Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung đột giữa vai trò công
Luận án: Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung đột giữa vai trò công việc và vai trò gia đình đến sự hài lòng công việc. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng xung đột công việc – gia đình đến sự hài lòng
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị nhân lực
- Tác giả:
- Từ Thảo Hương Giang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ảnh hưởng xung đột công việc gia đình đến sự hài lòng
Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực này khảo sát tác động của xung đột giữa vai trò công việc và vai trò gia đình đến sự hài lòng công việc. Nghiên cứu tập trung vào đối tượng giảng viên nữ tại các trường đại học Việt Nam. Đây là một vấn đề quan trọng trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Xung đột vai trò có thể gây ra nhiều hệ quả tiêu cực. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc. Nó cũng tác động đến chất lượng cuộc sống cá nhân. Việc hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng này là cần thiết. Tổ chức cần có các chính sách quản lý xung đột hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao sự hài lòng, giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc lành mạnh là yếu tố cốt lõi. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức này. Nó cũng đề xuất giải pháp thực tiễn cho các tổ chức.
1.1. Định nghĩa xung đột vai trò công việc và gia đình
Xung đột vai trò công việc và gia đình (WFC) xuất hiện khi yêu cầu từ một vai trò gây khó khăn cho việc thực hiện vai trò khác. Xung đột này có hai chiều chính. Xung đột công việc – gia đình (WIF) xảy ra khi yêu cầu công việc gây cản trở các cam kết gia đình. Ví dụ, công việc kéo dài khiến không có thời gian chăm sóc con cái. Ngược lại, xung đột gia đình – công việc (FIW) xảy ra khi các yêu cầu gia đình ảnh hưởng đến nghĩa vụ công việc. Ví dụ, việc chăm sóc người thân ốm đau khiến khó tập trung làm việc. Cả hai dạng xung đột đều tạo áp lực tâm lý. Chúng đòi hỏi cá nhân phải phân bổ nguồn lực hạn chế. Đây là một thách thức lớn đối với nguồn nhân lực, đặc biệt là phụ nữ. Luận án này phân tích chi tiết các khía cạnh này.
1.2. Mối quan hệ giữa xung đột và hài lòng công việc
Sự hiện diện của xung đột vai trò công việc và gia đình thường dẫn đến giảm sút sự hài lòng công việc. Khi cá nhân cảm thấy bị kéo căng giữa hai vai trò, họ dễ trải qua căng thẳng. Căng thẳng làm giảm động lực, sự gắn kết với công việc. Nó cũng có thể dẫn đến ý định nghỉ việc. Hài lòng công việc là một chỉ số quan trọng về môi trường làm việc. Mức độ hài lòng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổ chức. Luận án này sử dụng dữ liệu từ giảng viên nữ. Nghiên cứu làm rõ mức độ tác động của WFC lên sự hài lòng của họ. Nó cũng xem xét các yếu tố trung gian, điều tiết. Giải quyết xung đột là bước quan trọng. Nó giúp duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.
1.3. Vai trò hỗ trợ xã hội trong giảm thiểu xung đột
Hỗ trợ xã hội đóng vai trò điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa xung đột và hài lòng công việc. Hỗ trợ này có thể đến từ nhiều nguồn. Ví dụ, hỗ trợ từ đồng nghiệp, cấp trên tại nơi làm việc. Hỗ trợ từ gia đình, bạn bè cũng rất quan trọng. Khi cá nhân nhận được sự hỗ trợ đầy đủ, họ có thể đối phó tốt hơn với xung đột. Sự hỗ trợ giúp giảm bớt căng thẳng. Nó cung cấp nguồn lực bổ sung. Điều này giúp cá nhân cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống. Luận án này đã khám phá vai trò cụ thể của hỗ trợ xã hội. Nghiên cứu chỉ ra rằng hỗ trợ xã hội có thể làm giảm bớt tác động tiêu cực của WFC. Nó tăng cường sự hài lòng công việc. Tổ chức cần nhận thức tầm quan trọng của hệ thống hỗ trợ. Xây dựng môi trường làm việc khuyến khích hỗ trợ lẫn nhau là cần thiết. Đây là một chiến lược hiệu quả trong quản lý xung đột.
