®Š.
TÍNH CÁP THIẾT CỦA ĐÈ TÀI. Kinh tê nước ta đang phát triên liên tục với tôc độ cao nên nhu câu tiêu thụ thực phẩm ngày càng tăng. Những năm qua, sản lượng lương thực của nước ta không chi đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn dư để xuất khẩu. Tuy nhiên, sản phẩm chăn nuôi vẫn còn thiếu và phải nhập từ các nước ngoài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Minh Lĩnh (2012). Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữ [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/xac-dinh-nhu-cau-nang-luong-cho-duy-tri-cua-bo-sua-lai-hf-o-cac-muc-khoi-luong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khoa học xác định chính xác nhu cầu năng lượng duy trì cho bò sữa, tối ưu hóa dinh dưỡng, nâng cao sức khỏe và năng suất chăn nuôi.
Luận án "Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữ" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữ" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xác định nhu cầu năng lượng cho duy trì của bò sữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.