II.Phân tích xung đột vai trò Luận án quản trị nhân lực
Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực này thực hiện phân tích sâu sắc về xung đột vai trò. Nghiên cứu tập trung vào giảng viên nữ tại các trường đại học Việt Nam. Đây là nhóm đối tượng đặc thù. Họ thường phải đối mặt với áp lực kép từ công việc giảng dạy, nghiên cứu và trách nhiệm gia đình. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành xung đột là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp quản lý xung đột phù hợp. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Luận án đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn HRM. Nó cung cấp kiến thức quý giá cho việc phát triển chính sách nhân sự. Chính sách này nhằm hỗ trợ nguồn nhân lực nữ. Nó cũng góp phần tạo ra một môi trường làm việc công bằng, bền vững.
2.1. Đối tượng nghiên cứu Giảng viên nữ Việt Nam
Luận án lựa chọn giảng viên nữ tại các trường đại học Việt Nam làm đối tượng nghiên cứu. Giảng viên nữ thường có vai trò đa dạng trong xã hội. Họ vừa là người lao động trí thức, vừa là trụ cột gia đình. Điều này khiến họ dễ gặp phải xung đột vai trò. Văn hóa doanh nghiệp và xã hội Việt Nam cũng đặt ra những kỳ vọng nhất định. Kỳ vọng này có thể làm tăng áp lực cho phụ nữ. Nghiên cứu này thu thập dữ liệu từ gần 700 giảng viên nữ. Dữ liệu đến từ 27 trường đại học trên cả nước. Quy mô mẫu lớn đảm bảo tính đại diện. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp cơ sở vững chắc. Nó giúp các nhà quản lý nguồn nhân lực hiểu rõ hơn. Họ có thể phát triển các chính sách hỗ trợ phù hợp.
2.2. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp. Đầu tiên, nghiên cứu định tính được thực hiện. Phương pháp này bao gồm phỏng vấn sâu với các chuyên gia và giảng viên. Mục tiêu là khám phá các khía cạnh xung đột. Nó giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hài lòng công việc. Kết quả định tính làm cơ sở phát triển thang đo. Sau đó, nghiên cứu định lượng sơ bộ và chính thức được triển khai. Bảng hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích bao gồm hồi quy đa biến, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Cách tiếp cận này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.
2.3. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu
Trước nghiên cứu này, có một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu về xung đột vai trò công việc và gia đình tại Việt Nam. Đặc biệt là đối với đối tượng giảng viên nữ. Phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào bối cảnh phương Tây. Chúng ít đề cập đến đặc thù văn hóa và xã hội Việt Nam. Luận án này đã lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu đưa ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, mở rộng phạm vi đối tượng. Khám phá các yếu tố điều tiết khác. Tiếp tục phát triển các chính sách quản lý xung đột sáng tạo. Mục tiêu là tối ưu hóa môi trường làm việc. Nó giúp cải thiện chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực quản trị nhân lực.
III.Quản lý xung đột nơi làm việc Giải pháp cho HRM
Quản lý xung đột nơi làm việc là một chức năng trọng yếu của quản trị nhân lực (HRM). Luận án này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp chủ động. Các tổ chức, đặc biệt là các trường đại học, cần phát triển chiến lược cụ thể. Mục tiêu là giảm thiểu xung đột giữa vai trò công việc và gia đình. Điều này đặc biệt quan trọng đối với giảng viên nữ. Xung đột không được quản lý hiệu quả có thể dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Ví dụ, giảm sự hài lòng công việc, tăng tỷ lệ nghỉ việc. Nó cũng làm suy yếu hiệu suất tổ chức tổng thể. HRM cần xem xét xung đột như một vấn đề chiến lược. Nó không chỉ là vấn đề cá nhân. Việc xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ là chìa khóa. Môi trường này giúp nhân viên cân bằng cuộc sống tốt hơn. Nó cũng thúc đẩy sự gắn kết và hiệu suất.
3.1. Các loại xung đột công việc gia đình chính
Nghiên cứu phân biệt rõ ràng hai dạng chính của xung đột vai trò. Thứ nhất là xung đột công việc ảnh hưởng đến gia đình (WIF). Loại xung đột này bao gồm áp lực thời gian công việc. Ví dụ, giờ làm việc kéo dài, công việc phải mang về nhà. Nó cũng bao gồm căng thẳng công việc làm giảm năng lượng cho gia đình. Thứ hai là xung đột gia đình ảnh hưởng đến công việc (FIW). Loại này liên quan đến các yêu cầu từ gia đình. Ví dụ, chăm sóc con nhỏ, người thân ốm đau. Chúng làm giảm khả năng tập trung hoặc thời gian làm việc. Việc nhận diện đúng loại xung đột là bước đầu tiên. Nó giúp HRM thiết kế các giải pháp quản lý xung đột phù hợp. Mỗi loại xung đột yêu cầu cách tiếp cận riêng biệt.
3.2. Đề xuất giải pháp quản lý xung đột hiệu quả
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất nhiều giải pháp quản lý xung đột. Các giải pháp này nhằm tăng cường sự hài lòng công việc cho giảng viên nữ. Một số đề xuất bao gồm: chính sách làm việc linh hoạt. Ví dụ, làm việc từ xa, giờ làm việc linh động. Cải thiện chính sách nghỉ phép. Đặc biệt là nghỉ phép chăm sóc gia đình. Phát triển các chương trình hỗ trợ nhân viên (EAP). Các chương trình này cung cấp tư vấn tâm lý, hỗ trợ pháp lý. Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới tại nơi làm việc cũng rất quan trọng. Lãnh đạo cần là tấm gương trong việc cân bằng công việc - cuộc sống. Các chính sách này không chỉ giúp giảm xung đột. Chúng còn cải thiện văn hóa doanh nghiệp. Tổ chức sẽ thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao hơn.
3.3. Tối ưu hóa môi trường làm việc hỗ trợ nguồn nhân lực
Tối ưu hóa môi trường làm việc là yếu tố then chốt. Nó giúp giảm xung đột và nâng cao sự hài lòng. Các trường đại học cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ. Văn hóa này cần khuyến khích sự chia sẻ, sự linh hoạt. Nó cần đề cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Đầu tư vào các nguồn lực hỗ trợ là cần thiết. Ví dụ, nhà trẻ tại cơ quan, dịch vụ tư vấn gia đình. Đào tạo quản lý cấp trung về kỹ năng quản lý xung đột cũng rất quan trọng. Họ cần biết cách nhận diện và hỗ trợ nhân viên. Việc tạo ra một môi trường làm việc an toàn, linh hoạt, và hỗ trợ. Điều này không chỉ có lợi cho cá nhân. Nó còn tăng cường hiệu suất tổ chức về lâu dài. Đây là một chiến lược HRM thông minh và bền vững.
IV.Nghiên cứu luận án tiến sĩ về hài lòng công việc
Nghiên cứu luận án tiến sĩ này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự hài lòng công việc. Đặc biệt, nó khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của giảng viên nữ. Hài lòng công việc là một chỉ số quan trọng trong quản trị nhân lực. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cá nhân và tổ chức. Luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Khung này bao gồm nhiều trường phái lý thuyết khác nhau. Mục tiêu là giải thích mối quan hệ phức tạp giữa xung đột vai trò và hài lòng công việc. Nó cũng xác định vai trò của các yếu tố điều tiết. Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật. Nó còn cung cấp những gợi ý thực tiễn. Gợi ý này giúp các nhà quản lý nguồn nhân lực cải thiện môi trường làm việc. Nó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho đội ngũ nhân sự.
4.1. Khung lý thuyết hỗ trợ nghiên cứu
Luận án được xây dựng trên cơ sở nhiều trường phái lý thuyết. Lý thuyết vai trò (Role Theory) là nền tảng. Nó giúp giải thích cách các cá nhân quản lý nhiều vai trò khác nhau. Nó cũng giúp hiểu các xung đột nảy sinh. Lý thuyết về sự khan hiếm (Scarcity Theory) cũng được áp dụng. Lý thuyết này cho rằng nguồn lực của cá nhân là hữu hạn. Khi các vai trò cạnh tranh nhau, nguồn lực bị căng thẳng. Lý thuyết bảo toàn nguồn lực (Conservation of Resources Theory - COR) cũng rất quan trọng. COR giải thích cách cá nhân tìm cách bảo vệ và tích lũy nguồn lực. Khi nguồn lực bị đe dọa bởi xung đột, căng thẳng sẽ tăng lên. Việc tích hợp các lý thuyết này tạo nên một khung phân tích mạnh mẽ. Nó giúp giải thích rõ ràng hơn các hiện tượng quan sát được.
4.2. Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Dựa trên các lý thuyết nền tảng, luận án đã xây dựng một mô hình nghiên cứu. Mô hình này trình bày mối quan hệ giữa các biến số chính. Các biến số bao gồm xung đột công việc – gia đình (WIF và FIW). Chúng cũng bao gồm sự hài lòng công việc và hỗ trợ xã hội. Nghiên cứu cũng phát triển các giả thuyết cụ thể. Ví dụ, WIF và FIW có tác động tiêu cực đến sự hài lòng công việc. Hỗ trợ xã hội sẽ làm giảm tác động tiêu cực này. Mỗi giả thuyết được hình thành dựa trên các bằng chứng lý thuyết. Chúng được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Mô hình này giúp hình dung rõ ràng hơn. Nó giúp định hướng quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính khoa học của luận án tiến sĩ.
4.3. Phát triển thang đo và thu thập dữ liệu
Để kiểm định mô hình và các giả thuyết, luận án đã phát triển các thang đo phù hợp. Các thang đo này được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy. Quy trình phát triển thang đo bao gồm nhiều bước. Ví dụ, nghiên cứu định tính, phỏng vấn chuyên gia. Sau đó là thử nghiệm sơ bộ trên một nhóm nhỏ. Dữ liệu chính thức được thu thập thông qua bảng hỏi. Bảng hỏi được phân phát trực tuyến và trực tiếp. Nó đến gần 700 giảng viên nữ tại 27 trường đại học. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo tính khách quan và đầy đủ. Dữ liệu sau đó được mã hóa và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Đây là cơ sở để đưa ra các kết luận khoa học.
V.Tác động xung đột đến hiệu suất tổ chức HRM
Xung đột vai trò công việc và gia đình không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân. Nó còn có tác động đáng kể đến hiệu suất tổ chức. Đặc biệt là trong bối cảnh quản trị nhân lực (HRM). Khi nhân viên trải qua xung đột kéo dài, hiệu suất làm việc của họ sẽ giảm sút. Điều này có thể dẫn đến sự vắng mặt, giảm năng suất. Nó cũng tăng tỷ lệ nghỉ việc. Luận án này phân tích các hệ quả này. Nó nhấn mạnh vai trò của HRM trong giải quyết vấn đề. Các tổ chức cần nhận thức rằng xung đột là một rủi ro chiến lược. Nó ảnh hưởng đến nguồn nhân lực và mục tiêu kinh doanh. Việc đầu tư vào quản lý xung đột không chỉ là trách nhiệm xã hội. Đó còn là một khoản đầu tư thông minh. Nó giúp tăng cường hiệu suất tổ chức và duy trì lợi thế cạnh tranh.
5.1. Hệ quả tiêu cực của xung đột kéo dài
Xung đột vai trò công việc và gia đình kéo dài có nhiều hệ quả tiêu cực. Nó làm giảm sự hài lòng công việc của nhân viên. Căng thẳng liên tục dẫn đến kiệt sức. Kiệt sức ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Nhân viên có thể trở nên ít gắn kết hơn với tổ chức. Họ có thể có ý định nghỉ việc cao hơn. Tỷ lệ vắng mặt và đi muộn cũng có thể tăng lên. Đối với giảng viên nữ, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy. Nó cũng ảnh hưởng đến năng suất nghiên cứu khoa học. Những hệ quả này gây tổn thất lớn cho tổ chức. Nó làm giảm nguồn nhân lực chất lượng. Nó cũng ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức. Quản lý xung đột là điều cần thiết để ngăn chặn những tác động này.
5.2. Vai trò của HRM trong nâng cao hiệu suất
Quản trị nhân lực (HRM) đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết xung đột. HRM cần thiết kế và thực hiện các chính sách hỗ trợ. Chính sách này giúp nhân viên cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống. Ví dụ, chính sách làm việc linh hoạt. Các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần. Đào tạo kỹ năng quản lý thời gian. HRM cũng cần thúc đẩy một văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ. Văn hóa này cần khuyến khích sự hiểu biết, đồng cảm. Nó cần tạo điều kiện cho nhân viên phát triển. Bằng cách giảm xung đột, HRM giúp nhân viên tập trung hơn vào công việc. Nó tăng cường sự hài lòng và gắn kết. Điều này trực tiếp dẫn đến nâng cao hiệu suất tổ chức. Nó cũng duy trì nguồn nhân lực ổn định, chất lượng cao.
5.3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ nhân viên
Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ là yếu tố then chốt. Văn hóa này giúp giảm xung đột và nâng cao hiệu suất. Tổ chức cần tạo ra một môi trường nơi nhân viên cảm thấy được hỗ trợ. Họ cần cảm thấy được thấu hiểu. Điều này bao gồm sự ủng hộ từ cấp quản lý. Nó cũng bao gồm sự đồng cảm từ đồng nghiệp. Các chính sách rõ ràng về làm việc linh hoạt cần được truyền thông. Quyền lợi chăm sóc gia đình cần được đảm bảo. Môi trường làm việc cần khuyến khích trao đổi cởi mở. Nó cần tạo không gian để nhân viên bày tỏ khó khăn. Một văn hóa như vậy không chỉ giảm xung đột. Nó còn xây dựng lòng trung thành. Nó tăng cường gắn kết của nguồn nhân lực. Điều này tạo nên một tổ chức vững mạnh, thích ứng tốt.
VI.Cơ sở lý thuyết mô hình giải quyết xung đột
Luận án tiến sĩ này xây dựng trên một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó tổng hợp các trường phái khác nhau để giải thích xung đột vai trò. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để hiểu. Chúng giúp dự đoán hành vi và thái độ của cá nhân. Việc áp dụng các lý thuyết phù hợp giúp mô hình nghiên cứu có tính khoa học cao. Mô hình này không chỉ mô tả mối quan hệ. Nó còn chỉ ra cách thức xung đột tác động đến sự hài lòng công việc. Các yếu tố điều tiết cũng được đưa vào mô hình. Điều này tạo ra một bức tranh toàn diện về vấn đề. Các giải pháp quản lý xung đột được đề xuất dựa trên mô hình này. Chúng có cơ sở khoa học và tính ứng dụng thực tiễn. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực quản trị nhân lực.
6.1. Lý thuyết vai trò và sự khan hiếm nguồn lực
Lý thuyết vai trò là một trong những nền tảng chính. Lý thuyết này cho rằng cá nhân đảm nhận nhiều vai trò trong cuộc sống. Mỗi vai trò có những kỳ vọng và yêu cầu riêng. Khi yêu cầu từ các vai trò này mâu thuẫn, xung đột vai trò xuất hiện. Giảng viên nữ thường có vai trò công việc (giảng dạy, nghiên cứu) và vai trò gia đình (vợ, mẹ). Sự mâu thuẫn này gây căng thẳng. Bên cạnh đó, lý thuyết về sự khan hiếm nguồn lực cũng được áp dụng. Nó giả định rằng nguồn lực của cá nhân là hữu hạn. Thời gian, năng lượng, tài chính đều có giới hạn. Khi nhiều vai trò cùng đòi hỏi các nguồn lực này, xung đột sẽ tăng lên. Việc phân bổ không hiệu quả dẫn đến sự kiệt quệ. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng công việc.
6.2. Lý thuyết bảo toàn nguồn lực COR theory
Lý thuyết bảo toàn nguồn lực (Conservation of Resources Theory - COR) là một lý thuyết trọng tâm khác. COR cho rằng cá nhân luôn nỗ lực để bảo vệ và tích lũy các nguồn lực. Các nguồn lực này bao gồm vật chất, cá nhân, điều kiện, và năng lượng. Xung đột vai trò được xem là một yếu tố gây mất mát nguồn lực. Khi cá nhân cảm thấy nguồn lực của mình bị đe dọa hoặc mất đi, họ sẽ trải qua căng thẳng. Căng thẳng này dẫn đến giảm sút sự hài lòng công việc. Ngược lại, việc nhận được hỗ trợ xã hội được xem là tích lũy nguồn lực. Hỗ trợ giúp cá nhân đối phó tốt hơn với xung đột. Nó giảm thiểu sự mất mát nguồn lực. Điều này góp phần nâng cao sự hài lòng. Lý thuyết COR cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ. Nó giải thích vai trò của căng thẳng và hỗ trợ.
6.3. Mô hình tổng hợp về xung đột và hài lòng
Luận án đã xây dựng một mô hình tổng hợp. Mô hình này tích hợp các lý thuyết vai trò, khan hiếm và COR. Nó trình bày mối quan hệ phức tạp giữa xung đột công việc – gia đình và sự hài lòng công việc. Mô hình cũng chỉ ra vai trò điều tiết của hỗ trợ xã hội. Hỗ trợ xã hội bao gồm sự ủng hộ từ đồng nghiệp, cấp trên và gia đình. Mô hình giúp hình dung cách thức các yếu tố này tương tác. Nó đưa ra dự đoán về kết quả cuối cùng. Kiểm định mô hình này bằng dữ liệu thực tế cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này rất quan trọng. Nó giúp phát triển các chiến lược quản lý xung đột hiệu quả hơn. Mô hình này là đóng góp chính của luận án. Nó giúp các tổ chức quản lý nguồn nhân lực tốt hơn. Nó cũng cải thiện môi trường làm việc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------------------------- TỪ THẢO HƯƠNG GIANG ẢNH HƯỞNG CỦA XUNG ĐỘT GIỮA VAI TRÒ CÔNG VIỆC VÀ VAI TRÒ GIA ĐÌNH ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CÔNG VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN NỮ CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Hà Nội, năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------------------------- TỪ THẢO HƯƠNG GIANG ẢNH HƯỞNG CỦA XUNG ĐỘT GIỮA VAI TRÒ CÔNG VIỆC VÀ VAI TRÒ GIA ĐÌNH ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CÔNG VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN NỮ CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị nhân lực Mã số: 9340404 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Nam Phương 2. Ngô Quỳnh An Hà Nội, năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Tác giả Từ Thảo Hương Giang i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân tác giả đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ và động viên từ phía các thầy cô, gia đình, bạn bè cùng đồng nghiệp. Trước tiên, tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học, PGS. Nguyễn Nam Phương và TS. Ngô Quỳnh An, Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều tâm huyết và đồng hành cùng tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Luận án được hoàn thành với sự hỗ trợ về nguồn số liệu và ý kiến đóng góp quý báu của ban Lãnh đạo, các cán bộ quản lý, giảng viên của 27 trường đại học trên cả nước với tổng số gần 700 các giảng viên và các chuyên gia đã tham gia trả lời bảng hỏi khảo sát và các cuộc phỏng vấn sâu. Tác giả cũng đã nhận được sự hỗ trợ, định hướng nghiên cứu của tập thể các thầy cô giáo trong Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực, Viện nghiên cứu Châu Á Thái Bình Dương, Viện Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Xã hội học. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự hướng dẫn và hỗ trợ của các thầy cô, cán bộ quản lý, giảng viên và các chuyên gia trên cả nước đã giúp tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Lãnh đạo Khoa Công tác xã hội - Trường Đại học Công đoàn; Ban Giám đốc, Lãnh đạo Khoa Quốc tế và Đào tạo sau đại học - Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện và hỗ trợ trong công việc để tác giả có thể tham gia nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tác giả xin được gửi lời tri ân sâu sắc đến những người thân yêu trong gia đình đã luôn động viên và là điểm tựa vững chắc cho tác giả trong suốt chặng đường nghiên cứu khoa học. Trân trọng cảm ơn! Tác giả Từ Thảo Hương Giang 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC HÌNH VẼ.viii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUNG ĐỘT VAI TRÒ CÔNG VIỆC VÀ VAI TRÒ GIA ĐÌNH VÀ HÀI LÒNG CÔNG VIỆC CỦA NỮ GIẢNG VIÊN.
Xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình và các yếu tố ảnh hưởng. Các hướng tiếp cận về xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình. Xung đột công việc - gia đình (WIF). Xung đột gia đình - công việc (FIW).
Mối quan hệ giữa xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình và hài lòng công việc 17 1. Các hướng tiếp cận về hài lòng công việc. Xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình và ảnh hưởng của nó tới sự hài lòng công việc. Hỗ trợ xã hội trong mối quan hệ giữa xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình và hài lòng công việc.
Hỗ trợ xã hội và xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình. Vai trò điều tiết của hỗ trợ xã hội. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của tác giả. Khoảng trống nghiên cứu.
Định hướng nghiên cứu của tác giả.34 Tóm tắt chương 1. 35 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết liên quan tới xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình của nữ giảng viên đại học. Xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình.
Hài lòng công việc. Hỗ trợ của xã hội (Hỗ trợ đồng nghiệp, hỗ trợ gia đình). Các trường phái lý thuyết làm cơ sở cho nghiên cứu. Lý thuyết vai trò (Role Theory).
Lý thuyết về sự khan hiếm (Scarcity Theory). Lý thuyết bảo toàn nguồn lực (Conservation of resources theory-COR). Ảnh hưởng của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình tới hài lòng công việc 52 2. Tác động điều tiết của sự hỗ trợ xã hội tới mối quan hệ giữa xung đột công việc và hài lòng công việc.
Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.61 Tóm tắt chương 2. 63 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính.
Mục tiêu nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Mục tiêu nghiên cứu định lượng sơ bộ. Phương pháp thực hiện nghiên cứu định lượng sơ bộ. Phát triển thang đo. Nghiên cứu định lượng chính thức.
Thiết kế mẫu nghiên cứu. Thiết kế bảng hỏi và thu thập dữ liệu. Phân tích và xử lý số liệu. Quy trình chung.
Thống kê mô tả dữ liệu. Đánh giá độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).94 Tóm tắt chương 3. 98 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Bối cảnh nghiên cứu. Giáo dục đại học và đặc điểm nghề nghiệp của giảng viên. Đặc điểm công tác quản lý trong các trường đại học tại Việt Nam. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
Hiện trạng mức độ xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình và hài lòng công việc của các nữ giảng viên trong các trường đại học tại Việt Nam. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Tác động của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình tới hài lòng công việc. Tác động điều tiết của sự hỗ trợ xã hội tới mối quan hệ giữa xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình (WFC) và hài lòng công việc (JS).
So sánh nhóm theo mô hình quản trị đại học. Đặc tính cá nhân và hài lòng công việc của nữ giảng viên.125 Tóm tắt chương 4. 130 CHƯƠNG 5 LUẬN BÀN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Tổng hợp kết quả nghiên cứu.
Luận bàn kết quả nghiên cứu. Bản chất của xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình tới sự hài lòng công việc của nữ giảng viên trong các trường đại học tại Việt Nam. Mối quan hệ giữa xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình với hài lòng công việc dưới sự điều tiết của hỗ trợ xã hội. Một số khuyến nghị.
Những đóng góp của luận án. Một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.148 Tóm tắt chương 5. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.154 6 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AMOS : Phân tích cấu trúc mô măng (Analysis of Moment Structures) C.R : Giá trị tới hạn CFA : Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis) CFI : Chỉ số thích hợp so sánh (Comparative Fit Index) CMIN : Chi-bình phương CMIN/df: Chi-bình phương điều chỉnh theo bậc tự do CR : Độ tin cậy tổng hợp FIW : Xung đột gia đình - công việc KMO : Hệ số KMO (Kraiser-Meyer-Olkin) NCKH : Nghiên cứu khoa học RMSEA: Hệ số RMSEA (Root Mean Square Error of Approximation) SE : Sai số chuẩn hoá (Standard Error) SEM : Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structure Equation Modelling) SPSS : Phần mềm thống kê khoa học xã hội SSF : Hỗ trợ của gia đình SSW : Hỗ trợ của đồng nghiệp WFC : Xung đột vai trò công việc và vai trò gia đình WIF : Xung đột công việc - gia đình v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Các thang đo sử dụng trong mô hình.2: Thống kê số lượng các trường đại học công lập theo khu vực.3: Danh sách các trường đại học tự chủ tài chính.4: Bảng mô tả hệ số tải theo cỡ mẫu. Mô tả thống kê các thang đo.
Kiểm định Cronbach alpha thang đo Xung đột công việc - gia đình (WIF). Kiểm định Cronbach’s alpha thang đo Xung đột gia đình - công việc (FIW). Thang đo các nhân tố về hài lòng công việc. Thang đo Hỗ trợ xã hội.
Bảng tổng hợp số lượng biến quan sát sau khi xử lý dữ liệu. Kết quả kiểm định CFA mô hình tổng thể. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thang đo trong mô hình tổng thể97 Bảng 4.1: Thống kê số trường đại học thuộc mẫu nghiên cứu.2: Đặc điểm cá nhân của mẫu nghiên cứu.3: Thống kê mô tả các ý kiến đánh giá của giảng viên.4: Thống kê mô tả biến Xung đột công việc - gia đình (WIF).5: Thống kê mô tả biến Xung đột gia đình - công việc.6: Thống kê mô tả biến hỗ trợ đồng nghiệp, hỗ trợ gia đình và hài lòng công việc. Kết quả ước lượng tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc.
Kết quả hồi quy tác động điều tiết của hỗ trợ đồng nghiệp. Kết quả hồi quy tác động điều tiết của hỗ trợ gia đình. Kết quả hồi quy tác động điều tiết của hỗ trợ đồng nghiệp. Kết quả hồi quy tác động điều tiết của hỗ trợ gia đình.
Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến từng phần theo mô hình quản trị đại học. Kết quả ước lượng tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc – Mô hình quản trị đại học chưa tự chủ. Kết quả ước lượng tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc – Mô hình quản trị đại học tự chủ. Thống kê mô tả.16: Kiểm định Kolmogorov – Smirnov cho phân phối chuẩn.17: Tổng hợp các kiểm định (Mann-Whitney, Kruskal-wallis khác biệt về trung bình hài lòng của biến nhân khẩu).
Bảng tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.128 v DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Từ Thảo Hương Giang (2020). Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung độ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/viec
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung độ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung đột giữa vai trò công việc và vai trò gia đình đến sự hài lòng công việc. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung độ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung độ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung độ" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung độ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung độ" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản trị nhân lực full ảnh hưởng của xung độ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.